Nghiên cứu quy trình sản xuất và thủy phân dầu cá hồi bằng lipase mủ đu đủ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu quy trình sản xuất và thủy phân dầu cá hồi bằng lipase mủ đu đủ phục vụ sản xuất thực, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn sản xuất dầu cá hồi giàu DHA bằng Lipase mủ đu đủ

Dầu cá hồi là nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào, đặc biệt là DHA (Docosahexaenoic acid) và EPA (Eicosapentaenoic acid), đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển của não bộ, thị lực và sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, các phương pháp sản xuất truyền thống thường tốn kém và chưa tối ưu hóa được việc tận dụng nguồn phụ phẩm. Một giải pháp đột phá đang được nghiên cứu là sử dụng enzyme lipase từ mủ đu đủ xanh để thủy phân dầu cá, một phương pháp thuộc lĩnh vực công nghệ sinh học tiên tiến. Nghiên cứu tiên phong của Nguyễn Đức Tiên (2019) tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã chứng minh tính khả thi của quy trình này, mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất nguyên liệu thực phẩm chức năng giá trị cao. Phương pháp này không chỉ tận dụng hiệu quả phụ phẩm từ ngành chế biến cá hồi mà còn khai thác một nguồn enzyme tự nhiên, giá rẻ từ cây đu đủ, một loại phụ phẩm nông nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Quá trình này dựa trên nguyên lý xúc tác sinh học, trong đó enzyme lipase hoạt động như một chất xúc tác để phá vỡ các liên kết triglyceride trong dầu cá, giải phóng các axit béo tự do, bao gồm cả DHA và EPA. Điều này tạo tiền đề cho các công đoạn cô đặc omega-3 tiếp theo, giúp nâng cao hàm lượng dưỡng chất trong sản phẩm cuối cùng. Việc sử dụng enzyme cố định tự nhiên từ mủ đu đủ còn giúp đơn giản hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất và thân thiện với môi trường hơn so với việc sử dụng enzyme vi sinh vật thương mại hay các hóa chất tổng hợp. Đây là một bước tiến quan trọng, hứa hẹn mang lại giá trị kinh tế lớn và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghệ thực phẩm.

1.1. Vai trò của axit béo omega 3 đối với sức khỏe con người

Các axit béo omega-3, cụ thể là DHA và EPA, là những dưỡng chất không thể thiếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. DHA là thành phần cấu trúc chính của não bộ và võng mạc, có vai trò quyết định đến sự phát triển trí tuệ và thị lực, đặc biệt quan trọng đối với thai nhi và trẻ nhỏ. EPA có tác dụng chống viêm, hỗ trợ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm mức triglyceride trong máu, ngăn ngừa hình thành cục máu đông và ổn định huyết áp. Việc bổ sung đầy đủ các axit béo này giúp phòng ngừa hiệu quả các bệnh lý như tim mạch, thoái hóa điểm vàng, viêm khớp và các rối loạn thần kinh. Dầu cá hồi tinh luyện là một trong những nguồn cung cấp omega-3 tự nhiên tốt nhất.

1.2. Enzyme Lipase từ mủ đu đủ Một chất xúc tác sinh học tiềm năng

Mủ từ quả đu đủ xanh chứa một phức hợp enzyme phong phú, trong đó nổi bật là papain và chymopapain. Tuy nhiên, ít người biết rằng phần không tan trong nước của mủ đu đủ chứa một lượng đáng kể enzyme lipase. Lipase từ mủ đu đủ được xem là một "enzyme cố định tự nhiên" vì nó liên kết chặt chẽ với các thành phần không hòa tan, cho phép tái sử dụng dễ dàng trong các phản ứng. Ưu điểm của loại enzyme này là chi phí thấp, nguồn cung dồi dào và có thể sử dụng trực tiếp ở dạng thô mà không cần tinh sạch phức tạp. Hoạt tính enzyme của lipase mủ đu đủ đã được chứng minh là có hiệu quả trong các phản ứng thủy phân và ester hóa, mở ra tiềm năng lớn trong công nghệ enzyme thực phẩm.

II. Thách thức trong việc tận dụng phụ phẩm ngành chế biến cá hồi

Ngành công nghiệp chế biến cá hồi phi lê tạo ra một lượng lớn phụ phẩm, bao gồm đầu, xương, da và đặc biệt là lườn cá. Phần lườn cá, tuy chiếm tỷ trọng không nhỏ, lại chứa hàm lượng dầu cá dinh dưỡng rất cao nhưng thường bị bỏ đi hoặc chỉ được sử dụng để sản xuất bột cá, gây lãng phí một nguồn tài nguyên quý giá. Thách thức lớn nhất hiện nay là tìm ra một quy trình sản xuất dầu cá hiệu quả, kinh tế để nâng cao giá trị cho các loại phụ phẩm nông nghiệp này. Các phương pháp chiết xuất dầu cá truyền thống như ép nhiệt hoặc sử dụng dung môi hóa học thường gặp nhiều hạn chế. Việc sử dụng nhiệt độ cao có thể làm oxy hóa và phân hủy các axit béo omega-3 nhạy cảm như DHA và EPA, làm giảm chất lượng sản phẩm. Trong khi đó, phương pháp chiết bằng dung môi hữu cơ lại tiềm ẩn nguy cơ tồn dư hóa chất độc hại, không an toàn cho người tiêu dùng và gây ô nhiễm môi trường. Hơn nữa, chi phí đầu tư cho thiết bị và hóa chất cũng là một rào cản đối với nhiều doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp công nghệ sinh học mới, chẳng hạn như sử dụng enzyme, được xem là hướng đi tất yếu để giải quyết triệt để những thách thức này, vừa tối ưu hóa hiệu suất, vừa đảm bảo an toàn và tính bền vững cho ngành sản xuất dầu cá tinh luyện.

2.1. Hiện trạng lãng phí nguồn lườn cá hồi giàu dinh dưỡng

Trong quy trình phi lê cá hồi, lườn cá là phần thịt bụng được loại bỏ. Đây là phần chứa nhiều mô mỡ nhất, đồng nghĩa với việc nó là kho dự trữ dầu cá hồi và các axit béo omega-3 giá trị. Theo thống kê, phụ phẩm có thể chiếm đến 30-50% tổng khối lượng cá. Việc chưa có quy trình xử lý hiệu quả khiến nguồn tài nguyên này bị đánh giá thấp, chủ yếu được bán với giá rẻ cho các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi. Điều này không chỉ gây thất thoát kinh tế mà còn tạo ra gánh nặng xử lý chất thải cho môi trường.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chiết xuất dầu cá thông thường

Các phương pháp chiết xuất dầu cá truyền thống thường bao gồm ép cơ học kết hợp gia nhiệt hoặc trích ly bằng dung môi. Phương pháp gia nhiệt, mặc dù đơn giản, nhưng nhiệt độ cao dễ làm biến tính protein và oxy hóa các axit béo không bão hòa, tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn và làm giảm giá trị dinh dưỡng của dầu. Phương pháp trích ly dung môi tuy cho hiệu suất cao hơn nhưng đòi hỏi quy trình phức tạp để loại bỏ hoàn toàn dung môi, đồng thời chi phí vận hành và xử lý chất thải dung môi cũng rất tốn kém. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm một phương pháp thay thế xanh hơn và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp sản xuất dầu cá hồi từ lườn cá đạt hiệu suất tối ưu

Để giải quyết bài toán tận dụng lườn cá hồi, nghiên cứu của Nguyễn Đức Tiên (2019) đã tiến hành so sánh hai phương pháp chiết xuất dầu cá chính: phương pháp xay - nấu và phương pháp cắt khúc - ép. Mục tiêu là tìm ra quy trình mang lại hiệu suất thu hồi dầu cao nhất mà vẫn đảm bảo tính kinh tế. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp xay - nấu tỏ ra vượt trội hơn hẳn. Quy trình này bao gồm các bước: lườn cá được xay nhỏ để phá vỡ cấu trúc tế bào, sau đó nấu với nước trong một khoảng thời gian nhất định để giải phóng dầu. Hỗn hợp sau đó được lọc, lắng và ly tâm để thu được dầu cá tinh luyện. Nghiên cứu đã xác định điều kiện tối ưu cho công đoạn nấu là 5 phút (tính từ lúc sôi), giúp phá vỡ hoàn toàn các liên kết giữ dầu trong mô mỡ. Kết quả cuối cùng, phương pháp xay - nấu đạt hiệu suất thu hồi dầu lên đến 16,47% (so với khối lượng lườn cá sử dụng). Con số này không chỉ chứng tỏ hàm lượng dầu trong lườn cá là rất cao mà còn khẳng định đây là một phương pháp khả thi, đơn giản và hiệu quả để áp dụng trong sản xuất. Việc lựa chọn được phương pháp tối ưu này là bước nền tảng quan trọng, cung cấp nguồn nguyên liệu dầu cá chất lượng cho giai đoạn thủy phân dầu cá tiếp theo.

3.1. So sánh hiệu quả giữa quy trình xay nấu và cắt khúc ép

Thí nghiệm so sánh cho thấy lượng dầu thu được từ phương pháp xay-nấu (18.5 ml/100g nguyên liệu) cao hơn đáng kể so với phương pháp cắt khúc-ép (16.9 ml/100g). Nguyên nhân là do công đoạn xay giúp phá vỡ cấu trúc tế bào một cách triệt để hơn, tạo điều kiện cho dầu thoát ra dễ dàng hơn trong quá trình nấu. Ngược lại, phương pháp cắt khúc-ép, dù có thêm công đoạn ép cơ học, nhưng vẫn không thể giải phóng hoàn toàn lượng dầu còn sót lại trong các mô lớn, dẫn đến hiệu suất thấp hơn. Hơn nữa, quy trình xay-nấu cũng đơn giản và ít tốn công hơn.

3.2. Yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất dầu

Thời gian nấu là yếu tố quyết định đến hiệu suất thu hồi dầu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi tăng thời gian nấu từ 3 phút lên 5 phút, lượng dầu thu được tăng lên rõ rệt. Tuy nhiên, nếu tiếp tục kéo dài thời gian nấu trên 5 phút, lượng dầu không tăng thêm. Điều này cho thấy 5 phút là thời gian tối ưu để phá vỡ hoàn toàn màng tế bào và các liên kết lipid-protein mà không gây lãng phí năng lượng. Việc kiểm soát chính xác thời gian và nhiệt độ nấu là chìa khóa để tối đa hóa lượng dầu cá hồi thu được.

IV. Cách làm giàu DHA EPA bằng công nghệ enzyme từ mủ đu đủ

Sau khi thu được dầu cá thô, bước tiếp theo và quan trọng nhất là quá trình làm giàu DHA, EPA. Nghiên cứu đã ứng dụng công nghệ enzyme để thực hiện quá trình thủy phân dầu cá, sử dụng enzyme lipase chiết xuất từ mủ đu đủ xanh. Quá trình này là một phản ứng xúc tác sinh học, trong đó lipase sẽ chọn lọc và phá vỡ các liên kết ester trong phân tử triglyceride, giải phóng các axit béo tự do (FFA). Mục tiêu là tạo ra một hỗn hợp giàu DHA và EPA ở dạng tự do, dễ dàng cho việc tách chiết và cô đặc omega-3 ở các bước sau. Để tối ưu hóa hiệu suất thủy phân, các yếu tố quan trọng đã được khảo sát, bao gồm: nồng độ enzyme, tỷ lệ dung môi/cơ chất, và nhiệt độ. Kết quả nghiên cứu đã xác định được các điều kiện lý tưởng: lượng enzyme sử dụng là 1.6% (w/w), tỷ lệ dung môi iso-octan/dầu cá là 1/1, và nhiệt độ phản ứng là 35°C. Đặc biệt, việc sử dụng dung môi iso-octan trong hệ phản ứng hai pha (nước - dung môi) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Iso-octan giúp hòa tan các axit béo tự do được tạo thành, kéo chúng ra khỏi bề mặt enzyme, từ đó làm giảm sự ức chế sản phẩm và duy trì hoạt tính enzyme ở mức cao, thúc đẩy phản ứng diễn ra hiệu quả hơn.

4.1. Tối ưu hóa các điều kiện cho quá trình thủy phân dầu cá

Việc tối ưu hóa các thông số phản ứng là cực kỳ quan trọng để đạt được hiệu suất thủy phân cao nhất. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, hoạt tính enzyme lipase mủ đu đủ đạt đỉnh ở nhiệt độ 35°C. Nhiệt độ thấp hơn làm giảm tốc độ phản ứng, trong khi nhiệt độ cao hơn có thể gây biến tính enzyme. Tương tự, nồng độ enzyme 1.6% và tỷ lệ dung môi/cơ chất 1/1 là các điểm cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả và chi phí. Thời gian thủy phân tối ưu được xác định là 48 giờ để đảm bảo phản ứng diễn ra gần như hoàn toàn.

4.2. Vai trò của dung môi iso octan trong việc tăng hiệu suất

Sự khác biệt lớn nhất của phương pháp cải tiến này là việc sử dụng hệ hai pha với dung môi iso-octan. Trong hệ một pha (chỉ có nước), các axit béo tự do sau khi được giải phóng sẽ tích tụ quanh enzyme, gây ra hiện tượng ức chế ngược, làm chậm hoặc dừng phản ứng. Iso-octan, một dung môi không phân cực, có khả năng hòa tan tốt các axit béo này và tách chúng ra khỏi pha nước chứa enzyme. Nhờ đó, enzyme luôn được tiếp xúc với cơ chất mới (triglyceride), giúp duy trì tốc độ phản ứng cao và ổn định, dẫn đến hiệu suất thủy phân tổng thể cao hơn đáng kể so với các phương pháp không dùng dung môi.

V. Kết quả đột phá và tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm chức năng

Nghiên cứu ứng dụng enzyme lipase từ mủ đu đủ xanh đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Quá trình thủy phân dầu cá hồi đã thành công trong việc chuyển hóa các triglyceride thành dạng axit béo tự do, bước đi tiền đề cho việc sản xuất các sản phẩm giàu omega-3. Phân tích chất lượng dầu cá sau khi chiết xuất cho thấy các chỉ số quan trọng như chỉ số axit (11.65 mg KOH/g) và chỉ số xà phòng hóa (210.4 mg KOH/g) đều nằm trong giới hạn phù hợp, chứng tỏ dầu có chất lượng tốt để sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, so sánh hiệu quả giữa phương pháp thủy phân mới (sử dụng máy khuấy từ và dung môi iso-octan) và phương pháp cũ (sử dụng máy lắc trong hệ một pha) cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất. Phương pháp mới không chỉ đạt hiệu suất thủy phân cao hơn mà còn ổn định hơn. Những kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của việc ứng dụng công nghệ enzyme từ mủ đu đủ để sản xuất nguyên liệu thực phẩm chức năng. Sản phẩm dầu cá giàu DHA, EPA có thể được sử dụng để phát triển các loại viên nang bổ sung, sữa công thức, hoặc làm phụ gia dinh dưỡng cho các sản phẩm thực phẩm khác, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người tiêu dùng.

5.1. Phân tích các chỉ số chất lượng của dầu cá hồi thu được

Chất lượng của dầu cá nguyên liệu là yếu tố đầu vào quyết định sự thành công của quá trình thủy phân. Kết quả phân tích cho thấy chỉ số xà phòng hóa cao (210.4 mg KOH/g) và chỉ số este (198.75 mg KOH/g) chứng tỏ dầu cá hồi có trọng lượng phân tử axit béo trung bình lớn và hàm lượng este cao, là nguồn cơ chất dồi dào cho phản ứng thủy phân. Chỉ số axit ban đầu ở mức chấp nhận được, phản ánh lượng axit béo tự do có sẵn trong dầu trước khi thủy phân.

5.2. Tiềm năng phát triển thành nguyên liệu thực phẩm chức năng

Thành công của nghiên cứu này mở đường cho việc thương mại hóa một quy trình sản xuất omega-3 bền vững và chi phí thấp. Hỗn hợp axit béo tự do giàu DHA và EPA sau thủy phân có thể được tinh chế và cô đặc omega-3 bằng các kỹ thuật như chưng cất phân tử hoặc kết tinh ure. Sản phẩm cuối cùng là một dạng dầu cá tinh luyện có hàm lượng omega-3 cao, có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng, tạo ra các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe não bộ, tim mạch và thị lực.

VI. Tương lai công nghệ sinh học Tận dụng enzyme từ phụ phẩm

Nghiên cứu về sản xuất dầu cá hồi giàu DHA, EPA bằng Lipase mủ đu đủ không chỉ là một giải pháp kỹ thuật riêng lẻ mà còn là minh chứng cho một xu hướng lớn hơn trong công nghệ sinh học hiện đại: tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên tái tạo và phụ phẩm. Việc biến lườn cá hồi (phụ phẩm thủy sản) thành dầu cá giá trị cao, sau đó sử dụng enzyme lipase từ mủ đu đủ xanh (phụ phẩm nông nghiệp) để nâng cấp sản phẩm, đã tạo ra một chu trình sản xuất khép kín, bền vững và hiệu quả kinh tế. Lipase mủ đu đủ, với đặc tính là một enzyme cố định tự nhiên, mang lại lợi thế về chi phí và sự đơn giản trong quy trình, giảm sự phụ thuộc vào các enzyme thương mại đắt đỏ. Hướng đi này mở ra tiềm năng khai thác các nguồn enzyme khác từ thực vật, vốn rất phong phú nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình ở quy mô lớn hơn, phát triển các phương pháp tinh sạch và cô đặc omega-3 hiệu quả sau giai đoạn thủy phân. Đồng thời, việc khám phá thêm các ứng dụng khác của enzyme lipase từ mủ đu đủ trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất biodiesel hay tổng hợp hóa dược cũng là một hướng đi đầy triển vọng. Đây chính là tương lai của một nền kinh tế tuần hoàn, nơi mọi phụ phẩm đều được xem là tài nguyên quý giá.

6.1. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của quy trình

Về mặt kỹ thuật, quy trình đã được chứng minh là hoàn toàn khả thi ở quy mô phòng thí nghiệm. Về kinh tế, việc sử dụng hai nguồn nguyên liệu chính đều là phụ phẩm (lườn cá và mủ đu đủ) giúp giảm đáng kể chi phí đầu vào. Chi phí vận hành cũng được tối ưu hóa nhờ vào quy trình đơn giản, không yêu cầu thiết bị phức tạp hay hóa chất đắt tiền. Lợi nhuận tiềm năng đến từ việc bán sản phẩm dầu cá tinh luyện giàu omega-3, một mặt hàng có giá trị cao trên thị trường thực phẩm chức năng.

6.2. Hướng phát triển cho công nghệ enzyme cố định tự nhiên

Thành công của lipase mủ đu đủ cho thấy tiềm năng to lớn của các enzyme cố định tự nhiên. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá các nguồn enzyme tương tự từ các loài thực vật khác như dứa, sung, hoặc các loại hạt có dầu. Việc xây dựng một thư viện các enzyme tự nhiên, giá rẻ sẽ thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của công nghệ enzymexúc tác sinh học, giúp tạo ra các quy trình sản xuất xanh, sạch và bền vững hơn cho nhiều ngành công nghiệp, từ thực phẩm, dược phẩm đến năng lượng sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cá hồi 1. Giới thiệu Cá hồi là tên gọi cho một số loài cá da trơn sống ở các nước ôn đới và hàn đới thuộc họ Salmonidae. Cá hồi sống dọc các bờ biển tại cả Bắc Đại Tây Dương (các họ di cư Salmo salar) và Thái Bình Dương (khoảng sáu họ của giống Oncorhynchus), và cũng đã từng được đưa tới Hồ lớn ở Bắc Mỹ.

Cá hồi được sản xuất nhiều trong ngành nuôi trồng thủy sản ở nhiều nơi trên thế giới [5]. Cá hồi Đại Tây Dương [6] Về đặc trưng, các hồi là cá ngược sông để đẻ: chúng sinh ra tại khu vực nước ngọt, di cư ra biển, sau đó quay trở lại vùng nước ngọt để sinh sản. Tuy nhiên, có nhiều con thuộc nhiều loài sống cả đời tại vùng nước ngọt [5]. Phân loại Cá hồi gồm nhiều loại khác nhau nhưng chủ yếu được chia làm hai loại chính: cá hồi Đại Tây Dương và cá hồi Thái Bình Dương.

a) Cá hồi Đại Tây Dương: có những điểm hình dấu X trên đường bên, có thể có hoặc không những điểm này trên đuôi. Hàm trên không rộng quá phía sau mắt. Có những điểm đen lớn phủ trên mang để phân biệt với cá hồi Thái Bình Dương. b) Cá hồi Thái Bình Dương gồm các loại như sau: • Cá hồi Chinook (Oncorhynchus tshawytscha) là loài cá hồi Thái Bình Dương lớn nhất, có màu xanh lá – xanh dương và trên đỉnh đầu với 2 bên mình màu bạc và bụng màu trắng.

Chúng có những điểm màu đen trên đuôi và phân nửa thân phía trước, miệng SVTH: Nguyễn Đức Tiên GVHD: Đặng Minh Nhật 3 Phan Thị Việt Hà Nghiên cứu quy trình sản xuất và thủy phân dầu cá hồi bằng lipase mủ đu đủ phục vụ sản xuất thực phẩm chức năng giàu DHA và EPA của chúng có màu xám đậm. Các loại cá hồi Thái Bình Dương [7] • Cá hồi Chum (Oncorhynchus keta) có chiều dài khoảng 58cm, trọng lượng 15,9kg và tuổi thọ tối đa là 7 năm. • Cá hồi Coho (Oncorhynchus kisutch) còn goi là cá hồi bạc ở Mỹ có thân thon dài, cá được thành thục thường có một cái bướu nhỏ. Hàm trên kéo dài đến sau mắt.

• Cá hồi hồng (Oncorhynchus gorbuscha ) có màu bạc sáng ở đại dương. Sau khi trở về suối, màu sắc thay đổi sang màu xám nhạt ở mặt sau với bụng màu hơi vàng. Có hương vị nhỏ và tinh tế, có mức chất béo thấp nhất trong các loại cá hồi. • Cá hồi Sockeye (Oncorhynchus nerka) có chiều dài khoảng 58cm, trọng lượng 7,7kg và tuổi thọ tối đa là 8 năm.

• Cá hồi Steelhead (Oncorhynchus mykiss) có thân thon dài, 10 – 12 tia vây lưng, 8 – 12 tia vây hậu môn, có các chấm màu đen hình cánh sao trên thân. Khi thành thục, trên lườn cá xuất hiện các vân màu hồng, đây là điểm đặc trưng của cá đực khi đến mùa sinh sản. SVTH: Nguyễn Đức Tiên GVHD: Đặng Minh Nhật 4 Phan Thị Việt Hà Nghiên cứu quy trình sản xuất và thủy phân dầu cá hồi bằng lipase mủ đu đủ phục vụ sản xuất thực phẩm chức năng giàu DHA và EPA 1. Thành phần dinh dưỡng của cá hồi Cá hồi được đánh giá là một nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và có ích cho sức khỏe của con người do giàu protein, axit béo omega 3 và vitamin… Protein cá hồi có vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển cân nặng và chiều cao của cơ thể người.

Lượng protein có trong cá hồi giúp cơ thể chuyển hóa chất dinh dưỡng thuận lợi, hệ bài tiết hoạt động thải chất độc một cách hiệu quả, ít gây béo phì hay mắc bệnh tiểu đường cho cơ thể hơn so với thành phần protein trong động vật. Cá hồi chứa nhiều vitamin và omega-3 có lợi giúp duy trì đôi mắt sáng trong, ngừa các căn bệnh về mắt, nhất là bệnh thoái hóa điểm vàng nguy hiểm. Thịt cá hồi chứa nhiều chất béo lành mạnh, an toàn cho sức khỏe người dùng. Bảo vệ tim mạch hiệu quả, ổn định huyết áp, giảm mỡ máu.

Thành phần omega-3 cũng cố chức năng tim, nhịp tim, giảm nguy cơ đột quỵ. Thịt cá hồi giúp tăng cường trí nhớ, bổ sung chất dẫn truyền xung thần kinh. Đặc biệt tốt cho trẻ nhỏ, tăng cường phát triển não với hàm lượng DHA cao. Ngoài ra cá hồi còn chứa nhiều nguyên tố vi lượng: magie, sắt, kali…và còn là nguồn cung cấp selen tuyệt vời cho cơ thể người [8].

Thành phần dinh dưỡng có trong 100 g Cá Hồi Na Uy (Nguồn: Viện Nghiên cứu Dinh dưỡng và Hải sản Na Uy) Hàm lượng dinh dưỡng trong Thành phần dinh dưỡng Đơn vị đo lường mỗi 100g cá hồi Na Uy Omega-3 (bao gồm EPA, g 3,1 DPA và DHA) Carbohydrat g 0 Chất béo g 15,8 Protein g 18,5 µg (microgram) Vitamin A 7,1 (1mg = 1000µg) Vitamin D µg 8,6 Vitamin B12 µg 4 Kali mg 369 1. Tình hình nuôi trồng, khai thác và chế biến cá hồi Trên thế giới tính đến năm 2007, nuôi trồng thủy sản của cá hồi có giá trị 10,7 tỷ USD. Nhà sản xuất hàng đầu của cá hồi nuôi là Na Uy với 33%, Chile với 31%, và các nhà sản xuất ở châu Âu khác với 19%. Sản lượng cá hồi của Na Uy trong năm 2011 – 2012 lên tới xấp xỉ 172 ngàn tấn, bỏ xa Anh Quốc đứng hàng thứ hai với sản lượng SVTH: Nguyễn Đức Tiên GVHD: Đặng Minh Nhật 5 Phan Thị Việt Hà Nghiên cứu quy trình sản xuất và thủy phân dầu cá hồi bằng lipase mủ đu đủ phục vụ sản xuất thực phẩm chức năng giàu DHA và EPA chỉ là 23 ngàn tấn rưỡi.

Đối với Na Uy, nuôi trồng và đánh bắt hải sản là nguồn thu nhập đứng hàng thứ hai khoảng 6,6 tỷ euro trong năm 2012, chỉ sau dầu lửa, trong số này, riêng xuất khẩu cá hồi là 3,8 tỷ euro. Chỉ trong vòng 3 thập niên, Na Uy đã thúc đẩy sự bùng nổ của thị trường rất có lãi này. Hầu như không tồn tại đầu những năm 1980, giờ đây sản lượng cá hồi nuôi trong các trang trại trên thế giới đã vượt qua ngưỡng 2 triệu tấn, trong số này 60% là của Na Uy [9]. Sản lượng nuôi trồng của các loài cá hồi từ năm 1950 – 2010 theo báo cáo của FAO [9].

Ở Việt Nam, Sa Pa được mệnh danh là thiên đường của loài cá nước lạnh bởi khí hậu đặc trưng và nguồn nước dồi dào. Loài cá nuôi ở đây là cá hồi vân (còn gọi là cá hồi ráng) giờ được nuôi ngay dưới chân đỉnh Phanxipăng, tại thác Bạc, huyện Sa Pa (Lào Cai).và được nuôi ở Hà Giang, trên đỉnh Tây Côn Lĩnh [9]. Đến năm 2015, toàn huyện Sapa có hơn 30 cơ sở nuôi cá nước lạnh với diện tích mặt nước khoảng 1,7 ha, tập trung ở xã Bản Khoang, Tả Van, Tả Giàng Phình, Tả Phìn, Lao Chải, San Sả Hồ, thị trấn Sapa. Hiện nay, tổng sản lượng cá hồi của địa phương đạt khoảng 700 - 800 tấn mỗi năm [10].

Các dạng sản phẩm chế biến của cá hồi bao gồm: cá hồi hun khói, chế biến phi lê và các sản phẩm phối chế khác. Ðối với mặt hàng phi lê đông lạnh, phụ phẩm của quá trình chế biến này gồm: đầu, xương, vây, mỡ, nội tạng…Đặc biệt là lườn cá sau khi phi lê chiếm một lượng rất lớn và có hàm lượng dầu tương đối cao. Do đó việc tận dụng lườn cá hồi để sản xuất dầu cá có ý nghĩa rất lớn, đem lại hiệu quả kinh tế cao và nâng cao giá trị sử dụng của phụ phẩm. SVTH: Nguyễn Đức Tiên GVHD: Đặng Minh Nhật 6 Phan Thị Việt Hà Nghiên cứu quy trình sản xuất và thủy phân dầu cá hồi bằng lipase mủ đu đủ phục vụ sản xuất thực phẩm chức năng giàu DHA và EPA 1.

Tổng quan về dầu cá hồi Dầu cá là loại dầu có nguồn gốc từ các mô của những con cá chứa dầu như cá hồi, cá thu, cá mòi, cá ngừ…Dầu cá có chứa các axit béo omega-3 axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe [11]. Khác với các loại dầu cá khác thường có màu vàng, dầu cá hồi có màu đỏ cam, có mùi riêng và đặc trưng của cá hồi. Dầu cá hồi không hề chứa carbohydrate, thay vào đó là lượng protein vô cùng phong phú so với các loại thực phẩm khác. Đặc biệt, trong dầu cá hồi còn chứa nhiều loại dưỡng chất rất cần thiết cho cơ thể điển hình như vitamin D, tryptophan, vitamin B3, vitamin B6, vitamin B12, selen, photpho và magie.

Bên cạnh đó thành phần của dầu cá hồi còn chứa một loại axit béo omega-3 rất quan trọng bao gồm EPA và DHA. Đây là nguồn dinh dưỡng hết sức cần thiết cho phụ nữ mang thai, giúp bé phát triển toàn diện về thể chất và trí tuệ ngay khi còn trong bụng mẹ, đồng thời còn có tác dụng giảm nguy cơ sinh non hoặc thiếu cân, hạn chế tình trạng thiếu cân, cơ thể ốm yếu ở trẻ [12]. *Một số tác dụng của dầu cá hồi: - Bệnh tim mạch: dầu cá hồi có khả năng phòng chống các bệnh tim mạch và các bệnh liên quan đến tim mạch. Dầu có hồi giúp làm giảm lượng cholesterol, triglycerid – tác nhân gây xơ cứng động mạch, đồng thời dầu có hồi còn có tác dụng ngăn ngừa triệu chứng rối loạn nhịp tim [12].

- Phòng ngừa ung thư: dầu cá hồi còn được mệnh danh là “dung sĩ chống ung thư” hết sức hiệu quả. Ba bệnh ung thư mà dầu cá hồi có khả năng phòng tránh là ung thư đại tràng, ung thư tuyến vú và ung thư tuyến tiền liệt. Thành phần Omega-3 có trong dầu cá hồi sẽ giúp nuôi dưỡng các tế bào khỏe mạnh, ngăn ngừa tình trạng biến đổi thành tế bào ung thư [12]. - Hỗ trợ giảm cân: các nhà khoa học Nhật Bản đã tìm ra thêm một công dụng tuyệt vời của dầu cá hồi là giúp cơ thể động vật chuyển những tế bào mỡ từ dạng dự trữ sang dạng có thể đốt cháy, hay nói ngắn gọn dầu cá hồi chính là thứ thuốc giảm cân rất nhiều người tìm kiếm bấy lâu [13].

- Điều trị viêm khớp: dầu cá hồi, trong đó có chứa các acid béo chống viêm omega- 3 đã được chứng minh trong các nghiên cứu trước đó để giảm viêm và đau do viêm khớp dạng thấp, cho phép bệnh nhân giảm được số lượng các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), như ibuprofen và naproxen [14]. - Tốt cho mắt: omega 3 có trong dầu cá hồi sẽ giúp bảo vệ cho mắt không bị mắc các vấn đề về thoái hóa hoàng điểm và ngăn ngừa nguy cơ mắt bị khô [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ