Tác động của sở hữu gia đình đến cấu trúc vốn doanh nghiệp

Tóm tắt tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Nghiên cứu chuyên sâu về tài chính doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.2. Vấn đề nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn

2.1. Cơ sở lý thuyết về sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội

2.2. Các nghiên cứu trước về sở hữu gia đình và cấu trúc vốn

2.3. Khoảng trống nghiên cứu

2.4. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp của các nghiên cứu trước

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.4. Dữ liệu nghiên cứu

3.5. Phương pháp ước lượng

4. CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân tích dữ liệu

4.2. Biện luận và kiểm định hiện tượng nội sinh

4.3. Kết quả hồi quy SGMM

4.4. Kiểm định tính vững của kết quả hồi quy SGMM

4.5. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết

5. CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU

5.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu của luận án

5.2. Đóng góp và hàm ý của nghiên cứu

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai

Tóm tắt

I. Sở hữu gia đình Cấu trúc vốn Tổng quan Bối cảnh

Sở hữu gia đình đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế Việt Nam. Sự phát triển nhanh chóng và đóng góp tích cực của các doanh nghiệp gia đình cho thấy ưu điểm vượt trội, bao gồm tinh thần khởi nghiệp, sáng tạo, và nâng cao sức cạnh tranh. Nhiều sản phẩm, dịch vụ sáng tạo gắn liền với tên tuổi các công ty có sở hữu gia đình, như Bánh mì Kinh đô, Bút bi Thiên Long, Nhà Hòa Bình... Nghiên cứu và phát triển các mô hình quản lý công ty gia đình dựa trên cơ sở lý thuyết quản trị kinh doanh và tài chính lâu đời có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và sự bền vững. Về mặt lý thuyết, vai trò của sở hữu gia đình đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới trong hơn 30 năm qua. Các nghiên cứu tập trung vào quản trị hiệu quả kinh doanh, cấu trúc vốn, quản trị rủi ro và tài chính. Các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là ở châu Á, cũng được chú trọng nghiên cứu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiên cứu về vai trò của sở hữu gia đình còn hạn chế. Do đó, việc mở rộng nghiên cứu về vai trò của sở hữu gia đình đối với chính sách quản trị tài chính, cụ thể là cấu trúc vốn, có tiềm năng đóng góp vào hiểu biết khoa học về quản trị doanh nghiệp gia đình. Theo PwC (2021) và Dinh & Calabro (2018), doanh nghiệp gia đình có vai trò thiết yếu trong nền kinh tế Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của doanh nghiệp gia đình tại Việt Nam

Các doanh nghiệp gia đình đóng góp đáng kể vào nền kinh tế Việt Nam. Sự phát triển nhanh chóng và những đóng góp tích cực cho thấy các ưu điểm của hình thức sở hữu gia đình, bao gồm tinh thần khởi nghiệp, sự sáng tạo và nâng cao sức cạnh tranh. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu sâu hơn về cách doanh nghiệp gia đình quản lý cấu trúc vốn để đạt được hiệu quả cao và bền vững. Sự phát triển nhanh chóng và những đóng góp tích cực của các công ty gia đình với nền kinh tế cho thấy các ưu điểm của hình thức sở hữu gia đình, bao gồm tinh thần khởi nghiệp, sự sáng tạo trong việc tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới, nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm và thương hiệu quốc gia (Tien, 2021).

1.2. Nghiên cứu về sở hữu gia đình cấu trúc vốn Khoảng trống

Các lý thuyết cấu trúc vốn đã cho thấy sở hữu gia đình làm cho các công ty có những quyết định tài chính khác biệt. Tuy nhiên, trong trường hợp chủ sở hữu công ty và người đại diện công ty cùng là một chủ thể, chính là gia đình nắm quyền sở hữu, quản trị và điều hành công ty thì các lý thuyết cấu trúc vốn chưa giải thích cơ chế hình thành quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính của các công ty này. Do đó, cần đi sâu vào tìm hiểu vai trò của sở hữu gia đình.

II. Thách thức trong cấu trúc vốn của Doanh nghiệp gia đình

Các lý thuyết cấu trúc vốn hiện tại chưa giải thích đầy đủ cách các doanh nghiệp gia đình đưa ra quyết định tài chính, đặc biệt là khi chủ sở hữu và người quản lý là cùng một người. Cần tìm hiểu sâu hơn về vai trò của sở hữu gia đình, không chỉ là việc sở hữu công ty, mà còn là giá trị của công ty đối với gia đình qua nhiều thế hệ. Các nghiên cứu thực nghiệm thường chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế, bỏ qua yếu tố tâm lý của người ra quyết định. Điều này dẫn đến kết quả không đồng nhất. Các chu kỳ phát triển kinh tế, đặc biệt là các giai đoạn khủng hoảng như đại dịch Covid-19, tác động mạnh đến quyết định chiến lược của doanh nghiệp, trong khi các lý thuyết hiện tại chưa bao quát các yếu tố này. Theo Schmid (2013), Molly & ctg (2019), Gottardo & Moisello (2019), Hansen (2021), chi phí đại diệnchi phí phá sản ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn.

2.1. Hạn chế của lý thuyết cấu trúc vốn truyền thống

Các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn hầu như chỉ tập trung xem xét các yếu tố kinh tế tác động đến việc ra quyết định tài trợ công ty, trong khi theo các lý thuyết hành vi công ty, việc ra quyết định chiến lược, bao gồm cả quyết định cấu trúc vốn của của công ty, bị tác động bởi yếu tố tâm lý của người ra quyết định chứ không chỉ bị tác động bởi những yếu tố kinh tế (Michiels & Molly, 2017). Do chưa xem xét tác động của các yếu tố tâm lý - phi kinh tế, nên các nghiên cứu về tác động của sở hữu gia đình theo lý thuyết cấu trúc vốn có kết quả không đồng nhất với nhau.

2.2. Tác động của yếu tố tâm lý và phi kinh tế

Bên cạnh đó, các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn hầu như chỉ tập trung xem xét các yếu tố kinh tế tác động đến việc ra quyết định tài trợ công ty, trong khi theo các lý thuyết hành vi công ty, việc ra quyết định chiến lược, bao gồm cả quyết định cấu trúc vốn của của công ty, bị tác động bởi yếu tố tâm lý của người ra quyết định chứ không chỉ bị tác động bởi những yếu tố kinh tế (Michiels & Molly, 2017).

III. Giải pháp Tích hợp yếu tố gia đình vào Cấu trúc vốn

Nghiên cứu này bổ sung các yếu tố tâm lý và phi kinh tế của gia đình vào lý thuyết cấu trúc vốn để giải thích cơ chế hình thành cấu trúc vốn của các công ty. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích mối quan hệ giữa sở hữu gia đình, CEO thuộc gia đình đối với cấu trúc vốn, phân tích mối quan hệ giữa thế hệ gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị và tài sản tình cảm xã hội của gia đình đối với cấu trúc vốn, và phân tích vai trò điều tiết của các yếu tố này đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn. Luận án tập trung nghiên cứu về cơ sở lý luận và thực tiễn về các mối quan hệ giữa sở hữu gia đìnhtài sản tình cảm xã hội của gia đình với cấu trúc vốn của công ty.

3.1. Nghiên cứu về sở hữu gia đình và CEO thuộc gia đình

Phân tích mối quan hệ giữa sở hữu gia đình, CEO thuộc gia đình đối với cấu trúc vốn của các công ty. Khái niệm sở hữu gia đình bao gồm trạng thái công ty thuộc sở hữu của một gia đình và mức độ kiểm soát sự sở hữu qua việc cử thành viên gia đình làm CEO.

3.2. Nghiên cứu về thế hệ gia đình và tài sản tình cảm xã hội

Phân tích mối quan hệ giữa thế hệ gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị và tài sản tình cảm xã hội của gia đình đối với cấu trúc vốn của các công ty. Khái niệm tài sản tình cảm xã hội được đo lường qua (1) thế hệ gia đình quản trị công ty, (2) tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, (3) tài sản tình cảm xã hội – là biến đa chiều gồm 3 yếu tố là tỷ lệ sở hữu vốn của gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, và tỷ lệ thành viên gia đình tham gia điều hành công ty.

3.3. Vai trò điều tiết các yếu tố đến hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng

Phân tích vai trò điều tiết của sở hữu gia đình, CEO thuộc gia đình, thế hệ gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, tài sản tình cảm xã hội của gia đình đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn các công ty.

IV. Cơ sở lý thuyết về Cấu trúc vốn và Doanh nghiệp gia đình

Luận án sử dụng những nguyên lý nền tảng của lý thuyết Modigliani và Miller (MM) về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và giá trị công ty, đồng thời bổ sung vai trò của những yếu tố phi kinh tế theo các lý thuyết kinh tế học hành vi. Lý thuyết đánh đổi giải thích việc hình thành cấu trúc vốn của một công ty qua cơ chế đánh đổi giữa một bên là lợi ích về thuế của nợ vay và một bên là chi phí phá sản tiềm ẩn khi sử dụng nợ vay. Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng các công ty tuân theo một trật tự phân hạng khi cần vốn cho hoạt động kinh doanh, bắt đầu từ các nguồn vốn nội bộ. Sở hữu gia đình là loại hình sở hữu công ty phổ biến nhất và có đóng góp quan trọng nhất cho các nền kinh tế trên toàn thế giới (Miroshnychenko & ctg.).

4.1. Lý thuyết Modigliani và Miller MM

Modigliani và Miller (MM) cho rằng giá trị của các công ty không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn của chúng trong một thị trường hoàn hảo. Do đó, một công ty không thể thay đổi giá trị của nó bằng cách thay đổi cấu trúc vốn, cách duy nhất để thay đổi giá trị của một công ty là thay đổi dòng tiền hoặc chi phí vốn của công ty đó (Ross & ctg.). Với thị trường không hoàn hảo, lý thuyết MM bổ sung thêm vai trò của thuế và chi phí khó khăn tài chính.

4.2. Lý thuyết đánh đổi Trade off theory

Lý thuyết đánh đổi giải thích việc hình thành cấu trúc vốn của một công ty qua cơ chế đánh đổi giữa một bên là lợi ích về thuế của nợ vay và một bên là chi phí phá sản (bankruptcy cost) tiềm ẩn khi sử dụng nợ vay. Khi sử dụng nợ vay, công ty đánh đổi giữa phần giá trị tăng thêm khi có lá chắn thuế và giảm chi phí đại diện, với phần giá trị giảm đi khi tăng chi phí khó khăn tài chính (financial distress cost), bao gồm chi phí phá sản và các chi phí vận hành, pháp lý khác.

4.3. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking order theory

Lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng các công ty tuân theo một trật tự phân hạng khi cần vốn cho hoạt động kinh doanh, bắt đầu từ các nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại của công ty), tiếp theo là nguồn vốn vay từ bên ngoài, và cuối cùng là nguồn vốn từ phát hành thêm cổ phần. Lập luận chính yếu sau lý thuyết này là thông tin bất đối xứng và hệ quả của nó là sự lựa chọn ngược chiều (adverse selection).

V. Ứng dụng Thực tiễn Nghiên cứu tại các công ty Việt Nam

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về mối quan hệ giữa sở hữu gia đìnhcấu trúc vốn của các công ty Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu cho thấy sở hữu gia đìnhtài sản tình cảm xã hội có tác động đáng kể đến quyết định cấu trúc vốn của các công ty. Hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng có vai trò quan trọng trong các quyết định chiến lược của công ty, nhất là công ty gia đình. Nghiên cứu này đề xuất một số hàm ý quản trị và chính sách.

5.1. Bằng chứng về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và cấu trúc vốn

Đóng góp đầu tiên là bổ sung bằng chứng về mối quan hệ giữa sở hữu gia đìnhcấu trúc vốn của các công ty Việt Nam, đóng góp này có ý nghĩa trong bối cảnh có rất ít nghiên cứu về đề tài này với dữ liệu cập nhật kéo dài qua 11 năm từ các công ty Việt Nam.

5.2. Tác động của tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn

Ý nghĩa tiếp theo là cung cấp bằng chứng về tác động trực tiếp của tài sản tình cảm xã hội của gia đình đến cấu trúc vốn của các công ty Việt Nam. Đây chính là yếu tố tâm lý và hành vi quan trọng nhất của các công ty gia đình khi đối chiếu với các công ty không có sở hữu gia đình.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tương lai về Sở hữu gia đình

Kết quả nghiên cứu đã hình thành tương ứng với kết quả kiểm định 10 giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết khoa học về quản trị công ty gia đình và lý thuyết cấu trúc vốn. Luận án đề xuất một số hàm ý quản trị và chính sách. Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc chỉ thu thập dữ liệu từ các công ty niêm yết và đo lường tài sản tình cảm xã hội gián tiếp.

6.1. Đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn quản trị

Các kết quả nghiên cứu đã được hình thành tương ứng với kết quả kiểm định 10 giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp đầu tiên là bổ sung bằng chứng về mối quan hệ giữa sở hữu gia đìnhcấu trúc vốn của các công ty Việt Nam trong dữ liệu nghiên cứu, đóng góp này có ý nghĩa trong bối cảnh có rất ít nghiên cứu về đề tài này với dữ liệu cập nhật kéo dài qua 11 năm từ các công ty Việt Nam. Ý nghĩa tiếp theo là cung cấp bằng chứng về tác động trực tiếp của tài sản tình cảm xã hội của gia đình đến cấu trúc vốn của các công ty Việt Nam.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Do những hạn chế về nguồn lực, trình độ cũng như thời gian thực hiện nghiên cứu của tác giả, luận án có một số hạn chế và cũng là hướng nghiên cứu trong tương lai như sau: (i) Một là, hạn chế do nguồn dữ liệu chỉ thu thập từ các công ty niêm yết, chưa có dữ liệu từ các công ty chưa niêm yết, trong khi giữa đặc thù công ty niêm yết và chưa niêm yết có nhiều yếu tố khác biệt. Nếu nghiên cứu bổ sung nguồn dữ liệu đạt chuẩn từ các công ty chưa niêm yết, để so sánh, đối chiếu khả năng tiếp cận thị trường vốn khác nhau giữa công ty gia đình và công ty không có sở hữu gia đình thì nghiên cứu sẽ đầy đủ, chặt chẽ hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1. BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU 1. Sự phát triển của các công ty gia đình tại Việt Nam Sở hữu gia đình có vai trò thiết yếu và đóng góp to lớn với nền kinh tế Việt Nam (PwC, 2021; Dinh & Calabro, 2018).

Sự phát triển nhanh chóng và những đóng góp tích cực của các công ty gia đình với nền kinh tế cho thấy các ưu điểm của hình thức sở hữu gia đình, bao gồm tinh thần khởi nghiệp, sự sáng tạo trong việc tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới, nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm và thương hiệu quốc gia (Tien, 2021). Rất nhiều sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng sáng tạo gắn liền với tên tuổi công ty có sở hữu gia đình, ngay trong dữ liệu nghiên cứu của luận án, ví dụ như Bánh mì Kinh đô, Bút bi Thiên Long, Nhà Hòa Bình, Nội thất Hòa Phát, Tôn Hoa Sen, Thủy sản Minh Phú… Trong bối cảnh này, việc nghiên cứu và phát triển các mô hình quản lý công ty gia đình dựa trên các cơ sở lý thuyết quản trị kinh doanh, quản trị tài chính lâu đời có ý nghĩa rất lớn để nâng cao hiệu quả hoạt động và sự bền vững của các công ty gia đình, từ đó đóng góp cho cả nền kinh tế và xã hội. Bối cảnh nghiên cứu về mặt lý thuyết Lý thuyết khoa học về vai trò của sở hữu gia đình đã được hình thành và phát triển nhanh chóng trên thế giới từ hơn 30 năm qua, và là đề tài được quan tâm hàng đầu trong các nghiên cứu và công bố về quản 2 trị kinh doanh và tài chính trên thế giới (Villalonga & Amit, 2020). Khi các nghiên cứu khoa học về sở hữu gia đình phát triển mạnh, các nhánh nghiên cứu được mở rộng cả về chiều sâu lẫn chiều rộng.

Về chiều sâu, các nghiên cứu được thực hiện chuyên biệt trong những lĩnh vực quan trọng của khoa học quản trị, tiêu biểu trong số đó là quản trị hiệu quả kinh doanh (Dyer, 2018), cấu trúc vốn (Hansen & Block, 2021), quản trị rủi ro và tài chính (Gottardo & Moisello, 2017). Về chiều rộng, tiếp sau các nghiên cứu ở các nước phát triển, các nền kinh tế đang phát triển và các đặc điểm quốc gia cụ thể cũng được tập trung nghiên cứu trong mười năm gần đây, đặc biệt là các nền kinh tế trong khu vực châu Á với đặc thù văn hóa phương Đông, trong đó có Việt Nam (Dinh & Calabro, 2018). Hơn nữa, tại Việt Nam các nghiên cứu về vai trò của sở hữu gia đình đến hoạt động của công ty chỉ mới xuất hiện từ vài năm gần đây và chưa được tập trung nghiên cứu đúng mức (Nguyen & Vo, 2015; Tien, 2021). Các chủ đề nghiên cứu cũng chỉ tập trung vào mối quan hệ giữa sở hữu gia đình với hiệu quả kinh doanh của công ty, và dưới dạng các nghiên cứu lặp lại nghiên cứu đi trước, với bối cảnh dữ liệu của các công ty tại Việt Nam.

Do đó, việc mở rộng nghiên cứu về vai trò của sở hữu gia đình và các đặc thù của gia đình đối với chính sách quản trị tài chính, cụ thể là cấu trúc vốn của công ty, có tiềm năng đóng góp vào hiểu biết khoa học về quản trị công ty gia đình. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Các lý thuyết cấu trúc vốn đã cho thấy sở hữu gia đình làm cho các công ty có những quyết định tài chính khác biệt dưới tác động của 3 chi phí đại diện (agency cost), chi phí phá sản (bankruptcy cost), và sự bất đối xứng thông tin (Schmid, 2013; Molly & ctg, 2019; Gottardo & Moisello, 2019; Hansen, 2021). Nhiều nghiên cứu trước đã chứng minh có sự tách biệt giữa chủ sở hữu công ty và người đại diện công ty ra quyết định, từ đó tác động đến cấu trúc vốn của các công ty. Tuy nhiên, trong trường hợp chủ sở hữu công ty và người đại diện công ty cùng là một chủ thể, chính là gia đình nắm quyền sở hữu, quản trị và điều hành công ty thì các lý thuyết cấu trúc vốn chưa giải thích cơ chế hình thành quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính của các công ty này.

Do đó, cần đi sâu vào tìm hiểu vai trò của sở hữu gia đình, không chỉ là việc sở hữu công ty, mà còn là giá trị của công ty đối với gia đình qua nhiều thế hệ, để bổ sung vào các nghiên cứu trước theo lý thuyết cấu trúc vốn. Bên cạnh đó, các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn hầu như chỉ tập trung xem xét các yếu tố kinh tế tác động đến việc ra quyết định tài trợ công ty, trong khi theo các lý thuyết hành vi công ty, việc ra quyết định chiến lược, bao gồm cả quyết định cấu trúc vốn của của công ty, bị tác động bởi yếu tố tâm lý của người ra quyết định chứ không chỉ bị tác động bởi những yếu tố kinh tế (Michiels & Molly, 2017). Do chưa xem xét tác động của các yếu tố tâm lý - phi kinh tế, nên các nghiên cứu về tác động của sở hữu gia đình theo lý thuyết cấu trúc vốn có kết quả không đồng nhất với nhau. Hơn nữa, các chu kỳ phát triển kinh tế cũng đi kèm với các giai đoạn khó khăn, khủng hoảng ở bối cảnh kinh tế toàn cầu, hoặc một lĩnh vực, một quốc gia cụ thể.

Đại dịch Covid-19 vừa qua tác động mạnh 4 mẽ đến kinh tế thế giới, mỗi công ty đều phải đứng trước những khó khăn về nguồn lực, về đầu ra kinh doanh cũng như sụt giảm doanh thu, thậm chí đứng trước nguy cơ phá sản. Khi đó, các quyết định chiến lược của doanh nghiệp cũng bị tác động mạnh mẽ bởi yếu tố tâm lý, tình cảm của người đại diện doanh nghiệp, trong khi các lý thuyết cấu trúc vốn hiện tại dù đã đưa ra cơ chế nhưng chưa bao quát các yếu tố này (Hansen & Block, 2021; Michiels & Molly, 2017). Do đó, việc nghiên cứu tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn của các công ty có thể lấp đầy khoảng trống nghiên cứu nêu trên. Việc khám phá các yếu tố tâm lý và phi kinh tế đến cấu trúc vốn công ty có tiềm năng bổ sung và đóng góp vào lý thuyết cấu trúc vốn cũng như lý thuyết hành vi đại diện.

Vì các lý do này, tác giả chọn đề tài nghiên cứu về “Tác động của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu nghiên cứu của luận án là bổ sung các yếu tố tâm lý - phi kinh tế của gia đình vào lý thuyết cấu trúc vốn để giải thích cơ chế hình thành cấu trúc vốn của các công ty. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được trình bày như sau: (i) Phân tích mối quan hệ giữa sở hữu gia đình, CEO thuộc gia đình đối với cấu trúc vốn của các công ty. (ii) Phân tích mối quan hệ giữa thế hệ gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị và tài sản tình cảm xã hội của gia đình đối với cấu trúc vốn của các công ty.

5 (iii) Phân tích vai trò điều tiết của sở hữu gia đình, CEO thuộc gia đình, thế hệ gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, tài sản tình cảm xã hội của gia đình đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn các công ty. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 1. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu về cơ sở lý luận và thực tiễn về các mối quan hệ giữa (1) sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội của gia đình với cấu trúc vốn của công ty, (2) tác động điều tiết của các yếu tố này đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn của công ty. Trong đó, khái niệm sở hữu gia đình bao gồm trạng thái công ty thuộc sở hữu của một gia đình và mức độ kiểm soát sự sở hữu qua việc cử thành viên gia đình làm CEO; khái niệm tài sản tình cảm xã hội được đo lường qua (1) thế hệ gia đình quản trị công ty, (2) tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, (3) tài sản tình cảm xã hội – là biến đa chiều gồm 3 yếu tố là tỷ lệ sở hữu vốn của gia đình, tỷ lệ thành viên gia đình tham gia quản trị, và tỷ lệ thành viên gia đình tham gia điều hành công ty.

Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu về nội dung là mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội của gia đình đối với cấu trúc vốn. Đối tượng khảo sát là các công ty niêm yết tại Việt Nam và dữ liệu khảo sát trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2020. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU Đóng góp đầu tiên là bổ sung bằng chứng về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và cấu trúc vốn của các công ty Việt Nam, đóng góp này có ý nghĩa trong bối cảnh có rất ít nghiên cứu về đề tài này với dữ liệu cập nhật kéo dài qua 11 năm từ các công ty Việt Nam. Ý nghĩa tiếp theo là việc cung cấp bằng chứng về tác động trực tiếp của tài sản tình cảm xã hội của gia đình đến cấu trúc vốn của các công ty Việt Nam.

Đây chính là yếu tố tâm lý và hành vi quan trọng nhất của các công ty gia đình khi đối chiếu với các công ty không có sở hữu gia đình. Mối quan hệ này đã được nghiên cứu ở một số quốc gia phát triển, tuy nhiên lý thuyết khoa học đang cần có nhiều bằng chứng hơn, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển và khu vực châu Á (Molly & ctg. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là việc khám phá vai trò điều tiết của sở hữu gia đình và tài sản tình cảm xã hội đến mối quan hệ giữa hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng và cấu trúc vốn. Theo lý thuyết hành vi đại diện (behavioural agency model), hoạt động kinh doanh dưới kỳ vọng có vai trò quan trọng trong các quyết định chiến lược của công ty, nhất là công ty gia đình (Baixauli-Soler & ctg., 2020), tuy nhiên vai trò này chưa được nghiên cứu đầy đủ trong mối quan hệ với cấu trúc vốn của các công ty gia đình (Hansen & Block, 2021; Moussa & Elgiziry, 2019).

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VỐN 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ