Nghiên Cứu Mối Liên Quan Yếu Tố Nguy Cơ và Rối Loạn Nhiễm Sắc Thể Tiền Chuyển Phôi - ĐH Y Hà Nội

Luận án BS Bích Vân: Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và đánh giá về [chủ đề luận án]. Tìm hiểu các kết quả, đóng góp mới trong lĩnh vực y học.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2022

159
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát về vô sinh

1.1.1. Định nghĩa vô sinh

1.1.2. Nguyên nhân vô sinh

1.1.3. Điều trị vô sinh

1.2. Sự phát triển bình thường của phôi trước khi làm tổ trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm

1.2.1. Phôi ở giai đoạn tiền nhân

1.2.2. Phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh trong ống nghiệm)

1.3. Các rối loạn NST ở noãn và phôi trước chuyển phôi

1.3.1. Rối loạn NST

1.3.2. Phôi thể khảm

1.3.3. Rối của phôi và noãn ở các giai đoạn phát triển của phôi

1.4. Các yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh trong ống nghiệm

1.4.1. Tuổi của người mẹ

1.4.2. Tiền sử sẩy thai tái diễn

1.4.3. Tiền sử IVF và IUI thất bại

1.4.4. Loại vô sinh và rối loạn NST

1.4.5. Yếu tố thể chất và môi trường ảnh hưởng đến rối loạn NST

1.4.6. Các nguyên nhân gây vô sinh liên quan tới rối loạn NST

1.5. Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm

1.5.1. Hormon kích thích và sự đáp ứng của buồng trứng

1.6. Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi

1.6.1. Quy trình sinh thiết phôi để sàng lọc di truyền trước chuyển phôi

1.7. Các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi

1.7.1. Ứng dụng của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi trong thụ tinh ống nghiệm

1.7.1.1. Đặc điểm của kỹ thuật NGS
1.7.1.2. Ứng dụng kỹ thuật NGS trong sàng lọc di truyền trước chuyển phôi

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.2.3. Chọn mẫu nghiên cứu

2.2.4. Phương tiện và quy trình thực hiện

2.2.5. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.2.6. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2.7. Xử lý số liệu

2.2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đánh giá kết quả PGT-A trước chuyển phôi của các phôi thụ tinh trong ống nghiệm

3.1.1. Kết quả khuếch đại được DNA từ mẫu phôi bào

3.1.2. Tỷ lệ rối loạn NST ở phôi ngày 5

3.1.3. Đặc điểm rối loạn NST ở phôi ngày 5

3.1.4. Mối liên quan giữa tuổi mẹ và rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi thụ tinh ống nghiệm

3.1.5. Một số yếu tố nguy cơ rối loạn NST ở phôi thụ tinh ống nghiệm

3.1.6. Một số yếu tố tiền sử thai sản và rối loạn NST

3.2. Đánh giá kết quả áp dụng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) trong sàng lọc 24 NST trước chuyển phôi

3.2.1. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu

3.2.2. Đặc điểm về các chỉ số của noãn và phôi và chuẩn bị niêm mạc tử cung ở đối tượng nghiên cứu

3.2.3. Kết quả phân tích rối loạn NST của phôi blastocyst ở nhóm nghiên cứu

3.2.4. Kết quả thụ tinh trong ống nghiệm ở hai nhóm nghiên cứu

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. Phân tích kết quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi bằng kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới ở các phôi thụ tinh trong ống nghiệm

4.2. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm và một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi

4.2.1. Một số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể trước chuyển phôi

4.2.2. Đánh giá hiệu quả chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi đối với kết quả có thai trong thụ tinh trong ống nghiệm

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Rối Loạn Nhiễm Sắc Thể Tiền Chuyển Phôi Yếu Tố Nguy Cơ Cần Biết

Vô sinh hiếm muộn là thách thức lớn đối với nhiều cặp vợ chồng trên toàn cầu. Mặc dù các phương pháp hỗ trợ sinh sản (ART) như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) mang lại hy vọng, tỷ lệ thành công lâm sàng vẫn còn khiêm tốn. Một trong những rào cản chính là rối loạn nhiễm sắc thể (NST) tiền chuyển phôi. Các rối loạn nhiễm sắc thể phôi này gây ra tình trạng phôi không làm tổ, sảy thai liên tiếp, thai lưu hoặc dị tật thai nhi. Tần suất rối loạn nhiễm sắc thể ở phôi cao đã thúc đẩy nhu cầu sàng lọc trước khi chuyển phôi vào tử cung người phụ nữ.

Trong bối cảnh y học hiện đại, việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể là tối quan trọng. Chẩn đoán tiền làm tổ (PGT), đặc biệt là sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A), đã trở thành công cụ đắc lực để nhận diện và lựa chọn phôi khỏe mạnh. Kỹ thuật này giúp các nhà khoa học xác định chính xác các phôi không mang rối loạn cấu trúc và số lượng NST. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tỷ lệ có thai và sinh con khỏe mạnh cho các cặp vợ chồng.

Trước đây, kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) được áp dụng nhưng còn nhiều hạn chế về số lượng NST khảo sát. Sự ra đời của các kỹ thuật tiên tiến hơn như aCGH và đặc biệt là kỹ thuật NGS (Next Generation Sequencing) trong PGT đã tạo nên cuộc cách mạng. Các phương pháp này cho phép sàng lọc 24 NST phôi, mang lại độ chính xác cao hơn và giảm thiểu sai sót. Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) không chỉ tăng cơ hội thành công của IVF mà còn giảm tỷ lệ bỏ thai do dị tật nhiễm sắc thể phôi. Điều này đặc biệt ý nghĩa với các cặp vợ chồng có nguy cơ cao rối loạn NST, như mẹ lớn tuổi, thất bại làm tổ nhiều lần hoặc sảy thai tái diễn.

1.1. Tầm quan trọng của nhận diện rối loạn nhiễm sắc thể phôi trong IVF

Trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), việc nhận diện rối loạn nhiễm sắc thể phôi đóng vai trò then chốt quyết định kết quả thai kỳ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ các cặp vợ chồng vô sinh dao động từ 6-12%, trong đó Việt Nam là 7.7%. Mặc dù IVF là phương pháp hiệu quả, tỷ lệ có thai lâm sàng chỉ đạt 30-35% (Theo Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022). Nguyên nhân chính là do sự hiện diện của rối loạn NST ở noãn hoặc phôi, dẫn đến không làm tổ, sảy thai liên tiếp hoặc dị tật bẩm sinh. Việc xác định sớm các phôi lệch bội (aneuploidy) hoặc các bất thường về cấu trúc nhiễm sắc thể phôi giúp bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định điều trị tối ưu, tăng khả năng lựa chọn phôi khỏe mạnh và giảm thiểu các biến cố không mong muốn.

1.2. Sự cần thiết của sàng lọc di truyền tiền làm tổ PGT A để tối ưu hóa kết quả

Sự phát triển của sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) đã trở thành một cột mốc quan trọng trong hỗ trợ sinh sản (ART). Kỹ thuật này cho phép sàng lọc toàn diện 24 NST phôi trước khi chuyển phôi. Các cặp vợ chồng có nguy cơ cao rối loạn NST, như phụ nữ lớn tuổi, tiền sử thất bại làm tổ nhiều lần, hoặc sảy thai tái diễn, đặc biệt hưởng lợi từ PGT-A. Việc phát hiện rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi giúp giảm đáng kể tỷ lệ thai lưu, dị tật bẩm sinh và tăng tỷ lệ thai lâm sàng. Đây là bước tiến lớn, chuyển từ việc chỉ dựa vào hình thái học sang đánh giá sâu hơn về vật chất di truyền của phôi, mang lại cơ hội tốt nhất để có một thai kỳ khỏe mạnh.

II. Các Dạng Rối Loạn Nhiễm Sắc Thể Phôi Và Hệ Quả Nghiêm Trọng Cần Lưu Ý

Các rối loạn nhiễm sắc thể (NST) tiền chuyển phôi là hiện tượng số lượng hoặc cấu trúc NST của tế bào phôi thay đổi so với bộ NST lưỡng bội bình thường. Những mất cân bằng này thường dẫn đến các kết cục thai kỳ không mong muốn, từ phôi ngừng phát triển sớm, không thể làm tổ, đến sẩy thai liên tiếp, thai lưu hoặc sinh ra thai nhi mang dị tật bẩm sinh nghiêm trọng như hội chứng Down hay hội chứng Klinefelter.

Khám phá rối loạn nhiễm sắc thể phôi đã sớm được phát hiện nhờ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Vào năm 1993, Delhanty và cộng sự công bố hiện tượng phôi thể khảm – tức là phôi chứa hai hay nhiều dòng tế bào có số lượng NST khác nhau. Phôi thể khảm có thể bao gồm cả dòng tế bào bình thường và bất thường, hoặc nhiều dòng bất thường khác nhau. Tỷ lệ phôi thể khảm dao động đáng kể giữa các nghiên cứu, từ 15% đến hơn 90%, phụ thuộc vào tiêu chuẩn xác định. Các yếu tố như quá trình kích thích buồng trứng quá mạnh hoặc điều kiện nuôi cấy phôi với nồng độ oxy cao có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ phôi thể khảm. (Baart và cộng sự, 2007).

Rối loạn NST có thể xảy ra ở mọi giai đoạn phát triển của phôi, từ noãn, tiền nhân, đến phôi ngày 3 và phôi nang (Blastocyst). Tỷ lệ này đặc biệt cao ở noãn của phụ nữ lớn tuổi, với gần một nửa số noãn người bị rối loạn NST, và con số này tăng đáng kể ở phụ nữ trên 35 tuổi (Munne và cộng sự, 1995). Ngược lại, tỷ lệ rối loạn NST ở tinh trùng nam giới có khả năng sinh sản bình thường là tương đối thấp (4-7%). Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng trên 50% phôi tạo ra trong ống nghiệm ở giai đoạn phân chia (ngày 3) có rối loạn NST, tỷ lệ này có thể tăng lên trên 80% ở phụ nữ lớn tuổi. Ngay cả ở giai đoạn phôi nang, trên 40% phôi vẫn mang rối loạn NST, và tỷ lệ này cũng tăng theo tuổi mẹ cao và phôi. Hiểu rõ các dạng rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi là bước đầu tiên để triển khai các chiến lược can thiệp hiệu quả.

2.1. Phân loại và biểu hiện của phôi lệch bội Aneuploidy và phôi thể khảm

Hiện tượng rối loạn nhiễm sắc thể (NST) ở phôi được chia thành các loại chính. Phôi lệch bội (aneuploidy) là tình trạng phôi có số lượng NST bị tăng hoặc giảm so với bình thường, ví dụ như thừa một NST (tam nhiễm sắc thể - Trisomy) hoặc thiếu một NST (đơn nhiễm sắc thể - Monosomy). Đây là nguyên nhân hàng đầu gây sảy thai liên tiếp và thất bại trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Dị tật nhiễm sắc thể phôi có thể rất đa dạng, ảnh hưởng đến mọi cặp NST. Một dạng khác là phôi thể khảm, khi một phôi chứa hai hoặc nhiều dòng tế bào có bộ NST khác nhau. Điều này có thể xảy ra do lỗi trong quá trình phân chia tế bào sau khi thụ tinh. Sự hiện diện của phôi thể khảm đặt ra những thách thức trong việc đánh giá khả năng làm tổ và phát triển của phôi, đôi khi vẫn có thể dẫn đến thai kỳ khỏe mạnh nếu tỷ lệ tế bào bất thường thấp.

2.2. Hậu quả của rối loạn nhiễm sắc thể đối với thai kỳ và sức khỏe sinh sản

Các rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi mang lại nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với thai kỳ và sức khỏe sinh sản nữ giới. Đầu tiên, chúng là nguyên nhân chính gây thất bại làm tổ nhiều lần trong chu kỳ IVFsảy thai tái diễn tự nhiên. Phôi mang rối loạn NST thường không thể phát triển hoàn chỉnh hoặc không có khả năng gắn vào niêm mạc tử cung. Khi thai kỳ tiếp diễn, dị tật nhiễm sắc thể phôi có thể dẫn đến thai lưu hoặc sinh ra trẻ mắc các hội chứng di truyền nặng như hội chứng Down (Trisomy 21), hội chứng Edwards (Trisomy 18), hay hội chứng Patau (Trisomy 13). Việc hiểu rõ những hệ quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn di truyền trước IVF và các phương pháp sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) để giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội có con khỏe mạnh.

III. Top Yếu Tố Nguy Cơ Gây Rối Loạn Nhiễm Sắc Thể Phôi Cần Hiểu Rõ Để Phòng Tránh

Việc xác định các yếu tố nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể là trọng tâm trong việc nâng cao hiệu quả của thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và giảm thiểu các biến cố thai kỳ. Nhiều yếu tố đã được chứng minh có mối liên hệ mật thiết với tình trạng rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi, từ tuổi tác đến tiền sử sản khoa và các vấn đề sức khỏe của cha mẹ.

Tuổi mẹ cao và phôiyếu tố nguy cơ hàng đầu. Độ tuổi mang thai trung bình tăng lên đã kéo theo sự gia tăng tỷ lệ rối loạn nhiễm sắc thể phôi. Khi người mẹ lớn tuổi, số lượng và chất lượng trứng suy giảm, làm tăng nguy cơ phát sinh phôi lệch bội (aneuploidy). Nghiên cứu của Munne và cộng sự (2007) trên hơn 6000 phôi cho thấy tỷ lệ phôi bất thường tăng rõ rệt theo tuổi mẹ: 60% ở phụ nữ dưới 35 tuổi, 72% ở 38-41 tuổi và 80% ở trên 41 tuổi. Hiện tượng mất cân bằng oxy hóa, rút ngắn telomere cũng được liên kết với lệch bội NST ở phụ nữ lớn tuổi. (Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022).

Tiền sử sảy thai liên tiếp cũng là dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ. Sảy thai tái diễn dưới 20 tuần thai từ 3 lần trở lên gặp ở 1-5% các cặp vợ chồng. Khoảng 50-70% trường hợp sảy thai sớm có rối loạn NST. Những rối loạn NST này có thể di truyền từ cha mẹ hoặc phát sinh mới trong quá trình hình thành giao tử. Các nghiên cứu của Hatem Elghezal (2007) và Pal (2018) đều chỉ ra tỷ lệ rối loạn NST cao hơn đáng kể ở các cặp vợ chồng có tiền sử sảy thai tái diễn. (Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022).

Ngoài ra, thất bại làm tổ nhiều lần trong IVF, dù đã chuyển phôi chất lượng hình thái tốt, cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng liên quan đến rối loạn nhiễm sắc thể phôi, bao gồm chuyển đoạn nhiễm sắc thể, đảo đoạn, mất đoạn nhiễm sắc thểthể khảm NST. Các yếu tố từ phía người cha như chất lượng tinh trùng kém, phân mảnh DNA tinh trùng cao, và tuổi cha lớn cũng góp phần vào yếu tố nguy cơ di truyền phôi. Các rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi này đòi hỏi sự đánh giá toàn diện để có hướng điều trị và tư vấn di truyền trước IVF phù hợp.

3.1. Tuổi tác của cha mẹ và chất lượng giao tử Ảnh hưởng đến rối loạn nhiễm sắc thể

Tuổi mẹ cao và phôi là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây ra rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. Phụ nữ lớn tuổi hơn có số lượng noãn giảm và chất lượng trứng kém hơn, làm tăng khả năng xảy ra lỗi trong quá trình phân chia giảm nhiễm, dẫn đến phôi lệch bội (aneuploidy). Nghiên cứu đã chứng minh rằng tỷ lệ rối loạn nhiễm sắc thể phôi tăng lên đáng kể ở phụ nữ trên 35 tuổi (Munne và cộng sự, 1995). Mặc dù ít được nhấn mạnh hơn, chất lượng tinh trùng và tuổi của người cha cũng đóng vai trò. Phân mảnh DNA tinh trùng cao hoặc tuổi cha lớn có thể làm tăng nguy cơ rối loạn NST ở phôi, ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)lựa chọn phôi khỏe mạnh.

3.2. Tiền sử sản khoa và các bệnh lý liên quan Dấu hiệu cảnh báo rối loạn NST

Tiền sử sảy thai liên tiếpthất bại làm tổ nhiều lần là những dấu hiệu lâm sàng quan trọng cho thấy nguy cơ cao về rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. Các cặp vợ chồng trải qua những tình trạng này thường có tỷ lệ rối loạn NST ở phôi cao hơn quần thể chung. Theo Hatem Elghezal và cộng sự (2007), 6.93% các cặp vợ chồng có tiền sử sảy thai tái diễn mang rối loạn NST, cao hơn đáng kể so với 0.5% trong quần thể chung. Ngoài ra, một số bệnh lý như lạc nội mạc tử cung cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng noãn và làm tăng nguy cơ phôi lệch bội. Việc tư vấn di truyền trước IVFsàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) trở nên cần thiết đối với những đối tượng này để xác định yếu tố nguy cơ di truyền phôi và tối ưu hóa chu kỳ IVF.

3.3. Yếu tố môi trường và lối sống Tác động tiềm ẩn đến nhiễm sắc thể phôi

Bên cạnh các yếu tố sinh học và tiền sử y tế, các yếu tố môi trường và lối sống cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. Hút thuốc lá, cả ở người mẹ và người cha, đã được chứng minh làm tăng tổn thương DNA tinh trùng và gây rối loạn chức năng thoi phân bào ở noãn, dẫn đến tăng nguy cơ giao tử lưỡng bội và phôi thể khảm. Các chất độc hại như cocain, cùng với phơi nhiễm phóng xạ, tia X, tia alpha và tia tử ngoại, đều có liên quan đến dị tật bẩm sinhrối loạn nhiễm sắc thể. Mặc dù tác động trực tiếp lên chất lượng phôi có thể phức tạp, việc giảm thiểu phơi nhiễm các yếu tố nguy cơ môi trường là một biện pháp phòng ngừa quan trọng, góp phần bảo vệ sức khỏe sinh sản nữ giới và tăng cơ hội có phôi khỏe mạnh.

IV. Giải Pháp Sàng Lọc Di Truyền Tiền Làm Tổ PGT A Bước Đột Phá Giảm Rủi Ro Rối Loạn Nhiễm Sắc Thể

Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) là một bước tiến vượt bậc trong hỗ trợ sinh sản (ART), mang lại giải pháp hiệu quả để giảm thiểu rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. Kỹ thuật này cho phép kiểm tra NST phôi trước khi chuyển phôi vào tử cung, đặc biệt quan trọng đối với các cặp vợ chồng có nguy cơ cao rối loạn NST.

Quá trình sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) bao gồm sinh thiết phôi ở các giai đoạn khác nhau: thể cực (của noãn), phôi ngày 3 (giai đoạn phân cắt) hoặc phôi nang (Blastocyst) (ngày 5-6). Sinh thiết phôi nang được xem là kỹ thuật mang lại kết quả di truyền chính xác nhất hiện nay, với ưu điểm lấy được nhiều tế bào (trophectoderm) để sàng lọc mà không ảnh hưởng đến sự phát triển tiếp theo của khối tế bào mầm. Các tế bào được lấy mẫu sau đó sẽ được phân tích bằng các kỹ thuật di truyền tiên tiến. (Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022).

Các kỹ thuật chẩn đoán tiền làm tổ (PGT) đã phát triển từ phương pháp FISH truyền thống đến các công nghệ hiện đại hơn như aCGH và kỹ thuật NGS (Next Generation Sequencing) trong PGT. Kỹ thuật FISH, dù là phương pháp đầu tiên được áp dụng vào năm 1992, nhưng có hạn chế lớn khi chỉ kiểm tra được một số lượng giới hạn NST, dẫn đến tỷ lệ âm tính giả cao. Điều này khiến hiệu quả lâm sàng của FISH trong việc tăng tỷ lệ có thai và giảm tỷ lệ thai lưu không như mong đợi. (Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022).

Thay vào đó, các kỹ thuật toàn diện hơn như Array CGH (aCGH) và NGS đã trở thành tiêu chuẩn vàng. aCGH có khả năng đánh giá toàn bộ 24 NST phôi và phát hiện chính xác các rối loạn NST không cân bằng như lệch bội, mất đoạn, thêm đoạn nhiễm sắc thể. Kỹ thuật này được chứng minh làm tăng tỷ lệ có thai và giảm tỷ lệ sảy thai. Tuy nhiên, aCGH vẫn có nhược điểm là không phát hiện được các tái sắp xếp NST cân bằng và có giới hạn trong việc phát hiện phôi thể khảm dưới ngưỡng 10-30%. Sự ra đời của kỹ thuật NGS đã khắc phục nhiều hạn chế này, mang lại độ chính xác cao hơn, chi phí giảm và khả năng tự động hóa vượt trội, từ đó tối ưu hóa việc lựa chọn phôi khỏe mạnh và nâng cao kết quả PGT-A.

4.1. Quy trình sinh thiết phôi Kỹ thuật quan trọng để thu thập mẫu ADN

Sinh thiết phôi là một kỹ thuật tinh vi, bắt buộc trong quy trình sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) để thu thập mẫu DNA phôi. Quy trình này có thể được thực hiện ở ba giai đoạn: sinh thiết thể cực, sinh thiết phôi ngày 3 (phôi phân cắt) hoặc sinh thiết phôi nang (Blastocyst) (ngày 5-6). Kỹ thuật sinh thiết phôi nang hiện nay được ưu tiên vì thu thập được nhiều tế bào lá nuôi (trophectoderm) hơn mà ít gây tổn hại đến chất lượng phôi và khả năng phát triển của nó. Việc mở cửa sổ màng zona pellucida, thường bằng tia laser, sau đó dùng kim sinh thiết để lấy khoảng 5-10 tế bào lá nuôi, là các bước cốt lõi. Mẫu tế bào sau đó được chuyển đến phòng thí nghiệm để phân tích rối loạn nhiễm sắc thể phôi. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu và phôi.

4.2. Các phương pháp chẩn đoán di truyền tiền làm tổ PGT tiên tiến Từ FISH đến aCGH

Trong lịch sử chẩn đoán tiền làm tổ (PGT), nhiều phương pháp đã được phát triển để phát hiện rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. Ban đầu, kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) được sử dụng, nhưng hạn chế ở số lượng NST có thể khảo sát, dẫn đến tỷ lệ chẩn đoán âm tính giả cao và không thể cung cấp thông tin toàn diện về 24 NST. Để khắc phục, kỹ thuật lai so sánh bộ gen (CGH) và sau đó là Array CGH (aCGH) ra đời, trở thành tiêu chuẩn vàng. aCGH cho phép phân tích toàn bộ 24 NST phôi trong một lần xét nghiệm, phát hiện chính xác các lệch bội, mất đoạn, và lặp đoạn nhiễm sắc thể không cân bằng. Ưu điểm của aCGH là độ phân giải cao và khả năng tự động hóa tốt hơn FISH, giúp tăng tỷ lệ thành công của chu kỳ IVF bằng cách lựa chọn phôi khỏe mạnh có bộ NST bình thường.

V. Hiệu Quả Vượt Trội Của Kỹ Thuật NGS Chìa Khóa Nâng Tầm Chẩn Đoán Rối Loạn NST Phôi

Kỹ thuật NGS (Next Generation Sequencing) trong PGT đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong lĩnh vực chẩn đoán tiền làm tổ (PGT), vượt trội hơn các phương pháp trước đó trong việc sàng lọc rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. Ban đầu, aCGH được xem là tiêu chuẩn vàng, nhưng NGS đã nhanh chóng chứng tỏ độ chính xác và hiệu quả cao hơn, cùng với chi phí hợp lý hơn. (Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022).

Quy trình NGS bao gồm việc khuếch đại DNA từ mẫu sinh thiết phôi, phân mảnh DNA, gắn mã vạch đặc trưng và giải trình tự đồng thời hàng triệu đoạn ngắn nucleotide. Sau đó, phần mềm tin sinh chuyên dụng sẽ phân tích các trình tự, so sánh với hệ gen tham chiếu để phát hiện các bất thường về số lượng và cấu trúc NST. NGS có khả năng phát hiện lệch bội toàn bộ bộ NST, các đoạn mất đoạn nhiễm sắc thể hoặc lặp đoạn nhiễm sắc thể đáng kể về mặt lâm sàng với độ phân giải cao. (Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022).

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh kỹ thuật NGS mang lại kết quả PGT-A vượt trội. Nghiên cứu của Fiorentino và cộng sự (2014) trên 208 mẫu cho thấy NGS đạt độ nhạy và độ đặc hiệu 100% trong việc xác định rối loạn nhiễm sắc thể phôi. Một nghiên cứu tiền cứu khác của Fiorentino và cộng sự (2015) trên 192 phôi nang cũng cho thấy sự phù hợp lên đến 99.5% giữa NGS và aCGH, với độ nhạy và độ đặc hiệu của NGS đều đạt 100% khi xét trên tổng số NST được kiểm tra. (Nguyễn Thị Bích Vân, Luận án Tiến sĩ Y học, 2022).

Đối với chu kỳ IVF, việc áp dụng PGT-A bằng NGS đã cho thấy những kết quả tích cực. Nghiên cứu của Yang và cộng sự (2017) so sánh NGS và aCGH trên 172 bệnh nhân cho thấy kết quả sàng lọc di truyền và tỷ lệ có tim thai, tỷ lệ làm tổ là tương đương nhau (74.05% và 70.05% lần lượt). Friedenthal (2018) nghiên cứu trên 916 chu kỳ chuyển phôi đơn đã chỉ ra tỷ lệ làm tổ của nhóm PGT-A-NGS cao hơn đáng kể so với PGT-A-aCGH (71.6% so với 64.6%). Đặc biệt, Liss và cộng sự (2019) trong một nghiên cứu tiến cứu trên 197 cặp vợ chồng đã kết luận PGT-A-NGS mang lại hiệu quả vượt trội so với IVF thông thường: tỷ lệ làm tổ 41.2% so với 22.2%, tỷ lệ thai lâm sàng 42% so với 23.5%, và tỷ lệ sảy thai giảm đáng kể (9.6% so với 28.6%). Những bằng chứng này khẳng định NGS là một công nghệ mạnh mẽ và có triển vọng lớn trong việc lựa chọn phôi khỏe mạnh, giúp tối ưu hóa kết quả PGT-A và tăng tỷ lệ thành công của hỗ trợ sinh sản (ART).

5.1. Ưu điểm nổi bật của NGS trong phát hiện phôi lệch bội và bất thường cấu trúc

Kỹ thuật NGS (Next Generation Sequencing) trong PGT đã mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong việc phát hiện rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. So với các phương pháp trước đây như FISH hay aCGH, NGS cho phép phân tích toàn bộ 24 NST phôi với độ phân giải cao hơn, khả năng nhận diện các lệch bộibất thường cấu trúc nhiễm sắc thể nhỏ mà trước đây khó phát hiện. Kỹ thuật này cũng có khả năng phát hiện phôi thể khảm ở mức độ thấp hơn, mặc dù vẫn còn giới hạn ở khoảng 50%. Bên cạnh đó, NGS giúp giảm chi phí xét nghiệm và có tính tự động hóa cao, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả PGT-A. Đây là chìa khóa để lựa chọn phôi khỏe mạnh một cách chính xác nhất.

5.2. Nghiên cứu lâm sàng và kết quả thực tiễn NGS tăng tỷ lệ thành công cho chu kỳ IVF

Các nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp bằng chứng vững chắc về hiệu quả của kỹ thuật NGS trong sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A), góp phần tăng tỷ lệ thành công của chu kỳ IVF. Nghiên cứu của Friedenthal (2018) trên hàng trăm chu kỳ chuyển phôi đơn đã chỉ ra rằng PGT-A-NGS mang lại tỷ lệ làm tổ và tỷ lệ trẻ sinh sống cao hơn đáng kể so với PGT-A-aCGH. Kết quả này nhấn mạnh khả năng của NGS trong việc lựa chọn phôi khỏe mạnh có bộ NST bình thường, từ đó tối ưu hóa cơ hội mang thai thành công. Ngoài ra, việc giảm tỷ lệ sảy thai liên tiếpthai lưu ở những bệnh nhân sử dụng PGT-A-NGS cũng được ghi nhận, cho thấy tác động tích cực của kỹ thuật này đối với sức khỏe sinh sản nữ giới và toàn bộ quá trình hỗ trợ sinh sản (ART).

VI. Tương Lai Nâng Cao Khả Năng Thành Công Trong Điều Trị Rối Loạn Nhiễm Sắc Thể Tiền Chuyển Phôi

Lĩnh vực hỗ trợ sinh sản (ART) đang không ngừng phát triển, với những tiến bộ liên tục trong việc chẩn đoán và quản lý rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi. Việc hiểu sâu sắc hơn về các yếu tố nguy cơ rối loạn nhiễm sắc thể, cùng với sự hoàn thiện của các kỹ thuật chẩn đoán tiền làm tổ (PGT), đang mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho các cặp vợ chồng hiếm muộn.

Trong những năm tới, trọng tâm sẽ tiếp tục vào việc tối ưu hóa kỹ thuật NGS (Next Generation Sequencing) trong PGT để nâng cao hơn nữa độ chính xác, giảm thiểu chi phí và tăng khả năng tiếp cận. Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc cải thiện khả năng phát hiện phôi thể khảm ở tỷ lệ thấp, cũng như hiểu rõ hơn về ý nghĩa lâm sàng của chúng. Việc chuẩn hóa quy trình sinh thiết phôi và phân tích kết quả PGT-A trên toàn cầu sẽ đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy của dịch vụ. Đồng thời, việc tích hợp sâu hơn trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy vào phân tích dữ liệu di truyền sẽ giúp xử lý lượng lớn thông tin phức tạp, đưa ra các chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn.

Bên cạnh các tiến bộ kỹ thuật, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về sức khỏe sinh sản nữ giới và các yếu tố nguy cơ di truyền phôi là cực kỳ quan trọng. Tư vấn di truyền trước IVF sẽ ngày càng được chú trọng, giúp các cặp vợ chồng hiểu rõ hơn về tình trạng của mình và đưa ra quyết định sáng suốt. Các chương trình hỗ trợ và giáo dục về chất lượng trứngchất lượng tinh trùng cũng sẽ góp phần cải thiện chất lượng phôi từ ban đầu. Với những nỗ lực liên tục trong nghiên cứu, ứng dụng lâm sàng và giáo dục, mục tiêu cuối cùng là tăng cường khả năng lựa chọn phôi khỏe mạnh, giảm thiểu rối loạn nhiễm sắc thể phôi và mang lại hy vọng về một gia đình trọn vẹn cho nhiều cặp vợ chồng.

6.1. Hướng phát triển của kỹ thuật NGS và các phương pháp sàng lọc thế hệ mới

Tương lai của việc chẩn đoán rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi sẽ chứng kiến sự phát triển không ngừng của kỹ thuật NGS (Next Generation Sequencing) trong PGT và các phương pháp sàng lọc thế hệ mới. Mục tiêu là tăng cường độ phân giải, giảm ngưỡng phát hiện phôi thể khảm và tối ưu hóa thời gian trả kết quả PGT-A. Các nhà khoa học đang nghiên cứu ứng dụng các công nghệ như giải trình tự RNA đơn bào để hiểu rõ hơn về biểu hiện gen của từng tế bào phôi. Ngoài ra, việc tích hợp các phương pháp không xâm lấn, như phân tích DNA tự do của phôi trong môi trường nuôi cấy, đang được khám phá nhằm giảm thiểu rủi ro từ sinh thiết phôi. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ làm cho sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) trở nên an toàn hơn, hiệu quả hơn và dễ tiếp cận hơn.

6.2. Nâng cao vai trò của tư vấn di truyền và quản lý yếu tố nguy cơ để có phôi khỏe mạnh

Trong bối cảnh các kỹ thuật sàng lọc rối loạn nhiễm sắc thể tiền chuyển phôi ngày càng tinh vi, vai trò của tư vấn di truyền trước IVF và quản lý yếu tố nguy cơ càng trở nên thiết yếu. Các chuyên gia sẽ cung cấp thông tin toàn diện về rối loạn nhiễm sắc thể phôi, giải thích kết quả PGT-A, và thảo luận về các lựa chọn cho cặp vợ chồng. Việc chủ động đánh giá các yếu tố nguy cơ di truyền phôi như tuổi mẹ cao và phôi, tiền sử sảy thai liên tiếp, thất bại làm tổ nhiều lần, và tối ưu hóa chất lượng trứng, chất lượng tinh trùng là rất quan trọng. Bằng cách kết hợp tư vấn chuyên sâu với các công nghệ chẩn đoán tiên tiến, mục tiêu là tối đa hóa khả năng lựa chọn phôi khỏe mạnh và đạt được một thai kỳ thành công trong các chu kỳ IVF.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về vô sinh 1. Định nghĩa vô sinh Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), vô sinh là trạng thái không có thai sau một năm chung sống vợ chồng mà không dùng một biện pháp tránh thai nào8. Nguyên nhân vô sinh Nguyên nhân điều trị vô sinh có thể do kết hợp nhiều nguyên nhân (40%), vô sinh nam (26-30%), rối loạn chức năng buồng trứng (21-25%), do vòi tử cung (14-20%), nguyên nhân khác (tổn thương cổ tử cung, dị dạng sinh dục…) chiếm 10-13%, có tới 25-28% vô sinh là không rõ nguyên nhân 1.

Điều trị vô sinh Tùy thuộc nguyên nhân gây vô sinh mà có những biện pháp điều trị khác nhau: điều trị nội khoa đến cấy phôi thông qua kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology-ART). Phương pháp bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) IUI là phương pháp bơm trực tiếp tinh trùng đã được lọc rửa vào buồng tử cung của người vợ, trong khi người vợ đã được chuẩn bị trước bằng thuốc kích thích phóng noãn. Đây là một phương pháp phổ biến, đơn giản, ít nguy hiểm, ít tốn kém và hiệu quả cao. Các tai biến có thể bao gồm: lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục, co thắt tử cung, nhiễm trùng đường sinh dục trên, sốc phản vệ.

Phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) * Định nghĩa: Thụ tinh trong ống nghiệm là phương pháp cho tinh trùng thụ tinh với noãn trong ống nghiệm thay vì trong vòi tử cung của người phụ nữ. Tiêm tinh trùng 4 vào bào tương trứng (ICSI) là kỹ thuật ra đời nhằm khác phục tình trạng tỉ lệ thụ tinh thấp hoặc không thụ tinh khi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm do bất thường quá trình thụ tinh hoặc chất lượng tinh trùng thấp. * Chỉ định thụ tinh trong ống nghiệm: Kỹ thuật IVF được thực hiện để điều trị hiếm muộn cho các cặp vợ chồng có các chỉ định sau: + Tắc nghẽn ống dẫn trứng, lạc nội mạc tử cung, tinh trùng ít, yếu, dị dạng, không tinh trùng trong tinh dịch cần lấy tinh trùng bằng phẫu thuật mào tinh, tinh hoàn, hiếm muộn không rõ nguyên nhân, bơm tinh trùng nhiều lần thất bại, xin noãn, sàng lọc, chẩn đoán di truyền tiền làm tổ.  Vợ có các bệnh lý nội khoa có thể nguy hiểm đến tính mạng khi kích thích buồng trứng hay khi có thai Tỷ lệ thành công của những lần chuyển phôi thụ tinh ống nghiệm còn thấp (30-35%).

Nguyên nhân chủ yếu là do rối loạn NST gây phôi không làm tổ, sẩy thai, thai lưu hoặc dị tật bẩm sinh ở trẻ. Do vậy, rất cần thiết hiểu rõ các rối loạn NST của phôi thụ tinh trong ống nghiệm, cũng như áp dụng các kỹ thuật sàng lọc di truyền trước chuyển phôi nhằm nâng cao hiệu quả thụ tinh trong ống nghiệm. Sự phát triển bình thường của phôi trước khi làm tổ trong kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm 1. Phôi ở giai đoạn tiền nhân Noãn được thụ tinh tạo thành hợp tử và phát triển thành phôi qua nhiều giai đoạn mà khởi đầu là giai đoạn tiền nhân.

Tiền nhân đực và tiền nhân cái thường hình thành cùng một lúc. Tiền nhân đực hình thành gần vị trí tinh trùng thâm nhập trong khi tiền nhân cái hình thành ở cực bào tương có thoi phân bào. Khoảng 6 giờ sau cấy noãn với tinh trùng có thể nhìn thấy 2 thể cực 9. Khoảng 12 giờ sau khi thụ tinh, hai tiền nhân nằm sát nhau và có hình số 8, và phần tiếp xúc 5 sát nhau tạo thành một mặt phẳng, đồng thời các hạt nhân (nucleoli) sẽ di chuyển và xếp hàng cạnh vùng tiếp xúc hai tiền nhân 10.

Mỗi tiền nhân có từ 1 đến 9 hạt nhân, tiền nhân nhỏ thường có ít hạt nhân hơn. Phôi ở giai đoạn phân chia (ngày 2-3 sau thụ tinh trong ống nghiệm) Sự phân chia của phôi bao gồm một loạt các chu kỳ phân bào của bào tương, mặc dù kích thước phôi thay đổi không đáng kể. Trung thể của tinh trùng kiểm soát sự phân chia đầu tiên này. Trong chu kỳ phân bào đầu tiên ở giai đoạn cuối, bào tương của hợp tử kéo dài ra và thắt lại dần ở giữa cho đến khi hợp tử phân chia thành hai phôi bào.

Quá trình này tiếp tục trong những chu kỳ phân bào tiếp theo và kích thước của phôi bào giảm khoảng 28,5% cho mỗi chu kỳ phân bào. Trong 3 chu kỳ phân bào đầu tiên, kích thước của phôi thường ít thay đổi. Phôi có 2 đến 8 phôi bào phụ thuộc chủ yếu vào sự dịch mã từ các chất liệu RNA của mẹ để phân chia 11. Sự phát triển của phôi ngày 2 và 3 (từ trái qua phải: phôi có 2 phôi bào, 4 phôi bào, 6 phôi bào và 8 phôi bào) (Nguồn: RRFC) 1.

Phôi dâu (ngày thứ 4 sau thụ tinh trong ống nghiệm) Phôi dâu hình thành khi phôi ở giai đoạn 8 phôi bào và bắt đầu quá trình kết đặc. Quá trình phôi kết đặc là một quá trình hình thành các liên kết chặt chẽ giữa các phôi bào, phần phôi bào tiếp xúc với nhau tăng lên và dàn phẳng ra tạo thành một khối không nhìn rõ các ranh giới giữa các phôi bào, bề mặt của phôi được phủ một lớp vi nhung mao. Các phôi bào hoặc mảnh vụn tế bào mà không hình thành liên kết với các phôi bào khác sẽ bị đẩy ra ngoài khối phôi nhưng vẫn ở phía trong màng trong suốt cho tới khi phôi thoát màng 11. Khi phôi 6 bắt đầu kết đặc lại, các phôi bào tương tác với nhau và mất đi đặc tính toàn năng, đây là sự khởi đầu cho sự sao mã DNA của phôi.

Dưới kính hiển vi, hình thái của phôi dâu được thể hiện bằng sự tăng tiếp xúc giữa các phôi bào, nhưng ranh giới giữa các phôi bào còn nhìn thấy. Khi quá trình kết đặc tăng dần, ranh giới giữa các phôi bào trở nên khó phân biệt do các phôi bào dàn phẳng ra và kết liền với nhau. Phôi dâu lúc ở giai đoạn này hoàn toàn trông như một tế bào có nhiều nhân (hình 1. Ở quá trình thụ tinh tự nhiên, phôi dâu xuất hiện sớm ngay từ giờ thứ 65.

Tuy nhiên, trong trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm, phôi dâu xuất hiện muộn hơn, thường vào ngày 3 đến ngày 4 12. Phôi dâu ngày 4 (từ trái qua phải: các phôi bào bắt đầu kết đặc ở vài điểm nhưng vẫn nhìn rõ ranh giới giữa các phôi bào; các phôi bào kết đặc nhưng thấy ranh giới ở góc 9-12 giờ, có nhiều nhân; kết đặc hoàn toàn không rõ ranh giới các phôi bào) (Nguồn: RRFC) 1. Phôi nang (phôi ngày 5-6 sau thụ tinh trong ống nghiệm) Sau khi phôi kết đặc, phôi bắt đầu lớn dần và tạo nang dịch bên trong tạo điều kiện cho sự phát triển để phôi bào biệt hóa thành nguyên bào lá nuôi và mầm phôi. Quá trình tạo nang bao gồm sự tích lũy dịch vận chuyển bởi các nguyên bào lá nuôi.

Để hoàn thành quá trình này, nguyên bào lá nuôi đầu tiên phụ thuộc vào sự hoàn thành quá trình phân cực tế bào và hình thành mối liên kết chặt giữa các nguyên bào lá nuôi. Sự liên kết và vị trí các phôi bào trong phôi kiểm soát sự phân cực tế bào 11. Phôi giai đoạn tạo nang (cavitation) (từ trái qua phải: xuất hiện khe dịch ở góc 2 giờ; các khe dịch lớn dần, nhiều lên, khe dịch chiếm dưới 1/2 thể tích phôi) (Nguồn: RRFC) Sự hình thành và phát triển phôi nang phụ thuộc vào một số yếu tố liên quan đến bệnh nhân như: chất lượng tinh trùng, tuổi của mẹ cũng như các yếu tố khác liên quan đến sự phát triển của phôi ở giai đoạn trước đó. Số lượng noãn thu được, số lượng thụ tinh, số lượng hợp tử, và số lượng phôi phát triển đến giai đoạn 8 phôi bào vào ngày 3 cũng ảnh hưởng đến sự hình thành phôi nang.

Phôi nang thường hình thành khoảng 100 giờ sau khi thụ tinh. Sau 5-6 ngày nuôi cấy, 26-65% phôi sẽ phát triển đến giai đoạn này. Sự phát triển còn tùy thuộc vào phương pháp nuôi cấy và thành phần của môi trường nuôi cấy. Các giai đoạn phát triển phôi 8 1.

Các rối loạn NST ở noãn và phôi trước chuyển phôi 1. Rối loạn NST Hiện tượng rối loạn NST là hiện tượng số lượng NST của tế bào tăng lên hoặc giảm đi một hoặc vài NST so với bộ NST lưỡng bội. Mất cân bằng về NST sẽ dẫn đến tình trạng phôi ngừng phát triển trước khi làm tổ, sẩy thai hoặc thai chết lưu hoặc phát triển thành thai bất thường như trong trường hợp hội chứng Down hoặc hội chứng Klinefelter. Một số nghiên cứu cho rằng gần một nửa noãn người là bị rối loạn NST, tỷ lệ này tăng lên đáng kể ở phụ nữ trên 35 tuổi 13.

Ngược lại, tỷ lệ rối loạn NST ở tinh trùng của nam giới có khả năng sinh sản bình thường là tương đối thấp 4-7% 14. Phôi thể khảm Nhờ có kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm mà các bất thường về NST của phôi người từ giai đoạn tiền làm tổ đã sớm được phát hiện. Vào năm 1993, Delhanty và cộng sự lần đầu tiên công bố hiện tượng phôi thể khảm giai đoạn trước chuyển phôi. Phôi thể khảm là phôi có 2 hay nhiều dòng phôi bào có số lượng NST khác nhau có trong một phôi.

Phôi thể khảm có thể chứa dòng phôi bào bình thường và dòng phôi bào bất thường, hoặc có thể chứa các dòng phôi bào bất thường khác nhau. Tỷ lệ phôi thể khảm thay đổi từ 15% lên đến trên 90%. Một trong những lý do khiến tỷ lệ phôi thể khảm chênh lệch khá nhiều ở các nghiên cứu khác nhau là do tiêu chuẩn xác định phôi thể khảm được sử dụng khác nhau. Trong nghiên cứu của Ziebe và cộng sự (2003), phôi được cho là bình thường mặc dù vẫn có mặt một số lượng nhỏ phôi bào bất thường trong phôi.

Tác giả này cho rằng những phôi này vẫn có khả năng phát triển bình thường 15. Quá trình kích thích buồng trứng và điều kiện nuôi cấy phôi có thể gây hiện tượng phôi thể khảm. Kết quả nghiên cứu của Baart và cộng sự (2007) 9 thấy rằng kích thích buồng trứng quá mạnh cũng như nuôi cấy phôi trong điều kiện nồng độ oxygen cao có ảnh hưởng đến tỷ lệ phôi thể khảm 16. Phôi thể khảm thường phát triển chỉ đến giai đoạn phôi dâu và ngừng không phát triển đến giai đoạn phôi nang.

Baart và cộng sự nghiên cứu 12 phôi dâu tan đông thấy cả 12 phôi đều là phôi thể khảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ