Sách giáo viên Đạo đức 4 - Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống

Chuyên khảo phân tích Sgv đạo đức 4 knttcs, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Sgv đạo đức 4 knttcs Hướng dẫn chi tiết nhất

Sách giáo viên (SGV) Đạo đức 4 bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống (KNTTCS) là một tài liệu quan trọng, đóng vai trò định hướng cốt lõi cho giáo viên trong quá trình triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới. Tài liệu này không chỉ cung cấp nội dung kiến thức mà còn tập trung vào việc hướng dẫn các phương pháp dạy học hiện đại, nhằm phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cho học sinh lớp 4. Cấu trúc của sách giáo viên đạo đức 4 kết nối tri thức được biên soạn một cách khoa học, bao gồm hai phần chính: Hướng dẫn chung và Hướng dẫn dạy học các bài cụ thể. Phần Hướng dẫn chung cung cấp cái nhìn tổng quan về mục tiêu, yêu cầu cần đạt, phương pháp dạy học, và cách thức kiểm tra đánh giá theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT. Phần Hướng dẫn cụ thể đi sâu vào từng bài học, với 8 chủ đề được cụ thể hóa thành 9 bài, bao gồm các chủ đề như "Biết ơn người lao động", "Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn", "Yêu lao động", và "Quyền và bổn phận của trẻ em". Mỗi bài học được thiết kế theo quy trình bốn bước: Khởi động, Khám phá, Luyện tập và Vận dụng, giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách chủ động và sáng tạo. Việc sử dụng hiệu quả sgv đạo đức 4 knttcs giúp giáo viên không chỉ truyền đạt tri thức mà còn tổ chức các hoạt động trải nghiệm, tạo điều kiện cho học sinh tự chiếm lĩnh kiến thức, hình thành kỹ năng và thái độ tích cực. Đây là tài liệu giảng dạy đạo đức lớp 4 không thể thiếu, là kim chỉ nam giúp giáo viên đổi mới phương pháp, nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức lớp 4 chương trình mới.

1.1. Cấu trúc và mục tiêu của sách giáo viên Đạo đức 4

Sách giáo viên Đạo đức 4 được cấu trúc thành hai phần rõ ràng. Phần một, "Hướng dẫn chung", trình bày các vấn đề cốt lõi như mục tiêu và yêu cầu cần đạt của môn học ở cấp Tiểu học, các tài liệu và phương tiện dạy học cần thiết, các phương pháp dạy học đặc thù, và phương pháp kiểm tra, đánh giá kết quả học tập. Phần hai, "Hướng dẫn dạy học các bài cụ thể", đi sâu vào từng bài học. Mỗi bài được thiết kế với mục tiêu, yêu cầu cần đạt, đồ dùng dạy học, các hoạt động dạy học chi tiết và định hướng đánh giá cụ thể. Mục tiêu chung của môn học là giúp học sinh có hiểu biết ban đầu về chuẩn mực hành vi đạo đức, pháp luật, hình thành thái độ tự trọng, yêu thương con người và các kỹ năng ứng xử phù hợp.

1.2. Phân phối chương trình đạo đức 4 knttcs chi tiết

Phân phối chương trình đạo đức 4 knttcs được thiết kế gồm 9 bài học, phân bổ trong 35 tiết của năm học. Cụ thể, các bài học được sắp xếp theo các chủ đề giáo dục đạo đức, giáo dục kỹ năng sống, giáo dục kinh tế và giáo dục pháp luật. Các bài như "Biết ơn người lao động" (4 tiết), "Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn" (4 tiết), "Yêu lao động" (4 tiết), "Quý trọng đồng tiền" (4 tiết), và "Quyền và bổn phận của trẻ em" (4 tiết) chiếm thời lượng lớn. Các bài còn lại như "Tôn trọng tài sản của người khác" (3 tiết), "Bảo vệ của công" (3 tiết), "Thiết lập quan hệ bạn bè" (2 tiết) và "Duy trì quan hệ bạn bè" (3 tiết) có thời lượng ngắn hơn. Chương trình đảm bảo tính hệ thống và tích hợp, phát triển từ lớp 1 đến lớp 5.

II. Thách thức khi triển khai Sgv đạo đức 4 chương trình mới

Việc áp dụng Sgv đạo đức 4 knttcs theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra nhiều thách thức cho giáo viên. Thách thức lớn nhất là sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy. Thay vì phương pháp thuyết giảng truyền thống, giáo viên phải đóng vai trò là người tổ chức, định hướng, và tạo điều kiện cho học sinh trải nghiệm, tự khám phá kiến thức. Điều này đòi hỏi giáo viên phải linh hoạt, sáng tạo trong việc lựa chọn và vận dụng các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, đóng vai, trò chơi, hay điều tra. Một thách thức khác đến từ việc đánh giá năng lực và phẩm chất của học sinh. Theo Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT, việc đánh giá không còn dựa trên điểm số mà chuyển sang nhận xét theo ba mức độ: Hoàn thành tốt, Hoàn thành, và Chưa hoàn thành. Quá trình này đòi hỏi giáo viên phải quan sát liên tục, thu thập minh chứng cụ thể về hành vi, thái độ của học sinh, thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra định kỳ. Ngoài ra, việc tích hợp các nội dung về giáo dục kỹ năng sống, giáo dục kinh tế, và giáo dục pháp luật vào giáo án đạo đức 4 kết nối tri thức cũng là một yêu cầu mới, đòi hỏi giáo viên phải có sự đầu tư nghiên cứu sâu hơn để đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với lứa tuổi học sinh. Sự thiếu hụt tài nguyên hỗ trợ như bài giảng powerpoint đạo đức 4 kết nối hay các học liệu điện tử cũng có thể gây khó khăn ban đầu.

2.1. Khó khăn trong việc đổi mới phương pháp dạy học

Chuyển đổi từ dạy học truyền thống sang dạy học phát triển năng lực là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực lớn. Giáo viên cần làm quen và thành thạo các phương pháp dạy học hiện đại được gợi ý trong SGV như kể chuyện, thảo luận nhóm, đóng vai, trò chơi. Việc tổ chức các hoạt động này sao cho hiệu quả, thu hút được tất cả học sinh tham gia, đặc biệt là những em nhút nhát, là một bài toán không đơn giản. Hơn nữa, việc chuẩn bị đồ dùng, học liệu cho các hoạt động trải nghiệm cũng tốn nhiều thời gian và công sức, đặc biệt trong điều kiện cơ sở vật chất của nhiều trường còn hạn chế.

2.2. Vấn đề trong kiểm tra đánh giá phẩm chất và năng lực

Đánh giá theo định hướng phát triển năng lực là một sự thay đổi căn bản. Giáo viên không chỉ đánh giá kiến thức mà phải đánh giá cả quá trình hình thành kỹ năng và thái độ của học sinh. Việc này đòi hỏi kỹ năng quan sát tinh tế, khả năng ghi chép nhật ký, và sử dụng các công cụ như phiếu quan sát, bảng kiểm. Thách thức nằm ở việc làm thế nào để đưa ra những nhận xét công bằng, khách quan, không so sánh giữa các học sinh và thực sự vì sự tiến bộ của người học. Việc phối hợp với phụ huynh để cùng tham gia vào quá trình đánh giá cũng là một yếu tố mới cần được chú trọng.

III. Hướng dẫn thiết kế bài dạy Đạo đức 4 KNTTCS hiệu quả

Để thiết kế bài dạy đạo đức 4 theo tinh thần đổi mới của Sgv đạo đức 4 knttcs, giáo viên cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ và khoa học, tập trung vào trải nghiệm của học sinh. Một kế hoạch bài dạy đạo đức 4 knttcs hiệu quả bắt đầu bằng việc xác định rõ "Yêu cầu cần đạt" của bài học, bao gồm cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Dựa trên yêu cầu đó, giáo viên tiến hành xây dựng các hoạt động dạy học theo cấu trúc bốn phần được SGV gợi ý. Hoạt động "Khởi động" cần tạo được sự hứng thú, kết nối kinh nghiệm sẵn có của học sinh với bài học mới. Hoạt động "Khám phá" là trọng tâm, nơi giáo viên tổ chức cho học sinh chiếm lĩnh tri thức mới thông qua các hình thức đa dạng như đọc truyện, phân tích tình huống, quan sát tranh ảnh. Hoạt động "Luyện tập" giúp củng cố kiến thức, kỹ năng vừa học thông qua các bài tập thực hành, xử lý tình huống. Cuối cùng, hoạt động "Vận dụng" khuyến khích học sinh áp dụng những điều đã học vào thực tiễn cuộc sống hằng ngày. Quá trình soạn giáo án đạo đức 4 kết nối tri thức phải thể hiện rõ vai trò của người tổ chức của giáo viên và tính chủ động của học sinh, đồng thời dự kiến các phương tiện, đồ dùng dạy học cần thiết để hỗ trợ cho từng hoạt động.

3.1. Các bước xây dựng kế hoạch bài dạy Đạo đức 4 KNTTCS

Một kế hoạch bài dạy chi tiết cần có các bước sau: (1) Xác định mục tiêu bài học dựa trên yêu cầu cần đạt trong SGV. (2) Chuẩn bị đồ dùng dạy học, bao gồm tranh ảnh, video, phiếu học tập. (3) Thiết kế chuỗi hoạt động dạy học (Khởi động, Khám phá, Luyện tập, Vận dụng), trong đó mô tả rõ mục tiêu, nội dung, cách thức tổ chức cho từng hoạt động và sản phẩm dự kiến của học sinh. (4) Xây dựng phương án đánh giá, xác định các công cụ và thời điểm đánh giá trong tiết học. (5) Dự kiến các tình huống sư phạm có thể xảy ra và phương án xử lý.

3.2. Tích hợp phương pháp dạy học tích cực vào bài giảng

Sự thành công của tiết học phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn và kết hợp linh hoạt các phương pháp dạy học. Thay vì giảng giải, giáo viên nên sử dụng phương pháp đàm thoại, thảo luận nhóm để khai thác nội dung. Phương pháp kể chuyện, đóng vai giúp bài học trở nên sinh động, gần gũi. Các trò chơi học tập giúp củng cố kiến thức một cách nhẹ nhàng, vui vẻ. Việc sử dụng các phương tiện dạy học hiện đại như máy chiếu, kết hợp với các bài giảng powerpoint đạo đức 4 kết nối được thiết kế công phu, sẽ làm tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của bài giảng.

IV. Bí quyết khai thác Sgv đạo đức 4 knttcs và tài liệu số

Để tối ưu hóa quá trình giảng dạy, việc kết hợp Sgv đạo đức 4 knttcs bản in với các tài liệu số là một xu hướng tất yếu. Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam cung cấp hai nền tảng số quan trọng là "Hành trang số" và "Tập huấn". "Hành trang số" cung cấp phiên bản sách giáo viên điện tử đạo đức 4, cho phép giáo viên truy cập sách mọi lúc mọi nơi, sử dụng các công cụ tương tác như phóng to, đính kèm học liệu, và thực hiện các bài tập trực tuyến. Đây là nguồn tài nguyên quý giá để làm phong phú bài giảng. Nền tảng "Tập huấn" lại cung cấp các tài liệu, video hướng dẫn giảng dạy, giúp giáo viên nắm vững tinh thần của chương trình mới. Giáo viên cũng có thể tìm kiếm các file sgv đạo đức 4 pdf từ các nguồn uy tín để tiện cho việc lưu trữ và tham khảo. Khi sử dụng các tài liệu này, cần lưu ý đến tính pháp lý và sự chính xác của nội dung. Việc tham khảo đáp án sgv đạo đức 4 kết nối tri thức không chỉ để kiểm tra kết quả mà còn để hiểu rõ hơn về định hướng và yêu cầu của từng bài tập, từ đó có những gợi ý phù hợp cho học sinh. Việc khai thác hiệu quả các công cụ này sẽ giúp giảm tải công việc chuẩn bị cho giáo viên và nâng cao chất lượng tiết học một cách đáng kể.

4.1. Cách sử dụng sách giáo viên điện tử Đạo đức 4

Nền tảng "Hành trang số" là công cụ đắc lực. Giáo viên có thể trình chiếu trực tiếp các trang sách điện tử lên màn hình lớn, giúp học sinh dễ dàng theo dõi. Các học liệu điện tử đi kèm như video, clip, tranh ảnh... làm cho phần "Khám phá" trở nên sinh động hơn. Tính năng "Luyện tập" cho phép học sinh làm bài tập trực tiếp và nhận phản hồi ngay lập tức, giúp củng cố kiến thức hiệu quả. Việc tận dụng sách giáo viên điện tử đạo đức 4 giúp tiết học trở nên hiện đại và hấp dẫn hơn.

4.2. Tìm kiếm và ứng dụng các tài liệu giảng dạy bổ trợ

Ngoài các nguồn chính thống, giáo viên có thể chủ động tìm kiếm các tài liệu giảng dạy đạo đức lớp 4 khác từ các diễn đàn giáo dục, website chia sẻ tài nguyên. Các bài giảng PowerPoint đạo đức 4 kết nối do đồng nghiệp thiết kế, các phiếu học tập sáng tạo, hay các video tình huống thực tế đều là những nguồn tư liệu quý giá. Tuy nhiên, khi sử dụng các tài liệu này, cần có sự chọn lọc, kiểm duyệt kỹ lưỡng để đảm bảo nội dung phù hợp với mục tiêu bài học và chuẩn mực đạo đức, pháp luật.

V. Hướng dẫn giảng dạy đạo đức 4 KNTTCS theo từng chủ đề

Việc triển khai hướng dẫn giảng dạy đạo đức 4 knttcs đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo để phù hợp với từng chủ đề cụ thể. Mỗi chủ đề mang một mục tiêu giáo dục riêng, do đó phương pháp tiếp cận cũng cần có sự khác biệt. Ví dụ, với chủ đề "Biết ơn người lao động", giáo viên có thể tổ chức cho học sinh hoạt động điều tra, phỏng vấn những người lao động ở địa phương để bài học mang tính thực tiễn cao. Với chủ đề "Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn", phương pháp kể chuyện và đóng vai xử lý tình huống sẽ giúp học sinh phát triển lòng nhân ái một cách tự nhiên. Chủ đề "Quý trọng đồng tiền" lại rất phù hợp để tổ chức các trò chơi mô phỏng hoạt động mua sắm, tiết kiệm, giúp học sinh hình thành kỹ năng quản lý tài chính cơ bản. Giáo viên cần bám sát vào các gợi ý trong sgv đạo đức 4 knttcs, nhưng không nên máy móc áp dụng. Thay vào đó, cần dựa trên điều kiện thực tế của lớp học và đặc điểm của học sinh để điều chỉnh hoạt động cho phù hợp, đảm bảo mỗi tiết học đều là một trải nghiệm ý nghĩa, góp phần hình thành nhân cách tốt đẹp cho các em.

5.1. Dạy học chủ đề về quan hệ với bản thân và người khác

Các bài học như "Thiết lập và duy trì quan hệ bạn bè" hay "Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn" tập trung vào phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác. Trong các bài này, hoạt động thảo luận nhóm và đóng vai cần được ưu tiên. Giáo viên tạo ra các tình huống giả định gần gũi với cuộc sống của học sinh, để các em thực hành cách làm quen, chia sẻ, giải quyết mâu thuẫn. Việc tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng sau mỗi hoạt động sẽ giúp học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu trong cách ứng xử của mình.

5.2. Dạy học chủ đề về chuẩn mực đạo đức và pháp luật

Với các chủ đề như "Tôn trọng tài sản của người khác", "Bảo vệ của công" hay "Quyền và bổn phận của trẻ em", cần nhấn mạnh tính chuẩn mực và quy tắc. Giáo viên có thể sử dụng phương pháp phân tích tình huống, tranh luận để giúp học sinh phân biệt đúng-sai. Việc trích dẫn các câu chuyện, tấm gương thực tế hoặc các quy định đơn giản của pháp luật sẽ giúp bài học tăng tính thuyết phục. Hoạt động "Vận dụng" có thể là xây dựng các nội quy của lớp về bảo vệ tài sản chung, hoặc làm các dự án nhỏ tìm hiểu về quyền trẻ em.

VI. Tương lai giáo dục đạo đức lớp 4 và vai trò của SGV

Chương trình giáo dục đạo đức lớp 4 chương trình mới đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, từ việc trang bị kiến thức đạo đức đơn thuần sang hình thành và phát triển các phẩm chất, năng lực cốt lõi cho học sinh. Tương lai của giáo dục đạo đức sẽ tiếp tục theo hướng cá nhân hóa, tăng cường trải nghiệm thực tế và đề cao vai trò chủ thể của người học. Trong bối cảnh đó, Sgv đạo đức 4 knttcs không chỉ là một tài liệu hướng dẫn mà còn là một công cụ mở, khuyến khích sự sáng tạo không ngừng của giáo viên. Giáo viên sẽ không còn bị giới hạn trong khuôn khổ của sách mà có thể linh hoạt phát triển các hoạt động dạy học mới, kết nối bài học với các vấn đề thời sự, xã hội tại địa phương. Vai trò của công nghệ, đặc biệt là các sách giáo viên điện tử đạo đức 4 và các nền tảng học tập trực tuyến, sẽ ngày càng trở nên quan trọng, giúp xóa nhòa khoảng cách giữa lớp học và cuộc sống. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội trong việc giáo dục đạo đức cho trẻ em sẽ là yếu tố then chốt, đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện một cách toàn diện và bền vững, tạo ra một thế hệ công dân có trách nhiệm, nhân ái và trung thực.

6.1. Xu hướng phát triển phẩm chất và năng lực học sinh

Trong tương lai, việc dạy học môn Đạo đức sẽ ngày càng chú trọng vào việc hình thành 5 phẩm chất chủ yếu (yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm) và các năng lực đặc thù (điều chỉnh hành vi, phát triển bản thân, tìm hiểu và tham gia hoạt động kinh tế - xã hội). Các bài học sẽ được thiết kế theo dạng dự án, tích hợp liên môn, giúp học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc đánh giá cũng sẽ chuyển dịch mạnh mẽ hơn sang đánh giá quá trình và đánh giá vì sự tiến bộ.

6.2. Tầm quan trọng của sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình

Giáo dục đạo đức không chỉ là trách nhiệm của nhà trường. SGV cũng nhấn mạnh vai trò của việc kết nối với phụ huynh. Các hoạt động "Vận dụng" thường yêu cầu học sinh thực hành ở nhà và cần có sự quan sát, động viên từ gia đình. Sự thống nhất trong phương pháp giáo dục giữa giáo viên và phụ huynh sẽ tạo ra một môi trường nhất quán, giúp các chuẩn mực hành vi được củng cố và trở thành thói quen bền vững cho học sinh. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYỄN THỊ TOAN (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên) NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH - NGUYỄN NGỌC DUNG NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYENTHITOAN (Téng Chu bién kiém Chủ biên) NGUYEN THI HOANG ANH - NGUYEN NGOC DUNG NHA XUAT BAN GIAO DUC VIETNAM Ce QUY UGC VIET TAT DUNG TRONG SACH GV š giáo viên Hs : hoc sinh SGK : sách giáo khoa SGV: sách giáo viên LỜI NÓI ĐẦU Kính thưa quý thẩy, cô giáo! Đạo đức 4 — Sách giáo viên là tài liệu dùng cho các thây, cô giáo dạy Đạo đúc 4 thuộc bộ sách Kết nối trí thức với cuộc sống của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Sách được biên soạn theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh, từ việc gắn kết kiến thức với thực tiễn đến cách tổ chức hoạt động trong quá trình dạy học. Sách gồm hai phần: Phần một: Hướng dẫn chung Phần hai: Hướng dẫn dạy học các bài cụ thể Trên cơ sở những hướng dẫn này, giáo viên có thể vận dụng linh hoạt và sáng tạo để tổ chức các hoạt động dạy học phù hợp với điểu kiện thực tiễn của nhà trường và đối tượng học sinh. Hi vọng cuốn sách là tài liệu hữu ích, giúp quý thầy, cô đổi mới phương pháp dạy học mnên Đạo đức một cách hiệu quả. Mặc dù các tác giả đã rất cố gắng nhưng cuốn sách khó tránh khỏi những hạn chế nhất định. Kính mong quý thầy, cô góp ý để sách được cập nhật và không ngừng hoàn thiện, đáp ứng ngày càng tốt hơn việc dạy học môn Đạo đức trong nhà trường. Trân trọng cảm ơn và kính chúc quý thầy, cô mạnh khoẻ, hạnh phúc, thành công! CÁC TÁC GIẢ MỤC LỤC Trang PHAN MOT HƯỚNG DẪN CHUNG I. MỤC TIÊU VÀ YÊU CẨU CẨN ĐẠTT.ccc----©2EEEE2EEEEEEEEEeeeerieeseiEEEEEEEEE. TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC MÔN ĐẠO ĐỨC LỚP 4. PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC MÔN ĐẠO ĐỨC LỚP 4.--cccccc-eeccccrirrcrr 13 IV. ĐÁNH GIÁ KẾT QUÁ HỌC TẬP MÔN ĐẠO ĐỨC.cccrrrrrrrrre 19 PHẦN HAI HƯỚNG DẪN DẠY HỌC CÁC BÀI CỤ THỂ Chủ để I: BIẾT ƠN NGƯỜI LAO ĐỘNG.cccccecckErrreeerrrrrrrrrrreerrreer 23 Bai 1: BIẾT ƠN NGƯỜI LAO ĐỘNG (4 tiếU . cu reiirrer 23 Chủ để 2: CẢM THÔNG, GIÚP ĐỠ NGƯỜI GẶP KHÓ KHĂN.-- 30 Bài 2: CẢM THÔNG, GIÚP ĐỠ NGƯỜI GẶP KHÓ KHĂN (4 tiết). ‘Chi-dé3} YEU LAG DONG sscecssnememsceaaanamemenensnnanamamousneneneae 36 Bai 3: YEU LAO DONG (4 tidt) essssssssscsssssnsesssnecssnssnsessnssessnssnsessnssensnsnnseceeseeee 36 Chit dé 4: TON TRONG TAI SẢN CỦA NGƯỜI KHÁC.--cccccceccee 42 Bài 4: TÔN TRỌNG TÀI SẢN CỦA NGƯỜI KHÁC (3 tiết). 48 Chủ để 6: THIẾT LẬP VÀ DUY TRÌ QUAN HỆ BẠN BÈ. 54 Bài 6: THIET LAP QUAN HE BAN BE (2 tiết).cccccceeeerrrrecvee 54 Bai 7: DUY TRI QUAN HE BAN BE (3 tiét). Eliiitlrrouf TRONGD ONG TIEN reseresersprerrsersereernseecesmremereprcceecercnteed 65 Bài 8: QUÝ TRỌNG ĐỒNG TIỀN (4 tiết). Chủ để 8: QUYỀN VÀ BỔN PHẬN CỦA TRẺ EM.-i-ccccrecccrrrrcccerre #3 Bài 9: QUYỂN VÀ BỔN PHẬN CỦA TRẺ EM (4 tiết). HƯỚNG DAN CHUNG MỤC TIÊU VÀ YÊU CẦU CẦN ĐẠT 1. Mục tiêu Ở cấp Tiểu học, môn Đạo đức giúp HS: ~ Có hiểu biết ban đầu về chuẩn mực hành vi đạo đức, pháp luật và sự cần thiết thực hiện theo các chuẩn mực đó trong quan hệ với bản thân; với người khác; với công việc; với cộng đồng, đất nước, nhân loại; với môi trường tự nhiên. - Bước đầu hình thành thái độ tự trọng, tự tin vào bản thân, có trách nhiệm với hành động của mình; yêu thương, tôn trọng con người; mong muốn đem lại niễm vui, hạnh phúc cho mọi người; đồng tình với cái thiện, cái đúng, cái tốt, không đồng tình với cái ác, cái sai, cái xấu. ~ Bước đầu hình thành kĩ năng nhận xét, đánh giá hành vi của bản thân và những người xung quanh theo các chuẩn mực đã học; kĩ năng lựa chọn và thực hiện các hành vi ứng xử phù hợp trong các quan hệ và tình huống đơn giản, cụ thể của cuộc sống. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất, năng lực - Về phẩm chất: Môn Đạo đức góp phần hình thành ở HS các phẩm chất chủ yếu: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm. - Về năng lực: Cùng với việc góp phần hình thành những năng lực chung, môn Đạo đức hình thành và phát triển ở HS những năng lực đặc thù: năng lực điểu chỉnh hành vi, phát triển bản thân, tìm hiểu và tham gia các hoạt động kinh tế - xã hội. Nội dung cụ thể và yêu cầu cần đạt ở môn Đạo đức lớp 4 Nội dung giáo dục Chủ đề Yêu cầu cần đạt GIÁO | Yêu nước Biết ơn ~ Nêu được đóng góp của một số người lao DỤC người lao | động ở xung quanh. ĐẠO động - Biết vì sao phải biết ơn người lao động. ĐỨC ~ Thể hiện được lòng biết ơn người lao động (55%) bằng lời nói, việc làm cụ thể phù hợp với lứa tuổi. - Nhắc nhở bạn bè, người thân có thái độ, hành vi biết ơn những người lao động. Nhân ái Cảm - Nêu được một số biểu hiện của sự cảm thông, thông, giúp đỡ người gặp khó khăn. giúp đỡ - Biết vì sao phải cảm thông, giúp đỡ người người gặp | gặp khó khăn. khó khăn | - Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn bằng những lời nói, việc làm cụ thể phù hợp với lứa tuổi. - Sẵn sàng giúp đỡ người gặp khó khăn phù hợp với khả năng của bản thân. Chăm chỉ "Yêu lao ~ Nêu được một số biểu hiện của yêu lao động. động - Biết vì sao phải yêu lao động. ~ Tích cực, tự giác tham gia hoạt động lao động phù hợp với khả năng của bản thân. - Quý trọng người yêu lao động; không đồng tình với những biểu hiện lười lao động. Trung thực Tôn trọng | - Nêu được một số biểu hiện tôn trọng tài tài sản sản của người khác. của người | - Biếtvì sao phải tôn trọng tài sản của người khác khác. - Thể hiện thái độ tôn trọng tài sản của người khác bằng những lời nói, việc làm cụ thể, phù hợp. - Nhắc nhở bạn bè, người thân tôn trọng tài sản của người khác. Trách nhiệm | Bảo vệ - Nêu được một số biểu hiện của bảo vệ của công của công. ~ Biết vì sao phải bảo vệ của công. - Có những việc làm cụ thể để bảo vệ của công. - Nhắc nhở mọi người giữ gìn, bảo vệ của công. GIAO Ki nang Thiết lập ~ Biết vì sao phải thiết lập và duy trì quan DỤC nhận thức, và duytrì | hệ bạn bè. KĨ quản lí bản quan hệ - Nhận biết được cách đơn giản để thiết NĂNG | than bạn bè. lập, duy trì quan hệ bạn bè. SỐNG ~ Có quan hệ tốt với bạn bè ở trường học và (159%) làng xóm, khối phố. GIÁO Hoạt động Quý trọng | - Nêu được vai trò của tiển. DỤC tiêu dùng đồngtiển | - Biết vì sao phải quý trọng đồng tiến. KINH ~ Biết bảo quản và tiết kiệm tiền; mua sắm TẾ quần áo, đổ dùng, đổ chơi, quà bánh,. (10%) đúng mức, phù hợp với hoàn cảnh gia đình. ~ Nhắc nhở bạn bè chỉ tiêu tiết kiệm. GIÁO Chuẩn mực Quyểnvà | - Kể được một số quyển và bổn phận cơ DỤC hành vipháp | bổnphận | bản của trẻ em. PHÁP | luật của trẻ em | - Biết vì sao phải thực hiện quyển và bổn LUẬT phận của trẻ em. (10%) - Thực hiện được quyển và bổn phận của trẻ em phù hợp với lứa tuổi. - Nhắc nhở, giúp đỡ bạn bè thực hiện quyền và bổn phận trẻ em. KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ (10%) BTÑTAI LIỆU VÀ PHƯƠNG TIỆN DẠY HỌC MÔN ĐẠO ĐỨC LỚP 4 1. Sách giáo khoa Đạo đức4 a) Quan điểm biên soạn Trên cơ sở mục tiêu, yêu cầu cần đạt và khung chương trình môn học, SGK Đạo đức 4 được biên soạn đảm bảo: 1. Tính kế thừa (Kế thừa kinh nghiệm trong nước và quốc tế về viết SGK); 3. Tính vừa sức (phù hợp với đặc điểm của HS lớp 4); 4. Tính hệ thống (Ma trận các chủ đề/ bài học thống nhất, phát triển từ lớp 1 đến lớp 5); 5. Tính tích hợp (Tích hợp nội môn giữa giáo dục đạo đức, giáo dục kĩ năng sống, tích hợp liên môn giữa Đạo đức với Tiếng Việt, Mĩ thuật, Âm nhạc, Tự nhiên và Xã hội, Hoạt động trải nghiệm. Tính phân hoá (các nhiệm vụ học tập được sắp xếp theo mức độ từ thấp đến cao; 7. Tĩnh ẳa dạng (các thông tin, câu chuyện, tranh ảnh, bài tập tình huống,. phản ánh sự đa dạng của các vùng miễn); 8. Tính thực tiễn (các tình huống, câu chuyện, bai tap,. được chất lọc từ những tình huống tiêu biểu, xuất phát từ thực tiễn cuộc sống của H§); 9. Tinh hiện đại (cập nhật và tận dụng nguồn tài liệu số hoá, tạo điểu kiện cho sự linh hoạt, sáng tạo của GV và HS); 10. Tính phát triển (dựa trên lí thuyết phát triển tâm lí HS tiểu học, quy trình dạy học trải nghiệm: Từ kinh nghiệm rời rạc - Quan sát phản tỉnh - Khái niệm hoá - Thử nghiệm, vận dụng tích cực); 11. Tính hấp dẫn (thông tin, hình ảnh chọn lọc, tiêu biểu và hình thức trình bày đẹp). b) Cấu trúc SGK và cấu trúc bài học - Cấu trúc SGK: SGK Đạo đúc 4 được cấu trúc theo yêu cầu của Thông tư 33/2017/TT-BGDĐT, bao gồm: Hướng dẫn sử dụng SGK, Lời nói đầu, Mục lục, Chủ để/Bài học, Một số thuật ngữ dùng trong sách. Từ yêu cầu cần đạt của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Giáo dục công dân, sách gồm 8 chủ đề, cụ thể hoá thành 9 bài học: Bài 1: Biết ơn người lao động (4 tiết) Bài 2: Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn (4 tiết) Bài 3: Yêu lao động (4 tiết) Bài 4: Tôn trọng tài sản của người khác (3 tiết) Bài 5: Bảo vệ của công (3 tiết) Bài 6: Thiết lập quan hệ bạn bè (2 tiết) Bài 7: Duy trì quan hệ bạn bè (3 tiết) Bài 8: Quý trọng đồng tiền (4 tiết) Bài 9: Quyển và bổn phận của trẻ em (4 tiết) ~ Cấu trúc mỗi chủ đê/bài học: Mỗi chủ để/bài học gồm các hoạt động: + Khởi động: Huy động kiến thức, kinh nghiệm vốn có của H§ liên quan đến bài học; nhằm giúp HS nhận ra những gì chưa biết và muốn biết; tạo tâm thế tích cực, húng thú học tập cho HS. + Khám phá: HS chiếm lĩnh tri thúc, kĩ năng mới thông qua các hoạt động khác nhau để trả lời các câu hỏi: Em cần phải làm gì? Vì sao phải làm thấ? Làm như thế nào? + Luyện tập: Củng cố và hoàn thiện những kiến thúc, ki năng đã khám phá được. + Vận dụng: Hướng dẫn HS tự giác vận dụng những điều đã học vào thực tiễn cuộc sống. Cau truc bai hoc Nhận biết ~ Thầu hiễu — Tin tuéng - Hành động tự giác 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ