Sàng lọc in silico một số hợp chất thiên nhiên có tác dụng ức chế alpha amylase và alpha glucosidase hướng điều trị bệnh đái tháo đường typ 2

Nghiên cứu sàng lọc in silico các hợp chất thiên nhiên tiềm năng ức chế alpha amylase, alpha glucosidase, mở ra hướng điều trị mới cho bệnh tiểu đường typ 2.

Trường đại học

Trường Đại học Y Dược

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh đái tháo đường

1.2. Các liệu pháp hiện tại cho ĐTĐ typ 2

1.3. Tổng quan về enzym α-amylase

1.3.1. Giới thiệu về enzym α-amylase

1.3.2. Cơ chế hoạt động của Enzyme α-amylase

1.3.3. Chất ức chế của Enzyme α-amylase

1.4. Tổng quan về enzym α-glucosidase

1.4.1. Giới thiệu về enzym alpha-glucosidase

1.4.2. Cơ chế hoạt động của Enzyme α-glucosidase

1.5. Tổng quan về nhóm hợp chất flavonoid

1.6. Tổng quan về nghiên cứu in silico

1.6.1. Docking phân tử

1.6.2. Quy tắc Lipinski về các hợp chất giống thuốc

1.6.3. Dự đoán ADMET các thông số dược động học và độc tính

2. CHƯƠNG 2: THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị và phần mềm

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả nghiên cứu

3.2. Đánh giá quy trình docking

3.3. Tìm kiếm các chất tiềm năng từ kết quả docking

3.4. Sàng lọc các hợp chất giống thuốc

3.5. Dự đoán các thông số ADMET

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về kết quả

4.2. Về phương pháp

4.3. Hạn chế của mô hình nghiên cứu in silico

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Sàng Lọc In Silico Tiểu Đường Type 2 58

Bệnh tiểu đường type 2 (ĐTĐ2) đang trở thành một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với số lượng người mắc bệnh tăng nhanh chóng. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2019 có 463 triệu người mắc bệnh, dự kiến tăng lên 700 triệu vào năm 2045. Việt Nam cũng nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ mắc bệnh cao. Nhiều liệu pháp điều trị ĐTĐ2 đã ra đời, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về hiệu quả và độc tính. Do đó, việc tìm kiếm các liệu pháp mới, an toàn và hiệu quả hơn là vô cùng cần thiết. Sàng lọc in silico nổi lên như một phương pháp đầy hứa hẹn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình nghiên cứu và phát triển thuốc. Phương pháp này sử dụng các mô hình máy tính để dự đoán khả năng tương tác của các hợp chất thiên nhiên với các mục tiêu điều trị tiểu đường type 2, đặc biệt là các enzyme alpha-amylasealpha-glucosidase.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết

Kiểm soát đường huyết hiệu quả là yếu tố then chốt trong việc ngăn ngừa và giảm thiểu các biến chứng của tiểu đường type 2. Đường huyết cao kéo dài có thể gây tổn thương các cơ quan như tim, thận, mắt và thần kinh. Các phương pháp điều trị hiện tại thường tập trung vào việc giảm hấp thu glucose hoặc tăng cường sản xuất insulin. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp mới, an toàn và hiệu quả hơn để kiểm soát đường huyết là vô cùng quan trọng.

1.2. Giới thiệu về Enzyme Alpha Amylase và Alpha Glucosidase

Alpha-amylasealpha-glucosidase là hai enzyme quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate. Alpha-amylase phân cắt tinh bột thành các oligosaccharide, trong khi alpha-glucosidase phân cắt các oligosaccharide này thành glucose. Ức chế hoạt động của hai enzyme này có thể làm chậm quá trình tiêu hóa carbohydrate và giảm lượng glucose hấp thu vào máu. Các chất ức chế enzym này đã được sử dụng trong điều trị tiểu đường type 2, nhưng thường gây ra các tác dụng phụ tiêu hóa.

1.3. Vai trò của sàng lọc in silico trong phát triển thuốc

Sàng lọc in silico sử dụng các mô hình máy tính để mô phỏng tương tác giữa các phân tử và các mục tiêu sinh học. Phương pháp này cho phép sàng lọc hàng ngàn hợp chất thiên nhiên một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp xác định các ứng viên tiềm năng để phát triển thành thuốc. Sàng lọc in silico giúp giảm chi phí và thời gian nghiên cứu so với các phương pháp sàng lọc truyền thống.

II. Thách Thức Tìm Hợp Chất Thiên Nhiên Trị Tiểu Đường 54

Việc tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên có khả năng ức chế alpha-amylasealpha-glucosidase hiệu quả đặt ra nhiều thách thức. Nguồn dược liệu tự nhiên rất phong phú, nhưng việc sàng lọc và xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Các phương pháp sàng lọc truyền thống thường tốn kém và có thể không hiệu quả trong việc xác định các hợp chất có hoạt tính yếu hoặc có độc tính. Do đó, cần có các phương pháp sàng lọc hiệu quả hơn để tìm kiếm các hợp chất tự nhiên trị tiểu đường tiềm năng. Thêm vào đó, các hợp chất này cần phải đáp ứng các tiêu chí về tính khả dụng sinh học và an toàn để có thể phát triển thành thuốc.

2.1. Khó khăn trong sàng lọc hợp chất từ dược liệu tự nhiên

Nguồn dược liệu tự nhiên là một kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Tuy nhiên, việc chiết xuất, phân lập và xác định các hợp chất này là một quá trình phức tạp và tốn kém. Số lượng hợp chất trong một mẫu dược liệu có thể rất lớn, và việc xác định các hợp chất có hoạt tính mong muốn đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại.

2.2. Đánh giá tính khả dụng sinh học và an toàn của hợp chất

Ngay cả khi đã xác định được các hợp chất có hoạt tính ức chế enzyme, cần phải đánh giá tính khả dụng sinh học và an toàn của chúng. Tính khả dụng sinh học đề cập đến khả năng của hợp chất được hấp thu và phân bố trong cơ thể. An toàn đề cập đến việc hợp chất không gây ra các tác dụng phụ độc hại.

2.3. Vấn đề về cơ chế tác dụng và hiệu quả điều trị

Cần làm rõ cơ chế tác dụng chính xác của các hợp chất thiên nhiên. Nhiều hợp chất có thể tác động lên nhiều mục tiêu khác nhau trong cơ thể, và cần xác định mục tiêu nào chịu trách nhiệm cho hiệu quả điều trị bệnh tiểu đường type 2. Ngoài ra, cần chứng minh hiệu quả điều trị của hợp chất thông qua các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng.

III. Cách Sàng Lọc In Silico Hợp Chất Tự Nhiên 55

Sàng lọc in silico cung cấp một giải pháp hiệu quả để vượt qua những thách thức trong việc tìm kiếm hợp chất thiên nhiên có khả năng ức chế alpha-amylasealpha-glucosidase. Phương pháp này sử dụng các công cụ tin học và cơ sở dữ liệu để mô phỏng tương tác giữa các hợp chất và enzyme, từ đó dự đoán khả năng ức chế của chúng. Quá trình này bao gồm lựa chọn cơ sở dữ liệu hợp chất thiên nhiên, chuẩn bị cấu trúc enzyme, thực hiện docking phân tử, và đánh giá kết quả. Sàng lọc in silico giúp giảm đáng kể số lượng hợp chất cần được kiểm tra trong phòng thí nghiệm, tiết kiệm thời gian và chi phí.

3.1. Lựa chọn cơ sở dữ liệu hợp chất thiên nhiên phù hợp

Việc lựa chọn cơ sở dữ liệu hợp chất thiên nhiên phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình sàng lọc in silico. Có nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau, như PubChem, ZINC, và ChEMBL. Việc lựa chọn cơ sở dữ liệu phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và các tiêu chí sàng lọc.

3.2. Chuẩn bị cấu trúc enzyme Alpha Amylase và Alpha Glucosidase

Cấu trúc ba chiều của alpha-amylasealpha-glucosidase cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện docking phân tử. Cấu trúc có thể được lấy từ Protein Data Bank (PDB) hoặc được xây dựng bằng các phương pháp mô hình hóa.

3.3. Tiến hành docking phân tử và đánh giá kết quả

Docking phân tử là quá trình mô phỏng tương tác giữa hợp chất thiên nhiên và enzyme. Kết quả docking được đánh giá dựa trên điểm số năng lượng và các tương tác giữa hợp chất và vị trí hoạt động của enzyme.

IV. Phương Pháp Mô Phỏng Phân Tử và Tính ADMET 59

Sau khi sàng lọc in silico, các hợp chất tiềm năng cần được đánh giá thêm về tính chất dược lý và độc tính. Mô phỏng phân tử có thể được sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc - enzyme một cách chi tiết hơn, giúp hiểu rõ cơ chế tác dụng của các hợp chất. Ngoài ra, các công cụ dự đoán ADMET (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ, độc tính) có thể được sử dụng để đánh giá tính khả dụng sinh học và an toàn của các hợp chất. Các kết quả này sẽ giúp lựa chọn các ứng viên tốt nhất để tiến hành các nghiên cứu tiếp theo.

4.1. Nghiên cứu tương tác thuốc enzyme bằng mô phỏng phân tử

Mô phỏng phân tử cho phép nghiên cứu tương tác thuốc - enzyme ở mức độ nguyên tử, giúp hiểu rõ các lực tương tác và sự ổn định của phức hợp enzyme-chất ức chế.

4.2. Dự đoán ADMET để đánh giá tính khả dụng sinh học

Các công cụ dự đoán ADMET giúp đánh giá tính khả dụng sinh học của các hợp chất thiên nhiên, bao gồm khả năng hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của hợp chất trong cơ thể.

4.3. Đánh giá độc tính của hợp chất để đảm bảo an toàn

Việc đánh giá độc tính của các hợp chất thiên nhiên là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng trong điều trị. Các công cụ dự đoán độc tính có thể giúp xác định các hợp chất có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tiễn Kết Quả Sàng Lọc 59

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của sàng lọc in silico trong việc tìm kiếm hợp chất thiên nhiên có khả năng ức chế alpha-amylasealpha-glucosidase. Các nghiên cứu này đã xác định được nhiều hợp chất tiềm năng từ các nguồn dược liệu khác nhau, có thể được phát triển thành thuốc điều trị tiểu đường type 2. Ví dụ, các hợp chất flavonoid từ một số loại cây thuốc đã được chứng minh có hoạt tính ức chế enzyme mạnh mẽ. Các kết quả này mở ra triển vọng mới cho việc phát triển các liệu pháp điều trị tiểu đường type 2 từ nguồn hợp chất tự nhiên trị tiểu đường.

5.1. Nghiên cứu về Flavonoid và khả năng ức chế enzyme

Hợp chất flavonoid là một nhóm lớn các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm khả năng ức chế alpha-amylasealpha-glucosidase. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của hợp chất flavonoid trong việc kiểm soát đường huyết.

5.2. Các hợp chất thiên nhiên tiềm năng từ dược liệu Việt Nam

Việt Nam có nguồn dược liệu phong phú, và nhiều loại cây thuốc đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị tiểu đường type 2. Sàng lọc in silico có thể giúp xác định các hợp chất thiên nhiên tiềm năng từ các loại cây thuốc này.

5.3. Đánh giá kết quả sàng lọc in silico trên mô hình in vitro

Các hợp chất được xác định thông qua sàng lọc in silico cần được đánh giá thêm trên mô hình in vitro để xác nhận hoạt tính ức chế enzyme. Kết quả in vitro sẽ cung cấp bằng chứng quan trọng để lựa chọn các ứng viên cho nghiên cứu in vivo.

VI. Tương Lai Phát Triển Thuốc Trị Tiểu Đường Từ In Silico 58

Sàng lọc in silico đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình phát triển thuốc điều trị tiểu đường type 2. Với sự phát triển của các công cụ tin học và cơ sở dữ liệu, phương pháp này sẽ trở nên hiệu quả hơn trong việc tìm kiếm hợp chất thiên nhiên có tiềm năng điều trị. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các loại thuốc mới, an toàn và hiệu quả hơn, dựa trên các kết quả sàng lọc in silicomô phỏng phân tử. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và cải thiện tính khả dụng sinh học sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tiềm năng của hợp chất tự nhiên trị tiểu đường.

6.1. Cải thiện độ chính xác và hiệu quả của sàng lọc in silico

Việc cải thiện độ chính xác và hiệu quả của sàng lọc in silico là rất quan trọng để tăng khả năng tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên tiềm năng. Điều này đòi hỏi sự phát triển của các thuật toán và mô hình tính toán tiên tiến hơn.

6.2. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của hợp chất

Hiểu rõ cơ chế tác dụng của các hợp chất thiên nhiên là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu về tương tác thuốc - enzyme ở mức độ phân tử sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển thuốc.

6.3. Tối ưu hóa tính khả dụng sinh học của hợp chất

Tối ưu hóa tính khả dụng sinh học của các hợp chất thiên nhiên là rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng có thể đạt được nồng độ đủ trong cơ thể để phát huy tác dụng điều trị. Các phương pháp cải thiện tính khả dụng sinh học bao gồm thay đổi cấu trúc hóa học và sử dụng các hệ thống phân phối thuốc tiên tiến.

16/05/2025
Sàng lọc in silico một số hợp chất thiên nhiên có tác dụng ức chế alpha amylase và alpha glucosidase hướng điều trị bệnh đái tháo đường typ 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh đái tháo đường 1. Khái niệm Bệnh đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa, có đặc điểm tăng glucose huyết mạn tính do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin, hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrat, protid, lipid, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh [1].

Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2019 toàn thế giới có 463 triệu người (trong độ tuổi 20-79) bị bệnh đái tháo đường (ĐTĐ), dự kiến sẽ đạt 578 triệu người vào năm 2030 và 700 triệu người vào năm 2045. Ước tính hơn 4 triệu người trong độ tuổi từ 20-79 đã tử vong vì các nguyên nhân liên quan đến ĐTĐ trong năm 2019. Bên cạnh đó, cùng với việc tăng sử dụng thực phẩm không thích hợp, ít hoặc không hoạt động thể lực ở trẻ em, bệnh ĐTĐ2 đang có xu hướng tăng ở cả trẻ em, trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Bệnh ĐTĐ gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm, là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận, và cắt cụt chi [1].

Ở Việt Nam, năm 1990 của thế kỷ trước, tỷ lệ bệnh ĐTĐ chỉ là 1,1% (ở thành phố Hà Nội), 2,25% (ở thành phố Hồ Chí Minh), 0,96% (thành phố Huế), nghiên cứu năm 2012 của Bệnh viện Nội tiết trung ương cho thấy: tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ trên toàn quốc ở người trưởng thành là 5.42%, tỷ lệ đái tháo đường chưa được chẩn đoán trong cộng đồng là 63. Tỷ lệ rối loạn dung nạp glucose toàn quốc 7,3%, rối loạn glucose máu lúc đói toàn quốc 1,9% (năm 2003). Theo kết quả điều tra STEPwise về các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm do Bộ Y tế thực hiện năm 2015, ở nhóm tuổi từ 18-69, cho thấy tỷ lệ ĐTĐ toàn quốc là 4,1%, tiền ĐTĐ là 3,6% [2]. Phân loại Bệnh đái tháo đường được phân thành 4 loại chính.

a) Đái tháo đường typ 1 (do phá hủy tế bào β tụy, dẫn đến thiếu insulin tuyệt đối). Đái tháo đường typ 1 do tế bào β bị phá hủy nên BN không còn hoặc còn rất ít insulin, 95% do cơ chế tự miễn (typ 1A), 5% vô căn (typ 1B). BN bị thiếu hụt insulin, tăng glucagon trong máu, không điều trị sẽ bị nhiễm toan ceton. Bệnh có 3 thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên.

BN cần insulin để ổn định glucose huyết. Người lớn tuổi có thể bị ĐTĐ tự miễn diễn tiến chậm còn gọi là Latent Autoimmune Diabetes of Adulthood (LADA), lúc đầu BN còn đủ insulin nên không bị nhiễm toan ceton và có thể điều trị bằng thuốc viên nhưng tình trạng thiếu insulin sẽ năng dần với thời gian. b) Đái tháo đường typ 2 (do giảm chức năng của tế bào β tụy tiến triển trên nền tảng đề kháng insulin). Đái tháo đường typ 2 trước kia được gọi là ĐTĐ của người lớn tuổi hay ĐTĐ không phụ thuộc insulin, chiếm 90-95% các trường hợp ĐTĐ.

Thể bệnh này bao gồm những người có thiếu insulin tương đối cùng với đề kháng insulin. Ít nhất ở giai đoạn đầu hoặc có khi suốt cuộc sống BN ĐTĐ typ 2 không cần insulin để sống sót. Có nhiều nguyên nhân của ĐTĐ typ 2 nhưng không có một nguyên nhân chuyên biệt nào. BN không có sự phá hủy tế bào β do tự miễn, không có kháng thể tự miễn trong máu.

Đa số BN có béo phì hoặc thừa cân và/ hoặc béo phì vùng bụng với vòng eo to. Béo phì nhất là béo phì vùng bụng có liên quan với tăng acid béo trong máu, mô cũng tiết ra một số hormon làm giảm tác dụng của insulin ở các cơ quan đích như gan, tế bào cơ (đề kháng insulin tại các cơ quan đích). Do tình trạng đề kháng insulin, ở giai đoạn đầu tế bào β bù trừ và tăng tiết insulin trong máu, nếu tình trạng đề kháng insulin kéo dài hoặc nặng dần, tế bào β sẽ không tiết đủ insulin và ĐTĐ typ 2 lâm sàng sẽ xuất hiện. Tình trạng đề kháng insulin có thể cải thiện khi giảm cân, hoặc dùng một số thuốc nhưng không bao giờ hoàn toàn trở lại bình thường.

c) Đái tháo đường thai kỳ (là ĐTĐ được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ và không có bằng chứng về ĐTĐ typ 1, typ 2 trước đó). ĐTĐ thai kỳ là ĐTĐ được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ và không có bằng chứng về ĐTĐ typ 1, typ 2 trước đó. Nếu phụ nữ có thai 3 tháng đầu được phát hiện tăng glucose huyết thì chẩn đoán là ĐTĐ chưa được chẩn đoán hoặc chưa được phát hiện và dùng tiêu chí chẩn đoán như ở người không có thai. d) Các loại ĐTĐ đặc biệt do các nguyên nhân khác, như ĐTĐ sơ sinh hoặc đái tháo đường do sử dụng thuốc và hoá chất như sử dụng glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS hoặc sau cấy ghép mô.

- Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen trội tại tế bào β. 4 ● ĐTĐ đơn gen thể MODY (Maturity Onset Diabetes of the Young) ● Insulin hoặc proinsulin đột biến: (Protein đột biến preproinsulin-gen INS) ● Đột biến kênh KATP (Protein đột biến: kênh chỉnh lưu Kali 6,2-gen KCNJ11; Protein đột biến: Thụ thể sulfonylurea 1-gen ABBC8). - Khiếm khuyết trên nhiễm sắc thể thường, di truyền theo gen lặn tại tế bào β: Hội chứng Mitchell-Riley, Hội chứng Wolcott-Rallison, Hội chứng Wolfram, Hội chứng thiếu máu hồng cầu to đáp ứng với thiamine, ĐTĐ do đột biến DNA ty thể. Các thể bệnh này hiếm gặp, thường gây ĐTĐ sơ sinh hoặc ĐTĐ ở trẻ em.

- Khiếm khuyết gen liên quan đến hoạt tính insulin. - Các hội chứng bất thường nhiễm sắc thể khác (Hội chứng Down, Klinefelter, Turner.) đôi khi cũng kết hợp với ĐTĐ. - Bệnh lý tụy: viêm tụy, chấn thương, u, cắt tụy, xơ sỏi tụy, nhiễm sắc tố sắt - ĐTĐ do bệnh lý nội tiết: to đầu chi, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận, cường giáp, u tiết glucagon. - ĐTĐ do thuốc, hóa chất: interferon alpha, corticoid, thiazide, hormon giáp, thuốc chống trầm cảm, thuốc ức chế protease kháng retrovirus [1].

Các liệu pháp hiện tại cho ĐTĐ typ 2 Là bệnh mạn tính, ĐTĐ1 và ĐTĐ2 không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên người bệnh có thể chung sống được với bệnh bằng chế độ sinh hoạt khoa học, kiểm soát cân nặng kết hợp dùng thuốc. Theo báo cáo mới nhất của IDF, thị trường thuốc điều trị ĐTĐ hiện nay chỉ đứng thứ 2 sau ung thư. Ước tính tổng dung lượng thị trường năm 2019 là 39,2 tỷ USD và đăng tăng lên do tỷ lệ ĐTĐ 2 đang tăng cao.

Từ nay cho tới năm 2035, khi con số bệnh nhân ĐTĐ lên hơn 590 triệu người, tổng chi phí điều trị toàn cầu có thể vượt con số 500 tỷ USD [4].1: Các liệu pháp điều trị ĐTĐ hiện đang được phép sử dụng [1] Đích tác Cơ chế tác Tác dụng không Một số hoạt Nhóm thuốc dụng dụng mong muốn chất Insulin Thụ thể Điều hòa Hạ đường huyết, Insulin insulin thiếu hụt/ tăng cân, dị ứng. glargine, nhạy cảm Insulin lispro insulin Sulfonylurea Kênh K+ Kích thích Hạ đường huyết, Tolbutamide, nhạy cảm tăng tiết tăng cân glipizide, ATP insulin tuyến glyburide, 5 tụy glimepiride Meglitinide Kênh K+ Kích thích Hạ đường huyết, Repaglinide, nhạy cảm tăng tiết tăng cân. nateglinide ATP insulin tuyến tụy Biguanide Tăng độ Giảm sản Rối loạn tiêu hóa, Metformin nhạy cảm xuất glucose nhiễm toan lactic, insulin tại gan nguy cơ hạ đường huyết trong liệu pháp phối hợp,… Thiazolidinedione PPARγ Tăng độ nhạy Nhiễm độc gan, Pioglitazone, insulin tăng cân, phù, rosiglitazone thiếu máu,. Ức chế enzyme α- α- Giảm hấp thu Rối loạn tiêu hóa Acarbose, glucosidase glucosidase carbohydrat e miglitol ở chế độ ăn uống Thuốc có tác dụng Dipeptidyl Tăng nồng độ Tăng nguy cơ Vildagliptin, Incretin/ Ức chế peptidase- incretin GLP- nhiễm trùng, đau sitagliptin, enzym DPP4 IV (DPP4) 1 trong máu đầu saxagliptin Thuốc có tác dụng GLP-1 Trì hoãn việc Rối loạn tiêu hóa, Exenatide, Incretin/ Thuốc làm rỗng dạ buồn nôn, đau liraglutide đồng vận thụ thể dày bụng, sụt cân GLP-1 Nhóm ức chế kênh SGLT2 Ức chế tái Nhiễm toan ceton Canagliflozi, đồng vận chuyển hấp thu dapagliflozin, Natri-glucose glucose, thúc empagliflozin SGLT2 đẩy bài tiết glucose trong nước tiểu 1.

Tổng quan về enzym α-amylase 1. Giới thiệu về enzym α-amylase Enzym α-amylase là enzym rất phổ biến trong giới sinh vật. Enzyme α- Amylase là protein có phân tử lượng thấp, thường nằm trong khoảng 50. α-Amylase từ các nguồn khác nhau có nhiều điềm rất giống nhau.

αAmylase có khả năng phân cắt các liên kết α-1,4-glucoside nằm ở phía bên trong phân tử cơ chất ( tinh bột hoặc glycogen ) một cách ngẫu nhiên, không theo một trật tự nào cả. α-Amylase không chỉ thủy phân hồ tinh bột mà nó thủy phân cả hạt tinh bột nguyên song với tốc độ rất chậm. α-Amylase từ các nguồn khác nhau có thành phần amino acid khác nhau, mỗi loại α- Amylase có một tổ hợp amino acid đặc hiệu riêng. α-Amylase là một protein giàu tyrosine, α-Amylase, acid glutamic và aspartic.

Các glutamic acid và aspartic acid chiếm khoảng 1/4 tổng lượng amino acid cấu thành nên phân tử enzyme: + α-Amylase có ít methionine và có khoảng 7-10 gốc cysteine. + Trọng lượng phân tử của α-Amylase nấm mốc: 45. + Amylase dễ tan trong nước, trong dung dịch muối và rượu loãng. Cơ chế hoạt động của Enzyme α-amylase - Quá trình thủy phân tinh bột bởi α-Amylase là quá trình 3 giai đoạn: Ở giai đoạn đầu (giai đoạn dextrin hóa): Chỉ một số phân tử cơ chất bị thủy phân tạo thành một lượng lớn dextrin phân tử thấp (α-dextrin).

Các chất này bị thủy phân rất chậm bởi α-Amylasecho tới disaccharide và monosaccharide. - Sang giai đoạn 2 (giai đoạn đường hóa): Các dextrin phân tử thấp tạo thành bị thủy phân tiếp tục tạo ra các tetra-trimaltose. - Sau đó, các poliglucose này bị phân cắt tiếp tục tạo nên các mạch polyglucosecolagen cứ ngắn dần và bị phân giải chậm đến maltotetrose, maltotriose và maltose. Qua một thời gian tác dụng dài, sản phẩm thủy phân của amylose chứa 13% glucose và 87% maltose.

Tác dụng của α-Amylase lên amylopectin cũng xảy ra tương tự nhưng không phân cắt được liên kết α-1,6 glycoside ở chỗ mạch nhánh trong phân tử amylopectin. Tóm lại, dưới tác dụng của α-Amylase, tinh bột có thể chuyển thành maltotetrose, maltose, glucose và dextrin phân tử thấp. Tuy nhiên, thông thường α- Amylase chỉ thủy phân tinh bột chủ yếu thành dextrin phân tử thấp không cho màu với Iodine và một ít maltose [5].1: Cơ chế hoạt động của enzyme α-amylase 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ