Nghiên cứu Sản phẩm và Dịch vụ Thông tin tại Thư viện Đại học Sư phạm Hà Nội

Tìm hiểu các sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng.

Trường đại học

Đại học Văn Hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Thông tin thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ thư viện ĐHSPHN

Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (TT-TV ĐHSPHN) đóng vai trò nòng cốt trong việc cung cấp tài nguyên học thuật, phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học. Được thành lập cùng với lịch sử phát triển của nhà trường, trung tâm không ngừng cải tiến để mang đến một hệ sinh thái sản phẩm & dịch vụ thông tin thư viện toàn diện. Các sản phẩm này không chỉ là công cụ tra cứu mà còn là cầu nối giữa người dùng tin và kho tàng tri thức khổng lồ. Vai trò của các sản phẩm và dịch vụ này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục, khi việc tự học và tự nghiên cứu được đề cao. Hệ thống này được thiết kế để hỗ trợ mọi đối tượng, từ sinh viên, học viên cao học đến giảng viên và cán bộ nghiên cứu. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Tâm (2013), sản phẩm thông tin thư viện là kết quả của quá trình xử lý, tổng hợp thông tin, nhằm thỏa mãn nhu cầu cụ thể của người dùng. Trong khi đó, dịch vụ thông tin bao gồm các hoạt động hỗ trợ, giúp người dùng khai thác hiệu quả các nguồn lực đó. Tại Trung tâm thông tin thư viện ĐHSP Hà Nội, sự kết hợp giữa sản phẩm truyền thống và hiện đại tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu năng động. Các sản phẩm như hệ thống mục lục, cơ sở dữ liệu và các dịch vụ như cho mượn tài liệu, hỗ trợ tra cứu chuyên sâu đều góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Việc hiểu rõ hệ sinh thái này giúp người dùng tin tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có, từ đó phục vụ hiệu quả cho mục tiêu học tập và nghiên cứu của mình, góp phần vào sự phát triển chung của nhà trường.

1.1. Tổng quan về vai trò của Trung tâm TT TV ĐHSP Hà Nội

Trung tâm TT-TV Trường ĐHSP Hà Nội có chức năng nghiên cứu, thu thập, bổ sung và xử lý thông tin để cung cấp tư liệu khoa học, giáo dục. Đơn vị này là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược phát triển của nhà trường, trực tiếp hỗ trợ nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. Nhiệm vụ chính của trung tâm bao gồm xây dựng kế hoạch phát triển nguồn lực thông tin, tổ chức và bảo quản kho tài liệu, thiết lập hệ thống tra cứu hiện đại, và phổ biến kiến thức tìm tin cho người dùng. Với đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp và cơ sở vật chất hiện đại, Trung tâm thông tin thư viện ĐHSP Hà Nội đã và đang khẳng định vị thế là một trong những thư viện đại học hàng đầu, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cán bộ và sinh viên trong thời kỳ hội nhập.

1.2. Đặc điểm người dùng và nhu cầu tin tại thư viện HNUE

Người dùng tin tại thư viện HNUE rất đa dạng, bao gồm sinh viên, học viên cao học, giảng viên, cán bộ nghiên cứu và cán bộ quản lý. Mỗi nhóm có nhu cầu tin khác nhau và đặc thù. Sinh viên năm đầu chủ yếu cần giáo trình điện tử HNUE và tài liệu cơ bản, trong khi sinh viên năm cuối và học viên cao học tập trung vào luận văn luận án thạc sĩ và tài liệu chuyên khảo. Giảng viên và nhà nghiên cứu đòi hỏi các nguồn tin chuyên sâu, các tạp chí khoa học giáo dục uy tín và các cơ sở dữ liệu trực tuyến quốc tế. Theo khảo sát, "nhu cầu tin chuyên sâu theo các lĩnh vực đào tạo chiếm ưu thế" (Nguyễn Thị Tâm, 2013). Việc nắm bắt chính xác đặc điểm và nhu cầu này là tiền đề quan trọng để thư viện xây dựng các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, hiệu quả.

II. Thách thức đáp ứng nhu cầu thông tin trong kỷ nguyên số

Sự bùng nổ thông tin trong kỷ nguyên số đặt ra nhiều thách thức cho các trung tâm thông tin thư viện, và Trung tâm thông tin thư viện ĐHSP Hà Nội cũng không ngoại lệ. Thách thức lớn nhất là việc xử lý và tổ chức một khối lượng thông tin khổng lồ, đa định dạng để người dùng có thể tiếp cận một cách nhanh chóng và chính xác. Người dùng tin hiện đại không chỉ yêu cầu tài liệu in truyền thống mà còn kỳ vọng vào các nguồn học liệu điện tử phong phú, có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi. Điều này đòi hỏi thư viện phải đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ và các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Một thách thức khác là sự thay đổi trong hành vi tìm tin của người dùng. Họ quen với các công cụ tìm kiếm tức thời như Google và mong muốn trải nghiệm tương tự tại thư viện. Do đó, việc tối ưu hóa hệ thống tra cứu OPAC ĐH Sư phạm để giao diện thân thiện và kết quả tìm kiếm thông minh hơn là một nhiệm vụ cấp bách. Ngoài ra, vấn đề chi phí bản quyền cho các tài liệu điện tử, đặc biệt là các tạp chí khoa học quốc tế, cũng là một rào cản. Thư viện cần có chiến lược hợp tác, chia sẻ tài nguyên với các đơn vị khác để giải quyết bài toán này, đồng thời cung cấp các hướng dẫn sử dụng thư viện hiệu quả để người dùng không bị "ngợp" trước biển thông tin.

2.1. Vấn đề quá tải thông tin và lựa chọn nguồn tin cậy

Trong môi trường thông tin hiện nay, người dùng phải đối mặt với tình trạng quá tải. Việc phân biệt giữa thông tin học thuật đáng tin cậy và các nguồn tin không được kiểm chứng trở nên khó khăn. Thư viện có vai trò định hướng, giúp người dùng lựa chọn tài liệu tham khảo chuyên ngành chất lượng cao. Tuy nhiên, việc xây dựng các bộ lọc và công cụ đánh giá nguồn tin hiệu quả đòi hỏi nguồn lực và chuyên môn cao. Đây là thách thức mà trung tâm cần liên tục cải tiến trong các sản phẩm thông tin của mình để hỗ trợ người dùng tốt hơn.

2.2. Nhu cầu truy cập từ xa và đa dạng hóa thiết bị

Nhu cầu học tập và nghiên cứu không còn bị giới hạn trong không gian vật lý của thư viện. Người dùng mong muốn truy cập vào các cơ sở dữ liệu trực tuyếngiáo trình điện tử HNUE từ nhà hoặc bất kỳ đâu, trên nhiều loại thiết bị như laptop, máy tính bảng, điện thoại thông minh. Để đáp ứng yêu cầu này, thư viện cần xây dựng một nền tảng công nghệ mạnh mẽ, đảm bảo tính tương thích và bảo mật. Việc phát triển các ứng dụng di động hoặc giao diện web đáp ứng (responsive) là một hướng đi cần thiết nhưng cũng đầy thách thức về kỹ thuật và chi phí.

III. Top sản phẩm thông tin cốt lõi tại thư viện ĐH Sư phạm

Để giải quyết các thách thức và đáp ứng nhu cầu người dùng, Trung tâm thông tin thư viện ĐHSP Hà Nội đã xây dựng và phát triển một hệ thống sản phẩm thông tin đa dạng và hiệu quả. Đây là những công cụ nền tảng, giúp người dùng xác định, truy cập và khai thác nguồn lực thông tin của thư viện. Các sản phẩm này được phân thành nhiều loại, từ hệ thống mục lục truyền thống đến các cơ sở dữ liệu số hóa hiện đại. Mục tiêu chung là cung cấp nhiều điểm truy cập thông tin, giúp việc tìm kiếm trở nên dễ dàng và chính xác. Một trong những sản phẩm quan trọng nhất là hệ thống Mục lục truy nhập công cộng trực tuyến (OPAC). Bên cạnh đó, các cơ sở dữ liệu nội sinh và ngoại sinh cũng là những sản phẩm không thể thiếu. Theo tài liệu nghiên cứu, việc ứng dụng phần mềm quản trị thư viện Libol 5.5 đã "hỗ trợ rất nhiều cho các hoạt động của Trung tâm", đặc biệt trong việc xây dựng và quản lý các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Các sản phẩm này không chỉ phản ánh vốn tài liệu hiện có mà còn liên tục được cập nhật, bổ sung các nguồn học liệu điện tử mới. Điều này đảm bảo rằng giảng viên và sinh viên luôn được tiếp cận với những tri thức mới nhất, phục vụ đắc lực cho hoạt động giảng dạy và hỗ trợ nghiên cứu khoa học.

3.1. Hệ thống mục lục và phương pháp tra cứu OPAC ĐH Sư phạm

Hệ thống mục lục là sản phẩm thông tin cơ bản nhất. Tại thư viện ĐHSP Hà Nội, hệ thống này tồn tại song song hai hình thức: mục lục truyền thống (phiếu) và Mục lục truy nhập công cộng trực tuyến (OPAC). Hệ thống OPAC, được tích hợp trên phần mềm Libol, cho phép người dùng tra cứu OPAC ĐH Sư phạm một cách linh hoạt theo nhiều tiêu chí như nhan đề, tác giả, từ khóa, chỉ số phân loại. Giao diện trực tuyến giúp người dùng có thể tra cứu tài liệu mọi lúc, mọi nơi, kiểm tra tình trạng sẵn có của tài liệu trước khi đến thư viện. Đây là công cụ không thể thiếu đối với mọi người dùng tin, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả tìm kiếm.

3.2. Khai thác cơ sở dữ liệu trực tuyến và tài nguyên số

Thư viện cung cấp quyền truy cập vào nhiều cơ sở dữ liệu trực tuyến quan trọng. Các CSDL này bao gồm cả nguồn nội sinh do thư viện tự xây dựng (CSDL sách, bài trích tạp chí, luận văn luận án thạc sĩ) và các CSDL ngoại sinh được mua bản quyền từ các nhà xuất bản uy tín trong và ngoài nước (IOP, RSC). Những nguồn học liệu điện tử này chứa hàng ngàn bài báo khoa học, sách điện tử, và các công trình nghiên cứu toàn văn, là nguồn tài liệu vô giá cho các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu. Việc khai thác hiệu quả các CSDL này giúp nâng cao chất lượng các công trình khoa học của trường.

3.3. Thư mục chuyên đề và các ấn phẩm thông tin chọn lọc

Bên cạnh các công cụ tra cứu lớn, thư viện còn biên soạn các sản phẩm thông tin chọn lọc như thư mục chuyên đề, thư mục thông báo tài liệu mới. Các ấn phẩm này được gửi định kỳ đến các khoa, phòng ban, giúp giảng viên và cán bộ nhanh chóng cập nhật các tài liệu mới nhập về theo đúng chuyên ngành của mình. Ví dụ, thư mục bài trích từ các tạp chí khoa học giáo dục giúp nhà nghiên cứu nắm bắt các xu hướng mới nhất mà không cần đọc qua hàng trăm số tạp chí. Đây là một hình thức dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu được đóng gói sẵn, mang lại giá trị cao.

IV. Hướng dẫn khai thác các dịch vụ thông tin thư viện HNUE

Bên cạnh các sản phẩm thông tin, hệ thống dịch vụ thông tin thư viện đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ người dùng khai thác tối đa tài nguyên. Các dịch vụ này được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao. Theo định nghĩa, "dịch vụ thông tin bao gồm những hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu thông tin của người sử dụng" (Nguyễn Thị Tâm, 2013, tr.13). Tại Trung tâm thông tin thư viện ĐHSP Hà Nội, các dịch vụ được triển khai một cách chuyên nghiệp và bài bản. Dịch vụ nền tảng nhất là cung cấp tài liệu, bao gồm cho mượn đọc tại chỗ và mượn về nhà, sao chụp tài liệu. Đây là hoạt động cốt lõi, đảm bảo người dùng có thể tiếp cận trực tiếp với nguồn tài liệu mình cần. Ngoài ra, thư viện còn phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng khác. Các dịch vụ này không chỉ giúp người dùng tìm được thông tin, mà còn hướng dẫn họ cách sử dụng thông tin một cách hiệu quả nhất. Việc đa dạng hóa các dịch vụ thể hiện sự năng động và chuyên nghiệp của thư viện, biến nơi đây thành một đối tác tin cậy trong quá trình học tập và nghiên cứu của mỗi cá nhân.

4.1. Quy trình dịch vụ mượn trả tài liệu và làm thẻ thư viện

Đây là dịch vụ cơ bản và được sử dụng nhiều nhất. Quy trình dịch vụ mượn trả tài liệu được tự động hóa một phần nhờ hệ thống mã vạch và phần mềm quản lý, giúp giảm thời gian chờ đợi. Để sử dụng dịch vụ, người dùng cần có thẻ thư viện sinh viên hoặc thẻ cán bộ. Thủ tục làm thẻ đơn giản, nhanh chóng. Nội quy phòng đọc được niêm yết rõ ràng để đảm bảo môi trường học tập và nghiên cứu trật tự, văn minh. Thư viện có các phòng đọc và phòng mượn riêng biệt, phục vụ các loại tài liệu khác nhau như giáo trình, sách tham khảo, luận văn.

4.2. Dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu chuyên biệt

Dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu là một dịch vụ cao cấp, hướng đến các đối tượng là giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học. Khi nhận được yêu cầu về một chủ đề cụ thể, cán bộ thư viện sẽ tiến hành tra cứu trên nhiều nguồn tin khác nhau, tổng hợp và cung cấp một danh mục tài liệu hoặc các tài liệu toàn văn phù hợp nhất. Dịch vụ này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức cho các nhà nghiên cứu, đặc biệt khi họ cần tìm kiếm các tài liệu tham khảo chuyên ngành hiếm hoặc khó truy cập.

4.3. Hướng dẫn sử dụng thư viện và đào tạo kỹ năng thông tin

Để người dùng khai thác hiệu quả các sản phẩm và dịch vụ, thư viện thường xuyên tổ chức các lớp hướng dẫn sử dụng thư viện. Các buổi đào tạo này trang bị cho người dùng, đặc biệt là sinh viên năm nhất, những kỹ năng thông tin cần thiết: cách tra cứu OPAC, cách sử dụng các cơ sở dữ liệu trực tuyến, kỹ năng đánh giá nguồn tin và trích dẫn tài liệu. Hoạt động này không chỉ giúp người dùng tự tin hơn khi làm việc với thông tin mà còn góp phần hình thành văn hóa nghiên cứu khoa học trong nhà trường.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin thư viện

Để duy trì vai trò là trung tâm học thuật hàng đầu, việc liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng các sản phẩm & dịch vụ thông tin thư viện là yêu cầu tất yếu. Dựa trên thực trạng và nhu cầu của người dùng, Trung tâm thông tin thư viện ĐHSP Hà Nội cần tập trung vào một số giải pháp chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, đặc biệt là tối ưu hóa hệ thống tra cứu OPAC ĐH Sư phạm và phát triển nền tảng truy cập di động. Giải pháp thứ hai là đa dạng hóa các nguồn học liệu điện tử. Điều này bao gồm việc đàm phán mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến mới, ưu tiên các lĩnh vực khoa học giáo dục và các ngành mũi nhọn của trường, đồng thời đẩy mạnh số hóa các tài liệu nội sinh quý hiếm như luận văn luận án thạc sĩ và các công trình nghiên cứu của cán bộ. Bên cạnh đó, yếu tố con người cũng vô cùng quan trọng. Việc nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ thư viện là giải pháp then chốt để có thể triển khai các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu. Cuối cùng, tăng cường hoạt động quảng bá, marketing các sản phẩm, dịch vụ là cần thiết để mọi người dùng tin đều biết và tận dụng được các nguồn lực mà thư viện cung cấp.

5.1. Nâng cấp chất lượng các sản phẩm và dịch vụ hiện có

Cần thường xuyên rà soát, đánh giá hiệu quả của các sản phẩm và dịch vụ hiện tại. Đối với OPAC, cần cải thiện tốc độ và tính chính xác của kết quả tìm kiếm. Đối với dịch vụ mượn trả tài liệu, có thể nghiên cứu áp dụng công nghệ RFID để tự động hóa hoàn toàn. Các CSDL cần được kiểm tra liên kết định kỳ để đảm bảo truy cập thông suốt. Việc thu thập phản hồi từ người dùng thông qua khảo sát là cách tốt nhất để xác định các điểm cần cải thiện, đảm bảo các dịch vụ luôn bám sát nhu cầu thực tế.

5.2. Đa dạng hóa nguồn học liệu và phát triển dịch vụ mới

Thư viện nên mở rộng hợp tác với các nhà xuất bản và các thư viện khác để làm phong phú thêm vốn tài liệu của mình, đặc biệt là các tài liệu tham khảo chuyên ngành bằng tiếng nước ngoài. Ngoài ra, có thể nghiên cứu phát triển các dịch vụ mới như không gian học tập chung (co-working space), hỗ trợ quản lý trích dẫn bằng phần mềm (EndNote, Zotero), hay dịch vụ kiểm tra đạo văn. Những dịch vụ này sẽ mang lại giá trị gia tăng lớn, hỗ trợ toàn diện cho quá trình hỗ trợ nghiên cứu khoa học của người dùng.

5.3. Tăng cường quảng bá và hướng dẫn người dùng hiệu quả

Một sản phẩm hay dịch vụ tốt nhưng không ai biết đến thì cũng không mang lại hiệu quả. Thư viện cần đẩy mạnh công tác marketing thông qua nhiều kênh: website, mạng xã hội, email, và các bảng tin tại trường. Tổ chức các tuần lễ giới thiệu thư viện, các cuộc thi tìm kiếm thông tin, hay tạo các video hướng dẫn sử dụng thư viện ngắn gọn, hấp dẫn sẽ thu hút sự chú ý của người dùng, đặc biệt là sinh viên. Việc quảng bá hiệu quả sẽ tối đa hóa tỷ lệ sử dụng các tài nguyên quý giá mà thư viện đã đầu tư.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ THÔNG TIN VÀ TRUNG TÂM THÔNG TIN THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 1.1 Những vấn đề chung về sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện 1.1 Khái niệm sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện Trong giai đoạn hiện nay nền kinh tế xã hội đang chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức, “thông tin trở thành nguồn lực kinh tế chính” [7] thúc đẩy sự phát triển vượt bậc trong mọi ngành kinh tế. Do đó phát triển SP & DVTT thư viện chính là góp phần phát triển ngành thông tin trong nền kinh tế. Và hàm lượng thông tin chứa trong các SP & DVTT thư viện ngày càng chiếm tỉ trọng lớn, tuy nhiên để thấy được vai trò quan trọng của hệ thống SP & DVTT thư viện, chúng ta cần hiểu khái niệm sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện là gì ? SP & DVTT thư viện được hình thành do nhu cầu trao đổi và tiếp nhận thông tin trong xã hội, có quá trình phát triển lâu dài. SP & DVTT thư viện được tạo ra dưới sự tác động của nhiều yếu tố như: nhu cầu của người dùng tin, nguồn lực thông tin, nguồn kinh phí của cơ quan thông tin thư viện, năng lực, trình độ của cán bộ thông tin thư viện … Đó là những yếu tố có quan hệ mật thiết và tác động qua lại lẫn nhau.

Để thấy rõ hơn sản phẩm thông tin thư viện là gì và dịch vụ thông tin thư viện gồm những hoạt động nào,chúng ta có thể xem xét định nghĩa sau: “ Sản phẩm thông tin (SPTT): là kết quả của quá trình xử lí thông tin do một cá nhân hoặc tập thể thực hiện nhằm thỏa mãn nhu cầu dùng tin của người dùng tin.”[7] Như vậy để tạo ra sản phẩm thông tin cần phải có một quá trình xử Nguyễn Thị Tâm _ TV41A Người hướng dẫn: PGS. TS Nguyễn Thị Lan Thanh 13 lý thông tin (bao gồm biên mục, phân loại, định từ khoá, tóm tắt chú giải, biên soạn tổng quan. cũng như các các quá trình phân tích tổng hợp thông tin khác). “Dịch vụ thông tin (DVTT): bao gồm những hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu thông tin (nhu cầu được cung cấp thông tin và nhu cầu được trao đổi thông tin) của người sử dụng các cơ quan thông tin thư viện nói chung.” [7] Như vậy, sản phẩm và dịch vụ của các cơ quan thông tin thư viện là kết quả của việc xử lý và hệ thống hoá nguồn tin đã có, nhằm tạo cho con người có thể khai thác được chúng theo những mục đích riêng của mình.2 Đặc điểm của sản phẩm và dịch vụ thông tin thư viện  Sản phẩm thông tin thư viện Các SPTT thư viện bao gồm: Hệ thống mục lục; hệ thống phiếu tra cứu dữ kiện; thư mục; tạp chí tóm tắt, chỉ dẫn, trích dẫn khoa học; CSDL; trang web.

Tạo ra SPTT thư viện chính là quá trình xử lí thông tin bao gồm: biên mục, phân loại, định chủ đề, định từ khóa, tóm tắt, chú giải, biên soạn bài tổng quan, tổng luận, cũng như các quá trình phân tích, tổng hợp thông tin khác. Trong đó, sản phẩm thông tin thư mục có khả năng đáp ứng những nhu cầu tra cứu thông tin về tài liệu, các SPTT dạng dữ kiện, toàn văn, tổng luận. có khả năng thỏa mãn nhu cầu về chính bản thân thông tin. Các SPTT này được hình thành nhằm thỏa mãn các nhu cầu thông tin khác nhau như: nhu cầu tra cứu thông tin, nhu cầu về chính bản thân thông tin.

Do đó sản phẩm phải phụ thuộc rất nhiều vào sự biến đổi của nhu cầu, nó phải luôn biến đổi và hoàn thiện không ngừng về cả nội dung và hình thức để thích ứng với nhu cầu ngày càng tăng và phát triển. Nguyễn Thị Tâm _ TV41A Người hướng dẫn: PGS. TS Nguyễn Thị Lan Thanh 14 SPTT thư viện có một số đặc trưng: - Chu kì sống Mỗi loại SPTT thư viện có một chu kì sống và có thể được chia làm 5 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành, suy giảm và bỏ đi. Giới thiệu: SPTT đã đi qua những bước thử nghiệm và đánh giá của NDT.

Giai đoạn đầu tiên SPTT được đưa vào sử dụng với các chương trình giới thiệu, hướng dẫn sử dụng và được hoàn thiện dần. SPTT có thể là mới hoặc là sản phẩm đã có trước đó nhưng được bổ sung thêm, hoặc là đã được sử dụng ở các cơ quan thông tin khác. Ở giai đoạn này SPTT được sử dụng ít và hiệu quả sử dụng còn hạn chế. Nó sẽ được quan tâm nếu các tại các cơ quan thông tin có các chính sách giới thiệu hiệu quả, kích thích nhu cầu của NDT.

Tăng trưởng: Ở giai đoạn này SPTT đã được NDT biết đến, chấp nhận và sử dụng nhiều, số lượng NDT sử dụng tăng dần lên. Nó đem lại hiệu quả sử dụng cho NDT và nói lên sự thành công của cơ quan thông tin áp dụng SPTT đó. Trưởng thành: Là giai đoạn sung mãn của SPTT, số lượng NDT sử dụng SPTT đó sẽ không tăng lên. Giai đoạn này các cơ quan thông tin sẽ cố gắng tìm những phương hướng đổi mới để lấy lại nhịp độ sử dụng của NDT.

Có thể là sửa lại, hoàn thiện những lỗi cho phù hợp với nhu cầu sử dụng thời gian đó. Suy giảm: Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, và sự phát triển của thông tin. Đối với tất cả các SPTT thì sự cũ đi là không thể tránh khỏi, các SPTT mới sẽ thay thế các SPTT cũ. Khi các SPTT này không đáp ứng được nhu cầu tăng cao của NDT, nó sẽ không được sử dụng nữa.

Nguyễn Thị Tâm _ TV41A Người hướng dẫn: PGS. TS Nguyễn Thị Lan Thanh 15 Bỏ đi: Đây là giai đoạn mà các cơ quan thông tin cần phát hiện những sản phẩm thực sự yếu kém, để xây dựng kế hoạch tiếp tục duy trì hay loại bỏ. Những SPTT thực sự không còn giá trị sẽ phải loại bỏ và thay bằng các SPTT mới. - Những sản phẩm mới là cần thiết cho sự tăng trưởng SPTT thư viện luôn cần đổi mới trong xu thế đổi mới toàn diện tất cả các mặt của đời sống.

Và trên thực tế cho thấy các Trung tâm TT-TV định trước được cho mình những sản phẩm mới sẽ là những cơ quan phát triển mạnh và hiệu quả hoạt động cao. Ví dụ, Trung tâm học liệu Thái Nguyên, trung tâm học liệu Huế, Trung tâm TT – TV Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội… - Những nhân tố thúc đẩy việc phát triển sản phẩm mới Một số nhân tố sẽ thúc đẩy phát triển và giới thiệu những SPTT mới. Như những sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, sự thay đổi nhu cầu và thói quen, những chu kỳ sống của sản phẩm bị rút ngắn. - Sự lựa chọn sử dụng thông tin gia tăng Ngày nay, thông tin tìm đến với người dùng tin (NDT) một cách chủ động và hơn nữa có rất nhiều các nguồn tin khác nhau cho NDT lựa chọn và sử dụng.

NDT có quyền lựa chọn SPTT thư viện từ các nguồn thông tin khác nhau một cách rộng rãi hơn. Đặc biệt trong điều kiện phát triển các phương tiện truyền thông và Internet như hiện nay. NDT có thể tìm kiếm thông tin mọi lúc, mọi nơi mà không bị hạn chế bởi không gian và thời gian. - Môi trường tồn tại và tài nguyên Ngày nay, khối lượng thông tin gia tăng nhanh chóng dẫn đến việc khó khăn cho việc xử lý thông tin và sử dụng tài liệu.

Một cơ quan thông tin dù có Nguyễn Thị Tâm _ TV41A Người hướng dẫn: PGS. TS Nguyễn Thị Lan Thanh 16 tiềm năng lớn đến đâu cũng khó có thể thu thập được đầy đủ các ấn phẩm xuất bản. Điều này bắt buộc các cơ quan thông tin phải có các chính sách phát triển SPTT thư viện phù hợp và sử dụng nguồn nhân lực có trình độ để tổ chức, phát triển các SPTT, đồng thời cần phải thực hiện chia sẻ nguồn lực với các cơ quan TT-TV khác. Do đó, các cơ quan TT-TV phải không ngừng đổi mới và tự hoàn thiện mình trên tất cả các phương diện: tăng cường nguồn lực thông tin, đa dạng hóa các SPTT thư viện và đa dạng hóa phương thức phục vụ.

 Dịch vụ thông tin thư viện Các dịch vụ thông tin thư viện bao gồm: dịch vụ cung cấp tài liệu (cho mượn tài liệu, dịch tài liệu, khai thác tài liệu vi dạng và nghe nhìn, khai thác thông tin trực tuyến); dịch vụ phổ biến thông tin hiện tại; các dịch vụ trao đổi thông tin( hội thảo,hội trợ, triển lãm.); dịch vụ đào tạo NDT. Dịch vụ là những hoạt động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình, không mang tính sở hữu, nó có thể gắn liền hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất. DVTT thư viện là dịch vụ đáp ứng nhu cầu tinh thần, giúp người sử dụng trao đổi được thông tin, thỏa mãn nhu cầu của họ. DVTT thư viện có một số đặc tính:[7] - Tính đồng thời: Việc tạo ra các DVTT thư viện và cung cấp các dịch vụ ấy cho NDT được diễn ra đồng thời.

- Tính vô hình: DVTT thư viện không tồn tại dưới dạng vật chất, chúng ta không thể nhìn, nắm bắt hay nhận diện được bằng giác quan, do đó muốn maketing cho các Nguyễn Thị Tâm _ TV41A Người hướng dẫn: PGS. TS Nguyễn Thị Lan Thanh 17 DVTT thư viện cần phải tạo cho NDT biết đến nó với các công dụng bằng cách cung cấp cho họ một cảm giác hữu hình về các DVTT đó. - Tính không đồng nhất: DVTT thư viện luôn gắn với người cung cấp dịch vụ, do đó chất lượng của dịch vụ đó phụ thuộc chặt chẽ vào cá nhân thực hiện dịch vụ. Tuy nhiên, nhiều khi đối với cùng một cá nhân thực hiện nhưng chất lượng dịch vụ cũng không ổn định theo thời gian, bởi vì trong những giai đoạn, thời điểm khác nhau người thực hiện dịch vụ đó có thể bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau.

- Tính không thể tách rời: Để có được chất lượng phục vụ tốt, các DVTT thư viện khi được mang ra phục vụ NDT thường phải được người cung cấp dịch vụ thực hiện một số thao tác đi với nhau, không thể tách rời nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ