Luận án TS Lữ Minh Lộc: Sơ đồ lưới của người Việt trong phân tích sọ-mặt-răng

Luận án tiến sĩ xác định sơ đồ lưới chuẩn của người Việt qua phân tích hệ thống sọ mặt răng, ứng dụng quan trọng trong chẩn đoán và điều trị nha khoa.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2021

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sơ đồ lưới Công cụ phân tích hệ thống sọ mặt

Sơ đồ lưới là một phương pháp phân tích hình thái học tiên tiến, được ứng dụng trong chẩn đoán trong chỉnh nhaphẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Phương pháp này chuyển đổi các thông tin phức tạp từ phim sọ nghiêng (Cephalometric radiograph) thành một sơ đồ trực quan trên hệ trục tọa độ. Thay vì dựa vào các số đo góc và khoảng cách tuyệt đối, phân tích sơ đồ lưới tập trung vào tỉ lệ giữa các thành phần của hệ thống sọ-mặt-răng. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn tổng thể và dễ hiểu về cấu trúc khuôn mặt của bệnh nhân. Nền tảng của phương pháp này là cephalometric analysis được cá nhân hóa, cho phép xác định các vị trí bất hài hòa một cách chính xác. Theo nghiên cứu của Moorrees và Kean (1958), sơ đồ lưới cung cấp “một bức tranh cô đọng và dễ hiểu về những biểu hiện bình thường, hay bất thường do những thay đổi của một hay nhiều thành phần của cấu trúc sọ mặt”. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi đánh giá tăng trưởng sọ mặt, bởi nó không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi kích thước tuyệt đối theo thời gian. Thay vào đó, nó theo dõi sự thay đổi về tỉ lệ và hình dạng, cung cấp dữ liệu quan trọng để lập kế hoạch điều trị dài hạn. Việc áp dụng sơ đồ lưới giúp vượt qua những hạn chế của các phân tích truyền thống, vốn thường so sánh cá nhân với một bộ chỉ số trung bình của cộng đồng, đôi khi không phản ánh đúng đặc điểm riêng biệt của từng bệnh nhân.

1.1. Lịch sử và nguyên lý của phương pháp phân tích sơ đồ lưới

Phân tích sơ đồ lưới được Moorrees và Kean giới thiệu lần đầu vào năm 1958, lấy cảm hứng từ các lưới tỉ lệ mà các nghệ sĩ thời Phục hưng như Leonardo da Vinci sử dụng để đạt được sự hài hòa trong các tác phẩm chân dung. Nguyên lý cốt lõi là biểu diễn các điểm mốc giải phẫu trên một hệ trục tọa độ hình chữ nhật, được thiết lập riêng cho từng cá nhân dựa trên các thông số sọ mặt của chính họ. Hệ trục này thường được định hướng theo mặt phẳng ngang đầu tự nhiên (Natural Head Position), một mặt phẳng tham chiếu ngoài sọ được cho là ổn định và phù hợp hơn trong đánh giá thẩm mỹ lâm sàng. Các điểm mốc trên mô cứng và mô mềm được xác định tọa độ theo tỉ lệ phần trăm so với chiều dài và chiều rộng của các ô lưới. Bằng cách này, một sơ đồ sọ mặt chuẩn hóa được tạo ra, phản ánh đặc điểm hình thái sọ mặt của cá nhân đó. Việc so sánh sơ đồ thực tế với sơ đồ lưới chuẩn đã được cá nhân hóa sẽ làm nổi bật các vùng sai lệch, dù là nhỏ nhất, trong tương quan xương hàm hay vị trí răng.

1.2. Vai trò của phim Cephalo trong việc xây dựng sơ đồ lưới

Phim Cephalo, hay phim sọ nghiêng, là công cụ không thể thiếu để thu thập dữ liệu đầu vào cho việc xây dựng sơ đồ lưới. Phim cung cấp hình ảnh hai chiều của khối sọ mặt, cho phép xác định chính xác các điểm mốc trên xương và mô mềm. Để đảm bảo tính lặp lại và so sánh được, quy trình chụp phim phải được chuẩn hóa, bao gồm khoảng cách từ nguồn tia đến phim và bộ phận định vị đầu (cephalostat). Luận án của Lữ Minh Lộc (2021) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chụp phim ở vị trí đầu tự nhiên để có được mặt phẳng tham chiếu ngang thật sự. Dữ liệu từ phân tích phim sọ nghiêng sau đó được số hóa và xử lý để vẽ các điểm mốc, thiết lập hệ trục tọa độ và tạo ra sơ đồ lưới cuối cùng. Chất lượng của phim và độ chính xác trong việc xác định điểm mốc là yếu tố quyết định đến độ tin cậy của toàn bộ quá trình phân tích.

II. Thách thức trong nhân trắc học sọ mặt của người Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong chẩn đoán trong chỉnh nha tại Việt Nam là sự thiếu hụt các bộ hằng số sinh học người Việt được chuẩn hóa. Hầu hết các phương pháp phân tích phổ biến như phân tích Steiner hay phân tích Ricketts đều được xây dựng dựa trên các nghiên cứu ở quần thể người da trắng (Caucasian). Việc áp dụng máy móc các chỉ số này cho người Việt có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch. Đặc điểm hình thái sọ mặt của người Việt có những nét riêng biệt, chẳng hạn như xu hướng nhô xương ổ răng hai hàm, góc mũi môi và độ nhô cằm khác biệt. Theo luận án của Lữ Minh Lộc, việc so sánh một cá nhân với một mẫu chuẩn không phù hợp về chủng tộc sẽ gây khó khăn trong việc “hình dung tổng thể khuôn mặt”. Vấn đề này càng trở nên phức tạp khi các mặt phẳng tham chiếu truyền thống như mặt phẳng Frankfort không phải lúc nào cũng song song với mặt phẳng ngang thật sự khi một người ở tư thế tự nhiên. Sự sai khác này có thể làm thay đổi đáng kể các giá trị đo đạc, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị, đặc biệt là trong các ca phẫu thuật chỉnh hình xương hàm, nơi mà độ chính xác đến từng milimet là cực kỳ quan trọng. Do đó, việc xây dựng một bộ dữ liệu nhân trắc học sọ mặt đặc thù cho người Việt là yêu cầu cấp thiết.

2.1. Hạn chế khi áp dụng các chỉ số sọ mặt quốc tế

Các phân tích kinh điển trong chỉnh nha thường cung cấp một bộ giá trị trung bình và độ lệch chuẩn cho các góc và kích thước sọ mặt. Ví dụ, góc SNA trong phân tích Steiner dùng để đánh giá độ nhô của xương hàm trên so với nền sọ. Tuy nhiên, một giá trị SNA được coi là “bình thường” ở người châu Âu có thể lại là biểu hiện của sự kém phát triển hàm trên ở người Việt, và ngược lại. Sự khác biệt về cấu trúc khuôn mặt người Việt làm cho việc tuân thủ cứng nhắc các chỉ số quốc tế trở nên thiếu thực tế. Bác sĩ lâm sàng có thể đứng trước lựa chọn khó khăn: tuân theo các con số trên phim phân tích hay dựa vào đánh giá thẩm mỹ lâm sàng. Sự mâu thuẫn này nhấn mạnh sự cần thiết của một phương pháp phân tích vừa khoa học vừa linh hoạt, có khả năng cá nhân hóa mục tiêu điều trị dựa trên đặc điểm chủng tộc và cá nhân, thay vì ép bệnh nhân vào một khuôn mẫu chung không phù hợp.

2.2. Vấn đề mặt phẳng tham chiếu Frankfort và vị trí đầu tự nhiên

Mặt phẳng Frankfort (đi qua bờ trên ống tai ngoài và bờ dưới ổ mắt) từ lâu đã được sử dụng làm mặt phẳng tham chiếu ngang trong hầu hết các phân tích sọ mặt. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu, bao gồm cả công trình của Lữ Minh Lộc, đã chỉ ra rằng độ nghiêng của mặt phẳng này thay đổi đáng kể giữa các cá nhân. Trong khi đó, vị trí đầu tự nhiên (Natural Head Position - NHP) là tư thế mà một cá nhân tự cảm thấy thoải mái và cân bằng, phản ánh đúng nhất cách họ thể hiện bản thân trong giao tiếp hàng ngày. Mặt phẳng ngang đi qua đầu ở vị trí này được xem là mặt phẳng tham chiếu thẩm mỹ lý tưởng. Sự không tương đồng giữa hai mặt phẳng này có thể dẫn đến “kết quả các phân tích phim sọ nghiêng khi sử dụng mặt phẳng Frankfort làm tham chiếu để đánh giá thẩm mỹ nét mặt nhìn nghiêng của cá thể đôi khi có sự khác biệt với những đánh giá thẩm mỹ qua ảnh chụp hay trong cuộc sống đời thực”. Đây là một thách thức cốt lõi mà phương pháp sơ đồ lưới dựa trên NHP hướng tới giải quyết.

III. Phương pháp xây dựng sơ đồ lưới chuẩn của người Việt

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận án của Lữ Minh Lộc đã thực hiện một nghiên cứu bài bản nhằm xác định sơ đồ lưới của người Việt. Mục tiêu chính là xây dựng một bộ dữ liệu chuẩn, đặc thù cho người Việt Nam có khuôn mặt hài hòa. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, bắt đầu từ việc thiết lập phương trình toán học để xác định mặt phẳng tham chiếu đầu tự nhiên từ mặt phẳng Frankfort trên phim sọ nghiêng. Đây là một bước đột phá, cho phép tận dụng kho dữ liệu phim X-quang khổng lồ đã được chụp theo quy ước cũ nhưng vẫn có thể phân tích theo tiêu chuẩn thẩm mỹ mới. Mẫu nghiên cứu được tuyển chọn kỹ lưỡng, bao gồm những người Việt trưởng thành, có khớp cắn học hạng I, không có sai lệch sọ mặt rõ rệt và chưa từng can thiệp chỉnh nha. Dữ liệu từ phim Cephalo được số hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng để xác định tọa độ của hàng chục điểm mốc trên mô cứng và mô mềm. Các số liệu thống kê sau đó được phân tích để tìm ra các tỉ lệ trung bình, từ đó dựng nên sơ đồ lưới chuẩn cho nam và nữ người Việt. Toàn bộ quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao, tạo ra một công cụ chẩn đoán trong chỉnh nha mạnh mẽ và phù hợp với thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam.

3.1. Thiết lập phương trình xác định mặt phẳng đầu tự nhiên

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là việc xây dựng thành công một phương trình hồi quy tuyến tính cho phép xác định vị trí mặt phẳng ngang đầu tự nhiên (Natural Head Position plane) dựa trên các điểm mốc có thể nhận diện được trên phim chụp với mặt phẳng Frankfort. Nghiên cứu đã tiến hành đo đạc trên một nhóm mẫu, ghi nhận đồng thời cả hai mặt phẳng để tìm ra mối tương quan toán học giữa chúng. Kết quả cho phép các bác sĩ lâm sàng, chỉ với một phim sọ nghiêng thông thường, có thể “dịch chuyển” hệ quy chiếu từ Frankfort sang NHP một cách chính xác. Điều này không chỉ giúp chuẩn hóa lại các nghiên cứu cũ mà còn mở ra khả năng áp dụng phân tích phim sọ nghiêng theo định hướng thẩm mỹ trên quy mô rộng, mà không yêu cầu thay đổi hoàn toàn quy trình chụp phim tại các cơ sở y tế.

3.2. Quy trình nghiên cứu và xây dựng bộ chỉ số sọ mặt người Việt

Nghiên cứu được tiến hành theo thiết kế cắt ngang, mô tả trên một cỡ mẫu đủ lớn và đại diện cho người Việt trưởng thành có nét mặt hài hòa. Sau khi thu thập phim sọ nghiêng, mỗi phim được vẽ nét (tracing) và xác định các điểm mốc bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm để đảm bảo độ chính xác. Các tọa độ điểm được nhập vào hệ thống và tính toán các tỉ lệ theo hệ trục tọa độ của sơ đồ lưới. Các chỉ số sọ mặt người Việt được tính toán riêng cho nam và nữ, bao gồm các thông số về tầng mặt trên, tầng mặt dưới, vị trí xương hàm, độ nhô của răng và hồ sơ mô mềm. Dữ liệu này sau đó được tổng hợp để tạo ra hình ảnh sơ đồ lưới chuẩn, thể hiện một cách trực quan cấu trúc khuôn mặt người Việt điển hình và hài hòa. Quy trình này là nền tảng để tạo ra một công cụ chẩn đoán có giá trị tham chiếu cao.

IV. Đặc điểm hình thái sọ mặt người Việt qua phân tích lưới

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về đặc điểm hình thái sọ mặt của người Việt. Sơ đồ lưới chuẩn cho thấy người Việt có những đặc trưng khác biệt rõ rệt khi so sánh với các chủng tộc khác. Về tổng thể, người Việt có xu hướng mặt ngắn và rộng hơn so với người da trắng. Hồ sơ mô mềm cho thấy độ nhô của môi trên và môi dưới nhiều hơn, một phần do sự nhô của xương ổ răng hai hàm. Điểm Pronasale (Pn), tức đỉnh mũi, có độ nhô vừa phải, và cằm (điểm Pogonion - Pog') có xu hướng ít nhô hơn. Phân tích phim sọ nghiêng thông qua sơ đồ lưới cũng chỉ ra những khác biệt về giới tính. Nam giới Việt có cấu trúc xương hàm dưới mạnh mẽ hơn, cằm vuông và góc hàm rõ nét hơn nữ giới. Các chỉ số sọ mặt người Việt này không chỉ là những con số thống kê mà còn là cơ sở khoa học để định hình các mục tiêu điều trị thẩm mỹ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp bác sĩ chỉnh nha và phẫu thuật viên đưa ra những kế hoạch can thiệp phù hợp với nét đẹp tự nhiên của người Á Đông, thay vì theo đuổi một tiêu chuẩn vẻ đẹp phương Tây không phù hợp.

4.1. So sánh cấu trúc khuôn mặt người Việt với các chủng tộc khác

Khi xếp chồng sơ đồ lưới, sự khác biệt trở nên rất trực quan. So với người Mỹ da trắng, sơ đồ lưới của người Việt cho thấy vùng giữa mặt và quanh miệng nhô ra trước nhiều hơn. So với người Mỹ gốc Phi, người Việt có độ nhô môi ít hơn nhưng nền mũi rộng hơn. Luận án trích dẫn các hình ảnh so sánh (Hình 4.6, 4.7) cho thấy rõ sự khác biệt trong hồ sơ mô mềm giữa người Việt, Trung Quốc, Mỹ gốc Phi, và Mỹ da trắng. Những so sánh này khẳng định rằng không có một “khuôn mặt lý tưởng” duy nhất cho toàn nhân loại. Mỗi chủng tộc có một tập hợp các đặc điểm hài hòa riêng. Việc xây dựng hằng số sinh học người Việt thông qua sơ đồ lưới là một bước tiến quan trọng trong việc tôn vinh và duy trì bản sắc nhân chủng học trong y học thẩm mỹ.

4.2. Các thông số chuẩn và tương quan xương hàm ở người Việt

Nghiên cứu đã cung cấp một bộ dữ liệu tọa độ tỉ lệ chuẩn cho hàng loạt điểm mốc quan trọng, từ nền sọ (Sella, Nasion) đến các điểm trên xương hàm trên (điểm A, ANS), xương hàm dưới (điểm B, Pog), và răng. Các thông số này cho thấy một tương quan xương hàm đặc trưng, với góc hàm dưới có xu hướng mở nhẹ và mặt phẳng hàm dưới dốc hơn so với người da trắng. Vị trí tương quan của răng cửa hàm trên và hàm dưới so với nền xương cũng được xác định, phản ánh xu hướng nhô tự nhiên. Những dữ liệu này là tài liệu tham khảo vô giá cho các bác sĩ khi lập kế hoạch di chuyển răng hoặc cắt xương trong phẫu thuật chỉnh hình xương hàm, giúp tiên lượng kết quả điều trị một cách chính xác hơn và đạt được sự cân bằng chức năng-thẩm mỹ tối ưu.

V. Hướng dẫn ứng dụng sơ đồ lưới trong chẩn đoán chỉnh nha

Sơ đồ lưới không chỉ là một công cụ nghiên cứu mà còn có tính ứng dụng lâm sàng cao, đặc biệt trong việc chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị. Quy trình ứng dụng bắt đầu bằng việc chụp phim sọ nghiêng của bệnh nhân. Sau đó, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ vẽ nét, xác định các điểm mốc và nhập các thông số cần thiết (như chiều dài nền sọ trước, chiều cao tầng mặt trên) vào một phần mềm chuyên dụng đã được tích hợp chỉ số sọ mặt người Việt chuẩn. Phần mềm sẽ tự động tạo ra một sơ đồ lưới chuẩn “cá nhân hóa” cho chính bệnh nhân đó. Tiếp theo, sơ đồ lưới thực tế của bệnh nhân được xếp chồng lên sơ đồ lưới chuẩn cá nhân hóa. Bằng cách quan sát sự khác biệt giữa hai sơ đồ, bác sĩ có thể nhanh chóng xác định các vùng bất hài hòa. Ví dụ, nếu điểm cằm thực tế nằm lùi về phía sau so với điểm cằm trên lưới chuẩn, điều đó cho thấy bệnh nhân bị lùi cằm. Phương pháp trực quan này giúp việc chẩn đoán trong chỉnh nha trở nên nhanh chóng, chính xác và dễ dàng giải thích cho bệnh nhân, nâng cao hiệu quả giao tiếp và sự đồng thuận trong điều trị.

5.1. Xây dựng kế hoạch điều trị khớp cắn học cá nhân hóa

Sau khi xác định được các sai lệch, sơ đồ lưới trở thành một bản đồ hướng dẫn cho việc lập kế hoạch điều trị. Bác sĩ có thể sử dụng kỹ thuật “biến dạng lưới” (mesh distortion) trên phần mềm để mô phỏng các thay đổi mong muốn. Ví dụ, để điều trị cằm lùi, bác sĩ có thể di chuyển các điểm mốc vùng cằm trên sơ đồ thực tế đến vị trí của sơ đồ chuẩn và phần mềm sẽ tính toán các thông số phẫu thuật cần thiết. Kỹ thuật này cho phép mô phỏng kết quả của các phương pháp điều trị khác nhau, từ nhổ răng, di xa toàn hàm đến phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Điều này giúp cá nhân hóa kế hoạch điều trị, đảm bảo kết quả cuối cùng không chỉ cải thiện về khớp cắn học mà còn đạt được sự hài hòa tối đa cho tổng thể cấu trúc khuôn mặt người Việt của bệnh nhân.

5.2. Đánh giá sự tăng trưởng sọ mặt và kết quả sau điều trị

Sơ đồ lưới là một công cụ tuyệt vời để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Bằng cách xếp chồng sơ đồ lưới được thực hiện ở các thời điểm khác nhau (ví dụ: trước, trong và sau khi điều trị), bác sĩ có thể đánh giá chính xác những thay đổi do tăng trưởng sọ mặt và do can thiệp điều trị. Không giống như các phương pháp xếp chồng truyền thống có thể bị ảnh hưởng bởi sự xoay của các cấu trúc, phương pháp xếp chồng sơ đồ lưới dựa trên hệ trục tọa độ ổn định giúp lượng hóa sự di chuyển của từng điểm mốc theo cả chiều ngang và chiều đứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc điều trị cho trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển, giúp bác sĩ tiên lượng hướng tăng trưởng và điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời để đạt được kết quả bền vững và ổn định lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. PHIM SỌ NGHIÊNG 1. Lịch sử phát triển Những nhà khảo cổ và giải phẫu học là những người đầu tiên nghiên cứu sọ mặt bằng cách ghi nhận sự thay đổi các kích thước của khối sọ khô cổ đại. Công việc đo đạc các điểm mốc trên các khối sọ khô được định nghĩa là phép đo sọ.

Kỹ thuật đo đạc đầu của người sống từ những điểm mốc trên xương bằng cách sờ nắn hay ấn xuyên nhẹ qua lớp mô mềm bên trên được gọi là phép đo đầu. Tuy nhiên phương pháp này không chính xác trừ khi có thể đo đạc xuyên qua da và mô mềm phủ bên trên. Năm 1895, Roentgen [15] đã làm một cuộc cách mạng trong nha khoa khi phát hiện ra tia X. Hình ảnh đầu bao gồm cả mô cứng và mô mềm qua phim tia X có thể được đo hai chiều trong không gian.

Năm 1922, Pacini [15] giới thiệu phương pháp chuẩn hóa phim X-quang sọ đầu. Phương pháp này đòi hỏi một khoảng cách cố định từ máy chụp đến phim là 2,1 mét, nhằm giảm độ phóng đại của hình ảnh, nhưng vẫn còn một vài biến dạng hình ảnh đầu trên phim do chuyển động của đầu trong suốt thời gian chụp. Năm 1931, Broadbent [21] ở Đức phát minh bộ phận định vị đầu, khoảng cách từ tiêu điểm đến bệnh nhân khi chụp phim được thiết lập là 1,524 mét. Sự phát triển này giúp các bác sĩ chỉnh hình có thể tham gia vào lĩnh vực đo sọ mà vốn dĩ là lĩnh vực nghiên cứu độc quyền của các nhà giải phẫu và khảo cổ học.

Năm 1968, Bjork [20] đã thiết kế thiết bị giữ tai với một đơn vị khuếch đại hình ảnh để có thể giám sát vị trí đầu bệnh nhân qua màn hình. Năm 1988, Solow và Kreiborg [94] đã giới thiệu đầu kế với nhiều hạng mục nhằm cải tiến kiểm soát vị trí đầu. 4 Sự phát triển gần đây của kỹ thuật chụp phim kỹ thuật số ngoài miệng, máy chụp phim thông thường đang dần bị thay thế bởi những máy chụp phim có sự hỗ trợ của phầm mềm máy tính. Công dụng của phim sọ nghiêng Phim sọ nghiêng ghi nhận được hình ảnh hai chiều (trước-sau) của khối sọ mặt khi nhìn từ phía bên, giúp đánh giá mối tương quan của răng, xương và mô mềm theo chiều trước-sau và chiều đứng.

Do đó, phim sọ nghiêng ảnh hưởng đến chỉnh hình răng mặt ở ba lĩnh vực chính: - Trong phân tích hình thái: đánh giá mối tương quan của răng, xương và mô mềm nhìn nghiêng theo chiều trước-sau và đứng dọc. - Trong phân tích tăng trưởng: xếp chồng hai hay nhiều phim sọ nghiêng ở những thời điểm tăng trưởng khác nhau và so sánh những thay đổi có liên quan như kích thước xương, hướng tăng trưởng của khối sọ mặt. - Trong phân tích điều trị: đánh giá những thay đổi trong quá trình điều trị, sau khi điều trị bằng cách so sánh các số đo góc và kích thước từ các phim được chụp trong quá trình điều trị. Ngoài ra, phim sọ nghiêng còn được sử dụng trong việc đánh giá tuổi xương dựa trên sự trưởng thành của đốt sống cổ thông qua sự cốt hóa của xương, hay giúp định vị các răng không mọc được, hỗ trợ trong việc xác định vị trí ngoài-trong của răng ngầm.

MẶT PHẲNG THAM CHIẾU Một phân tích đo sọ được thực hiện trên phim sọ nghiêng nhằm đánh giá mối tương quan giữa các thành phần xương, răng, mô mềm của cấu trúc sọ mặt. Bên cạnh đó, phân tích còn giúp đưa ra sự so sánh về vị trí, kích thước của các cấu trúc này với các chỉ số bình thường các thành sọ mặt của một dân tộc. Để có thể lặp lại các số đo kích thước hay góc độ một cách chính xác trên phim, các vị trí tham chiếu được cho là ổn định, không thay đổi trong quá trình tăng trưởng hay phát triển trong 5 khối sọ mặt phải được xác định một cách cụ thể. Hiệu quả phân tích phim đo sọ phụ thuộc rất nhiều vào việc xác định chính xác các điểm mốc cũng như mặt phẳng tham chiếu.

Các điểm mốc trên phim sọ nghiêng Bao gồm các điểm mốc trên mô mềm và các điểm mốc trên mô xương 1. Các điểm mốc trên mô mềm (hình 1.1) ▪ Glabella (Gla’): điểm trước nhất vùng trán. ▪ Nasion (Na’, N’): điểm lõm nhất vùng khớp trán-mũi theo mặt phẳng dọc giữa. ▪ Pronasale (Pn): điểm trước nhất trên đỉnh mũi.

▪ Subnasale (Sn): điểm giao nhau ngay dưới chân mũi và môi trên trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Labrale superius (Ls): điểm nhô trước nhất của đường viền môi trên trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Stomion (Sto): vị trí tiếp xúc giữa môi trên và môi dưới. ▪ Labrale inferius (Li): điểm nhô trước nhất của đường viền môi dưới trên mặt phẳng dọc giữa.

▪ Supramentale (B’): rãnh môi cằm. ▪ Pogonion (Pog’): điểm trước nhất của mô mềm vùng cằm trên mặt phẳng dọc giữa. 6 Gla’ Pn Sto Supm Hình 1.1: Các điểm mốc trên mô mềm “Nguồn: Jacobson A, 2006” [50] 1. Các điểm mốc trên mô xương (theo Moorrees) (hình 1.2) ❖ Các điểm mốc trên nền sọ ▪ Glabella (Gla): điểm trước nhất của xương trán trên mặt phẳng dọc giữa.

▪ Nasion (Na, N): điểm trước nhất trên đường khớp trán mũi theo mặt phẳng dọc giữa. ▪ Sella (S): điểm giữa hố yên, nằm trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Basion (Ba): điểm dưới nhất của bờ trước lỗ chẩm trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Porion (Po): điểm cao nhất của bờ trên ống tai ngoài.

❖ Các điểm mốc trên xương và răng hàm trên ▪ Anterior Nasal Spine (ANS): điểm gai mũi trước trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Subspinale (A): điểm sau nhất của vùng lõm giữa gai mũi trước và điểm dưới nhất của xương ổ răng hàm trên (Prosthion) trên mặt phẳng dọc giữa. 7 ▪ Posterior Nasal Spine (PNS): điểm gai mũi sau, là điểm giao nhau giữa bờ trước hố chân bướm khẩu cái và sàn mũi. PNS là giới hạn phía sau của mảnh khẩu cái xương hàm trên.

▪ Pterygomaxillare (Ptm): khe chân bướm hàm có hình giọt nước, giới hạn phía trước là bờ sau của xương hàm trên, giới hạn phía sau là phần trước mỏm chân bướm của xương bướm. Điểm thấp nhất của khe chân bướm hàm là Ptm. ▪ Giới hạn trước và sau của mặt phẳng nhai: Pm1: giao điểm giữa đường thẳng vuông góc với mặt gần răng cối lớn trên và mặt phẳng khớp cắn. Pm2’: giao điểm giữa đường thẳng vuông góc với mặt xa răng cối lớn trên và mặt phẳng khớp cắn.

▪ Orbital (Or): điểm thấp nhất của bờ dưới hốc mắt. ❖ Các điểm mốc trên xương và răng hàm dưới ▪ Supramentale (B): điểm sau nhất của vùng lõm xương hàm dưới, nằm giữa điểm trên nhất của xương ổ răng hàm dưới và Pogonion, trên mặt phẳng dọc giữa. ▪ Symphysis superior (Si): điểm ở mặt lưỡi của vùng xương cằm đối xứng với điểm B qua trục chân răng cửa dưới. ▪ Pogonion (Pog): điểm trước nhất của cằm, là tiếp điểm giữa mặt phẳng mặt với xương cằm.

▪ Menton (Me): điểm thấp nhất của cằm. ▪ Symphysis inferior (Sm): điểm ở mặt lưỡi, sau nhất ở vùng cằm, Sm-Pog: nơi vùng xương cằm có độ dày lớn nhất theo chiều trước-sau. 8 ▪ Go (Gonion): điểm dưới nhất và sau nhất của góc hàm dưới. Cách xác định Go: vẽ đường tiếp tuyến với bờ dưới xương hàm dưới và đường kia tiếp tuyến với bờ sau của xương hàm dưới, xác định điểm Gonion trên đường cong của góc hàm dưới giao với đường phân giác của góc tạo bởi hai đường thẳng trên.

▪ Ramus anterior (Ra): giao điểm giữa mặt phẳng khớp cắn và bờ trước cành đứng xương hàm dưới. ▪ Ramus posterior (Rp): đối xứng với điểm Ra, vị trí trên bờ sau cành đứng xương hàm dưới. ▪ Articulare (Ar): giao điểm giữa bờ sau nhánh đứng xương hàm dưới và bờ dưới của nền sọ sau. ▪ Condyle anterior (Ca): giao điểm giữa bờ trước nhánh đứng của xương hàm dưới và bờ dưới của nền sọ sau.

▪ Gnathion (Gn): điểm trước nhất và dưới nhất của cằm, là giao điểm giữa mặt phẳng mặt và mặt phẳng hàm dưới theo Down. Tùy theo quan điểm, mỗi tác giả chọn các điểm mốc không giống nhau trong phân tích phim sọ nghiêng của mình. Do đó, trong các trường hợp phức tạp, khi cần thực hiện nhiều phân tích khác nhau trên một phim sọ nghiêng của một cá thể, chúng ta nên thực hiện các phân tích trên những bản sao riêng biệt từ bản vẽ nét chính. Các điểm mốc được xác định trên bản vẽ nét gốc, sau đó in ra thành nhiều bản vẽ.

Không nên vẽ nhiều đường thẳng hay ghi chú trên bản vẽ nét gốc tránh sự nhầm lẫn và sai sót. 9 PNS ANS Rp Ra Si Sm Hình 1.2: Các điểm mốc thường dùng trên mô xương. “Nguồn: Bishara SE, 2001” [17] 1. Mặt phẳng tham chiếu Trong phân tích đo sọ, để có thể lặp lại được và so sánh với các cá thể khác, các góc, kích thước của các thành phần xương hàm cần được đo đạc theo những vị trí tham chiếu ổn định trong khối sọ.

Do đó, mặt phẳng tham chiếu hay mặt phẳng đi qua ít nhất hai điểm mốc được cho là ít thay đổi vị trí trong khối sọ mặt trên phim sọ nghiêng là yếu tố đầu tiên cần phải xác định. Dựa vào mặt phẳng tham chiếu, các bác sĩ lâm sàng có thể đánh giá các dạng mặt, độ nhô của xương hàm, cũng như sự thay đổi của răng-mặt trong quá trình tăng trưởng hay điều trị. Mặt phẳng tham chiếu có thể là các mặt phẳng theo chiều đứng (mặt phẳng thẩm mỹ E, mặt phẳng Izard, mặt phẳng Simmon…) nhằm đánh giá sự thay đổi theo chiều trước sau của các cấu trúc sọ mặt, hay các mặt phẳng ngang (mặt phẳng khớp cắn, mặt phẳng khẩu cái, mặt phẳng hàm dưới…) để so sánh sự thay đổi sọ mặt theo chiều đứng. 10 Mặt phẳng tham chiếu được lựa chọn trong các phân tích phim sọ nghiêng sẽ tùy thuộc vào mục đích so sánh, đánh giá hay quan điểm riêng về vị trí vững ổn của các điểm mốc tại các vùng giải phẫu đầu mặt của từng tác giả.

Mặt phẳng SN Mặt phẳng Frankfort Po Or ANS PNS Hình 1.3: Một số mặt phẳng tham chiếu Để so sánh hộp sọ của các nhóm chủng tộc khác nhau, chúng ta cần định vị các khối sọ ở cùng một vị trí xác định. Các nhà sọ học đã quyết định chọn một mặt phẳng mà vị trí có thể tái lập một cách chính xác, nhằm định hướng khối sọ trong không gian ba chiều. Mặt phẳng giúp chuẩn hóa vị trí khối sọ được gọi là mặt phẳng tham chiếu định hướng. Mặt phẳng này có thể là mặt phẳng nằm trong sọ hay ngoài khối sọ mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ