Sinh Học Di Truyền Chương 01: Sinh Học Đại Cương và Di Truyền

Tài liệu nghiên cứu Sinh học di truyền chương 01 sinh học đại cương và di truyền, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Sinh Học Di Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu tham khảo
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TẾ BÀO

1.1. Học thuyết tế bào

1.2. Cấu trúc tế bào Prokaryote

1.2.1. Thành tế bào

1.2.2. Màng tế bào chất

1.2.3. Tế bào chất

1.2.4. Thể nhân

1.2.5. Bao nhày

1.2.6. Lông roi và tiên mao

1.3. Cấu trúc tế bào Eukaryote

1.3.1. Màng sinh chất

1.3.1.1. Cấu trúc lipid màng tế bào
1.3.1.2. Phospholipid
1.3.1.3. Các steroid
1.3.1.4. Glycolipid
1.3.1.5. Protein
1.3.1.6. Carbohydrate
1.3.1.7. Tính linh hoạt của màng sinh chất
1.3.1.8. Sự hình thành màng tế bào
1.3.1.9. Chức năng màng sinh chất

1.3.2. Tế bào chất

1.3.2.1. Ribosome
1.3.2.2. Lưới nội sinh chất có hạt
1.3.2.3. Lưới nội sinh chất không hạt
1.3.2.4. Bộ máy Golgi
1.3.2.5. Tiêu thể (Lysosome)
1.3.2.6. Peroxysome
1.3.2.7. Ty thể
1.3.2.8. Lục lạp

1.3.3. Nhân tế bào

2. CHƯƠNG 2: SINH HỌC PHÁT TRIỂN

3. CHƯƠNG 3: SINH HỌC PHÂN TỬ VÀ ỨNG DỤNG TRONG Y HỌC

4. CHƯƠNG 4: DI TRUYỀN HỌC CON NGƯỜI

5. CHƯƠNG 5: ĐỘT BIẾN VÀ CÁC BỆNH TẬT LIÊN QUAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sinh Học Di Truyền Khám Phá Cơ Sở Vật Chất Sự Sống

Chào mừng đến với chương đầu tiên của sinh học di truyền, một lĩnh vực then chốt trong việc hiểu rõ bản chất của sự sống. Chương này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khái niệm cơ bản, từ cấu trúc tế bào đến vai trò của ADN, ARN, và protein. Chúng ta sẽ khám phá cách thức thông tin di truyền được mã hóa, sao chép và biểu hiện, tạo nên sự đa dạng và phức tạp của thế giới sinh vật. Từ sinh vật nhân sơ đến sinh vật nhân thực, mọi sinh vật đều tuân theo những nguyên tắc di truyền cơ bản. Chương này đặt nền tảng cho những khám phá sâu hơn về di truyền học và sự tiến hóa, mở ra cánh cửa để hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền và sự biến dị.

1.1. Giới thiệu về Sinh Học Đại Cương và Di Truyền Học

Sinh học đại cương cung cấp nền tảng kiến thức về cấu trúc và chức năng của sự sống, từ cấp độ phân tử đến cấp độ hệ sinh thái. Di truyền học, một nhánh quan trọng của sinh học, tập trung vào việc nghiên cứu tính di truyềntính biến dị của các sinh vật. Sự kết hợp giữa hai lĩnh vực này, gọi là sinh học di truyền, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức các đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, cũng như cách thức các đặc điểm này có thể thay đổi theo thời gian. Theo TS. Nguyễn Thị Trung Thu, tài liệu này cung cấp kiến thức cơ bản về di truyền học cho sinh viên và những người quan tâm.

1.2. Vai trò của Tế Bào trong Sinh Học Di Truyền

Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống, chứa đựng toàn bộ thông tin di truyền cần thiết để sinh vật tồn tại và phát triển. ADN, phân tử mang thông tin di truyền, nằm trong nhân tế bào (ở sinh vật nhân thực) hoặc trong vùng nhân (ở sinh vật nhân sơ). Cấu trúc tế bàochức năng tế bào liên quan chặt chẽ đến việc bảo quản, sao chép và biểu hiện thông tin di truyền. Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của tế bào là nền tảng để hiểu các cơ chế di truyền.

II. Cấu Trúc Tế Bào Cách Phân Biệt Prokaryote và Eukaryote

Một trong những điểm khác biệt cơ bản nhất giữa các sinh vật là cấu trúc tế bào của chúng. Tế bào prokaryote (như vi khuẩn) đơn giản hơn, không có nhân và các bào quan có màng bao bọc. Ngược lại, tế bào eukaryote (như động vật, thực vật, nấm) phức tạp hơn, có nhân và nhiều bào quan khác nhau, mỗi bào quan đảm nhận một chức năng riêng biệt. Hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để hiểu cách thông tin di truyền được tổ chức và kiểm soát trong các loại tế bào khác nhau. Cấu trúc tế bào ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình phiên mãdịch mã.

2.1. Cấu Trúc Tế Bào Prokaryote Đặc Điểm và Chức Năng

Tế bào prokaryote có cấu trúc đơn giản, bao gồm thành tế bào, màng tế bào chất, tế bào chất, ribosome, và thể nhân. Thành tế bào bảo vệ và duy trì hình dạng tế bào. Màng tế bào chất kiểm soát sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào. Tế bào chất chứa các enzyme và ribosome cần thiết cho các hoạt động sống. Ribosome tổng hợp protein. Thể nhân chứa ADN của tế bào. Điểm khác biệt lớn nhất của tế bào prokaryote là không có màng nhân bao bọc ADN, ADN nằm trực tiếp trong tế bào chất.

2.2. Cấu Trúc Tế Bào Eukaryote Sự Phức Tạp của Cơ Quan Tế Bào

Tế bào eukaryote phức tạp hơn nhiều so với tế bào prokaryote. Nó bao gồm màng tế bào, tế bào chất, và nhân. Nhân chứa ADN và được bao bọc bởi màng nhân. Tế bào chất chứa nhiều bào quan khác nhau, bao gồm lưới nội chất, bộ máy Golgi, lysosome, ti thể, và lạp thể (ở tế bào thực vật). Mỗi bào quan đảm nhận một chức năng riêng biệt, tạo nên một hệ thống phức tạp và hiệu quả để duy trì sự sống. Các bào quan như ti thể và lạp thể đóng vai trò quan trọng trong sinh học phân tửdi truyền.

2.3. So sánh Tế bào thực vật và Tế bào động vật

Mặc dù đều là tế bào eukaryote, tế bào thực vậttế bào động vật có những điểm khác biệt quan trọng. Tế bào thực vậtthành tế bào bằng cellulose, lục lạp (tham gia vào quá trình quang hợp), và không bào lớn chứa nước và các chất dự trữ. Tế bào động vật không có thành tế bàolục lạp, nhưng có trung thể (tham gia vào quá trình phân chia tế bào). Cả hai loại tế bào đều có nhân, ti thể, lưới nội chất, và bộ máy Golgi.

III. ADN ARN Protein Bí Quyết Mã Hóa Thông Tin Di Truyền

ADN là phân tử mang thông tin di truyền, chứa đựng các gen quy định các đặc điểm của sinh vật. ARN đóng vai trò trung gian trong việc truyền thông tin từ ADN đến ribosome, nơi protein được tổng hợp. Protein thực hiện hầu hết các chức năng trong tế bào, từ xúc tác các phản ứng hóa học đến cấu trúc tế bào và vận chuyển các chất. Mối quan hệ giữa ADN, ARN, và protein là trung tâm của sinh học phân tửdi truyền học. Ba phân tử này tạo thành cơ sở vật chất di truyền.

3.1. Cấu trúc và Chức năng của ADN Nền Tảng của Mã Di Truyền

ADN là một phân tử xoắn kép, bao gồm hai chuỗi nucleotide liên kết với nhau. Mỗi nucleotide bao gồm một đường deoxyribose, một nhóm phosphate, và một trong bốn bazơ nitơ: adenine (A), guanine (G), cytosine (C), hoặc thymine (T). Trình tự của các bazơ nitơ trong ADN tạo thành mã di truyền, quy định trình tự của các acid amin trong protein. Quá trình nhân đôi ADN đảm bảo thông tin di truyền được truyền chính xác cho các tế bào con.

3.2. Các Loại ARN và Vai Trò của Chúng trong Biểu Hiện Gen

Có nhiều loại ARN khác nhau, mỗi loại có một vai trò riêng biệt trong biểu hiện gen. mARN (ARN thông tin) mang thông tin di truyền từ ADN đến ribosome. tARN (ARN vận chuyển) vận chuyển các acid amin đến ribosome để tổng hợp protein. rARN (ARN ribosome) là một thành phần cấu trúc của ribosome. Quá trình phiên mã tạo ra ARN từ ADN, và quá trình dịch mã sử dụng mARN để tổng hợp protein.

3.3. Protein Chức Năng và Cấu Trúc

Protein là các phân tử lớn được tạo thành từ các acid amin. Trình tự của các acid amin trong một protein được quy định bởi trình tự của các bazơ nitơ trong ADN. Protein thực hiện hầu hết các chức năng trong tế bào, bao gồm xúc tác các phản ứng hóa học (enzyme), cấu trúc tế bào (protein cấu trúc), vận chuyển các chất (protein vận chuyển), và tín hiệu (protein tín hiệu). Cấu trúc của protein xác định chức năng của nó.

IV. NST Nhiễm Sắc Thể Tổ Chức ADN và Kiểu Gen

NST (Nhiễm sắc thể) là cấu trúc chứa ADN trong nhân tế bào của sinh vật nhân thực. ADN được cuộn lại và đóng gói với các protein để tạo thành NST. Mỗi loài có một số lượng NST đặc trưng. NST đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản, sao chép, và phân chia ADN trong quá trình phân chia tế bào. Kiểu gen là toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật, được mã hóa trong ADN của NST. NST là đơn vị mang gen.

4.1. Cấu trúc của Nhiễm Sắc Thể Sự Sắp Xếp ADN và Protein

Nhiễm sắc thể bao gồm ADN và protein. ADN được cuộn lại và đóng gói với các protein histon để tạo thành nucleosome. Các nucleosome tiếp tục cuộn lại và đóng gói để tạo thành các sợi chromatin, sau đó tiếp tục cuộn lại và đóng gói để tạo thành nhiễm sắc thể. Cấu trúc phức tạp này giúp bảo vệ ADN khỏi bị hư hại và cho phép ADN được phân chia chính xác trong quá trình phân chia tế bào.

4.2. Kiểu Gen và Kiểu Hình Mối Quan Hệ

Kiểu gen là toàn bộ thông tin di truyền của một sinh vật, được mã hóa trong ADN. Kiểu hình là tập hợp các đặc điểm quan sát được của một sinh vật, chẳng hạn như màu mắt, chiều cao, và nhóm máu. Kiểu hình được xác định bởi kiểu gen và môi trường. Một số đặc điểm kiểu hình được quy định hoàn toàn bởi kiểu gen, trong khi những đặc điểm khác bị ảnh hưởng bởi cả kiểu gen và môi trường.

4.3. Gen và vị trí của Gen trên Nhiễm sắc thể

Gen là một đoạn ADN mang thông tin mã hóa cho một protein hoặc một phân tử ARN chức năng. Mỗi gen nằm ở một vị trí cụ thể trên một nhiễm sắc thể. Vị trí này được gọi là locus của gen. Số lượng gen trên mỗi nhiễm sắc thể khác nhau tùy thuộc vào loài và kích thước của nhiễm sắc thể. Sự sắp xếp của các gen trên nhiễm sắc thể có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện của chúng.

V. Quy Luật Di Truyền Mendel Cách Thức Truyền Đạt Tính Trạng

Quy luật di truyền Mendel là những nguyên tắc cơ bản chi phối cách thức các tính trạng được truyền từ cha mẹ sang con cái. Mendel đã phát hiện ra rằng các tính trạng được quy định bởi các yếu tố di truyền (nay được gọi là gen) tồn tại thành cặp, và mỗi cá thể nhận một yếu tố từ mỗi cha mẹ. Mendel cũng phát hiện ra rằng một số yếu tố có thể trội hơn những yếu tố khác, và chỉ biểu hiện khi có mặt cả hai bản sao của yếu tố lặn. Các quy luật di truyền Mendel là nền tảng của di truyền học hiện đại.

5.1. Di Truyền Liên Kết và Di Truyền Ngoài Nhân Các Ngoại Lệ

Mặc dù quy luật di truyền Mendel thường đúng, nhưng có một số ngoại lệ. Di truyền liên kết xảy ra khi các gen nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể có xu hướng được di truyền cùng nhau. Di truyền ngoài nhân xảy ra khi thông tin di truyền được mang bởi ADN nằm ngoài nhân tế bào, chẳng hạn như trong ti thể hoặc lạp thể. Các ngoại lệ này cho thấy sự phức tạp của các cơ chế di truyền.

5.2. Biến Dị và Đột Biến Nguồn Gốc của Sự Đa Dạng

Biến dị là sự khác biệt về kiểu hình giữa các cá thể trong cùng một loài. Đột biến là sự thay đổi trong trình tự ADN. Đột biến có thể xảy ra một cách tự nhiên hoặc do tác động của các tác nhân gây đột biến. Đột biến là nguồn gốc của sự đa dạng di truyền, và có thể dẫn đến những thay đổi trong kiểu hình có thể có lợi, có hại, hoặc không có ảnh hưởng. Sự tiến hóa dựa trên sự tích lũy của các đột biến có lợi qua thời gian.

5.3. Các dạng đột biến thường gặp

Các dạng đột biến bao gồm: đột biến điểm (thay thế, thêm, hoặc mất một nucleotide), đột biến dịch khung (thêm hoặc mất một số lượng nucleotide không chia hết cho 3, làm thay đổi trình tự đọc mã di truyền), đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể (mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn, chuyển đoạn), và đột biến số lượng nhiễm sắc thể (thêm hoặc mất một hoặc nhiều nhiễm sắc thể). Mỗi dạng đột biến có thể có những ảnh hưởng khác nhau đến kiểu hình.

VI. Cơ Chế Tự Sao Chép ADN Cách Thông Tin Di Truyền Được Bảo Toàn

Cơ chế tự sao chép ADN là quá trình ADN được nhân đôi trước khi tế bào phân chia. Quá trình này đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bản sao đầy đủ và chính xác của thông tin di truyền. Quá trình tự sao chép ADN rất phức tạp và liên quan đến nhiều enzyme khác nhau. Độ chính xác của quá trình tự sao chép ADN rất cao, nhưng sai sót vẫn có thể xảy ra, dẫn đến đột biến. Cơ chế tự sao chép ADN là nền tảng của sự di truyền.

6.1. Quá Trình Phiên Mã Chuyển Thông Tin từ ADN sang ARN

Quá trình phiên mã là quá trình thông tin di truyền trong ADN được sao chép thành ARN. Quá trình này được xúc tác bởi enzyme ARN polymerase. ARN sau đó có thể được sử dụng để tổng hợp protein hoặc thực hiện các chức năng khác trong tế bào. Quá trình phiên mã là bước đầu tiên trong biểu hiện gen.

6.2. Quá Trình Dịch Mã Sử Dụng ARN để Tổng Hợp Protein

Quá trình dịch mã là quá trình ARN được sử dụng để tổng hợp protein. Quá trình này diễn ra trên ribosome. mARN (ARN thông tin) mang thông tin di truyền từ ADN đến ribosome. tARN (ARN vận chuyển) vận chuyển các acid amin đến ribosome để tổng hợp protein. Trình tự của các acid amin trong protein được quy định bởi trình tự của các nucleotide trong mARN. Quá trình dịch mã là bước cuối cùng trong biểu hiện gen.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề chung về tế bào 1. Học thuyết tế bào 2. Cấu trúc tế bào Prokaryote 3.

Cấu trúc tế bào Eukaryote 4. Màng tế bào và sự vận chuyển vật chất qua màng TS. Nguyễn Thị Trung Thu 5 1. Học thuyết tế bào • Robert Hooke (1665): mô bần thực vật, tế bào • Antonie Van Leeuwenhoek (1674): kính hiển vi độ phóng đại 270 lần: tế bào động vật • Mathias Schleiden và Theodo Schwann (1838 – 1839): Học thuyết tế bào: mọi cơ thể sinh vật đều có cấu tạo tế bào.

Học thuyết tế bào • Sinh vật có tính đa dạng đều cấu tạo từ tế bào. • Mọi tế bào sống đều có cấu trúc và chức năng tương tự nhau • Tế bào là đơn vị nhỏ nhất của sự sống • Tất cả tế bào đều sinh ra từ tế bào có trước TS. Nguyễn Thị Trung Thu 7 Các phương pháp nghiên cứu tế bào • Hiển vi quang học (độ phóng đại tới 3000 lần) - Phương pháp làm tiêu bản và quan sát tế bào được định hình và nhuộm - Phương pháp quan sát tế bào sống • Hiển vi điện tử • Tự chụp hình phóng xạ • Nuôi cấy tế bào • Ly tâm phân tách • Phương pháp siêu li tâm phân tách • Vi phẫu tích tế bào • Các phương pháp hóa học tế bào TS. Nguyễn Thị Trung Thu 8 2.

Cấu trúc tế bào Prokaryota (Vi khuẩn) 2. Thành tế bào 2. Màng tế bào chất 2. Tế bào chất 2.

Lông (roi) và khuẩn mao TS. Nguyễn Thị Trung Thu 9 Video: Giới thiệu chung về tế bào Prokaryota (vi khuẩn) https://www.com/watch?v=GgUnizskh0Q TS. Nguyễn Thị Trung Thu 10 Video: Cấu trúc tế bào Prokaryota TS. Nguyễn Thị Trung Thu 11 2.

Thành tế bào • Vị trí: Lớp ngoài cùng. • Vai trò: bảo vệ và duy trì hình dạng tế bào. Nâng đỡ giúp tế bào không bị vỡ dưới tác dụng áp suất thẩm thấu, cản trở sự xâm nhập của các chất độc vào bên trong. • Là đích tác động của thuốc đối với Prokaryota: kháng sinh • Đặc trưng: peptidoglycan (PG): polymer xốp, không tan, khá cứng và bền vững, bao quanh tế bào như một mạng lưới.

Gồm: N- acetylglucosamine, N-acetylmuramic acid, chuỗi acid amin. Nguyễn Thị Trung Thu 12 2. Thành tế bào • Phân loại: - Vi khuẩn cổ (Archebacteria): chứa pseudomurein - Vi khuẩn (Bacteria): chứa murein. Gồm 2 nhóm: + Gram (+): thành dày, 1 lớp, thành phần tương đối đồng nhất, 50% PG, bắt màu xanh tím khi nhuộm Gram + Gram (-): thành mỏng, nhiều lớp, thành phần và cấu trúc khá phức tạp, 5-10% PG, bắt màu đỏ tía khi nhuộm Gram • Riêng họ Myoplasma không có thành tế bào TS.

Nguyễn Thị Trung Thu 13 2. Màng tế bào chất • Vị trí: Nằm dưới thành tế bào, dày 5-10 nm. • Cấu tạo: Lipid (30-40%, lớp kép phospholipid), protein (60-70%, nhiều hệ enzyme), một ít glucid. • Chức năng: - Ngăn cách tế bào với môi trường - Thực hiện quá trình TĐC và thông tin giữa tế bào và môi trường - Giá thể để gắn các enzyme của quá trình TĐC trong tế bào (tham gia tổng hợp ATP, enzyme của chuỗi truyền điện tử).

Nguyễn Thị Trung Thu 14 2. Tế bào chất • Hầu như không chứa các bào quan. Là một khối thống nhất, không phân hóa thành vùng chức năng. • Có thể có hệ thống sợi nâng đỡ hoặc không.

• Thành phần: bào tương, ribosome, plasmid. - Bào tương: có đầy đủ enzyme cho hoạt động sống của tế bào. - Ribosome: chiếm 70% trọng lượng khô của tế bào, rải rác trong tế bào chất → tổng hợp protein. Gồm 2 tiểu đơn vị 50S và 30S.

R ibosome chịu tác động của nhiều kháng sinh: streptomycin, neomycin, tetracyclin… - Plasmid: ADN mạch vòng, kép, sao chép độc lập với thể nhân. Vai trò: khả năng thích nghi, giới tính của vi khuẩn. Nguyễn Thị Trung Thu 15 2. Thể nhân • Dạng nhân nguyên thủy, chưa có màng bao bọc., • Thành phần: 1 nhiễm sắc thể (ADN xoắn kép, không liên kết protein).

Riêng Archaebacteria có ADN liên kết protein, • Vai trò: - Nơi chứa đựng thông tin di truyền, - Trung tâm điều kiển mọi hoạt động sống của tế bào. Nguyễn Thị Trung Thu 16 2. Bao nhày • Nằm bên ngoài thành vi khuẩn. • Cấu tạo: các polysaccharide, một số có lipoprotein, 90-98% nước.

• Lớp vật chất dạng keo, có độ dày không cố định. • Vai trò: - Bảo vệ tế bào khỏi các tác động bên ngoài (khô hạn, tấn công của bạch cầu) → tăng cường động lực của vi khuẩn. - Dự trữ chất dinh dưỡng. - Khả năng bám dính tốt vàoTS.

Nguyễn giá thể hoặc Thị Trung Thu kết dính nhau. Lông roi và tiên mao • Thường ở vi khuẩn Gram (-) • Vai trò: chuyển động của vi khuẩn để tìm đến hoặc tránh xa yếu tố nào đó. • Thành phần: protein flagellin, • Lông: ngắn, sợi dài, uốn khúc, mọc ở mặt ngoài của tế bào → tế bào bám vào giá thể, bám vào nhau. • Roi là lông đặc biệt, phân bố có quy luật trên bề mặt tế bào, 1- 20 roi → giúp vi khuẩn di chuyển.

Nguyễn Thị Trung Thu 18 Video phân biệt Vi khuẩn và virus https://www.com/watch?v=k1_CG-Qh-d8&t=6s TS. Nguyễn Thị Trung Thu 19 3. Cấu trúc tế bào Eukaryota TS. Nguyễn Thị Trung Thu 20 Video cấu trúc tế bào Eukaryota https://www.com/watch?v=munRWY5cPxA TS.

Nguyễn Thị Trung Thu 21 3. Cấu trúc tế bào Eukaryota 3 thành phần chính: • Màng sinh chất • Tế bào chất - Các bào quan thuộc hệ màng trong: lưới nội chất có hạt, không hạt), phức hệ Golgi, lysosome, peroxisome. - Các bào quan tham gia sản sinh năng lượng: ti thể, lạp thể. - Các bào quan tham gia biểu hiện gen: nhân, ribosome - Cấu trúc khác: bộ khung xương, trung tử, các hạt dự trữ… • Nhân TS.

Nguyễn Thị Trung Thu 22 3. Màng sinh chất 3.Cấu trúc màng: - Lipid màng tế bào - Protein màng tế bào - Carbohydrate màng tế bào TS. Nguyễn Thị Trung Thu 23 3. Cấu trúc lipid màng tế bào • Lớp phân tử lipid: phospholipid và cholesterol (55-57%), glycolipid (18%), cholesterol.

• Tính chất phân tử PL: đầu ưa nước (quay ra ngoài) và đầu kị nước (quay vào giữa) • Đầu kị nước: màng luôn có xu hướng kết dính các phân tử lipid với nhau để không tiếp xúc với nước. Nguyễn Thị Trung Thu 24 Phospholipid • Rất ít tan trong nước • Phospholipid liên kết với một hàm lượng nhỏ các lipid trung tính và glycolipid. • Các loại: phosphatidylcholine, sphingomyelin, phosphatidylethanolamine, phosphattidylserin. Nguyễn Thị Trung Thu 25 Phospholipid Các phân tử xếp xen kẽ, quay, đổi chỗ.

• Chức năng: - Thành phần chính của màng sinh chất - Sự đổi chỗ tạo tính lỏng linh động của tế bào - Tham gia vận chuyển vật chất qua màng (vận chuyển thụ động). - Liên kết với cacbonhydrat trên bề mặt màng tạo tính đặc hiệu. Nguyễn Thị Trung Thu 26 Các steroid • Cholesterol (lipid steroid trung tính) chiếm tỉ lệ lớn. Các steroid khác chỉ có một lượng nhỏ • Xen kẽ với phospholipid và rải rác ở 2 lớp.

• 25 – 30% thành phần lipid màng • Tỷ lệ chosleterol cao làm giảm tính linh động của màng do làm đuôi acid béo trở nên bất động. Nguyễn Thị Trung Thu 27 Glycolipid • Lipid liên kết với oligosaccharide • 10% lipid gắn với carbonhydrate • Tạo điện tích âm, tạo kháng nguyên bề mặt, tham gia liên kết tế bào TS. Nguyễn Thị Trung Thu 28 3. Protein • Chức năng: - Cấu trúc - Enzyme xúc tác - Vận chuyển chất qua màng - Thụ quan (receptor) tiếp nhận, dẫn truyền thông tin.

- Protein ngoại vi xác định hình dạng tế bào, liên kết màng với khung xương tế bào tạo khung nâng đỡ bên trong màng tế bào. Nguyễn Thị Trung Thu 29 3. Protein • 50 loại protein màng • Protein xuyên màng (chiếm 70%): 1 phần xuyên suốt màng lipid (kị nước, xuyên 1 hoặc nhiều lần), 2 đầu thò ra bề mặt màng (ưa nước, COO-). Đóng vai trò thụ thể - Glycoporin: phần xuyên màng ngắn, liên kết với các protein khác trong màng.

- Protein bADN3 xuyên màng: phần xuyên màng dài (vận chuyển anion), liên kết với oligosaccharide, protein enzyme vận tải. • Protein rìa màng (chiếm 30%): mặt ngoài hoặc mặt trong tế bào, liên kết với đầu thò ra ngoài của protein xuyên màng (liên kết tĩnh điện, liên kết kị nước) VD: fibronectin (bám dính tế bào và cơ chất), actin, spectrin, ankyrin, bADN4. Nguyễn Thị Trung Thu 30 3. Carbohydrate • Oligosaccharid, gắn vào hầu hết các đầu ưa nước của protein.

lipid màng thò ra ngoài màng gọi là sự glycosyl hóa (glycoprotein, glycolipid). • Vị trí: mặt ngoài của màng • Tham gia tạo cấu trúc bậc 3 của protein (bền vững hơn). • Chức năng: - Tạo lớp áo tế bào: sự glycosyl hóa để bảo vệ , tạo điện âm ở bề mặt màng, tham gia trao đổi chất. - Miễn dịch đặc trưng, kháng nguyên nhóm máu, kháng nguyên bạch cầu người HLA TS.

Nguyễn Thị Trung Thu 31 Tính linh hoạt của màng sinh chất - Tính linh hoạt của lớp kép phospholipid - Tính linh hoạt của protein màng + Trạng thái chất: no hoặc không no + thay đổi số lượng + di chuyển TS. Nguyễn Thị Trung Thu 32 Sự hình thành màng tế bào • Màng nhân lên mạnh nhất trước lúc phân bào: tế bào chất nhân đôi thì màng cũng nhân đôi • Bào quan tổng hợp màng: lưới nội sinh chất có hạt (lipid, protein), ribosome tự do (protein) • Carbonhydrat từ tế bào chất, túi Golgi. • Màng thường xuyên thu nhỏ vì phải lõm vào tạo các túi thực bào, ẩm bào. Bù lại nhờ các túi tiết và túi thải bã ra ngoài rồi nhập vào màng.

Nguyễn Thị Trung Thu 33 3. Chức năng màng sinh chất • Bao bọc tế bào, ngăn cách tế bào và môi trường, tạo hệ thống riêng biệt. • Thực hiện trao đổi nước và vật chất với môi trường theo cơ chế thụ động, chủ động, xuất bào, nhập bào. • Giá thể gắn các enzyme của quá trình trao đổi chất.

• Trao đổi thông tin qua màng • Xử lí thông tin • Cố định các chất độc, dược liệu, virus, tạo đề kháng của tế bào bằng các cấu trúc trên màng TS. Nguyễn Thị Trung Thu 34 3. Tế bào chất • Ribosome • Lưới nội sinh chất có hạt • Lưới nội sinh chất nhẵn • Bộ máy Golgi • Tiêu thể (lysosome) • Peroxysome • Lạp thể • Ti thể • Trung thể • Bộ khung xương tế bào (cytoskeleton) • Không bào • Thể vùi, dịch tế bào chất, các thành phần khác TS. Nguyễn Thị Trung Thu 35 3.

Ribosome • Vị trí: Tế bào chất, bám vào lưới nội sinh chất có hạt và mặt ngoài của màng nhân, ti thể, lạp thể. • Cấu trúc: 2 phân đơn vị liên kết với nhau (với độ lắng khác nhau).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ