Khóa luận: Phát triển nguồn liệu và sản phẩm từ Sâm vũ diệp Panax

Khóa luận Dược học về Sâm vũ diệp (Panax). Nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ để phát triển nguồn nguyên liệu và xây dựng tiêu chuẩn cơ sở.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Sâm vũ diệp Panax bipinnatifidus Dược liệu quý của Việt Nam

Sâm vũ diệp, với tên khoa học là Panax bipinnatifidus Seem., là một cây thuốc Việt Nam thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), được biết đến với nhiều tên gọi khác như Tam thất xẻ lá hay Trúc tiết nhân sâm. Đây là một dược liệu quý có giá trị cao, mọc tự nhiên ở các vùng núi cao như Hoàng Liên Sơn (Sa Pa, Lào Cai) và đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt do khai thác quá mức. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và các hợp chất có giá trị bên trong là bước đầu tiên để xây dựng tiêu chuẩn và phát triển bền vững nguồn dược liệu này. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra rằng, tương tự các loài khác trong chi Panax, hoạt chất trong sâm vũ diệp chủ yếu là nhóm saponin, quyết định phần lớn các tác dụng dược lý quan trọng. Việc chuẩn hóa dược liệu này không chỉ giúp bảo vệ người tiêu dùng mà còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, góp phần nâng cao giá trị cho ngành dược liệu trong nước.

1.1. Tổng quan đặc điểm thực vật và khu vực phân bố

Sâm vũ diệp là cây thân thảo sống lâu năm, cao từ 0,3 – 0,5 m, có thân rễ mập, nhiều đốt và mang nhiều sẹo do thân cây tàn lụi hàng năm để lại. Đặc điểm nổi bật là lá kép chân vịt, xẻ thùy lông chim không đều. Loài cây này ưa ẩm và ưa bóng, thường mọc rải rác dưới tán rừng ở độ cao 1600 – 2300 m. Tại Việt Nam, Panax bipinnatifidus phân bố chủ yếu ở khu vực núi Hoàng Liên Sơn. Tuy nhiên, theo Sách đỏ Việt Nam (2007), vùng phân bố đã bị thu hẹp đáng kể do nạn phá rừng và khai thác bừa bãi, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn nguồn gen và phát triển trồng trọt theo tiêu chuẩn.

1.2. Phân tích thành phần hóa học chính trong Sâm vũ diệp

Thành phần hóa học chính và có giá trị nhất của Sâm vũ diệp là saponin. Các nghiên cứu đã phân lập được ít nhất 25 hợp chất saponin khác nhau từ rễ và thân rễ, bao gồm cả saponin khung oleanan và dammaran. Trong đó, các saponin khung oleanan như chikusetsusaponin IVa và stipuleanosid R2 chiếm tỷ lệ đáng kể. Nghiên cứu của nhóm tác giả Việt Nam - Hàn Quốc (2011) đã phân lập được 10 saponin từ rễ Sâm vũ diệp thu hái tại Hoàng Liên Sơn. Ngoài ra, dược liệu còn chứa các nhóm chất khác như polyacetylen, acid amin và acid béo. Việc xác định rõ cấu trúc và hàm lượng các saponin này là cơ sở khoa học cho việc kiểm nghiệm dược liệu và đánh giá chất lượng sản phẩm.

II. Thách thức kiểm soát chất lượng Sâm vũ diệp trên thị trường

Sự gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ dược liệu thiên nhiên kéo theo nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là vấn đề kiểm soát chất lượng sâm vũ diệp. Tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng, hay dược liệu bị chiết rút hoạt chất rồi bán ra thị trường không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Hiện tại, Sâm vũ diệp chưa có chuyên luận chính thức trong Dược điển Việt Nam, tạo ra một khoảng trống pháp lý trong việc quản lý và kiểm tra chất lượng. Điều này đòi hỏi phải khẩn trương xây dựng một bộ tiêu chuẩn cơ sở toàn diện, từ khâu trồng trọt, thu hái theo tiêu chuẩn GACP đến các phương pháp kiểm nghiệm hiện đại để đảm bảo dược liệu đưa vào sản xuất và lưu hành đạt yêu cầu về an toàn và hiệu quả. Việc xây dựng tiêu chuẩn này là nền tảng để bảo vệ thương hiệu cho dược liệu Việt Nam.

2.1. Vấn nạn dược liệu giả và những rủi ro sức khỏe tiềm ẩn

Thị trường dược liệu hiện nay đối mặt với vấn nạn hàng giả, hàng nhái và dược liệu không rõ nguồn gốc. Sâm vũ diệp, do giá trị kinh tế cao, cũng không ngoại lệ. Người tiêu dùng có thể mua phải sản phẩm bị làm giả từ các loài cây khác hoặc dược liệu đã bị suy giảm hoạt chất. Việc sử dụng những sản phẩm này không những không mang lại hiệu quả điều trị mà còn có nguy cơ gây ra độc tính cấp hoặc các tác dụng không mong muốn do chứa tạp chất, kim loại nặng hoặc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Do đó, việc thiết lập các phương pháp nhận dạng và kiểm nghiệm chính xác là vô cùng cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.2. Sự cần thiết của tiêu chuẩn hóa theo Dược điển Việt Nam

Để giải quyết các thách thức trên, việc xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chuẩn chất lượng thống nhất là giải pháp căn cơ. Một tiêu chuẩn cơ sở cho Sâm vũ diệp, được xây dựng dựa trên các quy định của Dược điển Việt Nam V, sẽ cung cấp các chỉ tiêu cụ thể về mô tả, định tính, độ tinh khiết, và hàm lượng hoạt chất. Điều này giúp các cơ quan quản lý, doanh nghiệp sản xuất và người tiêu dùng có một công cụ pháp lý và kỹ thuật để đánh giá chất lượng sâm vũ diệp. Tiêu chuẩn hóa không chỉ đảm bảo hiệu quả điều trị mà còn là điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững, đưa Sâm vũ diệp trở thành một sản phẩm thương mại có uy tín trên thị trường trong và ngoài nước.

III. Hướng dẫn kiểm nghiệm Sâm vũ diệp theo tiêu chuẩn cơ sở

Quy trình kiểm nghiệm dược liệu Sâm vũ diệp đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp cảm quan truyền thống và các phép thử lý hóa hiện đại. Đây là bước quan trọng để xác thực dược liệu và loại bỏ các mẫu không đạt chuẩn trước khi đưa vào sản xuất. Việc kiểm nghiệm bắt đầu bằng việc mô tả hình thái bên ngoài của thân rễ, bao gồm kích thước, màu sắc, mùi vị đặc trưng. Tiếp theo là các phương pháp vi học như soi vi phẫu và soi bột để xác định các cấu trúc tế bào đặc trưng, giúp phân biệt Sâm vũ diệp với các loài khác. Các chỉ tiêu lý hóa như độ ẩm, tro toàn phần, và tro không tan trong acid là những thông số cơ bản nhưng không thể thiếu để đánh giá độ tinh khiết và chất lượng bảo quản của dược liệu. Kết quả từ các bước này cung cấp một bức tranh toàn diện về chất lượng của mẫu thử.

3.1. Quy trình kiểm tra cảm quan vi phẫu và soi bột dược liệu

Theo tài liệu nghiên cứu, thân rễ Sâm vũ diệp đạt chuẩn có đặc điểm: nhiều đốt, cong queo, dài 7-12 cm, bề mặt màu nâu có vết nhăn dọc và sẹo. Mặt bẻ lởm chởm, màu vàng nâu nhạt, mùi thơm nhẹ và vị đắng, hơi ngọt. Về vi phẫu, lát cắt ngang thân rễ cho thấy cấu trúc đặc trưng với lớp bần, mô mềm vỏ chứa ống tiết và tinh thể calci oxalat hình cầu gai, các bó libe-gỗ xếp riêng lẻ. Khi soi bột dưới kính hiển vi, có thể quan sát thấy các mảnh bần, mảnh mô mềm, hạt tinh bột hình bầu dục, mảnh mạch và tinh thể calci oxalat. Các đặc điểm này là cơ sở quan trọng để định danh chính xác dược liệu.

3.2. Các chỉ tiêu lý hóa quan trọng Độ ẩm và tro toàn phần

Độ ẩm và hàm lượng tro là hai chỉ tiêu cơ bản để đánh giá chất lượng bảo quản và độ tinh khiết của dược liệu. Theo kết quả nghiên cứu của Nông Mỹ Hoa (2019), độ ẩm trung bình của các mẫu Sâm vũ diệp là 8,17%, do đó tiêu chuẩn đề xuất độ ẩm không quá 10,0% để tránh nấm mốc và hư hỏng. Tỷ lệ tro toàn phần (phản ánh hàm lượng khoáng chất và tạp chất vô cơ) được xác định ở mức trung bình 7,53%, và tiêu chuẩn đề xuất là không quá 8,0%. Tương tự, tro không tan trong acid (chỉ thị tạp chất đất cát) không được vượt quá 2,0%. Việc tuân thủ các giới hạn này đảm bảo dược liệu sạch và an toàn cho người sử dụng.

IV. Phương pháp định tính và định lượng Sâm vũ diệp chính xác

Việc định tính định lượng sâm vũ diệp là khâu cốt lõi trong quy trình kiểm soát chất lượng, nhằm xác nhận sự hiện diện và xác định hàm lượng của các hoạt chất chính. Phương pháp sắc ký lớp mỏng (SKLM) là một công cụ hiệu quả, nhanh chóng để định tính, giúp nhận diện sự có mặt của nhóm saponin đặc trưng thông qua việc so sánh với dược liệu chuẩn. Để có kết quả chính xác hơn về mặt hàm lượng, phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng. Phương pháp này không chỉ cho phép tách riêng các saponin mà còn định lượng chính xác một chất chỉ điểm quan trọng là stipuleanosid R2. Việc xây dựng và thẩm định một quy trình HPLC chuẩn hóa đảm bảo kết quả phân tích có độ tin cậy cao, là cơ sở để công bố tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá sự ổn định giữa các lô dược liệu.

4.1. Kỹ thuật sắc ký lớp mỏng SKLM để định tính Saponin

Phương pháp định tính bằng SKLM được thực hiện trên bản mỏng pha đảo Silica gel 60 RP-18 F254S. Hệ dung môi khai triển được đề xuất là Methanol - Nước (tỷ lệ 3:1). Dịch chiết từ mẫu thử được chấm lên bản mỏng cùng với dịch chiết dược liệu chuẩn và dung dịch stipuleanosid R2 chuẩn. Sau khi triển khai và phun thuốc thử là dung dịch acid sulfuric 10% trong ethanol, bản mỏng được sấy nóng. Kết quả được coi là đạt khi sắc ký đồ của dung dịch thử cho các vết có cùng màu sắc và giá trị Rf với các vết trên sắc ký đồ của dược liệu chuẩn, đặc biệt là vết tương ứng với stipuleanosid R2. Đây là phép thử nhanh và hiệu quả để xác thực đúng loài dược liệu.

4.2. Quy trình định lượng Stipuleanosid R2 bằng HPLC hiệu quả

Để định lượng, một quy trình HPLC đã được xây dựng và thẩm định. Điều kiện phân tích bao gồm: cột C18, detector UV ở bước sóng 203 nm, và pha động là gradient của acetonitril và dung dịch acid acetic 0,5%. Mẫu thử được chiết bằng methanol 70% và tiêm vào hệ thống. Dựa trên diện tích pic thu được và đường chuẩn xây dựng từ chất chuẩn stipuleanosid R2, hàm lượng hoạt chất trong dược liệu được tính toán. Nghiên cứu đã xác định hàm lượng stipuleanosid R2 trong các mẫu Sâm vũ diệp thu hái tại Sa Pa dao động từ 0,332% đến 0,338%. Dựa trên kết quả này, tiêu chuẩn cơ sở đề xuất hàm lượng stipuleanosid R2 trong dược liệu Sâm vũ diệp không được thấp hơn 0,3% tính theo dược liệu khô kiệt.

V. Tiềm năng ứng dụng dược lý và bào chế dược phẩm từ Sâm

Sâm vũ diệp không chỉ là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền mà còn là nguồn nguyên liệu đầy hứa hẹn cho ngành dược phẩm hiện đại. Các nghiên cứu khoa học đã bước đầu làm sáng tỏ nhiều tác dụng dược lý quý giá của loài sâm này. Theo kinh nghiệm dân gian, Sâm vũ diệp có công dụng hoạt huyết, bổ dưỡng, giảm đau, đặc biệt tốt cho phụ nữ sau sinh. Các nghiên cứu trên động vật thí nghiệm cho thấy dược liệu có tác dụng tăng cường miễn dịch, chống stress, bảo vệ gan và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Những kết quả này mở ra hướng phát triển các sản phẩm cao chiết sâm vũ diệp để bào chế dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng. Việc chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào chính là chìa khóa để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho các sản phẩm này, giúp khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu quý.

5.1. Khám phá tác dụng dược lý Chống oxy hóa hỗ trợ ung thư

Các công trình nghiên cứu đã chứng minh Sâm vũ diệp sở hữu nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa và ngăn ngừa các bệnh mạn tính. Đặc biệt, một số nghiên cứu cho thấy các saponin trong Sâm vũ diệp có khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư, mở ra tiềm năng hỗ trợ điều trị ung thư. Ngoài ra, các tác dụng khác như tăng cường hệ miễn dịch, chống trầm cảm, bảo vệ gan cũng đã được ghi nhận. Những phát hiện này củng cố giá trị y học của Sâm vũ diệp và thúc đẩy các nghiên cứu lâm sàng sâu hơn.

5.2. Hướng phát triển cao chiết Sâm vũ diệp và sản phẩm mới

Từ những kết quả nghiên cứu về thành phần và tác dụng, việc phát triển các sản phẩm từ Sâm vũ diệp là một hướng đi tất yếu. Phương pháp chiết xuất tối ưu để thu được cao chiết sâm vũ diệp giàu saponin là mục tiêu quan trọng. Cao chiết này có thể được sử dụng làm nguyên liệu để bào chế dược phẩm dưới các dạng viên nang, viên nén, hoặc các dạng thuốc lỏng. Bên cạnh đó, Sâm vũ diệp cũng có thể được phát triển thành các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trà thảo dược, hoặc rượu thuốc bổ dưỡng. Để thương mại hóa thành công, các sản phẩm này cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng đã được xây dựng, từ đó tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và nâng cao giá trị kinh tế của cây thuốc.

VI. Tương lai Sâm vũ diệp Bảo tồn và phát triển bền vững

Tương lai của Sâm vũ diệp tại Việt Nam phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt: bảo tồn hiệu quả và phát triển bền vững. Với tình trạng bị khai thác quá mức, nguy cơ tuyệt chủng của loài dược liệu quý này là rất cao. Do đó, các chương trình bảo tồn nguồn gen, bao gồm cả bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ), cần được ưu tiên hàng đầu. Song song với đó, việc nghiên cứu và nhân rộng các mô hình trồng Sâm vũ diệp theo tiêu chuẩn GACP (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu) sẽ giúp tạo ra nguồn cung ổn định, chất lượng cao, giảm áp lực khai thác tự nhiên. Việc hoàn thiện tiêu chuẩn cơ sở và tiến tới đưa Sâm vũ diệp vào Dược điển Việt Nam sẽ là bước ngoặt, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc quản lý và phát triển, đảm bảo loài cây thuốc này tiếp tục đóng góp cho sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen Sâm vũ diệp

Bảo tồn nguồn gen Panax bipinnatifidus là nhiệm vụ cấp bách để ngăn chặn sự biến mất của một tài sản di truyền quý giá. Các hoạt động cần được triển khai bao gồm khoanh vùng bảo vệ các quần thể tự nhiên, xây dựng vườn giống gốc và ngân hàng gen để lưu giữ. Việc nghiên cứu các đặc điểm di truyền và sinh thái của cây sẽ giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn và phát triển phù hợp. Sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo tồn, đảm bảo thế hệ tương lai vẫn có thể tiếp cận và hưởng lợi từ nguồn dược liệu này.

6.2. Triển vọng nghiên cứu lâm sàng và nâng cao giá trị

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng, các nghiên cứu lâm sàng trên người về Sâm vũ diệp vẫn còn hạn chế. Trong tương lai, việc tiến hành các thử nghiệm lâm sàng bài bản là cần thiết để xác thực một cách khoa học các công dụng truyền thống và tiềm năng điều trị mới, như hỗ trợ điều trị ung thư hay cải thiện chức năng nhận thức. Kết quả từ các nghiên cứu này sẽ là bằng chứng vững chắc để các sản phẩm từ Sâm vũ diệp được cấp phép lưu hành dưới dạng thuốc. Điều này không chỉ khẳng định vị thế của Sâm vũ diệp trong nền y học hiện đại mà còn giúp nâng cao vượt bậc giá trị kinh tế, mang lại lợi ích cho cả người nông dân và doanh nghiệp dược phẩm.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học ứng dụng các giải pháp khoa học công nghệ để phát triển nguồn nguyên liệu và tạo sản phẩm từ hai loài cây thuốc sâm vũ diệp panax

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ SÂM VŨ DIỆP 1. Tên khoa học SVD có tên khoa học là Panax bipinnatifidus Seem., họ Nhân sâm (Araliaceae) [1,3]. SVD còn có tên gọi khác là Tam thất xẻ lá, Vũ diệp tam thất, Trúc tiết nhân sâm, Ngật đáp thất [1,3].

Đặc điểm thực vật Là cây thảo sống nhiều năm, cao 0,3 – 0,5 m. Thân rễ mập, phân nhánh, nằm ngang và thường nổi trên mặt đất; rễ củ dài, nhiều đốt và mang nhiều vết sẹo do thân tàn lụi để lại, đầu rễ có hình con quay [1,15]. Thân mảnh, thường đơn độc, mọc thẳng, rỗng giữa, có vạch dọc [1], đường kính thân từ 0,3 - 0,6 cm [3]. Lá kép chân vịt, mọc vòng ở ngọn, thường gồm 2 - 3 cái [3].

Lá kép có 3 - 7 lá chét, thuôn dài 2,5 - 14 cm, rộng 1,5 - 4 cm, gốc tròn, đầu thuôn thành mũi nhọn, xẻ thùy lông chim không đều, mép khía răng, có lông [1]. Hình ảnh Sâm vũ diệp [15] 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Cụm hoa tán đơn, mọc ở ngọn; cuống cụm hoa 5 - 10 cm, mang từ 20 - 90 hoa; cuống hoa mảnh, dài 1 - 1,5 cm. Hoa màu trắng lục, 5 lá dài nhỏ, 5 cánh hoa, 5 nhị, bầu 2 - 3 ô, đầu vỏ nhụy chẻ đôi. Quả mọng, hình cầu hơi dẹt, đường kính 0,6 - 1,2 cm, khi chín màu đỏ, có chấm đen to ở đầu.

Chứa 2 - 3 hạt, hình cầu, màu xám trắng, vỏ cứng, có rốn hạt [1,3]. Đặc điểm phân bố và sinh thái SVD đặc biệt ưa ẩm và ưa bóng, mọc rải rác dưới tán rừng kín thường xanh núi cao, ở độ cao từ 1600 – 2300 m [3]. SVD sinh trưởng và phát triển mạnh trong mùa mưa ẩm. Hàng năm vào cuối tháng 2 đầu tháng 3, từ phần đầu mầm thân rễ phân nhánh ngang nằm sát mặt đất sẽ mọc lên một hoặc vài chồi thân (tùy thuộc vào số đầu mầm thân rễ phân nhánh).

Chồi này sinh trưởng nhanh trong vòng một tháng đã ra lá và gần đạt được chiều cao cực đại. Đến tháng 4, mỗi thân mang lá có thể cho ra một cụm hoa. Quả xanh quan sát được vào cuối tháng 4 – 6, đến tháng 7 quả đã chín và rụng xuống xung quanh gốc cây mẹ. Do quả chín đúng vào thời kì có lượng mưa lớn tháng 7 – 8 nên hạt giống thường bị cuốn trôi, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của SVD.

Sau khi quả chín, từ tháng 9 đến tháng 10, toàn bộ phần thân trên mặt đất tàn lụi qua mùa đông để lộ ra những vết sẹo trên thân rễ khá rõ – dấu hiệu giúp cho xác định tuổi của cây. Cũng vào lúc này chồi mới bắt đầu hình thành ở phía đầu thân rễ. Phương thức sinh trưởng này làm cho phần thân rễ ngày một phát triển thêm về chiều dài [1]. Trong tự nhiên, SVD phân bố ở Trung Quốc, Ấn Độ, Nê Pan ( vùng cận Himalaya) và điểm phân bố cuối cùng của sâm vũ diệp về phía nam là Sa Pa của Việt Nam, ở khu vực núi Hoàng Liên Sơn ( Sa Pa, Bát Xát, Than Uyên,…).

Do hậu quả của nạn phá rừng và khai thác bừa bãi, vùng phân bố SVD ở nước ta đã bị thu hẹp dần, SVD đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng và việc bảo vệ đang được ưu tiên ở Việt Nam [1,16]. Hiện nay, SVD đang được trồng thử nghiệm ở Sa Pa (Lào Cai) và Hà Giang và cho những kết quả khả quan [15,16]. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Thành phần hóa học Nghiên cứu của Trần Công Luận và cộng sự năm 2002, kết quả định tính sơ bộ cho thấy trong thân rễ và rễ củ SVD có chứa hai nhóm chất chính là polyacetylen và saponin cùng với acid béo, acid amin [7,12].

Saponin là thành phần hoạt chất chính trong lá và thân SVD. Trong đó bao gồm saponin khung oleanan với hàm lượng tương đối cao cùng với một số saponin khung dammaran với hàm lượng thấp hơn [21,25,26]. Năm 1989, nhóm nghiên cứu Trung Quốc công bố phân lập 13 saponin khung dammaran từ lá của cây này ở Trung Quốc trong đó bao gồm một số ginseng saponin đặc trưng như ginsenosid F, F2, F3, Rg2, Rb, Rd, Re, Rb3, 24(S)-pseudoginsenosid F11, panasenosid, majorosid F1 và bipinnatifidusosid F1, F2 [23,24]. Rễ SVD chứa saponin thuộc nhóm oleanan gồm những chất như chikusetsusaponin IV, zingibrosid R1, ginsenosid R0, Rb1, Rd, Re, Rg1 và Rg2 [1].

Nhóm nghiên cứu Việt Nam - Hàn Quốc năm 2011, phân lập một nhóm 10 saponin khung oleanan (hình 1.2) từ dịch chiết methanol của rễ SVD thu hái ở núi Hoàng Liên Sơn, Việt Nam, trong đó có 3 chất mới bifinosid A-C và bảy hợp chất được biết bao gồm narcissiflorin methyl este, chikusetsusaponin IVa, pseudoginsenosid RP1 methyl este, stipuleanosid R1, pseudoginsenosid RT1 methyl este, momordin IIe và stipuleanosid R2 methyl este [22]. Năm 2018, nhóm nghiên cứu Việt Nam đã phân lập và xác định cấu trúc hóa học của 2 saponin từ thân rễ SVD là stipuleanosid R2, aralosid A methyl ester [16]. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Comp. R1 R2 R3 R4 R5 1: Ara(p) H H Me H 2: H Xyl(1-6)glc H Me H 3: Xyl Ara(p) H Me Glc 4: Ara(p) H Ara(p) Me H 5: Ara(p) H H Me Glc 6: Xyl H H Me H 7: H Glc Ara(f) H H 8: Xyl H H Me Glc 9: Xyl Ara(p) H H Glc 10: H Glc Ara(f) Me Glc Me : methyl Ara(f) : -L-arabinofuranosyl Ara(p) : -L-arabinopuranosyl Glc : -D-glucopyranosyl Xyl : -D-xylopyranosyl Hình 1.

10 hợp chất saponin tách từ rễ của cây Sâm vũ diệp [22] 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Các hợp chất saponin đã phân lập từ Sâm vũ diệp STT Hợp chất TLTK 1 24(S)-pseudoginsenosid F11 [24] 2 Bifinosid A [22] 3 Bifinosid B [22] 4 Bifinosid C [22] 5 Bipinnatifidusosid F1 [24] 6 Bipinnatifidusosid F2 [24] 7 Chikusetsusaponin Iva [22] 8 Ginsenosid F [24] 9 Ginsenosid F2 [24] 10 Ginsenosid F3 [24] 11 Ginsenosid Rb1 [24] 12 Ginsenosid Rb3 [24] 13 Ginsenosid Rd [24] 14 Ginsenosid Re [24] 15 Ginsenosid Rg1 [24] 16 Ginsenosid Rg2 [24] 17 Majorosid F1 [24] 18 Momordin IIe [22] 19 Narcissiflorin methyl este [22] 20 Panasenosid [24] 21 Pseudoginsenosid RT1 methyl este [22] 22 Stipuleanosid R1 [22] 23 Stipuleanosid R2 methyl este [22] 24 Stipuleanosid R2 [8] 25 Aralosid A methyl ester [8] 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hiện nay, đã có 25 hợp chất saponin được xác định từ thành phần cây SVD. Tác dụng dược lý Tính vị, công năng: SVD có vị đắng, ngọt, tính hơi ấm, có tác dụng dưỡng huyết, hoạt lạc, chỉ huyết, tán ứ [1]. SVD thường được dùng trong một số bài thuốc truyền thống ở nước ta và Trung Quốc, nhưng chưa có nhiều tài liệu và công trình khoa học nghiên cứu về tác dụng dược lý được công bố.

Một số nghiên cứu về tác dụng dược lý của SVD trên động vật thí nghiệm cho thấy SVD có tác dụng tăng cường chức năng sinh lý, ảnh hưởng tốt đến hệ thần kinh trung ương, tăng sức dẻo dai của cơ thể, tăng sức đề kháng, tác dụng tán huyết [1], chống stress, chống trầm cảm, bảo vệ gan, tăng cường hệ miễn dịch, có hoạt tính ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư…[9-11,13,18-20]. Công dụng Theo đông y, SVD có công dụng hoạt huyết khứ ứ, tiêu đờm, giảm đau, thũng trướng tích tụ, đau gân cốt, rắn độc cắn, tâm vị khí thống, thổ huyết, chảy máu mũi, xuất huyết dạ dày,[1,3]…, một vị thuốc quý có tác dụng chống ung thư, chống oxy hóa, bổ dưỡng, tăng trí nhớ [15], tốt cho phụ nữ sau đẻ và người cao tuổi. SVD còn được dùng để ngâm rượu rồi chiết dưới dạng tinh sâm hoặc nấu cao rồi pha với nước hoặc rượu để uống có tác dụng kích thích sinh dục [1]. TỔNG QUAN VỀ TIÊU CHUẨN DƯỢC LIỆU Tiêu chuẩn cơ sở được xây dựng dựa trên các kết quả nghên cứu khoa học và công nghệ, tiến bộ kỹ thuật, kinh nghiệm, nhu cầu và khả năng thực tiễn.

Những quy định chung về tiêu chuẩn dược liệu bao gồm việc mô tả, định tính, các phép thử tinh khiết, xác định hàm lượng chất chiết được và định lượng hoạt chất trong dược liệu [4]: 8 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma • Mô tả: Bao gồm những mô tả về hình thái, kích thước, màu sắc, mùi vị, các đặc điểm của bề mặt, vết bẻ hay mặt cắt của dược liệu hoặc đặc điểm thể chất của dược liệu. • Định tính: Là những phương pháp dùng đề nhận biết dược liệu, bao gồm các kinh nghiệm truyền thống, phương pháp vi học và các phương pháp lý hóa. - Nhận biết dược liệu dựa theo kinh nghiệm bằng phương pháp đơn giản và truyền thống như sự chìm hay nổi trong nước, tiếng nổ, màu của ngọn lửa hay khói và mùi khi đốt cháy dược liệu v. - Định tính dược liệu bằng phương pháp vi học là việc quan sát đặc điểm của các tế bào, các mô của lát cắt, của bột hay của bề mặt dược liệu dưới kính hiển vi.

- Định tính lý học là việc xác định các chỉ số như độ tan, tỉ trọng, chiết xuất, năng suất quay cực, v.v… của các dược liệu. - Định tính hóa học là phép thử một vài thành phần trong dược liệu bằng các phản ứng hóa học. Phương pháp tiến hành được trình bày ở các chuyên luận dược liệu cụ thể. - Định tính sắc ký là việc sử dụng các phương pháp sắc ký như sắc ký lớp mỏng, sắc ký khí, sắc ký lỏng hiệu năng cao,,,, để phát hiện một số thành phần có trong dược liệu; so sánh với chất chuẩn hay thành phần trong dược liệu chuẩn.

- Định tính huỳnh quang là quan sát sự phát huỳnh quang của bề mặt hay mặt cắt dược liệu hay của dịch chiết dược liệu ở điều kiện thường hay sau khi cho tác dụng với acid, kiềm hay thuốc thử. Trừ khi có quy định riêng trong chuyên luận, mẫu thử được quan sát dưới ánh sáng tử ngoại ở bước sóng 365 nm, cách nguồn sáng khoảng 10 cm. - Định tính vi thăng hoa thường được tiến hành như sau: Đặt một vòng kim loại đường kính khoảng 2 cm, cao khoảng 8 mm lên một tấm kim loại 9 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma mỏng có kích thước hơi lớn hơn. Trải một lớp mỏng bột dược liệu trong vòng kim loại và đậy kín bằng một phiến kính bên trên có đặt một miếng bông tẩm nước lạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ