Nghiên cứu Đặc điểm Sarcopenia ở Bệnh Nhân Lupus Ban Đỏ Hệ Thống

Tìm hiểu về sarcopenia ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống: đặc điểm, nguyên nhân và cách phòng ngừa. Nhận biết sớm để cải thiện chất lượng sống.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2023

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

ĐẠT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vài nét về bệnh lupus ban đỏ hệ thống

1.2. Định nghĩa và dịch tễ SLE

1.3. Cơ chế bệnh sinh của lupus ban đỏ hệ thống

1.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lupus ban đỏ hệ thống

1.5. Chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống

1.6. Điều trị lupus ban đỏ hệ thống

1.7. Đại cương về bệnh sarcopenia

1.8. Định nghĩa và dịch tễ sarcopenia

1.9. Phân loại sarcopenia

1.10. Sinh lý bệnh sarcopenia

1.11. Các yếu tố nguy cơ của sarcopenia

1.12. Dự phòng và điều trị sarcopenia

1.13. Mối liên quan giữa sarcopenia và lupus ban đỏ hệ thống

1.14. Tình hình nghiên cứu về sarcopenia ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

1.14.1. Trên thế giới

1.14.2. Tại Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Chọn mẫu nghiên cứu

2.5.3. Công cụ thu thập số liệu

2.5.4. Các biến số nghiên cứu

2.5.5. Quy trình tiến hành nghiên cứu

2.5.6. Phân tích và xử lí số liệu

2.5.7. Sai số và cách khống chế sai số

2.5.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng tham gia nghiên cứu

3.2. Đặc điểm nhân trắc học của đối tượng tham gia nghiên cứu

3.3. Đặc điểm về bệnh SLE của đối tượng tham gia nghiên cứu

3.4. Đặc điểm sarcopenia ở bệnh nhân SLE

3.5. Đặc điểm các yếu tố chẩn đoán sarcopenia theo AWGS 2019

3.6. Tỷ lệ sarcopenia ở bệnh nhân SLE

3.7. Một số yếu tố liên quan giữa sarcopenia và đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân SLE

3.7.1. Mối liên quan giữa tuổi với sarcopenia

3.7.2. Mối liên quan giữa giới với sarcopenia

3.7.3. Mối liên quan giữa khu vực sinh sống với sarcopenia

3.7.4. Mối liên quan giữa đơn vị điều trị với sarcopenia

3.7.5. Mối liên quan giữa thời gian mắc bệnh SLE với sarcopenia

3.7.6. Mối liên quan giữa mức độ hoạt động bệnh SLE với sarcopenia

3.7.7. Mối liên quan giữa chỉ số khối cơ thể BMI với sarcopenia

3.7.8. Mối liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng với sarcopenia

3.7.9. Mối liên quan giữa hoạt động thể lực với sarcopenia

3.7.10. Mối liên quan giữa chỉ số CRP với sarcopenia

3.7.11. Mối liên quan giữa tình trạng sử dụng Glucocorticoid với sarcopenia

4. CHƯƠNG 4. Đậc điểm cùa dối tượng tham gia nghiên cũn.

KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Sarcopenia ở Bệnh Lupus Tổng Quan Định Nghĩa Tác Động

Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh tự miễn mạn tính, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể. Bên cạnh các triệu chứng thường gặp như tổn thương da, khớp, thận, thì tình trạng mất cơ, hay còn gọi là Sarcopenia, ngày càng được quan tâm. Sarcopenia là một hội chứng đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ, sức mạnh cơ và chức năng cơ, dẫn đến tăng nguy cơ tàn tật, giảm chất lượng cuộc sống và thậm chí tử vong. Ở bệnh nhân Lupus, Sarcopenia có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng bệnh, ảnh hưởng đến khả năng vận động, tăng nguy cơ ngã và gãy xương. Việc hiểu rõ về Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus là rất quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Một nghiên cứu của Santos và cộng sự đã ghi nhận tỷ lệ Sarcopenia là 17.5% ở bệnh nhân Lupus. Các Cytokine viêm mãn tính do bệnh Lupus gây ra có thể thúc đẩy quá trình dị hóa protein và ức chế quá trình tổng hợp protein trong cơ, dẫn đến tình trạng yếu cơsuy giảm chức năng cơ. Việc sử dụng Corticosteroid kéo dài cũng có thể làm tăng nguy cơ Sarcopenia thông qua cơ chế phân hủy protein cơ. Bên cạnh đó, các tổn thương khớp do Lupus gây ra có thể hạn chế vận động, dẫn đến teo cơ và mất cơ.

1.1. Định Nghĩa Sarcopenia và Tầm Quan Trọng ở Bệnh Lupus

Sarcopenia được định nghĩa bởi Hiệp hội Sarcopenia Châu Âu (EWGSOP) là hội chứng giảm khối lượng cơ, sức mạnh cơ và chức năng cơ, có liên quan đến các kết quả bất lợi như tàn tật, giảm chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ tử vong. Ở bệnh nhân Lupus, Sarcopenia gây ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động, làm tăng nguy cơ té ngã và các biến chứng khác. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus là vô cùng quan trọng để cải thiện tiên lượng bệnh và giảm các tác động tiêu cực. Suy giảm chức năng cơ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ảnh hưởng của Lupus lên cơ không chỉ giới hạn ở việc giảm khối lượng mà còn ảnh hưởng đến chức năng và sức mạnh của cơ.

1.2. Tỷ Lệ Mắc Sarcopenia ở Bệnh Nhân Lupus Nghiên Cứu Hiện Tại

Các nghiên cứu về tỷ lệ mắc Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus còn hạn chế, nhưng các kết quả ban đầu cho thấy tỷ lệ này có thể cao hơn so với dân số chung. Một nghiên cứu của Santos và cộng sự đã ghi nhận tỷ lệ Sarcopenia là 17.5% ở bệnh nhân Lupus, cho thấy đây là một vấn đề đáng quan tâm. Các nghiên cứu khác cần được thực hiện để xác định rõ hơn tỷ lệ mắc Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus và các yếu tố nguy cơ liên quan. Tỷ lệ mắc Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp chẩn đoán, tiêu chuẩn sử dụng và đặc điểm của quần thể nghiên cứu. Việc xác định chính xác tỷ lệ này là rất quan trọng để có các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Các yếu tố như tuổi tác, mức độ hoạt động của bệnh, sử dụng Steroid, và tình trạng dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Sarcopenia ở Bệnh Nhân Lupus

Việc chẩn đoán Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus gặp nhiều thách thức do các triệu chứng của Lupus có thể che lấp hoặc làm phức tạp thêm các dấu hiệu của Sarcopenia. Các triệu chứng như mệt mỏi, đau khớp, và hạn chế vận động có thể làm khó khăn trong việc đánh giá sức mạnh cơ và chức năng cơ. Hơn nữa, việc sử dụng Corticosteroid trong điều trị Lupus có thể gây ra các tác dụng phụ tương tự như Sarcopenia, làm cho việc phân biệt giữa hai tình trạng này trở nên khó khăn hơn. Để chẩn đoán chính xác Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus, cần có sự kết hợp giữa các phương pháp đánh giá khác nhau, bao gồm đo khối lượng cơ, sức mạnh cơ, và chức năng cơ. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố liên quan đến bệnh Lupus và các phương pháp điều trị để có một chẩn đoán toàn diện và chính xác.

2.1. Các Phương Pháp Đánh Giá Khối Lượng Cơ Sức Mạnh Cơ Chức Năng Cơ

Để đánh giá Sarcopenia, các phương pháp sau được sử dụng:

  • Đo khối lượng cơ: Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng DEXA scan (Dual-energy X-ray Absorptiometry) để đo khối lượng cơ toàn thân và khối lượng cơ tứ chi. Các phương pháp khác bao gồm đo bằng BIA (Bioelectrical Impedance Analysis) và MRI (Magnetic Resonance Imaging).
  • Đo sức mạnh cơ: Sức mạnh cơ thường được đánh giá bằng cách đo lực nắm tay bằng thiết bị đo lực bóp tay. Ngoài ra, có thể sử dụng các bài kiểm tra sức mạnh cơ khác như kiểm tra sức mạnh cơ chân.
  • Đo chức năng cơ: Chức năng cơ được đánh giá bằng cách đo tốc độ đi bộ, kiểm tra khả năng đứng lên ngồi xuống từ ghế, và các bài kiểm tra chức năng khác. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp này giúp chẩn đoán chính xác hơn tình trạng Sarcopenia. Đo lường sức cơ bắp rất quan trọng trong việc đánh giá. Do khối lượng cơ thường bị ảnh hưởng bởi inflammationCytokine gây ra.

2.2. Phân Biệt Sarcopenia với Các Triệu Chứng của Bệnh Lupus

Việc phân biệt Sarcopenia với các triệu chứng của bệnh Lupus đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng và toàn diện. Các triệu chứng như mệt mỏi, đau khớp, và hạn chế vận động có thể do cả LupusSarcopenia gây ra. Do đó, cần xem xét các yếu tố khác như khối lượng cơ, sức mạnh cơ, và chức năng cơ để phân biệt giữa hai tình trạng này. Ngoài ra, cần loại trừ các nguyên nhân khác gây ra các triệu chứng tương tự, như bệnh lý thần kinh cơ, bệnh lý tim mạch, và các bệnh lý khác. Ảnh hưởng của Lupus lên cơ cần được xem xét cẩn thận để đưa ra chẩn đoán chính xác. Yếu tố nguy cơ Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus có thể bao gồm việc sử dụng thuốc và chế độ ăn.

III. Phương Pháp Điều Trị Sarcopenia ở Bệnh Nhân Lupus Lời Khuyên

Việc điều trị Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm cải thiện dinh dưỡng, tăng cường hoạt động thể chất, và điều chỉnh các phương pháp điều trị Lupus hiện tại. Chế độ dinh dưỡng giàu protein và calo có thể giúp tăng cường khối lượng cơ và sức mạnh cơ. Các bài tập kháng lực và aerobic có thể giúp cải thiện chức năng cơ và khả năng vận động. Ngoài ra, cần xem xét điều chỉnh liều Corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch khác để giảm nguy cơ Sarcopenia. Việc điều trị Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh, mức độ Sarcopenia, và các yếu tố khác.

3.1. Chế Độ Dinh Dưỡng Tối Ưu cho Bệnh Nhân Lupus Bị Sarcopenia

Một chế độ dinh dưỡng tối ưu cho bệnh nhân Lupus bị Sarcopenia cần đảm bảo cung cấp đủ protein, calo, vitamin, và khoáng chất. Protein là thành phần cơ bản của cơ, do đó cần đảm bảo cung cấp đủ protein để xây dựng và duy trì khối lượng cơ. Các nguồn protein tốt bao gồm thịt nạc, cá, trứng, sữa, đậu, và các loại hạt. Ngoài ra, cần cung cấp đủ calo để cung cấp năng lượng cho cơ thể và hỗ trợ quá trình xây dựng cơ. Vitamin D cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cơ. Cần tư vấn với chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng một chế độ ăn phù hợp với nhu cầu cá nhân. Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân Lupus bị Sarcopenia nên chú trọng vào việc cung cấp đủ protein, calo, và các dưỡng chất cần thiết để hỗ trợ sức khỏe cơ.

3.2. Bài Tập và Hoạt Động Thể Chất cho Bệnh Nhân Lupus Bị Sarcopenia

Các bài tập kháng lực và aerobic có thể giúp cải thiện chức năng cơ và khả năng vận động ở bệnh nhân Lupus bị Sarcopenia. Các bài tập kháng lực, như nâng tạ, sử dụng dây kháng lực, hoặc tập với trọng lượng cơ thể, có thể giúp tăng cường sức mạnh cơ và khối lượng cơ. Các bài tập aerobic, như đi bộ, chạy bộ, đạp xe, hoặc bơi lội, có thể giúp cải thiện sức bền cơ và khả năng vận động. Cần bắt đầu từ từ và tăng dần cường độ và thời gian tập luyện để tránh gây tổn thương. Cần tư vấn với chuyên gia cơ xương khớp hoặc vật lý trị liệu để được hướng dẫn các bài tập phù hợp. Tập luyện cho bệnh nhân Lupus bị Sarcopenia cần được thực hiện một cách cẩn thận và có sự hướng dẫn của chuyên gia để tránh gây tổn thương.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Liên Quan Sarcopenia và Lupus Ban Đỏ

Các nghiên cứu về Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus còn hạn chế, nhưng các kết quả ban đầu cho thấy có mối liên quan giữa hai tình trạng này. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân Lupus có nguy cơ mắc Sarcopenia cao hơn so với dân số chung. Các yếu tố như viêm mãn tính, sử dụng Corticosteroid, và hạn chế vận động có thể góp phần vào sự phát triển của Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus. Các nghiên cứu tiếp theo cần được thực hiện để hiểu rõ hơn về cơ chế liên quan giữa SarcopeniaLupus, và để phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

4.1. Vai Trò Của Viêm Nhiễm và Cytokine trong Sarcopenia ở Lupus

Viêm mãn tính và các Cytokine viêm có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus. Các Cytokine như TNF-alpha, IL-6, và IL-1beta có thể thúc đẩy quá trình phân hủy protein cơ và ức chế quá trình tổng hợp protein cơ, dẫn đến mất cơ và yếu cơ. Ngoài ra, viêm mãn tính có thể làm giảm sản xuất các hormone tăng trưởng, như IGF-1, làm cho tình trạng Sarcopenia trở nên trầm trọng hơn. Các nghiên cứu cần được thực hiện để xác định rõ hơn vai trò của viêm nhiễm và các Cytokine trong Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus. Inflammation có thể là yếu tố trung tâm trong mối quan hệ giữa hai bệnh.

4.2. Ảnh Hưởng của Corticosteroid đến Cơ Bắp ở Bệnh Nhân Lupus

Corticosteroid là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị Lupus. Tuy nhiên, việc sử dụng Corticosteroid kéo dài có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm Sarcopenia. Corticosteroid có thể ức chế quá trình tổng hợp protein cơ và thúc đẩy quá trình phân hủy protein cơ, dẫn đến mất cơ và yếu cơ. Ngoài ra, Corticosteroid có thể làm tăng kháng insulin, làm giảm hấp thu glucose vào cơ, và làm giảm sản xuất các hormone tăng trưởng. Cần xem xét điều chỉnh liều Corticosteroid và sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch khác để giảm nguy cơ Sarcopenia. Steroid có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng đến sức khỏe cơ.

V. Tiên Lượng và Chất Lượng Cuộc Sống Với Sarcopenia Lupus

Sarcopenia có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Lupus. Sarcopenia có thể làm tăng nguy cơ tàn tật, giảm khả năng vận động, tăng nguy cơ ngã và gãy xương, và làm giảm chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, Sarcopenia có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý khác, như bệnh tim mạch, bệnh phổi, và bệnh tiểu đường. Việc chẩn đoán và điều trị sớm Sarcopenia có thể giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân Lupus. Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe cơ.

5.1. Ảnh Hưởng của Sarcopenia đến Khả Năng Vận Động Sinh Hoạt

Sarcopenia có thể làm giảm đáng kể khả năng vận động và sinh hoạt của bệnh nhân Lupus. Mất cơ và yếu cơ có thể làm cho việc thực hiện các hoạt động hàng ngày, như đi lại, leo cầu thang, nâng vật, và tắm rửa, trở nên khó khăn hơn. Điều này có thể dẫn đến giảm sự độc lập, tăng sự phụ thuộc vào người khác, và giảm chất lượng cuộc sống. Các bài tập và hoạt động thể chất có thể giúp cải thiện khả năng vận động và sinh hoạt. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng này.

5.2. Tiên Lượng Bệnh Lupus và Mối Liên Quan Đến Sarcopenia

Sarcopenia có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh Lupus. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân Lupus bị Sarcopenia có nguy cơ tử vong cao hơn so với bệnh nhân Lupus không bị Sarcopenia. Điều này có thể là do Sarcopenia làm suy yếu hệ miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý khác. Việc điều trị Sarcopenia có thể giúp cải thiện tiên lượng bệnh Lupus. Tỷ lệ tử vong và tỷ lệ nhập viện của bệnh nhân Lupus tăng lên khi mắc Sarcopenia.

VI. Nghiên Cứu Tương Lai Hướng Đi Mới Trong Điều Trị Sarcopenia

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị Sarcopenia hiệu quả hơn ở bệnh nhân Lupus. Các phương pháp này có thể bao gồm sử dụng các thuốc tăng cường cơ, sử dụng các liệu pháp gen, và sử dụng các liệu pháp tế bào gốc. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu để xác định các yếu tố nguy cơ của Sarcopenia ở bệnh nhân Lupus, và để phát triển các chiến lược phòng ngừa cá nhân hóa. Liệu pháp gen có thể mang lại hy vọng mới cho việc điều trị.

6.1. Các Nghiên Cứu Lâm Sàng về Thuốc và Liệu Pháp cho Sarcopenia

Các nghiên cứu lâm sàng về thuốc và liệu pháp cho Sarcopenia đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Các thuốc tăng cường cơ, như myostatin inhibitors và selective androgen receptor modulators (SARMs), đang được nghiên cứu để xem liệu chúng có thể giúp tăng cường khối lượng cơ và sức mạnh cơ. Các liệu pháp gen và liệu pháp tế bào gốc cũng đang được nghiên cứu để xem liệu chúng có thể giúp phục hồi cơ bị tổn thương. Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc tìm ra các phương pháp điều trị mới.

6.2. Tế Bào Gốc và Liệu Pháp Gen Hướng Đi Mới Trong Điều Trị Sarcopenia

Tế bào gốcliệu pháp gen là hai hướng đi mới đầy hứa hẹn trong điều trị Sarcopenia. Tế bào gốc có thể được sử dụng để thay thế các tế bào cơ bị tổn thương hoặc mất mát. Liệu pháp gen có thể được sử dụng để sửa chữa các gen bị lỗi gây ra Sarcopenia. Mặc dù các nghiên cứu về tế bào gốcliệu pháp gen trong điều trị Sarcopenia còn ở giai đoạn đầu, nhưng các kết quả ban đầu rất hứa hẹn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định tính an toàn và hiệu quả của các liệu pháp này.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÓNG QUAN TÀI LIỆU 1. Vài nét về bệnh lupus ban đõ hộ thống 1. Dịnh HỊỊhĩu và dịch tễ SLE Thuật ngừ "lupus" (tiếng La tinh là 'sói') lần đầu tiên được sử dụng trong thời Trung Cò đè mô ta các tôn thương án mòn da giong như “vet can cua chó sói". bác sì Ferdinand von Hebra (1816-1880) ỡ Vienna.

Áo giới thiệu thuật ngừ "ban cánh bướm", "lupus ban đó" và công bỗ cảc hình ảnh minh họa dầu liên trong Atlas VC bệnh da. Tính chắt hệ thống với tôn thương da phu tạng cua bệnh lupus lần dầu tiên được mó ta bơi Moriz Kaposi (1837- 1902). Coombs và Frion tim ra kháng thê kháng nhàn, đánh dấu mốc quan trọng, khẳng định lupus ban dô lã bệnh tự miền? SLE là một bệnh li hệ thống, không phai là bệnh lốn thương đơn độc. mà biếu hiện rất đa dạng tử nhẹ dền nặng, da cơ quan như tốn thương da.

khớp, thận, than kinh, tim mạch, huyết học,. có nhiều dợt tiền triển cap tinh, xen kè là các đợt thoái triển cùa bệnh. Trẽn the giới, tý lộ mấc SLE thay dôi theo chung tộc. vùng dịa lý và thay dôi theo thời gian.

Ty lệ SLE ơ người da den cao gấp 2.3 lẩn người da trắng.9 Tý lệ hiện mắc SLE trên 100000 dân dao dộng tir 3.4 trong các nglũẻn cũu ơ châu Á.0 dân châu Á di cư. 20,6 - 78,5 ớ Nam Mỳ vã 24,6 - 91,0 ơ châu Àu. ơ Mỳ, tý lộ hiện mắc SLE là 143,7/100000 dân. Tý lệ mới mắc SLE thấp nhất ờ châu Phi và Ukraine là 0,3/100 000 người/nâm.K' Tại Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu về dịch tễ học bệnh SLE.

Theo Trung tâm DỊ úng - Miền địch lâm sàng. Bệnh viện Bạch Mai cỏ khoáng 400- 500 bệnh nhân vào trung tàm diều trị hàng nám. chiêm hơn 1/3 lòng so bệnh nhãn diều trị nội tnì. Theo nghiên cứu cua tác gia Nguyền Thị Vãn và cộng sự trên 418 bệnh nhân SLE.

diều trị tại khoa DỊ ứng Miền dịch làm sàng bệnh viện Bạch Mai, ghi nhận tý lộ nữ/nam là 14,7/1.15 TMT ufk bjr K)C V M w 4 1. Cư chề bệnh sinh cún lupus hun đõ hệ thống Cho đến nay cân nguyên cùa bệnh SLE vẫn chưa được hiểu biết tưởng tận nhưng hâu het các tác gia đều thống nhất cơ chẽ trong SLE là: cơ chế tự miễn và sự kết hợp giữa các yếu lố di truyền, nội tiềt. mói trường với các yếu lố miền dịch. Tự kháng the là san phàm lương lác giữa các yếu lố di truyền, môi trường và miền dịch dần den khuếch dại hiệu ứng miền dịch thông qua cá hai cơ chc mien dịch bâm sinh và mắc phái và khới phái bệnh lự mien.

Cư chề bệnh sinh cùa lupus hun đõ hệ th ồng. y Các tác nhân bên ngoái tác động gây rồi loạn hộ miền dịch. Cảc tế bào chết không dược dọn dẹp dầy du trơ thành nguồn lự kháng nguyên, dược các lể bào trinh diện kháng nguyên den các tế bào T. Dưới sự tác dộng đa yểu tố: gcn.

mõi trường, hormon dần đến kích thích le bào B hoạt hỏa bất thường san TMT ufk bjr K)C V M w 5 xuất ra các tự kháng the. Tìr dó phức hựp miền dịch dược hinh thảnh, hoạt hóa bo thê gây phan ửng viêm làm tốn thương tổ chức. Cơ che lự miễn Đièm mấu chốt trong các rối loạn mièn dịch cua SLE là sự hoạt dộng quá mức cua tế bào lympho B. san xuất quá nhiều các tự kháng the.

Các tế bâo B hoạt hóa khi dó sè tạo thành trung tâm mâm. chúng trai qua quá trình chuyển dôi isotypc. siêu dột biển dạng cư thê và chọn lục dòng, từ dó lạo ra các tể bào B hiệu ứng và tề bào B có tri nhớ miền dịch. Các tế bào B hiệu ứng sè giai phỏng các lự khăng thê vào hệ tuần hoãn, các tự kháng thê sè kel hợp với kháng nguyên tạo thành phức họp miền dịch (PHMD).

Sự dào thài các phức hợp miền dịch có liên quan chặt chè đen chức năng cua bô the. Mối liên quan giữa sự thiêu hụt bõ thê và sự phát triển của SLE lã một trong những cư chề bệnh sinh quan trụng. Thực tế cho thầy, nồng dộ bo thè giám trong huyết thanh phan ánh sự hoạt động cùa SLE. Bất chấp các cư che hấp thu vã loại bo PHMD cua cơ thè (vi dụ.

thông qua vai trò cua bó thê), các phức họp này vần dir thùa và lich tụ tại các mạch máu nho cua các lạng như thận. gây tôn thương viêm tại các cơ quan này thông qua sự hoạt hỏa bò the hoặc gần với thụ thế Fc gây phá huy tể các tế bão mast, gia làng sự xàm nhập bạch cầu trung tinh và các dại thực bão.14 PHMD được trinh diện bơi tế bão gai dạng tương bào thông qua các thụ thê Fc và di vào nội bào gằn với thụ the TI.R (Toll-like receptor), gán vào màng nội mô. kích hoạt yểu tố phiên mã 1RF. ket qua san xuắt ra lượng lớn TNF-a (Tumor necrosis factor a) vã cãc cytokine tiền viêm khác như IL-6 (Interleukin -6).1' Một khi PHMD không bị thực bào.

chúng sè king dọng dưới nội mạch. Điều này dần tới sự di chuyên và xâm nhập cua các bạch cau dơn nhân và các bạch cầu da nhân vào gian mạch, nội mạch. Hiện tượng nãy làm tâng giai phông nhiều cytokine lien viêm (IL-1. IL-6 và TNF a) và chcmokinc như wrt>Wh)cvw.»)r 6 MCP’1 dồng thời kich hoạt ICAM-l.VCAM-1 lâm tâng cường và khuếch dụi phán ứng miền dịch.

Các cytokine tại chồ như IFN (Interferon). INF (I trục tiếp làm tôn thương mô và làm tỏn thương gián tiếp thông qua quá trinh viêm. sự rối loạn diều hòa (ông hợp các cytokine như IL-4. yếu tố tàng trương nguồn gốc lừ liêu cầu (PDGF) và MPC-1 cùng có thê gây tăng sinh gian mạch, tôn thương cơ quan đích.16 Như vậy lòn thương trong SLE là hậu qua cùa quá trinh giai phóng ồ ạt các chất trung gian viêm gây tốn thương da cơ quan trong cơ the.

Yểu tồ (li truyền Nguy cơ mắc SLE cao hơn ơ những người con có bổ mẹ bị SLE vả nhùng người có anh chị em ruột bị SLE. Điều nãy phan ánh tinh chất di tniycn cùa bệnh, có nhiêu gcn góp phần tạo nên cơ địa nhạy cam với SLE.2 trinh bày những hiểu bict hiện tại về các con dường miễn dịch quan trọng liên quan den cơ chề bệnh sinh SLE và nhẩn mạnh vào các đoạn gcn dề mac bệnh SLE. Mô hình gen fit truyền liên kết SLE trong (láp ừng miền dịch ' 1W uf> t>jr H7C Y M >Cr 7 Hình a: Xứ lý và thanh lọc kháng nguyên nhân. Các yếu tổ kích hoạt từ mói trường gãy ra chết té bão theo chương trinh vã giái phóng các kháng nguyên nhàn.

Sự tốn thương cua te bào thực bào (gồm đại thực bâo và bạch cầu trung tinh), lãm cho quá trinh thanh lọc khàng nguyên nhân bị khiếm khuyết. Hình b: Tin hiệu TLR-IFN. Yếu tỗ kích hoạt môi trường gồm lia cực tim. thuốc khư methyl hoặc virus cỏ thẻ sán xuắi DNA (Deoxyribonucleic acid) hoặc RNA (Ribonucleic Acid), dản dền kích hoạt TLRs, bài liềt IFN.

Hình c: Dần truyền tin hiệu trong các đáp ứng miễn dịch mắc phái. Các khàng nguyên nhàn trình diện trên các le bào gai. kich hoạt một chuồi đáp ứng miễn dịch tạo thành các phức hợp mien dịch. Quá trinh này dược khuếch đại bơi ca hai phan ứng miền dịch bám sinh và mắc phai.1 Nhùng tiến bộ trong nghiên cứu về di truyền cua bệnh SLE phát triên nhanh chóng trong vãi năm gần dây.

Những nghiên cửu nãy đà xác định dược hơn 100 gen có liên quan đển bệnh SLE. Việc phát hiện các đoạn gen liên quan dó giúp cung cap bang chứng mới ve cơ che phân tư góp phan vào cơ chế bệnh sinh, phát tricn cua bệnh SLE và những phương pháp diêu trị sinh học mới dược nghiên cửu dựa vào cơ chế bệnh. Ceccarclli dã công bồ các gen liên quan đền các biểu hiện làm sàng bệnh SLE và các bệnh tự mien, trong đó tồn thương liên quan đen các gcn như HLADR2. Các yểu tổ môi trường Các yếu lố môi trường làm bùng phát SLE bao gồm ánh sáng cực tím.

thuốc khư methyl và nhiễm trùng do virus nội sinh hoặc tác nhân giồng virus. Ánh sáng mặt trời là yểu lố mỏi trường rõ ràng nhất có the khới phát và lãm trầm trọng hơn bệnh lupus ban đõ hệ thống. Nhiễm Epstein-Barr Virus (EBV) 1W ut> w H7C Y M >>y 8 cùng có thê gây ra bệnh SLE. EBV cư trú trong tế bào và tương tác vôi các te bào B.

thúc dây tế bào gai sán xuất interferon « (IFN a), lãm khới phát bệnh SLE. Một so loại thuốc có thê kích thích san xuât tự kháng thè, tuy nhiên hâu hết trong sổ đó không gây Gỉ bệnh tự miền. Hơn 100 loại thuốc có thê gây lupus bao gồm một sổ thuốc sinh học mới và các thuốc kháng virus. Mặc dù CƯ chè bệnh sinh cùa lupus do thuốc chưa rò ràng nhưng you ti) di truyền dóng vai trò quan trọng, dặc biệt lả các loại thuốc chuyên hóa bơi quá trinh acetyl hóa như procainamide và hydralazine.4 Yeti to nội liel Trong hầu het các nghiên cứu VC SLE ơ người lớn và tre em.

nừ giới và trê gái luỏi vị thành niên có tý lộ mấc bệnh cao hơn nam giới với ti lộ 7 - 9/1.2122 Lupus xuất hiện chu yếu ơ bệnh nhân nừ tuổi bất dầu kinh nguyệt cho den khi mãn kinh. Ycu lo nguy cơ gây bệnh là nong độ estrogen cao và androgen thẩp. Các nghiên cứu trước đây cho thấy trò cm bi lupus thường có nồng độ cao hormone LSI I (Follicle Stimulating Hormone), prolactin và nồng dộ androgen ờ mức thấp. Estrogen cỏ nhiều lác dụng miễn dịch, bao gồm điều hòa dáp ứng miền dịch tiên phát vã thứ phát, thay đòi số lượng lể bào giai phóng immunoglobulin, anh hướng đen sự trinh diện kháng nguyên trên tế bào gai vã đại thực bão.

diều chinh các đáp ứng lê bào Thi và Th2 (T helper cells). Dặc diem lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lupus ban dô hỷ thống. Làm sàng Khới phái cua SLE có thè cấp linh hoặc lử từ với bất kỳ tốn thương ờ cơ quan não. Biểu hiện cua bệnh rất da dạng, có the chi sốt nhẹ.

đau khớp nhưng cùng có thê nặng và rầt nặng như Viêm thận, suy thận, co giật và nhùng rổi loạn thần kinh trung ương khác. Có những đợt ổn định, lui bệnh, xen kè những dợt bệnh búng phát cắp tinh. Khi bệnh SLE diên hình thi thường gồm rắt nhiều triệu chửng trên rất nhiều cơ quan khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ