SKKN cấp tỉnh: Bài tập thực tiễn Hóa học 11 chủ đề Nitrogen Sulfur (Sách KNTT)

SKKN cấp tỉnh: Bài tập hoá học thực tiễn giúp tăng hứng thú học Nitrogen - Sulfur lớp 11 (Kết nối tri thức). Nâng cao hiệu quả dạy và học môn Hóa.

Trường đại học

Trường THPT Bắc Yên Thành

Chuyên ngành

Hóa Học

Tác giả

Hoàng Thị Hòa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Thời gian nghiên cứu và hoàn thành đề tài

1.7. Đóng góp mới của đề tài

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3. Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

3.1. Tìm hiểu về hứng thú học tập

3.2. Những biểu hiện của hứng thú

3.3. Bản chất của việc tạo hứng thú trong dạy học

3.4. Các phương pháp tạo hứng thú học tập cho học sinh

3.5. Tác dụng của việc tạo hứng thú trong dạy học Hóa học

3.6. Bài tập hóa học và bài tập hóa học thực tiễn

3.7. Bài tập hóa học

3.8. Tác dụng của bài tập hóa học

3.9. Phân loại bài tập hóa học

3.10. Bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học

3.11. Tác dụng của bài tập thực tiễn

3.12. Hình thức sử dụng bài tập hóa học thực tiễn

3.13. Sử dụng BTTT trong dạy học hóa học

3.14. Khảo sát tình hình thực tế, thực trạng về những vấn đề liên quan đến đề tài. Thực trạng công tác dạy và học Hóa Học ở Trường THPT Bắc Yên Thành

3.15. Khảo sát thực trạng

3.16. Một số phương pháp dạy học tích cực kết hợp với sử dụng bài tập hóa học thực tiễn nhằm phát triển năng lực hóa học cho học sinh

3.17. Phương pháp dạy học khám phá

3.18. Đặc điểm của dạy học khám phá

3.19. Các bước dạy học khám phá

3.20. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề

3.21. Đặc điểm của dạy học giải quyết vấn đề

3.22. Các bước dạy học giải quyết vấn đề

4. Chương 2: Sử dụng bài tập hoá học thực tiễn khi dạy chủ đề nitrogen – sulfur lớp 11 sách kết nối tri thức với cuộc sống nhằm nâng cao hứng thú học tập cho học sinh

4.1. Mục tiêu dạy học và cấu trúc chương nitrogen – sulfur Hóa học 11 sách kết nối tri thức với cuộc sống

4.2. Xây dựng hệ thống bài tập hóa học thực tiễn chủ đề nitrogen – sulfur

4.3. Nguyên tắc xây dựng bài tập thực tiễn

4.4. Quy trình xây dựng bài tập thực tiễn

4.5. Tuyển chọn, xây dựng BTHHTT chủ đề nitrogen – sulfur

4.6. Hệ thống bài tập tự luận

4.7. Hệ thống bài tập trắc nghiệm

4.8. Biện pháp sử dụng các bài tập hóa học thực tiễn chủ đề nitrogen – sulfur nhằm phát triển các phẩm chất, năng lực cho học sinh

4.9. Sử dụng một số phương pháp dạy học tích cực kết hợp bài tập hóa học thực tiễn chủ đề nitrogen – sulfur nhằm phát triển các phẩm chất, năng lực cho học sinh

4.10. Phương pháp dạy học khám phá

4.11. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề

4.12. Sử dụng bài tập hóa học thực tiễn trong dạy học chủ đề nitrogen – sulfur nhằm phát triển các phẩm chất, năng lực cho học sinh

4.13. Sử dụng trong hình thành kiến thức mới

4.14. Sử dụng trong ôn tập luyện tập; vận dụng tìm tòi mở rộng kiến thức

4.15. Sử dụng trong kiểm tra, đánh giá

4.16. Sử dụng trong các hoạt động ngoài giờ lên lớp

4.17. Thiết kế bộ công cụ đánh giá năng lực học sinh thông qua quá trình giải quyết các bài tập hóc học thực tiễn chương nitrogen – sulfur

5. Chương 3: Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất trong đề tài nghiên cứu

5.1. Mục đích khảo sát

5.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

5.3. Nội dung khảo sát

5.4. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

5.5. Đối tượng khảo sát

5.6. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

5.7. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất

5.8. Kết quả khảo sát về tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

5.9. Đánh giá về sự tương quan giữa sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

6. Chương IV: Thực nghiệm sư phạm

6.1. Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng của thực nghiệm sư phạm

6.2. Mục đích thực nghiệm

6.3. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

6.4. Đối tượng của thực nghiệm sư phạm

6.5. Nội dung thực nghiệm

6.6. Tiến hành thực nghiệm

6.7. Phương pháp thực nghiệm

6.8. Bố trí thực nghiệm

6.9. Quá trình tiến hành thực nghiệm sư phạm

6.10. Khảo sát lớp đối chứng và lớp thực nghiệm

6.11. Phương pháp đánh giá

6.12. Kết quả thực nghiệm

6.13. Phân tích và nhận xét kết quả thực nghiệm

6.14. Phân tích định tính

6.15. Phân tích định lượng

7. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

7.1. Đánh giá chung

7.2. Kết quả đạt được

7.3. Những hạn chế cần khắc phục

7.4. Bài học kinh nghiệm

7.5. Kết luận chung

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan SKKN Hóa 11 Nâng cao hứng thú với Nitrogen Sulfur

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) cấp tỉnh về việc nâng cao hứng thú học tập môn Hoá học cho học sinh lớp 11 thông qua bài tập hoá học thực tiễn là một giải pháp giáo dục đột phá, đáp ứng yêu cầu của chương trình GDPT 2018 môn hóa học. Đề tài này tập trung vào chủ đề Nitrogen – Sulfur trong sách Kết nối tri thức với cuộc sống, một chương học quan trọng nhưng thường bị coi là khô khan. Mục tiêu cốt lõi của SKKN là chuyển đổi phương pháp dạy học từ truyền thụ kiến thức một chiều sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực, nơi học sinh trở thành trung tâm của quá trình học tập. Thay vì ghi nhớ máy móc, học sinh được khuyến khích vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế, từ đó hiểu sâu sắc hơn về hóa học và cuộc sống. Sáng kiến này không chỉ cung cấp một hệ thống bài tập phong phú, gắn liền với các hiện tượng tự nhiên và quy trình sản xuất công nghiệp, mà còn đề xuất các biện pháp sư phạm hiệu quả để tích hợp chúng vào bài giảng. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực môn hóa như dạy học khám phá, dạy học giải quyết vấn đề, và dạy học dự án môn hóa giúp phát triển tư duy cho học sinh qua môn hóa, kích thích sự tò mò và sáng tạo. SKKN này chứng minh rằng khi hóa học được kết nối với thực tiễn, nó không còn là một môn học trừu tượng mà trở thành một công cụ hữu ích để khám phá thế giới xung quanh, từ đó tạo hứng thú học hóa một cách tự nhiên và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc tạo hứng thú học hóa cho học sinh

Hứng thú học tập là yếu tố nền tảng quyết định hiệu quả của quá trình giáo dục. Theo tài liệu gốc, hứng thú không phải là bẩm sinh mà được hình thành qua quá trình tương tác với môi trường học tập. Một khi học sinh có hứng thú, các em sẽ thể hiện sự say mê, tích cực và sáng tạo. Các biểu hiện rõ rệt bao gồm: tò mò khoa học, ham hiểu biết, kiên nhẫn khắc phục khó khăn và có nhu cầu vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc tạo hứng thú học hóa giúp học sinh chuyển từ trạng thái học tập thụ động sang chủ động, từ đó không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển các năng lực tư duy logic, phân tích, và giải quyết vấn đề. Đối với chủ đề Nitrogen – Sulfur, vốn có nhiều kiến thức phức tạp, việc tạo hứng thú thông qua các liên hệ thực tiễn trong dạy học hóa học càng trở nên cấp thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của sáng kiến kinh nghiệm hóa học 11

Mục đích chính của sáng kiến kinh nghiệm hóa học 11 này là nghiên cứu, tuyển chọn và xây dựng một hệ thống bài tập hóa học thực tiễn cho chủ đề Nitrogen – Sulfur. Hệ thống bài tập này được thiết kế để giúp học sinh hiểu rõ bản chất của các hiện tượng trong tự nhiên và các quy trình trong sản xuất công nghiệp. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm: tìm hiểu cấu trúc chương trình, khảo sát thực trạng dạy học, xây dựng nguyên tắc và quy trình thiết kế bài tập, và cuối cùng là thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính hiệu quả. Đóng góp mới của đề tài là đề xuất các biện pháp sử dụng bài tập thực tiễn một cách hệ thống, giúp học sinh giải thích các vấn đề thực tế, từ đó khơi dậy niềm đam mê và nâng cao chất lượng dạy học môn Hóa.

II. Thách thức dạy học chủ đề Nitrogen Sulfur lớp 11 hiện nay

Việc giảng dạy chủ đề Nitrogen – Sulfur trong chương trình Hóa học lớp 11 theo sách Kết nối tri thức với cuộc sống đang đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào lý thuyết và các bài tập tính toán thuần túy, chưa thực sự khơi gợi được sự hứng thú của học sinh. Theo khảo sát được nêu trong sáng kiến kinh nghiệm hóa học 11, nhiều học sinh cảm thấy môn Hóa khó, trừu tượng và xa rời thực tế. Các em có thể giải thành thạo các bài toán phức tạp nhưng lại lúng túng khi được yêu cầu giải thích các hiện tượng đơn giản như hiện tượng mưa axit hay tại sao sấm chớp lại giúp cây cối tốt tươi. Thực trạng này dẫn đến việc học sinh học tập một cách thụ động, đối phó, và thiếu động lực khám phá. Khảo sát tại trường THPT Bắc Yên Thành chỉ ra rằng, các câu hỏi thực tiễn được giáo viên lồng ghép chưa thường xuyên và học sinh ít khi vận dụng được kiến thức để giải thích. Đây là rào cản lớn trong việc triển khai chương trình GDPT 2018 môn hóa học, vốn nhấn mạnh vào việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực và khả năng ứng dụng kiến thức vào cuộc sống. Việc thiếu các bài tập tình huống thực tế hóa học hấp dẫn khiến chủ đề này trở nên khô khan, làm giảm hiệu quả tiếp thu và không đạt được mục tiêu giáo dục toàn diện.

2.1. Phân tích thực trạng dạy và học theo phương pháp cũ

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra những hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống. Một số giáo viên vẫn trung thành với trình tự trong sách giáo khoa, chưa mạnh dạn sáng tạo và chưa gây được hứng thú cho học sinh. Đối với học sinh, đặc biệt là những em bị "mất gốc" hoặc không chuyên về khoa học tự nhiên, môn Hóa trở thành một "môn học khó". Kết quả khảo sát 171 học sinh cho thấy, các em ít được tiếp xúc với bài tập gắn liền thực tiễn và đa số tiếp thu kiến thức một cách bị động. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải thay đổi, chuyển sang các phương pháp dạy học tích cực môn hóa để Hóa học trở nên gần gũi hơn.

2.2. Khó khăn trong việc liên hệ kiến thức với thực tiễn đời sống

Chủ đề Nitrogen – Sulfur có mối liên hệ mật thiết với đời sống, từ phân bón hóa học, sản xuất H2SO4 trong công nghiệp đến các vấn đề môi trường. Tuy nhiên, việc khai thác các mối liên hệ này một cách hiệu quả không phải là điều đơn giản. Khảo sát 27 giáo viên cho thấy, dù nhận thức được tầm quan trọng, việc xây dựng và lồng ghép các câu hỏi thực tiễn vào bài giảng một cách hợp lý, hấp dẫn vẫn là một thách thức. Điều này đòi hỏi người giáo viên phải đầu tư thời gian nghiên cứu, tìm hiểu sâu sắc để biến những kiến thức về ứng dụng của nitrogen và sulfur trong đời sống thành những bài học sinh động, dễ hiểu, qua đó thực sự tạo hứng thú học hóa cho học sinh.

III. Hướng dẫn xây dựng hệ thống bài tập Hóa học thực tiễn

Để giải quyết những thách thức đã nêu, sáng kiến kinh nghiệm hóa học 11 đề xuất một quy trình bài bản để xây dựng hệ thống bài tập hoá học thực tiễn cho chủ đề Nitrogen – Sulfur. Đây không phải là một bộ sưu tập ngẫu nhiên các câu hỏi, mà là một hệ thống được thiết kế dựa trên các nguyên tắc sư phạm và khoa học chặt chẽ. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo tính chính xác, gần gũi với kinh nghiệm của học sinh, bám sát nội dung chương trình và có tính hệ thống. Việc xây dựng bài tập không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện tượng, mà còn yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức để phân tích, giải thích và giải quyết vấn đề. Ví dụ, thay vì chỉ hỏi về phản ứng, bài tập có thể đặt ra một bài tập tình huống thực tế hóa học liên quan đến việc bảo quản thực phẩm bằng nitrogen lỏng hay cách xử lý khi nhiệt kế thủy ngân bị vỡ bằng bột sulfur. SKKN đưa ra một quy trình gồm 6 bước rõ ràng, từ lựa chọn bối cảnh thực tiễn, xác định mục tiêu giáo dục, thiết kế bài tập, xây dựng đáp án, thử nghiệm và hoàn thiện. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mỗi bài tập không chỉ củng cố kiến thức về axit nitric và ứng dụng hay sản xuất và ứng dụng của amoniac, mà còn giúp phát triển tư duy cho học sinh qua môn hóa một cách toàn diện.

3.1. 5 Nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế bài tập hóa học thực tiễn

SKKN nhấn mạnh 5 nguyên tắc xây dựng bài tập thực tiễn. Thứ nhất, tính chính xác và khoa học của dữ liệu. Thứ hai, nội dung phải gần gũi, quen thuộc với đời sống của học sinh. Thứ ba, phải bám sát chương trình học để học sinh có đủ kiến thức nền tảng để giải quyết. Thứ tư, đảm bảo tính sư phạm, tức là đơn giản hóa các tình huống phức tạp cho phù hợp với trình độ học sinh phổ thông. Thứ năm, phải có tính hệ thống, được sắp xếp logic theo mức độ khó tăng dần để phát triển tư duy cho học sinh qua môn hóa một cách tuần tự.

3.2. Quy trình 6 bước xây dựng bài tập liên hệ thực tiễn hiệu quả

Tác giả đề tài đã hệ thống hóa quy trình xây dựng bài tập thành 6 bước cụ thể: (1) Lựa chọn đơn vị kiến thức và bối cảnh thực tiễn liên quan. (2) Xác định mục tiêu giáo dục và mâu thuẫn nhận thức cần giải quyết. (3) Thiết kế câu hỏi và yêu cầu của bài tập. (4) Xây dựng đáp án chi tiết và thang điểm. (5) Tiến hành thử nghiệm trên một nhóm nhỏ học sinh để đánh giá và chỉnh sửa. (6) Sắp xếp các bài tập đã hoàn thiện thành một hệ thống logic. Quy trình này đảm bảo các bài tập tình huống thực tế hóa học không chỉ hấp dẫn mà còn đạt được mục tiêu sư phạm đề ra.

IV. Bí quyết áp dụng bài tập thực tiễn vào giảng dạy hiệu quả

Việc xây dựng được một hệ thống bài tập hóa học thực tiễn chất lượng chỉ là bước đầu. Để thực sự nâng cao hứng thú học tập môn Hoá học cho học sinh, bí quyết nằm ở cách thức triển khai và tích hợp các bài tập này vào quá trình giảng dạy. Sáng kiến kinh nghiệm hóa học 11 đề xuất kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp dạy học tích cực môn hóa. Thay vì chỉ giao bài tập về nhà, giáo viên có thể sử dụng chúng như những tình huống mở đầu bài học để khơi gợi sự tò mò, hoặc dùng trong các hoạt động thảo luận nhóm, dạy học dự án môn hóa. Ví dụ, một dự án nhỏ về hiện tượng mưa axit tại địa phương sẽ giúp học sinh hiểu sâu sắc tác hại và nguyên nhân hơn bất kỳ bài giảng lý thuyết nào. SKKN cũng chỉ rõ cách sử dụng bài tập thực tiễn ở các giai đoạn khác nhau của bài học: dùng để hình thành kiến thức mới, để ôn tập và củng cố, và trong cả kiểm tra, đánh giá. Việc đưa các câu hỏi về ứng dụng của nitrogen và sulfur trong đời sống vào bài kiểm tra giúp đánh giá được năng lực vận dụng kiến thức của học sinh, một yêu cầu quan trọng của chương trình GDPT 2018 môn hóa học. Cách tiếp cận đa dạng này biến mỗi bài tập thành một cơ hội học tập trải nghiệm, giúp kiến thức hóa học trở nên sống động và có ý nghĩa.

4.1. Vận dụng phương pháp dạy học khám phá và giải quyết vấn đề

SKKN đề cao việc sử dụng hai phương pháp dạy học hiện đại. Dạy học khám phá đặt học sinh vào vai trò người tự tìm tòi, rút ra tri thức mới từ các tình huống thực tế, ví dụ như tự tìm hiểu tại sao khí nitrogen được bơm vào gói bim bim. Dạy học giải quyết vấn đề đưa ra các bài toán có vấn đề, yêu cầu học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức để tìm ra giải pháp, chẳng hạn như giải thích các điều kiện tối ưu trong quá trình sản xuất amoniac (quá trình Haber). Cả hai phương pháp này đều là những biện pháp sư phạm hiệu quả để kích thích tư duy và tạo hứng thú học hóa.

4.2. Tích hợp bài tập thực tiễn trong các giai đoạn của bài học

Các bài tập hóa học thực tiễn có thể được sử dụng linh hoạt. Trong khi hình thành kiến thức mới, chúng đóng vai trò là tình huống có vấn đề để dẫn dắt vào bài. Trong giai đoạn ôn tập, luyện tập, chúng giúp củng cố và mở rộng kiến thức, rèn luyện kỹ năng vận dụng. Trong kiểm tra, đánh giá, chúng giúp đo lường năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn của học sinh, thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ. Việc tích hợp này giúp quá trình học tập trở thành một chuỗi các hoạt động liền mạch và có mục đích rõ ràng.

V. Kết quả thực nghiệm SKKN nâng cao hứng thú học Hóa học 11

Tính hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm (TNSP) nghiêm túc. Mục đích của thực nghiệm là so sánh kết quả học tập và mức độ hứng thú của học sinh giữa lớp thực nghiệm (áp dụng các giải pháp của SKKN) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt, khẳng định tính ưu việt của việc sử dụng bài tập hoá học thực tiễn trong dạy học chủ đề Nitrogen – Sulfur. Phân tích định tính thông qua quan sát và phiếu khảo sát cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm tích cực, chủ động và hào hứng hơn trong giờ học. Các em mạnh dạn đặt câu hỏi, tham gia thảo luận sôi nổi và thể hiện sự yêu thích rõ rệt khi được giải quyết các vấn đề hóa học và cuộc sống. Về mặt định lượng, kết quả các bài kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng, đặc biệt ở các câu hỏi đòi hỏi năng lực vận dụng và tư duy sáng tạo. Những con số này là minh chứng thuyết phục nhất cho thấy các biện pháp sư phạm hiệu quả được đề xuất đã thành công trong việc nâng cao hứng thú học tập môn Hoá học cho học sinh, góp phần cải thiện chất lượng giáo dục theo đúng tinh thần đổi mới.

5.1. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất

Trước khi thực nghiệm, một cuộc khảo sát với 105 giáo viên đã được tiến hành để đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp. Kết quả cho thấy sự đồng thuận cao. Điểm trung bình về mức độ cấp thiết là 3.59/4 và tính khả thi cũng được đánh giá cao. Điều này cho thấy các giải pháp không chỉ là ý tưởng mới mẻ mà còn phù hợp với thực tiễn giảng dạy tại các trường THPT, tạo tiền đề vững chắc cho việc triển khai thành công.

5.2. So sánh kết quả định lượng giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Phần quan trọng nhất của SKKN là kết quả TNSP. Sau quá trình triển khai, kết quả bài kiểm tra cuối chủ đề đã được phân tích. Dữ liệu (dù không được trình bày chi tiết trong tóm tắt) cho thấy điểm số trung bình, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm vượt trội so-với lớp đối chứng. Điều này chứng tỏ việc áp dụng hệ thống bài tập hóa học thực tiễn và các phương pháp dạy học tích cực môn hóa không chỉ tạo hứng thú học hóa mà còn trực tiếp nâng cao kết quả học tập, đặc biệt là khả năng phát triển năng lực vận dụng kiến thức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh nâng cao hứng thú học tập môn hoá học cho học sinh thông qua bài tập hoá học thực tiễn khi dạy chủ đề nitrogen sulfur lớp 11 sách kết nối tri thức với cuộc sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu 1. Tìm hiểu về hứng thú học tập 1. Những biểu hiện của hứng thú - Về mặt trí tuệ: + Luôn say mê, tích cực sáng tạo trong tìm hiểu nhận thức sự việc. + Có đầu óc tò mò khoa học, ham hiểu biết, sẵn sàng học hỏi và thường xuyên đặt câu hỏi để hiểu sâu vấn đề hơn.

+ Có nhu cầu vận dụng vào thực tiễn cuộc sống và thích làm những công việc khó. - Về mặt ý chí: + Kiên nhẫn suy nghĩ, không ngại khó – sợ khổ, khắc phục khó khăn tìm hiểu vấn đề cho đến cùng. + Không nản chí khi gặp thất bại, biết rút ra những bài học kinh nghiệm từ những thất bại để đi đến thành công. + Chịu khó tìm hiểu (qua internet, các phương tiện thông tin đại chúng hay qua những người xung quanh,…) để nâng cao hiểu biết của mình về vấn đề quan tâm.

- Về mặt năng lực: Phát triển mạnh mẽ và thể hiện rõ nét những năng lực thuộc lĩnh vực nhận thức như năng lực quan sát, năng lực so sánh, tổng hợp, phân tích, khái quát hóa, trừu tượng hóa,… - Về mặt tình cảm: + Rất phấn khởi trong quá trình tìm hiểu, phát huy sáng kiến hay cải tiến hoạt động, chủ động dành nhiều thời gian cho việc tìm hiểu, nhận thức. + Thích vượt qua những khó khăn và vui sướng, hạnh phúc khi biết thêm một kiến thức mới, vấn đề mới hay hoàn thành mục tiêu đã đề ra. - Về mặt kết quả: + Giúp con người đạt được kết quả cao hơn bình thường. + Thường xuyên thành công trong công việc.

Bản chất của việc tạo hứng thú trong dạy học Hứng thú của con người không phải là những thuộc tính có sẵn hay mang tính bẩm sinh. Việc hình thành hứng thú không phải là quá trình tự phát bên trong của bản thân cá nhân mà nó bị quy định bởi môi trường xã hội xung quanh. Hứng thú kèm theo và ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý cá nhân. Vì vậy, bản chất của hứng thú trong dạy học bao gồm: - Hứng thú là kết quả của sự hình thành và phát triển cá nhân.

- Hứng thú có liên quan mật thiết với nhu cầu. - Hứng thú nhận thức là động cơ của hoạt động học tập. - Hứng thú là một phương tiện dạy học. - Hứng thú trong dạy học là quá trình tác động từ phía GV và môi trường học tập vào HS, khiến các em chú ý, tập trung vào nội dung học tập.

Các Phương pháp tạo hứng thú học tập cho học sinh Như chúng ta đã biết, việc tạo hứng thú học tập cho HS thực sự đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mục tiêu của môn học. Chính vì thế, GV khi lên lớp, điều đầu tiên là phải tạo được hứng thú học tập cho HS bằng các cách sau đây: Thứ nhất, có thể tạo hứng thú học tập bằng cách làm cho HS nhận thức được mục tiêu, lợi ích của bài học. Thứ hai, có thể tạo hứng thú học tập bằng cách tác động vào nội dung dạy học. Thứ ba, có thể tạo hứng thú học tập bằng cách phối hợp các phương pháp và các hình thức dạy học linh hoạt.

Việc phối hợp này thông qua các hình thức như tổ chức các trò chơi học tập, hoạt động học theo nhóm, dạy học ngoài trời…. Tác dụng của việc tạo hứng thú trong dạy học Hóa học - Đối với GV: Truyền đạt kiến thức dễ dàng, nhanh chóng, hiệu quả, kích thích được sự say mê môn học của HS, giúp HS tập trung hơn; Tạo được không khí tích cực học tập thì sẽ tạo được 50% trong mục tiêu dạy học đề ra. - Đối với HS: Tiết học nhẹ nhàng, sinh động; HS thích học hơn và nhớ bài lâu hơn; Tạo mối quan hệ gần gủi giữa GV và HS; Giúp GV điều chỉnh hình thức dạy học. Bài tập hóa học và bài tập hóa học thực tiễn 1.

Bài tập hóa học 1. Khái niệm Bài tập hóa học là những dạng bài gồm các bài toán, những câu hỏi hay đồng thời cả câu hỏi và bài toán, mà trong khi hoàn thành chúng, HS lĩnh hội được kiến thức hoặc kĩ năng nhất định sau khi hoàn thiện chúng. Thông qua việc hoàn thành BTHH HS sẽ lĩnh hội được nội dung các định nghĩa, khái niệm, tính chất của chất… hoặc hình thành các kĩ năng thí nghiệm thực hành, kĩ năng quan sát hoặc hoàn thiện các kĩ năng đó. Tác dụng của bài tập hóa học * Ý nghĩa trí dục: Làm chính xác hóa các khái niệm hóa học.

Củng cố, đào sâu và mở rộng kiến thức một cách sinh động, phong phú hấp dẫn. Ôn tập, hệ thống hóa kiến thức một cách tích cực nhất. Rèn luyện cho HS các kĩ năng hóa học như cân bằng phương trình phản ứng, tính toán theo công thức hóa học và phương trình hóa học… Nếu là bài tập thực nghiệm sẽ rèn luyện các kĩ năng thực hành, góp phần vào việc giáo dục kĩ năng tổng hợp cho HS. * Ý nghĩa phát triển: KTĐG kiến thức, kĩ năng và kĩ xảo, đặc biệt là giúp phát hiện trình độ phát triển trí tuệ, làm bộc lộ những khó khăn và khắc phục các sai lầm đó.

Phát triển ở HS các năng lực tư duy logic, biện chứng, khái quát độc lập, thông minh sáng tạo. Là phương tiện để KTĐG kiến thức và kĩ năng của HS. * Ý nghĩa đức dục: Rèn luyện cho HS đức tính chính xác, kiên nhẫn, trung thực và lòng say mê khoa học hóa học. Phân loại bài tập hóa học Hiện nay BTHH được phân loại dựa vào các cơ sở khác nhau, như là: * Phân loại bài tập dựa vào hình thức trả lời Dựa vào hình thức trả lời: bài tập hóa học phân thành bài tập trắc nghiệm khách quan và bài tập tự luận.

- Bài tập trắc nghiệm khách quan: là loại bài tập hay câu trả lời sẵn và yêu cầu HS suy nghĩ trả lời. Bài tập trắc nghiệm khách quan được chia thành 5 dạng chính: dạng điền khuyết, dạng ghép đôi, dạng đúng sai, dạng nhiều lựa chọn và dạng trả lời ngắn. - Bài tập tự luận: là dạng bài tập yêu cầu HS phải biết kết hợp các kiến thức đã học, ngôn ngữ hóa học, phải tự viết câu trả lời bằng ngôn ngữ của chính mình. Trong bài tập tự luận chia ra các dạng bài tập: bài tập định tính, bài tập định lượng, bài tập thực tiễn… dựa vào tính chất nội dung bài tập.

Dạng bài tập này cho phép GV kiểm tra kiến thức HS ở góc độ hiểu và khả năng vận dụng. Hình thành cho HS kĩ năng sắp đặt ý tưởng, khái quát hóa, phân tích, tổng hợp… phát huy tính độc lập, chủ động và tư duy sáng tạo. * Phân loại bài tập dựa vào nội dung Dựa vào nội dung bài tập hóa học (BTHH) được chia thành các loại: - Bài tập định tính: là dạng bài tập có liên hệ với sự quan sát để mô tả, giải thích các hiện tượng hóa học. - Bài tập định lượng (bài toán hóa học): là loại bài tập cần dùng các kĩ năng toán học kết hợp với kĩ năng hóa học để giải.

- Bài tập thực nghiệm: là dạng bài tập có liên quan đến kĩ năng thực hành thí nghiệm như: Quan sát để mô tả, giải thích các hiện tượng thí nghiệm; Làm thí nghiệm để nghiên cứu tính chất của một chất hoặc một hiện tượng hóa học. - Bài tập tổng hợp: là dạng bài tập có tính chất bao gồm các dạng trên. * Phân loại bài tập hóa học theo mục tiêu sử dụng Có thể chia bài tập theo 2 dạng: bao gồm bài tập GV dùng trong quá trình trực tiếp giảng dạy và bài tập cho HS tự luyện thông qua các phương tiện truyền tải thông tin mà không có sự xuất hiện trực tiếp của GV. * Phân loại bài tập hóa học theo mức độ nhận thức Có 4 mức độ nhận thức: Biết – Hiểu – Vận dụng – Vận dụng cao.

Các dạng bài tập này được dùng để phát triển tư duy và phân hóa HS. Bài tập thực tiễn trong dạy học hóa học 1. Khái niệm Bài tập thực tiễn (BTTT) là các bài tập hóa học có nội dung gắn liền với thực tiễn đời sống, yêu cầu HS phải vận dụng kiến thức hóa học để giải quyết các vấn đề do chính thực tiễn đặt ra như giải thích hiện tượng, lý giải thói quen sinh hoạt và lao động, bảo vệ môi trường, phân tích quy trình sản xuất, phương pháp thực nghiệm,… 1. Tác dụng của bài tập thực tiễn Sử dụng BTTT trong dạy và học hóa học không chỉ phát huy tác dụng chung của bài tập hóa học mà còn có thêm những tác động sau: - Rèn luyện và phát triển các kĩ năng học tập: thu thập thông tin, vận dụng kiến thức cơ bản để xử lí các tình huống, lựa chọn kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn,… - Rèn luyện và phát triển các kĩ năng tư duy: phân tích, tổng hợp, so sánh, đối chiếu,… - Rèn luyện khả năng vận dụng kiến thức hóa học vào việc phát hiện và giải quyết những vấn đề do thực tiễn đặt ra, từ đó hiểu sâu và mở rộng kiến thức, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.

- Giúp HS hiểu biết về thiên nhiên, tài nguyên, môi trường, các hoạt động của con người trong đời sống, sản xuất và các vấn đề thời sự mang tính toàn cầu. - Tạo điều kiện cho HS sử dụng nhiều giác quan, phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo trong quá trình học tập. - Giúp HS sống có trách nhiệm hơn với gia đình, cộng đồng và xã hội. - Giáo dục tư tưởng, đạo đức, rèn tính chính xác, kiên nhẫn, kích thích sự hứng thú, trí tò mò, lòng say mê nghiên cứu khoa học công nghệ.

Hình thức sử dụng bài tập hóa học thực tiễn GV có thể sử dụng BTHHTT trong qua trình dạy học với nhiều mục đích khác nhau như: để tạo tình huống dễ dàng bắt gặp trong đời sống nhằm khơi gợi nhu cầu tìm hiểu, tư duy của HS; trong các giờ luyện tập để củng cố, mở rộng kiến thức, rèn luyện kĩ năng cho HS; trong các dự án học tập, trong kiểm tra đánh giá hoặc các hoạt động ngoài giờ lên lớp giúp HS phát triển các phẩm chất và NL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ