Nghiên cứu Siêu âm tim đánh dấu mô đánh giá chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim mạn tính

Nghiên cứu siêu âm tim đánh dấu mô đánh giá biến đổi vận động xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Xem full text để biết thêm chi tiết.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ SUY TIM

1.1.1. Định nghĩa suy tim

1.1.2. Dịch tễ và tiên lượng

1.1.3. Phân loại suy tim

1.1.3.1. Suy tim cấp và suy tim mạn
1.1.3.2. Suy tim tâm thu và suy tim tâm trương
1.1.3.3. Suy tim phải và suy tim trái
1.1.3.4. Suy tim cung lượng cao và suy tim cung lượng thấp
1.1.3.5. Phân Loại suy tim theo ACC/AHA

1.1.4. Cơ chế bệnh sinh suy tim

1.1.4.1. Sinh bệnh lý trong suy tim phân số tống máu giảm:
1.1.4.2. Sinh lý bệnh suy tim phân số tống máu bảo tồn:

1.1.5. Chẩn đoán suy tim

1.1.5.1. Triệu chứng lâm sàng
1.1.5.2. Thăm dò cận lâm sàng

1.1.6. Các phương pháp đánh giá chức năng thất trái

1.2. ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG CÁC THÔNG SỐ BIẾN DẠNG CƠ TIM TRÊN SIÊU ÂM TIM

1.2.1. Khái niệm sức căng

1.2.2. Biến dạng cơ tim

1.2.3. Các phương pháp đánh giá sức căng cơ tim bằng siêu âm tim

1.2.3.1. Đánh giá sức căng cơ tim bằng Doppler mô
1.2.3.2. Đánh giá sức căng cơ tim bằng kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô 2D
1.2.3.3. Đánh giá sức căng cơ tim bằng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô 3D

1.3. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.3.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn nhóm bệnh

2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân

2.1.4. Tiêu chuẩn nhóm chứng

2.1.4.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.4.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Các bước tiến hành

2.2.3. Thăm khám lâm sàng

2.2.4. Thăm khám cận lâm sàng

2.2.5. Qui trình siêu âm tim

2.2.6. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.3. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.4. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. Đặc điểm nhân chắc và bệnh nền kèm theo

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng của nhóm suy tim

3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm suy tim

3.2. ĐẶC ĐIỂM VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ SỨC CĂNG THẤT TRÁI CỦA NHÓM SUY TIM

3.2.1. Đặc điểm vận động xoắn thất trái ở nhóm suy tim

3.2.2. Đặc điểm sức căng thất trái ở nhóm suy tim

3.3. KHẢO SÁT MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ SỨC CĂNG THẤT TRÁI VÀ VẬN ĐỘNG XOẮN THẤT TRÁI VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG

3.3.1. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái với đặc điểm lâm sàng ở nhóm suy tim

3.3.2. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái với một số thông số cận lâm sàng

3.3.3. Mối liên quan giữa các thông số vận động xoắn với một số thông số siêu âm tim

3.3.4. Mối liên quan giữa các thông số sức căng với một số thông số siêu âm tim

3.3.5. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái ở các nhóm suy tim

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU

4.1.1. Đặc điểm nhân chắc, nhóm bệnh và bệnh nền

4.1.2. Đặc điểm về lâm sàng của nhóm suy tim

4.1.3. Đặc điểm về cận lâm sàng của nhóm suy tim

4.2. ĐẶC ĐIỂM VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ SỨC CĂNG THẤT TRÁI Ở NHÓM SUY TIM

4.2.1. Đặc điểm vận động xoắn và sức căng thất trái

4.2.2. Đặc điểm các thông số sức căng thất trái của nhóm suy tim

4.3. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC THÔNG SỐ VẬN ĐỘNG XOẮN, SỨC CĂNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG

4.3.1. Mối liên quan giữa các thông số vận động xoắn, sức căng với đặc điểm lâm sàng

4.3.2. Mối tương quan giữa các thông số sức căng, vận động xoắn thất trái với các yếu tố cận lâm sàng

4.3.3. Tương quan giữa các thông số vận động xoắn và sức căng thất trái với EF Simpson

4.3.4. Tương quan giữa các thông số vận động xoắn, sức căng thất trái với GLPS

4.3.5. Tương quan giữa vận động xoắn, sức căng thất trái với kích thước thất trái, nhĩ trái và E/e’

4.3.6. Mối tương quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn với phân số tống máu, GLPS ở các nhóm suy tim

4.4. Hạn chế của đề tài

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Siêu Âm Tim Đánh Giá Chức Năng Thất Trái Suy Tim

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, thường là kết quả cuối cùng của nhiều bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, bệnh van tim và bệnh cơ tim. Suy tim ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hoạt động của bệnh nhân và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Mặc dù tỷ lệ bệnh nhân suy tim có phân số tống máu giảm (HFrEF) đang có xu hướng giảm, nhưng tỷ lệ suy tim có phân số tống máu bảo tồn (HFpEF) lại ngày càng tăng cao, chiếm tới 50% tổng số bệnh nhân suy tim. Việc đánh giá chính xác chức năng thất trái đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh nhân. Phân suất tống máu (EF) cùng với các thông số Doppler mô vòng van hai lá và tỷ lệ E/e' thường được sử dụng trong thực hành lâm sàng. Tuy nhiên, những thông số này lại phụ thuộc nhiều vào tiền gánh, hậu gánh của tim và có sự thay đổi lớn giữa các lần đo và giữa những người khác nhau. Đặc biệt, ở bệnh nhân HFpEF, các thông số này có thể không phản ánh đầy đủ các rối loạn chức năng thất trái, gây khó khăn cho việc chẩn đoán và tiên lượng. Sự ra đời của siêu âm tim đánh dấu mô 2 chiều (2D) đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực siêu âm tim, cho phép đánh giá các biến dạng cơ tim và phát hiện tổn thương cấu trúc, chức năng tim ở giai đoạn sớm của bệnh. Siêu âm tim đánh dấu mô 3D (STE 3D) đang nổi lên như một công cụ hứa hẹn, khắc phục những hạn chế của STE 2D và cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về vận động thành timchức năng thất trái. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc đánh giá biến đổi của các thông số biến dạng thất trái trên siêu âm tim đánh dấu mô 3D ở bệnh nhân suy tim, nhằm cải thiện khả năng chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Siêu âm tim Doppler là một công cụ chẩn đoán quan trọng, cung cấp thông tin về lưu lượng máu và áp lực trong tim. Điện tâm đồ (ECG)X-quang tim phổi là những xét nghiệm quan trọng giúp đánh giá chức năng tim và phát hiện các bệnh lý tiềm ẩn. BNP (Brain Natriuretic Peptide)NT-proBNP là những dấu ấn sinh học được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi suy tim.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Siêu Âm Tim trong Chẩn Đoán Suy Tim

Trong bối cảnh số lượng bệnh nhân suy tim ngày càng gia tăng, đặc biệt là nhóm có chức năng thất trái bảo tồn, vai trò của siêu âm tim trở nên vô cùng quan trọng. Siêu âm tim không chỉ giúp xác định nguyên nhân gây suy tim mà còn cung cấp thông tin chi tiết về kích thước thất trái, độ dày thành thất trái, và vận động thành tim. Điều này cho phép các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Siêu âm tim giúp phân biệt giữa suy tim tâm thu và suy tim tâm trương. Siêu âm tim qua thực quản có thể được sử dụng để đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc và chức năng tim. Bệnh cơ tim, hở van tim, và hẹp van tim là những nguyên nhân phổ biến gây ra suy tim.

1.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá Chức Năng Tim Truyền Thống

Mặc dù phân suất tống máu (EF) là một chỉ số quan trọng trong đánh giá chức năng tim, nhưng nó không phải là một chỉ số hoàn hảo. EF có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tiền gánh, hậu gánh, và tần số tim. Ngoài ra, EF không thể phát hiện được những rối loạn chức năng tâm trương sớm, đặc biệt là ở bệnh nhân suy timphân suất tống máu bảo tồn. Các thông số Doppler mô vòng van hai lá và tỷ lệ E/e' cũng có những hạn chế tương tự. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các phương pháp đánh giá chức năng tim mới, nhạy bén và chính xác hơn. Siêu âm tim gắng sức có thể được sử dụng để đánh giá chức năng tim trong điều kiện gắng sức. Điều trị suy tim bao gồm các biện pháp dùng thuốc, thay đổi lối sống và phẫu thuật. Biến chứng suy tim có thể bao gồm khó thở, phù nề và tử vong.

II. Vấn Đề Sai Số trong Đánh Giá Chức Năng Thất Trái ở Suy Tim

Một trong những thách thức lớn trong chẩn đoán và điều trị suy tim là sự không chính xác và chủ quan trong việc đánh giá chức năng thất trái. Các phương pháp truyền thống như siêu âm tim 2D và đo phân suất tống máu (EF) thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan của người thực hiện và các yếu tố sinh lý của bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến việc chẩn đoán sai, đánh giá không đầy đủ mức độ nghiêm trọng của bệnh, và lựa chọn phương pháp điều trị không phù hợp. Hơn nữa, ở bệnh nhân suy timphân suất tống máu bảo tồn, các phương pháp truyền thống thường không thể phát hiện được những rối loạn chức năng tâm trương sớm, khiến cho việc chẩn đoán và điều trị trở nên khó khăn hơn. Siêu âm tim có thể không chính xác trong việc đánh giá chức năng thất trái ở những bệnh nhân có béo phì hoặc bệnh phổi. Điện tâm đồ (ECG) có thể không phát hiện được tất cả các bất thường về tim. X-quang tim phổi có thể không chính xác trong việc đánh giá kích thước tim.

2.1. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Chủ Quan Đến Kết Quả Siêu Âm Tim

Việc thực hiện và đọc kết quả siêu âm tim đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện. Sự khác biệt về kỹ năng và kinh nghiệm giữa các bác sĩ có thể dẫn đến sự khác biệt trong kết quả đo đạc và đánh giá, đặc biệt là đối với các thông số như phân suất tống máu (EF), kích thước thất trái, và vận động thành tim. Ngoài ra, các yếu tố như vị trí đầu dò, góc quét, và độ phân giải của máy siêu âm cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và kết quả đo đạc. Điều này đặt ra yêu cầu về việc chuẩn hóa quy trình thực hiện siêu âm tim và đào tạo chuyên sâu cho các bác sĩ để giảm thiểu sai số và đảm bảo tính nhất quán của kết quả.

2.2. Sai Số Do Các Yếu Tố Sinh Lý Của Bệnh Nhân Suy Tim

Các thông số chức năng tim như phân suất tống máu (EF) và Doppler mô vòng van hai lá có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sinh lý của bệnh nhân như tiền gánh, hậu gánh, tần số tim, và tình trạng co bóp của cơ tim. Ví dụ, khi tiền gánh tăng lên, EF có thể tăng lên tạm thời, ngay cả khi chức năng thất trái thực tế không được cải thiện. Tương tự, khi hậu gánh tăng lên, EF có thể giảm xuống, ngay cả khi chức năng thất trái thực tế vẫn ổn định. Những thay đổi này có thể gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác chức năng tim và theo dõi hiệu quả điều trị.

III. Phương Pháp Siêu Âm Tim Đánh Dấu Mô 2D STE 2D Đột Phá Mới

Để khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống, siêu âm tim đánh dấu mô 2D (STE 2D) đã ra đời như một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực chẩn đoán suy tim. STE 2D cho phép đánh giá các biến dạng cơ tim một cách khách quan và định lượng, bằng cách theo dõi sự chuyển động của các đốm (speckle) trên hình ảnh siêu âm. Các thông số biến dạng cơ tim như sức căng (strain) và tốc độ biến dạng (strain rate) có thể cung cấp thông tin chi tiết về chức năng tâm thuchức năng tâm trương của thất trái, cũng như phát hiện những rối loạn chức năng sớm mà các phương pháp truyền thống có thể bỏ sót. STE 2D đã được chứng minh là có giá trị trong việc đánh giá chức năng tim ở nhiều bệnh lý tim mạch, bao gồm suy tim, bệnh cơ tim, bệnh van tim, và bệnh mạch vành. Kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô 2D (STE 2D) có độ tái lập cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Đánh giá chức năng tim bằng STE 2D có thể giúp cải thiện tiên lượng suy tim. NYHA (New York Heart Association) là một hệ thống phân loại suy tim dựa trên mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.

3.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Siêu Âm Tim Đánh Dấu Mô 2D STE 2D

Siêu âm tim đánh dấu mô 2D (STE 2D) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. STE 2D không phụ thuộc vào tiền gánh, hậu gánh, và tần số tim như phân suất tống máu (EF). STE 2D có thể đánh giá chức năng tim một cách khách quan và định lượng. STE 2D có thể phát hiện những rối loạn chức năng tim sớm mà các phương pháp truyền thống có thể bỏ sót. STE 2D có thể cung cấp thông tin chi tiết về chức năng tâm thuchức năng tâm trương của thất trái. STE 2D có tính tái lập cao và khả năng phân tích ngoại tuyến (offline).

3.2. Ứng Dụng Của STE 2D Trong Đánh Giá Chức Năng Tâm Trương

Một trong những ứng dụng quan trọng của siêu âm tim đánh dấu mô 2D (STE 2D) là đánh giá chức năng tâm trương của thất trái. STE 2D có thể đo lường các thông số như sức căng tâm trương (diastolic strain) và tốc độ biến dạng tâm trương (diastolic strain rate), cho phép đánh giá khả năng giãn nở và đổ đầy của thất trái. Điều này đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân suy timphân suất tống máu bảo tồn, nơi mà rối loạn chức năng tâm trương là yếu tố chính gây ra các triệu chứng.

IV. Siêu Âm Tim Đánh Dấu Mô 3D STE 3D Bước Tiến Mới

Mặc dù siêu âm tim đánh dấu mô 2D (STE 2D) đã mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó vẫn có một số hạn chế. STE 2D chỉ có thể đánh giá biến dạng cơ tim trong một mặt phẳng, và có thể bị ảnh hưởng bởi chuyển động ngoài mặt phẳng của các đốm (speckle). Để khắc phục những hạn chế này, siêu âm tim đánh dấu mô 3D (STE 3D) đã ra đời. STE 3D cho phép đánh giá biến dạng cơ tim trong không gian ba chiều, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về vận động thành timchức năng thất trái. STE 3D có tiềm năng trở thành một công cụ rất có giá trị trong đánh giá chức năng tâm thuchức năng tâm trương của thất trái trong tương lai gần. Siêu âm tim đánh dấu mô 3D (STE 3D) cung cấp thông tin về sức căng diện tích toàn bộ thất trái. Đánh giá chức năng tim bằng STE 3D có thể giúp cải thiện tiên lượng suy tim. Kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô 3D (STE 3D) đang được nghiên cứu để ứng dụng trong nhiều lĩnh vực lâm sàng.

4.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Siêu Âm Tim Đánh Dấu Mô 3D STE 3D

Siêu âm tim đánh dấu mô 3D (STE 3D) có nhiều ưu điểm so với STE 2D. STE 3D có thể đánh giá biến dạng cơ tim trong không gian ba chiều, loại bỏ ảnh hưởng của chuyển động ngoài mặt phẳng. STE 3D có thể cung cấp thông tin chi tiết về vận động thành tim, bao gồm cả các thông số như sức căng diện tích (area strain). STE 3D có thể định lượng hình học và chức năng thất trái một cách toàn diện. STE 3D có tiềm năng trở thành một công cụ rất có giá trị trong đánh giá chức năng tim trong tương lai gần.

4.2. Hạn Chế và Triển Vọng Phát Triển Của STE 3D

Mặc dù có nhiều ưu điểm, siêu âm tim đánh dấu mô 3D (STE 3D) vẫn còn một số hạn chế. STE 3D đòi hỏi cửa sổ siêu âm tốt và chất lượng hình ảnh cao. STE 3D có độ phân giải thời gian thấp hơn so với STE 2D. Tuy nhiên, công nghệ STE 3D đang phát triển nhanh chóng, và những tiến bộ trong tương lai có thể khắc phục những hạn chế này. STE 3D hứa hẹn sẽ trở thành một công cụ quan trọng trong chẩn đoán và điều trị suy tim trong tương lai.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Siêu Âm Tim Đánh Giá Chức Năng Thất Trái

Siêu âm tim đánh dấu mô (STE), đặc biệt là STE 3D, đang mở ra những hướng đi mới trong việc chẩn đoán, theo dõi và quản lý bệnh nhân suy tim. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng các thông số biến dạng cơ tim đo được bằng STE có thể cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. STE cũng có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị như thuốc, thiết bị hỗ trợ tim, và phẫu thuật tái tạo tim. Kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô (STE) có thể được sử dụng để đánh giá tiên lượng suy tim. Điều trị suy tim bằng thuốc có thể cải thiện chức năng thất trái. Biến chứng suy tim có thể được phát hiện sớm bằng STE.

5.1. Tiên Lượng Bệnh Suy Tim Bằng Các Thông Số Biến Dạng Cơ Tim

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các thông số biến dạng cơ tim như sức căng trục dọc toàn bộ (GLS) đo được bằng siêu âm tim đánh dấu mô (STE) có thể dự đoán nguy cơ tử vong và tái nhập viện ở bệnh nhân suy tim. Những bệnh nhân có GLS thấp thường có tiên lượng xấu hơn. Do đó, việc sử dụng GLS và các thông số biến dạng cơ tim khác trong đánh giá suy tim có thể giúp các bác sĩ xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và cần được theo dõi sát sao hơn.

5.2. Theo Dõi Hiệu Quả Điều Trị Suy Tim Bằng Siêu Âm Tim

Siêu âm tim đánh dấu mô (STE) có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị suy tim. Ví dụ, STE có thể giúp đánh giá xem thuốc có cải thiện chức năng thất trái hay không, hoặc xem thiết bị hỗ trợ tim có giúp giảm gánh nặng cho tim hay không. Việc theo dõi hiệu quả điều trị bằng STE có thể giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị một cách tối ưu, từ đó cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Siêu Âm Tim Đánh Giá Suy Tim

Siêu âm tim đóng vai trò then chốt trong đánh giá chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim. Từ phương pháp 2D truyền thống đến các kỹ thuật tiên tiến như STE 2D và STE 3D, mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. STE 3D, với khả năng đánh giá biến dạng cơ tim toàn diện trong không gian ba chiều, hứa hẹn sẽ là công cụ đắc lực trong việc chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng suy tim trong tương lai. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình thực hiện STE 3D, xác định các giá trị tham chiếu, và đánh giá giá trị lâm sàng của STE 3D trong các nhóm bệnh nhân suy tim khác nhau. Siêu âm tim sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong điều trị suy tim. Tiên lượng suy tim có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật siêu âm tim tiên tiến. Nghiên cứu suy tim sẽ tiếp tục phát triển các phương pháp siêu âm tim mới.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tiếp Theo Về STE 3D

Để khai thác tối đa tiềm năng của siêu âm tim đánh dấu mô 3D (STE 3D) trong đánh giá suy tim, cần có những nghiên cứu tiếp theo tập trung vào các lĩnh vực sau: Chuẩn hóa quy trình thực hiện STE 3D: Cần thiết lập các quy trình thực hiện STE 3D chuẩn, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả. Xác định các giá trị tham chiếu: Cần xác định các giá trị tham chiếu cho các thông số biến dạng cơ tim đo được bằng STE 3D ở người khỏe mạnh và bệnh nhân suy tim, giúp các bác sĩ dễ dàng so sánh và đánh giá kết quả. Đánh giá giá trị lâm sàng của STE 3D: Cần tiến hành các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để đánh giá giá trị của STE 3D trong việc chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị suy tim ở các nhóm bệnh nhân khác nhau. Tăng áp phổi là một biến chứng nghiêm trọng của suy tim.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Siêu Âm Tim và Suy Tim

Trong tương lai, các nghiên cứu về siêu âm timsuy tim có thể tập trung vào các hướng sau: Phát triển các thuật toán phân tích hình ảnh tự động: Các thuật toán phân tích hình ảnh tự động có thể giúp giảm thời gian phân tích và tăng tính khách quan của kết quả. Kết hợp STE với các kỹ thuật hình ảnh tim mạch khác: Việc kết hợp STE với các kỹ thuật hình ảnh tim mạch khác như cộng hưởng từ tim (MRI) và xạ hình tim có thể cung cấp thông tin toàn diện hơn về chức năng tim. Nghiên cứu vai trò của STE trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch khác: STE có thể có giá trị trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch khác như bệnh cơ tim phì đại, bệnh van tim, và bệnh mạch vành. Bệnh mạch vành là một nguyên nhân phổ biến gây ra suy tim.

28/09/2025
Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn và chỉ số chức năng thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn tính full text

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ SUY TIM 1. Định nghĩa suy tim Suy tim là một hội chứng lâm sàng biểu hiện bởi các triệu chứng cơ năng (khó thở, phù mắt cá chân, mệt mỏi) và thực thể; (nhịp nhanh, tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại vi, sung huyết phổi) gây ra bởi bất thường cấu trúc và/hoặc chức năng tim dẫn đến giảm cung lượng tim và/hoặc tăng áp lực trong buồng tim lúc nghỉ hoặc khi gắng sức [1], [18]. Định nghĩa hiện tại của suy tim giới hạn ở giai đoạn khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện rõ ràng.

Trước khi triệu chứng xuất hiện, bệnh nhân có thể có bất thường về cấu trúc và/hoặc chức năng tim (rối loạn chức năng tâm thu hoặc tâm trương) là tiền đề cho suy tim tiến triển. Đánh giá được nguy cơ này là rất quan trọng vì nó liên quan tới tiên lượng xấu và việc bắt đầu điều trị ở giai đoạn này có thể làm giảm nguy cơ tử vong ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng [19]. Dịch tễ và tiên lượng Suy tim là bệnh lý tim mạch có tốc độ gia tăng nhanh nhất, tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi, chiếm khoảng 2-3% dân số nói chung và lên đến 10-20% ở nhóm trên 70 tuổi [20]. Trong những thập kỉ qua nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, sự phát triển mạnh mẽ của can thiệp tim mạch, tỉ lệ mắc suy tim phân số tống máu giảm đã giảm nhưng tỉ lệ mắc suy tim phân số tống máu bảo tồn lại tăng.

Điều này là do tăng tỉ lệ mắc các bệnh như: béo phì, đái tháo đường, tăng huyết áp và tuổi thọ của dân số tăng [21]. Tỉ lệ suy tim phân số tống máu bảo tồn chiếm tới 50% dân số suy tim và tăng 10% mỗi thập kỷ. Hơn 90% bệnh nhân suy tim phân số tống máu bảo tồn ≥ 60 tuổi tại thời điểm chẩn đoán [5]. 3 Mặc dù các nghiên cứu dịch tễ gần đây chỉ ra việc điều trị tích cực giúp cải thiện tỷ lệ sống còn, tuy nhiên tiên lượng chung vẫn rất nặng nề với tỷ lệ tử vong trong 5 năm lên đến 50%.

Nguyên nhân tử vong có thể do suy tim tiến triển hoặc thứ phát do các rối loạn nhịp thất. Tỷ lệ tái nhập viện hằng năm lên đến 50% và đưa đến gánh nặng bệnh tật cho hệ thống chăm sóc sức khỏe của mỗi quốc gia. Phân loại suy tim 1. Suy tim cấp và suy tim mạn Các biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào tốc độ tiến triển của suy tim [23] - Suy tim cấp: được miêu tả với triệu chứng khó thở cấp, phù phổi, thậm chí là sốc tim với tụt huyết áp và vô niệu.

Suy tim cấp có thể do nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc tổn thương van tim cấp tính, tổn thương cơ tim cấp… - Suy tim mạn tính: là bệnh nhân bị suy tim trong một thời gian tương đối dài. Nếu các bệnh nhân khi được điều trị tình trạng không xấu đi trong tối thiểu 01 tháng thì được gọi là ổn định. Ngược lại nếu tình trạng ổn định mất đi bệnh nhân sẽ chuyển sang suy tim mạn mất bù, quá trình này có thể diễn ra từ từ hoặc nhanh chóng, đây là nguyên nhân khiến bệnh nhân phải nhập viện và là một yếu tố tiên lượng xấu [24]. Suy tim tâm thu và suy tim tâm trương - Suy tim tâm thu: Suy giảm chức năng tống máu của thất.

- Suy tim tâm trương: Rối loạn chức năng giãn và đổ đầy của thất. Bệnh nhân suy tim tâm trương là những bệnh nhân có triệu chứng và dấu hiệu của suy tim nhưng chức năng tâm thu thất trái bảo tồn. Theo phân loại suy tim của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) 2016 chia ra 3 nhóm: Suy tim phân số tống máu giảm (EF< 40%), suy tim phân số tống máu bảo tồn (EF ≥ 50%) và suy tim phân số tống máu giới hạn (EF: 40-49%), việc 4 phân loại thêm nhóm EF 40-49% sẽ thúc đẩy các nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh, đặc điểm lâm sàng và điều trị ở nhóm bệnh nhân đặc biệt này [24]. Suy tim phải và suy tim trái Phân loại suy tim phải hay suy tim trái dựa theo tình trạng sung huyết tĩnh mạch hệ thống (phù chân, gan to) hay sung huyết phổi chiếm ưu thế (phù phổi cấp).

Suy tim cung lượng cao và suy tim cung lượng thấp - Suy tim cung lượng cao: gặp trong nhiễm độc giáp, bệnh Paget, bệnh Beri- Beri và thiếu máu. Tình trạng này đặc trưng bởi tăng sinh nhiệt quá mức và mạch nảy mạnh. Chỉ số bão hòa oxy trong máu tĩnh mạch trộn (chỉ số đánh giá khả năng cung cấp oxy của tim cho hoạt động chuyển hóa của mô) bình thường hoặc thấp trong suy tim cung lượng tim cao. - Suy tim cung lượng thấp: đặc trưng bởi cảm giác lạnh, tím do co mạch hệ thống và mạch chìm, chỉ số bão hòa oxy máu trộn bình thường cao.

Phân loại suy tim theo ACC/AHA - Giai đoạn A: Có nguy cơ cao bị suy tim nhưng không có bệnh lý tim mạch thực tổn hay triệu chứng suy tim, không bị hạn chế trong hoạt động thể chất thông thường. Ví dụ: bệnh nhân THA, ĐTĐ, bệnh động mạch vành… - Giai đoạn B: Có bệnh tim thực thể nhưng chưa có triệu chứng của suy tim. Bệnh nhân không có triệu chứng nhưng bị phì đại thất trái hoặc suy giảm chức năng thất trái; có tiền sử nhồi máu cơ tim; mắc bệnh van tim không có triệu chứng. - Giai đoạn C: Có bệnh tim thực thể.

Tiền sử hoặc hiện tại có suy tim. - Giai đoạn D: Có bệnh tim thực thể nặng kèm theo suy tim lúc nghỉ mặc dù đã điều trị nội khoa tối ưu: cần can thiệp đặc biệt. Cơ chế bệnh sinh suy tim 1. Sinh bệnh lý trong suy tim phân số tống máu giảm: Tim được coi như một cái bơm nhận máu từ hệ tĩnh mạch và tống máu đi qua động mạch.

Chức năng huyết động được thể hiện bằng cung lượng tim phụ thuộc vào 4 yếu tố [1]: Sức co bóp cơ tim ↓ Tiền gánh → Cung lượng tim ← Hậu gánh ↑ Tần số tim Bảng 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim Trong suy tim phân số tống máu giảm, do giảm sức co bóp cơ tim nên cung lượng tim giảm, huyết áp thấp, thể tích máu cuối tâm trương tăng. Cơ thể phản ứng lại bằng một loạt cơ chế thích ứng tại tim và ngoài tim để giữ được cung lượng tim và huyết áp ở mức bình thường và nhất là bảo đảm cung lượng máu cho những khu vực cần ưu tiên như não và vành [25]. * Các cơ chế thích ứng tại tim: - Giãn thất: giãn thất là phản ứng đầu tiên để tránh quá tăng áp lực cuối tâm trương của thất.

- Tăng cường tính giao cảm: hệ thần kinh giao cảm được kích thích, noradrenalin từ các đầu tận cùng các sợi giao cảm hậu hạch được tiết ra làm tăng sức co bóp cơ tim và tăng tần số tim. - Phì đại thất: tăng tiền gánh và tăng hậu gánh kéo dài sẽ kích thích cơ tim tăng sinh tổng hợp protein để tạo nên các đơn vị co cơ mới và làm dày thất. Với 3 cơ chế thích ứng này, cung lượng tim sẽ được đưa trở lại mức gần bình thường; tuy vậy mỗi cơ chế đều có những giới hạn nhất định: định luật 6 Starling ít có hiệu lực nếu dự trữ co cơ bị giảm và thất đã giãn tối đa; giãn thất kéo dài sẽ làm thất to ra và càng gây ra các triệu chứng của ứ máu và tăng áp lực phía trên thất; phì đại thất sẽ làm cho tăng công của cơ tim, tăng mức tiêu thụ oxy, giảm dự trữ vành và càng làm cho thất to ra. Hệ thần kinh giao cảm bị kích thích lâu ngày cũng sẽ dẫn đến giảm mật độ thụ cảm thể bêta trong các sợi cơ tim và giảm dần đáp ứng với catecholamin; tăng noradrenalin kéo dài sẽ gây độc cho tế bào cơ tim và dễ gây rối loạn nhịp tim.

* Các cơ chế thích ứng ngoài tim: - Kích thích hệ thần kinh giao cảm - Hoạt hóa hệ Renin-Angiotensin-Aldosteron - Kích hoạt tiết Arginin-Vasopressin - Các tế bào nội mạc thành mạch cũng tiết ra các chất co mạch endothelin- 1, các yếu tố co mạch có nguồn gốc nội mạc EDCFs. Các hệ thống trên đều cố duy trì cung lượng tim và huyết áp nhưng cũng có thể làm nặng thêm suy tim vì làm tăng tiền gánh và tăng hậu gánh với hậu quả là làm dễ ứ thêm nước và natri trong cơ thể, làm tăng sức cản ngoại vi, tăng công và mức tiêu thụ oxy của tim và làm giảm cung lượng vành. Sinh lý bệnh suy tim phân số tống máu bảo tồn: Suy tim phân số tống máu bảo tồn thường gặp ở nữ nhiều hơn nam và có các bệnh đi kèm phổ biến như: Tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, suy thận, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Hiện nay việc chẩn đoán suy tim phân số tống máu bảo tồn vẫn còn gặp nhiều khó khăn, thách thức [26].

Trái ngược với suy tim phân số tống máu giảm, nhiều phương pháp điều trị hiệu quả cho suy tim phân số tống máu giảm lại không hoặc ít có hiệu quả đối với suy tim phân số tống máu bảo tồn [27],[28]. Các nghiên cứu gần đây thấy rằng suy tim có phân số tống máu bảo tồn có cơ chế bệnh sinh phức tạp, nó không phải là giai đoạn đầu của suy tim có phân số tống máu giảm. Trong cơ chế bệnh sinh của 7 nó có sự tham gia của viêm vi mạch, xơ hóa khoảng kẽ, phá vỡ khung xơ, thay đổi tuần hoàn canxi cơ tim [29], [30]. Các yếu tố này được thúc đẩy bởi các bệnh phối hợp như tăng huyết áp, béo phì, đái tháo đường.

Kết quả gây nên những rối loạn bất thường của tim như: rối loạn chức năng tâm trương, rối loạn chức năng tâm thu, rối loạn chức năng nội mạc, giãn mạch bất thường, rối loạn chức năng thất phải, tăng áp động mạch phổi, rung nhĩ, rối loạn điều nhịp và suy giảm trương lực thần kinh tự động [31], [32]. Sinh lý bệnh suy tim phân số tống máu bảo tồn (Nguồn Fernandes và cộng sự [32]) 1. Chẩn đoán suy tim 1. Triệu chứng lâm sàng Các triệu chứng của suy tim gây ra do hai cơ chế chính là do giảm cung lượng và quá tải thể tích dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ