CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng 1. Khái niệm về rủi ro tín dụng Trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, rủi ro tín dụng (RRTD) là một phạm trù phức tạp, được hiểu và mô tả theo nhiều cách khác nhau tùy theo mục tiêu nghiên cứu và bối cảnh ứng dụng. Tuy nhiên, ở tầng sâu nhất, nó liên quan đến nguy cơ các tổ chức tài chính, đặc biệt là các ngân hàng, có nguy cơ chịu thiệt hại tài chính khi bên vay vi phạm nghĩa vụ chi trả theo cam kết trong hợp đồng tín dụng.
RRTD là một trong những nguyên nhân chính gây ra bất ổn tài chính, phát sinh từ việc người đi vay không có khả năng hoặc thiện chí thanh toán các khoản nợ khi đến hạn. Điều này ngụ ý rằng, dòng tiền thu nhập dự kiến từ hoạt động cho vay có thể không đạt được như kỳ vọng, tác động tiêu cực đến lợi nhuận và sự vững chắc của ngân hàng. Do đó, việc nghiên cứu và quản lý RRTD một cách chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để bảo đảm sự ổn định và an toàn của hệ thống ngân hàng (International Monetary Fund IMF, 2024). Trong một nghiên cứu quan trọng về mô hình hóa cấu trúc kỳ hạn của trái phiếu có rủi ro vỡ nợ, RRTD là một yếu tố cơ bản trong việc định giá các công cụ nợ, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu và đo lường nguy cơ này đối với thị trường tài chính.
Cùng với rủi ro lãi suất, RRTD được coi là một trong những thách thức cốt lõi trong nghiệp vụ cấp tín dụng của các tổ chức tài chính (Darrell Duffie và Kenneth J. Scott MacDonald (2018), RRTD có thể được định nghĩa là khả năng khách hàng vay vốn không thực hiện các nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. NHTW Châu Âu (ECB) cũng làm rõ rằng RRTD là nguy cơ bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ nợ hoặc bất kỳ hình thức cấp tín dụng nào khác, dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Ủy ban Basel (2006) định nghĩa RRTD có thể được hiểu là rủi ro phát sinh khi khách hàng vay vốn không có khả năng hoàn trả đầy đủ nghĩa vụ tài chính đã cam kết, do các yếu tố bất lợi làm suy giảm KNTT, bao gồm phá sản hoặc từ chối thanh toán khoản nợ.
Theo Anthony Saunders và Linda Allen (2010), RRTD là rủi ro mà 6 bên đi vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ, cụ thể là không trả nợ hoặc trả nợ không đúng thời hạn theo thỏa thuận. Tại Việt Nam, theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN quy định rằng “RRTD là nguy cơ khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận đã ký. Tình trạng này phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ các nghĩa vụ đã cam kết trước đó” (NHNN Việt Nam, 2021). RRTD là khả năng xảy ra tổn thất tài chính đối với ngân hàng khi khách hàng vay không thực hiện đúng nghĩa vụ hoàn trả nợ gốc và lãi theo hợp đồng tín dụng đã ký kết.
Trong nghiên cứu này, RRTD được hiểu là nguy cơ khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận đã ký với tổ chức tín dụng, bao gồm cả phần nợ gốc và lãi (NHNN Việt Nam, 2021). Đo lường về rủi ro tín dụng RRTD là một loại rủi ro tài chính quan trọng mà các tổ chức tín dụng, nhất là các NHTM, đặc biệt cần chú ý trong quá trình hoạt động. Nhằm mục đích đánh giá và quản lý hiệu quả loại rủi ro này, nhiều chỉ số đo lường khác nhau đã được áp dụng trong cả nghiên cứu lý thuyết và quản trị thực tế tại các ngân hàng. Dưới đây là một số phương pháp đo lường phổ biến thường được sử dụng: Thứ nhất, Tỷ lệ nợ xấu (Non-performing Loan Ratio - NPL): 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑥ấ𝑢 𝑁𝑃𝐿 𝑟𝑎𝑡𝑖𝑜 = × 100% 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑐ℎ𝑜 𝑣𝑎𝑦 Theo Greuning & Bratanovic (2003): “NPL phản ánh tỷ lệ các khoản vay mà ngân hàng không còn khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi theo đúng thời hạn đã cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Đây là chỉ số phổ biến nhất để đánh giá chất lượng tín dụng của ngân hàng”. Thứ hai, Tỷ lệ nợ quá hạn (Overdue Loan Ratio): 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑞𝑢á ℎạ𝑛 𝑇ỷ 𝑙ệ 𝑛ợ 𝑞𝑢á ℎạ𝑛 = × 100% 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑐ℎ𝑜 𝑣𝑎𝑦 7 Theo Phạm Văn Thiện (2015): “Chỉ tiêu này phản ánh mức độ các khoản vay không được thanh toán đúng hạn, kể cả chưa chuyển thành nợ xấu. Đây là chỉ tiêu nhạy cảm, phản ánh sớm nguy cơ tín dụng”. Chỉ số này giúp đánh giá tỷ lệ các khoản vay được hoàn trả theo đúng thời hạn cam kết, từ đó chỉ ra tình hình tài chính và KNTT của khách hàng.
Mặc dù các khoản vay chưa chuyển thành nợ xấu, nhưng tỷ lệ nợ quá hạn là dấu hiệu sớm của những nguy cơ tín dụng trong tương lai, khi mà những khoản vay này có thể chuyển thành nợ xấu nếu không được thu hồi kịp thời. Thứ ba, Tỷ lệ xóa nợ (Loan Charge-off Ratio) là một chỉ tiêu quan trọng trong việc đánh giá mức độ tổn thất thực tế mà ngân hàng phải chịu khi không thể thu hồi các khoản vay và phải xóa nợ khỏi sổ sách. Chỉ tiêu này được đo lường như sau: 𝐺𝑖á 𝑡𝑟ị 𝑘ℎ𝑜ả𝑛 𝑣𝑎𝑦 𝑏ị 𝑥ó𝑎 𝑇ỷ 𝑙ệ 𝑥ó𝑎 𝑛ợ = × 100% 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑐ℎ𝑜 𝑣𝑎𝑦 Đo lường tổn thất thực tế do ngân hàng không thể thu hồi nợ và phải loại bỏ khoản vay khỏi sổ sách. Chỉ số này phản ánh tác động thực tế của RRTD.
Foos và cộng sự (2010) đã sử dụng tỷ lệ xóa nợ để đánh giá hậu quả của tín dụng quá mức và rủi ro trên BCĐKT. Tỷ lệ xóa nợ có thể đo lường hệ quả hình thành từ quá trình cấp tín dụng quá mức và sự gia tăng RRTD trong ngân hàng. Khi ngân hàng cấp quá nhiều khoản vay mà không thẩm định đủ chặt chẽ, giảm hiệu suất thu hồi nợ và tỷ lệ xóa nợ tăng lên. Điều này có thể phản ánh sự mất kiểm soát trong việc quản lý tín dụng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả tài chính của ngân hàng (Foos và cộng sự, 2010).
Thứ tư, Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD trên dư nợ cho vay (Loan Loss Provision Ratio) 𝐷ự 𝑝ℎò𝑛𝑔 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 𝑡í𝑛 𝑑ụ𝑛𝑔 𝐿𝐿𝑃 = × 100% 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑑ư 𝑛ợ 𝑐ℎ𝑜 𝑣𝑎𝑦 Phản ánh mức độ tổn thất tiềm tàng do RRTD mà ngân hàng đã nhận diện và dự phòng. Đây là chỉ tiêu kết hợp giữa yếu tố kế toán và chính sách QTRR. LLP cao có thể do ngân hàng đang thận trọng hoặc đối mặt với tín dụng kém chất lượng. Nghiên cứu Laeven & Majnoni (2003) và Khúc Thế Anh và cộng sự (2022) đã sử dụng chỉ số này đại diện cho RRTD của NHTM.
Hậu quả của rủi ro tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại RRTD là một trong những rủi ro trọng yếu trong hoạt động ngân hàng, xuất phát từ việc khách hàng vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ gốc và/hoặc lãi theo hợp đồng. Khi RRTD xảy ra và không được kiểm soát hiệu quả, nó có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với hoạt động của NHTM. Thứ nhất, RRTD gây ra tổn thất tài chính trực tiếp cho ngân hàng. Khi khách hàng không trả được nợ hoặc chậm trả, ngân hàng buộc phải trích lập dự phòng hoặc xóa nợ, làm giảm lợi nhuận và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh.
Theo Laeven và Majnoni (2003), RRTD là yếu tố chính gây biến động lợi nhuận tại các ngân hàng, nhất là trong thời kỳ nền kinh tế suy thoái. Thứ hai, RRTD làm giảm KNSL và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Chi phí DPRRTD càng lớn sẽ càng làm giảm chỉ số ROA, ROE, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất tài chính tổng thể. Nghiên cứu của Berger và DeYoung (1997) cho thấy sự gia tăng nợ xấu có ảnh hưởng ngược chiều đến năng suất và hiệu quả hoạt động của các NHTM.
Thứ ba, RRTD làm gia tăng chi phí vốn và suy giảm uy tín trên thị trường tài chính. Ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu hoặc trích lập dự phòng cao thường bị đánh giá là thiếu năng lực trong kiểm soát tín dụng, từ đó dẫn đến việc nhà đầu tư và đối tác tài chính e ngại hợp tác. Điều này đẩy chi phí huy động vốn lên cao và giảm khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Thứ tư, RRTD kéo dài có thể gây mất cân đối thanh khoản và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định hệ thống tài chính.
Khi các khoản vay không thu hồi được làm gián đoạn dòng tiền, ngân hàng có thể gặp khó khăn trong việc chi trả cho người gửi tiền và các khoản nợ đến hạn. Theo IMF (2009), sự tích tụ RRTD là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến khủng hoảng tài chính ở nhiều quốc gia. Thứ năm, ngân hàng có tỷ lệ RRTD cao có thể bị cơ quan quản lý nhà nước can thiệp. Cụ thể, Ngân hàng Nhà nước có thể yêu cầu tăng vốn tự có, hạn chế tăng trưởng tín dụng hoặc áp dụng các biện pháp kiểm soát đặc biệt.
Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn phù hợp với mức 9 độ rủi ro, trong đó có RRTD. Điều này gây áp lực tài chính và làm giảm tính linh hoạt trong hoạt động của ngân hàng. Tóm lại, RRTD không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận trước mắt mà còn đe dọa sự ổn định tài chính, uy tín và năng lực hoạt động dài hạn của ngân hàng thương mại. Do đó, việc QTRRTD một cách chủ động và hiệu quả là yêu cầu sống còn đối với mọi ngân hàng.
Cơ sở lý luận về chuyển đổi số 1. Khái niệm chuyển đổi số “CĐS (Digital Transformation) là quá trình tích hợp các công nghệ kỹ thuật số vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh và quản trị, dẫn đến sự thay đổi căn bản trong cách thức tổ chức hoạt động, cung cấp giá trị cho khách hàng, cũng như tạo ra các cơ hội tăng trưởng mới. Quá trình này không chỉ bao gồm việc ứng dụng công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi về chiến lược, mô hình kinh doanh, văn hóa tổ chức, và kỹ năng của nguồn nhân lực” (Vial, 2019).