Phân tích Hội chứng SJS/TEN do Allopurinol - Khóa luận của Trần Thị Quỳnh Như

Khóa luận phân tích đặc điểm hội chứng SJS/TEN do allopurinol, dựa trên cơ sở dữ liệu báo cáo phản ứng có hại của thuốc (ADR) tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về SJS TEN do Allopurinol

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và Tăng sinh biểu mô độc tính (TEN) là những phản ứng dị ứng da nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Allopurinol, thuốc điều trị gout và tăng acid uric máu, được công nhận là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra SJS/TEN tại các quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam. Các báo cáo lâm sàng cho thấy tỷ lệ biến chứng cao khi sử dụng liều lớn hoặc kết hợp với các thuốc khác. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ là cần thiết để phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại

SJS và TEN khác nhau về mức độ tổn thương da. SJS ảnh hưởng dưới 10% diện tích cơ thể, trong khi TEN làm tổn thương trên 30%. Cả hai đều biểu hiện qua các nốt ban đỏ, bong tróc, tổn thương niêm mạc miệng, mắt và cơ quan sinh dục. Tỷ lệ tử vong của TEN lên đến 30-40%, cao hơn nhiều so với SJS khoảng 1-3%.

1.2. Vai Trò của Allopurinol

Allopurinol ức chế xanthine oxidase, giảm sản xuất acid uric. Tuy nhiên, trong quá trình chuyển hóa, thuốc tạo ra các chất trung gian có khả năng gây miễn dịch cao. Các yếu tố như HLA-B*5801, suy thận, liều cao, và sử dụng lâu dài làm tăng nguy cơ phản ứng dị ứng nặng nề.

II. Các Yếu Tố Nguy Cơ tại Việt Nam

Việt Nam có tỷ lệ SJS/TEN do Allopurinol cao hơn bình thường do nhiều yếu tố đặc thù. Đặc biệt, tỷ lệ mang gen HLA-B*5801 ở dân tộc Kinh là 10-15%, cao hơn so với người châu Âu (3-8%). Thêm vào đó, việc sử dụng không theo khuyến cáo, đặc biệt liều khởi đầu cao (300-600mg/ngày thay vì 50-100mg/ngày), là thực hành phổ biến. Các bệnh mãn tính như suy thận, bệnh tim cũng làm tăng nguy cơ phản ứng nặng.

2.1. Yếu Tố Di Truyền HLA B 5801

Gen HLA-B5801 là chỉ dấu di truyền mạnh nhất dự đoán SJS/TEN do Allopurinol. Ở Việt Nam, người mang gen này có nguy cơ cao gấp 80-100 lần so với những người không mang. Các khuyến cáo quốc tế như từ Hội Tim Mạch Châu Á khuyến nghị xét nghiệm HLA-B5801 trước khi dùng Allopurinol, đặc biệt ở những bệnh nhân gốc Á.

2.2. Thực Hành Kê Đơn Không Phù Hợp

Nhiều bác sĩ tại Việt Nam vẫn kê đơn liều khởi đầu cao để nhanh chóng kiểm soát acid uric, bỏ qua nguyên tắc 'start low, go slow'. Kết hợp Allopurinol với các thuốc khác như Febuxostat, diuretics hoặc thuốc kháng viêm cũng tăng nguy cơ phản ứng tương tác. Thiếu giáo dục và nâng cao hiểu biết là nguyên nhân chính.

III. Biểu Hiện Lâm Sàng và Chẩn Đoán

SJS/TEN thường xuất hiện trong 1-8 tuần sau khi bắt đầu dùng Allopurinol. Triệu chứng khởi phát bao gồm sốt cao (38-39°C), cơn đau cơ, mệt mỏi, và các triệu chứng giống cúm. Sau 24-48 giờ, xuất hiện ban đỏ dạng hình mục tiêu trên thân mình, nhanh chóng lan rộng. Tổn thương niêm mạc miệng, mắt (kết mạc), và cơ quan sinh dục là đặc tính điển hình. Chẩn đoán được xác nhận qua sinh thiết da, xét nghiệm máu kiểm tra chức năng gan thận, và loại trừ các bệnh nhiễm trùng khác.

3.1. Giai Đoạn Phát Triển Bệnh

Giai đoạn sốt sơ khởi kéo dài 1-3 ngày, khó phân biệt với cảm cúm thông thường. Giai đoạn ban phát triển (3-5 ngày) với mụn nước không gốc lông, các vết loét niêm mạc. Giai đoạn tương tự biểu mô (5-8 ngày) là giai đoạn nguy hiểm nhất với bong tróc da, mất chất lỏng, nhiễm trùng thứ phát, sốc và suy đa cơ quan.

3.2. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán RegiSCAR

Thang điểm RegiSCAR được sử dụng để đánh giá mức độ chắc chắn của chẩn đoán SJS/TEN. Bao gồm các tiêu chí: tuổi bệnh nhân, ngày khởi phát, mức độ tổn thương, loại ban, tổn thương niêm mạc, và xét nghiệm máu. Điểm số cao (≥4) xác định chẩn đoán SJS/TEN, giúp hỗ trợ quyết định điều trị kịp thời.

IV. Biện Pháp Phòng Ngừa và Quản Lý Tại Việt Nam

Phòng ngừa SJS/TEN do Allopurinol bắt đầu từ việc xét nghiệm HLA-B*5801 ở những bệnh nhân gốc Á, đặc biệt trước khi dùng Allopurinol. Những người mang gen này nên tránh Allopurinol hoặc sử dụng liều rất thấp dưới sự giám sát chặt chẽ. Đối với những bệnh nhân không xét nghiệm, cần khởi đầu với liều 50mg/ngày, tăng dần theo sắc thái. Giáo dục bệnh nhân về dấu hiệu cảnh báo, theo dõi chức năng gan thận định kỳ là cần thiết. Các phương án thay thế như Febuxostat (nếu không có chỉ định chống chỉ định), Ưu tế, hoặc các phương pháp hạ acid uric khác cần được cân nhắc.

4.1. Xét Nghiệm HLA B 5801 và Lựa Chọn Thuốc

Khuyến cáo của Cục Quản Lý Dược (Bộ Y Tế) đã đề xuất xét nghiệm HLA-B*5801 trước dùng Allopurinol. Người dương tính nên chuyển sang các phương án khác. Ở những người âm tính, vẫn cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận (GFR <30 mL/phút) hoặc bệnh tim. Febuxostat là lựa chọn thay thế, mặc dù giá thành cao.

4.2. Hướng Dẫn Kê Đơn An Toàn và Theo Dõi Bệnh Nhân

Quy tắc 'start low, go slow' là tiêu chuẩn vàng: khởi đầu 50-100mg/ngày, tăng 100mg mỗi 2-4 tuần cho đến đạt mục tiêu. Tránh kết hợp không cần thiết với các thuốc khác. Tái khám lâm sàng, xét nghiệm máu (AST, ALT, creatinine) trong 2-4 tuần đầu, sau đó 3-6 tháng một lần. Hướng dẫn bệnh nhân liên hệ ngay khi có sốt, ban, loét miệng hoặc mắt.

22/12/2025
Trần thị quỳnh như phân tích đặc điểm hội chứng stevens johnson và hội chứng ly giải thượng bì nhiễm độc sjsten liên quan đến allopurinol ghi nhận trong cơ sở dữ liệu báo cáo adr việt nam khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, allopurinol là thuốc hạ acid uric máu lựa chọn đầu tay trong điều trị Gout cho tất cả các bệnh nhân, bao gồm cả bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính từ giai đoạn 3 trở lên [42]. Tuy nhiên, một trong những tác dụng không mong muốn đáng chú ý của allopurinol là các phản ứng nghiêm trọng trên da xảy ra muộn, đặc biệt là hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng ly giải thượng bì nhiễm độc (SJS/TEN). SJS/TEN liên quan đến allopurinol là phản ứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao (20-30%) [34]. SJS/TEN không chỉ để lại những biến chứng về sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến tâm lý của người bệnh, chính vì vậy SJS/TEN đang là một trong những phản ứng có hại của thuốc được quan tâm hiện nay [69].

Allopurinol đã được ghi nhận là nguyên nhân hàng đầu gây ra SJS/TEN trong một số nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam [2], [8], [47]. Nguyên nhân có thể liên quan đến đa hình di truyền đột biến HLA-B*58:01 chiếm tỷ lệ cao hơn trong quần thể người Việt nói riêng cũng như một số chủng tộc người châu Á trong khu vực nói chung. Đột biến HLA-B*58:01 cũng đã được xác định là yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng nguy cơ gây các phản ứng trên da nghiêm trọng khi sử dụng allopurinol [85]. Việc xét nghiệm sàng lọc di truyền HLA-B*58:01 đã được khuyến cáo thực hiện trước khi kê đơn allopurinol [50].

Tuy nhiên, tại Việt Nam này chưa được triển khai rộng rãi. Bên cạnh đó, việc sử dụng allopurinol không hợp lý để điều trị các trường hợp tăng acid uric máu không có triệu chứng và khởi đầu điều trị với liều cao vẫn xảy ra phổ biến tại Việt Nam và thế giới [121], [106]. Do đó, cần có những can thiệp quản lý nguy cơ để giảm thiểu khả năng xuất hiện SJS/TEN và sử dụng hợp lý allopurinol trong thực hành lâm sàng. Cơ sở dữ liệu (CSDL) báo cáo ADR tự nguyện là nguồn dữ liệu cung cấp khối lượng thông tin lớn với chi phí thấp, tiết kiệm thời gian và nhân lực, đặc biệt là với các ADR hiếm gặp như SJS/TEN [45].

Các nghiên cứu về phản ứng dị ứng allopurinol hay SJS/TEN từ cơ sở dữ liệu báo cáo ADR tự nguyện Việt Nam đã được thực hiện, đã chỉ ra sự hình thành tín hiệu của phản ứng dị ứng nghiêm trọng liên quan đến allopurinol (giai đoạn 2006-2013) với PRR là 45,3 [33,9 - 60,6] [1], sau đó được tái khẳng định trong nghiên cứu của Nguyễn Khắc Dũng cho thấy sự hình thành tín hiệu của SJS/TEN do allopurinol (giai đoạn 2010-2015) với ROR là 4. Các nghiên cứu này đang dừng lại với dữ liệu tính đến năm 2016 và chưa đánh giá khả năng phòng tránh được của SJS/TEN liên quan đến allopurinol. Vì vậy, nhằm cung cấp thông tin đầy đủ 1 hơn về SJS/TEN do allopurinol tại Việt Nam, đặc biệt với dữ liệu trong những năm gần đây để đưa ra các khuyến cáo phù hợp, đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý, an toàn, chúng tôi thực hiện đề tài “Phân tích đặc điểm hội chứng Stevens Johnson và hội chứng ly giải thượng bì nhiễm độc (SJS/TEN) liên quan đến allopurinol ghi nhận từ cơ sở dữ liệu báo cáo ADR tại Việt Nam” với hai mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm báo cáo về hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng ly giải thượng bì nhiễm độc (SJS/TEN) liên quan đến allopurinol trong CSDL báo cáo ADR Việt Nam giai đoạn 2010-2019.

Phân tích tín hiệu liên quan đến hội chứng Stevens-Johnson/hội chứng ly giải thượng bì nhiễm độc (SJS/TEN) và đánh giá khả năng phòng tránh được của các hội chứng này khi sử dụng allopurinol. Tổng quan về allopurinol và vị trí của allopurinol trong điều trị 1. Cơ chế tác dụng Allopurinol sau khi vào cơ thể được xanthin oxidase biến đổi thành chất chuyển hóa, oxypurinol (hình 1. Allopurinol và oxypurinol đều có cấu trúc tương tự các chất chuyển hóa của purin là hypoxanthin và xanthin, do đó ức chế cạnh tranh liên kết xanthin oxidase, ức chế sự chuyển hóa từ hypoxanthin thành xanthin và từ xanthin thành acid uric.

Sử dụng allopurinol giúp làm giảm nồng độ acid uric huyết thanh [100]. Ghi chú: XO = xanthin oxidase Hình 1. Con đường chuyển hóa hypoxanthin và xanthin thành acid uric và allopurinol thành oxypurinol 1. Đặc điểm dược động học và dược lực học Sau khi uống, allopurinol được hấp thu và chuyển hóa thành oxypurinol bởi xanthin oxidase.

Oxypurinol được phát hiện trong vòng 15 phút kể từ khi uống thuốc. Nồng độ allopurinol và oxypurinol trong huyết tương đạt đỉnh lần lượt sau 1 và 3-4 giờ [100]. Mô hình dược động học hấp thu của allopurinol là mô hình bậc 0 thể hiện sự hấp thu bị giới hạn bởi mức độ hoà tan của hoạt chất [19]. Với liều thông thường 300mg, sinh khả dụng của allopurinol là 81%, bao gồm chủ yếu là oxypurinol (244 ± 14,5 mg/24h) và allopurinol (24 ±15mg/24h) [79].

Ở những bệnh nhân bị thiếu hụt xanthin oxidase bẩm sinh, tỷ lệ allopurinol : oxypurinol là 24:1 [110]. Trong cơ thể, allopurinol và oxypurinol cũng được chuyển hóa theo con đường chuyển hóa purin thành các ribonucleotid tương ứng của chúng, ức chế sinh tổng hợp purin bằng cách ức chế amidophosphoribosyl 3 transferase [39]. Allopurinol và oxypurinol liên kết không đáng kể với protein huyết tương [28], [46]. Nồng độ allopurinol và oxypurinol trong dịch não tủy là không đáng kể [58].

Hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu nào báo cáo về nồng độ allopurinol, oxypurinol trong sữa mẹ, thai nhi và nhau thai. Mặc dù xanthin oxidase được tìm thấy với nồng độ cao trong tế bào biểu mô tiết sữa [65]. Allopurinol thải trừ chủ yếu qua thận nhưng thải chậm do một phần oxypurinol được tái hấp thu ở ống thận. Phần còn lại thải trừ qua phân [5].

Thời gian bán thải của allopurinol là 1,2 giờ và thời gian bán thải của oxypurinol là 23 giờ. Chính vì vậy allopurinol chỉ cần sử dụng 1 lần/ngày [32]. Chỉ định, cách dùng và liều dùng  Chỉ định Allopurinol được phê duyệt cho một số chỉ định bao gồm kiểm soát dài hạn tăng acid uric máu do viêm khớp gout mạn tính, bệnh sỏi thận do acid uric (kèm theo hoặc không kèm theo viêm khớp do gout), điều trị sỏi calci oxalat tái phát ở nam có lượng acid uric bài tiết trong nước tiểu trên 800 mg/ngày, tăng acid uric máu khi dùng hóa trị liệu điều trị bệnh bạch cầu, u lympho, hay các khối u rắn ác tính [5]. Năm 2016, Hướng dẫn của Liên đoàn chống Thấp khớp Châu Âu (EULAR) khuyến cáo allopurinol là thuốc hạ uric máu đầu tay cho bệnh nhân có chức năng thận bình thường, bệnh nhân suy thận vẫn được sử dụng allopurinol tuy nhiên cần hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin (Clcr) [102].

Năm 2020, Hướng dẫn điều trị bệnh gout của Hội thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) tiếp tục khuyến cáo allopurinol là thuốc đầu tay trong nhóm thuốc hạ uric máu cho tất cả bệnh nhân, kể cả bệnh nhân suy thận vừa đến nặng (độ 3 trở lên) [42]. Theo khuyến cáo này, allopurinol trở thành thuốc khuyến cáo lựa chọn đầu tay duy nhất trong bối cảnh fexobustat không còn được khuyến cáo lựa chọn đầu tay về những quan ngại làm gia tăng nguy cơ tử vong do tim mạch liên quan đến thuốc.  Cách dùng Hiện nay trên thị trường có cả chế phẩm allopurinol dùng đường uống và đường truyền tĩnh mạch. Đường uống là đường dùng thông dụng của allopurinol.

Đường truyền tĩnh mạch chỉ dùng khi không dung nạp đường uống [5], [100]. Thông thường các bệnh nhân dùng đường uống điều trị các bệnh gout, sỏi thận do acid uric và sỏi calci oxalat, còn allopurinol đường tiêm truyền tĩnh mạch cho phòng ngừa hội chứng ly giải khối u 4 và kiểm soát tăng acid uric máu do hóa trị liệu ung thư ở những bệnh nhân không thể dung nạp đường uống [100].  Liều dùng Một trong những chỉ định phổ biến của allopurinol hiện nay là gout. Các bệnh nhân gout được khuyến cáo khởi đầu điều trị với allopurinol liều thấp (≤ 100 mg/ngày).

Liều khởi đầu ở các bệnh nhân suy thận nặng có thể là 50 mg/ngày [42]. Liều thông thường là 300 mg/ngày, các bệnh nhân gout có hạt tophi có thể tăng liều 400-600 mg/ngày, tuy nhiên cần chia nhiều lần uống. Liều allopurinol được hiệu chỉnh theo uric máu của bệnh nhân với mục tiêu uric huyết thanh là < 6 mg/dl. Các bệnh nhân hóa trị liệu ung thư được khuyến cáo sử dụng allopurinol mỗi ngày 600-800mg trước 2-3 ngày hóa trị liệu.

Allopurinol cũng được sử dụng để điều trị sỏi calci oxalat hay tăng acid uric thứ phát với liều tương tự điều trị gout (300 mg/ngày) [5]. Sử dụng allopurinol cho trẻ em chủ yếu là do tăng acid uric do hóa trị liệu ung thư hoặc rối loạn enzym có tính chất di truyền, hội chứng Lesch – Nyhan với liều 10-20 mg/kg/ngày. Bệnh nhân suy thận nhẹ (< độ 3) chưa cần hiệu chỉnh liều allopurinol. Cần hiệu chỉnh liều allopurinol cho các bệnh nhân suy thận mạn từ độ 4 trở lên theo độ thanh thải creatinin (Clcr).

Liều dùng allopurinol theo độ thanh thải creatinin được trình bày ở bảng 1. Liều dùng allopurinol theo độ thanh thải creatinin [5] Độ thanh thải creatinin Đường dùng Liều dùng (ml/phút) 0 100 mg mỗi 3 ngày 10 100 mg mỗi 2 ngày 20 100 mg mỗi ngày Đường uống 40 150 mg mỗi ngày 60 200 mg mỗi ngày 80 250 mg mỗi ngày 10 – 20 200 mg mỗi ngày Đường truyền tĩnh mạch 3 – 10 100 mg mỗi ngày <3 100 mg mỗi 2-3 ngày 5 1. Chống chỉ định Theo Dược thư Quốc gia Việt Nam 2018, allopurinol bị chống chỉ định sử dụng cho các bệnh nhân quá mẫn với allopurinol, tăng acid uric máu không có triệu chứng, hoặc dùng để điều trị cơn gout cấp [5]. Tác dụng không mong muốn Phát ban, sẩn ngứa, tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, tiêu chảy là những ADR thường gặp nhất.

Các ADR ít gặp hơn bao gồm hoại tử gan, viêm gan u hạt, vàng da ứ mật, viêm thận kẽ, viêm mạch. Ngoài ra do sự mất ổn định của các hạt tophi nhỏ trong khớp khi bắt đầu bất kỳ liệu pháp hạ acid uric nào, làm tăng tỷ lệ các đợt gout cấp, đặc biệt trong vài tháng đầu. Để ngăn ngừa điều này, bệnh nhân nên bắt đầu dùng thuốc chống viêm như colchicin, NSAIDs hoặc prednisolon liều thấp (chỉ ở bệnh nhân không dùng được colchicin và NSAIDs) [100]. Một trong những ADR hiếm gặp nhưng nghiêm trọng liên quan đến allopurinol là hội chứng Stevens-Johnson và hội chứng ly giải thượng bì nhiễm độc (SJS/TEN), với tỷ lệ tử vong là 20-30% [34].

Theo một nghiên cứu tại châu Âu và Israel, allopurinol là thuốc gây ra SJS/TEN nhiều nhất [47].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ