SKKN: Dạy Hóa Học THPT gắn liền thực tiễn - THPT Quỳnh Lưu 4

SKKN cấp tỉnh: Nâng cao hiệu quả dạy Hóa THPT qua lồng ghép kiến thức giải thích hiện tượng tự nhiên và đời sống. Phương pháp dạy học Hóa học hiệu quả.

Trường đại học

Trường thpt quỳnh lưu 4

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

I. Lí do chọn đề tài

I. Mục đích của đề tài

I. Nhiệm vụ của đề tài

I. Phạm vi của đề tài

I. Tính mới của đề tài

PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

1. Khái niệm hóa học

2. Hiện tượng hóa học

3. Phân biệt hiện tượng vật lý và hiện tượng hóa học

4. Phương trình hóa học

5. Quá trình hóa học

6. Vai trò của hóa học trong đời sống

7. Vai trò hóa học trong sự phát triển kinh tế - xã hội

8. Thực trạng đề tài nghiên cứu

8. Kết quả khảo sát học sinh khi chưa sử dụng đề tài

9. Điều kiện để áp dụng đề tài sáng kiến kinh nghiệm để đạt hiệu quả cao

9. Điều kiện cần đối với giáo viên

9. Điều kiện cần đối với học sinh

9. Đổi mới cách thức đánh giá kết quả của học sinh

2. Chương 2: Nâng cao hiệu quả dạy học môn hóa học cho học sinh trung học phổ thông bằng cách lồng ghép vào các bài học những câu hỏi về kiến thức hóa học để giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và đời sống

2. Vận dụng vào dạy phần “quá trình quang hợp” chương cacbohiđrat (hóa học 12)

2. Vận dụng vào dạy chuyên đề hóa học 10 “Bài 6 Hóa học về phản ứng cháy nổ”

2. Câu hỏi hiện tượng gỉ sét trong cuộc sống tự nhiên và phương trình hóa học xảy ra (vận dụng vào dạy phần sắt và hợp kim sách giáo khoa hóa học 12)

2. Vận dụng vào dạy bài “Một số hợp chất với oxygen của nitrogen”(hóa học 11)

2. Vận dụng vào dạy bài “Một số hợp chất với oxygen của nitrogen”(hóa học 11)

2. Vận dụng vào dạy “Bài ammonia và một số hợp chất ammonium”(hóa học 11)

2. Vận dụng vào dạy “Bài phân bón vô cơ” trong chuyên đề hóa học 11 và phần ứng dụng của hợp chất kim loại kiềm hóa học 12

2. Vận dụng vào dạy “Bài kim loại kiềm và hợp chất kim loại kiềm (Nguyên tố nhóm IA)”(hóa học 12)

2. Vận dụng vào giảng dạy phần “ứng dụng của nguyên tố nhóm VIIA” (hóa học 10)

2. Vận dụng vào dạy phần “ứng dụng muối sulfate” trong bài “Sulfuric acid và muối sulfate” (hóa học 11)

2. Vận dụng vào dạy chuyên đề hóa học 11 bài “ Phân bón vô cơ’’

2. Vận dụng vào dạy chương “Nguyên tố nhóm VIIA – halogen” hóa học 10

2. Vận dụng dạy bài “Các đơn chất halogen” để nói lên vai trò của I2 trong việc phòng ngừa bệnh bướu cổ (hóa học 10)

2. Vận dụng giới thiệu để học sinh hiểu biết thêm về pH và vấn đề sâu răng trong thực tiễn trong bài “sự điện li của nước. Chất chỉ thị axit- bazơ” (hóa học 11)

2. Vận dụng dạy bài “các đơn chất nhóm VIIA” (hóa học 10), và bài “Đại cương Polime” (hóa học 12)

2. Vận dụng vào dạy bài luyện tập este (hóa học 12)

2. Vận dụng vào dạy bài 6 phần tinh bột (hóa học 12)

2. Vận dụng vào dạy phần hợp chất của kim loại kiềm thổ (hóa học 12)

2. Vận dụng vào quá trình dạy chuyên đề hóa học phần phản ứng cháy nổ (chuyên đề hóa học 10) và phần dầu mỏ và chế biến dầu mỏ (chuyên đề hóa học 11)

2. Vận dụng dạy phần nhiên liệu trong chuyên đề dầu mỏ và chế biến dầu mỏ (chuyên đề hóa học 11)

2. Vận dụng dạy phần ứng dụng của aldehyde (hóa học 11)

2. Vận dụng dạy phần aldehyde (hóa học 11)

2. Vận dụng dạy phần ứng dụng của alcohol trong bài “alcohol” hóa học lớp 11

2. Vận dụng dạy phần hợp chất carbonyl (hóa học 11)

3. BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ “KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP VÀ VẤN ĐỀ ĐƯA VÀO ĐỀ TÀI DẠY HỌC”

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

PHẦN III: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hóa học THPT Mở khóa bí ẩn thế giới quanh ta

Hóa học không chỉ là những phương trình phức tạp trên giấy. Nó là chìa khóa để giải thích hiện tượng tự nhiên, đời sống một cách khoa học. Sáng kiến kinh nghiệm “Nâng cao hiệu quả dạy học môn hóa học…” của tác giả Lê Văn Hậu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối kiến thức hàn lâm với thực tiễn. Mục tiêu của phương pháp này là giúp học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách vận dụng để lý giải các phản ứng hóa học xảy ra hàng ngày, từ quá trình quang hợp của cây xanh đến sự ăn mòn kim loại của một chiếc đinh sắt. Việc lồng ghép các câu hỏi thực tế vào bài giảng giúp biến môn Hóa học từ một môn khoa học khô khan trở thành một công cụ khám phá thế giới. Điều này không chỉ tạo hứng thú học tập mà còn phát triển năng lực tư duy, sáng tạo. Hóa học thực tiễn đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp, từ năng lượng, thực phẩm đến y học, góp phần quan trọng vào sự tiến bộ của kinh tế - xã hội. Khi học sinh hiểu được vai trò này, các em sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về giá trị của môn học, từ đó nâng cao kết quả học tập. Cách tiếp cận này giúp định hình một thế hệ học sinh có khả năng quan sát, phân tích và giải quyết vấn đề dựa trên nền tảng khoa học vững chắc.

1.1. Tầm quan trọng của việc ứng dụng hóa học thực tiễn

Việc liên hệ kiến thức Hóa học THPT với đời sống không chỉ là một phương pháp giảng dạy mà còn là một mục tiêu giáo dục quan trọng. Khi học sinh có thể dùng kiến thức về axit bazơ để giải thích tại sao dùng natri hiđrocacbonat (NaHCO3) có thể giảm đau dạ dày, hay hiểu cơ chế của sự cháy để sử dụng bình chữa cháy đúng cách, môn học trở nên sống động và ý nghĩa hơn. Sáng kiến kinh nghiệm chỉ ra rằng, cách tiếp cận này giúp học sinh "phát triển tư duy, sáng tạo, nâng cao tầm hiểu biết". Thay vì chỉ ghi nhớ công thức, học sinh được khuyến khích quan sát thế giới xung quanh và đặt câu hỏi "tại sao?". Ví dụ, tại sao trời mưa có sấm sét lại giúp cây cối tươi tốt hơn? Câu trả lời nằm ở quá trình chuyển hóa nitrogen trong không khí thành đạm nitrate, một dạng phân bón vô cơ tự nhiên. Hiểu được điều này giúp học sinh thấy được sự kỳ diệu của các quá trình hóa học và vai trò của chúng trong tự nhiên.

1.2. Vai trò của hóa học trong sự phát triển kinh tế xã hội

Hóa học là cơ sở cho hầu hết các ngành công nghiệp hiện đại. Từ sản xuất polyme tạo ra vật liệu nhựa, tơ sợi, đến ngành luyện kim sản xuất gang, thép. Ngành năng lượng phụ thuộc vào hóa học để chế biến dầu mỏ, sản xuất xăng dầu. Ngành thực phẩm sử dụng các phản ứng hóa học trong quá trình chế biến, bảo quản. Ngành y dược không thể phát triển nếu thiếu các nghiên cứu về hợp chất hóa học để tạo ra thuốc chữa bệnh. Tài liệu gốc nhấn mạnh, hóa học "tạo ra sự phát triển lớn cho các ngành khoa học công nghệ" và "đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hiểu biết của con người". Việc giáo dục cho học sinh nhận thức được vai trò này sẽ giúp định hướng nghề nghiệp và khơi dậy niềm đam mê khoa học, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

II. Thách thức trong dạy học Hóa Liên hệ thực tiễn

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc giảng dạy Hóa học THPT là khoảng cách giữa lý thuyết sách vở và các hiện tượng tự nhiên, đời sống. Tài liệu nghiên cứu của tác giả Lê Văn Hậu chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: "khi hỏi đến học sinh hầu hết các em không liên hệ và giải thích được các hiện tượng, các phản ứng xảy ra". Nguyên nhân chính xuất phát từ việc chương trình sách giáo khoa thường ít đề cập đến các câu hỏi và bài tập ứng dụng. Điều này dẫn đến việc học sinh học một cách thụ động, chỉ tập trung giải các bài toán định lượng mà bỏ qua bản chất của các quá trình hóa học. Thêm vào đó, tâm lý xem nhẹ môn học của một bộ phận học sinh cũng là một rào cản. Các em chưa nhận thức được rằng, từ việc tại sao sắt bị gỉ (ăn mòn kim loại) đến cách một viên sủi giải phóng khí CO2 đều là những ứng dụng hóa học thiết thực. Việc thiếu các hoạt động thực hành, thí nghiệm hóa học vui và an toàn cũng làm giảm sự hứng thú. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, trong đó việc lồng ghép câu hỏi thực tiễn là một giải pháp cốt lõi để thu hẹp khoảng cách nói trên.

2.1. Thực trạng học sinh khó vận dụng kiến thức hóa học

Khảo sát thực tế trong sáng kiến cho thấy, ngay cả học sinh các lớp ban khoa học tự nhiên cũng chỉ có khoảng 80% nắm và vận dụng được kiến thức để trả lời câu hỏi về hiện tượng thực tế. Nhiều học sinh có thể viết vanh vách phương trình oxy hóa khử nhưng lại không giải thích được tại sao quả táo cắt ra lại bị thâm, một ứng dụng của quá trình oxy hóa. Tương tự, các em học về hóa học hữu cơ nhưng không liên hệ được với mùi thơm của các loại trái cây là do các hợp chất este. Sự thiếu kết nối này làm cho kiến thức hóa học trở nên rời rạc và khó nhớ. Học sinh có xu hướng học vẹt để đối phó với các kỳ thi thay vì xây dựng một nền tảng hiểu biết sâu sắc. Đây là một hạn chế lớn, bởi mục tiêu cuối cùng của giáo dục là khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.

2.2. Hạn chế từ chương trình và phương pháp giảng dạy cũ

Sáng kiến kinh nghiệm thẳng thắn chỉ ra rằng "Sách giáo khoa hóa học chương trình trung học phổ thông thường ít đề cập đến các câu hỏi và bài tập giải thích liên hệ với đời sống thực tiễn". Điều này tạo ra một khó khăn cố hữu cho cả giáo viên và học sinh. Giáo viên thiếu nguồn tài liệu tham khảo chính thống để tích hợp vào bài giảng. Học sinh không có cơ hội rèn luyện kỹ năng tư duy liên hệ. Phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, cũng góp phần làm gia tăng khoảng cách này. Để khắc phục, cần có sự thay đổi đồng bộ từ việc biên soạn tài liệu, đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá, và đặc biệt là sự chủ động, sáng tạo của giáo viên trong việc tìm tòi, xây dựng hệ thống các câu hỏi hóa học thực tiễn để làm phong phú thêm bài giảng của mình.

III. Cách Hóa học THPT giải thích hiện tượng đời sống

Áp dụng kiến thức Hóa học THPT để giải thích các hiện tượng đời sống là một phương pháp hiệu quả để làm cho môn học trở nên gần gũi và thú vị. Ngay trong căn bếp, vô số phản ứng hóa học đang diễn ra. Từ quá trình lên men làm sữa chua, muối dưa, đến phản ứng xà phòng hóa khi rửa chén bát dính dầu mỡ. Sáng kiến kinh nghiệm đã cung cấp nhiều ví dụ cụ thể, chẳng hạn như việc sử dụng muối amoni hiđrocacbonat (NH4HCO3) làm bột nở cho bánh. Khi nướng, muối này bị nhiệt phân, sinh ra khí NH3 và CO2 làm bánh phồng xốp. Hay việc dùng natri hiđrocacbonat (NaHCO3) làm thuốc giảm đau dạ dày do thừa axit, đây là một ứng dụng trực tiếp của phản ứng trung hòa axit bazơ. Ngay cả những mùi thơm đặc trưng của hoa quả cũng được giải thích bằng hóa học hữu cơ, đó là mùi của các hợp chất este như isoamyl axetat trong chuối chín hay etyl butirat trong dứa. Việc hiểu rõ cơ chế của các chất tẩy rửa, các chất chống dính như Teflon (polytetrafluorethylene), hay cách bảo quản thực phẩm bằng dung dịch formaldehyde đều là những kiến thức hóa học vô cùng thiết thực.

3.1. Phản ứng hóa học trong nhà bếp Từ bột nở đến este

Nhà bếp là một phòng thí nghiệm hóa học thu nhỏ. Khi nấu cơm, tinh bột trong gạo nếp (chứa nhiều amilopectin) trương lên trong nước nóng tạo thành hồ tinh bột, giải thích tại sao cơm nếp lại dẻo hơn. Khi nướng bánh, bột nở NH4HCO3 phân hủy theo phương trình: NH4HCO3 → NH3(k) + CO2(k) + H2O(k), các khí sinh ra tạo nên cấu trúc xốp mềm cho bánh. Tuy nhiên, sản phẩm có khí amoniac (NH3) nên bánh có thể có mùi khai nhẹ. Các loại hương liệu thực phẩm cũng là sản phẩm của hóa học hữu cơ. Sáng kiến kinh nghiệm đã liệt kê một danh sách dài các este tạo mùi đặc trưng: benzyl axetat (hoa nhài), geranyl axetat (hoa hồng), metyl anthranilat (nho chín). Việc nhận biết các phản ứng hóa học này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nghệ thuật ẩm thực và an toàn thực phẩm.

3.2. Cơ chế axit bazơ và các chất tẩy rửa trong gia đình

Các khái niệm về axit bazơ và pH có vô số ứng dụng trong gia đình. Trong dạ dày chứa axit clohiđric (HCl), khi nồng độ axit này cao sẽ gây đau. Thuốc muối NaHCO3, một bazơ yếu, sẽ phản ứng trung hòa axit theo phương trình: NaHCO3 + HCl → NaCl + CO2 + H2O, làm giảm triệu chứng đau. Tương tự, trong nọc độc của kiến có chứa axit fomic (HCOOH), việc bôi nước vôi trong (Ca(OH)2) là một bazơ vào vết đốt sẽ giúp trung hòa axit, giảm sưng và ngứa. Các chất tẩy rửa như xà phòng, nước rửa chén hoạt động dựa trên nguyên tắc xà phòng hóa, có cấu trúc phân tử gồm một đầu ưa nước và một đuôi kị nước (ưa dầu mỡ), giúp lôi các vết bẩn dầu mỡ ra khỏi bề mặt.

IV. Giải mã các hiện tượng tự nhiên bằng Hóa học THPT

Kiến thức Hóa học THPT là công cụ mạnh mẽ để giải mã và giải thích các hiện tượng tự nhiên. Một trong những vấn đề môi trường nổi cộm là mưa axit. Hiện tượng này xảy ra khi các khí thải công nghiệp như SO2 và NO2 phản ứng với hơi nước trong khí quyển tạo thành axit sulfuric (H2SO4) và axit nitric (HNO3), làm giảm độ pH của nước mưa. Những cơn mưa này gây tác hại nghiêm trọng đến cây cối, nguồn nước và các công trình xây dựng. Tương tự, hiệu ứng nhà kính cũng có bản chất là các phản ứng hóa học, khi các khí như CO2 giữ lại bức xạ nhiệt của mặt trời. Một hiện tượng quen thuộc khác là sự hình thành thạch nhũ trong hang động. Nước mưa hòa tan CO2 trong không khí, ăn mòn đá vôi (CaCO3) tạo thành canxi hiđrocacbonat (Ca(HCO3)2) tan trong nước. Khi dung dịch này nhỏ giọt trong hang, phản ứng đảo ngược xảy ra, tái tạo lại CaCO3 và hình thành nên các khối thạch nhũ tuyệt đẹp. Từ quá trình quang hợp tạo ra tinh bột và oxy, đến quá trình điện phân tự nhiên trong ăn mòn kim loại, tất cả đều là những ví dụ sinh động về vai trò của hóa học trong tự nhiên.

4.1. Sự thật về mưa axit và sự ăn mòn kim loại

Mưa axit là một vấn đề hóa học và môi trường nghiêm trọng. Quá trình hình thành bắt đầu từ các phản ứng hóa học trong khí quyển: SO2 + O2 → SO3; 2NO + O2 → 2NO2. Sau đó, các oxit này hợp nước: SO3 + H2O → H2SO4; 4NO2 + O2 + 2H2O → 4HNO3. Các axit này rơi xuống đất, làm suy yếu cây xanh, giết chết sinh vật dưới nước và phá hủy các công trình bằng đá vôi. Trong khi đó, ăn mòn kim loại, điển hình là hiện tượng gỉ sét của sắt, là một quá trình oxy hóa khử. Trong không khí ẩm, sắt (Fe) đóng vai trò là cực âm, bị oxy hóa thành ion Fe2+. Oxy trong không khí hòa tan trong nước đóng vai trò cực dương, bị khử. Ion Fe2+ tiếp tục bị oxy hóa thành Fe3+ và tạo thành hợp chất gỉ sét có công thức Fe2O3.nH2O. Hiểu rõ cơ chế này giúp con người tìm ra các biện pháp chống ăn mòn hiệu quả như sơn, mạ, hoặc sử dụng hợp kim không gỉ.

4.2. Từ quá trình quang hợp đến sự hình thành thạch nhũ

Quang hợpquá trình hóa học nền tảng của sự sống trên Trái Đất. Dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời và chất diệp lục, cây xanh chuyển hóa khí cacbonic (CO2) và nước (H2O) thành tinh bột ((C6H10O5)n) và giải phóng oxy (O2). Phương trình tổng quát: 6nCO2 + 5nH2O → (C6H10O5)n + 6nO2. Đây là một ví dụ điển hình về việc chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học. Ngược lại, sự hình thành thạch nhũ là một quá trình địa chất-hóa học diễn ra trong hàng nghìn năm. Phản ứng thuận nghịch: CaCO3 + CO2 + H2O ⇌ Ca(HCO3)2 quyết định quá trình hòa tan và tái kết tủa của đá vôi, tạo nên những cảnh quan kỳ vĩ trong các hang động. Cả hai hiện tượng, một diễn ra trong từng chiếc lá, một kiến tạo cả ngọn núi, đều cho thấy sức mạnh và vẻ đẹp của các liên kết hóa học.

V. Kết quả ứng dụng Nâng cao hiệu quả dạy học Hóa

Việc lồng ghép các câu hỏi về Hóa học THPT: Giải thích hiện tượng tự nhiên, đời sống đã mang lại những kết quả tích cực, được minh chứng qua số liệu nghiên cứu trong sáng kiến. Phương pháp này không chỉ làm cho các tiết học trở nên sôi nổi hơn mà còn thực sự nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức của học sinh. Bảng tổng hợp kết quả khảo sát cho thấy, các vấn đề và giải pháp được đề xuất đều được học sinh đánh giá ở mức "Rất cấp thiết" và "Rất khả thi" với điểm trung bình tuyệt đối là 4.0. Điều này chứng tỏ cách tiếp cận này đáp ứng đúng nhu cầu và mong muốn của người học. Thay vì cảm thấy môn Hóa khô khan và xa vời, học sinh bắt đầu thấy được những ứng dụng hóa học hữu ích xung quanh mình. Sự hứng thú tăng lên rõ rệt khi các em có thể tự mình giải thích tại sao không nên dùng xăng pha chì, hay cơ chế hoạt động của các loại bình chữa cháy khác nhau. Phương pháp này giúp chuyển đổi vai trò của người học từ bị động tiếp thu sang chủ động tìm tòi, khám phá, góp phần hình thành các phẩm chất và năng lực cần thiết theo định hướng của chương trình giáo dục mới.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát học sinh về phương pháp mới

Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của đề tài được thực hiện trên hai lớp 11A3 và 11A5 tại trường THPT Quỳnh Lưu 4. Toàn bộ các vấn đề được đưa ra, từ câu hỏi về quang hợp, mưa axit, ăn mòn kim loại đến việc phân biệt thực phẩm tẩy trắng, đều nhận được điểm đánh giá trung bình là 4/4, tương ứng mức "Rất cấp thiết" và "Rất khả thi". Kết quả này khẳng định rằng học sinh rất hoan nghênh việc được học hóa học gắn liền với thực tế. Các em nhận thấy sự cần thiết của việc hiểu biết về các chất hóa học trong cuộc sống để bảo vệ sức khỏe và môi trường. Tính khả thi cao cho thấy các nội dung này hoàn toàn phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh THPT và có thể được triển khai rộng rãi trong các nhà trường.

5.2. So sánh hiệu quả trước và sau khi áp dụng lồng ghép

Tài liệu nghiên cứu đã đưa ra bảng thống kê chi tiết kết quả trả lời câu hỏi của học sinh qua 3 năm học. Kết quả cho thấy tỷ lệ học sinh trả lời đúng các câu hỏi liên hệ thực tiễn rất cao, phần lớn đều trên 90%, thậm chí nhiều câu hỏi đạt 100%. Ví dụ, câu hỏi về quang hợp (Câu hỏi 1) hay việc dùng formaldehyde ngâm xác động vật (Câu hỏi 21) có 100% học sinh lớp được khảo sát trả lời đúng. So với thực trạng ban đầu khi chỉ có khoảng 80% học sinh ban tự nhiên có thể vận dụng kiến thức, sự cải thiện này là rất đáng kể. Tác giả kết luận: "dùng giáo án có sử dụng các câu hỏi của đề tài làm cho các tiết dạy gây được hứng thú cho học sinh". Điều này chứng minh phương pháp lồng ghép câu hỏi thực tiễn không chỉ là một ý tưởng hay trên lý thuyết mà đã được kiểm chứng và mang lại hiệu quả rõ rệt trong thực tế giảng dạy.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh nâng cao hiệu quả dạy học môn hóa học cho học sinh trung học phổ thông bằng cách lồng ghép vào các bài học những câu hỏi về kiến thức hóa học để giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và đời sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn 1. Khái niệm hóa học Hóa học là khoa học về vật chất, khác với vật lí, về cấu trúc hóa học, khả năng phản ứng, tính chất và các phản ứng hay biến đổi của vật chất. Nó là khoa học về vật chất, cấu trúc, phản ứng hóa học, tính chất của nó và những biến đổi mà các chất trải qua.

Hiện tượng hóa học Hiện tượng hóa học là hiện tượng chất biến đổi có tạo ra chất khác. Cơ thể của con người được tạo thành từ các hợp chất hóa học. Nó chính là một tác phẩm phức tạp của sự kết hợp giữa các nguyên tố hóa học với nhau, tuy nhiên bạn có thể chỉ biết rằng cơ thể mình chủ yếu là nước, hay nói cách khác là hydrogen và oxygen 3. Phân biệt hiện tượng vật lý và hiện tượng hóa học Hiện tượng vật lý là hiện tượng chất biến đổi trạng thái mà vẫn giữ nguyên cấu tạo hóa học của chất ban đầu.

Hiện tượng hóa học là hiện tượng biến đổi chất này thành chất mới khác. Dấu hiệu chính để phân biệt hiện tượng vật lý và hiện tượng hóa học là trong phản ứng hóa học có chất mới tạo thành. Phương trình hóa học Phương trình hoá học là những phương trình biểu diễn phản ứng hóa học hay sự phản ứng giữa các chất hoặc hợp chất với nhau. Trong một phương trình hoá học sẽ bao gồm các chất tham gia, chất xúc tác và điều kiện phản ứng (nếu có) và các chất được tạo thành khi phản ứng kết thúc.

Dựa vào phương trình hoá học người đọc có thể nhận biết được tỷ lệ về số nguyên tử và phân tử của các chất hay cặp chất tham gia vào phản ứng hoá học cũng như giữa các chất hay cặp chất tạo thành. Quá trình hóa học Quá trình hóa học là quá trình xảy ra các phản ứng hóa học theo thời gian do người nghiên cứu thực hiện hoặc bên trong sự vật hiện tượng hàng ngày. Ví dụ: Có rất nhiều phản ứng hóa học xảy ra trong suốt quá trình tiêu hóa thức ăn của người và động vật. Vai trò của hóa học trong đời sống Vai trò của hóa học trong đời sống con người nói chung: Tạo nên các vật dụng sinh hoạt trong gia đình: nồi, bát, đĩa, quần áo, giày giép,… 3 Tạo nên nhiều đồ dùng học tập cho các em học sinh: Bút, sách, vở, cặp sách,… Làm ra các thực phẩm thiết yếu: Tạo nên thuốc chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe cho con người.

Nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm nông nghiệp: Bằng cách tạo nên những sản phẩm hóa học như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nông sản,… Ngoài những đóng góp tích cực, mặt hạn chế của hóa học trong sản xuất và sử dụng một số hóa chất như sản xuất thuốc trừ sâu, acid, luyện gang thép,… có thể tác động xấu đến môi trường sống nếu việc sản xuất không thực hiện đúng quy trình. Vai trò hóa học trong sự phát triển kinh tế - xã hội Hoá học là cơ sở cho các ngành công nghiệp khác phát triển như: Ngành năng lượng, thực phẩm, y học, điện tử,. Hoá học đã tạo ra sự phát triển lớn cho các ngành khoa học công nghệ. Hoá học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hiểu biết của con người.

Thực trạng đề tài nghiên cứu 8. Thuận lợi Trong quá trình thực hiện đề tài tác giả nhận thấy có một số thuận lợi nhất định. Bởi vì đề tài là sự tổng hợp của nhiều vấn đề hóa học mà nhiều tác giả đã nghiên cứu nên các vấn đề về khoa học bộ môn đã được giải thích rõ ràng trước đó. Điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường hiện nay cũng khá đầy đủ, mặt khác tác giả đề tài trực tiếp giảng dạy nhiều lớp với nhiều đối tượng học sinh khác nhau nên khả năng phân loại đánh giá kết quả của các em học sinh về các câu hỏi nghiên cứu gặp thuận lợi nhất định.

Khó khăn Qua khảo sát thực tế việc học sinh thực hành trả lời các câu hỏi của đề tài “Nâng cao hiệu quả dạy học môn hóa học cho học sinh trung học phổ thông bằng cách lồng ghép vào các bài học những câu hỏi về kiến thức hóa học để giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và đời sống” vào quá trình dạy học môn hóa học trong chương trình trung học phổ thông nơi tác giả đề tài đang công tác trong thời gian thực hiện đề tài cho thấy: Sách giáo khoa hóa học chương trình trung học phổ thông thường ít đề cập đến các câu hỏi và bài tập giải thích liên hệ với đời sống thực tiễn cũng như các hiện tượng trong tự nhiên nên trong quá trình dạy học, giáo viên và học sinh gặp một số khó khăn trong việc rèn luyện các dạng bài tập này. Các em học sinh hiện nay đa số không lựa chọn môn hóa học để theo đuổi là do các trường chuyên nghiệp lựa chọn nhiều khối xét tuyển không có bộ môn hóa học. Chính vì vậy mà quá trình lồng ghép các câu hỏi hóa học ứng dụng gặp một số khó khăn. 4 Trong quá trình học tập môn hóa học nhiều em chưa nhận thức được vai trò quan trọng của hóa học trong đời sống thực tiễn, nên các em còn xem nhẹ bộ môn hóa học.

Nhiều học sinh năng lực hóa học và kỉ năng vận dụng bài tập vào quá trình học tập còn hạn chế nên hiệu quả học tập chưa cao. Kết quả khảo sát học sinh khi chưa sử dụng đề tài Kết quả khảo sát học sinh các lớp tác giả trực tiếp dạy học tại trường Trung học phổ thông nơi tác giả đang công tác giảng dạy những năm trước khi giáo viên chưa sử dụng đề tài này vào các tiết dạy học có liên quan đến nội dung đề tài tác giả thu thập được số lượng các em học sinh trả lời các câu hỏi của đề tài còn một số hạn chế, thiếu sót, câu trả lời đúng chưa đạt 100%. Các lớp thuộc ban khoa học tự nhiên trung bình cho lớp tác giả trực tiếp giảng dạy có khoảng 80% học sinh nắm được kiến thức và vận dụng được kiến thức vào quá trình trả lời câu hỏi về các hiện tượng trong tự nhiên và đời sống. Chính vì vậy, tác giả viết đề tài ―Nâng cao hiệu quả dạy học môn hóa học cho học sinh trung học phổ thông bằng cách lồng ghép vào các bài học những câu hỏi về kiến thức hóa học để giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và đời sống‖ nhằm mở rộng kiến thức về khoa học bộ môn hóa học với đời sống thực tiễn cho các em học sinh bậc Trung học phổ thông.

Điều kiện để áp dụng đề tài sáng kiến kinh nghiệm để đạt hiệu quả cao 9. Điều kiện cần đối với giáo viên Để áp dụng đề tài này giáo viên cần phải tích cực tìm tòi tài liệu trong quá trình dạy học và vận dụng vào các tiết dạy cho học sinh thực hành thì mới đạt được hiệu quả như mong muốn. Bên cạnh đó, thầy cô còn phải nhiệt tình, sẵn sàng tiếp nhận các thay đổi về kế hoạch dạy học và giáo dục từ trung ương đến địa phương. Giáo viên trực tiếp đứng lớp giảng dạy phải thường xuyên tự học để nâng cao kiến thức chuyên môn, có kỹ năng sư phạm, khéo léo trong cách ứng xử, sử dụng thành thạo công nghệ thông tin để ứng dụng vào việc giảng dạy, biết cách định hướng học sinh theo đúng mục tiêu giáo dục đã đề ra.

Tuy nhiên cũng cần phải đảm bảo được sự tự do về nhận thức của học sinh. Điều kiện cần đối với học sinh Học sinh từng bước hình thành các phẩm chất và năng lực thích nghi với các câu hỏi liên hệ thực tiễn trong các bài học như xác định được mục tiêu của học tập, tạo tính tự giác trong học tập, có trách nhiệm với việc học của mình và việc học chung của cả lớp, ngoài ra mỗi học sinh cần phải có tinh thần tự giác học tập trong bất kì điều kiện hay hoàn cảnh nào. Đổi mới cách thức đánh giá kết quả của học sinh 5 Với các phương pháp dạy học tích cực, cần phải đánh giá kết quả học tập học sinh một cách công khai và công bằng. Ngoài ra, nên thực hiện đánh giá toàn bộ quá trình học tập của học sinh về tính tự giác, chủ động trong mỗi tiết học.

Hệ thống câu hỏi được sử dụng làm kiểm tra, đánh giá phải chứa đựng 50% nội dung ở mức độ nhận biết, 20% thông hiểu, 20% vận dụng và 10% vận dung cao. Các câu hỏi trong đề kiểm tra cần có một vài câu liên hệ kiến thức hóa học với thực tiễn cuộc sống. Nâng cao hiệu quả dạy học môn hóa học cho học sinh trung học phổ thông bằng cách lồng ghép vào các bài học những câu hỏi về kiến thức hóa học để giải thích các hiện tượng trong tự nhiên và đời sống 2. Vận dụng vào dạy phần “quá trình quang hợp” chương cacbohiđrat (hóa học 12) Câu hỏi 1: Tinh bột được tạo thành trong cây xanh nhờ quá trình nào? Viết phương trình hóa học của quá trình đó? Trả lời: Tinh bột được tạo thành trong cây xanh nhờ quá trình quang hợp.

Phương trình hóa học: 6nCO2 + 5nH2O as,  cdl  (C6H10O5)n + 6nO2 Nhiều loại củ quả khi chín tinh bột thủy phân thành đường glucozơ: (C6H10O5)n + nH2O as,  cdl  nC6H12O6 2. Vận dụng vào dạy chuyên đề hóa học 10 “Bài Hóa học về phản ứng cháy nổ” Câu hỏi 2: Bình chữa cháy khí CO2 có thể dùng chữa cháy những đám cháy nào và tuyệt đối không sử dụng để dập những đám cháy nào? ưu điểm và một số hạn chế của bình khí CO2? Ngoài bình chữa cháy CO2 hiện nay còn có những bình chữa cháy khác nào hay không, nêu rõ tính năng hoạt động của các loại bình đó? Trả lời Bình đựng khí CO2 được nén dưới áp suất cao, nhiệt độ dưới -780C trở thành dạng lỏng có khả năng dập tắt các đám cháy như: gỗ, giấy, vải, nhựa, cồn, xăng, dầu, gas, khí methane, những thiết bị điện,… Đặc biệt chữa cháy những linh kiện 6 điện tử một cách hoàn hảo, tuyệt đối mà không gây tổn hại những thiết bị linh kiện điện tử. Bình chữa cháy CO2 là loại bình chuyên dụng, lý tưởng và an toàn tuyệt đối khi sử dụng để chữa những đám cháy điện. Chúng an toàn cho những thiết bị điện tử vì sau khi xịt chúng sẽ tan trong không khí mà không làm hư hỏng những linh kiện này.

Không được sử dụng bình chữa cháy CO2 (lỏng) để chữa những đám cháy sau đây ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ