Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Rủi ro trong vận tải chặng cuối: Thực trạng và giải pháp tại Nhất Tín Logistics – chi nhánh Huế" được tác giả Huỳnh Thị Khánh Vân thực hiện năm 2025 dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Phục tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, thuộc ngành Logistics và quản lý chuỗi cung ứng.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ bối cảnh kinh tế thị trường cùng sự tăng trưởng của thương mại điện tử, kéo theo xu hướng người tiêu dùng chuyển từ mua sắm trực tiếp sang mua hàng trực tuyến và yêu cầu giao hàng tận nhà. Vận tải chặng cuối (Last-Mile Delivery) là công đoạn chuyển giao trực tiếp đến người tiêu dùng, giữ vai trò quyết định mức độ hài lòng của khách hàng và uy tín của doanh nghiệp chuyển phát. Tuy nhiên, đây cũng là khâu phát sinh nhiều rủi ro tiềm ẩn, gây chậm trễ, thất lạc hàng hóa và gia tăng chi phí vận hành. Tại thị trường Việt Nam, các đơn vị giao nhận như Viettel Post, Giao Hàng Nhanh (GHN), J&T Express tạo ra áp lực cạnh tranh lớn. Thực tế quá trình thực tập tại Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế cho thấy chi nhánh còn đối mặt với nhiều tồn tại: giao trễ do thiếu nhân lực giờ cao điểm, người nhận vắng mặt, địa chỉ sai sót và phản ánh tiêu cực từ khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • 2.1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng rủi ro trong vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế, từ đó đề ra các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro.
  • 2.2. Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa lý luận về vận tải chặng cuối và các rủi ro liên quan trong hoạt động logistics.
    2. Phân tích thực trạng các loại rủi ro phát sinh trong vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế và so sánh đối chuẩn với Viettel Post tại cùng địa bàn.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm giảm thiểu rủi ro vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các rủi ro phát sinh trong quá trình vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín – Chi nhánh Huế (trụ sở tại số 11 đường Trần Cao Vân, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế), đồng thời thu thập dữ liệu tham chiếu và so sánh đối chuẩn với Viettel Post – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2021 – 2024. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn và khảo sát thực tế trong thời gian thực tập từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025 (khảo sát khách hàng thực hiện từ giữa tháng 11/2024 đến giữa tháng 2/2025). Định hướng giải pháp được đề xuất áp dụng đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp cơ sở lý thuyết về vận tải chặng cuối thông qua các định nghĩa học thuật của Yuen và cộng sự (2019), Lindner và cộng sự (2011), cũng như định nghĩa vận hành từ FedEx. Vận tải chặng cuối được xác định là bước vận chuyển hàng hóa cuối cùng từ trung tâm phân phối, trạm trung chuyển hoặc kho hàng đến địa chỉ đích của khách hàng. Rủi ro trong vận tải chặng cuối được phân loại thành 4 nhóm nhân tố chính: rủi ro từ yếu tố con người (nhân viên giao nhận, khách hàng), rủi ro từ môi trường (ùn tắc giao thông, thời tiết ngập úng, quy định địa phương), rủi ro hệ thống và công nghệ (lỗi ứng dụng, sai lệch thuật toán định tuyến, an ninh mạng), và rủi ro liên quan đến hàng hóa (hư hỏng, rơi vỡ, thất lạc).

Bên cạnh đó, văn bản trình bày ba mô hình đánh giá rủi ro trong quản lý vận hành:

  1. Mô hình FMEA (Failure Mode and Effects Analysis): Đánh giá rủi ro theo hướng dẫn của AIAG & VDA (2019) dựa trên ba thông số: Mức độ nghiêm trọng (Severity - S), Tần suất xảy ra (Occurrence - O) và Khả năng phát hiện, kiểm soát (Detection - D). Chỉ số ưu tiên rủi ro (Risk Priority Number - RPN) được tính toán theo công thức: $$\text{RPN} = S \times O \times D$$ Thang điểm S, O, D được lượng hóa từ 1 đến 10. Mức độ ảnh hưởng được phân loại thành: Nghiêm trọng (RPN $\ge 100$), Trung bình (RPN từ $40$ đến $99$), và Nhẹ (RPN $< 40$).
  2. Mô hình SWOT: Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức đối với dịch vụ giao hàng chặng cuối trong bối cảnh thương mại điện tử.
  3. Mô hình Nơ bướm (Bowtie Model): Cấu trúc phân tích trực quan kết nối nguyên nhân phát sinh sự cố, sự kiện trung tâm và hậu quả, kết hợp thiết lập hàng rào phòng ngừa và hàng rào giảm thiểu theo tài liệu của CCPS (2018).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa tiếp cận định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo nội bộ giai đoạn 2021 – 2024 của Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế thông qua Phòng Kế toán và Phòng Hành chính (sản lượng, doanh số, tỷ lệ giao thành công); dữ liệu từ cổng thông tin trực tuyến (ntx.vn); thông tin kinh doanh và phản hồi từ Viettel Post; các giáo trình, tạp chí chuyên ngành logistics.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi với cỡ mẫu 630 phiếu hợp lệ (gồm 20 nhân viên giao nhận, kho bãi tại Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế và 610 khách hàng sử dụng dịch vụ vận chuyển tại địa bàn Huế) trong thời gian từ giữa tháng 11/2024 đến giữa tháng 2/2025. Kết hợp phỏng vấn sâu với các tài xế, điều phối viên lâu năm để xác định nguyên nhân cốt lõi gây ra lỗi vận hành.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phân tích mô tả, phương pháp lượng hóa FMEA để xếp hạng mức độ ưu tiên xử lý rủi ro, và phương pháp phân tích so sánh đối chuẩn giữa Nhất Tín Logistics Huế với Viettel Post Huế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về rủi ro trong vận tải chặng cuối

Chương này làm rõ vị trí của vận tải chặng cuối trong chuỗi cung ứng: khâu chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất (có thể chiếm tới 53% tổng chi phí logistics) nhưng cự ly di chuyển ngắn và độ phức tạp vận hành cao. Tác giả phân tích các vai trò cốt lõi bao gồm đảm bảo sự hài lòng của người nhận, mở rộng thị phần, bảo vệ hình ảnh thương hiệu và tối ưu hóa chi phí thông qua hệ thống quản lý vận tải (TMS) cùng định vị toàn cầu (GPS). Chương 1 cũng cập nhật các xu hướng phát triển trên thế giới và tại Việt Nam: dịch vụ giao hàng siêu nhanh trong ngày hoặc trong 2 giờ (mô hình TikiNOW, GrabExpress, DHL Express), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data), xu hướng phát triển Logistics Xanh (sử dụng xe điện giao hàng như Gojek hợp tác với Selex Motors, trung tâm gom hàng Green Delivery Hub), mô hình tủ khóa thông minh (Shopee Locker, Amazon Locker), giao hàng bằng drone và robot tự hành, cùng mô hình kho phân tán Micro-Fulfillment Centers (MFCs). Tiếp đó, chương nghiên cứu phân loại 4 nhóm rủi ro và tác động dây chuyền của chúng tới chi phí bồi thường, thời gian lưu kho, hiệu suất điều phối và uy tín của các bên tham gia chuỗi cung ứng (nhà bán lẻ, sàn thương mại điện tử, nhà sản xuất). Cuối cùng, tác giả trình bày nguyên lý vận hành của ba mô hình FMEA, SWOT và Bowtie Model.

Chương 2: Thực trạng rủi ro trong vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics – chi nhánh Huế

Chương 2 mô tả quá trình thành lập của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín (thành lập ngày 02/06/2014, hiện có hơn 500 bưu cục tại 63 tỉnh thành). Chi nhánh Huế đặt tại số 11 Trần Cao Vân, phụ trách mạng lưới các bưu cục: Nguyễn Thái Học, An Dương Vương, Mai Thúc Loan, Trần Cao Vân, Bùi Thị Xuân, Hương Trà và trạm kho đường bộ tại Khu công nghiệp Phú Bài. Khóa luận giới thiệu các danh mục dịch vụ (Hỏa tốc - Hẹn giờ, Chuyển phát Nhanh, MES, Tiết kiệm, COD, Cho thuê kho 3PL & Fulfillment) và chính sách giao hàng: dịch vụ thu hộ COD (miễn phí với tiền thu dưới 5.000 VNĐ tại khu vực nội thành, tính phí 0,3% đối với đơn từ 5.000 VNĐ trở lên), tạo đơn qua hotline *1919 hoặc ứng dụng Nhất Tín Express.

Về điều kiện mạng lưới, vận tải chặng cuối tại Huế chịu hạn chế do mật độ đường phố trung tâm hẹp, nhiều tuyến một chiều (tuyến Mai Thúc Loan – Đinh Tiên Hoàng, Bùi Thị Xuân – Nguyễn Sinh Cung, Trần Cao Vân – Nguyễn Huệ), mùa mưa thường gây ngập lụt cục bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến xe máy và xe tải nhẹ.

Dữ liệu khảo sát 610 khách hàng trên địa bàn thành phố Huế phản ánh bức tranh thị phần phân phối dịch vụ chuyển phát:

Đơn vị vận chuyển Số lượng khách hàng (người) Thị phần (%)
Viettel Post 337 55%
VNPost 99 16%
GHTK 80 13%
Tự vận chuyển 30 5%
GHN 26 4%
Nhất Tín Logistics 10 2%
Unicar 12 2%
Grab 6 1%
Đơn vị khác 8 2%
Tổng cộng 610 100%

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2024 tại Nhất Tín Logistics Huế:

  • Năm 2021: Doanh thu thực hiện đạt 104,09% kế hoạch; lợi nhuận thực hiện đạt 712,97% kế hoạch do nhu cầu thị trường phục hồi mạnh sau dịch bệnh.
  • Năm 2022: Doanh thu sụt giảm, chỉ đạt 75,05% kế hoạch; lợi nhuận đạt 144,00% kế hoạch trong bối cảnh lạm phát và áp lực cạnh tranh giá cước.
  • Năm 2023: Doanh thu đạt 86,83% kế hoạch; lợi nhuận thực hiện đạt 120,84% kế hoạch.
  • Năm 2024: Tình hình tài chính đi vào ổn định; doanh thu thực hiện đạt 13.742 triệu đồng (đạt đúng 100% kế hoạch) và tỷ lệ hoàn thành lợi nhuận đạt 100%.

Khảo sát nội bộ từ nhân viên giao nhận ghi nhận tổng số 350 vụ sự cố phát sinh trung bình mỗi tháng trong vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics Huế, với cơ cấu và tần suất cụ thể:

Loại rủi ro Số lần xảy ra / tháng Tỷ lệ (%) Mức độ ảnh hưởng sơ bộ
Giao hàng trễ hẹn 110 31,43% Trung bình
Sai địa chỉ khách hàng 60 17,14% Nhẹ
Khách hàng không nhận hàng 50 14,29% Trung bình
Hư hỏng phương tiện 30 8,57% Nghiêm trọng
Thiếu nhân viên giao hàng 60 17,14% Trung bình
Mất hoặc hư hỏng hàng hóa 40 11,43% Nghiêm trọng
Tổng cộng 350 100,00% —

Áp dụng phương pháp phân tích FMEA, tác giả xác lập ma trận tính toán chỉ số ưu tiên rủi ro (RPN) đối với 6 dạng sai lỗi:

Loại rủi ro S (Nghiêm trọng) O (Tần suất) D (Phát hiện & Kiểm soát) RPN Xếp loại ảnh hưởng
Giao hàng trễ hẹn 5 9 4 180 Nghiêm trọng
Hư hỏng phương tiện 7 5 5 175 Nghiêm trọng
Mất hoặc hư hỏng hàng hoá 8 5 4 160 Nghiêm trọng
Thiếu nhân viên giao hàng 5 6 5 150 Nghiêm trọng
Khách hàng không nhận hàng 4 5 5 100 Nghiêm trọng
Sai địa chỉ khách hàng 3 5 5 75 Trung bình

Chỉ số RPN chỉ ra rằng có tới 5/6 loại rủi ro thuộc nhóm Nghiêm trọng (RPN $\ge 100$). Trong đó, rủi ro Giao hàng trễ hẹn có chỉ số RPN cao nhất (180) do tần suất xuất hiện dày đặc ($O = 9$, 110 lần/tháng). Hư hỏng phương tiện ($RPN = 175$) và Mất hoặc hư hỏng hàng hóa ($RPN = 160$) sở hữu mức độ nghiêm trọng rất cao ($S = 7$ và $S = 8$), trực tiếp gây ngắt quãng chuỗi giao vận và tiêu tốn chi phí bồi thường. Tiếp đó, tác giả đưa vào nội dung phân tích đối chuẩn với Viettel Post Huế nhằm làm rõ bài học kinh nghiệm trong kiểm soát rủi ro mạng lưới bưu chính.

Chương 3: Giải pháp hạn chế rủi ro trong vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics – chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả FMEA, Chương 3 định hình các biện pháp can thiệp có tính ứng dụng đến năm 2026, tập trung vào 6 tiểu mục giải pháp:

  • 3.1. Giải pháp hạn chế tình trạng giao hàng trễ hẹn: Cải tiến kế hoạch điều phối theo tuyến đường đô thị Huế, tránh các khung giờ ùn tắc tại các trục chính (Hùng Vương, Lê Lợi, Trần Hưng Đạo), ứng dụng công nghệ giám sát lộ trình thực tế để hỗ trợ shipper.
  • 3.2. Giải pháp hạn chế sai sót về địa chỉ giao hàng: Tăng cường xác thực và đối chiếu thông tin địa chỉ trước khi nhân viên xuất kho, xây dựng cơ chế cảnh báo các tuyến đường mới mở hoặc các khu vực thiếu số nhà rõ ràng.
  • 3.3. Giải pháp giảm tỷ lệ khách hàng từ chối nhận hàng: Hoàn thiện quy trình gọi điện xác nhận thời gian giao hàng khả dụng của khách, giảm thiểu chi phí lưu kho phát sinh và rút ngắn thời gian xử lý đơn hoàn.
  • 3.4. Giải pháp hạn chế tình trạng hư hỏng phương tiện giao hàng: Xây dựng quy chuẩn bảo dưỡng, kiểm tra kỹ thuật định kỳ cho đội phương tiện xe máy và xe tải nhẹ; thiết lập phương án dự phòng điều xe thay thế kịp thời khi xảy ra sự cố kỹ thuật dọc đường.
  • 3.5. Giải pháp khắc phục tình trạng thiếu nhân viên giao hàng: Xây dựng cơ chế dự báo sản lượng đơn hàng trong các dịp lễ và mùa cao điểm khuyến mãi thương mại điện tử; thiết lập chính sách tuyển dụng cộng tác viên thời vụ linh hoạt để giảm tải áp lực công việc cho nhân sự chính thức.
  • 3.6. Giải pháp hạn chế mất mát và hư hỏng hàng hóa: Chuẩn hóa quy trình bốc xếp, niêm phong kiện hàng tại kho KCN Phú Bài và các bưu cục, nâng cao trách nhiệm vật chất và đào tạo kỹ năng bảo quản đối với các mặt hàng giá trị cao hoặc hàng dễ vỡ.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Khóa luận lượng hóa thị phần bưu chính chuyển phát tại thành phố Huế qua mẫu khảo sát 610 khách hàng, xác định Viettel Post dẫn đầu tuyệt đối với 55% thị phần, tiếp theo là VNPost (16%), GHTK (13%), trong khi Nhất Tín Logistics chiếm 2% (cùng mức với Unicar).
  • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính của Nhất Tín Logistics Huế giai đoạn 2021 – 2024: doanh thu biến động từ mức hoàn thành vượt kế hoạch năm 2021 (104,09%), sụt giảm xuống 75,05% vào năm 2022, 86,83% vào năm 2023, và phục hồi đạt 100% chỉ tiêu vào năm 2024 với mức doanh thu 13.742 triệu đồng.
  • Khóa luận xác định được quy mô 350 sự cố vận hành chặng cuối mỗi tháng tại chi nhánh Huế. Kết quả tính toán FMEA phân hạng thứ tự ưu tiên xử lý rủi ro: Giao trễ hẹn (RPN = 180, chiếm 31,43% tổng sự cố) > Hư hỏng phương tiện (RPN = 175) > Mất hoặc hư hỏng hàng hóa (RPN = 160) > Thiếu nhân viên giao hàng (RPN = 150) > Khách hàng không nhận hàng (RPN = 100) > Sai địa chỉ giao hàng (RPN = 75).

Về giải pháp đề xuất:

  • Khóa luận đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp vận hành tương ứng với từng dạng sai lỗi, chú trọng vào chuẩn hóa quy trình điều phối, bảo trì phương tiện định kỳ, tuyển dụng thời vụ mùa cao điểm và kiểm soát đóng gói hàng hóa.

Đóng góp của tác giả:

  • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về rủi ro vận tải chặng cuối và cụ thể hóa việc ứng dụng mô hình định lượng FMEA vào trường hợp nghiên cứu của một doanh nghiệp dịch vụ chuyển phát tại địa bàn đặc thù cấp tỉnh (thành phố Huế).
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng về thị phần, kết quả kinh doanh và thống kê tần suất sai hỏng thực tế tại Nhất Tín Logistics Huế, làm cơ sở so sánh đối chuẩn với Viettel Post nhằm hỗ trợ công tác quản trị rủi ro vận hành logistics.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ của Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế giai đoạn 2021 – 2024 chủ yếu tiếp cận từ Phòng Kế toán và Phòng Hành chính với một số chỉ tiêu nhất định, chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ chi phí tài chính chi tiết gắn liền với từng sự cố bồi thường.
  • Phạm vi khảo sát sơ cấp tập trung tại địa bàn thành phố Huế và các thị xã phụ cận (Hương Trà, Hương Thủy), chưa mở rộng ra quy mô toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung.
  • Dữ liệu so sánh với đối thủ cạnh tranh Viettel Post tại Huế chủ yếu dừng lại ở đánh giá sơ bộ dựa trên khảo sát khách hàng và số liệu công khai, chưa tiếp cận được hệ thống dữ liệu vận hành nội bộ đồng cấp.
  • Thời gian khảo sát sơ cấp giới hạn trong khoảng 3 tháng thực tập (từ giữa tháng 11/2024 đến giữa tháng 2/2025).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát và ứng dụng mô hình FMEA sang các chi nhánh lân cận thuộc khu vực miền Trung của Nhất Tín Logistics (như Đà Nẵng, Quảng Trị) để có cơ sở dữ liệu so sánh liên tỉnh.
  • Nghiên cứu định lượng sâu hơn mối quan hệ giữa chi phí xử lý rủi ro chặng cuối và biên lợi nhuận ròng của dịch vụ chuyển phát.
  • Phân tích tính khả thi của việc đầu tư các mô hình công nghệ mới tại đô thị loại I như Huế, bao gồm hệ thống định tuyến tự động thời gian thực (Dynamic Routing) và mô hình tủ nhận hàng thông minh (Smart Lockers).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp phương pháp luận thực tế về việc áp dụng mô hình đánh giá rủi ro FMEA từ lĩnh vực sản xuất sang lĩnh vực dịch vụ vận tải hàng hóa chặng cuối; cung cấp khung lý thuyết tổng hợp về các mô hình SWOT, Bowtie Model trong logistics.
  • Nhà quản lý vận hành tại các doanh nghiệp bưu chính, chuyển phát nhanh: Phần dữ liệu phân tích thực trạng mạng lưới giao nhận nội đô tại thành phố Huế (đặc thù đường phố hẹp, ngập úng mùa mưa, địa chỉ không rõ ràng) và bảng xếp hạng rủi ro FMEA là cơ sở tham khảo để thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng và kế hoạch phân bổ nhân sự, phương tiện.
  • Người nghiên cứu thị trường giao nhận miền Trung: Cung cấp các số liệu khảo sát thị phần chuyển phát tại Huế năm 2025 với tỷ lệ phân bổ của các thương hiệu Viettel Post, VNPost, GHTK, GHN, Nhất Tín, Unicar và Grab.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số ưu tiên rủi ro (RPN) của các rủi ro vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics Huế được tính toán như thế nào và rủi ro nào cao nhất?
Chỉ số RPN được tính theo công thức $RPN = S \times O \times D$, với thang điểm từ 1 đến 10 cho từng tiêu chí Nghiêm trọng (S), Tần suất (O) và Khả năng phát hiện (D). Rủi ro Giao hàng trễ hẹn có chỉ số RPN cao nhất đạt 180 điểm ($S=5, O=9, D=4$), tiếp theo là Hư hỏng phương tiện với 175 điểm ($S=7, O=5, D=5$).

2. Thị phần dịch vụ chuyển phát của Nhất Tín Logistics tại thành phố Huế là bao nhiêu theo kết quả khảo sát?
Theo kết quả khảo sát 610 khách hàng tại thành phố Huế được trình bày ở Bảng 2.1, Nhất Tín Logistics chỉ chiếm 2% thị phần (tương ứng 10 khách hàng lựa chọn), xếp sau Viettel Post (55%), VNPost (16%), GHTK (13%), Tự vận chuyển (5%) và GHN (4%).

3. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế trong năm 2024 đạt kết quả ra sao?
Trong năm 2024, tình hình kinh doanh của chi nhánh đã đi vào ổn định. Doanh thu thực hiện đạt 13.742 triệu đồng, hoàn thành đúng 100% kế hoạch đề ra, đồng thời tỷ lệ hoàn thành lợi nhuận thực hiện so với kế hoạch cũng đạt 100%.

4. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu đã thu về tổng cộng 630 phiếu khảo sát hợp lệ, bao gồm 20 phiếu từ nhân viên giao nhận, kho bãi tại chi nhánh và 610 phiếu từ khách hàng sử dụng dịch vụ vận chuyển. Dữ liệu được thu thập trong vòng 3 tháng, từ giữa tháng 11 năm 2024 đến giữa tháng 2 năm 2025.

5. Nhất Tín Logistics áp dụng chính sách cước phí thu hộ (COD) đối với đơn hàng chuyển phát như thế nào?
Nhất Tín Logistics miễn phí dịch vụ thu hộ COD đối với các đơn hàng gửi về trung tâm thành phố có số tiền thu hộ dưới 5.000 VNĐ. Đối với các đơn hàng có số tiền thu hộ từ 5.000 VNĐ trở lên, mức phí thu hộ được áp dụng là 0,3% trên tổng số tiền COD cần thu.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Khánh Vân đã phân tích thực trạng hoạt động vận tải chặng cuối tại Nhất Tín Logistics – Chi nhánh Huế giai đoạn 2021 – 2024 thông qua kết hợp dữ liệu thống kê kinh doanh và phương pháp lượng hóa FMEA. Kết quả nghiên cứu xác định giao hàng trễ hẹn và sự cố phương tiện là các rủi ro vận hành nghiêm trọng nhất cần ưu tiên xử lý, trong bối cảnh đơn vị chỉ chiếm 2% thị phần tại địa bàn Huế trước sự cạnh tranh từ Viettel Post. Trên cơ sở đó, hệ thống 6 nhóm giải pháp can thiệp về điều phối, nhân lực và quy trình bảo quản kiện hàng đã được đề xuất có tính khả thi đến năm 2026. Công trình là tài liệu tham khảo cho hoạt động quản trị rủi ro chuỗi cung ứng dịch vụ tại các đô thị miền Trung.