Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch và thương mại dịch vụ – thường được định danh là ngành "công nghiệp không khói" – giữ vai trò động lực tăng trưởng quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu và tại Việt Nam. Với lợi thế lãnh thổ trải dài qua nhiều địa hình, bề dày lịch sử và tài nguyên văn hóa phong phú, Việt Nam sở hữu nhiều điểm đến được UNESCO công nhận là di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới. Những điều kiện này thúc đẩy mạnh mẽ chiến lược xúc tiến, khai thác du lịch và thu hút khách quốc tế.

Tỉnh Bến Tre, địa phương được hình thành tự nhiên từ ba dải cù lao lớn gồm cù lao Bảo, cù lao Minh và cù lao An Hóa, sở hữu tiềm năng lớn về phát triển du lịch sinh thái sông nước miệt vườn, văn hóa truyền thống gắn liền với xứ sở dừa và ẩm thực đặc trưng. Dữ liệu thực tế cho thấy lượng khách du lịch quốc tế, đặc biệt là du khách đến từ các thị trường Tây Âu, Bắc Mỹ và Úc, đến thăm Bến Tre có xu hướng tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, thị trường vẫn thiếu các sản phẩm tour trọn gói (package tours) có cấu trúc bài bản, đủ năng lực khai thác toàn diện và đồng bộ các giá trị điểm đến nổi bật của địa phương.

Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận/báo cáo thực tập tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại) của tác giả Nguyễn Thị Ái Vân được thực hiện với các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hoàn thành chương trình khóa luận tốt nghiệp bậc đại học ngành Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Kinh doanh) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Tài chính - Marketing.
  2. Vận dụng kiến thức chuyên môn về tiếng Anh thương mại, giao tiếp đa văn hóa và kỹ năng nghiệp vụ du lịch để xây dựng quy trình thiết kế chương trình du lịch trọn gói dành riêng cho khách quốc tế tại thị trường Bến Tre.
  3. Nghiên cứu thực tế mô hình tổ chức, chức năng nghiệp vụ điều hành du lịch tại Trung tâm Du lịch Nội địa (Domestic Travel Center) thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành (BenThanh Tourist).
  4. Đúc kết các bài học kinh nghiệm về tác nghiệp lữ hành, tính giá tour, tương tác khách hàng quốc tế và đề xuất các kiến nghị phù hợp cho cơ sở đào tạo cũng như doanh nghiệp tiếp nhận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết kế và định giá sản phẩm tour du lịch trọn gói cho du khách quốc tế; nghiệp vụ vận hành lữ hành tại doanh nghiệp lữ hành chuyên nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu hoạt động nghiệp vụ tại Trung tâm Du lịch Nội địa thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành (trụ sở tại số 70 Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh) và địa bàn khai thác sản phẩm du lịch tại tỉnh Bến Tre (3 dải cù lao Bảo, Minh, An Hóa).
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập tập trung diễn ra trong 3 tháng, từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021 (thuộc khóa học 2017 – 2021). Dữ liệu thống kê thị trường du lịch được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận đa chiều dựa trên các công trình nghiên cứu về kinh tế du lịch, lữ hành học và hành vi du khách của các học giả trong nước và quốc tế:

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

  • Khái niệm du lịch (Tourism): Tác giả tiếp cận định nghĩa của John K. Walton (2020), xác định du lịch là chuỗi hoạt động tận hưởng thời gian bên ngoài nơi cư trú nhằm tìm kiếm sự giải trí, thư giãn và niềm vui, hình thành từ cấu trúc xã hội phương Tây thế kỷ 17. Khóa luận cũng đối chiếu quan điểm của Ausher (du lịch là nghệ thuật đi lại), Nguyễn Khắc Viện (du lịch là sự mở rộng tri thức văn hóa nhân loại) và Kalfiotis (hoạt động kinh tế phát sinh từ sự dịch chuyển tạm thời nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần).
  • Phân loại hình du lịch: Áp dụng hệ thống phân loại theo Viet Center dựa trên 10 tiêu chí: tài nguyên môi trường (tự nhiên, văn hóa), mục đích chuyến đi (tham quan, nghỉ dưỡng, hội nghị/MICE, khám phá, thể thao...), phạm vi lãnh thổ (quốc tế, nội địa), đặc điểm địa lý (biển, núi, đô thị, nông thôn), phương tiện di chuyển, loại hình lưu trú, độ tuổi du khách, thời gian chuyến đi, hình thức tổ chức (đoàn, cá nhân, gia đình) và hình thức hợp đồng (tour trọn gói, tour từng phần).
  • Khái niệm và lịch sử tour trọn gói (Package Tour): Sử dụng định nghĩa của Holloway (1983) và Gregorg, xác định tour trọn gói là sản phẩm du lịch tổng hợp bao gồm di chuyển, lưu trú, ăn uống và dịch vụ giải trí được nhà điều hành tour tổ chức, quảng bá qua tài liệu hướng dẫn và du khách thanh toán trọn gói trước chuyến đi. Khóa luận tổng kết lịch sử hình thành từ các mốc năm 1670 (thuật ngữ 'tour'), năm 1830 (kết nối đường sắt), năm 1730 (nghỉ dưỡng biển tại Anh) và dấu mốc năm 1855 khi Thomas Cook giới thiệu chương trình "inclusive tour" đầu tiên đến Paris. Số liệu từ Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC) cũng được viện dẫn, chứng minh tour trọn gói chiếm 50% doanh số du lịch giải trí toàn cầu và 35% tổng doanh thu của các đại lý lữ hành.
  • Phân loại tour trọn gói: Trích dẫn phân loại của Deepti Verma gồm 4 nhóm chính: Independent Tour (FIT - Foreign Independent Tours, DIT - Domestic Independent Tours), Inclusive Tour, Escorted Tour (Hosted Tour), và Business Tour (gồm Conference Package, Special Events Package). Tại Việt Nam, 4 dòng tour trọn gói phổ biến là tour di sản, tour tham quan, tour lịch sử và tour biển đảo.
  • Lý thuyết về khách du lịch (Tourist): Viện dẫn định nghĩa của Jozep Stemder, Olgilvi và định nghĩa chuẩn hóa của Liên Hợp Quốc tại Hội nghị Rome năm 1963: Khách du lịch quốc tế là người lưu trú tạm thời ở nước ngoài tối thiểu 24 giờ bên ngoài nơi cư trú thường xuyên vì mục đích phi kinh dịch.
  • Tác động kinh tế của du lịch: Vận dụng phân tích của Carl Bonham & James Mak (2014) về đóng góp của du lịch vào GDP và xuất khẩu tại chỗ, cùng số liệu Tổng cục Du lịch Việt Nam ghi nhận năm 2018 (80 triệu lượt khách nội địa, 15,5 triệu lượt khách quốc tế, đóng góp lớn vào GDP) và năm 2019 (đạt 18 triệu lượt khách quốc tế).

Phương pháp nghiên cứu và tác nghiệp

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  1. Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp: Hệ thống hóa tài liệu nội bộ của BenThanh Tourist, báo cáo ngành du lịch Việt Nam và các tài liệu chuyên khảo về thiết kế sản phẩm lữ hành.
  2. Phương pháp thực nghiệm tác nghiệp (Job Training / Operational Execution): Trực tiếp tham gia vào các công đoạn làm việc tại Trung tâm Du lịch Nội địa dưới sự hướng dẫn của lãnh đạo đơn vị.
  3. Phương pháp xây dựng lịch trình và dự toán định giá (Costing & Pricing): Thiết kế chi tiết hành trình tour 2 ngày 1 đêm, khảo sát giá dịch vụ nhà cung ứng, tính toán tổng chi phí trực tiếp và xác định giá bán phù hợp cho thị trường khách quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

CẤU TRÚC NỘI DUNG KHÓA LUẬN

Chương 1: Tổng quan về BenThanh Tourist và Trung tâm Du lịch Nội địa (An Overview of BenThanh Tourist and Domestic Travel Center)

Chương 1 phác thảo toàn diện bức tranh lịch sử, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành của Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành cùng đơn vị thực tập trực tiếp:

  • Thông tin doanh nghiệp: BenThanh Tourist (BTT) có trụ sở chính tại số 82 – 84 đường Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh; Chủ tịch Hội đồng Quản trị là ông Vũ Đình Quân, Tổng Giám đốc là ông Nguyễn Ngọc Hoài Nguyên; quy mô nhân sự chính thức khoảng 400 nhân viên hoạt động trên toàn quốc.
  • Lịch sử hình thành và các giai đoạn phát triển: Tiền thân là Công ty Dịch vụ Du lịch Bến Thành, thành lập ngày 09/12/1989 từ việc sáp nhập Công ty Ăn uống Quận 1, Trung tâm Thương nghiệp Quận 1 và một số nhà hàng, khách sạn trực thuộc UBND Quận 1 với số vốn ban đầu 500 triệu đồng dưới sự điều hành của Giám đốc đầu tiên là ông Nguyễn Văn Hớn. Quá trình phát triển chia làm 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (1989 – 1999): Bắt nhịp chính sách Đổi mới; được cấp phép kinh doanh lữ hành quốc tế (1991); xuất nhập khẩu trực tiếp và liên doanh Saigon Heritage House (1993); mở chi nhánh Hà Nội (1994); triển khai 3 dự án liên doanh FDI trên 600 triệu USD (như dự án Mê Linh Plaza / Vietcombank - Bonday - BenThanh); gia nhập các hiệp hội quốc tế JATA, PATA, ASTA; tham gia sáng lập BenThanh Group và mở chi nhánh Đà Nẵng (1997).
    • Giai đoạn 2 (1999 – 2009): Mua lại phần vốn góp liên doanh nước ngoài (2000 – 2004); chuyển đổi sang mô hình Công ty TNHH MTV (2005); mở rộng đa ngành.
    • Giai đoạn 3 (2009 – 2021): Tái cấu trúc tăng vốn điều lệ từ 190 tỷ lên 320 tỷ đồng (2010 – 2014); chính thức cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành vào năm 2015; kỷ niệm 30 năm thành lập vào năm 2019.
  • Lĩnh vực hoạt động và thành tích: Hoạt động nòng cốt gồm lữ hành quốc tế (Inbound/Outbound), lữ hành nội địa, du lịch MICE (phục vụ các đối tác lớn như Samsung, Toyota, Dai-ichi Life, Intel, Daikin, Castrol), vận chuyển du lịch, đại lý vé máy bay, hệ thống khách sạn 3-4 sao, nhà hàng và bất động sản. Doanh nghiệp đạt nhiều danh hiệu: Huân chương Lao động hạng Nhất, Nhì, Ba; Top 10 Tour Operators (1999 – 2019); Thương hiệu Du lịch được yêu thích 17 năm liên tục (2004 – 2020); các giải thưởng quốc tế từ Cơ quan Du lịch Thái Lan, Hàn Quốc (KTO), Nhật Bản (JNTO), Indonesia, Malaysia, Singapore.
  • Trung tâm Du lịch Nội địa (Domestic Travel Center): Đặt tại tòa nhà Bến Thành 5, số 70 Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh; do ông Cao Văn Tùng làm Giám đốc và bà Phạm Kim Loan làm Phó Giám đốc. Trung tâm chịu trách nhiệm thiết kế, tổ chức, xúc tiến và điều hành các tour nội địa dành cho khách trong nước và khách quốc tế du lịch tại Việt Nam.

Chương 2: Các khái niệm cơ bản (Basic Concepts)

Chương 2 đóng vai trò nền tảng phương pháp luận cho toàn bộ báo cáo:

  • Tổng hợp các định nghĩa học thuật về du lịch từ nhiều góc độ (xã hội học, văn hóa học, kinh tế học).
  • Hệ thống hóa các tiêu chí phân loại tour du lịch tại Việt Nam và cấu trúc của sản phẩm tour trọn gói.
  • Điểm lại lịch sử hình thành tour trọn gói trên thế giới từ thời kỳ tiền thân thế kỷ 17 đến kỷ nguyên công nghiệp đường sắt và mô hình kinh doanh của Thomas Cook năm 1855.
  • Phân loại chi tiết các hình thức tour trọn gói theo Deepti Verma (Independent, Inclusive, Escorted, Business) và các dòng sản phẩm trọng điểm của du lịch Việt Nam.
  • Trình bày cơ sở lý luận về vai trò kinh tế của du lịch quốc tế, phân tích mối quan hệ cung - cầu giữa công ty lữ hành và du khách, cùng các tiêu chuẩn quốc tế xác định đối tượng khách du lịch theo Công ước Rome 1963.

Chương 3: Mô tả công việc (Job Description)

Chương 3 trình bày chi tiết toàn bộ quá trình tác nghiệp thực tế của tác giả trong 3 tháng thực tập tại Trung tâm Du lịch Nội địa:

  • Nghiên cứu thị trường và ý tưởng sản phẩm: Phân tích nhu cầu trải nghiệm sinh thái - miệt vườn của du khách quốc tế nói tiếng Anh, xác định Bến Tre là điểm đến giàu tài nguyên dừa và văn hóa sông nước nhưng chưa được khai thác tối ưu.
  • Thiết kế chương trình tour chi tiết: Xây dựng hoàn chỉnh lịch trình tour trọn gói "3 coconut islands for 2 days" (Hành trình khám phá 3 cù lao dừa trong 2 ngày 1 đêm):
    • Ngày 1: Khởi hành từ TP. Hồ Chí Minh đi Bến Tre, di chuyển qua cù lao Bảo và cù lao Minh; tham quan các vườn dừa, cơ sở chế biến đặc sản từ dừa, làng nghề truyền thống; trải nghiệm đi xuồng ba lá len lỏi rạch dừa nước; thưởng thức ẩm thực dân dã Nam Bộ; nhận phòng lưu trú sinh thái/homestay.
    • Ngày 2: Khám phá cù lao An Hóa, tham quan cảnh quan sinh thái ven sông, trải nghiệm đạp xe qua đường làng nông thôn, giao lưu văn hóa với cư dân bản địa; thưởng thức trái cây miệt vườn và quay trở về TP. Hồ Chí Minh.
  • Nghiệp vụ tính giá tour (Costing and Pricing): Thiết lập bảng kê chi phí chi tiết (Cost list) bao gồm: chi phí vận chuyển xe du lịch chất lượng cao, thuyền/đò tham quan, vé điểm đến, chi phí ăn uống tiêu chuẩn, chi phí lưu trú, bảo hiểm du lịch, phí hướng dẫn viên tiếng Anh chuyên nghiệp và chi phí dự phòng. Dựa trên tổng chi phí trực tiếp, tác giả xây dựng bảng giá bán (Selling price) theo quy định biên lợi nhuận của BenThanh Tourist.
  • Công tác tác nghiệp phụ trợ: Soạn thảo văn bản giao dịch, dịch thuật thông tin chương trình tour sang tiếng Anh thương mại phục vụ khách quốc tế, tham gia hỗ trợ điều hành và trao đổi trực tiếp với nhà cung ứng dịch vụ.

Chương 4: Phát hiện và kinh nghiệm tích lũy (Findings and Experiences)

Chương 4 đúc kết những nhận thức thực tiễn và bài học nghề nghiệp có được qua đợt thực tập:

  • Phát hiện thực tế:
    • Nhận diện sự khác biệt rõ rệt giữa lý thuyết du lịch học thuật và thực tiễn vận hành thương mại: quy trình thiết kế tour đòi hỏi tính linh hoạt cao, phụ thuộc mật thiết vào mạng lưới nhà cung ứng (supplier network) và tính biến động theo mùa vụ.
    • Nhu cầu của khách quốc tế (Âu, Mỹ, Úc) đối với sản phẩm sinh thái không đơn thuần là tham quan cảnh quan mà đòi hỏi tính xác thực về văn hóa (cultural authenticity), yếu tố vệ sinh - an toàn cao, và trải nghiệm tương tác trực tiếp với người dân địa phương.
  • Kinh nghiệm tích lũy:
    • Năng lực ngôn ngữ chuyên ngành: Ứng dụng tiếng Anh thương mại trong soạn thảo hành trình tour, giao tiếp, đàm phán và xử lý văn bản nghiệp vụ lữ hành.
    • Kỹ năng điều hành và tổ chức: Nắm vững các bước lập dự toán chi phí tour, kiểm soát giá vốn dịch vụ và phân bổ thời gian hợp lý trên từng cung đường di chuyển.
    • Tác phong làm việc: Nâng cao tinh thần trách nhiệm, khả năng phối hợp nhóm và kỹ năng ứng biến trong môi trường làm việc doanh nghiệp chuyên nghiệp.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusion and Recommendation)

Chương 5 khép lại báo cáo với việc khẳng định giá trị thực tiễn của đợt thực tập và đưa ra hệ thống kiến nghị:

  • Kết luận: Đợt thực tập giúp sinh viên củng cố tri thức được đào tạo, làm quen toàn diện với quy trình nghiệp vụ của một công ty lữ hành hàng đầu và hoàn thành sản phẩm tour trọn gói mang tính khả thi cao cho quê hương Bến Tre.
  • Kiến nghị đối với Khoa Ngoại ngữ (Đại học Tài chính - Marketing):
    • Tăng cường thời lượng học phần thực hành nghiệp vụ và tiếng Anh chuyên ngành lữ hành/khách sạn.
    • Mở rộng quan hệ hợp tác với các doanh nghiệp lữ hành lớn để sinh viên có cơ hội kiến tập, cọ xát thực tế sớm hơn trong tiến trình học tập.
  • Kiến nghị đối với Trung tâm Du lịch Nội địa (BenThanh Tourist): Tiếp tục nghiên cứu đưa vào khai thác các tuyến điểm sinh thái chuyên sâu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhằm đa dạng hóa sản phẩm thu hút khách quốc tế.
  • Định hướng bản thân: Tiếp tục trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh - du lịch, rèn luyện kỹ năng mềm và kỹ năng điều hành tour.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu và sản phẩm chuyên môn được xây dựng trong quá trình thực tập:

Nhóm nội dung Chi tiết dữ liệu / Kết quả trong khóa luận
Đơn vị thực tập Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành (BenThanh Tourist) – Thành lập 09/12/1989; Vốn điều lệ đạt 320 tỷ VNĐ; Quy mô ~400 nhân viên; Hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Cà Mau, Hải Phòng, Vĩnh Long.
Đơn vị trực tiếp Trung tâm Du lịch Nội địa (70 Lý Tự Trọng, Q.1, TP.HCM); Giám đốc: Cao Văn Tùng; Phó Giám đốc: Phạm Kim Loan.
Dữ liệu ngành Du lịch Việt Nam năm 2018: 80 triệu lượt khách nội địa, 15,5 triệu lượt khách quốc tế; Năm 2019: đạt 18 triệu lượt khách quốc tế.
Sản phẩm thiết kế Chương trình tour trọn gói "3 coconut islands for 2 days" khai thác trọn vẹn 3 cù lao Bảo, Minh, An Hóa (tỉnh Bến Tre) dành riêng cho du khách quốc tế.
Hồ sơ nghiệp vụ tour Bảng lịch trình chi tiết (Itinerary), Bảng kê chi phí trực tiếp (Cost list) và Bảng xây dựng giá bán (Selling price) theo chuẩn doanh nghiệp.

Đóng góp chính:

  • Đóng góp một mẫu hình ứng dụng thực tế (case study) về việc kết hợp năng lực Ngôn ngữ Anh Thương mại với nghiệp vụ thiết kế sản phẩm du lịch tại một doanh nghiệp lữ hành quốc gia.
  • Đề xuất một phương án sản phẩm tour du lịch sinh thái có tính khả thi, góp phần giải quyết bài toán thiếu hụt tour trọn gói khai thác sâu tài nguyên văn hóa - sinh thái của 3 cù lao tại Bến Tre.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu thực địa giới hạn tại một đơn vị cụ thể là Trung tâm Du lịch Nội địa (BenThanh Tourist) trong khung thời gian thực tập 3 tháng (tháng 3 – tháng 5/2021).
    • Sản phẩm tour thiết kế dừng lại ở quy mô hành trình ngắn ngày (2 ngày 1 đêm) trên địa bàn tỉnh Bến Tre, chưa mở rộng ra toàn vùng kinh tế trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Báo cáo chưa theo dõi được số liệu đo lường phản hồi thương mại thực tế của du khách sau khi bán đại trà do giới hạn thời gian kết thúc khóa học.
  • Hướng mở rộng:
    • Nghiên cứu tích hợp tuyến điểm Bến Tre vào chuỗi tour liên tỉnh liên hoàn (TP. Hồ Chí Minh – Tiền Giang – Bến Tre – Cần Thơ) nhằm tối ưu hóa hành trình cho khách quốc tế dài ngày.
    • Thực hiện các khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ sẵn sàng chi trả và mức độ hài lòng của du khách quốc tế đối với các sản phẩm du lịch sinh thái dừa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh / Tiếng Anh Thương mại: Cung cấp phương pháp trình bày khóa luận tốt nghiệp hoàn toàn bằng tiếng Anh chuyên ngành với bố cục 5 chương chuẩn mực; cách thức kết hợp kỹ năng ngôn ngữ với nghiệp vụ kinh doanh lữ hành.
  • Sinh viên ngành Quản trị Du lịch và Lữ hành / Quản trị Dịch vụ Du lịch: Tham khảo trực tiếp quy trình xây dựng lịch trình tour (itinerary), lập bảng dự toán chi phí (cost list) và định giá bán tour trọn gói (tour pricing) theo chuẩn tác nghiệp của doanh nghiệp lữ hành lớn.
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp lữ hành Việt Nam: Cung cấp tư liệu chi tiết về lịch sử phát triển, cơ cấu tổ chức, mạng lưới hoạt động và các giai đoạn chuyển đổi mô hình sở hữu của BenThanh Tourist.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc ngành đào tạo nào và cơ sở giáo dục nào?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Thị Ái Vân (Mã SV: 1721001842, Lớp 17DTA3, Khóa 2017 – 2021) thực hiện nhằm hoàn thành chương trình cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Tài chính - Marketing (TP. Hồ Chí Minh), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trần Thúy Quỳnh My.

2. Đơn vị tiếp nhận thực tập của tác giả là đơn vị nào và có những đặc điểm gì nổi bật?
Đơn vị tiếp nhận là Trung tâm Du lịch Nội địa thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành (BenThanh Tourist - BTT). Doanh nghiệp thành lập ngày 09/12/1989 với số vốn ban đầu 500 triệu đồng, sau đó tái cấu trúc tăng vốn điều lệ lên 320 tỷ đồng và cổ phần hóa năm 2015. Trung tâm Du lịch Nội địa đặt tại số 70 Lý Tự Trọng, Quận 1, TP.HCM, do ông Cao Văn Tùng làm Giám đốc trực tiếp hướng dẫn sinh viên.

3. Đề tài khóa luận tập trung thiết kế sản phẩm du lịch cụ thể nào?
Tác giả tập trung thiết kế chương trình tour du lịch trọn gói (package tour) mang tên "3 coconut islands for 2 days" (2 ngày 1 đêm) dành cho du khách quốc tế, khai thác tiềm năng du lịch sinh thái, văn hóa và ẩm thực dừa trên 3 dải cù lao tự nhiên của tỉnh Bến Tre gồm cù lao Bảo, cù lao Minh và cù lao An Hóa.

4. Khóa luận đã sử dụng những cơ sở lý thuyết và mốc lịch sử nào về tour trọn gói?
Khóa luận viện dẫn định nghĩa tour trọn gói của Holloway (1983) và Gregorg; phân loại 4 nhóm tour của Deepti Verma; tổng hợp lịch sử phát triển từ mốc 1670, 1830 (đường sắt), 1730 (nghỉ dưỡng biển) và dấu mốc Thomas Cook năm 1855 với "inclusive tour" đầu tiên tại Paris; cùng các số liệu thống kê du lịch của WTTC và Tổng cục Du lịch Việt Nam (2018 - 2019).

5. Khóa luận đã đề xuất những nhóm kiến nghị nào trong chương kết luận?
Khóa luận đưa ra 3 nhóm kiến nghị: (1) Đối với Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Tài chính - Marketing cần bổ sung học phần nghiệp vụ thực tế và mở rộng liên kết doanh nghiệp; (2) Đối với BenThanh Tourist cần đẩy mạnh nghiên cứu các dòng tour sinh thái bản địa chuyên sâu tại Đồng bằng sông Cửu Long; (3) Đối với bản thân tác giả cần tiếp tục hoàn thiện năng lực tiếng Anh kinh doanh và kỹ năng điều hành lữ hành.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ái Vân là công trình học thuật ứng dụng, kết hợp kiến thức chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại với nghiệp vụ thiết kế sản phẩm lữ hành tại Công ty Cổ phần Du lịch Bến Thành. Thông qua việc phân tích tiềm năng của 3 cù lao tại tỉnh Bến Tre và khung lý thuyết về tour trọn gói, tác giả đã xây dựng thành công chương trình tour sinh thái 2 ngày 1 đêm hoàn chỉnh kèm dự toán chi phí và giá bán chuẩn mực. Tài liệu mang lại giá trị tham khảo thiết thực về phương pháp luận thiết kế sản phẩm du lịch và nghiên cứu tình huống doanh nghiệp lữ hành Việt Nam.