Tình Trạng Rối Loạn Glucose Máu ở Người Có Hội Chứng Chuyển Hóa - ĐH Y Hà Nội

Nghiên cứu tình trạng rối loạn glucose máu ở bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Tìm hiểu yếu tố liên quan và biện pháp phòng ngừa.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2023

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM DOAN

CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ RỐI LOẠN GLUCOSE MÁU

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Trên thế giới

1.1.3. Tại Việt Nam

1.1.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán

1.1.5. Cơ chế bệnh sinh rối loạn glucose máu

1.1.6. Các yếu tố nguy cơ của rối loạn glucose máu

1.1.7. Hậu quả của rối loạn glucose máu

1.1.8. Các nghiên cứu về rối loạn glucose máu trên thế giới và tại Việt Nam

1.2. TỔNG QUAN VỀ HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA

1.2.1. Lịch sử hội chứng chuyển hóa

1.2.2. Dịch tễ học hội chứng chuyển hóa

1.2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hóa

1.3. MỐI LIÊN QUAN RỐI LOẠN GLUCOSE MÁU VÀ HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu, cách chọn mẫu

2.3. Phương pháp thu thập số liệu

2.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.5. Đạo đức nghiên cứu

2.6. Sai số và cách khắc phục

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Tỷ lệ rối loạn glucose máu lúc đói

3.3. Các yếu tố trong tiêu chuẩn của HCCH

3.4. Các yếu tố liên quan với rối loạn glucose máu, tỷ lệ vòng bụng/ vòng hông (WHR)

3.5. Tiền căn có người thân trực hệ mắc ĐTĐ

3.6. Tiền căn thai kì/ sinh con > 4kg

3.7. Tiền căn hút thuốc lá

3.8. Mức độ hoạt động thể lực

3.9. Rối loạn lipid máu

3.10. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan với rối loạn glucose máu

3.11. Phân tích mối liên quan HbA1C, rối loạn glucose máu lúc đói và một số yếu tố

4. CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN KẾT QUẢ

4.1. Nhận xét chung về đối tượng nghiên cứu

4.2. Tỷ lệ rối loạn glucose máu lúc đói

4.3. Về các yếu tố trong HCCH

4.4. Các yếu tố liên quan đến rối loạn glucose máu

4.4.1. Về giới tính

4.4.2. Về chỉ số vòng bụng

4.4.3. Về tiền sử gia đình có người mắc ĐTĐ

4.4.4. Về tiền sử ĐTĐ thai kì/ sinh con trên 4kg

4.4.5. Về yếu tố

4.4.6. Rối loạn lipid máu

4.5. Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố

4.6. Phân tích mối liên quan HbA1C, rối loạn glucose máu lúc đói và một số yếu tố

5. CHƯƠNG VI

6. CHƯƠNG VII: HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Rối loạn Glucose Máu Tổng quan Tiêu chuẩn và Dịch tễ 55 ký tự

Rối loạn glucose máu (RLG) là tình trạng nồng độ glucose trong máu cao hơn mức bình thường, bao gồm rối loạn glucose máu lúc đói (RLGMLĐ) và/hoặc rối loạn dung nạp glucose (RLDNG). Đây là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với số lượng người mắc RLG ngày càng tăng. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF), năm 2021, ước tính có khoảng 541 triệu người mắc RLDNG và 319 triệu người mắc RLGMLĐ. Dự đoán đến năm 2045, con số này sẽ tăng lên lần lượt là 730.3 triệu và 440.8 triệu người. Tại Việt Nam, theo IDF năm 2021, có khoảng 5.8 triệu người mắc RLDNG và 1.48 triệu người mắc RLGMLĐ. RLG có liên quan mật thiết đến hội chứng chuyển hóa (HCCH) và tăng nguy cơ tiến triển thành bệnh tiểu đường type 2 và các biến chứng tim mạch. Chẩn đoán RLG dựa trên xét nghiệm glucose máu lúc đói và/hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose. Theo ADA, RLGMLĐ được chẩn đoán khi glucose máu lúc đói > 5.6 mmol/L. Việc phát hiện và can thiệp sớm RLG là rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tiểu đường và các biến chứng.

1.1. Tiêu chuẩn Chẩn đoán Rối loạn Glucose Máu theo ADA

Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) đưa ra các tiêu chuẩn cụ thể để chẩn đoán rối loạn glucose máu, bao gồm RLGMLĐ và RLDNG. RLGMLĐ được xác định khi nồng độ glucose trong máu lúc đói (sau ít nhất 8 giờ nhịn ăn) nằm trong khoảng 5.6 đến 6.9 mmol/L (100-125 mg/dL). RLDNG được chẩn đoán khi nồng độ glucose trong máu sau 2 giờ thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose (NPDNG) nằm trong khoảng 7.8 đến 11.0 mmol/L (140-199 mg/dL). NPDNG bao gồm việc uống một lượng glucose chuẩn (thường là 75g) và đo nồng độ glucose trong máu sau 2 giờ. Việc sử dụng HbA1c (Hemoglobin A1c) cũng có thể hữu ích trong việc sàng lọc RLG, với giá trị HbA1c từ 5.7% đến 6.4% được coi là tiền đái tháo đường. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, chỉ xét nghiệm Glucose máu lúc đói.

1.2. Dịch tễ học Rối loạn Glucose Máu tại Việt Nam Thế giới

Tình hình dịch tễ học RLG đang gia tăng trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Theo IDF Diabetes Atlas 2021, ước tính có khoảng 10.6% người trưởng thành trên thế giới mắc RLDNG và 6.2% mắc RLGMLĐ. Tại Việt Nam, tỷ lệ RLDNG là 8.5% và RLGMLĐ là 2.2% năm 2021. Các nghiên cứu gần đây tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ RLG khác nhau tùy theo khu vực và đối tượng nghiên cứu. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2022 của Phan Hướng Dương trên 6 khu vực vùng tỉnh thành trong cả nước cho thấy tỷ lệ RLGMLĐ và RLDNG là 17%. Việc hiểu rõ dịch tễ học RLG là rất quan trọng để triển khai các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.

II. Hội chứng Chuyển hóa Tiêu chuẩn Dịch tễ và Liên quan 60 ký tự

Hội chứng chuyển hóa (HCCH) là một tập hợp các rối loạn chuyển hóa, bao gồm béo bụng, tăng huyết áp (huyết áp cao), rối loạn lipid máu (cholesterol cao, triglyceride cao) và rối loạn glucose. HCCH làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵbệnh tiểu đường type 2. Tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH khác nhau tùy theo tổ chức, nhưng thường bao gồm ít nhất 3 trong 5 yếu tố sau: vòng bụng lớn, triglyceride cao, HDL-cholesterol thấp, huyết áp cao và đường huyết cao. Tỷ lệ HCCH đang gia tăng trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, tỷ lệ HCCH cũng đang có xu hướng tăng lên, với nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này dao động từ 20% đến 40% ở người trưởng thành. HCCHrối loạn glucose máu có mối liên quan mật thiết, với tình trạng kháng insulin là cơ chế bệnh sinh chung.

2.1. Tiêu chuẩn Chẩn đoán Hội Chứng Chuyển Hóa NCEP ATP III

Tiêu chuẩn của NCEP ATP III(National Cholesterol Education Program Adult Treatment Panel III) sửa đổi năm 2005, một người được chẩn đoán HCCH khi có ít nhất 3 trong 5 yếu tố sau: Béo bụng: Vòng bụng > 90cm đối với nam, > 80cm đối với nữ. Tăng triglyceride máu: > 150 mg/dL (> 1.7 mmol/L), hay điều trị đặc hiệu rối loạn lipid này. Giảm HDL-Cholesterol máu: < 1.03 mmol/L đối với nam; < 1.29 mmol/L đối với nữ, hoặc có điều trị đặc hiệu rối loạn lipid này. Tăng huyết áp: > 130/85 mmHg, hoặc đã điều trị tăng huyết áp được chẩn đoán trước đó. Tăng glucose máu lúc đói: > 5.6 mmol/L hoặc bệnh tiểu đường type 2 được chẩn đoán trước đó.

2.2. Dịch tễ học Hội Chứng Chuyển Hóa ở Việt Nam Toàn cầu

Tần suất và tỷ lệ HCCH ngày càng tăng và có khuynh hướng tăng dần theo tuổi. Theo NHANES III (Third National Health and Nutrition Examination Survey), tỷ lệ HCCH tại Mỹ ở độ tuổi trên 20 là 25%, gia tăng trên 45% ở độ tuổi trên 50. Một nghiên cứu về HCCH ở khắp CARMELA (Cardiovascular Risk Factor Multiple Evaluation in Latin America), tỷ lệ HCCH phổ biến nhất là ở Mexico (27%). Trong khu vực châu Á, tại Nhật Bản, tỷ lệ mắc HCCH trung bình của cả nước là 39.8% ở nữ vào năm 2017. Tại Việt Nam, theo kết quả nghiên cứu do Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật TP. Hồ Chí Minh năm 2022 thực hiện trên 1.424 người trưởng thành từ 18-69 tuổi trên địa bàn toàn thành phố: tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa là hơn 36%, trong đó nữ mắc nhiều hơn nam (40% so với 32%).

III. Mối Liên Hệ Rối Loạn Glucose Máu và Hội Chứng 55 ký tự

Mối liên hệ giữa rối loạn glucose máu (RLG) và hội chứng chuyển hóa (HCCH) là rất chặt chẽ. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người mắc HCCH có nguy cơ cao bị RLG, và ngược lại. Tình trạng kháng insulin là cơ chế bệnh sinh chung của cả hai rối loạn này. Kháng insulin dẫn đến tăng nồng độ glucose trong máu, cholesterol, triglyceridehuyết áp. Béo phì, đặc biệt là mỡ bụng, là một yếu tố nguy cơ quan trọng của cả HCCHRLG. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ của HCCH, như chế độ ăn uống, lối sốngtập thể dục, có thể giúp ngăn ngừa RLGbệnh tiểu đường type 2. Điều trị bằng thuốc điều trị tiểu đường cũng có thể hữu ích trong việc kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa các biến chứng tiểu đường.

3.1. Cơ Chế Bệnh Sinh Chung Kháng Insulin và Rối Loạn Chuyển Hóa

Cả HCCHrối loạn glucose máu đều liên quan chặt chẽ đến tình trạng kháng insulin. Khi các tế bào trở nên kém nhạy cảm với insulin, cơ thể phải sản xuất nhiều insulin hơn để duy trì mức glucose trong máu bình thường. Theo thời gian, tuyến tụy có thể không sản xuất đủ insulin để đáp ứng nhu cầu, dẫn đến tăng glucose máu và cuối cùng là bệnh tiểu đường type 2. Kháng insulin cũng có thể dẫn đến tăng sản xuất triglyceride, giảm HDL-cholesterol và tăng huyết áp, góp phần vào sự phát triển của HCCH.

3.2. Béo Phì và Mỡ Bụng Yếu Tố Nguy Cơ Chung Của Rối Loạn

Béo phì, đặc biệt là mỡ bụng, là một yếu tố nguy cơ quan trọng của cả HCCHrối loạn glucose máu. Mỡ bụng sản xuất các chất gây viêm và các hormon có thể làm tăng kháng insulin và rối loạn chuyển hóa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có vòng bụng lớn có nguy cơ cao mắc HCCH, rối loạn glucose máubệnh tim mạch.

IV. Nghiên cứu Tình trạng Rối loạn Glucose ở Người Có HCCH 57 ký tự

Nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ rối loạn glucose máu ở người có hội chứng chuyển hóa tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Nghiên cứu được thực hiện trên 200 đối tượng từ 18-79 tuổi được chẩn đoán mắc HCCH theo tiêu chuẩn NCEP ATP III sửa đổi năm 2005. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ rối loạn glucose máu lúc đói là 82%. Các yếu tố liên quan đến rối loạn glucose máu bao gồm tuổi, giới tính, vòng bụng và tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về mối liên hệ chặt chẽ giữa rối loạn glucose máuhội chứng chuyển hóa, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và can thiệp sớm để phòng ngừa bệnh tiểu đường và các biến chứng.

4.1. Tỷ lệ Rối loạn Glucose Máu Lúc Đói ở Đối tượng Nghiên cứu

Trong số 200 đối tượng có HCCH tham gia nghiên cứu, có 164 người có glucose máu lúc đói cao (tương ứng 82%). Đây là một tỷ lệ rất cao, cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ giữa HCCHrối loạn glucose máu. Kết quả này cũng phù hợp với các nghiên cứu trước đây về mối liên quan giữa hai rối loạn này.

4.2. Các Yếu tố Liên Quan Đến Rối Loạn Glucose Máu Trong Nghiên Cứu

Phân tích các yếu tố liên quan đến rối loạn glucose máu trong nghiên cứu cho thấy có một số yếu tố có liên quan đáng kể. Tuổi cao, giới tính nam, vòng bụng lớn và tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường đều là những yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn glucose máu ở người có HCCH. Những yếu tố này cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ tiểu đường ở bệnh nhân HCCH.

V. Phương pháp Kết quả Phân tích Yếu tố Liên quan RLG 56 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang để đánh giá tình trạng rối loạn glucose máu ở người có hội chứng chuyển hóa. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn, khám lâm sàng và xét nghiệm máu. Phân tích thống kê được thực hiện bằng phần mềm SPSS 20. Kết quả cho thấy tỷ lệ rối loạn glucose máu lúc đói là 82%. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy tuổi, giới tính, vòng bụng và tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường là những yếu tố liên quan độc lập đến rối loạn glucose máu. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên quan giữa rối loạn glucose máu và các thành phần khác của hội chứng chuyển hóa, như tăng huyết áp, rối loạn lipid máubéo phì.

5.1. Phân Tích Đa Biến Các Yếu Tố Độc Lập Ảnh Hưởng RLGMLĐ

Phân tích hồi quy đa biến đã xác định một số yếu tố độc lập liên quan đến rối loạn glucose máu lúc đói (RLGMLĐ) trong nghiên cứu. Tuổi, giới tính, vòng bụng và tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường đều là những yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ RLGMLĐ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét nhiều yếu tố nguy cơ khi đánh giá nguy cơ tiểu đường.

5.2. Liên Quan Giữa HbA1c Glucose Máu Đói và Các Yếu Tố Khác

Nghiên cứu cũng phân tích mối liên quan giữa HbA1c, glucose máu lúc đói và các yếu tố khác. Kết quả cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa HbA1c và glucose máu lúc đói, cho thấy HbA1c có thể là một chỉ số hữu ích để theo dõi kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân HCCH.

VI. Giải pháp Ứng dụng Kiểm soát Phòng ngừa Rối loạn 54 ký tự

Việc kiểm soát và phòng ngừa rối loạn glucose máu ở người có hội chứng chuyển hóa đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, tăng cường tập thể dục, giảm cân và sử dụng thuốc điều trị tiểu đường khi cần thiết. Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu chất xơ, ít chất béo bão hòa và đường, có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết. Tập thể dục thường xuyên cũng có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch. Giảm cân có thể giúp cải thiện tất cả các thành phần của hội chứng chuyển hóa. Thuốc điều trị tiểu đường có thể được sử dụng để kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa các biến chứng tiểu đường.

6.1. Thay đổi Lối sống Dinh dưỡng Bài tập cho Người Rối loạn

Việc thay đổi lối sống, đặc biệt là thông qua dinh dưỡng cho người rối loạn glucose máubài tập cho người rối loạn glucose máu, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và phòng ngừa. Một chế độ ăn uống cân bằng, giàu chất xơ và hạn chế đường, chất béo bão hòa có thể cải thiện đáng kể độ nhạy insulinkiểm soát đường huyết. Tập thể dục thường xuyên, bao gồm cả các bài tập aerobic và rèn luyện sức mạnh, cũng giúp tăng cường độ nhạy insulin, giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch tổng thể.

6.2. Ứng dụng điều trị bằng thuốc kiểm soát đường huyêt.

Trong một số trường hợp, thay đổi lối sống có thể không đủ để kiểm soát rối loạn glucose máu, và cần phải sử dụng thuốc điều trị tiểu đường. Có nhiều loại thuốc điều trị tiểu đường khác nhau, mỗi loại có cơ chế hoạt động riêng. Việc lựa chọn thuốc điều trị tiểu đường phù hợp nên được thực hiện bởi bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của từng bệnh nhân. Điều quan trọng cần lưu ý là thuốc điều trị tiểu đường chỉ là một phần của quá trình điều trị, và cần kết hợp với thay đổi lối sống để đạt hiệu quả tối ưu.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN. TÔNG QUAN VÈ RÓ! LOẠN GLUCOSE MÁU.3 Tiên chuẩn chấn đoán.4 Cơ che bệnh sinh rối loạn glucose máu.5 Các yếu tổ nguy cư cua rối loạn glucose máu.6 Hậu qua cùa rối loạn glucose mâu.7 Các nghiên cứu về rồi loạn glucose máu trên thế giới và tại Việt Nam 17 1. TÒNG QUAN VÈ HỘI CHÚNG CHUYÊN HỎA. Lịch sứ hội chủng chuyên hóa.

Dịch tễ hục hội chứng chuyên hóa.3 Tiêu chuân chân đoán hội chứng chuyên hóa.3 MÕI LIÊN QUAN RỎI LOẠN GLUCOSE MÁU VÀ HỘI CHỦNG CHUYẾN HÓA. 21 CHƯƠNG 2 ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CƯU.1 Dối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuân loại trù:.2 Thời gian, địa diêm nghiên cứu.

cách chọn màu.4 Phương pháp thu thập so liệu.6 Phương pháp xứ lý số liệu. 31 TMT ufk bjr K)C V M w V 2.7 Đạo dức nghiên cửu. Sai sổ vã cách khắc phục. 33 CHƯƠNG 3 KẾT QUÀ NGHIÊN cửu.1 Đặc điềm chung cùa dối tượng nghiên cứu.2 Tý lộ rối loạn glucose máu lúc đói.3 Các yếu tồ trong tiêu chuẩn cua IICCH.4 Cãc yểu tố liên quan với rối loạn glucose máu.

tý lệ vòng bụng/ vòng hông (WHR).5 Tien cản có người thân trực hệ mac ĐTĐ.6 Tiền cân thai kì/ sinh con > 4kg.7 Tiền cân hút thuốc lá.8 Mức độ hoạt động thê lực.10 Rối loạn lipid màu.5 Phân tích hồi quy da biến các yếu lổ liên quan với rổi loạn glucose mâu 49 3.6 Phân lích mồi liên quan HbAlC, rối loạn glucose mâu lúc dõi và một sổ ycu tố. 50 CHƯƠNG IV. BÀN LUẬN KÉT QUẢ. Nhộn xét chung về dối tượng nghiên cứu.

Tý lệ rối loạn glucose máu lúc đói. về các yếu tổ trong HCCH.4 Các yếu lồ liên quan den rối loạn glucose mâu. 57 B«r U$I ay mc Y M hộr VI 4.2 Vc giới tinh.3 về chi sổ vòng bụng.5 Vê tiền sử gia dinh có người mac ĐTĐ.6 về tiền sứ ĐTĐ thai ki/ sinh con trên 4kg.7 về yếu tổ.9 Rối loạn lipid máu.5 Phân tích hồi quy da biến các yếu tố.6 Phán tích moi liên quan HbAlC. rối loạn glucose mâu lúc đói và một so ycu tố.

72 CHƯƠNG VI. 73 CHƯƠNG VII. HẠN CHÉ CỦA NGHIẾN cứu. 74 TÀI LIỆU THAM KHÁO PHỤ LỤC 1W ut> w H7C Y M >>y vu DANH MỤC BÁNG Bang 1.1 Ty lộ D I D và Rối loạn glucose máu năm 2021 và dự đoán nâm 2030-2045.2 Tý lệ RLGMLĐ phân theo khu vực nám 2021 .3 Tý lộ RLDNG phân theo khu vực nám 2021 .4 Tỷ lộ rối loạn glucose máu ờ một sổ nướcChâu A.1 Đục diem chung cùa dồi tượng nghiên cứu.2 Tỳ lệ rối loạn glucose máu lúc dôi.

Tý lộ yếu tố trong liêu chuần cua HCCII theo giới. Đặc điềm tuôi.5 Đặc diêm giới.6 Đặc diem BMI.7 Yếu tổ nguy cơ thừa cân - béo phi.8 Đặc diem vòng bụng , tỹ lệ vòng bụng/ vòng hông (WHR).9 Yếu tổ nguy cơ béo bụng, táng WHR. Tiền căn gia dinh mắc DTĐ.11 Ycu tố nguy CƯ lien cãn gia dinh mắc ĐTĐ.12 Tien cản ĐTĐ thai ki hoậc sinh con > 4kg ĐTĐ thai ki hoặc sinh con trên 4 kg.14 Yếu tố nguy cơ hút thuốc lá. Mức hoạt dộng thê lực.16 Yêu tô nguy cơ hoạt động thêlực.18 Yếu tố nguy CƯ tàng huyết áp.19 Trung bình chì số lipid mâu.20 Nguy cơ cua rối loạn thành phần lipid máu.

48 w lrt> CM/ HJC V M «0r vm Bang 3.21 Phân tích hồi quy da biến các yểu tố liên quan với rối loạn glucose máu lúc dõi.22 Phân tích tý lộ phổi hợp các yểu tố HCCH theo HbAlC.23 Phân tích nguy cơ mắc HCCH (heo HbAIC.24 Mối tương quan giừa Glucose máu lúc đói. HbAlC và một số yếu tô liên quan.25 Mô hình hoi quy tuyền linh Glucose máu lúc đói và I IbAIC. 52 w lự> aự HJC V M »y IX DANH MỤC HĨNH Hình 1.1: Dien biển bệnh sinh cua roi loạn glucose máu. 11 w«t>(iỊnflCV»iír X DANH MỤC BIẾU DÒ Biêu đồ 1.1 Ty lộ RLDNG theo nhóm tuổi nám 2021 và 204 5.2 Ty lệ RLGMLĐ theo nhóm tuồi năm 2021 và 2045.3 Tý lộ Dãi tháo đường và Rối loạn glucose máu tụi 6 khu Vực tinh thành trên cã nước năm 2022.1 Phân bo độ tuồi theo giới.2 Tý lộ rối loạn glucose máu lúc đói.

Tý lệ các yeu to trong HCCH.4 Ty lệ phối hợp các yếu tố cùa HCCH theo phân loại rối loạn glucose máu lúc đói. 39 TMT ufk bjr K)C V M w 1 DẠT VÁN DÈ Thế ki 21 cùng với sự phát triển VC kinh tế. đời sổng dần dược nàng cao. lỏi sống cùa con người cùng có nhiều thay đỏi vá các bệnh lý về chuyên hóa ngày câng gia táng.

Hội chứng chuyên hóa và rối loạn tảng glucose niãu hiện dang trở thành nhùng vấn đồ sức khoe dược nhấc den trong mồi hội nghị, hội thao hảng năm, trờ thành gánh nặng bệnh tật mà mồi quốc gia dang phái dổi mặt. Hội chứng chuyến hóa lã một vần dề dà dược quan tâm đến từ rắt lâu, vói nhiêu các lên gụi ■■ Hội chứng X”, " Hội chửng kháng Insulin”. lần dầu tiên WHO dã đưa ra định nghĩa về Hội chửng chuyên hóa (HCCH) dược còng nhận trên toàn the giới1. sự ra dời cua các tiêu chuẩn NCEP ATP III.

IDF 2005 ngày càng cập nhật và làm rò các tiêu chuẩn chan đoản Hội chứng chuyển hóa. Dự đoản có khoang 20 - 25% người trưởng thành trên thế giới mắc HCCH và nguy cơ lư vong do các bệnh mạch vãnh, tai biến mạch máu nào Ư người mac Hội chửng chuyên hóa cao hơn 2-3 lán so với người binh thường, nguy cơ mac DTD type 2 tàng gap 5 lằn. Rối loạn glucose máu bao gồm: Rối loạn glucose máu lúc dói và rối loạn dung nạp glucose. Dây lã nhùng khái niệm miêu la lình trạng rối loạn chuyên hóa carbonhydrat dà dược các tố chức, hiệp hội VC nội tiết - dái tháo dường đưa ra lừ nhiều năm trước2.

HCCH và roi loạn glucose mâu có moi liên quan chặt chè với cơ che chung lã tinh trạng kháng insulin. Rỗi loạn glucose máu và HCCH đều cành báo rất rô về nguy cơ liến triển thành DTD và các biến cố tim mạch, thần kinh, thậm chi là lư vong do các biến chứng. dày là nhóm đối tượng cần được quan tâm và nghiên cửu. Vi vậy, chùng tói thực hiện nghiên cửu •* Tình trạng rối loạn glucose máu o người có Hội chứng chuyến hóa tại Bệnh viện Dại học Y Hà Nội” 1W ut> w H7C Y M >>y với mục tiêu sau: 1.

Xác định tỷ lệ rối loạn glucose máu ơ người có Hội chứng chuyến hóa tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Nhận xét một số yếu lố liên quan với rồi loạn glucose ỡ nhóm dối tượng nghiên cứu trên. 1W ut> w H7C Y M >>y 3 ClIƯƠNG I: TÒNG QIAN 1. TÔNG QI AN VÈ RÓI LOẠN GLUCOSE MÁU l.l Dinh nghĩa Rối loạn glucose mảu lã linh trạng bệnh lý khi nồng độ glucose máu cao hơn mức binh thường, bao gồm những người rồi loạn glucose máu lúc đói.

và/hoặc rồi loạn dung nạp glucose. ỉ Ti ên thế gìởi Hiệp hội ĐTĐ thế giới nám 2021 (IDF Diabetes atlats 2021) dà dưa ra các con sổ về ty lộ ĐTD vã lien DI D ước tinh cho nám 2021 và các năm 2030. Ước linh hiện nay trên toàn thế giới có khoang 541 triệu người mac RLDNG (khoang 10.6% sổ người trường thành), khoáng 319 triệu người mẳc RLGMLĐ (khoang 6.2 % sỗ người trướng thành). Dự đoán đến năm 2030 sổ người mắc RLGMLĐ sè lãng lèn 369.7 triệu ngưìri (khoang 6.5% sổ người trưởng thành) vã RLDNG sè lủng lên 622.7 triệu người (khoang 11% số người trường thành).

Dự doán đến năm 2045. sổ người mắc RLGMLD sè liếp lục tàng lên 440.8 triệu người (khoang 6.9% số người trưởng thành) và RLDNG sè tàng lẽn 730.3 triệu người (khoang 11.4% số người trướng thành).1 Tý lệ I) I I) vã Rối loạn glucose máu nám 2021 và dự đoán năm 2030 - 2045 Nâm 2021 Năm 2030 Năm 2045 ƯỚC tính toàn cầu bệnh ĐTĐ Ty lệ hiện mác (20*79 tuổi) 10.2% Số người bị ĐTĐ (20-79 tuổi) 536.2 triệu ƯỚC tinh RLGMLĐ Ty lệ hiện mảc loàn cầu 6.9% (20-79 tuổi) Số người bị Rl.8 triệu (20-79 tuồi) Ước tính RLDNG Ty lộ hiện mac toàn cẩu 10.4 % (20-79 tuổi) Sổ người bị RLDNG 541.3 triệu (20-79 tuổi) Phân bổ độ tuổi Nam 2021 tỷ lệ RLDNG tăng theo tuồi và cao nhất ơ nhóm tuồi 75-79 với tý lộ 19. Nãm 2045 sự phô biển cua RLDNG dược dự đoán táng ờ nhóm tuôi dưới 45 và nhóm tuôi trẽn 70 và giam nhẹ ờ nhóm luôi 45-69 .1 Tỵ lộ RLDNG theo nhóm tuổi năm 2021 và 2045 — Xin ■■ JO*5 Tỷ lộ RLGMLD năm 2021 cũng cao hơn ỡ những người lớn tuổi và cao nhất ơ nhóm tuồi 60-64 ơ mức 8. Tý lệ RLGMLĐ được dự báo sè tàng trên tắt ca các nhóm tuổi vào nám 2045.2 Tỷ lệ RLGMLD theo nhóm tuồi năm 2021 và 2045 Phân phổi khu vực Tỷ lộ hiện mắc RLDNG được diều chinh theo độ tuồi vào nám 2021 cao nhất ơ khu vực Tây Thái Binh Dương và thấp nhất ơ Đòng Nam Á .2 Tý lệ RLGMLD phân (heo khu vực năm 2021 1 tank ©f Ration A«m4nM Mu»6« of paopla with »45 (projects) Ac»-adi«stod Number of people with 1 comparatlv* DC KfaMAM) <o«»pa»*!rv» lie tfc (minion*) p*f»a>an«cio prrrakeetaOQ 1 MCA 100 ♦7» 106 6a 8 ỉ SÍA 8« 9S7 w ‘>$4 ỉ Mí MJ JU 17 »• 4 An 80 409 76 847 5 MÍXA 61 A, 6J 47 $ * ÍUR 3-3 7S* 37 767 7 wp M 497 »7 560 «6 HISMKM faw»t cUow.

K» MnraaonM DubMn taóaaaùoo. AIR AMCK IU» luopa. Mí XA M4dW Lau and North MNCA MAC M>« Anadca M C*Mtã« MCA SMI and C«Mt AMdCK MA South tau Au* wr Wtuam P«A< Tỷ lệ phố biến được điêu chinh theo độ tuồi cua RLGMLĐ nám 2021 cao nhắt ở Nam Mỹ và thấp nhất ờ Tây Thái Binh Dương.3 Tý lộ RLDNG phân theo khu Vực nảm 2021 1 1 MM »045 (profited) 1 Rank It* Ration Afe-ad^vlted Numb* of people with A(a-»div5ted Number of people with compare* Iva ICT ICT (iMllooi) comparative ICT KTCbMom) prevalerxe (%) prevalence (%) 1 A? >79 7$J0 140 7918 3 AIR 17 6 MS >4 1 116.7 J KM 116 470 >J0 ỈM 4 MINA IM 4/6 •V 60S 5 SACA 10.9 »A »7 M7 6 EUR 7» 54» 7» ss J 7 SIA $-4 469 $» 766 >CỈ knpairad íUom wtaMr. W: IntfanaMnai Mmm Faorrat.

vt AMui tut íuw. Mddb ỈM* and North Mkk MC North Ana«a ãxJ Canb&can. SACASouth and Caxtai Nntnca. SỈA SoutbCait Aua.

*p Wntam PtacHk Tỳ lệ phô biến được điều chinh theo độ tuôi cua RLDNG năm 2021 cao nhất ơ Tây Thái Binh Dương và thấp nhất ỡ Dòng Nam Á. 1W uf> t>jr Hie V M l>Sr 7 Bâng 1.4 Tý lệ rối loạn glucose máu ở một sổ nước Châu Á Nước Tỷ lộ Năm Nguồn (%) Singapor 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ