Sinh lý máu: Chức năng, tính chất, thành phần huyết tương và vai trò

Sinh lý máu: Tìm hiểu về thành phần, chức năng và các yếu tố ảnh hưởng đến máu. Cập nhật kiến thức sinh lý máu cơ bản và chuyên sâu.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Sinh lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

Không tìm thấy thông tin

46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. CHỨC NĂNG CHUNG CỦA MÁU: Gồm 04 chức năng chính:

1. Chức năng vận chuyển

2. Chức năng bảo vệ

3. Chức năng điều nhiệt

4. Chức năng cân bằng điện giải

II. CÁC TÍNH CHẤT CỦA MÁU:

1. Đặc điểm:

2. pH máu:

3. Tỷ trọng máu:

4. Thành phần sơ lược của máu:

B. SINH LÝ HUYẾT TƯƠNG:

CHẤT ĐIỆN GIẢI CỦA HUYẾT TƯƠNG:. CHẤT ĐIỆN GIẢI CỦA HUYẾT TƯƠNG:

1. Thành phần:

2. Áp suất thẩm thấu:

a. Áp suất thẩm thấu của máu:

b. Thành phần quyết định áp suất thẩm thấu của máu:

3. Áp suất keo:

CÁC CHẤT HỮU CƠ CỦA HUYẾT TƯƠNG:. CÁC CHẤT HỮU CƠ CỦA HUYẾT TƯƠNG:

Protein huyết tương:. Protein huyết tương:

a. Thành phần protein huyết tương:

(1). Albumin:

(2). Globulin:

(3). Fibrinogen:

b. Chức năng protein huyết tương:

Carbohydrate huyết tương:. Carbohydrate huyết tương:

3. Lipid huyết tương:

a. Lipid và thành phần của nó trong huyết tương:

b. Chylomicron (CM):

c. Phân loại các Lipoprotein:

(1). α-lipoprotein hay Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL, high density lipoprotein):
(2). β-lipoprotein hay Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL)
(3). Lipoprotein có tỷ trọng rất thấp (VLDL)

C. SINH LÝ HỒNG CẦU:

I. ĐẠI CƯƠNG:

II. CẤU TẠO HỒNG CẦU:

1. CẤU TẠO TẾ BÀO HỌC:

2. CẤU TẠO HÓA HỌC:

a. Hemoglobin:

b. Cấu tạo hóa học Hemoglobin:

c. Tổng hợp Hemoglobin:

d. Các loại Hemoglobin:

3. CÁC THÔNG SỐ ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG HỒNG CẦU TRÊN LÂM SÀNG:

CHỨC NĂNG HEMOGLOBIN:. CHỨC NĂNG HEMOGLOBIN:

1. VẬN CHUYỂN OXI:

2. VẬN CHUYỂN CO2:

a. Vận chuyển trực tiếp (kết hợp với nhóm amin tự do)

b. Vận chuyển gián tiếp:

3. ĐIỀU HÒA CÂN BẰNG KIỀM – TOAN:

IV. CÁC BẤT THƯỜNG VÀ BỆNH LÝ GÂY BỞI HEMOGLOBIN:

1. Ngộ độc CO:

Methemoglobin (MetHb):. Methemoglobin (MetHb):

Nguồn gốc & quá trình biệt hóa hồng cầu:. Nguồn gốc & quá trình biệt hóa hồng cầu:

1. SỰ TẠO HUYẾT CỦA CÁC CƠ QUAN QUA CÁC THỜI KÌ:

SỰ TRƯỞNG THÀNH CỦA HỒNG CẦU:. SỰ TRƯỞNG THÀNH CỦA HỒNG CẦU:

CƠ QUAN VÀ YẾU TỐ THAM GIA TẠO NÊN HỒNG CẦU:. CƠ QUAN VÀ YẾU TỐ THAM GIA TẠO NÊN HỒNG CẦU:

THOÁI HÓA HỒNG CẦU:. THOÁI HÓA HỒNG CẦU:

I. ĐẶC ĐIỂM:

II. SỐ PHẬN CỦA HỒNG CẦU:

SINH LÝ BẠCH CẦU:. SINH LÝ BẠCH CẦU:

I. Phân loại các bạch cầu:

II. HÌNH DÁNG VÀ CHỨC NĂNG CỦA CÁC BẠCH CẦU:

1. BẠCH CẦU HẠT:

a. Bạch cầu trung tính (Neutrophil):
b. Bạch cầu ưa kiềm (Basophil):
Bạch cầu ưa acid (Eosinophil):. Bạch cầu ưa acid (Eosinophil):
★. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BC HẠT:

BẠCH CẦU ĐƠN NHÂN:. BẠCH CẦU ĐƠN NHÂN:

a. BC mono (Monocyte):
b. BC lympho (Lymphocyte):

III. BẠCH CẦU LYMPHO VÀ QUÁ TRÌNH MIỄN DỊCH:

Tóm tắt

I. Khám phá Sinh lý máu Tổng quan chức năng và thành phần

Sinh lý máu là một lĩnh vực nền tảng của huyết học, nghiên cứu về các chức năng, tính chất và thành phần của máu trong cơ thể sống. Máu không chỉ là một chất lỏng đơn thuần mà là một mô liên kết đặc biệt, phức tạp, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng nội môi và sự sống. Hiểu rõ về sinh lý máu là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý về máu cũng như các rối loạn hệ thống khác. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thế giới vi mô bên trong dòng chảy của sự sống, từ những tế bào nhỏ bé đến các cơ chế phức tạp đảm bảo cơ thể hoạt động một cách hài hòa. Nội dung sẽ đi sâu vào bốn chức năng cốt lõi, các tính chất lý hóa đặc trưng và phân tích từng thành phần riêng biệt, giúp người đọc có một hệ thống kiến thức vững chắc và khoa học. Thông qua đó, tầm quan trọng của việc duy trì một hệ thống tuần hoàn máu khỏe mạnh sẽ được nhấn mạnh, cùng với những ứng dụng thực tiễn trong y học lâm sàng, đặc biệt là qua các chỉ số trong xét nghiệm công thức máu.

1.1. Tầm quan trọng của huyết học trong y khoa hiện đại

Máu là một mô lỏng đặc biệt, lưu thông trong hệ tuần hoàn và thực hiện nhiều chức năng sống còn. Lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan được gọi là huyết học. Tầm quan trọng của huyết học trong y khoa hiện đại là không thể phủ nhận, vì máu có liên quan đến gần như mọi quá trình sinh lý trong cơ thể. Các xét nghiệm huyết học, chẳng hạn như xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC), là một trong những công cụ chẩn đoán cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất. Chúng cung cấp thông tin quý giá về số lượng và chất lượng của hồng cầu, bạch cầu, và tiểu cầu, giúp phát hiện sớm các tình trạng như thiếu máu, nhiễm trùng, viêm nhiễm và các bệnh ung thư máu. Hơn nữa, hiểu biết về các nhóm máu và nguyên tắc truyền máu an toàn là nền tảng cho ngành huyết học truyền máu, cứu sống hàng triệu bệnh nhân mỗi năm. Nghiên cứu về sinh lý máu cũng mở đường cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới cho các bệnh lý về máu di truyền như Hemophilia hay Thalassemia.

1.2. Bốn chức năng sinh lý máu cốt lõi duy trì sự sống

Theo tài liệu nghiên cứu, máu thực hiện bốn nhóm chức năng chính để duy trì sự sống. Thứ nhất, chức năng vận chuyển là quan trọng hàng đầu. Máu vận chuyển oxy từ phổi đến các mô nhờ Hemoglobin (Hb) trong hồng cầu, và mang CO2 từ mô về phổi để thải ra ngoài. Nó cũng vận chuyển chất dinh dưỡng từ hệ tiêu hóa, hormone từ các tuyến nội tiết, và các sản phẩm chuyển hóa cần đào thải đến các cơ quan bài tiết. Thứ hai, chức năng bảo vệ được thực hiện bởi hệ miễn dịchquá trình đông máu. Các tế bào bạch cầu (leukocyte) tham gia vào việc nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh. Tiểu cầu (thrombocyte) và các yếu tố đông máu trong huyết tương tạo thành cục máu đông để ngăn ngừa mất máu khi bị thương. Thứ ba, chức năng điều nhiệt giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định. Máu phân phối nhiệt lượng sinh ra từ các cơ quan hoạt động mạnh đến khắp cơ thể. Thứ tư, chức năng cân bằng nước và điện giải, duy trì cân bằng nội môi. Máu giúp ổn định pH máu nhờ các hệ đệm và điều hòa sự phân bổ nước giữa các khu vực trong cơ thể.

II. Giải mã các thành phần của máu và tính chất lý hóa

Để hiểu rõ cách máu thực hiện các chức năng phức tạp, việc phân tích chi tiết thành phần của máu và các tính chất lý hóa là vô cùng cần thiết. Máu được cấu tạo từ hai phần chính: phần lỏng là huyết tương (plasma) và phần tế bào là huyết cầu. Huyết tương chiếm khoảng 54-55% thể tích máu toàn phần, là một dung dịch phức tạp chứa nước, protein, chất điện giải và nhiều chất hữu cơ khác. Huyết cầu chiếm khoảng 45-46%, bao gồm ba loại tế bào chính: hồng cầu (erythrocyte), bạch cầu (leukocyte), và tiểu cầu (thrombocyte). Mỗi thành phần đều có cấu trúc và vai trò chuyên biệt. Bên cạnh đó, các tính chất vật lý như độ quánh của máu, tỷ trọng, và áp suất thẩm thấu của máu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dòng chảy ổn định trong hệ tuần hoàn máu. Các tính chất hóa học, đặc biệt là việc duy trì pH máu trong một khoảng rất hẹp (khoảng 7.4), là yếu tố sống còn, được điều hòa chặt chẽ bởi các hệ đệm sinh học, phổi và thận.

2.1. Phân tích chi tiết thành phần huyết tương Plasma

Huyết tương là phần dịch ngoại bào có màu vàng nhạt, chiếm phần lớn thể tích máu. Thành phần chủ yếu của huyết tương là nước (khoảng 90-92%), còn lại là các chất hòa tan. Trong đó, protein huyết tương là thành phần hữu cơ quan trọng nhất, bao gồm Albumin, Globulin và Fibrinogen. Albumin, do gan sản xuất, đóng vai trò chính trong việc tạo ra áp suất keo, giúp giữ nước trong lòng mạch. Globulin tham gia vào hệ miễn dịch (gamma-globulin hay kháng thể) và vận chuyển các chất. Fibrinogen là yếu tố then chốt trong quá trình đông máu. Ngoài protein, huyết tương còn chứa các chất điện giải (Na+, K+, Cl-, HCO3-) quyết định phần lớn áp suất thẩm thấu của máu, các chất dinh dưỡng (glucose, acid amin, lipid), hormone, enzyme và các sản phẩm chuyển hóa. Áp suất thẩm thấu của huyết tương là khoảng 7.5 atm, tương đương với dung dịch NaCl 0.9%, đảm bảo sự cân bằng nước giữa máu và các mô.

2.2. Đặc điểm các tế bào máu Hồng cầu bạch cầu tiểu cầu

Các tế bào máu, hay huyết cầu, là những thành phần hữu hình đảm nhiệm các chức năng chuyên biệt. Hồng cầu (erythrocyte) là loại tế bào chiếm số lượng lớn nhất, không có nhân ở dạng trưởng thành, hình đĩa lõm hai mặt. Chức năng chính của hồng cầu là vận chuyển oxy nhờ chứa phân tử Hemoglobin (Hb). Bạch cầu (leukocyte) là "đội quân" bảo vệ của cơ thể, thuộc hệ miễn dịch. Chúng được chia thành nhiều loại khác nhau (bạch cầu trung tính, ưa acid, ưa base, lympho, mono), mỗi loại có vai trò riêng trong việc thực bào, sản xuất kháng thể và chống lại nhiễm trùng. Tiểu cầu (thrombocyte) thực chất là những mảnh vỡ tế bào từ các tế bào khổng lồ trong tủy xương. Mặc dù nhỏ bé, chúng đóng vai trò không thể thiếu trong giai đoạn đầu của quá trình đông máu, giúp hình thành nút chặn tiểu cầu để bịt kín các vết thương mạch máu. Số lượng và hình thái của ba loại tế bào này là những chỉ số quan trọng trong xét nghiệm công thức máu.

III. Hướng dẫn chi tiết về sinh lý hồng cầu và Hemoglobin

Sinh lý hồng cầu là một trong những chủ đề trung tâm của huyết học, tập trung vào tế bào chiếm số lượng đông đảo nhất trong máu. Hồng cầu, hay tế bào máu đỏ, có hình dạng đĩa lõm hai mặt độc đáo, giúp tối ưu hóa diện tích bề mặt cho việc trao đổi khí và tăng tính linh hoạt khi di chuyển qua các mao mạch nhỏ hẹp. Thành phần quan trọng nhất bên trong hồng cầu là Hemoglobin (Hb), một protein phức tạp chứa sắt, tạo nên màu đỏ đặc trưng của máu. Chính Hemoglobin đảm nhiệm chức năng sống còn là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và vận chuyển một phần CO2 theo chiều ngược lại. Quá trình sản xuất hồng cầu, được gọi là chức năng tạo máu, diễn ra chủ yếu ở tủy xương dưới sự điều hòa của hormone Erythropoietin (EPO) từ thận. Việc tìm hiểu sâu về cấu tạo, chức năng và vòng đời của hồng cầu giúp làm sáng tỏ cơ chế của các bệnh lý về máu phổ biến như thiếu máu.

3.1. Cấu tạo và chức năng vận chuyển oxy của Hemoglobin

Hemoglobin (Hb) là một chromoprotein, cấu thành từ hai phần: globinhem. Phần globin là một protein gồm bốn chuỗi polypeptide. Phần hem là một sắc tố chứa một nguyên tử sắt hóa trị hai (Fe2+) ở trung tâm. Mỗi phân tử Hb có bốn nhóm hem, do đó có thể gắn kết thuận nghịch với bốn phân tử oxy. Phản ứng gắn kết này không phải là một phản ứng oxy hóa-khử và phụ thuộc vào phân áp oxy. Tại phổi, nơi có phân áp oxy cao, oxy dễ dàng gắn vào Hb tạo thành oxyhemoglobin. Tại các mô, nơi phân áp oxy thấp, oxy được giải phóng khỏi Hb để cung cấp cho tế bào. Ngoài vận chuyển oxy, Hb còn tham gia vận chuyển khoảng 20% lượng CO2 trong máu dưới dạng carbaminohemoglobin và đóng vai trò như một hệ đệm quan trọng, giúp duy trì sự ổn định pH máu.

3.2. Quá trình tạo máu Nguồn gốc và sự biệt hóa hồng cầu

Chức năng tạo máu (hematopoiesis) là quá trình sản sinh ra các tế bào máu. Ở người trưởng thành, quá trình này diễn ra chủ yếu tại tủy xương đỏ, đặc biệt là ở các xương dẹt như xương chậu, xương ức và xương sọ. Tất cả các tế bào máu đều có nguồn gốc từ một loại tế bào gốc chung gọi là tế bào gốc tạo máu vạn năng. Dưới tác động của các yếu tố tăng trưởng và hormone, các tế bào gốc này sẽ biệt hóa thành các dòng tế bào khác nhau. Quá trình tạo hồng cầu được điều hòa bởi hormone Erythropoietin (EPO), sản xuất chủ yếu ở thận. Khi cơ thể bị thiếu oxy, thận sẽ tăng tiết EPO, kích thích tủy xương đẩy nhanh quá trình sản xuất và biệt hóa hồng cầu. Quá trình này đòi hỏi nhiều nguyên liệu quan trọng như sắt, vitamin B12 và acid folic. Sự thiếu hụt bất kỳ yếu tố nào trong số này đều có thể dẫn đến các bệnh lý về máu như bệnh thiếu máu.

IV. Bí quyết hiểu rõ vai trò bạch cầu trong hệ miễn dịch

Bạch cầu (leukocyte) là thành phần cốt lõi của hệ miễn dịch, đóng vai trò là hàng rào phòng thủ của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và các tế bào bất thường từ bên trong như tế bào ung thư. Không giống như hồng cầu chỉ hoạt động trong lòng mạch, bạch cầu có khả năng xuyên mạch để di chuyển đến các mô bị nhiễm trùng hoặc tổn thương. Số lượng bạch cầu trong máu có thể tăng lên đáng kể khi có tình trạng viêm hoặc nhiễm khuẩn, là một dấu hiệu quan trọng trên kết quả xét nghiệm công thức máu. Có nhiều loại bạch cầu khác nhau, được phân thành hai nhóm chính: bạch cầu hạt (trung tính, ưa acid, ưa base) và bạch cầu không hạt (lympho, mono). Mỗi loại đảm nhận một nhiệm vụ riêng biệt nhưng phối hợp nhịp nhàng để tạo nên một hệ thống phòng thủ toàn diện và hiệu quả, từ phản ứng miễn dịch bẩm sinh nhanh chóng đến miễn dịch đặc hiệu phức tạp.

4.1. Phân loại và chức năng của các dòng bạch cầu

Các dòng bạch cầu được phân loại dựa trên hình thái và chức năng. Bạch cầu trung tính là loại đông nhất, có khả năng thực bào mạnh mẽ, là những tế bào "tiên phong" đến ổ viêm để tiêu diệt vi khuẩn. Bạch cầu ưa acid tăng số lượng trong các trường hợp nhiễm ký sinh trùng và phản ứng dị ứng, chúng tiết ra các enzyme để tiêu diệt ký sinh trùng. Bạch cầu ưa base chứa các hạt heparin (chống đông) và histamine (gây phản ứng dị ứng). Bạch cầu mono sau khi di chuyển vào mô sẽ biệt hóa thành đại thực bào, có khả năng thực bào rất lớn và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho. Bạch cầu lympho là trung tâm của miễn dịch đặc hiệu, gồm hai loại chính là lympho B và lympho T. Chúng chịu trách nhiệm nhận diện và ghi nhớ kháng nguyên, tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ và kéo dài.

4.2. Tế bào Lympho B và T Cơ chế miễn dịch đặc hiệu

Hệ miễn dịch đặc hiệu dựa trên hoạt động của tế bào Lympho B và Lympho T. Tế bào Lympho B chịu trách nhiệm cho miễn dịch dịch thể. Khi được hoạt hóa bởi một kháng nguyên, chúng sẽ biệt hóa thành tương bào để sản xuất ra một lượng lớn các phân tử protein gọi là kháng thể (immunoglobulin). Kháng thể lưu hành trong huyết tương và các dịch cơ thể, có khả năng nhận diện và trung hòa đặc hiệu các tác nhân xâm nhập. Tế bào Lympho T đảm nhiệm miễn dịch tế bào. Chúng không sản xuất kháng thể mà tấn công trực tiếp các tế bào bị nhiễm virus, tế bào ung thư hoặc các tế bào lạ (ví dụ trong thải ghép). Có nhiều loại tế bào T khác nhau, bao gồm T hỗ trợ (Th) giúp điều hòa và tăng cường phản ứng miễn dịch, và T gây độc (Tc) trực tiếp tiêu diệt tế bào đích. Sự phối hợp giữa hai loại lympho này tạo nên một cơ chế bảo vệ vô cùng tinh vi và hiệu quả.

V. Phương pháp phân tích quá trình đông máu và sinh lý tiểu cầu

Quá trình đông máu là một cơ chế sinh lý cực kỳ quan trọng giúp cơ thể tự bảo vệ trước tình trạng mất máu khi thành mạch bị tổn thương. Đây là một chuỗi các phản ứng phức tạp, có sự tham gia của tiểu cầu (thrombocyte), các yếu tố đông máu trong huyết tương, và thành mạch. Ngay khi có tổn thương, một loạt các sự kiện diễn ra gần như tức thời. Tiểu cầu sẽ được hoạt hóa, kết dính vào vị trí tổn thương và kết tập lại với nhau tạo thành nút chặn tiểu cầu tạm thời. Song song đó, một hệ thống các yếu tố đông máu (dạng enzyme) được kích hoạt theo hai con đường – nội sinh và ngoại sinh – dẫn đến việc hình thành một mạng lưới sợi fibrin vững chắc. Mạng lưới này bẫy giữ các tế bào máu, tạo thành cục máu đông ổn định, bịt kín hoàn toàn vết thương. Sự cân bằng giữa các yếu tố gây đông và chống đông đảm bảo máu chỉ đông ở nơi cần thiết và duy trì trạng thái lỏng trong tuần hoàn máu bình thường.

5.1. Cơ chế hình thành nút chặn tiểu cầu và vai trò vWF

Giai đoạn đầu tiên của quá trình cầm máu là sự tham gia của tiểu cầu. Khi nội mạc mạch máu bị tổn thương, lớp collagen bên dưới sẽ bộc lộ ra. Tiểu cầu có khả năng nhận diện và bám dính vào lớp collagen này, một quá trình được hỗ trợ bởi yếu tố von Willebrand (vWF), một protein trong huyết tương. Sau khi bám dính, tiểu cầu được hoạt hóa, thay đổi hình dạng và giải phóng các chất chứa trong các hạt của chúng như ADP và thromboxane A2. Các chất này lại tiếp tục hoạt hóa các tiểu cầu khác ở gần đó, khiến chúng kết tập lại với nhau, tạo thành một khối gọi là nút chặn tiểu cầu. Nút chặn này có tác dụng bịt kín các vết rách nhỏ một cách nhanh chóng, nhưng nó chỉ là một cấu trúc tạm thời và cần được củng cố bởi mạng lưới fibrin.

5.2. Sơ đồ đông máu Con đường nội sinh và ngoại sinh

Quá trình đông máu thực sự là một dòng thác enzyme, trong đó các yếu tố đông máu (hầu hết là protein do gan sản xuất) được hoạt hóa tuần tự. Có hai con đường khởi đầu chính: Con đường ngoại sinh được kích hoạt bởi yếu tố mô (thromboplastin) giải phóng từ các tế bào bị tổn thương bên ngoài mạch máu. Con đường này diễn ra rất nhanh. Con đường nội sinh được khởi động khi máu tiếp xúc với bề mặt lạ, chẳng hạn như lớp collagen bị lộ ra bên trong mạch máu bị tổn thương. Cả hai con đường này đều dẫn đến một điểm chung là hoạt hóa Yếu tố X. Yếu tố X hoạt hóa sau đó sẽ chuyển prothrombin thành thrombin. Thrombin là enzyme trung tâm của quá trình đông máu, nó xúc tác chuyển fibrinogen (dạng hòa tan trong huyết tương) thành fibrin (dạng sợi không hòa tan), tạo nên mạng lưới vững chắc cho cục máu đông.

VI. TOP ứng dụng sinh lý máu Nhóm máu và xét nghiệm lâm sàng

Kiến thức về sinh lý máu không chỉ mang tính học thuật mà còn có những ứng dụng thực tiễn vô cùng quan trọng trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền máu và chẩn đoán bệnh. Một trong những ứng dụng nổi bật nhất là việc xác định các nhóm máu, dựa trên sự hiện diện của các kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt hồng cầu. Việc hiểu rõ hệ thống nhóm máu ABO và Rh là nguyên tắc vàng để đảm bảo an toàn truyền máu, tránh các tai biến nguy hiểm do ngưng kết hồng cầu. Bên cạnh đó, xét nghiệm công thức máu là một công cụ chẩn đoán không thể thiếu. Nó cung cấp một bức tranh tổng thể về số lượng, kích thước, và các chỉ số liên quan của hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, giúp các bác sĩ phát hiện và theo dõi nhiều bệnh lý về máu và các tình trạng bệnh lý toàn thân khác.

6.1. Hệ thống nhóm máu ABO và Rh Nguyên tắc truyền máu

Hệ thống nhóm máu ABO được xác định bởi sự có mặt hoặc vắng mặt của hai loại kháng nguyên A và B trên bề mặt hồng cầu. Tương ứng, trong huyết tương sẽ có các kháng thể tự nhiên chống lại kháng nguyên mà cá nhân đó không có (ví dụ, người nhóm máu A có kháng nguyên A và kháng thể anti-B). Nguyên tắc cơ bản của truyền máu là hồng cầu của người cho không được bị ngưng kết bởi kháng thể trong huyết tương của người nhận. Bên cạnh hệ ABO, hệ Rh, đặc biệt là kháng nguyên D, cũng rất quan trọng. Người có kháng nguyên D là Rh dương (Rh+), người không có là Rh âm (Rh-). Không giống hệ ABO, kháng thể anti-D chỉ được tạo ra khi người Rh- tiếp xúc với máu Rh+, điều này có thể gây ra tai biến trong truyền máu lần hai hoặc bất đồng nhóm máu mẹ-con.

6.2. Ý nghĩa của xét nghiệm công thức máu trong chẩn đoán

Xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) là một xét nghiệm huyết học thường quy, cung cấp các thông tin quan trọng về ba dòng tế bào máu chính. Các chỉ số về dòng hồng cầu như số lượng hồng cầu (RBC), nồng độ Hemoglobin (Hb), và hematocrit (Hct) giúp chẩn đoán và phân loại các loại bệnh thiếu máu. Các chỉ số về dòng bạch cầu như tổng số bạch cầu (WBC) và công thức bạch cầu (tỷ lệ phần trăm các loại bạch cầu) giúp xác định tình trạng nhiễm trùng, viêm nhiễm, dị ứng hoặc các bệnh lý về máu ác tính như bệnh bạch cầu (leukemia). Số lượng tiểu cầu (PLT) rất quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc hình thành huyết khối. Các chỉ số này, khi được phân tích cùng nhau, mang lại giá trị chẩn đoán và theo dõi bệnh tật to lớn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHỨC NĂNG CHUNG CỦA MÁU: Gồm 04 chức năng chính: ✓ Chức năng vận chuyển ✓ Chức năng bảo vệ ✓ Chức năng điều nhiệt ✓ Chức năng cân bằng nước và điện giải 1. Chức năng vận chuyển: ̶ Máu vận chuyển Oxygen từ Phổi đến Mô, CO2 từ mô đến phổi ̶ Vận chuyển các chất dinh dưỡng như: acid amin, Glucose, acid béo, chất điện giả, vit., nước được cung cấp từ Ống tiêu hóa vào máu và được vận chuyển đến mô → Tổng hợp các chất + NL cần thiết → Đào thải các sản phẩm chuyển hóa TB 2. Chức năng bảo vệ: ̶ Thực bào, miễn dịch, đông máu, chống đông máu 3. Chức năng điều nhiệt: ̶ Vận chuyển nhiệt độ, giữ nhiệt cơ thể chỉ thay đổi trong phạm vi hẹp ̶ Máu vận chuyển được nhờ các đặc tính như: Tỉ nhiệt của nước, Khả năng dẫn nhiệt cao 4.

Chức năng cân bằng điện giải: ̶ Qua vai trò hệ đệm → ổn định pH máu ̶ Hoạt động các thành phần có trong huyết tương → ổn định sự phân bổ H2O II. CÁC TÍNH CHẤT CỦA MÁU: 1. Đặc điểm: ̶ Máu là một dịch quánh ̶ Khối lượng khoảng 1/13 (~ 7% - 9%) trong cơ thể ̶ Lượng máu thay đổi theo sinh lý con người → Thay đổi sau khi ăn hay ở phụ nữ có thai ̶ Máu ở trẻ em có lượng máu cao hơn người trưởng thành & giảm dần ở người lớn tuổi ̶ Máu được dự trữ ở gan, lách, xương,… 2. pH máu: ̶ pH máu ổn định ở 7.4) ̶ pH máu luôn ổn định như vậy là nhờ hệ đệm trong máu ở Thận & Phổi ̶ pH bất thường: ▪ pH máu < 7.35 → Nhiễm toan mất bù ⟹ Hôn mê & tử vong ▪ pH máu > 7.45 → Nhiễm kiềm mất bù ⟹ Co giật & tử vong 3.

Tỷ trọng máu: ̶ Tỷ trọng máu toàn phần : 1.055 → Tỷ trọng máu của nam thường cao hơn nữ (Tỷ trọng máu = KLR máu / KLR nước = KLR máu/1) ̶ Tỷ trọng huyết cầu: 1.100 ̶ Độ quánh của máu so với nước: 4,5/1 ̶ Độ quánh huyết tương/ nước: 1,7/1 ̶ Độ quánh của MÁU thay đổi phụ thuộc: ▪ Protein huyết tương ▪ Hct (hematocrit) 4. Thành phần sơ lược của máu: ̶ Thành phần máu gồm: ❖ Huyết tương (Plasma) • Chiếm 54% khối lượng máu • Tỷ trọng huyết tương 1.030 ❖ Huyết cầu • Gồm hồng, bạch, tiểu cầu • Chiếm 46% → Đây là chỉ số Hct (hematocrit) ̶ Chỉ số Hct thay đổi theo giới: Nam (42 – 46%), Nữ (38 – 42%) B. SINH LÝ HUYẾT TƯƠNG: ̶ Huyết tương thuộc phần dịch ngoại bào, là một hỗn dịch phức tạp gồm: Nước, protein,a.amin, carbohydrate, lipid, chất điện giải, hormone, enzyme, vitamin, kháng thể, chất khí hòa tan. ̶ Huyết tương có màu hơi vàng đục, và độ đục tăng sau khi ăn.

CHẤT ĐIỆN GIẢI CỦA HUYẾT TƯƠNG: 1. Thành phần: ̶ Các chất điện giải gồm Na+, K+, Ca2+, Mg2+, Cl-, HCO3-, HPO4-, SO42- → chiếm 0,75% tổng lượng huyết tương. ̶ Vai trò: ▪ Quan trọng trong quá trình hình thành áp suất thẩm thấu ▪ Phân bổ sự qua lại của nước & các chất điện giải giữa 2 bên màng 2. Áp suất thẩm thấu: a.

Áp suất thẩm thấu của máu: ̶ Áp suất thẩm thấu của huyết tương là 7.5 atm → Tương đương (đẳng trương) với dung dịch NaCl 𝟗 𝟎⁄𝟎𝟎 → Hay dung dịch Glucose 5% cũng là dung dịch đẳng trương với máu b. Thành phần quyết định áp suất thẩm thấu của máu: ➢ Phần lớn áp suất thẩm thấu của máu được quyết định bởi Protein máu và Muối khoáng ⟹ Trong đó vai trò Na+ và Cl- chiếm 95% ➢ Sự phân bổ ion tại các khu vực nội/ngoại bào: ➢ Chất điện giải trong huyết tương, ảnh hưởng rất lớn đến cân bằng nội môi & hoạt động sống trong cơ thể → Lâm sàng, người ta sử dụng Ion đồ để đánh giá sự thay đổi của chúng 3. Áp suất keo: ̶ Vai trò của Áp suất keo (do protein huyết tương quyết định), đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nước lại trong lòng mạch ̶ Áp suất keo khoảng 25 atm. CÁC CHẤT HỮU CƠ CỦA HUYẾT TƯƠNG: 3 chất hữu cơ chính: Protein, Carbohydrate, Lipid.

Protein huyết tương: a. Thành phần protein huyết tương: ̶ Protein toàn phần: 68 – 72 g/L ̶ Chủ yếu gồm: ➢ Albumin ➢ Globulin ➢ Fibrinogen (1) Albumin: ̶ Đặc điểm ▪ Được sản xuất bởi gan, có trọng lượng ph.tử là 68000 ▪ Hòa tan được trong nước, vai trò chính tạo nên Áp suất keo ▪ Đóng vai trò chuyên chở các chất trong huyết tương như Cholesterol,…. ▪ Ở người, lượng Albumin = 45g/L ̶ Bệnh lý:  Bệnh lý về gan → Không thể sản xuất Albumin → Albumin huyết thanh giảm → Áp suất keo giảm và thoát nước khỏi lòng mạch → Nước ứ khoảng gian bào → Phù lâm sàng (Đặc trưng Bệnh cổ trướng - ở BN bị bệnh xơ gan). (2) Globulin: ̶ Trọng lượng 140000 ̶ Lượng Globulin = 25g/L ̶ Chia thành 4 thành phần: ✓ α1 Globulin (3-5%) ✓ α2 Globulin (7-10%) ✓ β Globulin (10 – 14%) ✓ γ Globulin (14 – 18%) (3) Fibrinogen: ̶ Trọng lượng 400000 ̶ Fibrinogen chiếm 3g/L Điện di protein huyết tương b.

Chức năng protein huyết tương: ̶ Chuyển hóa protein tế bào theo hai hướng: Đồng hóa (Tổng hợp) / Dị hóa (sinh ATP) ̶ Tạo Áp suất keo giữ thăng bằng, trao đổi nước giữa máu và dịch kẽ → Áp suất keo trong huyết tương trung bình là 25 mmHg (chủ yếu Albumin quyết định) → Trong khi đó Áp suất keo khoảng gian bào là 5mmHg ̶ Bảo vệ, nhờ vai trò γ globulin miễn dịch ̶ Đông máu, nhờ Fibrinogen và các yếu tố đông máu có trong huyết tương I, II, V, VII, IX, X (do gan sản xuất) ̶ Giữ thăng bằng toan – kiềm trong máu, nhờ protein mang điện tích âm. Carbohydrate huyết tương: ̶ Đa số carbohydrate huyết tương đều ở dạng Glucose, với nồng độ thay đổi rất ít trong ngày ( 0.2 g/L) ̶ Nguồn cấp NL chủ yếu cho cơ thể ̶ Thành phần cấu tạo nhiều chất trong cơ thể ̶ Trong máu, còn có lượng Acid lactic (do đường chuyển hóa yếm khí): ✓ Lúc cơ thể nghỉ ngơi, Acid lactic khoảng 0.2 g/L ✓ Lúc vận cơ mạnh lượng Acid lactic có thể tăng 10 – 20 lần 3. Lipid huyết tương: a. Lipid và thành phần của nó trong huyết tương: ̶ Lipid thường ở trong cơ thể dạng hòa tan (Dạng kết hợp Lipid + Protein) chứ không ở dạng tự do (vón cục → gây tắc mạch) ̶ Bình thường Lượng lipid huyết tương khoảng 5 – 8g/L, với các thành phần sau: ▪ Cholesterol: 180mg/mL (huyết tương) ▪ Phospholipid: 160mg/100mL ▪ Triglyceride: 160mg/100mL ▪ Lipoprotein: 200mg/100mL b.

Chylomicron (CM): ̶ Là thành phần thuộc Lipoprotein ̶ Đây là phân tử Lipoprotein có tỷ trọng lớn nhất ̶ Được tạo thành ở ruột và vận chuyển các lipid trung tính về gan c. Phân loại các Lipoprotein: (1) α-lipoprotein hay Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL, high density lipoprotein): • Đường kính nhỏ nhất trong các lipoprotein huyết tương • Thành phần: Thường chứa 50% là protein + lượng nhỏ lipid • Chức năng: Vận chuyển các Cholesterol dư thừa từ các mô → gan (2) β-lipoprotein hay Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) • Thành phần: Chứa ít Tryglyceride + Rất nhiều Cholesterol • Nó vận chuyển Cholesterol từ máu → các mô • LDL liên quan nhiều đến bệnh tim mạch (3) Lipoprotein có tỷ trọng rất thấp (VLDL) • Thành phần: Chứa nhiều Tryglycerid + Ít hơn là Cholesterol, phospholipid • Chức năng: Vận chuyển Tryglyceride từ gan ra máu C. SINH LÝ HỒNG CẦU: I. ĐẠI CƯƠNG: ̶ Số lượng hồng cầu của người Việt: ▪ Ở Nam khoảng 4,2 triệu/mm3 ▪ Ở Nữ khoảng 3,8 triệu/mm3 ̶ Hồng cầu ở trẻ sơ sinh cao hơn người lớn 5 triệu/mm3 ̶ Trong 10 ngày đầu sau khi trẻ lọt lòng, thì hồng cầu bị hủy sớm → Vàng da sinh lý trẻ sơ sinh ̶ Hct (hematocrit) = [Huyết cầu (chủ yếu là hồng cầu) / Máu toàn phần] * 100% ⟹ Hct của Nam thường cao hơn Nữ II.

CẤU TẠO HỒNG CẦU: 1. CẤU TẠO TẾ BÀO HỌC: ̶ Màng hồng cầu mỏng, thành phần Màng hồng cầu gồm: ✓ Protein 50% ✓ Lipid 40%, chứa: 65% phospholipid, 25% Cholesterol, 10% Lipid khác ✓ Carbohydrate 10% ̶ Dưới Màng hồng cầu có “Hệ thống ống” → Giúp hồng cầu co giãn & biến dạng dưới mọi hình thái → Chui qua các mao mạch nhỏ ̶ Ở Hồng cầu già → Hệ thống ống hoạt động kém nên cứng hơn → Bị hủy đi khi hồng cầu qua lách (Lách là “ Mồ chôn hồng cầu”) 2. CẤU TẠO HÓA HỌC: a. Hemoglobin: ̶ Hemoglobin (Hb) là thành phần chính của hồng cầu, chức năng: • Nó làm hồng cầu có màu đỏ • Thực hiện vai trò chính là vận chuyển Oxygen và CO2 • Chiếm đến 95% trọng lượng hồng cầu b.

Cấu tạo hóa học Hemoglobin: 1Hem + 1Globin  Hemoglobin là một Chromoprotein, cấu tạo bởi 2 thành phần chính là Hem & Globin (1) Hem ̶ Một sắc tố đỏ, thành phần gồm: 01 vòng Porphyrin + Ở giữa là 01 nguyên tử Fe2+ ⟹ Mỗi Hemoglobin có 04 Hem ̶ Cấu tạo vòng Porphyrin: Bắt nguồn từ 4 vòng Pyrol (hợp chất có màu) 01 ph.tử Hem Vòng Pyrol Tóm gọn: 4*Pyrol → Porphyrin → Protoporphyrin → Heme (2) Globin: ̶ Là một protein, gồm 4 chuỗi Polypeptide giống nhau từng đôi một trong Hemoglobin → Lưu ý khi kết hợp với 01 phân tử Hem thì nó ở dạng 01Hem – 01 Globin (α or β or γ….) ̶ Ở người trưởng thành thường sẽ là HbA = α2 + β2 => HbA (α2β2) c. Tổng hợp Hemoglobin: d. Các loại Hemoglobin: ̶ Ở người bình thường HbA (α2β2) chiếm 98 %, một phần nhỏ khoảng 2% là HbA2 (α2δ2) ̶ Ở thời kì phôi thai là HbF (α2γ2) 3. CÁC THÔNG SỐ ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG HỒNG CẦU TRÊN LÂM SÀNG: RBC: Số lượng tế bào hồng cầu Hb : Nồng độ Hemoglobin máu (12 – 16 g/dL) Hct: Nồng độ Hematocrit MCV: Thể tích trung bình tế bào hồng cầu (fL: femto MCH: Lượng Hemoglobin trung bình có trong hồng cầu MCHC: Nồng độ (concetration) Hemoglobin trung bình hồng cầu RDW: Độ phân bố hồng cầu ⟹ In đen là cần thuộc.

CHỨC NĂNG HEMOGLOBIN: 1. VẬN CHUYỂN OXI: ̶ Chức năng quan trọng nhất là vận chuyển O2 từ phổi → các mô. ̶ Do phân tử Hemoglobin dễ dàng kết hợp với Oxy (Không phải là p.ứng oxi – hóa khử), theo phản ứng thuận nghịch theo phân áp Oxy: ̶ 100mL máu có 15g Hemoglobin (100mL máu toàn phần) – vận chuyển được max 20 mL O2 (mức bão hòa Oxi máu động mạch) 2. VẬN CHUYỂN CO2: a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ