Phân tích sản phẩm và dịch vụ thông tin tại Thư viện ĐH Y tế Công cộng

Phân tích các sản phẩm và dịch vụ thông tin tại Trung tâm Thông tin Thư viện Đại học Y tế Công cộng. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải tiến.

Trường đại học

Đại học Văn hóa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Các Sản Phẩm Dịch Vụ Thư Viện ĐH Y Tế Công Cộng

Trung tâm Thông tin – Thư viện Trường Đại học Y tế Công cộng (HUPH) đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Được phát triển từ thư viện của Trường Cán bộ quản lý Y tế, trung tâm thông tin - thư viện đã không ngừng lớn mạnh, trở thành một nguồn cung cấp thông tin y khoa quan trọng. Các sản phẩm và dịch vụ thông tin là công cụ cơ bản, là cầu nối giúp người dùng tin tiếp cận kho tri thức khổng lồ của nhân loại, đặc biệt trong lĩnh vực y tế công cộng. Sự phát triển của các sản phẩm và dịch vụ này không chỉ phản ánh năng lực của thư viện mà còn là thước đo hiệu quả hoạt động, khẳng định vai trò của trung tâm trong quá trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Với sự bùng nổ thông tin hiện nay, việc tổ chức, xử lý và cung cấp thông tin một cách hệ thống, hiệu quả là nhiệm vụ hàng đầu. Các sản phẩm và dịch vụ thư viện HUPH được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng, từ sinh viên, giảng viên đến các nhà nghiên cứu. Việc khai thác hiệu quả tài nguyên thư viện HUPH giúp nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy các hoạt động hỗ trợ nghiên cứu khoa học, góp phần vào sự phát triển chung của ngành y tế. Trung tâm liên tục cập nhật và cải tiến, từ việc xây dựng các cơ sở dữ liệu y khoa đến việc cung cấp các dịch vụ tư vấn, đào tạo kỹ năng thông tin, đảm bảo người dùng có thể khai thác tối đa các nguồn lực sẵn có. Vai trò của trung tâm không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ mà còn là phổ biến và định hướng tri thức.

1.1. Tổng quan về lịch sử và sứ mệnh của thư viện HUPH

Tiền thân của Trung tâm Thông tin – Thư viện trường Đại học Y tế Công cộng là thư viện của Trường Cán bộ quản lý Y tế. Trung tâm được thành lập với chức năng cốt lõi là thu thập, lưu trữ, và phổ biến thông tin khoa học chuyên ngành Y tế Công cộng. Sứ mệnh của trung tâm là hỗ trợ hiệu quả công tác giảng dạy, học tập và hỗ trợ nghiên cứu khoa học (NCKH) cho toàn thể cán bộ, giảng viên và sinh viên. Bên cạnh đó, trung tâm còn mở rộng phục vụ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực y tế trên cả nước. Với đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, nhiều người được đào tạo thạc sĩ tại các trường đại học uy tín quốc tế, trung tâm đảm bảo cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp. Nguồn lực thông tin của thư viện vô cùng phong phú, bao gồm hàng chục ngàn bản sách, giáo trình y tế công cộng, luận văn luận án y học, cùng với quyền truy cập vào các cơ sở dữ liệu y khoa hàng đầu thế giới như PubMed, HINARI, và ProQuest. Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại, áp dụng công nghệ thông tin từ sớm với phần mềm quản trị thư viện Libol, hệ thống an ninh cổng từ, và mạng Internet không dây, tạo môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi.

1.2. Vai trò thiết yếu của SP DV trong hoạt động đào tạo

Sản phẩm và dịch vụ thông tin (SP&DVTT) là yếu tố sống còn, quyết định hiệu quả hoạt động của Trung tâm Thông tin – Thư viện HUPH. Chúng không chỉ là kết quả của quá trình lao động trí tuệ mà còn là công cụ trực tiếp thỏa mãn nhu cầu tin của người dùng. Đối với sinh viên và giảng viên, việc tiếp cận kịp thời các tài liệu điện tử y tế công cộng, tạp chí y học mới nhất, và các công trình nghiên cứu uy tín là cực kỳ quan trọng. Các SP&DVTT giúp trung tâm hoàn thành xuất sắc chức năng hỗ trợ đào tạo và NCKH. Hơn nữa, chúng còn là thước đo để đánh giá năng lực và đóng góp của thư viện đối với nhà trường và xã hội. Theo khảo sát, hiệu quả hoạt động của trung tâm được thể hiện rõ qua khả năng tạo ra các sản phẩm giá trị và thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của người dùng tin. Quá trình tạo ra các sản phẩm này cũng giúp đội ngũ cán bộ thư viện tích lũy kiến thức chuyên sâu về y học, nâng cao trình độ nghiệp vụ và ngoại ngữ.

II. Cách Thư Viện HUPH Giải Quyết Thách Thức Tìm Kiếm Thông Tin

Trong kỷ nguyên số, người học và nhà nghiên cứu ngành y phải đối mặt với hai thách thức lớn: sự quá tải thông tin và khó khăn trong việc xác thực nguồn tin. Lượng thông tin y khoa được sản sinh hàng ngày là khổng lồ, nhưng không phải tất cả đều chính xác và đáng tin cậy. Việc tìm kiếm và chắt lọc thông tin chất lượng từ biển dữ liệu rộng lớn đòi hỏi thời gian, công sức và kỹ năng thông tin chuyên biệt. Đây là một rào cản đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và nghiên cứu. Hơn nữa, nhiều cơ sở dữ liệu y khoa quan trọng và các tạp chí y học uy tín thường yêu cầu trả phí truy cập cao, tạo ra rào cản tài chính cho cá nhân. Thư viện HUPH ra đời để giải quyết triệt để những vấn đề này. Bằng việc cung cấp quyền truy cập từ xa vào các nguồn tài liệu đã được kiểm duyệt và mua bản quyền, thư viện đã phá vỡ rào cản chi phí. Các sản phẩm như OPAC HUPH và CSDL luận án giúp hệ thống hóa nguồn lực nội sinh, trong khi các dịch vụ đào tạo trang bị cho người dùng phương pháp tìm kiếm và đánh giá thông tin hiệu quả. Nhờ đó, thư viện không chỉ là một kho tài liệu mà còn là một người dẫn đường tin cậy, giúp người dùng điều hướng trong thế giới thông tin phức tạp, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất công việc.

2.1. Vượt rào cản truy cập tài liệu điện tử y tế công cộng

Một trong những thách thức lớn nhất là việc tiếp cận các tài liệu điện tử y tế công cộngcơ sở dữ liệu y khoa quốc tế. Nhiều nguồn tin học thuật chất lượng cao như Scopus, ProQuest, và các tạp chí chuyên ngành đòi hỏi phí đăng ký đắt đỏ. Thư viện HUPH giải quyết vấn đề này bằng cách đàm phán, mua quyền truy cập và cung cấp cho người dùng thông qua hệ thống mạng của trường. Đặc biệt, thông qua các dự án hợp tác quốc tế, thư viện cung cấp quyền truy cập vào các CSDL lớn như HINARI (sáng kiến của WHO), cho phép các nước đang phát triển tiếp cận miễn phí hoặc với chi phí thấp hàng ngàn tạp chí y học. Ngoài ra, dịch vụ truy cập từ xa cho phép giảng viên và sinh viên khai thác các nguồn tài nguyên này từ bất cứ đâu, không bị giới hạn bởi không gian vật lý của thư viện, đảm bảo tính liên tục trong học tập và nghiên cứu.

2.2. Nâng cao kỹ năng thông tin qua các chương trình đào tạo

Sở hữu nguồn tài nguyên phong phú là chưa đủ nếu người dùng không biết cách khai thác hiệu quả. Nhận thức rõ điều này, Trung tâm Thông tin – Thư viện HUPH rất chú trọng đến công tác đào tạo người dùng tin. Các chương trình đào tạo được thiết kế đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng: từ các buổi tập huấn cho sinh viên mới về cách sử dụng thư viện, đến các lớp học chuyên sâu về phương pháp tìm kiếm trên PubMedCochrane Library. Một phần quan trọng của chương trình đào tạo là hướng dẫn trích dẫn tài liệu khoa học, một kỹ năng thiết yếu để tránh đạo văn và đảm bảo tính liêm chính học thuật. Các khóa học này không chỉ trang bị kỹ năng thông tin mà còn giúp người dùng phát triển tư duy phản biện khi đánh giá chất lượng thông tin, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong môi trường thông tin hỗn tạp hiện nay. Các dự án hợp tác đào tạo với các tổ chức quốc tế như INASP còn giúp nâng cao năng lực cho cả cán bộ thư viện và người dùng.

III. Hướng Dẫn Khai Thác Sản Phẩm Thông Tin Thư Viện ĐH YTCC

Sản phẩm thông tin của Thư viện HUPH được xây dựng một cách hệ thống nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận tri thức cho người dùng. Đây là kết quả của quá trình xử lý, phân tích và tổng hợp thông tin chuyên nghiệp. Các sản phẩm này bao gồm cả dạng truyền thống và hiện đại, đáp ứng các nhuu cầu tra cứu khác nhau. Nổi bật nhất là các cơ sở dữ liệu y khoa nội sinh, bao gồm CSDL Sách và CSDL Luận án với hàng ngàn biểu ghi được biên mục theo chuẩn quốc tế MARC21. Người dùng có thể dễ dàng tra cứu thông qua mục lục truy cập trực tuyến OPAC HUPH. Trang web của thư viện đóng vai trò như một cổng thông tin tích hợp, không chỉ cho phép tra cứu CSDL nội bộ mà còn liên kết đến vô số tài nguyên học liệu mở và các tạp chí điện tử uy tín trong và ngoài nước. Ngoài ra, các sản phẩm truyền thống như danh mục luận văn, khóa luận và thư mục thông báo tài liệu mới vẫn được duy trì, đảm bảo mọi người dùng đều có thể tiếp cận thông tin một cách thuận tiện nhất. Việc hiểu rõ và biết cách sử dụng các sản phẩm này là chìa khóa để khai thác tối đa tài nguyên thư viện HUPH cho mục đích học tập và nghiên cứu.

3.1. Truy cập cơ sở dữ liệu và kho luận văn luận án y học

Hệ thống cơ sở dữ liệu y khoa là một trong những sản phẩm thông tin giá trị nhất tại thư viện HUPH. Từ năm 2004, với việc ứng dụng phần mềm Libol, trung tâm đã xây dựng CSDL Sách và CSDL Luận án một cách chuyên nghiệp. Hiện tại, hệ thống có hơn 6000 biểu ghi, được biên mục theo khổ mẫu MARC21, cho phép tìm kiếm linh hoạt theo nhiều tiêu chí như tác giả, nhan đề, từ khóa. Đặc biệt, kho luận văn luận án y học với hơn 1300 tài liệu là nguồn tham khảo độc quyền, vô giá cho sinh viên và học viên cao học. Người dùng có thể tra cứu thông tin chi tiết về các công trình này qua CSDL Luận án trên OPAC HUPH. Bên cạnh CSDL nội sinh, thư viện còn cung cấp cổng truy cập tới các CSDL quốc tế hàng đầu như PubMed, Scopus, và Cochrane Library, mở ra cánh cửa tri thức y học toàn cầu.

3.2. Sử dụng OPAC HUPH và trang web để tìm kiếm tài liệu

Trang web thư viện và hệ thống OPAC HUPH (Mục lục truy nhập trực tuyến) là công cụ tìm kiếm trung tâm. Giao diện OPAC được thiết kế thân thiện, cho phép người dùng thực hiện các thao tác tìm kiếm đơn giản và nâng cao. Người dùng có thể tìm tài liệu trong kho của thư viện, kiểm tra tình trạng tài liệu (đang có sẵn hay đã được mượn), và thậm chí đặt giữ chỗ tài liệu. Trang web không chỉ là một cổng tra cứu mà còn là một trung tâm thông tin, cung cấp liên kết đến các tài liệu điện tử y tế công cộng, giáo trình y tế công cộng trực tuyến, và trang web của các tổ chức y tế uy tín. Một tính năng vượt trội là khả năng tra cứu liên thư viện qua giao thức Z39.50, cho phép người dùng tìm kiếm trong CSDL của các thư viện khác ngay tại giao diện của HUPH, phá vỡ giới hạn của vốn tài liệu vật lý.

IV. Bí Quyết Tận Dụng Các Dịch Vụ Hỗ Trợ Tại Thư Viện HUPH

Bên cạnh các sản phẩm thông tin hữu hình, Thư viện HUPH còn cung cấp một loạt các dịch vụ được thiết kế để nâng cao trải nghiệm và hiệu quả của người dùng. Các dịch vụ này thể hiện sự tận tâm và chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ thư viện. Dịch vụ cốt lõi là mượn trả tài liệu, được tự động hóa bằng công nghệ mã vạch, giúp quy trình diễn ra nhanh chóng và chính xác. Chính sách mượn trả linh hoạt cho từng đối tượng, từ sinh viên đến giảng viên. Để đáp ứng nhu cầu sao chép các tài liệu quý hiếm không được mượn về, dịch vụ photocopy được cung cấp với quy định rõ ràng để bảo vệ tài liệu gốc. Một điểm đặc biệt là dịch vụ bán và cho thuê giáo trình, giải quyết vấn đề thiếu hụt tài liệu học tập cho sinh viên. Quan trọng hơn cả là dịch vụ thông tin tham khảo và hỗ trợ tra cứu. Bất cứ khi nào gặp khó khăn, người dùng có thể nhận được sự trợ giúp trực tiếp hoặc qua email từ các chuyên gia thông tin. Các dịch vụ này biến thư viện từ một nơi chỉ để mượn sách trở thành một đối tác học tập và nghiên cứu thực thụ, luôn sẵn sàng hỗ trợ người dùng trên con đường chinh phục tri thức.

4.1. Quy trình mượn trả tài liệu và dịch vụ liên thư viện

Dịch vụ mượn trả tài liệu tại HUPH được tổ chức khoa học ở cả kho đóng và kho mở. Tại kho mở, người dùng tự chọn sách và thực hiện thủ tục mượn trả nhanh chóng qua hệ thống mã vạch. Chính sách cho phép sinh viên mượn tối đa 10 cuốn, với thời hạn từ 14 ngày (sách tham khảo) đến 150 ngày (giáo trình). Giảng viên có hạn mức và thời gian mượn ưu đãi hơn. Dịch vụ gia hạn và giữ chỗ tài liệu có thể thực hiện trực tiếp hoặc qua email, mang lại sự thuận tiện tối đa. Khi một tài liệu cần thiết không có sẵn tại HUPH, người dùng có thể yêu cầu dịch vụ mượn liên thư viện. Thông qua mạng lưới hợp tác, thư viện sẽ mượn tài liệu từ các trường đại học và viện nghiên cứu khác, đảm bảo đáp ứng tối đa nhu cầu thông tin chuyên sâu của người dùng.

4.2. Dịch vụ thông tin tham khảo và hỗ trợ tra cứu chuyên sâu

Dịch vụ thông tin tham khảo là một trong những dịch vụ giá trị gia tăng quan trọng nhất. Khi người dùng cần tìm thông tin cho một đề tài phức tạp, các cán bộ thư viện sẽ đóng vai trò tư vấn, hướng dẫn cách xây dựng chiến lược tìm kiếm, lựa chọn từ khóa và khai thác các CSDL phù hợp. Dịch vụ hỗ trợ tra cứu được thực hiện qua nhiều kênh: trực tiếp tại quầy thông tin, qua email, hoặc điện thoại. Đội ngũ cán bộ với trình độ ngoại ngữ và chuyên môn vững vàng sẵn sàng giúp đỡ người dùng vượt qua rào cản ngôn ngữ khi tìm kiếm trên các CSDL quốc tế. Dịch vụ này đặc biệt hữu ích cho các nhà nghiên cứu và học viên cao học trong giai đoạn viết tổng quan tài liệu cho luận văn luận án y học.

4.3. Lợi ích từ dịch vụ đào tạo kỹ năng thông tin và trích dẫn

Dịch vụ đào tạo kỹ năng thông tin đóng vai trò trang bị năng lực tự chủ cho người dùng. Thư viện thường xuyên tổ chức các lớp học về phương pháp tìm kiếm và đánh giá thông tin trên Internet, cách sử dụng các CSDL chuyên ngành như PubMed, và hướng dẫn trích dẫn tài liệu theo các chuẩn quốc tế. Việc nắm vững các kỹ năng này giúp sinh viên và nhà nghiên cứu tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng công việc và đảm bảo tính liêm chính trong học thuật. Các buổi đào tạo không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn có các bài thực hành trực tiếp, giúp người học áp dụng ngay kiến thức vào thực tế. Đây là một khoản đầu tư dài hạn vào năng lực của người học, giúp họ thành công không chỉ trong quá trình học tập tại trường mà còn trong sự nghiệp sau này.

V. Tương Lai Phát Triển Của Trung Tâm Thông Tin Thư Viện HUPH

Hướng tới tương lai, Trung tâm Thông tin – Thư viện HUPH xác định mục tiêu trở thành một trung tâm học liệu số hiện đại, năng động và lấy người dùng làm trung tâm. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, thư viện sẽ tập trung vào việc số hóa tài nguyên và phát triển các tài nguyên học liệu mở (OER). Điều này không chỉ giúp bảo quản các tài liệu quý hiếm như luận văn luận án y học mà còn mở rộng khả năng truy cập cho người dùng toàn cầu. Việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ được nghiên cứu để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, gợi ý tài liệu phù hợp và dự báo nhu cầu thông tin. Thư viện sẽ tiếp tục đẩy mạnh hợp tác quốc tế để làm giàu thêm các cơ sở dữ liệu y khoa và tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao. Song song với công nghệ, yếu tố con người vẫn được đặt lên hàng đầu. Trung tâm sẽ không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, biến họ thành những chuyên gia tư vấn thông tin thực thụ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một không gian học tập linh hoạt, sáng tạo, nơi công nghệ và tri thức giao thoa, thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời và hỗ trợ nghiên cứu khoa học đỉnh cao.

5.1. Định hướng phát triển tài nguyên học liệu mở và số hóa

Một trong những định hướng chiến lược của thư viện là xây dựng và quảng bá tài nguyên học liệu mở (OER). Việc này bao gồm số hóa các giáo trình y tế công cộng, bài giảng, và các công trình nghiên cứu của trường để chia sẻ rộng rãi. Sáng kiến này không chỉ giúp giảm chi phí học tập cho sinh viên mà còn nâng cao uy tín học thuật của HUPH trên trường quốc tế. Quá trình số hóa các tài liệu quý hiếm, đặc biệt là kho luận văn, khóa luận, sẽ được ưu tiên để bảo tồn di sản tri thức và tạo điều kiện cho việc truy cập dễ dàng hơn. Thư viện sẽ xây dựng một kho lưu trữ số (digital repository) theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng tương tác và tìm kiếm hiệu quả, góp phần vào phong trào khoa học mở đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu.

5.2. Nâng cao trải nghiệm người dùng với các dịch vụ cá nhân hóa

Trong tương lai, các dịch vụ sẽ được thiết kế theo hướng cá nhân hóa để đáp ứng chính xác nhu cầu của từng người dùng. Thay vì cung cấp dịch vụ đại trà, thư viện sẽ sử dụng công nghệ để phân tích hành vi người dùng (với sự đồng ý và bảo mật thông tin) để gợi ý tài liệu liên quan, thông báo về các bài báo mới trong lĩnh vực họ quan tâm. Dịch vụ cung cấp thông tin chọn lọc sẽ được tự động hóa, gửi các bản tin chuyên đề trực tiếp đến email của người dùng đã đăng ký. Tài khoản thư viện của mỗi cá nhân trên OPAC HUPH sẽ trở thành một cổng thông tin cá nhân, nơi họ có thể quản lý lịch sử mượn trả, lưu các tìm kiếm yêu thích, và nhận các khuyến nghị học thuật. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm liền mạch, thông minh và hiệu quả, giúp mỗi người dùng cảm thấy thư viện thực sự là một trợ lý đắc lực cho riêng mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ THÔNG TIN TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA TRUNG TÂM THÔNG TIN – THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG 1.1 Khái niệm sản phẩm và dịch vụ thông tin 1.1 Sản phẩm thông tin Sản phẩm là khái niệm được sử dụng trước tiên và chủ yếu trong lĩnh vực kinh tế học và hoạt động thực tiễn của nền sản xuất. Sản phẩm được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau.Mác: Sản phẩm là kết quả của quá trình lao động dùng để phục vụ cho việc làm thỏa mãn nhu cầu của con người. Trong nền kinh tế thị trường, người ta quan niệm sản phẩm là bất cứ cái gì đó có thể đáp ứng nhu cầu thị trường và đem lại lợi nhuận. Theo TCVN 5814-1994: Sản phẩm là “kết quả của các hoạt động hoặc các quá trình”.

Dựa vào tính chất lao động tại khu vực TT – TV, có thể đưa ra định nghĩa sau: Sản phẩm thông tin được xác định là kết quả của quá trình xử lý thông tin do một cá nhân hay một tập thể thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu của NDT. 1 Bên cạnh khái niệm SPTT , còn một số khái niệm khác có liên quan:  Tài liệu bậc 2: là tài liệu được hình thành nhờ quá trình xử lý phân tích tổng hợp và logic các thông tin có trong tài liệu bậc 1. 1 Trần Mạnh Tuấn. Sản phẩm và dịch vụ thông tin: giáo trình.: Trung tâm Thông tin tư liệu KH&CN Quốc gia, 1998.- 324tr 5  Ấn phẩm thông tin: là xuất bản phẩm có nội dung chủ yếu là thông tin cấp 2 và do các cơ quan có hoạt động thông tin khoa học và kỹ thuật xuất bản (theo TCVN 4523-88).

 Tài liệu tra cứu: là các tài liệu có mục đích cung cấp một cách nhanh chóng thông tin thuộc các lĩnh vực khoa học, công nghệ hay hoạt động thực tiễn. Các sản phẩm thông tin:  Hệ thống mục lục  Hệ thống phiếu tra cứu dữ kiện  Thư mục  Tạp chí tóm tắt  Chỉ dẫn, trích dẫn khoa học  Danh mục  Tổng luận khoa học  Cơ sở dữ liệu  Trang web Quá trình lao động để tạo ra SPTT chính là quá trình xử lý thông tin gồm: biên mục, phân loại, định chủ đề, định từ khóa, tóm tắt, chú giải, biên soạn bài tổng quan, tổng luận… cũng như các quá trình phân tích, tổng hợp thông tin khác. Mức độ thỏa mãn nhu cầu tin ở những SPTT là khác nhau. Các SPTT thư mục có khả năng đáp ứng những nhu cầu tra cứu thông tin về tài liệu.

Các SPTT dạng dữ kiện, toàn văn, tổng thuật… có khả năng thỏa mãn nhu cầu về chính bản thân thông tin. SPTT được hình thành là để thỏa mãn những nhu cầu thông tin (bao gồm nhu cầu tra cứu thông tin và nhu cầu về chính bản thân thông tin). Như vậy, sản phẩm phải phụ thuộc chặt chẽ vào nhu cầu cũng như sự vận động biến đổi của nhu cầu. Tương tự như mọi loại sản phẩm khác, SPTT trong quá trình tồn tại và phát triển của mình cần không 6 ngừng được hoàn thiện để thích ứng với nhu cầu mà nó hướng tới cả về nội dung và hình thức.

Các tiêu chí đánh giá sản phẩm thông tin2  Mức độ bao quát nguồn tin Mức độ bao quát nguồn tin là tính đến sự đầy đủ của thông tin thuộc một phạm vi phản ánh nào đó. Đây là tiêu chí khá quan trọng để đánh giá chất lượng của SPTT. Bởi nếu SPTT có khả năng phản ánh đầy đủ thông tin về nguồn tin sẽ giúp NDT có một cái nhìn toàn diện về nguồn tin đó.  Khả năng cập nhật thông tin Ngày nay, khi xã hội và khoa học kĩ thuật ngày càng phát triển thì tốc độ sản sinh và giao lưu thông tin càng tăng lên một cách mạnh mẽ.

Thực tế này đòi hỏi con người luôn luôn phải cập nhật và làm mới thông tin. Trong hoạt động TT – TV, việc cập nhật thông tin cho các SPTT là một yêu cầu tất yếu nhằm đáp ứng một cách tốt nhất các yêu cầu tin đa dạng và đòi hỏi chính xác của NDT. Nếu các SPTT thường xuyên được cập nhật sẽ giúp NDT tiếp cận được kịp thời những dịch vụ và thông tin hữu ích cho công việc của mình. Trong một số lĩnh vực đặc biệt là lĩnh vực khoa học tự nhiên và khoa học ứng dụng thì thông tin mới được sản sinh ra hàng ngày hàng giờ.

Có những thông tin tại một thời điểm, nó rất có giá trị như: thông tin thị trường, thông tin về các sự kiện nổi bật xảy ra trong một khoảng thời gian nào đó… hay trong lĩnh vực Y tế cũng vậy, còn tại thời điểm khác nó không đem lại hiệu quả cao. Chính vì vậy, khả năng cập nhật thông tin được coi là một trong những tiêu chí để đánh giá chất lượng của SPTT. Thực tế cho thấy rằng, các SPTT hiện đại như các CSDL, trang web, bản tin điện tử có khả năng cập nhật thông tin dễ dàng và nhanh chóng hơn các SPTT truyền thống như hệ thống mục 2 Trần Mạnh Tuấn. Sản phẩm và dịch vụ thông tin: giáo trình.: Trung tâm Thông tin tư liệu KH&CN Quốc gia, 1998.- 324tr 7 lục, thư mục, hệ thống phiếu tra cứu dữ kiện… Với các SPTT truyền thống, để cập nhật thông tin cán bộ thư viện phải mất rất nhiều thời gian tìm kiếm, chỉnh sửa bởi các công đoạn này hoàn toàn thực hiện theo phương thức thủ công.

Ví dụ để thay mới hay thêm thông tin vào một tấm phiếu trong mục lục, cán bộ thư viện phải tìm kiếm nó, viết lại phiếu rồi xác định lại vị trí sắp xếp của nó. Nếu số lượng phiếu cần phải thay nhiều thì phải mất một thời gian lâu sau, NDT mới tiếp tục được sử dụng nó. Còn với các SPTT điện tử, việc cập nhật, chỉnh sửa thông tin được tiến hành nhanh chóng chỉ bằng một số thao tác đơn giản. Ví dụ, một biểu ghi thư mục bị biên mục sai cần được chỉnh sửa, cán bộ thư viện chỉ cần vào chức năng biên mục của phần mềm để chỉnh sủa sửa lại.

Thao tác này chỉ diễn nhanh chóng chỉ trong vài phút.  Khả năng tìm kiếm thông tin qua sản phẩm Các SPTT thỏa mãn nhu cầu tin của NDT ở nhiều mức độ. Chính bởi vậy, các loại SPTT khác nhau có mức độ bao quát nguồn tin khác nhau. SPTT như mục lục, thư mục phản ánh các thông tin về hình thức tài liệu như tên tài liệu, tên tác giả, thông tin xuất bản, mô tả vật lý… Còn SPTT dữ kiện, toàn văn, tổng thuật… lại đáp ứng nhu cầu tin về chính bản thân thông tin.

Do vậy, khi đánh giá chất lượng của SPTT ở tiêu chí này cần dựa vào mục đích mà nó phục vụ. Mặt khác, tiêu chí này cũng đề cập đến khả năng cung cấp các các điểm truy cập đến thông tin trong chính SPTT đó. Ví dụ các SPTT như thư mục, tạp chí tóm tắt ngoài phần nội dung chính còn cung cấp cho NDT các bảng tra theo tác giả, tên tài liệu hay vấn đề được đề cập đến trong thư mục. Điều này đã hỗ trợ hiệu quả cho NDT trong việc tìm kiếm nhanh thông tin mình cần.

Hay với các SPTT điện tử như các CSDL, trang web, NDT có thể tìm kiếm thông tin theo nhiều dấu hiệu khác nhau: tên tài liệu, tác giả, từ khóa. Đây là 8 những ưu điểm vượt trội của SPTT điện tử so với các sản phẩm thông tin truyền thống.2 Dịch vụ thông tin Nhu cầu thông tin và nhu cầu trao đổi thông tin thuộc nhóm nhu cầu tinh thần. Có nhu cầu chỉ cần ở mức giúp người sử dụng trao đổi được thông tin, trong khi đó, có nhu cầu ngoài việc trao đổi thông tin, người sử dụng dịch vụ còn cần được cung cấp những thông tin cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của họ. Cho đến nay chưa có một định nghĩa thống nhất về dịch vụ.

Tính vô hình và khó nắm bắt của dịch vụ, sự đa dạng, phức tạp của các loại hình dịch vụ làm cho việc định nghĩa dịch vụ trở nên khó khăn. Hơn nữa, các quốc gia khác nhau có cách hiểu về dịch vụ không giống nhau, phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Tuy nhiên, chúng ta có thể hiểu: Dịch vụ là những hoạt động và kết quả mà một bên (người bán) có thể cung cấp cho bên kia (người mua) và chủ yếu là vô hình không mang tính sở hữu. Dịch vụ có thể gắn liền hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất.

Dịch vụ thông tin được xác định là toàn bộ các hoạt động mà cơ quan đưa ra nhằm thỏa mãn nhu cầu tin và nhu cầu trao đổi thông tin của người dùng tin.3 Các dịch vụ thông tin:  Dịch vụ cung cấp tài liệu: cho mượn tài liệu, dịch tài liệu, khai thác tài liệu vi dạng và nghe nhìn, khai thác thông tin trực tuyến.  Dịch vụ phổ biến thông tin hiện tại  Dịch vụ tư vấn thông tin  Các dịch vụ trao đổi thông tin ( Hội thảo, hội chợ, triển lãm,…)  Dịch vụ đào tạo người dùng tin… 3 Trần Mạnh Tuấn. Sản phẩm và dịch vụ thông tin: giáo trình.: Trung tâm Thông tin tư liệu KH&CN Quốc gia, 1998.- 324tr 9 Một số đặc tính của dịch vụ thông tin  Tính vô hình (intangibility) Khác với SPTT , DVTT không tồn tại dưới dạng vật phẩm cụ thể, không nhìn thấy được, nắm bắt được hay nhận diện được bằng giác quan. Chính vì vậy mà khi muốn marketing cho các DVTT, cần phải tạo cho NDT biết tiềm năng của nó bằng cách cung cấp cho họ một cảm giác hữu hình về các DVTT đó.

 Tính không đồng nhất (heterogeneity) DVTT gắn chặt với người cung cấp dịch vụ. Chất lượng của một số DVTT phụ thuộc chặt chẽ vào cá nhân thực hiện dịch vụ (trình độ, kỹ năng,…) và hơn thế nữa đối với cùng một cá nhân, chất lượng dịch vụ nhiều khi cũng thay đổi theo thời gian.  Tính không thể tách rời/chia cắt (inseparability) Thông thường để thực hiện một DVTT, người cung cấp dịch vụ thường phải tiến hành một số bước hoặc thao tác đi liền với nhau, không thể tách rời nhau để thu được kết quả mà người sủ dụng DVTT mong muốn. Ví dụ, trong dịch vụ tìm kiếm thông tin, để có thể người cung cấp thông tin cần phải thực hiện một số bước sau đây: 1.

Phân tích nhu cầu 2. Thực hiện quá trình tìm 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ