Ứng Dụng Six Sigma Kiểm Tra Chất Lượng Xét Nghiệm Đông Máu tại Bệnh Viện Bạch Mai - Nguyễn Văn Chính

Nghiên cứu ứng dụng Six Sigma cải tiến quy trình kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu tại Trung tâm Huyết học Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai. Tăng độ chính xác, giảm sai sót.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2023

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về hệ thống quản lý chất lượng

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Các thành tố của hệ thống quản lý chất lượng

1.2. Tầm quan trọng đảm bảo chất lượng xét nghiệm

1.3. Chương trình đảm bảo chất lượng xét nghiệm

1.3.1. Nội kiểm tra chất lượng

1.3.2. Ngoại kiểm tra chất lượng

1.4. Tổng quan VỀ SIX-sigma

1.4.1. Lịch sử phát triển

1.4.3. Bản chất của Six sigma

1.4.4. Cách tính giá trị sigma của các phương pháp xét nghiệm

1.4.5. Quy tắc Westgard sigma

1.5. Một số khái niệm khác trong quản lý chất lượng

1.5.1. Độ đúng (Trueness)

1.5.3. Tỷ lệ chỉ số mục tiêu chất lượng (QG1 - Quality Goal Index)

1.6. Một số nghiên cứu VỀ ứng dụng SIX sigma

1.6.1. Nghiên cứu SIX sigma trên thế giới

1.6.2. Nghiên cứu six sigma trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3.1. Thời gian nghiên cứu

2.3.2. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu

2.4.5. Phương pháp công cụ thu thập số liệu, hóa chất, vật liệu phục Vụ nghiên cứu

2.5. Quy trình kỹ thuật

2.5.1. Quy trình hướng dẫn chạy IQC trên máy StarMax

2.5.2. Quy trình hướng dẫn chạy EQC trên máy StarMax

2.6. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.6.1. Tiêu chuẩn đánh giá SDI (Standard Deviation Index)

2.6.2. Tiêu chuẩn đánh giá %Bias

2.6.3. Tiêu chuẩn đánh giá %cv

2.6.4. Tiêu chuẩn đánh giá mức chất lượng theo thang sigma

2.6.5. Tiêu chí diễn giải tỷ lệ chỉ số mục tiêu chất lượng

2.6.6. Tiêu chuẩn xác định quy tắc kiểm soát IQC và tần suất thực hiện IQC dựa trên công cụ Westward sigma

2.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Kết quả đánh giá chất lượng của một số xét nghiệm đông máu trên máy Star Max theo phương pháp six sigma

3.2.1. Hệ số biến thiên (%CV)

3.2.3. Chỉ số sigma và phân loại mức chất lượng Của các xét nghiệm đông máu theo thang Sigma

3.2.4. Tỷ lệ chỉ số mục tiêu chất lượng (QGI)

3.3. Lựa chọn tần suất thực hiện IQC và các quy tắc kiểm soát (Westward) dựa vào công cụ Westgard sigma rules

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Kết quả đánh giá hoạt động kiểm soát chất lượng Của của các xét nghiệm PT(S) APTT(s). Đánh giá độ chụm

4.2. Kết quả đánh giá chỉ số Six sigma và tỉ lệ chỉ số mục tiêu chất lượng (QGI • Quality Goal Index) Của các xét nghiệm PT(s), APTT(s)

4.4. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Six Sigma trong Kiểm Tra Chất Lượng Xét Nghiệm

Six Sigma là một phương pháp quản lý chất lượng mạnh mẽ, tập trung vào việc giảm thiểu sai sót và cải thiện hiệu suất trong các quy trình. Trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các phòng xét nghiệm, việc đảm bảo chất lượng là vô cùng quan trọng. Xét nghiệm đông máu là một loại xét nghiệm quan trọng, cung cấp thông tin về khả năng đông máu của bệnh nhân, và kết quả xét nghiệm này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị. Việc áp dụng Six Sigma trong kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu giúp đảm bảo độ chính xác xét nghiệmđộ tin cậy xét nghiệm, giảm thiểu sai số xét nghiệm, và cuối cùng, cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Theo một nghiên cứu của Hans van Schaik và cộng sự, việc áp dụng Six Sigma có thể giúp các phòng xét nghiệm nâng điểm sigma, giảm tỷ lệ sai sót, và tiết kiệm chi phí đáng kể.

1.1. Tầm quan trọng của đảm bảo chất lượng xét nghiệm đông máu

Đảm bảo chất lượng xét nghiệm là vô cùng quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác xét nghiệmđộ tin cậy xét nghiệm, từ đó ảnh hưởng đến quyết định điều trị của bác sĩ. Xét nghiệm đông máu, ví dụ như PT, APTT, Fibrinogen, là những xét nghiệm quan trọng để đánh giá khả năng đông máu của bệnh nhân, và kết quả xét nghiệm này có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc chống đông máu, phẫu thuật, và các can thiệp khác. Sai sót trong xét nghiệm đông máu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân, bao gồm chảy máu quá mức, hình thành cục máu đông, và thậm chí tử vong. Vì vậy, việc đảm bảo chất lượng trong xét nghiệm đông máu là vô cùng quan trọng.

1.2. Giới thiệu phương pháp Six Sigma trong phòng xét nghiệm

Six Sigma là một phương pháp quản lý chất lượng tập trung vào việc giảm thiểu biến động quy trình và cải thiện hiệu suất. Phương pháp này sử dụng các công cụ thống kê để xác định và loại bỏ các nguyên nhân gây ra sai sót trong quy trình. Trong phòng xét nghiệm, Six Sigma có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác xét nghiệmđộ tin cậy xét nghiệm, giảm thiểu sai số xét nghiệm, và tăng cường năng lực quy trình. Phân tích Six Sigma giúp phòng xét nghiệm xác định các khu vực cần cải thiện và đưa ra các giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Kiểm Soát Chất Lượng Xét Nghiệm

Mặc dù các phòng xét nghiệm thường xuyên thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng, các quy trình truyền thống có thể không phản ánh chính xác mức độ sai sót thực tế. Các yếu tố như biến động quy trình, lỗi trong xét nghiệm, và thiếu hụt trong đảm bảo chất lượng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Do đó, việc áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn, như Six Sigma, là cần thiết để xác định và giải quyết các vấn đề gốc rễ, từ đó nâng cao chất lượng xét nghiệm một cách bền vững. Các phương pháp kiểm soát truyền thống có thể không đủ để phát hiện các sai sót nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn.

2.1. Những hạn chế của kiểm soát chất lượng nội bộ IQC truyền thống

Các quy trình Kiểm soát chất lượng nội bộ (IQC) truyền thống thường dựa trên việc so sánh kết quả xét nghiệm với các giá trị chuẩn. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không đủ nhạy để phát hiện các sai số xét nghiệm nhỏ, đặc biệt là khi có biến động quy trình. Ngoài ra, IQC truyền thống thường chỉ tập trung vào việc phát hiện sai sót mà không giải quyết các nguyên nhân gốc rễ. Điều này có nghĩa là các sai sót có thể tái diễn, dẫn đến kết quả xét nghiệm không đáng tin cậy.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác và tin cậy xét nghiệm đông máu

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác xét nghiệmđộ tin cậy xét nghiệm trong xét nghiệm đông máu, bao gồm: Lỗi thao tác của kỹ thuật viên, hỏng hóc thiết bị, chất lượng thuốc thử, điều kiện môi trường, và biến động quy trình. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng xét nghiệm. Ví dụ, nhiệt độ không ổn định có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme trong quá trình đông máu, dẫn đến sai sót trong kết quả xét nghiệm.

III. Ứng Dụng DMAIC Trong Cải Tiến Chất Lượng Xét Nghiệm Đông Máu

Mô hình DMAIC (Define, Measure, Analyze, Improve, Control) là một phương pháp tiếp cận có cấu trúc trong Six Sigma để cải tiến chất lượng. Trong xét nghiệm đông máu, DMAIC có thể được sử dụng để xác định các vấn đề, đo lường hiệu suất hiện tại, phân tích nguyên nhân gốc rễ, triển khai các giải pháp cải tiến, và kiểm soát các quy trình để duy trì chất lượng. Việc áp dụng DMAIC giúp phòng xét nghiệm có một lộ trình rõ ràng để cải tiến chất lượng một cách có hệ thống và hiệu quả.

3.1. Xác định Define vấn đề và phạm vi cải tiến trong quy trình

Bước đầu tiên trong DMAIC là xác định rõ ràng vấn đề cần giải quyết và phạm vi cải tiến. Trong xét nghiệm đông máu, điều này có thể bao gồm việc xác định các xét nghiệm có tỷ lệ sai sót cao, các bước trong quy trình dễ xảy ra sai sót, và các mục tiêu cụ thể cần đạt được. Ví dụ, mục tiêu có thể là giảm tỷ lệ sai sót trong xét nghiệm PT từ 5% xuống 2%.

3.2. Đo lường Measure hiệu suất hiện tại của xét nghiệm đông máu

Sau khi xác định vấn đề, bước tiếp theo là đo lường hiệu suất hiện tại của quy trình. Điều này bao gồm việc thu thập dữ liệu về các chỉ số đo lường chất lượng quan trọng, như độ chính xác xét nghiệm, độ tin cậy xét nghiệm, sai số xét nghiệm, và thời gian thực hiện xét nghiệm. Dữ liệu này sẽ cung cấp một bức tranh rõ ràng về hiệu suất hiện tại và làm cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến.

3.3. Phân tích Analyze nguyên nhân gốc rễ gây ra sai sót

Bước phân tích bao gồm việc xác định các nguyên nhân gốc rễ gây ra các sai sót trong quy trình. Các công cụ như biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá (Ishikawa), và phân tích 5 Whys có thể được sử dụng để xác định các nguyên nhân này. Ví dụ, phân tích có thể chỉ ra rằng lỗi thao tác của kỹ thuật viên là nguyên nhân chính gây ra sai sót trong xét nghiệm APTT.

IV. Cải Tiến Improve và Kiểm Soát Control Quy Trình Xét Nghiệm

Sau khi xác định nguyên nhân gốc rễ, các giải pháp cải tiến sẽ được triển khai. Điều này có thể bao gồm việc đào tạo lại kỹ thuật viên, cải tiến quy trình, nâng cấp thiết bị, hoặc sử dụng các loại thuốc thử chất lượng cao hơn. Bước kiểm soát bao gồm việc thiết lập các biện pháp để đảm bảo rằng các cải tiến được duy trì và quy trình hoạt động ổn định. Việc sử dụng kiểm soát chất lượng nội bộ (IQC), kiểm soát chất lượng ngoại vi (EQA), và các công cụ thống kê khác có thể giúp duy trì chất lượng xét nghiệm.

4.1. Triển khai các giải pháp cải tiến để giảm thiểu sai sót

Các giải pháp cải tiến có thể bao gồm việc đào tạo lại kỹ thuật viên về quy trình chuẩn, thiết lập các quy trình kiểm tra chéo, sử dụng hệ thống cảnh báo khi có sai sót, và nâng cấp thiết bị để giảm thiểu lỗi. Việc triển khai các giải pháp này cần được thực hiện một cách cẩn thận và có hệ thống để đảm bảo hiệu quả.

4.2. Thiết lập hệ thống kiểm soát để duy trì chất lượng lâu dài

Hệ thống kiểm soát cần bao gồm các biện pháp để theo dõi hiệu suất quy trình, phát hiện sai sót kịp thời, và thực hiện các hành động khắc phục khi cần thiết. Kiểm soát chất lượng nội bộ (IQC), kiểm soát chất lượng ngoại vi (EQA), và các công cụ thống kê khác có thể được sử dụng để theo dõi hiệu suất quy trình và đảm bảo rằng các cải tiến được duy trì lâu dài. Việc đánh giá thường xuyên năng lực quy trình cũng là cần thiết.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng Six Sigma Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu về việc áp dụng Six Sigma trong kiểm tra chất lượng xét nghiệm đông máu cho thấy những kết quả tích cực. Các chỉ số đo lường chất lượng, như độ chính xác xét nghiệm, độ tin cậy xét nghiệm, và tỷ lệ sai sót, đều được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc áp dụng Six Sigma có thể giúp phòng xét nghiệm tiết kiệm chi phí và cải thiện hiệu quả hoạt động. Theo các nghiên cứu, các phòng xét nghiệm thường xuyên thực hiện việc đo đạc chỉ số Six Sigma.

5.1. So sánh các chỉ số chất lượng xét nghiệm trước và sau khi áp dụng Six Sigma

Việc so sánh các chỉ số đo lường chất lượng trước và sau khi áp dụng Six Sigma cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Ví dụ, tỷ lệ sai sót trong xét nghiệm PT có thể giảm từ 5% xuống 2%, và độ chính xác xét nghiệm có thể tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy rằng Six Sigma là một phương pháp hiệu quả để cải tiến chất lượng trong xét nghiệm đông máu.

5.2. Đánh giá tác động của Six Sigma đến hiệu quả hoạt động và chi phí

Ngoài việc cải thiện chất lượng xét nghiệm, Six Sigma cũng có thể giúp phòng xét nghiệm tiết kiệm chi phí và cải thiện hiệu quả hoạt động. Việc giảm thiểu sai sót giúp giảm số lượng xét nghiệm phải làm lại, giảm chi phí thuốc thử, và giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân. Hơn nữa, việc cải thiện năng lực quy trình giúp phòng xét nghiệm thực hiện xét nghiệm nhanh hơn và hiệu quả hơn. DPMO (Defects Per Million Opportunities) được cải thiện đáng kể.

VI. Tương Lai và Triển Vọng của Six Sigma trong Kiểm Tra Chất Lượng

Six Sigma có tiềm năng lớn trong việc tiếp tục cải tiến chất lượng trong các phòng xét nghiệm. Với sự phát triển của công nghệ và các phương pháp phân tích dữ liệu, Six Sigma có thể được tích hợp vào các hệ thống quản lý chất lượng hiện đại, giúp phòng xét nghiệm thực hiện kiểm soát chất lượng một cách tự động và hiệu quả hơn. Các tiêu chuẩn như ISO 15189 cũng khuyến khích việc sử dụng các phương pháp cải tiến chất lượng như Six Sigma. Risk Management in Laboratory cũng là một lĩnh vực cần được quan tâm.

6.1. Xu hướng tích hợp Six Sigma vào hệ thống quản lý chất lượng phòng xét nghiệm

Xu hướng hiện nay là tích hợp Six Sigma vào các hệ thống quản lý chất lượng phòng xét nghiệm, chẳng hạn như hệ thống quản lý thông tin phòng xét nghiệm (LIS) và hệ thống quản lý chất lượng. Việc tích hợp này giúp phòng xét nghiệm theo dõi hiệu suất quy trình một cách liên tục, phát hiện sai sót kịp thời, và thực hiện các hành động khắc phục một cách tự động.

6.2. Đề xuất và khuyến nghị để mở rộng ứng dụng Six Sigma tại Việt Nam

Để mở rộng ứng dụng Six Sigma tại Việt Nam, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý y tế, các tổ chức chuyên môn, và các phòng xét nghiệm. Các cơ quan quản lý y tế có thể ban hành các hướng dẫn và tiêu chuẩn về kiểm soát chất lượng xét nghiệm dựa trên Six Sigma. Các tổ chức chuyên môn có thể tổ chức các khóa đào tạo và hội thảo về Six Sigma cho nhân viên phòng xét nghiệm. Các phòng xét nghiệm có thể chia sẻ kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu về việc áp dụng Six Sigma.

18/09/2025
Kết quả ứng dụng phương pháp six sigma trong kiểm tra chất lượng một số xét nghiệm đông máu tại trung tâm huyết học và truyền máu bệnh viên bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN 1. Tổng quan về hộ thống quán lý chất lượng 1. Dịnh nghĩa Hệ thống quan lý chất lượng (ỌMS) là viết tầt cùa tử Quality Management Systems, dịch ra là "Hệ thống quan lý chất lượng". Dày lã khái niệm mang tinh bao quát nhất.

Nó lã hệ thông quán lý dê định hướng và kiêm soát một phòng xét nghiệm VC chất lượng. Hệ thống quan lý này sè thực hiện các hoạt dộng quán lý chung, việc cung cấp. quán lý các nguồn lực. các quá trinh trước, trong vá sau xét nghiệm đồng thời đánh giá và cái tiền liên tục.

Các thành tổ cùa hệ thống (/nan lý chất lượng Trong hộ thong quan lý chất lượng, tất ca các yểu tố liên quan dền hoạt động cùa phòng thi nghiệm đều cần phai dược giai quyết, kiêm soát. 12 yếu tổ cơ ban cùa hộ thống quán lý chất lượng bao gồm: To chức và quàn lý /thòng xét nghiệm; Tài Hậu và hồ sơ; Quan lý nhân sự; Dịch vụ và Quan lý khách hàng; Quan ly trang thiẽt bị; Dành giá nội hộ; Quan lý mua sam VỘI tư. hóa chàt và sinh phàm; Quan lý quà trinh xét nghiệm; Quan lý thòng tin; Xàc (tịnh sự không phù hợp. hành dộng khắc phục và hành dộng phòng ngừa; Cái tiền liên tục; Cơ sở vụt chầt và an toàn.

Tẩm quan trọng đám bão chất lượng xét nghiệm Dám bao chất lượng là một phần cua quan lý chất lượng. Dam bao chắt lượng trong xét nghiêm bao gồm toàn bộ các chinh sách, kế hoạch, qui định về dào lạo nhân sự. bao tri vã hiệu chuấn thiếl bị. lựa chọn phương phảp, lựa chọn kỳ thuật xét nghiệm, lựa chọn thuốc thư.

dê hạn chế đến mức thấp nhất những sai sót cỏ thê xáy ra trong quá trinh xét nghiệm, giúp cho kết qua xét nghiệm tin cậy. góp phan rất lởn vào các vẫn đề. 1W ut> w H7C Y M H)r 4 - Bác sì lâm sàng có the dựa vào kết quà xẽt nghiệm đe chân đoán, quyết định việc diều trị (nội khoa, ngoại khoa.), theo dối diễn tiên bệnh cũng như quyết định tiếp tục duy tri hay thay dối phương pháp diều trị cho bệnh nhãn: - Kết qua nghiên cứu khoa học dam bão tinh khách quan và tin cậy khi cóng bổ: - Các nhã quan lý quyết định nhanh việc xư tri vã ứng phó với cãc dịch bệnh; - Cung cấp thêm chúng cử pháp lý dè bao vệ bác sĩ trước nhùng sự Cơ y khoa hoặc cảc vần de thưa kiện; - Các phòng xét nghiệm tin lương lẫn nhau, từ đó tiến đến hên thông và công nhận kêt qua xét nghiệm: - Giám thiêu thời gian và chi phi cho bệnh nhãn do không phai thực biên lại các xét nghiệm bị nghĩ ngờ. bác sĩ sè sớm dưa ra hướng xư tri vả tận dụng dược khoang “ thời gian vàng" de cứu sổng bệnh nhãn.

Chương trinh dám bão chất lượng xét nghiệm Dám bao chất lượng gom kiêm tra chất lượng nội bộ (Internal quality control IQC). dành giá chất lượng từ bên ngoài (External quality assessment EQA). giám sát kỳ nâng và tiêu chuẩn hoá dê nhầm mục đích phát hiện ra cúc sai số trong quá trinh làm xét nghiệm. Nội kiêm tra chất lượng 1.

Khái niệm Nội kiêm tra chất lượng (Internal Quality Control IQC), gọi tẳt là nội kiêm tra. lã công cụ kiêm tra chất lượng hãng ngày trong nội bộ một phóng xét nghiệm, được thực hiện bơi nhân viên cua phỏng xét nghiệm nhầm đánh giã liên tục cãc yêu tố anh hương den chắt lượng xét nghiệm. Nguyên lẳc thực hiụn Dựa vào việc kiêm Ira những thõng số có giã trị đã biết cua mầu nội kiềm de dánh giá nhừng thông số có giá tri chưa bict (ket qua xét nghiệm). Khi phân tich mầu nội kiểm, phòng xét nghiệm phái thực hiện trong cùng điều kiện như nghiệm phâm (bệnh phàm), nghĩa là thực hiện ớ diếu kiện thông thường cua phòng xét nghiệm, không thực hiện trong nhừng điều kiện lối ưu.

Nội kiêm tra chất lượng phái dược thực hiện mồi ngây trước khi bất dầu tiến hãnh phân tích các nghiệm phàm hoặc phân tich cùng lúc với nghiệm phẩm, dồng thời, ket qua nội kiêm tra phai dược xem xét. đánh giá trước khi quyết định tra kết qua xét nghiệm cho bác sĩ lâm sàng hoặc bệnh nhân. Ngoái ra phòng xét nghiệm phai thực hiện nội kiêm tra trong các trường họp sau '2: Khi vận hành thiết bị mới hay thiết bị sau khi dược sưa chừa: - Khi thay dôi phương pháp mới khác biệt với các phương pháp dang sư dụng Khi thay dồi lộ mầu nội kiêm mới. lô chất chuẩn mới: Khi sư dụng lô hóa chẳl / thuốc thư mới (dược pha chế tại phòng xẽt nghiệm hay mói mua về): Khi thay đôi các diêu kiện môi trường: Khi nghi ngờ kết quá xét nghiệm có vấn de (vi dụ: ket qua xét nghiệm không phù hợp với tinh trạng bệnh lỷ cua bệnh nhãn).

Mụcđich Mục đích cua nội kiếm tra chất lượng *-: Phái hiện sai số vã xảc định loại sai sỗ (sai số ngầu nhiên, sai số hộ thong) Tim nguyên nhãn gây sai số. dề xuẩt hãnh động phù hợp đế hệ thống cỏ thế xảy ra. Theo dõi diều kiện mói trường. TMT ufk bjr K)C V M w 6 Theo dõi việc sư dụng hóa chất / thuốc thứ.

bao dường, bao trì và hiệu chuẳn thiết bị định kỳ. Đánh giã độ tin cậy cua kci qua xét nghiệm, từ đó di đen quyết định có tra ket qua cho bác sĩ lâm sàng hoặc bệnh nhãn hay không Đánh giã phương pháp, thiết bị. hóa chất / thuốc thứ và tay nghề cùa kỹ thuật viên. Các chi so thống kê dùng trong nội kiêm tra chầt lượng ❖ Trị số trung hình (Mean): Trung binh là chi sổ thống kê mô tá xu hướng tiling tâm cua một dày số liệu, biêu thị trị sổ lieu biêu cho dây số liệu? Công thức tinh: X = -===—— n Trong đó: + X: Trị số trung binh; + X,: Tri sổ thu dược cua một lần thực hiện xét nghiệm; + n: Tông số lần thực hiện xét nghiệm hay tống số các tri sổ thu dược.

❖ Độ lệch chuẩn (Standard Deviation SD): Độ lệch chuắn là chi số thống kê mỏ ta sự phán tán cùa một dãy số liệu, phan ánh trung binh khoang cách cũa hộp số liệu so với trị sỗ trung binh.-' Công thức linh: • Vớin<30 Trong dó SĐ: Độ lệch chuấn; SD = \ị4=ì-------- - X : Trị số trung binh; X,: Trị sổ thu được cua một lằn thực hiện xét nghiệm; 1W ut> w H7C Y M >>y 7 • Với n > 30 + n: Tông số lần thực hiện xét nghiệm hay lỏng sổ cãc trị sổ thu được. SD = ) ' 1 --------- 1 >1 ❖ Hệ sổ biến thiên (CV Coefficient of variation).ã chi số thống kê mô ta sự phàn tán cua một đày số liệu tinh theo phân trám độ lệch chuẩn so vói trị số trung bỉnh? Hộ sỗ biến thiên cua phương pháp thư được tinh toán từ dừ liệu nội kiêm (ĨQC) trong một tháng. Cổng thức tinh: SD Trong đó: %CV=yX100% * + X : Trị số trung binh: + cv% : Hệ sổ biến thiên; + SD : Độ lệch chuẩn. Đối với mỏi thiết bị.

hàng sán xuất tương ứng cung cấp một giới hạn chấp nhận khác nhau cho mỗi xét nghiệm. Giới hạn chấp nhận dối với cv cùa một số xét nghiệm đóng máu dược thề hiện quang bang 2. Sư dựng biên do Levey-Jennings vò các quy tac Westgard dê dành giã kềt qua nội kiểm Các quy tắc Westgard kièni soài kềt qua nội kiêm" Bit’ll dồ Levey-Jennings: Levey-Jennings là biêu đồ kiêm soát quá trinh, dược xây dựng từ giá trị trung binh và độ lệch chuẩn. Biêu đồ kiêm soát có the được vè trên giấy, phần mem Microsoft Word.

Excel! hoặc phần mềm nội kiểm chuyên dụng (hình 1. 1W ut> w H7C Y M Hy 8 Hình l. Kiểu đồ Levey-Jennings + Các đường ±ls. ±3s là các dường giới hạn tương ứng vói cãc giới hạn kiềm soát; + X ± 1SD.

X X 3SD; Các chấiìì tròn là dừ liệu cua các lằn chạy; + Biêu dồ Levey-Jennings được xây dụng cho ca 2 mức nồng độ IQC. Các quy fuc Westgard Sau khi dử liệu dược vẽ trên biêu dỗ Levey-Jennings. sư dụng bộ quy tẩc Westgard de đánh giá kểt qua nội kiêm. Các quy tắc Westgard cho 2 mức nội kiêm bao gom: h„ h».

❖ Quy tắc I:s Có một giá trị ọc năm ngoài khoang ± 2SD. nhưng vần trong khoáng ± 3SD; Là quy luật canh báo. tim kiêm sai sỏ cua lan chạy này hoặc các lan chạy trước; Không đòi hoi phai loại bó ket qua lần chạy; Áp dụng cho 1 lan chạy, từng mức nồng dộ. Quy tấc hs ❖ Quy tắc b> Một giá trị ỌC ờ dưới -3SD hoặc ờ trên + 3SD Phát hiện sai sỗ ngầu nhiên lã chinh Có thè chi ra sự bắt đầu cua sai sổ hộ thống lớn Loại bo kct qua cua lần chạy Áp dụng trong I lần chạy, từng mức nồng dộ Hình 1.

Quy tắc ht wrt>Wh)cvw.»)r 10 ❖ Quy lấc 2 2s Dây là quy tắc giúp phát hiện sai sổ hệ thống, quy tác nãy xay ra trong hai trường hợp sau: + THI: Tại 1 mức nống độ: trong hai lần phân tích kế tiếp nhau, có hai kết quá IQC cùng năm về một bẽn so với đường trung binh và rơi vào khoảng giới hạn từ +2s đến +3s hoặc từ -2s đến -3s; + TH2: Kct hợp 2 mức nồng độ: trong cũng một thời điểm phân tích, kết qua IQC cua hai mức nòng độ khác nhau cũng năm VC một bèn so với đường trung binh và roi vào khoảng giới hạn lừ +2s đen +3s hoặc từ -2s đen -3s. Cần thực hiện hãnh động khắc phục trước khi phân tích mầu bệnh phấm lỉinh 1. Quy tắc 2h ❖ Quy tấc R-4s Chi áp dụng cho 2 mức nồng độ: Trong cùng thời diêm phàn tích khi kết qua ỈQC của hai mức nồng độ khác nhau cảch nhau tử 4s trơ lên. nghía là một kcl qua vượt giới hạn lừ +2s và một kcl qua vượt giới hạn từ -2s: 1W ut> w H7C Y M >>y II Giúp phát hiện sai sỗ ngầu nhiên; Cần thực hiện hành dộng khấc phục trước khi phân tích màu bệnh Hình 1.

Quy tắc Ru ❖ Quy tấc 4-Is Dây lã quy tắc giúp phát hiện sai số hộ thống, quy tắc này xày ra trong hai trường họp sau: 4 THI: Tại 1 mức nồng độ: bồn kct qua IQC kế tiếp nhau củng nảm VC một bén so với đường trung binh vả vượt giới hạn từ Is hoặc -Is: + TH2: Kết họp 2 mức nồng độ: hai kết qua IQC liên tiếp cùa hai mức nồng độ khác nhau cũng nằm về một ben so với dường (rung tâm và vượt giới hạn từ + ls hoặc -Is. Cằn thực hiện hành động khắc phục trước khi phân tich mầu bệnh phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ