Khóa luận Dược học: Tiêu chuẩn cơ sở cao giàu Saponin từ Sâm Vũ Diệp

Khóa luận Dược học nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cao giàu saponin từ dược liệu Sâm Vũ Diệp, trình bày phương pháp định lượng và kiểm nghiệm.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

51
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Sâm Vũ Diệp Dược liệu quý và hoạt chất Saponin

Sâm Vũ Diệp (tên khoa học: Panax bipinnatifidus Seem.) là một trong những dược liệu quý hiếm thuộc chi Panax, họ Nhân sâm (Araliaceae), được tìm thấy chủ yếu ở các vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Loài sâm Việt Nam này từ lâu đã được sử dụng trong y học dân gian với nhiều công dụng giá trị. Giá trị cốt lõi của Sâm Vũ Diệp nằm ở hàm lượng dồi dào các hợp chất hóa học, đặc biệt là Saponin. Hoạt chất Saponin trong sâm là yếu tố quyết định phần lớn tác dụng dược lý, từ bồi bổ sức khỏe, tăng cường đề kháng đến các tiềm năng y học khác. Nghiên cứu của Trần Công Luận và cộng sự (2002) đã chỉ ra hai nhóm chất chính trong thân rễ Sâm Vũ Diệp là polyacetylen và saponin, trong đó các saponin triterpen thuộc nhóm oleanan đóng vai trò chủ đạo. Việc hiểu rõ về loài sâm này và thành phần Saponin là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo giá trị của dược liệu đến tay người tiêu dùng và mở đường cho các ứng dụng sâu rộng hơn trong ngành dược phẩm.

1.1. Tổng quan về dược liệu Sâm Vũ Diệp Panax bipinnatifidus

Sâm Vũ Diệp, còn được biết đến với các tên gọi khác như Tam thất hoang hay Trúc tiết nhân sâm, là cây thảo sống lâu năm, thường mọc dưới tán rừng ẩm ở độ cao trên 1.500m. Tại Việt Nam, vùng trồng sâm và phân bố tự nhiên chủ yếu ở Lào Cai (Sa Pa, Bát Xát), Lai Châu. Đặc điểm thực vật nổi bật là thân rễ mập, phân nhánh và lá kép chân vịt xẻ thùy lông chim không đều. Theo Sách đỏ Việt Nam (2007), Sâm Vũ Diệp là nguồn gen đặc biệt quý hiếm, tất cả các bộ phận của cây đều được dùng làm thuốc. Thân rễ (củ) được dùng làm thuốc bổ huyết, cầm máu, trong khi lá và nụ hoa có thể dùng làm trà giúp an thần, kích thích tiêu hóa. Sự quý hiếm và giá trị cao khiến việc bảo tồn và phát triển loài sâm tự nhiên này trở thành một nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Saponin là gì và vai trò quyết định trong Sâm Vũ Diệp

Saponin là gì? Saponin là một nhóm glycoside phức tạp, có cấu trúc hóa học bao gồm phần aglycon (sapogenin) và phần đường. Trong Sâm Vũ Diệp, sapogenin chủ yếu thuộc nhóm triterpenoid bốn vòng (nhóm Dammaran) và năm vòng (nhóm Oleanan). Các nghiên cứu đã phân lập được nhiều saponin quan trọng từ rễ Sâm Vũ Diệp như chikusetsusaponin IV, ginsenosid Ro, Rb1, Rd, Re, Rg1, Rg2, và đặc biệt là ginsenoside Stipuleanosid R2, một hợp chất có hàm lượng đáng kể. Công dụng của Saponin rất đa dạng: chúng có khả năng tác động đến hệ thần kinh trung ương, chống stress, bảo vệ gan, kích thích miễn dịch và gần đây được chứng minh có hoạt tính ức chế tế bào ung thư. Chính vì vậy, hàm lượng Saponin trở thành chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá chất lượng của cao sâm và các sản phẩm từ Sâm Vũ Diệp.

II. Thách thức kiểm soát chất lượng Sâm Vũ Diệp hiện nay

Mặc dù Sâm Vũ Diệp sở hữu giá trị dược liệu to lớn, ngành công nghiệp khai thác và chế biến đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu vắng một tiêu chuẩn chất lượng thống nhất và được công nhận rộng rãi. Việc khai thác ồ ạt sâm tự nhiên mà không đi kèm với các biện pháp tái sinh bền vững đang đẩy loài cây này đến nguy cơ cạn kiệt. Hơn nữa, chất lượng dược liệu không đồng đều do phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vùng trồng sâm, độ tuổi, thời điểm thu hái và phương pháp sơ chế. Sự biến động về hàm lượng Saponin giữa các mẫu khác nhau dẫn đến hiệu quả sản phẩm không ổn định. Tình trạng dược liệu giả, dược liệu kém chất lượng trà trộn trên thị trường gây ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tin người tiêu dùng và uy tín của sâm Việt Nam. Do đó, việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn cơ sở cho cao sâm giàu Saponin từ Sâm Vũ Diệp là yêu cầu cấp bách để đảm bảo chất lượng, định danh sản phẩm và bảo vệ nguồn gen quý.

2.1. Sự biến động hàm lượng hoạt chất Saponin trong tự nhiên

Hàm lượng hoạt chất Saponin trong sâm không phải là một hằng số. Nó chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi điều kiện sinh thái (độ cao, khí hậu, thổ nhưỡng), tuổi cây và quy trình sau thu hoạch. Một cây sâm 6 năm tuổi trồng tại Sa Pa, Lào Cai có thể cho hàm lượng Saponin khác biệt so với cây mọc hoang ở vùng khác. Điều này tạo ra một bài toán khó cho việc chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào. Nếu không có quy trình kiểm định dược liệu chặt chẽ, các lô sản phẩm cuối cùng như sâm sấy khô hay cao sâm sẽ có chất lượng không đồng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và giá trị thương mại. Đây là rào cản lớn nhất trong việc phát triển thương hiệu Sâm Vũ Diệp một cách bền vững và chuyên nghiệp.

2.2. Sự cần thiết của một tiêu chuẩn cơ sở được công nhận

Một tiêu chuẩn cơ sở được xây dựng khoa học đóng vai trò như một "giấy thông hành" cho chất lượng sản phẩm. Tiêu chuẩn này không chỉ giúp định danh chính xác Sâm Vũ Diệp mà còn cung cấp các chỉ tiêu cụ thể để đánh giá chất lượng, từ đặc điểm cảm quan, độ ẩm, tro toàn phần đến định tính và định lượng chính xác hoạt chất Saponin. Việc có một chứng nhận chất lượng sâm dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng sẽ giúp loại bỏ hàng giả, hàng kém chất lượng, bảo vệ người tiêu dùng. Đồng thời, nó tạo cơ sở cho việc áp dụng các quy trình canh tác và sản xuất tiên tiến như tiêu chuẩn GACP-WHO, nâng cao giá trị của dược liệu quý Sâm Vũ Diệp trên thị trường trong nước và quốc tế.

III. Phương pháp chiết xuất cao Sâm Vũ Diệp giàu Saponin

Để thu được sản phẩm cao sâmhàm lượng Saponin cao và ổn định, việc xây dựng một quy trình chiết xuất tối ưu là yếu tố then chốt. Quá trình này không chỉ đơn thuần là đun nấu dược liệu mà là một chuỗi các công đoạn khoa học được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu "Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cao giàu saponin của dược liệu Sâm vũ diệp" đã đề xuất một quy trình chiết xuất hiệu quả, bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu đạt chuẩn cho đến các bước tinh chế phức tạp. Công nghệ chiết xuất Saponin hiện đại cho phép tối đa hóa việc thu hồi hoạt chất quý giá này, đồng thời loại bỏ các tạp chất không mong muốn như dầu béo, saccharide. Mỗi bước trong quy trình trồng sâm và chế biến đều được chuẩn hóa, từ việc chọn dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết đến công đoạn cô đặc và sấy khô, nhằm tạo ra một sản phẩm cao khô đồng nhất, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

3.1. Quy trình chiết cồn và loại bỏ tạp chất hiệu quả

Quy trình bắt đầu bằng việc chiết thân rễ Sâm Vũ Diệp đã sơ chế với dung môi cồn 50%. Tỷ lệ dược liệu/dung môi và thời gian chiết được khảo sát để đạt hiệu suất cao nhất. Dịch chiết sau đó được cô đặc và tiến hành loại tạp thô qua hai bước chính. Đầu tiên, sử dụng phương pháp chiết lỏng-lỏng với n-hexan để loại bỏ hoàn toàn dầu béo và các tạp chất thân dầu. Tiếp theo, dịch nước chứa saponin được hấp phụ vào cột sắc ký Diaion HP-20. Cột này sẽ giữ lại các phân tử saponin, trong khi các tạp chất phân cực hơn như đường (saccharide) sẽ bị rửa trôi bằng nước cất. Cuối cùng, hoạt chất Saponin được rửa giải ra khỏi cột bằng Ethanol 96%, thu được dịch chiết tinh khiết.

3.2. Công đoạn cô đặc và sấy chân không để tạo cao khô

Dịch chiết Saponin tinh khiết sau khi rửa giải được đưa vào hệ thống cất quay để thu hồi dung môi, tạo thành cao đặc. Giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất là sấy khô. Để bảo toàn cấu trúc và hoạt tính của Saponin, phương pháp sấy chân không ở nhiệt độ thấp (55-60°C) được ưu tiên sử dụng. Quá trình này giúp loại bỏ lượng dung môi còn lại đến mức quy định (độ ẩm < 5%) mà không làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt. Sản phẩm cuối cùng là cao khô Sâm Vũ Diệp dạng bột mịn, tơi xốp, đồng nhất, có mùi thơm đặc trưng và sẵn sàng cho việc kiểm định dược liệu và đóng gói.

IV. Hướng dẫn định lượng Saponin trong Sâm Vũ Diệp bằng HPLC

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là công cụ vàng trong việc kiểm định dược liệu hiện đại. Để xây dựng tiêu chuẩn cho cao sâm Sâm Vũ Diệp, việc phát triển và thẩm định một quy trình HPLC chính xác để định tính và định lượng hoạt chất Saponin là bắt buộc. Nghiên cứu đã tập trung vào việc định lượng Stipuleanosid R2, một saponin đặc trưng có hàm lượng cao trong Sâm Vũ Diệp, làm chất chỉ điểm chất lượng. Phương pháp này cho phép xác định chính xác sự hiện diện và nồng độ của hoạt chất, cung cấp dữ liệu khách quan và đáng tin cậy. Việc áp dụng HPLC không chỉ đảm bảo chứng nhận chất lượng sâm mà còn là cơ sở để so sánh, đánh giá và kiểm soát chất lượng giữa các lô sản phẩm khác nhau, góp phần nâng cao uy tín cho thương hiệu Sâm Vũ Diệp.

4.1. Thiết lập và tối ưu hóa điều kiện sắc ký lỏng HPLC

Để phân tích Stipuleanosid R2, một hệ thống HPLC với cột sắc ký pha đảo C18 và detector UV (đặt ở bước sóng 203 nm) đã được sử dụng. Pha động là một hỗn hợp gradient của Acetonitril và dung dịch acid acetic 0.5%, cho phép tách tốt pic của Stipuleanosid R2 khỏi các thành phần khác trong cao sâm. Các thông số như tốc độ dòng, nhiệt độ cột và thể tích tiêm mẫu đều được khảo sát và tối ưu hóa để đảm bảo pic sắc ký thu được có hình dạng đối xứng, rõ nét và thời gian lưu ổn định. Việc xây dựng một điều kiện sắc ký tối ưu là tiền đề cho kết quả phân tích có độ chính xác và độ lặp lại cao.

4.2. Thẩm định phương pháp phân tích theo tiêu chuẩn quốc tế

Một phương pháp phân tích chỉ có giá trị khi đã được thẩm định. Quy trình HPLC định lượng Stipuleanosid R2 đã được thẩm định qua các chỉ tiêu quan trọng: tính đặc hiệu, tính tuyến tính, độ đúng và độ lặp lại. Kết quả cho thấy phương pháp có tính đặc hiệu cao, không bị ảnh hưởng bởi các thành phần khác trong mẫu. Khoảng tuyến tính rộng (15,625 – 400 µg/ml) với hệ số tương quan R² = 0,9988 chứng tỏ sự phụ thuộc chặt chẽ giữa tín hiệu và nồng độ. Độ thu hồi trung bình đạt 99,96% và độ lệch chuẩn tương đối (RSD) thấp khẳng định phương pháp có độ đúng và độ chính xác cao, hoàn toàn phù hợp để áp dụng trong kiểm soát chất lượng cao khô Sâm Vũ Diệp.

V. Kết quả nghiên cứu Xây dựng tiêu chuẩn Sâm Vũ Diệp

Dựa trên các phương pháp chiết xuất và phân tích đã được tối ưu hóa, nghiên cứu đã thành công trong việc bước đầu xây dựng các tiêu chuẩn cơ sở cho cao giàu Saponin của Sâm Vũ Diệp. Kết quả này là một bước tiến quan trọng, cung cấp những chỉ số cụ thể, có thể đo lường được để đánh giá chất lượng dược liệu. Các tiêu chuẩn này bao gồm cả chỉ tiêu cảm quan (mô tả hình thái, màu sắc, mùi vị) và các chỉ tiêu lý hóa quan trọng. Đặc biệt, việc định lượng được hàm lượng Saponin cụ thể, thông qua chất chỉ điểm Stipuleanosid R2, đã tạo ra một thước đo khách quan cho giá trị của sản phẩm. Những con số này không chỉ là kết quả nghiên cứu mà còn là nền tảng vững chắc để cấp chứng nhận chất lượng sâm, giúp người tiêu dùng và nhà sản xuất có cơ sở để tin tưởng và lựa chọn sản phẩm.

5.1. Các chỉ tiêu chất lượng chính của cao khô Sâm Vũ Diệp

Kết quả nghiên cứu đề xuất các chỉ tiêu chất lượng chính cho cao khô Sâm Vũ Diệp như sau: Về mặt cảm quan, cao có dạng bột mịn, tơi xốp, màu vàng nâu và mùi thơm đặc trưng. Về chỉ tiêu lý hóa, độ ẩm được quy định không quá 5% (kết quả trung bình 3,17%) và tro toàn phần không quá 6,0% (kết quả trung bình 5,52%). Các chỉ số này đảm bảo độ tinh khiết và độ ổn định của sản phẩm, hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và sự có mặt của tạp chất vô cơ. Đây là những tiêu chí cơ bản nhưng vô cùng cần thiết trong bộ tiêu chuẩn GACP-WHO và Dược điển Việt Nam.

5.2. Hàm lượng Saponin Stipuleanosid R2 đạt chuẩn

Chỉ tiêu quan trọng nhất là hàm lượng Saponin. Sử dụng phương pháp HPLC đã được thẩm định, kết quả định lượng cho thấy hàm lượng Stipuleanosid R2 trung bình trong các mẫu cao là 2,24% (tính theo khối lượng khô tuyệt đối). Dựa trên kết quả này, nghiên cứu đề xuất giới hạn hàm lượng Stipuleanosid R2 trong cao giàu Saponin của Sâm Vũ Diệp không được thấp hơn 2,0%. Mức giới hạn này đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều chứa một lượng hoạt chất đủ để phát huy tác dụng dược lý, từ tăng cường đề kháng, chống lão hóa đến bồi bổ sức khỏe, tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các sản phẩm không được tiêu chuẩn hóa.

VI. Tương lai Sâm Vũ Diệp Nâng tầm thương hiệu dược liệu

Việc xây dựng thành công tiêu chuẩn cơ sở cho cao giàu Saponin từ Sâm Vũ Diệp mở ra một chương mới cho loài dược liệu quý này. Đây không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Tiêu chuẩn hóa giúp chuẩn hóa từ quy trình trồng sâm theo hướng GACP-WHO, đến sản xuất và phân phối, đảm bảo sản phẩm cuối cùng luôn đạt chất lượng cao và ổn định. Điều này sẽ góp phần xây dựng và củng cố thương hiệu Sâm Vũ Diệp, biến nó thành một sản phẩm chủ lực, có sức cạnh tranh cao trong nhóm sâm Việt Nam. Tương lai của Sâm Vũ Diệp không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước mà còn có tiềm năng vươn ra thế giới, khẳng định giá trị của tài nguyên y học bản địa Việt Nam. Sự đầu tư vào nghiên cứu và tiêu chuẩn hóa hôm nay chính là sự đầu tư cho một thương hiệu dược liệu quốc gia vững mạnh ngày mai.

6.1. Ứng dụng tiêu chuẩn vào sản xuất và thương mại

Tiêu chuẩn cơ sở này có thể được áp dụng ngay lập tức vào thực tiễn. Các doanh nghiệp sản xuất có thể sử dụng bộ tiêu chuẩn này làm cơ sở để kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào và thành phẩm. Người tiêu dùng có thể dựa vào các chứng nhận chất lượng sâm dựa trên tiêu chuẩn này để lựa chọn sản phẩm uy tín. Việc thương mại hóa các sản phẩm cao sâm, sâm sấy khô đạt chuẩn sẽ giúp tăng giá trị kinh tế cho người trồng sâm, đặc biệt tại các vùng trồng sâm như Lào Cai, Lai Châu, tạo ra sinh kế bền vững và khuyến khích bảo tồn nguồn gen quý.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển sản phẩm trong tương lai

Nghiên cứu này là bước khởi đầu. Các hướng phát triển trong tương lai cần được tiếp tục. Cần mở rộng nghiên cứu trên nhiều mẫu Sâm Vũ Diệp từ các địa điểm và thời điểm thu hái khác nhau để hoàn thiện bộ tiêu chuẩn. Bên cạnh Stipuleanosid R2, cần định lượng thêm các ginsenoside quan trọng khác để có cái nhìn toàn diện hơn về thành phần hóa học. Từ nguồn nguyên liệu đã được tiêu chuẩn hóa, có thể phát triển đa dạng các dòng sản phẩm, không chỉ là thực phẩm chức năng bồi bổ sức khỏe mà còn tiến tới nghiên cứu các loại thuốc điều trị chuyên sâu, khai thác tối đa tiềm năng của hoạt chất Saponin trong việc chống viêm, chống lão hóa và hỗ trợ điều trị ung thư.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về dược liệu Sâm Vũ Diệp 1. Danh pháp Tên khoa học: Panax bipinnatifidus Seem. Tên khác: Ngật đáp thất, Tam thất hoang, Tam thất xẻ lá, Trúc tiết nhân sâm, Vũ diệp tam thất [4].

Phân bố và sinh thái Ở Việt Nam, SVD là loài sâm tự nhiên được phát hiện tương đối sớm [2], chúng chủ yếu phân bố ở Lai Châu (Tả Phình), Lào Cai (Sa Pa, Bát Xát, Than Uyên: núi Hoàng Liên Sơn) [14,16]. Gần đây, SVD đã được thuần hóa và bước đầu được trồng thử nghiệm ở một số địa phương như Hà Giang và Lào Cai [17]. Trên thế giới, SVD được phát hiện và định tên khoa học từ năm 1868. Cây phân bố ở một số quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Nêpan (vùng cận Himalaya) [2].

SVD là cây thảo ưa bóng và đặc biệt ưa ẩm, thường mọc rải rác hay tập trung (vài chục khóm) dưới tán rừng ẩm, gần như quanh năm có sương mù ở độ cao từ 1. SVD còn là cây ưa khí hậu ẩm mát, chúng có thể tồn tại và phát triển vững bền trong điều kiện khí hậu có nền nhiệt độ khá thấp qua nhiều thế hệ [2,4]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma SVD sinh trưởng, phát triển mạnh trong mùa mưa ẩm. Mùa hoa thường rơi vào tháng 4-5, quả thường ra vào tháng 5-9 (10).

Gieo giống tự nhiên từ hạt. Quả chín chim thường ăn (bỏ hạt), hạt rơi xuống lại bị một loại sóc nâu nhỏ ăn nhân hạt. Thân rễ bị gãy hoặc khai thác mất phần già, phần đầu thân rễ (có chồi ngủ) còn lại vẫn có khả năng tái sinh. Toàn bộ phần thân mang lá tàn lụi vào mùa đông, đến đầu mùa xuân năm sau từ đầu mầm thân rễ sẽ mọc lên các chồi thân mới [4].

Đặc điểm thực vật Cây thảo, sống lâu năm, cao 0,3 – 0,5 m. Thân rễ mập, vặn vẹo, phân nhánh, có nhiều đốt và những vết sẹo to do thân cây rụng để lại, đầu rễ có hình con quay. Chúng thường nằm ngang và nổi trên mặt đất, đường kính 1,5 – 3,5 cm. Phần thân mang lá mảnh, thường đơn độc, mọc thẳng, rỗng giữa, có vạch dọc, đường kính thân từ 0,3 – 0,6 cm.

Lá kép chân vịt gồm 2 – 3 cái mọc vòng ở ngọn, lá chét 5 – 7 (ít khi 3), thuôn, dài 2,5 – 14 cm, rộng 1,5 – 4 cm, gốc tròn, dài thuôn thành mũi nhọn, xẻ thùy lông chim không đều, mép khía răng, có lông [2,4]. Cụm hoa mọc ở ngọn thân thành tán đơn. Hoa màu trắng lục hoặc vàng xanh; 5 cánh hoa; 5 nhị; bầu 2 - 3 ô. Quả mọng, hình cầu hơi dẹt, đường kính 0,6-1,2 cm, khi chín màu đỏ, có chàm đen to ở đầu.

Hạt 2 – 3, hình cầu hoặc gần giống hạt đậu; màu xám trắng; vỏ cứng, có rốn hạt [2,4].1: Cây Sâm vũ diệp – Panax bipinnatifidus Seem. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Thành phần hóa học Năm 2002, Trần Công Luận và các cộng sự đã chỉ ra được 2 nhóm chất chính trong thân rễ của SVD là polyacetylen và saponin cùng với các acid béo, acid amin. Các saponin này sau đó được thủy phân và kết tinh phần sapogenin thu được acid oleanolic [13].

Như vậy, rễ SVD có thành phần chính là các saponin triterpen thuộc nhóm oleanan, bao gồm những chất như: chikusetsusaponin IV, zingibrosid R1, ginsenosid Ro, Rb1, Rd, Re, Rg1 và Rg2 [2,23]. Chikusetsusaponin IV Zingibrosid R1 Ginsenosid Ro Ginsenosid Rd 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma R1 R2 Ginsenosid Re Glc-Rha Glc Ginsenosid Rg1 Glc Glc Ginsenosid Rg2 Glc-Rha H Hình 1.2: Các thành phần hóa học trong SVD Trong số các saponin khung oleanan đã được tìm thấy thì hợp chất quan trọng nhất là Stipuleanosid R2 [29,32].3: Công thức của Stipuleanosid R2 Năm 2011, một nhóm nghiên cứu hợp tác của Việt Nam – Hàn Quốc cũng đã tiến hành một phân tích trên mẫu dịch chiết methanol từ rễ của SVD thu hái ở dãy núi Hoàng Liên Sơn, Việt Nam. Kết quả đã phân lập thêm được 3 saponin loại oleanan mới là bifinoside A – C (1-3) trong tổng số 10 saponin có khung oleanan được phát hiện [29]. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Comp.

R1 R2 R3 R4 R5 1: Ara(p) H H Me H 2: H Xyl (1→ 6) glc H Me H 3: Xyl Ara(p) H Me Glc 4: H H Ara(p) Me H 5: H H H Me Glc 6: Xyl H H Me H 7: H Glc Ara(f) H H 8: Xyl H H Me Glc 9: Xyl Ara(p) H H Glc 10: H Glc Ara(f) Me Glc Me : methyl Ara(f) : α-L-arabinofuranosyl Ara(p) : α-L-arabinopyranosyl Glc : β-D-glucopyranosyl Xyl : β-D-xylopyranosyl Hình 1.4: 10 hợp chất saponin tách từ rễ của cây SVD 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Năm 2017, một nhóm sinh viên nghiên cứu cũng đã phân lập và xác định được cấu trúc hóa học của 3 hợp chất β-sitosterol, oleanolic acid và daucosterol từ phân đoạn ethyl acetat từ thân rễ SVD [9,10]. Tiến hành thí nghiệm trên lá SVD, một nhóm nghiên cứu Trung Quốc đã phân lập được 13 saponins có khung dammaran vào năm 1989, trong đó bao gồm ginsenoside F1, F2, F3, Rb, Rb3, Rd, Re, Rg2 [27]. Tác dụng dược lý Các thành phần chính trong rễ của SVD đã được chỉ ra có các tác dụng chính là gây động dục, hướng sinh dục, tăng sức dẻo dai của động vật thí nghiệm, tăng cường sức đề kháng chung của cơ thể [2,8]. Năm 2016, nhóm nghiên cứu Trung Quốc đã công bố SVD là một trong số những loài trong cơ sở dược liệu của Trung Quốc thể hiện hoạt tính ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư [26].

Năm 2017, một nghiên cứu về SVD chỉ ra chúng có tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu trên in vitro ở các phân đoạn và các mức liều: phân đoạn tổng, phân đoạn n-butanol, phân đoạn ethylacetat có tác dụng ở các mức liều: 0,5 - 1 - 2 - 5 mg/mL, phân đoạn ether ở các mức liều 1-2-5 mg/mL [15]. Năm 2018, một nhóm nghiên cứu người Trung Quốc khác đã xác định SVD cũng có tác dụng cầm máu giống với nhiều loài sâm khác trong chi Panax [24]. Các nghiên cứu mới đây cũng chỉ ra SVD có khả năng ảnh hưởng đối với hệ thần kinh trung ương, có tác dụng chống stress [18,19], chống trầm cảm, có tác dụng bảo vệ gan và kích thích tăng miễn dịch [11,12]. Về độc tính cấp, SVD dùng đường uống có độ độc tính cấp rất thấp [2].

Công dụng SVD là nguồn gen đặc biệt quý hiếm của Việt Nam và thế giới. Tất cả các bộ phận của cây đều được sử dụng để làm thuốc. Thân rễ (củ) làm thuốc bổ huyết (nhất là cho phụ nữ sau sinh và người cao tuổi); cầm máu, tán ứ tiêu sưng; tăng cường sinh dục, chống stress. Lá, thân, nụ hoa làm trà uống kích thích tiêu hóa, an thần và chữa bệnh thận.

Ở Trung Quốc, SVD là thuốc chữa hư lao, thổ huyết, chảy máu cam, đòn ngã tổn thương. Tuy nhiên cho đến nay chưa tìm 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma thấy nghiên cứu nào ở cả Việt Nam và thế giới công bố về tác dụng sinh học của SVD chứng minh cho các công dụng này [2,4]. Tổng quan về thành phần Saponin [20,21] 1. Khái niệm Saponin hay saponosid là một nhóm các glycoside với phần genin có cấu trúc triterpen hay steroid 27 carbon, gặp rộng rãi trong thực vật, cũng được tìm thấy trong động vật thân mềm như Hải sâm, Sao biển.

Cấu trúc hóa học Cấu trúc của Saponin gồm có hai phần là phần đường và phần aglycon (hay genin) [30]. Phần aglycon thường được gọi là sapogenin, có cấu trúc triterpen với khung cơ bản 30 carbon hoặc steroid với 27 carbon dẫn xuất từ khung cholestan. Trên phần sapogenin thường gắn các nhóm thế hydroxyl (OH). Nhóm OH này trong đa số trường hợp có định hướng β.

Phần đường ở đa số saponin thường được gắn vào các nhóm OH ở trên. Với số lượng không nhiều của các sapogenin, sự đa dạng của các saponin chủ yếu là do thành phần, số lượng và vị trí của các đường trong phân tử. Phân loại Dựa theo cấu trúc hóa học của phần genin, người ta chia saponin là 2 nhóm lớn là saponin triterpenoid và saponin steroid. a) Saponin triterpenoid - Saponin triterpenoid năm vòng: + Có phần sapogenin có khung 30 carbon với 5 vòng và 8 nhóm methyl.

+ Nhóm được phân làm 5 phân nhóm nhỏ: • Nhóm Oleanan • Nhóm Ursan Oleanan • Nhóm Taraxasteran 9 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma • Nhóm Lupan • Nhóm Hopan Ursan - Saponin triterpenoid bốn vòng: gồm 4 phân nhóm nhỏ là • Nhóm Dammaran • Nhóm Lanostan • Nhóm Tirucallan • Nhóm Cucurbitan Dammaran Lanostan Hình 1.5: Công thức của một số nhóm Saponin 10 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Theo như các nghiên cứu, thành phần saponin chủ yếu được tìm thấy trong các cây thuộc họ nhân sâm thuộc nhóm Dammarane (bao gồm ginsenosides Rb1, Rb2, Re và Rg1) [25]. b) Saponin steroid Nhóm này có cấu trúc cơ bản là khung cholestan với 27 carbon trong đó mạch nhánh của khung steroid thường đóng vòng với dị tố oxy hay nitơ tạo thành một hay hai dị vòng là E (năm cạnh) và F (6 cạnh). Các saponin nhóm này ít có các nhóm thế trên khung, ngoại trừ nhóm OH C-3. Sự khác biệt giữa các saponin chủ yếu là trên mạch nhánh để tạo nên các nhóm khác nhau.

Saponin steroid được chia thành 2 phân nhóm là: - Saponin steroid thông thường: với dị tố trong vòng E và F chỉ là Oxy. - Saponin steroid alkaloid: với Nitơ trong phân tử. Tính chất của saponin Saponin thường là những chất vô định hình, không màu tới màu trắng ngà. Đa số saponin có vị nhẫn đắng, ngoài ra vẫn có một số loại có vị ngọt.

Saponin là những chất phân cực nên có thể tan trong các dung môi phân cực như các alcol, hỗn hợp cồn – nước, nước và các dung môi phân cực khác như dimethyl sulfoxid, dioxin, pyridine… Với saponin có mạch đường ngắn đến trung bình, butanol là một dung môi hòa tan tương đối chọn lọc. Với saponin có mạch đường dài có thể tan tốt trong nước. Saponin có những tính chất hết sức đặc trưng như: - Làm giảm sức căng bề mặt, tạo bọt nhiều khi lắc với nước. - Khối lượng phân tử lớn nên khó bị thẩm tích.

- Làm vỡ hồng cầu ngay ở những nồng độ rất loãng. - Độc với cá, diệt các loài thân mềm như giun, sán, ốc sên… - Kích ứng niêm mạc gây hắt hơi, đỏ mắt. - Có thể tạo phức với cholesterol hoặc với các chất 3β-hydroxysteroid khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ