Sách Chuyên Khảo Rủi Ro Tuân Thủ Thuế ở Các Doanh Nghiệp Lớn Tại Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Rủi ro tuân thủ thuế ở các doanh nghiệp lớn tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Thuế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách chuyên khảo

2020

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ RỦI RO TUÂN THỦ THUẾ VÀ QUẢN LÝ RỦI RO TUÂN THỦ THUẾ

1.1. Tuân thủ thuế

1.1.1. Khái niệm tuân thủ thuế

1.1.2. Phân loại tuân thủ thuế

1.1.3. Các nhân tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế

1.2. Rủi ro tuân thủ thuế

1.2.1. Khái niệm rủi ro tuân thủ thuế

1.2.2. Phân loại rủi ro tuân thủ thuế

1.2.3. Đo lường rủi ro tuân thủ thuế

1.2.4. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tuân thủ thuế

1.2.5. Rủi ro tuân thủ thuế ở các DNL

1.3. Quản lý rủi ro tuân thủ thuế

1.3.1. Khái niệm quản lý rủi ro tuân thủ thuế

1.3.2. Mô hình quản lý rủi ro tuân thủ thuế

1.3.3. Kinh nghiệm quản lý rủi ro tuân thủ thuế ở các DNL của một số nước trên thế giới

1.4. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG RỦI RO TUÂN THỦ THUẾ Ở CÁC DOANH NGHIỆP LỚN TẠI VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về hệ thống quản lý thuế của Việt Nam

2.2. Cơ cấu tổ chức của hệ thống quản lý thuế tại Việt Nam

2.3. Cơ cấu tổ chức của cơ quan quản lý thuế DNL

2.4. Thực trạng thu thuế nội địa tại Việt Nam

2.5. Thực trạng về thu ngân sách từ các DNL

2.6. Phân tích thực trạng rủi ro tuân thủ thuế của các DNL tại Việt Nam

2.7. Rủi ro tuân thủ thuế của các DNL tại Việt Nam từ góc nhìn của cơ quan thuế

2.8. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế của các DNL tại Việt Nam

2.9. Thực trạng quản lý rủi ro tuân thủ thuế của các DNL tại Việt Nam

2.10. Thực trạng quản lý rủi ro tuân thủ thuế trong quản lý thuế

2.11. Thực trạng quản lý rủi ro của Vụ Quản lý thuế DNL

2.12. Các nguyên nhân dẫn đến rủi ro tuân thủ thuế cao của các DNL tại Việt Nam

2.13. Tiểu kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ RỦI RO TUÂN THỦ THUẾ Ở CÁC DOANH NGHIỆP LỚN TẠI VIỆT NAM

3.1. Những vấn đề rút ra từ nghiên cứu rủi ro tuân thủ thuế ở các DNL tại Việt Nam

3.2. Định hướng về quản lý rủi ro tuân thủ thuế

3.3. Giải pháp về hoàn thiện hệ thống cơ sở pháp lý

3.4. Giải pháp về xây dựng cơ sở dữ liệu và ứng dụng CNTT phục vụ công tác quản lý rủi ro trong quản lý thuế

3.5. Giải pháp về kiện toàn tổ chức bộ máy và nguồn lực

3.6. Giải pháp về xây dựng và hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá rủi ro tuân thủ

3.7. Giải pháp về đẩy mạnh công tác tuyên truyền nhằm nâng cao ý thức tuân thủ của người nộp thuế

3.8. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực về chất và lượng

3.9. Giải pháp nâng cao hiểu biết về hành vi tuân thủ của người nộp thuế

3.10. Một số kiến nghị

3.10.1. Kiến nghị với Chính Phủ

3.10.2. Kiến nghị với Bộ Tài chính

3.10.3. Kiến nghị với các DNL

3.11. Lộ trình thực hiện các giải pháp

3.12. Các đóng góp của nghiên cứu

3.12.1. Những đóng góp về mặt lý luận của nghiên cứu

3.12.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

3.13. Các hạn chế của nghiên cứu

3.14. Các hướng nghiên cứu tiếp theo

3.15. Tiểu kết Chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Rủi Ro Tuân Thủ Thuế Tổng Quan Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Thuế đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ngân sách quốc gia và thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Cơ quan thuế, bên cạnh nhiệm vụ thu thuế, còn phải đảm bảo việc tuân thủ thuế theo đúng quy định của pháp luật (OECD, 2004). Tuy nhiên, tại các nước đang phát triển, việc này gặp nhiều thách thức do nền kinh tế tiền mặt, công nghệ thông tin còn hạn chế, kiểm soát nội bộ chưa hiệu quả, cơ chế trao đổi thông tin yếu kém và thiếu nguồn nhân lực chất lượng. Đặc biệt, sự quan tâm chưa tương xứng đến doanh nghiệp lớn (DNL), mặc dù đóng góp lớn vào ngân sách, tạo ra những thách thức không nhỏ. Vấn đề tuân thủ thuế doanh nghiệp lớn đã trở thành mối quan tâm toàn cầu (Braithwaite, 2005), đặc biệt khi các DNL hoạt động đa quốc gia, có yếu tố nước ngoài và cơ cấu tổ chức phức tạp. Việc nghiên cứu về rủi ro tuân thủ thuế tại các DNL ở Việt Nam là hết sức cần thiết.

1.1. Khái Niệm và Bản Chất của Tuân Thủ Thuế Doanh Nghiệp

Theo Alm (1991), tuân thủ thuế có thể tiếp cận từ nhiều khía cạnh như tài chính công, thị trường lao động, hoặc lý thuyết về doanh nghiệp. Long và Swingen (1991) coi tuân thủ thuế là kết quả của tương tác giữa cơ quan thuế và người nộp thuế. James và Alley (2002) định nghĩa tuân thủ thuế là sự tự nguyện của cá nhân và tổ chức nộp thuế mà không cần cưỡng chế. McKerchar (2003) nhấn mạnh việc kê khai đầy đủ, đúng hạn, nộp thuế đúng hạn và lưu trữ hồ sơ đầy đủ theo quy định. Quan điểm của OECD (2004) nhấn mạnh 4 khía cạnh: kê khai, báo cáo kịp thời, báo cáo thông tin đầy đủ và chính xác và nộp thuế đúng hạn. Nhóm tác giả định nghĩa tuân thủ thuế là việc kê khai, báo cáo và nộp thuế chính xác, đúng hạn toàn bộ số thuế phải nộp.

1.2. Phân Loại Các Hình Thức Tuân Thủ Thuế Quan Trọng

Brown và Mazur (2003) chia tuân thủ thuế thành tuân thủ kê khai, thanh toán và báo cáo. Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) chia thành tuân thủ đăng ký, kê khai, báo cáo và nộp thuế. Kirchler và cộng sự (2008) phân biệt tuân thủ tự nguyện và tuân thủ bắt buộc, nhấn mạnh vai trò của sự tin tưởng vào cơ quan thuế. OECD (2014) chia thành tuân thủ hành chính (đăng ký, kê khai, nộp đúng hạn) và tuân thủ kỹ thuật (tính toán và nộp thuế chính xác). Tại Việt Nam, Thông tư 204/2015/TT-BTC coi tuân thủ gắn liền với các nghiệp vụ quản lý thuế của cơ quan quản lý nhà nước, nhấn mạnh tính bắt buộc và pháp lý của tuân thủ thuế.

II. Rủi Ro Tuân Thủ Thuế Thách Thức Nguyên Nhân Chính 58 ký tự

Rủi ro tuân thủ thuế là khả năng các doanh nghiệp không tuân thủ đầy đủ các quy định thuế, dẫn đến thất thu ngân sách và ảnh hưởng đến sự công bằng của hệ thống thuế. Các doanh nghiệp lớn, với cấu trúc phức tạp và hoạt động đa quốc gia, thường đối diện với nhiều rủi ro hơn. Các hành vi gian lận thuếtrốn thuế, cũng như việc lợi dụng các kẽ hở pháp lý để tối ưu thuế, đều làm gia tăng rủi ro. Theo Bộ Tài Chính, năm 2016, ước tính thất thu thuế là 64 nghìn tỷ đồng, phần lớn do ưu đãi thuế cho doanh nghiệp FDI và các hoạt động chuyển giá. Vì vậy, hiểu rõ các nguyên nhân dẫn đến rủi ro là chìa khóa để xây dựng các giải pháp hiệu quả.

2.1. Các Nhân Tố Kinh Tế Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Thuế

Becker (1968) đề xuất mô hình “tính kinh tế của tội phạm” giải thích hành vi không tuân thủ. Allingham và Sandmo (1972) xây dựng mô hình kinh tế về trốn thuế, trong đó người nộp thuế cân nhắc lợi ích và chi phí của việc trốn thuế, bao gồm khả năng bị phát hiện và mức phạt. Các yếu tố như thu nhập, thuế suất, khả năng bị kiểm tra, mức phạt và thái độ đối với rủi ro đều ảnh hưởng đến quyết định tuân thủ thuế.

2.2. Quan Điểm Thái Độ Của Doanh Nghiệp Về Tuân Thủ Thuế

Các yếu tố như nhận thức về sự công bằng của hệ thống thuế, niềm tin vào chính phủ và cơ quan thuế, cũng như ý thức trách nhiệm xã hội ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế. Nếu doanh nghiệp cảm thấy hệ thống thuế không công bằng hoặc không tin tưởng vào cơ quan thuế, họ có thể ít tuân thủ hơn. Ngược lại, nếu họ coi việc nộp thuế là nghĩa vụ công dân và tin rằng tiền thuế được sử dụng hiệu quả, họ sẽ có xu hướng tuân thủ hơn. Sự hiểu biết về luật thuế Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng.

2.3. Đặc Điểm Doanh Nghiệp Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Thuế

Kích thước doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, cơ cấu sở hữu, trình độ quản lý và hệ thống kiểm soát nội bộ đều ảnh hưởng đến tuân thủ thuế. Các doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực và chuyên môn để quản lý thuế tốt hơn, nhưng cũng có thể có nhiều cơ hội để trốn thuế hơn. Các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành rủi ro cao, như bất động sản hoặc khai thác tài nguyên, có thể bị cơ quan thuế giám sát chặt chẽ hơn.

III. Quản Lý Rủi Ro Tuân Thủ Thuế Giải Pháp Hiệu Quả 56 ký tự

Quản lý rủi ro tuân thủ thuế là quá trình nhận diện, đánh giá, kiểm soát và giám sát các rủi ro liên quan đến việc tuân thủ các quy định thuế. Mục tiêu là giảm thiểu khả năng xảy ra các hành vi không tuân thủ, bảo vệ nguồn thu ngân sách và đảm bảo sự công bằng của hệ thống thuế. Việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro thuế hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và doanh nghiệp, cũng như việc áp dụng các công cụ và phương pháp tiên tiến. Điều quan trọng là phải xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ thuế mạnh mẽ.

3.1. Xây Dựng Quy Trình Quản Lý Rủi Ro Tuân Thủ Thuế Chi Tiết

Quy trình quản lý rủi ro bao gồm các bước: nhận diện rủi ro (xác định các loại rủi ro tiềm ẩn), đánh giá rủi ro (đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của rủi ro), kiểm soát rủi ro (triển khai các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro) và giám sát rủi ro (theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát). Việc xây dựng quy trình này cần dựa trên đặc điểm và quy mô của từng doanh nghiệp, cũng như các quy định pháp luật hiện hành.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Rủi Ro Thuế

Công nghệ và tuân thủ thuế có mối liên hệ mật thiết. Các phần mềm kế toán, phần mềm quản lý thuế và các công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình kê khai, báo cáo thuế, phát hiện các sai sót và gian lận, đồng thời cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho cơ quan thuế. Cơ quan thuế cũng có thể sử dụng công nghệ để phân tích dữ liệu lớn, xác định các doanh nghiệp có rủi ro cao và thực hiện kiểm tra, thanh tra hiệu quả hơn.

3.3. Nâng Cao Nhận Thức Đào Tạo Về Tuân Thủ Thuế

Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tuân thủ thuế và cung cấp đào tạo về các quy định thuế mới nhất cho nhân viên là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa tuân thủ, khuyến khích nhân viên báo cáo các hành vi vi phạm và tạo điều kiện cho nhân viên cập nhật kiến thức về thuế.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Rủi Ro Tuân Thủ Thuế tại Việt Nam 54 ký tự

Nghiên cứu về thực tiễn tuân thủ thuế ở Việt Nam cho thấy vẫn còn nhiều thách thức. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI, thường tận dụng các chính sách ưu đãi thuế và các kẽ hở pháp lý để giảm số thuế phải nộp. Hoạt động chuyển giá cũng là một vấn đề nhức nhối, gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, cần tăng cường kiểm tra, thanh tra thuế, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế để hạn chế các hành vi trốn tránh nghĩa vụ thuế.

4.1. Phân Tích Rủi Ro Tuân Thủ Thuế Theo Ngành Nghề Khu Vực

Phân tích rủi ro theo ngành nghề kinh doanh giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào các ngành có rủi ro cao, như bất động sản, tài chính ngân hàng và khai thác tài nguyên. Phân tích theo khu vực địa lý cũng giúp xác định các khu vực có tình trạng trốn thuế phổ biến hơn. Dữ liệu thống kê cần được thu thập và phân tích một cách hệ thống để đưa ra các quyết định quản lý thuế chính xác và hiệu quả.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Rủi Ro Thuế Hiện Tại

Đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý rủi ro hiện tại giúp xác định các điểm yếu và cần cải thiện. Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cần được thiết lập để đo lường hiệu quả của quy trình quản lý rủi ro, chẳng hạn như tỷ lệ phát hiện gian lận, tỷ lệ thu hồi thuế và chi phí quản lý rủi ro.

4.3. Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Quản Lý Rủi Ro Tuân Thủ Thuế

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác về quản lý rủi ro tuân thủ thuế có thể cung cấp các bài học quý giá và giúp Việt Nam áp dụng các phương pháp và công cụ tiên tiến. Các quốc gia như Úc, Canada và Hà Lan đã xây dựng các hệ thống quản lý rủi ro thuế rất hiệu quả và có thể được coi là hình mẫu để học hỏi.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Tuân Thủ Thuế Đề Xuất 52 ký tự

Để nâng cao hiệu quả tuân thủ thuế tại Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan thuế, doanh nghiệp và các cơ quan chức năng khác. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế, tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục về thuế, nâng cao năng lực của cán bộ thuế và ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, thanh tra thuế và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

5.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Thuế Đồng Bộ và Minh Bạch

Hệ thống pháp luật thuế cần được rà soát và sửa đổi để loại bỏ các kẽ hở và đảm bảo tính minh bạch. Các quy định cần rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện, đồng thời cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế.

5.2. Tăng Cường Tuyên Truyền Giáo Dục Về Tuân Thủ Thuế

Nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật thuế của người dân và doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để cải thiện tuân thủ thuế. Cơ quan thuế cần phối hợp với các phương tiện truyền thông để tuyên truyền, giáo dục về thuế và giải thích các quy định mới.

5.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Cơ Quan Thuế

Cán bộ thuế cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ, pháp luật và công nghệ thông tin. Cần có chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút và giữ chân những cán bộ giỏi, đồng thời cần tăng cường kiểm tra, giám sát để phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.

VI. Rủi Ro Tuân Thủ Thuế Kết Luận Hướng Nghiên Cứu 54 ký tự

Nghiên cứu về rủi ro tuân thủ thuế tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam có ý nghĩa quan trọng về mặt lý luận và thực tiễn. Kết quả nghiên cứu giúp cơ quan thuế và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các rủi ro và thách thức trong việc tuân thủ thuế, từ đó xây dựng các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tuân thủ. Tuy nhiên, nghiên cứu còn nhiều hạn chế và cần tiếp tục được phát triển trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế của các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ, cũng như đánh giá hiệu quả của các chính sách khuyến khích tuân thủ thuế.

6.1. Tóm Tắt Những Đóng Góp Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về rủi ro tuân thủ thuế tại các doanh nghiệp lớn ở Việt Nam, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro. Nghiên cứu cũng đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về tuân thủ thuế và cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách thuế.

6.2. Các Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có thể có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu hẹp, phương pháp nghiên cứu chưa hoàn toàn phù hợp hoặc dữ liệu nghiên cứu còn hạn chế. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến hơn và thu thập dữ liệu đầy đủ hơn.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Tuân Thủ Thuế Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc nâng cao tuân thủ thuế càng trở nên quan trọng. Các doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ các quy định thuế để đảm bảo tính cạnh tranh và tránh các rủi ro pháp lý. Cơ quan thuế cần tăng cường hợp tác quốc tế để chống trốn thuế và chuyển giá, đồng thời tạo môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ RỦI RO TUÂN THỦ THUẾ VÀ QUẢN LÝ RỦI RO TUÂN THỦ THUẾ 1. Tuân thủ thuế 1. Khái niệm tuân thủ thuế Theo Alm (1991), tuân thủ thuế có thể được tiếp cận từ nhiều khía cạnh khác nhau. Ví dụ, trong lĩnh vực tài chính công, tuân thủ thuế liên quan đến các vấn đề công bằng và hiệu quả; trong thị trường lao động, không tuân thủ có thể tác động đến sự lựa chọn nghề nghiệp của người lao động hay cung lao động.

Theo các lý thuyết về doanh nghiệp, tuân thủ thuế liên quan đến vấn đề người đại diện (principal-agent). Vấn đề này tạo ra thách thức cho các doanh nghiệp trong việc kiến tạo một hệ thống tuân thủ luật thuế hiệu quả. Các nhà khoa học đã đưa ra định nghĩa riêng về tuân thủ thuế. Long và Swingen (1991) coi sự tuân thủ thuế là kết quả của quá trình tương tác giữa cơ quan quản lý thuế và người nộp thuế.577) đưa ra một khái niệm khác về tuân thủ thuế.

Theo tác giả tuân thủ thuế là “báo cáo tất cả thu nhập và trả tất cả tiền thuế theo các quy định của pháp luật về thuế và quyết định của tòa án”. Trong khi đó James và Alley (2002, Trang.32) lại định nghĩa tuân thủ thuế như là “sự tự nguyện của cá nhân và tổ chức nộp thuế trong việc hành động theo các quy định của pháp luật về thuế mà không cần sự cưỡng chế từ cơ quan quản lý thuế”. Định nghĩa này bao gồm hai khía cạnh đó là sự tuân thủ tự nguyện và tuân thủ bắt buộc. Roth và cộng sự (1989) đưa ra một định nghĩa chung hơn đó là “tuân thủ thuế là việc khai đúng số thuế 13 phải nộp”.

Brown và Mazur (2003) chia tuân thủ thuế thành ba thành phần bao gồm: kê khai, báo cáo và nộp đủ số thuế phải nộp. Theo đó, McKerchar (2003) đã đưa ra một định nghĩa cụ thể về tuân thủ thuế như sau:“Tuân thủ thuế có nghĩa là người nộp thuế kê khai đầy đủ và đúng hạn số thuế phải nộp, nộp thuế đúng hạn và lưu trữ đầy đủ hồ sơ theo các quy định của pháp luật và quyết định của tòa án”. Theo quan điểm của OECD (2004, trang 7) tuân thủ thuế là một khái niệm thuộc phạm trù pháp luật với bốn khía cạnh bao gồm : (1) kê khai thuế; (2) khai báo kịp thời các thông tin cần thiết về thuế; (3) báo cáo thông tin đầy đủ và chính xác và (4) nộp thuế đúng hạn. Theo quan điểm của cơ quan thuế Việt Nam (Tổng cục Thuế) tuân thủ thuế là việc chấp hành nghĩa vụ của người nộp thuế theo đúng luật quy định bao gồm các hoạt động đăng ký, kê khai, báo cáo, nộp thuế.

Bất kỳ sự vi phạm nào trong các khâu trên đều dẫn đến sự không tuân thủ ở các mức độ khác nhau. Như vậy có thể thấy, khái niệm về tuân thủ thuế xoay quanh 02 khía cạnh, theo lý thuyết đó là sự tự nguyện tuân thủ của người nộp thuế còn dưới giác độ pháp lý đó là sự bắt buộc người nộp thuế phải tuân thủ nghĩa vụ thuế theo quy định của pháp luật. Theo quan điểm của Nhóm tác giả “tuân thủ thuế là hành vi mà người nộp thuế kê khai, báo cáo và nộp thuế chính xác, đúng hạn toàn bộ số thuế phải nộp”. Quan điểm về tuân thủ thuế của Nhóm tác giả bao hàm cả tuân thủ thuế tự nguyện và tuân thủ thuế bắt buộc.

Sẽ không có gì phải tranh luận nếu chỉ coi tuân thủ thuế là việc kê khai, báo cáo đúng và đủ số thuế phải nộp đúng thời hạn. Tuy nhiên, trên thực tế, việc tuân thủ thuế bao gồm rất nhiều việc như: tính thuế, kê khai thuế, cất giữ chứng từ theo quy định, nộp tiền thuế và giải trình việc tính thuế…Trong quá trình này có thể có những sai sót do chủ ý hoặc những sai sót không chủ ý do bất cẩn hoặc thiếu hiểu biết về thuế. Những sai sót này có thể dẫn đến việc không tuân thủ thuế, trong đó hai biểu hiện cụ thể của việc không tuân thủ thuế bao gồm trốn thuế và tránh thuế. OECD1 định nghĩa trốn thuế là “sự thu xếp vi phạm pháp luật nhằm che dấu hoặc lờ đi nghĩa vụ thuế phải nộp, ví dụ người nộp thuế nộp ít tiền thuế hơn số thuế phải nộp bằng cách che dấu các thông tin về thu nhập chịu thuế với cơ quan thuế”.

Các hành vi này bao gồm nhưng không giới hạn ở việc không kê khai thuế, kê khai không đủ thu nhập chịu thuế hoặc khai khống chi phí, hoặc kê khai thiếu số thuế phải nộp (Murphy, 2004). Một ví dụ điển hình của việc trốn thuế là tập đoàn Enron đã sử dụng những kỹ thuật kế toán hết sức tinh vi và thiên đường thuế để thực hiện hành vi trốn thuế của mình. Tránh thuế (tax avoidance), không giống như trốn thuế, vốn được coi là một hành vi vi phạm pháp luật, tránh thuế lại được coi là một nghệ thuật không phải trả thuế mà không vi phạm bất cứ luật thuế nào. Weber và cộng sự (2014) cho rằng tránh thuế hàm ý người nộp thuế tận dụng các kẽ hở trong luật thuế để giảm số thuế phải nộp và vì vậy không vi phạm pháp luật.

Tuy nhiên vẫn còn nhiều ý kiến tranh luận về trốn thuế và tránh thuế. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng không nên phân biệt giữa trốn thuế và tránh thuế vì cả hai trường hợp đều làm số thuế phải nộp bị giảm đi và như vậy giảm sự tuân thủ thuế cũng như làm gia tăng rủi ro về thuế. Nói tóm lại, tuân thủ thuế là một khái niệm có tính lỏng và được nghiên cứu dưới nhiều khía cạnh và góc độ khác nhau. Tuy nhiên tựu chung lại, tuân thủ thuế bao hàm cả tuân thủ tự nguyện (người nộp thuế tự nguyện nộp thuế đầy đủ) và tuân thủ bắt buộc (liên quan đến việc cưỡng chế nộp thuế đúng đủ và đúng hạn theo quy định của pháp luật).

1 Theo the OECD Centre for Tax Policy and Administration's Glossary of Tax Terms. See http://www.org/ctp/glossaryoftaxterms. Retrieved at 11 January 2018. Phân loại tuân thủ thuế Brown và Mazur (2003) chia tuân thủ thuế thành 3 loại đó là: tuân thủ kê khai, tuân thủ thanh toán và tuân thủ báo cáo.

Ba loại tuân thủ này vừa bổ sung, vừa loại trừ lẫn nhau, cung cấp một cái nhìn toàn diện về tuân thủ của người nộp thuế đồng thời có thể được sử dụng để dự báo những khoản thất thu thuế. Tuân thủ kê khai là loại tuân thủ liên quan đến tỷ lệ người nộp thuế kê khai thuế. Tỷ lệ này được tính bằng số người kê khai thuế trên tổng số người nộp thuế đã đăng ký thuế. Tỷ lệ này cho biết số phần trăm người nộp thuế trên tổng số người đăng ký thuế đã kê khai theo quy định của pháp luật.

Tuân thủ thanh toán (tuân thủ nộp thuế) là loại tuân thủ liên quan đến việc thanh toán số tiền thuế đúng hạn theo quy định của pháp luật. Akhand và Hubbard (2016) đo lường hành vi tuân thủ này bằng cách tính phần trăm số thuế nộp đúng hạn trên số thuế báo cáo kê khai. Phương pháp này được chia làm 02 phương pháp nhỏ: tỷ lệ tuân thủ thanh toán tự nguyện, được đo bằng tỷ lệ phần trăm của tổng số thuế đã nộp đúng hạn so với tổng số thuế được kê khai đúng hạn; và tỷ lệ tuân thủ thanh toán cộng dồn, được đo bằng tỷ lệ số thuế đã nộp trong khoảng thời gian được thông báo so với tổng số thuế đã được kê khai đúng hạn. Những phương pháp này, giống như tên gọi của chúng, liên quan nhiều đến việc thanh toán đúng hạn hơn là số tiền thuế thu được bởi vì một số người nộp thuế có thể không có nghĩa vụ thanh toán vào ngày kê khai hoặc bởi vì số thuế được khấu trừ tại nguồn hoặc vì đã ứng trước tiền thu đã nộp thừa các kỳ khai thuế trước đó.

Tuân thủ báo cáo thuế là việc báo cáo các nghĩa vụ thuế, thu nhập hoặc chi phí của người nộp thuế một cách trung thực. Tuân thủ báo cáo thuế đo lường việc liệu thu nhập của người nộp thuế có bị giấu đi, chi phí có bị làm tăng thêm và các khoản chi có đúng với nội dung kinh tế phát sinh và có đúng với quy định của pháp luật hay không. 16 Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) chia tuân thủ thuế thành tuân thủ đăng ký thuế, tuân thủ kê khai thuế, tuân thủ báo cáo thuế và tuân thủ nộp thuế. Các loại tuân thủ này liên quan đến tuân thủ bắt buộc theo quy định của pháp luật thuế.

Pháp luật thuế quy định người nộp thuế phải thực hiện đầy đủ, kịp thời và đúng đắn các quy định của pháp luật thuế, cụ thể là việc chấp hành các tiêu chí thời gian, mức độ chính xác trung thực và đầy đủ các hoạt động đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế và các nghĩa vụ khác của người nộp thuế. Kirchler và cộng sự (2008) chia tuân thủ thuế thành hai loại: tuân thủ tự nguyện và tuân thủ bắt buộc. Cụ thể, người nộp thuế có thể tự nguyện tuân thủ bởi vì họ cảm thấy bắt buộc phải làm như các thành viên của cộng đồng. Mặt khác, người nộp thuế cũng có thể tuân thủ thuế vì họ thấy rằng chi phí cho việc không tuân thủ là quá cao.

Tùy thuộc vào động cơ tuân thủ, đòi hỏi các phương thức khác nhau trong việc xây dựng các quy định về thuế. Kirchler và cộng sự (2008) cũng khẳng định rằng việc tuân thủ tự nguyện phần lớn được quyết định bởi sự tin tưởng của người nộp thuế với cơ quan thuế, trong khi tuân thủ bắt buộc chủ yếu dựa vào sức mạnh của chính quyền. Theo OECD (2014), hành vi tuân thủ thuế của người nộp thuế được chia thành 02 nhóm: - Tuân thủ hành chính: Là việc người nộp thuế tuân thủ các quy định hành chính về đăng ký, kê khai và nộp thuế đúng hạn. - Tuân thủ kỹ thuật: Là việc người nộp thuế thực hiện tính toán và nộp thuế chính xác theo đúng quy định của pháp luật.

Tại Việt Nam, theo thông tư số 204/2015/TT-BTC, tuân thủ pháp luật thuế đối với người nộp thuế là việc tuân thủ trong các nghiệp vụ quản lý thuế bao gồm: đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, nợ thuế, cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế, hoàn thuế, kiểm tra, thanh tra thuế, tạo, in, phát hành, quản lý sử dụng 17 ấn chỉ thuế và các nghiệp vụ quản lý thuế khác. Như vậy, theo quan điểm của cơ quan quản lý tại Việt Nam, tuân thủ thuế gắn liền với các nghiệp vụ quản lý thuế của cơ quan quản lý nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ