Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng, nhu cầu vận chuyển và lưu chuyển hàng hóa ngày càng gia tăng, đặt các doanh nghiệp trước yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa quy trình vận hành và hạn chế tối đa tổn thất. Khâu giao nhận hàng hóa tại kho đóng vai trò là mắt xích kết nối giữa lưu trữ và lưu thông; tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro như hư hỏng vật tư, thất lạc hàng hóa, chậm trễ tiến độ hoặc sự cố an toàn lao động. Đối với ngành xây dựng và kinh doanh vật liệu xây dựng, rủi ro giao nhận kho bãi càng trở nên phức tạp do tính chất hàng hóa cồng kềnh, tải trọng lớn và phụ thuộc nhiều vào điều kiện bốc xếp, phương tiện vận tải đường bộ cũng như tác động của thời tiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Thị Nguyệt Hà (Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, niên khóa 2021 – 2025) lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Tình hình quản lý rủi ro trong giao nhận hàng hoá tại kho của công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát". Nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát tại Quảng Bình nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành, từ đó xây dựng các giải pháp giảm thiểu thiệt hại và duy trì tính liên tục của chuỗi cung ứng.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là tìm hiểu, phân tích thực trạng quản lý rủi ro trong giao nhận hàng hóa tại kho của công ty, từ đó đề xuất các giải pháp hợp lý nhằm hạn chế rủi ro và hoàn thiện công tác quản lý rủi ro trong giao nhận hàng tại kho. Để đạt được mục tiêu chung, khóa luận xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở khoa học liên quan đến quản lý rủi ro và giao nhận hàng hóa tại kho.
  2. Phân tích thực trạng quản lý rủi ro trong giao nhận hàng hóa tại kho của Công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý rủi ro trong giao nhận hàng tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động quản lý rủi ro trong giao nhận hàng hóa tại kho của Công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại hệ thống kho bãi và các tuyến giao nhận đường bộ của công ty trên địa bàn tỉnh Quảng Bình; phạm vi về thời gian sử dụng số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm và khung lý thuyết nền tảng về rủi ro, tổn thất và quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise Risk Management - ERM). Tác giả trích dẫn định nghĩa về tổn thất của PGS.TS Doãn Kế Bôn (2009), phân chia thành tổn thất trực tiếp (thiệt hại tài sản, chi phí sửa chữa) và tổn thất gián tiếp (giảm sút uy tín, mất thị phần). Hoạt động giao nhận hàng hóa được đối chiếu theo định nghĩa của Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.

Khung quy trình quản lý rủi ro được tác giả vận dụng từ các giáo trình chuyên ngành (TS. Trần Hùng, 2017; Nguyễn Ánh Dương và Hoàng Thị Diệu Thúy, 2023) bao gồm 4 giai đoạn logic:

  • Nhận dạng rủi ro: Nhận diện các mối nguy về chất lượng hàng hóa, sai sót quản lý kho, an toàn lao động, sự kiện bất khả kháng và pháp lý thông qua bảng hỏi, báo cáo tài chính và thanh tra hiện trường.
  • Đánh giá và đo lường rủi ro: Phân tích nguyên nhân và thiết lập Ma trận đo lường rủi ro dựa trên hai chiều kích: Tần suất xuất hiện (Likelihood) và Mức độ nghiêm trọng (Impact), chia thành 4 nhóm thứ bậc ưu tiên (Nhóm I: tần suất cao - tác động cao; Nhóm II: tần suất cao - tác động thấp; Nhóm III: tần suất thấp - tác động cao; Nhóm IV: tần suất thấp - tác động thấp).
  • Kiểm soát rủi ro: Thực hiện các kỹ thuật né tránh rủi ro, giảm thiểu rủi ro, chuyển giao rủi ro, chấp nhận rủi ro và phân tán rủi ro.
  • Tài trợ rủi ro: Các phương thức bù đắp tài chính gồm lưu giữ tổn thất, chuyển giao rủi ro phi bảo hiểm và chuyển giao rủi ro bảo hiểm.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng mô tả dựa trên hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát trực tiếp trong kỳ thực tập 3 tháng tại kho hàng và phỏng vấn chuyên sâu nhân sự. Tác giả thực hiện khảo sát bảng hỏi với mẫu $n = 10$ nhân viên làm việc trực tiếp tại kho bãi, bộ phận giao nhận và các phòng ban liên quan nhằm đo lường nhận thức, tần suất xuất hiện và mức độ ảnh hưởng của các rủi ro vận hành.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023, tài liệu quy trình vận hành kho nội bộ, cùng các báo cáo ngành và bài học thực tiễn quản trị rủi ro từ Tập đoàn Hòa Phát năm 2023.
  • Phương pháp phân tích và xử lý: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh dữ liệu qua các năm, lập biểu đồ phân tích cơ cấu doanh thu và tổng hợp logic để đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về quản lý rủi ro trong giao nhận hàng tại kho

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý rủi ro trong logistics kho vận. Tác giả làm rõ bản chất rủi ro là sự bất định có khả năng mang lại tổn thất hoặc cơ hội, đồng thời phân tích chi tiết quy trình 4 bước: nhận dạng, đánh giá qua ma trận rủi ro, các chiến lược kiểm soát và phương thức tài trợ tổn thất.

Điểm nổi bật của chương này là việc nghiên cứu thực tiễn quản lý rủi ro của Tập đoàn Hòa Phát năm 2023 nhằm rút ra các bài học đối sánh cho doanh nghiệp vật liệu xây dựng. Hòa Phát đối mặt với các rủi ro lớn như biến động giá than luyện kim tăng 5-7 lần do xung đột Nga - Ukraine, rào cản phòng vệ thương mại tại Mỹ/EU, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và rủi ro tỷ giá. Từ các phản ứng của Hòa Phát, tác giả đúc kết 9 bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cho Công ty Trường Phát: xây dựng chuỗi cung ứng ổn định, ứng dụng công nghệ quản lý, đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ, nâng cao năng lực dự báo giá nguyên liệu, chủ động ứng phó biến đổi khí hậu, quản trị tài chính - tỷ giá chặt chẽ và chuẩn hóa công tác đào tạo nhân sự.

Chương 2: Thực trạng quản lý rủi ro trong giao nhận hàng hóa tại kho của Công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát

Chương 2 tập trung phân tích sâu hồ sơ doanh nghiệp, cơ sở hạ tầng, kết quả kinh doanh và hoạt động quản lý rủi ro tại Công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát (thành lập ngày 14/01/2005 tại 71 Hai Bà Trưng, TP. Đồng Hới, Quảng Bình do ông Hồ Xuân Hồng làm đại diện pháp luật).

Về hạ tầng kho bãi, công ty sở hữu khuôn viên rộng hơn 1.000 m², bao gồm:

  • Khu vực lưu trữ ngoài trời: Chứa các vật liệu có khả năng chịu thời tiết (sắt thép, cát, đá, gạch xây).
  • Khu vực nhà kho kín (> 400 m²): Lưu trữ xi măng, gạch men, thiết bị cơ khí.
  • Khu vực phân phối (~ 200 m²): Dành cho tập kết hàng hóa và bốc xếp lên phương tiện vận tải.

Hoạt động kinh doanh của công ty ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn 2021–2023, thể hiện qua số liệu doanh thu và lợi nhuận:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 Tăng trưởng 2023/2022
Tổng doanh thu thuần (Tỷ VNĐ) 3,029 4,243 6,887 +40,10% +62,31%
- Doanh thu cung cấp dịch vụ 1,879 2,944 4,535 +56,68% +54,04%
- Doanh thu bán hàng hóa 1,150 1,299 2,351 +12,96% +81,00%
Cơ cấu nguồn thu (Tỷ VNĐ)
- Từ các bên liên quan (đối tác) 1,566 2,440 3,401 +55,81% +39,39%
- Từ khách hàng khác 1,463 1,803 3,485 +23,24% +93,29%

Về cơ cấu mặt hàng, khối lượng giao nhận tập trung lớn nhất ở nhóm vật liệu xây dựng cơ bản (251,24 tấn năm 2022), tiếp theo là vật liệu xây dựng kết cấu (19,5 tấn), gia công xử lý kim loại (3,73 tấn) và thiết bị thi công (3,42 tấn).

Quy trình giao nhận hàng tại kho bằng đường bộ được chuẩn hóa qua 5 bước:

  1. Tiếp nhận yêu cầu của khách hàng (kiểm tra tồn kho, phương tiện, nhân lực và lập kế hoạch).
  2. Chuẩn bị hàng hóa (kiểm tra kỹ thuật đối với hàng cơ khí, đối chiếu khối lượng vật liệu xây dựng).
  3. Vận chuyển hàng hóa (sử dụng xe tải, xe ben, xe cẩu, xe container; chằng buộc dây đai chống xô lệch).
  4. Giao hàng và nghiệm thu (kiểm đếm tại chân công trình, ký biên bản nghiệm thu, đối chiếu chứng từ thanh toán).
  5. Hoàn tất thủ tục (ghi nhận vào sổ sách/phần mềm nội bộ và lưu trữ chứng từ).

Phân tích dữ liệu khảo sát 10 nhân sự nội bộ (cơ cấu: 8 người từ 20–30 tuổi, 2 người từ 30–40 tuổi; kinh nghiệm: 2 người dưới 6 tháng, 4 người từ 1–2 năm, 4 người trên 2 năm) đã làm rõ các tồn tại trong quản lý rủi ro:

  • Thực trạng phản ứng với rủi ro: 60% đánh giá xử lý ở thế bị động, 40% giải quyết chậm trễ, và 0% đánh giá là nhanh chóng, kịp thời, hiệu quả.
  • Rủi ro về hàng hóa: Hàng hóa bị hư hỏng, mất mát chiếm tỷ lệ áp đảo với 80%; giao sai số lượng, kích cỡ chiếm 10%; không đúng chất lượng chiếm 10%; sai mẫu mã là 0%.
  • Rủi ro trong quá trình giao hàng: Yếu tố bất khả kháng (thiên tai, bão lũ, dịch bệnh) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 47%; rủi ro trong khâu vận chuyển, lưu kho, bốc dỡ, bảo quản chiếm 23%; rủi ro chậm trễ thời gian giao nhận chiếm 18%; rủi ro tranh chấp thanh toán chiếm 12%; rủi ro từ phía đối tác ghi nhận 0%.

Tác giả chỉ rõ nguyên nhân của các hạn chế: công ty chưa xây dựng kế hoạch quản trị rủi ro mang tính phòng ngừa từ xa; công tác quản lý kho và kiểm kê còn dựa vào ghi chép thủ công, chưa đầu tư phần mềm quản lý kho (WMS) và thiết bị định vị GPS hành trình; nhân sự trẻ thiếu kỹ năng nghiệp vụ; đồng thời chưa chú trọng mua bảo hiểm hàng hóa cho các lô hàng thiết bị giá trị cao.

Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý rủi ro trong giao nhận hàng tại Công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát

Trên cơ sở định hướng chiến lược mở rộng kinh doanh đến năm 2026 của công ty, chương này đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện:

  • Hoàn thiện kế hoạch hóa công tác quản trị rủi ro: Xây dựng quy trình ứng phó khẩn cấp đối với yếu tố thời tiết cực đoan tại miền Trung, thiết lập kịch bản dự phòng đường vận tải và bảo quản che chắn kho bãi khi có bão lũ.
  • Đầu tư công nghệ hiện đại hóa quản lý kho: Triển khai phần mềm quản lý kho WMS và ứng dụng mã vạch/mã QR để kiểm soát chính xác vị trí, số lượng vật tư nhập - xuất, khắc phục triệt để sai sót do kiểm đếm thủ công; trang bị GPS cho đội xe vận tải nhằm theo dõi lộ trình và tốc độ di chuyển.
  • Chuẩn hóa kỹ thuật bốc dỡ và bảo quản: Ban hành hướng dẫn xếp dỡ đối với từng nhóm vật liệu đặc thù (xi măng cần kê pallet cách ẩm, sắt thép ngoài trời có bạt phủ chống gỉ sét, máy móc cơ khí kiểm tra khớp nối và che chắn kỹ thuật).
  • Đào tạo và nâng cao năng lực nhân sự: Tổ chức bồi dưỡng định kỳ kỹ năng an toàn lao động, thao tác chằng buộc hàng nặng trên xe cẩu/xe tải và kỹ năng giao tiếp xử lý sự cố tại hiện trường.
  • Tăng cường tài trợ rủi ro qua bảo hiểm và pháp lý: Thực hiện mua bảo hiểm vận chuyển hàng hóa cho các máy móc, thiết bị có giá trị lớn; hoàn thiện các điều khoản hợp đồng giao nhận, quy định rõ trách nhiệm bồi thường và thủ tục nghiệm thu hóa đơn để hạn chế rủi ro công nợ, tranh chấp pháp lý.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Về mặt số liệu thực chứng: Cung cấp bức tranh toàn diện về sự phát triển kinh doanh của Công ty Trường Phát giai đoạn 2021–2023 với doanh thu tăng từ 3.029 tỷ VNĐ lên 6.887 tỷ VNĐ; đồng thời lượng hóa được các điểm yếu rủi ro thông qua khảo sát thực tế (80% rủi ro hàng hóa là hư hỏng/mất mát; 60% cách thức xử lý sự cố mang tính bị động; 47% nguyên nhân giao hàng chậm bắt nguồn từ thiên tai, thời tiết).
  • Về mặt giải pháp ứng dụng: Khóa luận không đưa ra các lý thuyết chung chung mà bám sát đặc thù ngành vật liệu xây dựng, đề xuất các công cụ thiết thực như phần mềm WMS, thiết bị định vị vận tải GPS, giải pháp bảo hiểm hàng hóa giá trị cao và quy trình che chắn kho bãi trước thiên tai.
  • Đóng góp so với thực tiễn đơn vị: Tác giả đã chỉ rõ khoảng trống trong công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp (vốn trước đây chủ yếu dựa vào phản ứng sự vụ và kinh nghiệm cá nhân), từ đó xây dựng nền tảng quy trình bài bản giúp lãnh đạo công ty chuyển dịch từ "xử lý hậu quả" sang "nhận diện và kiểm soát chủ động".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu khảo sát chuyên sâu còn khiêm tốn ($n = 10$), chỉ phản ánh nhận thức của nhân viên nội bộ công ty mà chưa mở rộng lấy ý kiến đánh giá từ phía các khách hàng công trình và nhà cung cấp vật liệu liên kết.
  • Dữ liệu tài chính và hoạt động giao nhận dừng lại ở mốc cuối năm 2023, chưa cập nhật biến động thị trường và sự phục hồi của ngành xây dựng trong năm 2024–2025.
  • Các giải pháp đề xuất về công nghệ (WMS, GPS) và tài trợ bảo hiểm mới dừng lại ở mức định hướng chiến lược, chưa đi sâu tính toán chi tiết bài toán chi phí đầu tư so với hiệu quả kinh tế thu về.

Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo bao gồm việc đo lường định lượng rủi ro trên quy mô mẫu rộng hơn, tích hợp đánh giá từ các đối tác trong chuỗi cung ứng, và nghiên cứu sâu hơn về việc tích hợp chuyển đổi số toàn diện trong quản lý kho bãi vật tư xây dựng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp ví dụ thực tiễn về cấu trúc một đề tài phân tích rủi ro kho vận tại doanh nghiệp địa phương, đặc biệt là cách thức vận dụng ma trận đo lường rủi ro và các bài học kinh nghiệm từ doanh nghiệp đầu ngành (Hòa Phát).
  • Doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng và vận tải vừa và nhỏ: Tham khảo trực tiếp quy trình giao nhận đường bộ 5 bước, cách thức phân loại kho bãi (khu ngoài trời, nhà kho kín, khu phân phối) và danh mục nhận diện các rủi ro vận hành thường gặp đối với hàng siêu trọng, hàng cồng kềnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và quy mô kho hàng của Công ty Trường Phát được bố trí như thế nào?
Công ty có cơ cấu tinh gọn gồm Giám đốc, Phó giám đốc, 1 nhân viên kế toán, 3 nhân viên kinh doanh, cùng Phòng vận hành kho (gồm 4 nhân viên giao nhận và 2 nhân viên kho). Kho hàng có tổng diện tích hơn 1.000 m², chia thành khu lưu trữ ngoài trời chịu thời tiết, nhà kho kín hơn 400 m² (chứa xi măng, gạch men, thiết bị cơ khí) và khu phân phối khoảng 200 m².

2. Tăng trưởng doanh thu của công ty giai đoạn 2021–2023 diễn ra như thế nào?
Tổng doanh thu thuần của công ty tăng từ 3.029 tỷ VNĐ (năm 2021) lên 4.243 tỷ VNĐ (năm 2022, tăng 40,1%) và bứt phá lên 6.887 tỷ VNĐ (năm 2023, tăng 62,31%). Trong đó, doanh thu cung cấp dịch vụ đóng vai trò chủ đạo, tăng từ 1.879 tỷ VNĐ (năm 2021) lên 4.535 tỷ VNĐ (năm 2023).

3. Khảo sát nội bộ chỉ ra rủi ro nào xảy ra phổ biến nhất đối với hàng hóa tại kho?
Theo kết quả khảo sát 10 nhân sự nội bộ, rủi ro hàng hóa bị hư hỏng, mất mát chiếm tỷ trọng cao nhất với 80%; rủi ro hàng không đúng số lượng, kích cỡ chiếm 10%; hàng không đúng chất lượng chiếm 10%; và rủi ro sai mẫu mã là 0%.

4. Khâu giao hàng của công ty chịu ảnh hưởng lớn nhất từ yếu tố rủi ro nào?
Yếu tố bất khả kháng (thiên tai, bão lũ, dịch bệnh) là rủi ro lớn nhất trong khâu giao hàng, chiếm 47%. Tiếp theo là các rủi ro trong quá trình vận chuyển, lưu kho, bốc dỡ, bảo quản chiếm 23%; chậm trễ thời gian giao hàng chiếm 18%; và tranh chấp thanh toán chiếm 12%.

5. Nhân viên đánh giá tình trạng giải quyết rủi ro tại công ty ra sao?
Đa số nhân viên đánh giá việc xử lý rủi ro hiện nay tại công ty còn nhiều bất cập: 60% nhân viên phản hồi việc giải quyết ở thế bị động, 40% cho rằng việc giải quyết diễn ra chậm, và 0% đánh giá quy trình giải quyết đạt mức nhanh chóng, kịp thời, hiệu quả.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Thị Nguyệt Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận quản lý rủi ro kho vận và phản ánh chân thực thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Trường Phát. Thông qua số liệu kinh doanh giai đoạn 2021–2023 và kết quả khảo sát thực tế, nghiên cứu đã bóc tách rõ nét các nguy cơ hư hỏng vật tư, tính chất bị động trong ứng phó và sự thiếu hụt công cụ quản lý hiện đại. Hệ thống giải pháp đề xuất về chuẩn hóa quy trình, đầu tư phần mềm WMS, định vị GPS và chính sách bảo hiểm mang lại định hướng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, bảo đảm an toàn chuỗi cung ứng và phát triển bền vững.