Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Real Business English B1: 21st century skills at work (Student’s Book with audios) do Hazel Grünewald và Anette Bradbury biên soạn, được xuất bản bởi DELTA Publishing (trực thuộc Ernst Klett Sprachen GmbH, Stuttgart, CHLB Đức, ISBN: 978-3-12-501780-1, ấn bản cập nhật giai đoạn 2024–2026). Trong chương trình đào tạo bậc Đại học và Cao đẳng, tài liệu này được định vị là giáo trình chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại (Business English) ở trình độ Trung cấp (B1 theo Khung tham chiếu Châu Âu - CEFR), phục vụ các học phần Tiếng Anh chuyên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Quốc tế và Tài chính - Ngân hàng.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc chuẩn hóa năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh trong môi trường doanh nghiệp toàn cầu. Người học được rèn luyện để:

  • Trình bày cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và chức năng của các phòng ban.
  • Xử lý các nghiệp vụ giao tiếp bằng văn bản (email, thư hỏi hàng, thư báo giá, biên bản cuộc họp) và lời nói (đàm thoại điện thoại, thương lượng, thuyết trình, phỏng vấn tuyển dụng).
  • Nhận diện và thích ứng với sự khác biệt văn hóa doanh nghiệp cùng các biến thể ngôn ngữ Anh - Anh (British English - BE) và Anh - Mỹ (American English - AE).

Cấu trúc giáo trình gồm 16 bài học (Units) trọng tâm, đi kèm hệ thống bài tập thực hành giao tiếp (Info Gap Activities, tr. 102), hệ thống cụm từ chức năng (Useful Phrases, tr. 129), bảng từ vựng chuyên ngành (Wordlist, tr. 134) và tập hợp kịch bản nghe (Transcripts, tr. 105). Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp tiếp cận thực hành cá nhân hóa (personalized practice), được xây dựng từ dữ liệu khảo sát và đóng góp thực tế từ các doanh nghiệp quốc tế, kết hợp nền tảng số hóa allango hỗ trợ tra cứu âm thanh và tài liệu bổ trợ.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bố nội dung qua 16 đơn vị bài học có tính hệ thống cao, tiêu biểu gồm các chủ đề trọng điểm:

  • Unit 1: Company Structures (tr. 6): Phân tích cơ cấu tổ chức doanh nghiệp, mô hình quản trị thứ bậc truyền thống (hierarchical structures với Board of Directors, CEO, Vice Presidents) và mô hình quản lý phẳng (flat management structures trong ngành CNTT). Phân định chức năng của 9 phòng ban cốt lõi: Human Resources (HR), Purchasing, Research and Development (R&D), Production, Marketing, Accounting, Information Technology (IT), Legal, Sales. Khảo sát các hình thức lao động (freelance, full-time, part-time, temp) và chế độ thời gian làm việc (flexitime, core time, time account, overtime, shift work/graveyard shift).
  • Unit 2: Communicating (tr. 12): Chuẩn hóa quy trình giao tiếp qua điện thoại (tiếp nhận cuộc gọi, để lại tin nhắn, nối máy), kỹ thuật sắp xếp lịch hẹn công tác và quy tắc soạn thảo văn bản thương mại (thư hỏi hàng - enquiry/inquiry, thư xin lỗi - apology, thư khiếu nại - complaint).
  • Unit 3: Online (tr. 18): Thuật ngữ công nghệ thông tin trong văn phòng, kỹ thuật tìm kiếm và phân tích dữ liệu thị trường, tiêu chí đánh giá trải nghiệm người dùng trên website doanh nghiệp (navigation, browser compatibility, cluttered layout) và 7 nguyên tắc viết email chuyên nghiệp.
  • Unit 4: Career (tr. 24) & Unit 5: Good Job! (tr. 30): Đối sánh hệ thống giáo dục - bằng cấp tại Anh và Mỹ (GCSEs, A-levels, BA, BS, MBA, PhD), quy trình tuyển dụng nhân sự, thiết lập mục tiêu (goals, targets, objectives, ambitions), chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển (CV vs. résumé, cover letter) và kỹ năng phỏng vấn tuyển dụng.
  • Unit 6: Processes (tr. 36): Ngôn ngữ mô tả trang thiết bị văn phòng, ứng dụng câu bị động để mô tả dây chuyền sản xuất hàng hóa và các bước trong quy trình tuyển dụng nhân sự. Kỹ thuật viết tài liệu hướng dẫn vận hành (instruction manuals).
  • Unit 7: Persuading and Selling (tr. 42): Kỹ năng thuyết phục khách hàng, ngôn ngữ lịch sự (polite requests với cấu trúc “Do you mind if...”, “I was wondering if...”), cấu trúc bài thuyết trình thương mại (mở đầu, chuyển ý, phân tích biểu đồ, kết luận, Q&A) và 5 nguyên tắc đàm phán thương lượng hợp đồng.
  • Unit 8: Buying (tr. 48) đến Unit 16: Managing Change (tr. 96): Mở rộng sang các nghiệp vụ chuyên sâu: hoạt động mua hàng và lựa chọn nhà cung cấp (Unit 8), phân tích số liệu và xu hướng thị trường (Unit 9), tổ chức và ghi biên bản cuộc họp (Unit 10), tiếp đón đối tác và văn hóa giao tế (Unit 11), công tác và đặt phòng khách sạn (Unit 12), tham gia hội chợ thương mại (Unit 13), xây dựng và lãnh đạo đội ngũ (Unit 14), làm việc linh hoạt và làm việc từ xa (Unit 15), quản trị sự thay đổi và xử lý báo cáo doanh nghiệp (Unit 16).

Progression logic (logic tiến trình) của tài liệu đi từ cấp độ nền tảng tổ chức nội bộ (cơ cấu phòng ban, chức danh, phương tiện liên lạc cá nhân) đến các hoạt động tương tác liên phòng ban (quy trình vận hành, nhân sự, dự án), sau đó mở rộng sang các giao dịch thương mại với đối tác bên ngoài (mua bán, đàm phán, triển lãm) và kết thúc ở cấp độ quản trị chiến lược (quản lý đội ngũ, làm việc linh hoạt, quản trị thay đổi).

[Nội bộ doanh nghiệp]       [Tương tác vận hành]       [Giao dịch thương mại]       [Quản trị chiến lược]
Units 1-3: Cơ cấu,          Units 4-6: Nhân sự,        Units 7-9: Bán hàng,         Units 10, 14-16: Họp,
liên lạc, công cụ số   -->  nghề nghiệp, quy trình --> mua hàng, thị trường   -->   nhóm, quản trị thay đổi

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Khung lý thuyết tổ chức và vận hành doanh nghiệp: Phân loại cấu trúc tổ chức doanh nghiệp (cơ cấu chức năng, cơ cấu trực tuyến - tham mưu, cơ cấu phẳng); các định mức thời gian lao động và hình thức hợp đồng lao động theo chuẩn quốc tế.
  • Nguyên tắc đối chiếu biến thể ngôn ngữ (BE vs. AE): Xây dựng hệ thống quy chuẩn song song về chính tả (organise/organize, programme/program, colour/color), từ vựng chuyên ngành (canteen/cafeteria, holiday/vacation, diary/planner, covering letter/cover letter, rubber/eraser, flat/apartment), định dạng ngày tháng (11 March 2016 so với March 11, 2016) và cách phát âm số điện thoại.
  • Khung giao tiếp thương mại chuẩn mực: Quy tắc cấu trúc văn bản thư tín thương mại (Reference line, Salutation, Body, Closing, Attachment notification) dựa trên mức độ trang trọng và mối quan hệ với đối tác.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical & Functional Skills): Soạn thảo email giao dịch đúng chuẩn, viết thư báo giá (offers), thư hỏi hàng (inquiries), lập đơn đặt hàng, soạn thảo biên bản cuộc họp (meeting minutes), xây dựng bản mô tả công việc (job description) và quảng cáo tuyển dụng (job ad).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Đọc hiểu biểu đồ cơ cấu tổ chức (organigram), phân tích và so sánh các đề xuất chào hàng/nhà cung cấp dựa trên tiêu chí giá cả, thời hạn hợp đồng và đánh giá tham chiếu (references); phân biệt sắc thái ngữ nghĩa của các động từ chỉ mục tiêu và đề xuất (suggest, advise, persuade).
  • Năng lực thực hành thực tế (Practical Competencies): Thực hiện cuộc gọi thương mại, điều phối lịch hẹn, xử lý phản hồi/khiếu nại của khách hàng, đàm phán thương lượng giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win solution), và thuyết trình dự án/sản phẩm trước hội đồng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)

Giáo trình ứng dụng triệt để phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp mô hình Học tập theo Nhiệm vụ (Task-Based Learning - TBL). Trọng tâm của từng bài học không đặt nặng vào việc học thuộc quy tắc ngữ pháp trừu tượng, mà gắn liền ngữ cảnh giao tiếp vào các tình huống kinh doanh cụ thể.

Bài tập và tình huống thực hành (Practical Exercises & Case Studies)

  • Hoạt động khuyết thông tin (Info Gap Activities): Thiết kế cho hai người học (Student A và Student B tại trang 10 và trang 102) làm việc theo cặp để trao đổi thông tin còn thiếu nhằm hoàn chỉnh sơ đồ tổ chức của một công ty luyện kim (large steel company).
  • Bài tập đóng vai (Role-play): Mô phỏng các tình huống thực tế như: đàm phán hợp đồng cung ứng 70 ghế văn phòng (tr. 47), phỏng vấn tuyển dụng vị trí Quản lý Nhân sự hoặc Kỹ sư Phần mềm (tr. 31, 35), tiếp nhận và chuyển tiếp cuộc gọi đối tác (tr. 13).
  • Nhiệm vụ cá nhân hóa (Personalized Tasks): Yêu cầu học viên liên hệ trực tiếp với cơ quan, phòng ban hoặc ngành nghề thực tế của bản thân: vẽ sơ đồ tổ chức công ty mình đang công tác (tr. 10), thiết lập 5 mục tiêu trọng tâm của doanh nghiệp (tr. 29), hoặc viết thư phản hồi một đối tác thương mại có thật (tr. 17).

Đánh giá và hướng dẫn tự học (Assessment & Self-Study Guidelines)

  • Đánh giá thường xuyên: Thông qua các bài tập trắc nghiệm đúng/sai (True/False), bài tập ghép nối thuật ngữ với định nghĩa, và hoàn thành chỗ trống dựa trên đoạn hội thoại nghe.
  • Tài liệu tự học: Giáo trình tích hợp phần Workbook đi kèm cung cấp hệ thống giải thích ngữ pháp chi tiết, bài tập từ vựng bổ trợ và đáp án hoàn chỉnh cho toàn bộ các hoạt động, hỗ trợ người học tự kiểm tra tiến độ tiếp thu kiến thức.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Lịch sử hình thành và cập nhật ấn bản: Bộ giáo trình có tiền thân từ chương trình Global English Training (GET) do PONS phát hành năm 2004, được Nhà xuất bản Ernst Klett Sprachen GmbH chuẩn hóa năm 2017 và tái bản, chỉnh lý bổ sung cho giai đoạn 2024–2026.
  • Tích hợp các xu hướng làm việc thế kỷ 21: Nội dung bài học phản ánh trực tiếp môi trường công sở hiện đại thông qua các chủ đề: làm việc từ xa (teleworking - Unit 15), cân bằng công việc - cuộc sống (balancing work and life), văn phòng mở (open-plan office), chế độ tài khoản thời gian linh hoạt (flexitime and time accounts), và kỹ năng quản trị sự thay đổi (Managing Change - Unit 16).
  • Chuyển đổi hạ tầng học tập kỹ thuật số: Giáo trình cập nhật việc chuyển giao từ ứng dụng cũ (DELTA Augmented App) sang nền tảng học tập ngôn ngữ số hóa tập trung allango của DELTA Publishing. Người học truy cập kho dữ liệu âm thanh và các tệp PDF tài liệu bổ trợ thông qua mã QR và mã kích hoạt bản quyền (licence key) trên trang web www.uk/real-business-english.
  • Đối chiếu văn hóa và liên kết ngành: Mỗi bài học đều tích hợp các mục phân tích sự khác biệt giữa văn hóa kinh doanh Bắc Mỹ và Anh Quốc (như văn hóa giao tiếp trong bữa ăn thương mại - eating out, chuẩn mực viết tắt trong thư từ, chuẩn mực danh xưng Mr., Ms., Dear Sir or Madam).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và cao đẳng: Giáo trình được thiết kế cho sinh viên từ năm thứ 2 đến năm thứ 4 thuộc các khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Ngoại thương, Marketing, Logistics, Quản trị Nhân lực, Tài chính - Kế toán chuẩn bị bước vào giai đoạn thực tập và làm việc.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ tiếng Anh tổng quát ở mức A2 (Sơ cấp nâng cao) theo khung CEFR, nắm vững các thì cơ bản trong tiếng Anh trước khi tiếp cận các cấu trúc câu bị động, thể giả định lịch sự và hệ thống thuật ngữ chuyên ngành B1.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo: Giảng viên sử dụng tài liệu làm giáo trình chính khóa trên lớp với thời lượng phân bổ linh hoạt theo từng bài (16 Units). Sách cung cấp sẵn cấu trúc hoạt động nhóm, chủ đề tranh biện (discussion points), kịch bản nghe (audio scripts) và bài tập cặp đôi (pair work).
  • Người đi làm tự học và tham khảo: Nhân sự đang làm việc tại các doanh nghiệp liên doanh, công ty đa quốc gia cần tra cứu nhanh các mẫu câu đàm phán, quy chuẩn viết thư thương mại và quy tắc giao tiếp công sở quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên khối ngành kinh tế bậc đại học/cao đẳng và người đi làm có nhu cầu sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế, tương ứng với trình độ B1 (Trung cấp) theo khung CEFR.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Học viên cần có nền tảng tiếng Anh căn bản tương đương bậc A2 (nắm chắc ngữ pháp thời thì cơ bản, từ vựng giao tiếp thông dụng) để có thể tiếp thu các thuật ngữ kinh doanh và cấu trúc câu chức năng trong giáo trình.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các giáo trình tiếng Anh thương mại khác là gì?

Giáo trình tích hợp liên tục các bảng đối chiếu chi tiết giữa tiếng Anh - Anh (BE) và tiếng Anh - Mỹ (AE) trong mọi bài học, đồng thời chú trọng các kỹ năng làm việc thực tế của thế kỷ 21 như làm việc linh hoạt (teleworking), quản lý thời gian (time accounts) và quản trị sự thay đổi (Managing Change).

4. Làm sao để tự học giáo trình này đạt hiệu quả cao?

Người học nên kết hợp học lý thuyết trong Student's Book với việc giải bài tập trong phần Workbook, sử dụng phần Useful Phrases (tr. 129) để ghi nhớ mẫu câu, thực hành kỹ năng nghe qua các file audio trên nền tảng allango, và tự kiểm tra kết quả bằng phần Transcripts (tr. 105).

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Bộ tài liệu bao gồm: hệ thống âm thanh trực tuyến, sách bài tập (Workbook) có đáp án và giải thích ngữ pháp, các hoạt động giao tiếp đôi (Info Gap Activities), danh mục cụm từ chức năng và bảng từ vựng chuyên ngành có chú giải phiên âm/nghĩa.


Kết luận

Giáo trình Real Business English B1: 21st century skills at work cung cấp một hệ thống kiến thức ngôn ngữ thương mại chuẩn mực và thực tiễn, bám sát các yêu cầu vận hành của doanh nghiệp hiện đại. Với lộ trình 16 đơn vị bài học chặt chẽ, tài liệu hỗ trợ người học phát triển toàn diện cả 4 kỹ năng ngôn ngữ trong các bối cảnh nghiệp vụ từ hành chính văn phòng, nhân sự, bán hàng đến đàm phán và quản trị. Để đạt hiệu quả đào tạo tối ưu, người học được khuyến nghị tuân thủ tiến trình từ Unit 1 đến Unit 16, kết hợp khai thác nguồn học liệu số trên nền tảng allango và tài liệu bài tập chuyên sâu trong Workbook đi kèm.