Luận án: Dịch tễ học & rào cản tiếp cận dịch vụ Rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ

Luận án tiến sĩ về dịch tễ học rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 18-30 tháng. Phân tích các rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ chẩn đoán, can thiệp tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

240
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Rối loạn phổ tự kỷ ASD ở trẻ tại Việt Nam

Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK), hay Autism Spectrum Disorder (ASD), là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp. Tình trạng này thường xuất hiện trong ba năm đầu đời và tồn tại suốt đời. RLPTK ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của não bộ, gây ra những khiếm khuyết đặc trưng về tương tác xã hội, giao tiếp và các hành vi, sở thích lặp đi lặp lại. Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc (2008), tự kỷ ở trẻ em không phân biệt giới tính, chủng tộc hay điều kiện kinh tế-xã hội. Đây là một thách thức lớn không chỉ đối với trẻ và gia đình mà còn đối với toàn xã hội, đòi hỏi sự quan tâm và các phương pháp can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ một cách khoa học. Tại Việt Nam, nhận thức về RLPTK đã tăng lên đáng kể từ những năm 2000. Các nghiên cứu ban đầu tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy số lượt trẻ đến khám và điều trị RLPTK tăng mạnh. Cụ thể, số lượt khám năm 2007 đã tăng gấp 50 lần so với năm 2000. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về việc xây dựng một hệ thống chẩn đoán và can thiệp bài bản trên toàn quốc. Việc hiểu rõ bản chất, các dấu hiệu trẻ tự kỷ và phương pháp chẩn đoán là nền tảng để xây dựng các chương trình hỗ trợ hiệu quả, giúp trẻ hòa nhập tốt hơn với cộng đồng.

1.1. Khái niệm và các đặc điểm đặc trưng của ASD ở trẻ em

Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) được định nghĩa là một dạng khuyết tật phát triển, đặc trưng bởi ba khiếm khuyết cốt lõi. Thứ nhất là thiếu hụt về tương tác xã hội. Trẻ thường gặp khó khăn trong việc giao tiếp mắt, không đáp ứng khi gọi tên, và thích chơi một mình. Thứ hai là khó khăn trong giao tiếp, bao gồm cả ngôn ngữ và phi ngôn ngữ. Trẻ có thể chậm nói, nhại lời, hoặc không hiểu các cử chỉ, biểu cảm trên khuôn mặt. Thứ ba là các hành vi, sở thích, hoạt động mang tính hạn hẹp và lặp đi lặp lại. Các hành vi này có thể bao gồm vỗ tay, lắc người, hoặc có mối bận tâm mãnh liệt với một số đồ vật nhất định như bánh xe quay. Các dấu hiệu trẻ tự kỷ này có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào từng cá nhân.

1.2. Cách phân loại rối loạn phổ tự kỷ theo DSM IV và DSM 5

Việc chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ đã có những thay đổi qua thời gian. Theo DSM-IV (1994), RLPTK được phân thành năm loại chính: rối loạn tự kỷ, rối loạn Asperger, rối loạn phân rã tuổi ấu thơ, hội chứng Rett, và rối loạn phát triển lan tỏa không đặc hiệu. Tuy nhiên, phiên bản DSM-5 (2013) đã có sự thay đổi lớn. DSM-5 gộp tất cả các dạng này vào một tên gọi chung là "Rối loạn phổ tự kỷ" (ASD) và phân loại theo ba cấp độ hỗ trợ cần thiết (Cấp 1: Cần hỗ trợ; Cấp 2: Cần hỗ trợ đáng kể; Cấp 3: Cần hỗ trợ rất nhiều). Sự thay đổi này nhấn mạnh tính liên tục của các triệu chứng và tập trung vào mức độ suy giảm chức năng của cá nhân, giúp việc xây dựng kế hoạch can thiệp được cá nhân hóa và phù hợp hơn.

II. Dịch tễ học Rối loạn phổ tự kỷ Thực trạng tại Việt Nam

Tình hình phổ tự kỷ Việt Nam đang cho thấy những con số đáng báo động, tương tự xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Mặc dù Việt Nam chưa có một cuộc điều tra dịch tễ học quy mô toàn quốc, các nghiên cứu khu vực đã cung cấp những dữ liệu ban đầu quan trọng. Luận án của TS. Lê Thị Vui (2020) là một trong những công trình nghiên cứu sâu rộng nhất về vấn đề này, cung cấp bức tranh chi tiết về tỷ lệ hiện mắc và các yếu tố liên quan. Theo nghiên cứu tại tỉnh Thái Bình của Nguyễn Thị Hương Giang (2012), tỷ lệ RLPTK ở trẻ 18-24 tháng tuổi là 4,6‰. Trong khi đó, nghiên cứu tại Thái Nguyên của Phạm Trung Kiên (2013) cho thấy tỷ lệ là 4,5‰ ở trẻ 18-60 tháng. Các con số này cho thấy RLPTK không còn là một rối loạn hiếm gặp. Việc hiểu rõ các thống kê tự kỷ tại Việt Nam và các yếu tố nguy cơ là vô cùng cần thiết để hoạch định chính sách y tế công cộng, đặc biệt là các chương trình sàng lọc và can thiệp sớm. Sự gia tăng tỷ lệ có thể do nhiều yếu tố, bao gồm nhận thức của cộng đồng tốt hơn, công cụ chẩn đoán chính xác hơn và có thể cả các yếu tố môi trường chưa được xác định rõ.

2.1. Tỷ lệ hiện mắc phổ tự kỷ tại Việt Nam qua các nghiên cứu

Các nghiên cứu dịch tễ học về phổ tự kỷ Việt Nam trong thập kỷ qua đã cung cấp những số liệu cụ thể. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Giang (2012) tại Thái Bình trên 6.583 trẻ 18-24 tháng tuổi phát hiện tỷ lệ mắc là 4,6‰, với tỷ lệ trẻ trai/trẻ gái là 5/1. Nghiên cứu của Phạm Trung Kiên (2013) tại Thái Nguyên trên 7.316 trẻ 18-60 tháng cho tỷ lệ 4,5‰, với trẻ trai cao gấp 3,4 lần trẻ gái. Đặc biệt, nghiên cứu này chỉ ra tỷ lệ ở khu vực thành thị (6,6‰) cao hơn đáng kể so với nông thôn (2,3‰). Những thống kê tự kỷ tại Việt Nam này, dù chỉ ở phạm vi khu vực, cũng đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về quy mô của vấn đề và sự cần thiết phải có chiến lược quốc gia.

2.2. Phân tích các yếu tố liên quan đến nguyên nhân gây tự kỷ

Mặc dù nguyên nhân gây tự kỷ vẫn chưa được xác định rõ ràng, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố nguy cơ liên quan. Luận án của TS. Lê Thị Vui và các tài liệu tổng quan đã hệ thống hóa các yếu tố này thành các nhóm chính. Về yếu tố gia đình, tuổi của bố mẹ khi sinh con là một yếu tố được ghi nhận rõ ràng; bố mẹ lớn tuổi có nguy cơ sinh con mắc RLPTK cao hơn. Các yếu tố trước, trong và sau sinh cũng đóng vai trò quan trọng. Các vấn đề như mẹ mắc đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp, sinh non, nhẹ cân, hoặc trẻ bị ngạt khi sinh đều có liên quan đến việc tăng nguy cơ RLPTK. Cần nhấn mạnh rằng đây là các yếu tố nguy cơ, không phải nguyên nhân trực tiếp, và RLPTK được cho là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa gen và môi trường.

III. Top rào cản chẩn đoán can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ

Hành trình tiếp cận dịch vụ chẩn đoán và can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ tại Việt Nam vẫn còn đầy rẫy những rào cản. Những khó khăn này không chỉ đến từ hệ thống y tế mà còn xuất phát từ chính gia đình và cộng đồng. Nghiên cứu của TS. Lê Thị Vui đã chỉ ra ba nhóm rào cản chính. Đầu tiên là rào cản từ gia đình và xã hội, bao gồm nhận thức hạn chế, sự kỳ thị và áp lực kinh tế. Nhiều gia đình vẫn còn thiếu kiến thức về các dấu hiệu trẻ tự kỷ hoặc nhầm lẫn với chậm phát triển đơn thuần. Thứ hai là rào cản từ hệ thống dịch vụ y tế. Hiện tại, Việt Nam vẫn thiếu hụt các chuyên gia được đào tạo bài bản, các trung tâm dạy trẻ tự kỷ đạt chuẩn và các công cụ sàng lọc, chẩn đoán chưa được triển khai rộng rãi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Cuối cùng, các rào cản về mặt chính sách và địa lý cũng gây ra nhiều khó khăn của trẻ tự kỷ và gia đình, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa nơi dịch vụ gần như không tồn tại. Việc khắc phục những rào cản này đòi hỏi một nỗ lực tổng thể và đồng bộ.

3.1. Khó khăn từ phía gia đình và nhận thức của cộng đồng

Rào cản lớn nhất thường bắt nguồn từ nhận thức. Nhiều phụ huynh chậm trễ trong việc đưa con đi khám do thiếu hiểu biết về RLPTK hoặc hy vọng con sẽ "tự khỏi". Sự kỳ thị từ xã hội và thậm chí từ người thân trong gia đình tạo ra áp lực tâm lý nặng nề, khiến các bậc cha mẹ có xu hướng che giấu tình trạng của con. Bên cạnh đó, chi phí cho chẩn đoán và can thiệp là một gánh nặng tài chính khổng lồ, vượt quá khả năng của nhiều gia đình. Nhận thức về tự kỷ trong cộng đồng còn yếu kém dẫn đến sự thiếu thông cảm và hỗ trợ, làm cô lập thêm các gia đình có con mắc RLPTK.

3.2. Hạn chế của hệ thống y tế và dịch vụ can thiệp cho trẻ

Hệ thống y tế cho trẻ tự kỷ tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các cơ sở có khả năng chẩn đoán chuyên sâu chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Nhân viên y tế ở tuyến cơ sở thường chưa được tập huấn về sàng lọc RLPTK. Hơn nữa, sự bùng nổ của các trung tâm dạy trẻ tự kỷ tư nhân thiếu kiểm soát về chất lượng cũng là một vấn đề. Nhiều trung tâm không có đội ngũ chuyên môn đạt chuẩn, áp dụng các phương pháp can thiệp không có cơ sở khoa học, gây lãng phí thời gian và tiền bạc, thậm chí có thể làm tình trạng của trẻ trầm trọng hơn.

IV. Phương pháp chẩn đoán và can thiệp sớm trẻ tự kỷ hiệu quả

Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là chìa khóa vàng giúp cải thiện chất lượng sống cho trẻ RLPTK. Quy trình chuẩn bắt đầu bằng việc sàng lọc để phát hiện các trẻ có nguy cơ. Các công cụ sàng lọc như M-CHAT (Bảng kiểm sàng lọc tự kỷ có chỉnh sửa) đã được chứng minh hiệu quả tại Việt Nam. Nghiên cứu của TS. Lê Thị Vui đã khẳng định độ nhạy và độ đặc hiệu của M-CHAT trong bối cảnh Việt Nam, cho phép phát hiện sớm trẻ từ 18-30 tháng tuổi. Sau khi sàng lọc dương tính, trẻ sẽ được chuyển đến các chuyên gia để thực hiện chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ một cách toàn diện, thường sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế như DSM-IV hoặc DSM-5 và các thang đánh giá như CARS. Quá trình can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ là một quá trình đa chiều, kết hợp nhiều liệu pháp. Giáo dục cho trẻ tự kỷ đóng vai trò trung tâm, tập trung vào việc phát triển kỹ năng giao tiếp, tương tác xã hội và quản lý hành vi. Các phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng như Phân tích hành vi ứng dụng (ABA) đang được áp dụng rộng rãi và cho thấy hiệu quả tích cực.

4.1. Quy trình sàng lọc và các công cụ chẩn đoán rối loạn tự kỷ

Quy trình lý tưởng gồm hai bước. Bước một là sàng lọc phát triển định kỳ cho tất cả trẻ em tại các cơ sở y tế ban đầu. Công cụ M-CHAT là một lựa chọn phù hợp vì tính đơn giản, nhanh chóng và có thể thực hiện bởi nhân viên y tế sau khi được tập huấn. Bước hai, những trẻ có kết quả sàng lọc nghi ngờ sẽ được đánh giá chẩn đoán chuyên sâu bởi một nhóm đa ngành gồm bác sĩ tâm thần nhi, chuyên gia tâm lý, chuyên gia giáo dục đặc biệt. Các tiêu chuẩn chẩn đoán như DSM-IV/DSM-5 được sử dụng để xác định tình trạng ASD ở trẻ em, kết hợp với các công cụ đánh giá mức độ như CARS để xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp.

4.2. Vai trò của giáo dục và các liệu pháp can thiệp sớm

Can thiệp sớm không phải là "chữa khỏi" tự kỷ mà là hỗ trợ trẻ phát triển tối đa tiềm năng. Giáo dục cho trẻ tự kỷ là một quá trình liên tục và cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, trung tâm can thiệp và gia đình. Các chương trình can thiệp hiệu quả thường tập trung vào việc dạy các kỹ năng chức năng thông qua các hoạt động có cấu trúc, khen thưởng hành vi tích cực và giảm thiểu hành vi thách thức. Ngoài ra, các liệu pháp bổ trợ như trị liệu ngôn ngữ, hoạt động trị liệu cũng rất quan trọng. Vai trò của gia đình là không thể thiếu, việc hỗ trợ gia đình trẻ tự kỷ bằng cách trang bị kiến thức và kỹ năng để đồng hành cùng con là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình can thiệp.

V. Hướng đi tương lai Chính sách hỗ trợ người tự kỷ Việt Nam

Để giải quyết những thách thức của rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ, Việt Nam cần một chiến lược quốc gia toàn diện và dài hạn. Hướng đi trong tương lai phải tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ hoàn chỉnh, từ phát hiện sớm, can thiệp, giáo dục hòa nhập đến hướng nghiệp và hỗ trợ việc làm khi trưởng thành. Điều này đòi hỏi sự chung tay của nhiều bộ ngành, từ Y tế, Giáo dục & Đào tạo đến Lao động - Thương binh và Xã hội. Một trong những ưu tiên hàng đầu là nâng cao nhận thức về tự kỷ trong cộng đồng để giảm bớt sự kỳ thị và tạo ra một môi trường xã hội thân thiện, chấp nhận sự khác biệt. Song song đó, việc hoàn thiện khung pháp lý và các chính sách cho người tự kỷ Việt Nam là cấp thiết. Cần có các quy định rõ ràng về tiêu chuẩn hoạt động của các trung tâm can thiệp, chế độ bảo hiểm y tế cho các dịch vụ chẩn đoán và điều trị, cũng như các chính sách hỗ trợ giáo dục hòa nhập. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ và các yếu tố nguy cơ đặc thù tại Việt Nam cũng là một nhiệm vụ quan trọng để các can thiệp ngày càng hiệu quả hơn.

5.1. Nâng cao nhận thức về tự kỷ trong cộng đồng Giải pháp cốt lõi

Thay đổi nhận thức là nền tảng của mọi thay đổi. Các chiến dịch truyền thông quy mô lớn cần được triển khai để cung cấp thông tin chính xác về RLPTK, xóa bỏ những quan niệm sai lầm. Cần nhấn mạnh rằng tự kỷ không phải là lỗi của cha mẹ hay do xem TV, điện thoại quá nhiều. Việc phổ biến kiến thức về các dấu hiệu trẻ tự kỷ sớm cho cộng đồng, đặc biệt là các giáo viên mầm non và nhân viên y tế cơ sở, sẽ giúp tăng tỷ lệ trẻ được phát hiện sớm. Khi cộng đồng hiểu đúng, sự kỳ thị sẽ giảm, và các gia đình sẽ nhận được nhiều sự đồng cảm và hỗ trợ hơn.

5.2. Hoàn thiện chính sách và hệ thống hỗ trợ cho người tự kỷ

Việt Nam cần xây dựng và thực thi các chính sách cho người tự kỷ Việt Nam một cách mạnh mẽ hơn. Cần đưa sàng lọc RLPTK vào chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ cho trẻ em. Bộ Giáo dục cần có hướng dẫn cụ thể về mô hình giáo dục hòa nhập, đào tạo giáo viên và cung cấp tài nguyên hỗ trợ cho các trường học. Về lâu dài, cần có chính sách hỗ trợ hướng nghiệp và tạo việc làm cho người tự kỷ khi họ trưởng thành. Việc xây dựng một mạng lưới hỗ trợ gia đình trẻ tự kỷ trên toàn quốc, bao gồm các dịch vụ tư vấn tâm lý và chia sẻ kinh nghiệm, cũng là một phần không thể thiếu của một hệ thống hỗ trợ toàn diện.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y tế công cộng dịch tễ học rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 18 30 tháng và rào cản tiếp cận dịch vụ chẩn đoán can thiệp rối loạn phổ tự kỷ tại việt nam 2017 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) là một trong những rối loạn phát triển hay gặp ở trẻ em. Trẻ RLPTK với ba điểm đặc trưng là khiếm khuyết tương tác xã hội, khó khăn trong giao tiếp, có những hành vi hạn hẹp định hình và lặp lại. RLPTK không chỉ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ mà còn tác động rất lớn đến gia đình và xã hội [18]. Những bất thường của RLPTK gây ảnh hưởng kéo dài suốt đời đến các chức năng cá nhân ở nhiều lĩnh vực như học tập, các mối quan hệ thích ứng xã hội và khả năng độc lập.

Mức độ ảnh hưởng có thể từ nhẹ đến nặng tùy theo mức độ của RLPTK và các rối loạn đi kèm. Tuy nhiên, sự thiếu hụt rõ rệt các chức năng khiến cho người RLPTK trở thành người khuyết tật trong cộng đồng, suy giảm trầm trọng chất lượng sống, đồng thời là gánh nặng của gia đình và xã hội, suy giảm nguồn nhân lực lao động và kéo theo chi phí kinh tế lâu dài. Trong những thập kỷ gần đây, do thay đổi về nhận thức và tiêu chuẩn chẩn đoán kết hợp các yếu tố sinh học và môi trường, tỷ lệ mắc RLPTK gia tăng rất nhanh. Lotter (1966) đã tiến hành nghiên cứu dịch tễ học tự kỷ và đưa ra tỉ lệ tự kỷ ở trẻ em từ 8 – 10 tuổi tại Anh là 4,5/10.

Theo số liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật tại Mỹ, tỷ lệ RLPTK ở trẻ em 8 tuổi năm 2002 là 1/150 trẻ (6,6‰), năm 2012 là 1/68 (14,6‰) và năm 2014 là 1/59 (16,8‰) [73]. Ở Việt nam, RLPTK mới được quan tâm từ những năm 1990. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy số lượng trẻ được chẩn đoán và điều trị RLPTK ngày càng nhiều, số lượt trẻ RLPTK đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với năm 2000; số trẻ lượt đến điều trị RLPTK năm 2007 tăng gấp 33 lần so với năm 2000 [2]. Trong 5 năm (giai đoạn 2011-2015 có 15.524 lượt trẻ đến khám RLPTK, chiếm 24,4% số lượt trẻ khám chuyên khoa tâm thần tại Bệnh viện Nhi Trung ương [12].

Cho đến nay Việt Nam chưa có số liệu về tỉ lệ trẻ RLPTK trên phạm vi toàn quốc. Nghiên cứu tác giả Nguyễn Thị Hương Giang tại tỉnh Thái Bình [1], Phạm Trung Kiên tại tỉnh Thái Nguyên [8] và Nguyễn Thị Hoàng Yến tại một số tỉnh phía Bắc [19] cho thấy tỉ lệ RLPTK ở trẻ em dao động trong khoảng 4-5‰. 2 Do nguyên nhân của RLPTK hiện nay vẫn chưa được xác định rõ nên việc can thiệp, điều trị còn gặp rất nhiều khó khăn và kết quả còn hạn chế. Việc phát hiện sớm và nếu được can thiệp kịp thời RLPTK có ý nghĩa rất quan trọng đến khả năng phục hồi của trẻ [113].

Tại các nước phát triển, trẻ RLPTK được chẩn đoán rất sớm ngay trong những tháng đầu đời nhờ việc sàng lọc và phát hiện sớm RLPTK được lồng ghép trong hệ thống chăm sóc sức khỏe thường quy [356]. Ở Việt Nam, trẻ em được quan tâm đánh giá về phát triển thể chất (như cân nặng, chiều cao) hơn là sự phát triển tâm thần vận động, nên trẻ thường được sàng lọc, chẩn đoán RLPTK muộn. Tại Bệnh viện Nhi Trung ương, tỉ lệ trẻ RLPTK đến khám và được chẩn đoán muộn là 43,8% [2]. Bên cạnh đó, gia đình có con RLPTK ở Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận các dịch vụ chẩn đoán, can thiệp sớm cho trẻ.

Hiểu biết về RLPTK của cha mẹ trẻ và cộng đồng vẫn còn hạn chế, sự thiếu hụt về dịch vụ chẩn đoán, can thiệp RLPTK, nhận thức sai lầm của xã hội và sự kỳ thị, phân biệt đối xử với trẻ RLPTK có thể là những rào cản trong việc phát hiện và can thiệp sớm. Nghiên cứu dịch tễ học về RLPTK và những khó khăn trong tiếp cận dịch vụ chẩn đoán, can thiệp RLPTK trên phạm vi toàn quốc là vô cùng cần thiết để đưa ra những số liệu đặc trưng của từng vùng miền, làm cơ sở hoạch định các chương trình quốc gia về chẩn đoán, can thiệp tự kỷ. Do vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Dịch tễ học rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 18 – 30 tháng và rào cản tiếp cận dịch vụ chẩn đoán, can thiệp rối loạn phổ tự kỷ tại Việt Nam, 2017-2019”. 3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 1.

Tỷ lệ hiện mắc rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em 18-30 tháng tuổi tại Việt Nam là bao nhiêu? 2. Những yếu tố nào có mối liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em 18-30 tháng tại Việt Nam? 3. Vì sao một số gia đình không đưa trẻ đến các cơ sở can thiệp ngay cả khi trẻ đã được chẩn đoán là rối loạn phổ tự kỷ? 4. Cha mẹ có con rối loạn phổ tự kỷ đã và đang đối mặt với những khó khăn như thế nào khi tiếp cận với các dịch vụ chẩn đoán, can thiệp tự kỷ trong bối cảnh văn hóa –xã hội ở Việt Nam? 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Đánh giá kết quả sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em 18-30 tháng bằng công cụ M-CHAT và chẩn đoán bằng DSM-IV tại Việt Nam giai đoạn 2017-2018. Phân tích một số yếu tố liên quan (cá nhân, gia đình, yếu tố trước, trong và sau sinh) với rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em 18-30 tháng tuổi tại Việt Nam giai đoạn 2017-2018. Phân tích một số rào cản trong tiếp cận các dịch vụ chẩn đoán, can thiệp của các gia đình có trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại Việt Nam giai đoạn 2018-2019. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Đại cƣơng về RLPTK 1. Thuật ngữ và khái niệm Thuật ngữ “Tự kỷ‖ (tên tiếng Anh là Autism) xuất phát từ chữ Hy lạp là autos, nghĩa là tự thân do bác sĩ tâm thần học Eugen Bleuler (1911) sử dụng lần đầu tiên để chỉ một triệu chứng cơ bản của bệnh tâm thần phân liệt hoặc trầm cảm [54]. Năm 1943, bác sĩ Leo Kanner sử dụng thuật ngữ này để mô tả nhóm bệnh nhân có 3 đặc tính quan trọng như một mình; mong muốn sự giống nhau; có các vấn đề về ngôn ngữ như chậm phát triển ngôn ngữ, nhại lời… [79]. Cùng với quá trình nghiên cứu về ―tự kỷ‖, các nhà khoa học nhận thấy có sự phát triển khá đa dạng các biểu hiện ―tự kỷ‖ và điều đó hướng họ đến một thuật ngữ có phạm vi mô tả lớn hơn, có thể bao gồm nhiều dạng ―tự kỷ‖.

Thuật ngữ Rối loạn phổ tự kỷ (tên tiếng Anh Autism Spectrum Disorders - ASDs) ra đời vì lý do trên từ cuối năm 70 của thế kỷ XX, người có quan điểm nổi bật là Lorna Wing. Hiện nay, có nhiều khái niệm khác nhau về tự kỷ, dưới đây là một số khái niệm phổ biến. Theo từ điển bách khoa Columbia (năm 1996): “Tự kỷ là một khuyết tật phát triển có nguyên nhân từ những rối loạn thần kinh làm ảnh hưởng đến chức năng cơ bản của não bộ. Tự kỷ được xác định bởi sự phát triển không bình thường về kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tương tác xã hội và suy luận.

Nam nhiều gấp 4 lần nữ. Trẻ có thể phát triển bình thường cho đến tận 30 tháng tuổi”. Năm 1999, tại Hội nghị toàn quốc về tự kỷ ở Mỹ, các chuyên gia cho rằng nên xếp tự kỷ vào nhóm các rối loạn phát triển diện rộng và đã thống nhất đưa ra định nghĩa về tự kỷ như sau: “Tự kỷ là một dạng rối loạn trong nhóm rối loạn phát triển diện rộng, ảnh hưởng đến nhiều mặt của sự phát triển nhưng ảnh hưởng nhiều nhất đến kỹ năng giao tiếp và quan hệ xã hội”. Khái niệm tương đối đầy đủ và được sử dụng phổ biến nhất là khái niệm của Liên hiệp quốc đưa ra năm 2008.

―Tự kỷ là một dạng khuyết tật phát triển tồn tại 6 suốt cuộc đời, thường xuất hiện trong ba năm đầu đời. Tự kỷ là do rối loạn thần kinh gây ảnh hưởng đến chức năng hoạt động của não bộ. Tự kỷ có thể xảy ra ở bất cứ cá nhân nào không phân biệt giới tính, chủng tộc hoặc điều kiện kinh tế - xã hội. Đặc điểm của tự kỷ là những khiếm khuyết về tương tác xã hội; giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ; có hành vi, sở thích và hoạt động mang tính hạn hẹp và lặp đi lặp lại‖.

Các khái niệm trên tuy có khác nhau, nhưng đều thống nhất ở các nội dung cốt lõi của khái niệm tự kỷ: tự kỷ là một dạng khuyết tật phát triển, được đặc trưng bởi ba khiếm khuyết chính về giao tiếp, tương tác xã hội và có hành vi, sở thích mang tính hạn hẹp lặp đi lặp lại. Tự kỷ được xem là nguyên mẫu của ―Rối loạn phổ tự kỷ‖, từ khái niệm tự kỷ có thể hiểu khái niệm rối loạn phổ tự kỷ như sau: Rối loạn phổ tự kỷ là một dạng khuyết tật phát triển được đặc trưng bởi ba khiếm khuyết chính về giao tiếp, tương tác xã hội và có hành vi, sở thích, hoạt động mang tính hạn hẹp, lặp đi lặp lại. Rối loạn phổ tự kỷ bao gồm các rối loạn có chung đặc điểm song khác nhau về phạm vi, mức độ nặng, khởi phát và tiến triển của triệu chứng theo thời gian. ―Rối loạn phổ tự kỷ‖ được xem là tương đồng với ―rối loạn phát triển diện rộng‖ với 5 dạng rối loạn chính theo DSM-IV.

Tại phiên bản DSM-5, ―rối loạn phổ tự kỷ‖ được sử dụng thay tên gọi ―rối loạn phát triển diện rộng‖, cũng không còn xu hướng phân chia các dạng ―rối loạn phổ tự kỷ‖ mà thay vào đó là tên gọi chung và tiêu chí chẩn đoán chung cho ―rối loạn phổ tự kỷ‖. Trong phạm vi nghiên cứu luận án này, chúng tôi tiếp cận vấn đề tự kỷ trên quan điểm hiện đại “rối loạn phổ tự kỷ”. Những đặc điểm đặc trƣng của RLPTK Trẻ RLPTK không phát triển theo các cột mốc quan trọng như các trẻ bình thường khác. Tất cả các trẻ RLPTK đều có những đặc điểm đặc trưng là thiếu hụt (1) tương tác xã hội, các giao tiếp bằng lời và không lời, và (2) hành vi gò bó, lặp đi lặp lại.

Ngoài ra, trẻ thường có những phản ứng bất thường với những âm thanh hoặc đồ vật nhất định mà trẻ nghe hoặc nhìn thấy. Những thiếu hụt hoặc bất thường 7 này có thể ở nhiều mức độ khác nhau từ nặng đến nhẹ tùy theo từng trẻ nhưng vẫn mang những biểu hiện điển hình của RLPTK.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ