Tình trạng rối loạn cương dương và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ tại bệnh viện bạch mai

Rối loạn cương dương ở bệnh nhân lọc máu: Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả. Tìm hiểu cách cải thiện chất lượng cuộc sống.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội tổng hợp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2023

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh thận mạn tính

1.2. Định nghĩa và phân chia giai đoạn

1.3. Lọc máu chu kỳ

1.3.1. Nguyên lý lọc máu chu kỳ

1.3.2. Các yếu tố cần cho buổi lọc

1.3.3. Các chỉ số đánh giá hiệu quả lọc máu

1.4. Tổng quan về RLCD

1.4.1. Định nghĩa về RLCD

1.4.2. Giải phẫu liên quan đến chức năng cương dương vật

1.4.3. Sinh lý cương dương

1.4.4. Rối loạn cương dương và một số yếu tố nguy cơ

1.4.5. Đánh giá mức độ rối loạn cương dương bằng thang điểm IIEF

1.5. Rối loạn cương dương ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ

1.5.1. RLCD và bệnh nhân lọc máu chu kỳ

1.5.2. Các nghiên cứu RLCD ở bệnh nhân CKD

1.5.3. bệnh nhân lọc máu chu kỳ trên thế giới

1.5.4. Các nghiên cứu về RLCD ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Mẫu nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp thu thập thông tin

2.5. Biến số nghiên cứu

2.5.1. Tiêu chuẩn các biến trong nghiên cứu

2.6. Phân tích và xử lý số liệu

2.7. Biện pháp khắc phục các sai số

2.8. Vấn đề đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm chung

3.1.2. Các yếu tố nguy cơ của RLCD ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Tình trạng rối loạn cương dương

3.2.1. Tình trạng rối loạn cương dương ở bệnh nhân nghiên cứu

3.2.2. Mức độ rối loạn cương dương ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2.3. Tỷ lệ rối loạn cương dương theo nhóm tuổi

3.2.4. Mức độ RLCD theo nhóm tuổi

3.3. Phân tích các yếu tố liên quan với rối loạn cương dương ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.3.1. Tỷ lệ rối loạn cương dương theo tình trạng hút thuốc

3.3.2. Tỷ lệ rối loạn cương dương và tình trạng uống rượu

3.3.3. Tỷ lệ rối loạn cương dương và tình trạng béo phì

3.3.4. Tỷ lệ rối loạn cương dương và tình trạng đái tháo đường

3.3.5. Tỷ lệ rối loạn cương dương và tình trạng tăng huyết áp

3.3.6. Tỷ lệ rối loạn cương dương theo các thuốc điều trị tăng huyết áp

3.3.7. Tỷ lệ rối loạn cương dương theo thời gian lọc máu

3.3.8. Hiệu quả lọc máu (Kt/V)

3.3.9. Tỷ lệ rối loạn cương dương theo mục tiêu điều trị thiếu máu

3.3.10. Tỷ lệ rối loạn cương dương theo nồng độ albumin huyết thanh

3.3.11. Phân tích mối liên quan giữa RLCD với nồng độ testosterone

3.3.12. So sánh một số yếu tố giữa nhóm bệnh nhân có RLCD và không có RLCD

3.3.13. Phân tích mối tương quan giữa điểm đánh giá RLCD theo IIEF với một số yếu tố định lượng

3.3.14. Phân tích hồi quy logistic đánh giá 1 số yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn cương dương

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu

4.1.1. Trình độ học vấn

4.1.2. Tình trạng hôn nhân

4.1.3. Tình trạng hút thuốc, uống rượu

4.1.4. Tình trạng bệnh lý ảnh hưởng tới rối loạn cương dương

4.1.5. Các thuốc ảnh hưởng tới rối loạn cương dương

4.2. Tỷ lệ rối loạn cương dương ở nhóm bệnh nhân lọc máu chu kỳ

4.3. Rối loạn cương dương và các yếu tố liên quan

4.3.1. Rối loạn cương dương và tuổi

4.3.2. Rối loạn cương dương và trình độ học vấn

4.3.3. Rối loạn cương dương và tình trạng hút thuốc

4.3.4. Rối loạn cương dương và tình trạng uống rượu

4.3.5. Rối loạn cương dương và béo phì

4.3.6. Rối loạn cương dương và tăng huyết áp

4.3.7. Rối loạn cương dương và tình trạng thiếu máu

4.3.8. Rối loạn cương dương và thời gian lọc máu chu kỳ

4.3.9. Rối loạn cương dương và hiệu quả lọc máu (Kt/V)

4.3.10. Rối loạn cương dương và nồng độ testosterone

4.3.11. Rối loạn cương dương và nồng độ protein, albumin huyết thanh

4.3.12. Mối tương quan giữa điểm đánh giá rối loạn cương dương theo IIEF với một số chỉ số định lượng trên nhóm bệnh nhân nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: BẢNG TRẮC NGHIỆM 15 CÂU HỎI VỀ RLCD (IIEF)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rối Loạn Cương Dương ở Bệnh Nhân Lọc Máu 55 ký tự

Rối loạn cương dương (RLCD) là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của nam giới. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở bệnh nhân lọc máu, với tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể so với dân số chung. RLCD được định nghĩa là tình trạng không có khả năng đạt được hoặc duy trì sự cương cứng đủ để thực hiện quan hệ tình dục thỏa mãn. Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, rối loạn cương dương trở thành một thách thức lớn, ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và đời sống cá nhân. Nguyên nhân rất đa dạng, từ các yếu tố thực thể như bệnh lý tim mạch, tiểu đường, rối loạn hormone đến các yếu tố tâm lý như stress, trầm cảmlo âu. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố liên quan và áp dụng các phương pháp điều trị phù hợp là vô cùng quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân này. Theo Mesquita và cộng sự, tỷ lệ RLCD là 76.5% ở giai đoạn 4 và 87.5% ở giai đoạn 5 CKD. Điều này cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

1.1. Định Nghĩa và Các Yếu Tố Nguy Cơ của Rối Loạn Cương Dương

Rối loạn cương dương (RLCD) là tình trạng không thể đạt được hoặc duy trì độ cương cứng của dương vật đủ để có một cuộc quan hệ tình dục thỏa mãn. Các yếu tố nguy cơ gây RLCD rất đa dạng, bao gồm tuổi tác, bệnh lý nền (tiểu đường, cao huyết áp, tim mạch), lối sống (hút thuốc, uống rượu), yếu tố tâm lý (stress, trầm cảm, lo âu), và tác dụng phụ của một số loại thuốc. Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ quan trọng, vì quá trình lão hóa có thể làm giảm nồng độ testosterone và ảnh hưởng đến chức năng mạch máu. Bệnh lý tim mạchtiểu đường cũng có thể gây tổn thương mạch máu và dây thần kinh, dẫn đến RLCD. Lối sống không lành mạnh, chẳng hạn như hút thuốc và uống rượu, có thể làm suy yếu chức năng mạch máu và ảnh hưởng đến khả năng cương cứng.

1.2. Tầm Quan Trọng của Việc Đánh Giá Rối Loạn Cương Dương

Việc đánh giá RLCD ở bệnh nhân lọc máu rất quan trọng vì nó không chỉ ảnh hưởng đến đời sống tình dục mà còn là dấu hiệu cảnh báo về các vấn đề sức khỏe khác. RLCD có thể là dấu hiệu sớm của bệnh lý tim mạch, tiểu đường hoặc các vấn đề về hormone. Đánh giá RLCD giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và đưa ra các phương pháp điều trị phù hợp, cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Các phương pháp đánh giá bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu (đo nồng độ testosterone, prolactin), và sử dụng các công cụ đánh giá như thang điểm IIEF (International Index of Erectile Function).

II. Nguyên Nhân Rối Loạn Cương Dương ở Bệnh Nhân Lọc Máu 58 ký tự

RLCD ở bệnh nhân lọc máu là một vấn đề phức tạp, do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Suy thận mạn tính gây ra hàng loạt các rối loạn sinh lý, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tình dục. Các rối loạn nội tiết, đặc biệt là giảm nồng độ testosterone và tăng prolactin, là những yếu tố quan trọng. Tình trạng thiếu máu, thường gặp ở bệnh nhân lọc máu, cũng góp phần làm suy giảm chức năng tình dục. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý như trầm cảm, lo âustress do bệnh tật và quá trình điều trị cũng đóng vai trò đáng kể. Tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị các bệnh lý liên quan cũng có thể gây ra RLCD. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là rất quan trọng để đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả.

2.1. Ảnh Hưởng của Suy Thận Mạn Tính và Lọc Máu Lên Chức Năng Tình Dục

Suy thận mạn tính gây ra nhiều rối loạn sinh lý ảnh hưởng đến chức năng tình dục. Giảm chức năng thận dẫn đến tích tụ các chất độc trong máu, gây tổn thương mạch máu và dây thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng cương cứng. Quá trình lọc máu, mặc dù cần thiết để duy trì sự sống, cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như mệt mỏi, thiếu máustress, ảnh hưởng đến đời sống tình dục. Lọc máu không đủ hiệu quả (Kt/V thấp) có thể làm trầm trọng thêm các rối loạn sinh lý, dẫn đến RLCD.

2.2. Vai Trò của Rối Loạn Nội Tiết Testosterone Prolactin

Rối loạn nội tiết là một yếu tố quan trọng trong RLCD ở bệnh nhân lọc máu. Nồng độ testosterone thấp là một vấn đề phổ biến, do suy giảm chức năng tinh hoàn và tăng thanh thải testosterone. Testosterone đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ham muốn tình dục, chức năng cương cứng và sản xuất nitric oxide (NO), một chất quan trọng trong quá trình cương dương. Tăng prolactin cũng là một yếu tố góp phần, do ảnh hưởng đến chức năng tình dục và ức chế sản xuất testosterone.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Rối Loạn Cương Dương ở Bệnh Nhân 56 ký tự

Chẩn đoán RLCD ở bệnh nhân lọc máu bao gồm một loạt các bước, từ khám lâm sàng đến các xét nghiệm chuyên sâu. Bắt đầu với việc hỏi bệnh sử chi tiết, bao gồm tiền sử bệnh lý, tiền sử sử dụng thuốc và các yếu tố tâm lý. Khám lâm sàng giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và phát hiện các dấu hiệu của các bệnh lý liên quan. Các xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng thận, nồng độ hormone (testosterone, prolactin) và các yếu tố nguy cơ khác. Thang điểm IIEF (International Index of Erectile Function) là một công cụ hữu ích để đánh giá mức độ nghiêm trọng của RLCD. Trong một số trường hợp, có thể cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu hơn, chẳng hạn như siêu âm Doppler dương vật, để đánh giá chức năng mạch máu.

3.1. Khám Lâm Sàng và Thu Thập Bệnh Sử Chi Tiết

Khám lâm sàng bao gồm đánh giá tổng quát về sức khỏe, kiểm tra các dấu hiệu của bệnh lý tim mạch, tiểu đường, và các bệnh lý khác có thể gây RLCD. Thu thập bệnh sử chi tiết bao gồm hỏi về tiền sử bệnh lý, tiền sử sử dụng thuốc, tiền sử phẫu thuật hoặc chấn thương vùng chậu, và các yếu tố tâm lý như stress, trầm cảm hoặc lo âu. Hỏi về đời sống tình dục, bao gồm tần suất quan hệ tình dục, mức độ cương cứng, và các vấn đề về xuất tinh.

3.2. Xét Nghiệm Máu và Đánh Giá Hormone Testosterone

Xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng thận (creatinine, ure), nồng độ hormone (testosterone, prolactin), đường huyết, lipid máu, và các yếu tố khác có thể liên quan đến RLCD. Đo nồng độ testosterone vào buổi sáng là quan trọng, vì nồng độ này có thể thay đổi trong ngày. Đánh giá các hormone khác, chẳng hạn như prolactin, có thể giúp xác định các nguyên nhân nội tiết khác của RLCD.

IV. Điều Trị Rối Loạn Cương Dương ở Bệnh Nhân Lọc Máu 59 ký tự

Điều trị RLCD ở bệnh nhân lọc máu đòi hỏi một phương pháp toàn diện, tập trung vào việc giải quyết các nguyên nhân cơ bản và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị có thể bao gồm thay đổi lối sống, điều trị các bệnh lý nền, sử dụng thuốc, liệu pháp tâm lý và các phương pháp hỗ trợ khác. Thay đổi lối sống bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu. Điều trị các bệnh lý nền, chẳng hạn như tiểu đường và cao huyết áp, là rất quan trọng. Các thuốc điều trị RLCD, chẳng hạn như sildenafil, tadalafilvardenafil, có thể giúp cải thiện chức năng cương cứng. Liệu pháp tâm lý có thể giúp giải quyết các vấn đề tâm lý liên quan đến RLCD. Trong một số trường hợp, có thể cần sử dụng các phương pháp hỗ trợ khác, chẳng hạn như bơm hút chân không hoặc phẫu thuật cấy ghép dương vật.

4.1. Thay Đổi Lối Sống và Chế Độ Ăn Uống Hợp Lý

Thay đổi lối sống có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng tình dục. Chế độ ăn uống lành mạnh, bao gồm nhiều trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc, có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và chức năng mạch máu. Tập thể dục thường xuyên có thể giúp cải thiện lưu thông máu, giảm stress và cải thiện chức năng tình dục. Bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu có thể giúp cải thiện chức năng mạch máu và giảm nguy cơ RLCD.

4.2. Thuốc Điều Trị Rối Loạn Cương Dương Sildenafil Tadalafil

Các thuốc ức chế phosphodiesterase type 5 (PDE5), chẳng hạn như sildenafil, tadalafilvardenafil, là những thuốc được sử dụng phổ biến để điều trị RLCD. Các thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường tác dụng của nitric oxide (NO), giúp thư giãn các mạch máu trong dương vật và cải thiện lưu lượng máu, giúp đạt được và duy trì sự cương cứng. Các thuốc này cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ và có thể có các tác dụng phụ, chẳng hạn như đau đầu, đỏ mặt và nghẹt mũi.

4.3. Liệu Pháp Tâm Lý và Tư Vấn Tình Dục

Liệu pháp tâm lý có thể giúp giải quyết các vấn đề tâm lý liên quan đến RLCD, chẳng hạn như stress, trầm cảm hoặc lo âu. Tư vấn tình dục có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ. Các liệu pháp này có thể giúp bệnh nhân đối phó với RLCD và cải thiện chất lượng cuộc sống tình dục.

V. Phòng Ngừa Rối Loạn Cương Dương ở Bệnh Nhân Lọc Máu 59 ký tự

Phòng ngừa RLCD ở bệnh nhân lọc máu bao gồm việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền, duy trì lối sống lành mạnh và thường xuyên kiểm tra sức khỏe. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền, chẳng hạn như tiểu đường và cao huyết áp, là rất quan trọng. Duy trì lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu, có thể giúp cải thiện chức năng tình dục và sức khỏe tổng thể. Thường xuyên kiểm tra sức khỏe, bao gồm khám nam khoa và tầm soát rối loạn cương dương, có thể giúp phát hiện sớm và điều trị RLCD.

5.1. Kiểm Soát Bệnh Lý Nền và Duy Trì Sức Khỏe Tổng Thể

Kiểm soát tốt các bệnh lý nền, chẳng hạn như tiểu đường và cao huyết áp, là rất quan trọng trong việc phòng ngừa RLCD. Duy trì mức đường huyết và huyết áp ổn định có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương mạch máu và dây thần kinh, từ đó giảm nguy cơ RLCD. Tuân thủ các hướng dẫn điều trị của bác sĩ và thường xuyên kiểm tra sức khỏe là rất quan trọng.

5.2. Tầm Soát Rối Loạn Cương Dương và Khám Nam Khoa Định Kỳ

Tầm soát rối loạn cương dương và khám nam khoa định kỳ có thể giúp phát hiện sớm và điều trị RLCD. Trao đổi với bác sĩ về các vấn đề liên quan đến chức năng tình dục có thể giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hoặc điều trị phù hợp. Khám nam khoa có thể giúp phát hiện các vấn đề về cơ quan sinh dục và đánh giá chức năng tình dục.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Điều Trị Rối Loạn Cương Dương 56 ký tự

Nghiên cứu về RLCD ở bệnh nhân lọc máu vẫn đang tiếp tục phát triển, với nhiều hướng nghiên cứu mới hứa hẹn mang lại các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của RLCD, phát triển các phương pháp điều trị mới, chẳng hạn như liệu pháp gen và liệu pháp tế bào gốc, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân RLCD. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là phát triển các phương pháp lọc máu hiệu quả hơn, giảm thiểu các tác dụng phụ ảnh hưởng đến chức năng tình dục.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Mới về Cơ Chế Bệnh Sinh RLCD

Các nghiên cứu mới tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của RLCD, bao gồm vai trò của các yếu tố di truyền, các yếu tố môi trường và các yếu tố tâm lý. Nghiên cứu về các chất trung gian hóa học, chẳng hạn như nitric oxide (NO) và các cytokine, có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị mới.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Điều Trị Tiên Tiến Liệu Pháp Gen

Các phương pháp điều trị tiên tiến, chẳng hạn như liệu pháp genliệu pháp tế bào gốc, đang được nghiên cứu để điều trị RLCD. Các phương pháp này có thể giúp phục hồi chức năng mạch máu và dây thần kinh, cải thiện chức năng cương cứng. Tuy nhiên, các phương pháp này vẫn còn trong giai đoạn nghiên cứu và cần thêm thời gian để chứng minh tính an toàn và hiệu quả.

18/09/2025
Tình trạng rối loạn cương dương và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ tại bệnh viện bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN TÀI LIÊU 1. Tổug quan về bệnh thận mạn tinh /. / Dại cưtỉtiỊỊ Bệnh thận mạn tinh (CKD) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng hãng dầu trên toàn thế giới. Một nghiên cửu đa quốc gia cho thấy trong dàn số.

chân đoán CKD giai đoạn 1 từ 5. trẽn toàn the giới dược ước tính là 843,6 triệu người.'‘Một nghiên cứu cua The National Kidney Foundation công bố năm 2015 thi tý lộ CKD người lớn từ 30 tuổi trư lẽn dự báo sè tâng từ 13.4% vào nàm 2020 và 16,7 vào nàm 2O3O.1: Chi phí diều trị CKD cùng là một gánh nặng rất lớn cho người bệnh. Tại Việt Nam. theo nghiên cứu cùa Lan Phương và cộng sự năm 2018.

chi phi diều trị trung bình hàng nãm cho mỗi bệnh nhãn ờ giai đoạn I đến 3 là 2.3 USD: 3320,3 USD; và 9498.3 USD cho bệnh nhãn CKD giai đoạn 4 đến 5. GDP bình quân dầu người cua Việt Nam là 2566. Điều nãy chủng to chi phi liên quan den CKD trong giai đoạn dầu lớn lum thu nhập trung binh hàng nẫm cua một cõng dãn Việt Nam. cho thấy một sổ lượng lớn người dân không du khá nàng chi tra cho việc diều trị cua mình.

Dịnh nghĩa và phàn chia giai (ỉoụn Theo Hội Thận học Quốc Te KDIGO (Kidney Disease Improving Global Outcomes). Hướng dàn Thực hành Lâm sàng dánh giá và quái lý bệnh thận mãn tinh 2012 định nghĩa: 1W ut> w H7C Y M >>y 4 Bệnh thận mạn (chronic kidney disease. CKD) lã nhũng bất thường về cắn trúc hoặc chức nâng thận, kéo dãi trên 3 tháng và anh hường lẽn sức khoe người bệnh. Tiên chuẩn chắn đoàn bệnh thận mạn: dựa váo 1 trong 2 tiêu chuẩn sau tốn tại kẽo dài trên 3 tháng.

Dấu chúng tổn thương thận (có 1 bleu hiện hoặc nhiều) - Có Albumine nước lieu (tỳ lệ albumine/creaũnine nước tiên > 30mg/g hoặc albuminc nước tiêu 24 giờ >30mg/24giờ) - Bắt thường cận king nước tiều - Bất thường điện giai hoặc các bất thưởng khác do rổi loan chức nâng ồng thận - Bẩt thường Ve mò bệnh học thận - Xét nghiệm hĩnh anh học phát hiện thận bắt thưởng - Tien cân ghép thận 2. Giám dộ lọc cầu thận (Glomerular nitration rate: GFR) < 60mlphl,73 1112 (Sep lọai G3a đến G5) Cần lưu ỷ độ lọc cầu thận vã albumine niệu chi phàn ảnh chinh xác giai dọan bệnh thận mạn khi chức năng thận ồn định (không thay dổi trong 3 tháng xét nghiệm lập lại), và sau khi dà loại bó các yểu tố làm nặng thèm tạm thời tinh trạng suy thận. Năm 2012, Theo Hội Thận học Quốc Tố (KDIGO) giai đoạn 3 cũa CKD dược tách thành 3a và 3b. kèm theo bô sung albumin niệu vào trong bang phân giai đoạn TMT utk bjr K)C V M hặr 5 lìang 1.

Phùn (lộ bệnh thận mạn theo KDIGO 2012 Hướng dần tần xuất theo dỏi Mức độ albumin niệu (sỗ lằn trong năm) bin mức lọc cầu Binh thuừng Tàng mức độ Tàng mức độ thận vá mức độ albumin niệu tói trung binh trung binh nặng Giai đoạn theo Mữc lọc cầu thân <30 mg g 30-300 mg g >300 mg g (ml ph 1.73 m2) < 3mg ìnmol 3-30mg mmol >30mg mmol Gl Binh thường >90 1 ucu CKD 1 2 hoặc cao G2 Giam nhẹ 60-89 1 ncu CKD 1 2 G3a Giam nhự đen 4539 1 2 trung binh G3b Giam trung 30-44 binh đến nặng G4 Giam nặng 15-29 G5 Suy thận <15 Bâng 1. Phân loại giai (loạn và tiên tượng cùa CKD theo GFR và aỉhumine niệu Mâu Nguy cơ bệnh thận tiền tricn Tần xuất khám bệnh mỏi năm 1 Nguy cơ thấp 1 lần / năm 2 Nguy cơ trung binh 2 lẩn / nám Nguy Cơ cao 3 lần / Hãm 4+ Nguy cơ rất cao il nhất 4 lằn / nảm Chủ thích: Nguy cơ hênh thận liền trièn và Tằn suàl khâm bệnh mỗi năm 1W ut> W H)C Y M >>y 6 - Sử dụng nồng độ albumin niệu vào trong bang phàn loại, bang 2 giúp cho việc đánh giá và tiên lượng diễn biển của bệnh thận mạn cụ the hon. - Bệnh thận mạn tinh không the diều trị khoi hoãn toàn, khi tiến triền đen giai đoạn 5 (MLCT <15). người bệnh cần phai diều trị thay the bang các phương pháp: - Lọc máu chu kỳ - Lọc màng bụng - Ghép thán 1.

Lọc máu chu kỳ 1.1 Nguyên lý lọc num cltii kỳ Phương pháp thận nhàn tạo dựa trẽn nguyên lý trao đôi chát giữa hai khoang, khoang máu và khoang dịch lọc. Hai khoang nãy dược ngàn cách với nhau bơi mãng bân thấm. Các phân tư chất dược loại bô ra khói tuần hoàn bang các nguyên lý: Khuếch tán. + Khuếch tân: Chắt tan có trọng lượng phàn tư nho như ure.

qua lại tự do hai bẽn màng bán thẩm theo chênh lệch nồng độ. + Siêu lọc: Tãc dụng chinh đe loại bo nước ra khôi cơ the. do chênh lệch áp lực được tạo bời áp lực thủy tình áp lire thẩm thấu hoặc áp lire keo. dịch di chuyến từ nơi có áp lực cao đến noi có áp lực thấp qua mãng bàn thắm.

Sự chênh lệch giừa ap lực giữa khoang máu và khoang dịch được gọi là áp lục xuyên màng. Áp lực xuyên màng càng lớn thi tốc độ siêu lọc càng lớn. + Đối lưu: Là hiện tượng khi nước di qua mãng bẳng cơ chế siêu lọc sẽ kéo theo các chất hòa tan - Thẩm thấu: Dưới sự chênh lệch áp lục thâm thầu dần đen sự di chuyên cua dòng nước qua mãng bân thắm từ nơi có nồng độ chất tan thẩp lum sang nơi có nồng độ chất tan cao hơn. Các yều tố cần cho buổi lọc a.Máy thận nhân tạo Sư đồ 1.

Các yểu tổ Cíin cho buốt' lọc Chức nâng: - Duy tri vòng tuần hoãn ngoài ca the: twin máu vào qua lọc. qua qua lọc trờ về co thê - Pha dịch: Dịch lọc được pha bơi mây lọc máu từ dịch lọc thận đậm đặc và nước RO theo ty lệ nhất định, dịch nãy được bom vào quá lọc. Tụi đày máu và dịch cháy theo hai chiều ngược nhau, ngân cách bới màng bán thầm, chất dộc dược thai ra dịch - Theo dồi ãp lực. nhiệt dộ dịch, báo khi trong vòng tuần hoàn, dam bao an toàn trong buõi lục b.

Mãng lọc thận nhãn tạo ( quà lọc) - Cấu tạo lá 1 hộ thống từ 10000- 15000 sựi cellulose, rồng bẽn trong, máu lưu thòng trong lòng sợ lọc trong khi dịch lọc chay bên ngoài sựi lọc theo wrt>Wh)cvw.»)r 8 hai chiều ngược nhau, tống diện tích mãng lọc 0. Hai thông số cơ bân cùa màng lọc Hệ số siêu lọc Kuf: là tinh thầm cua máng lọc với nước Hệ sổ thanh thái cua màng lọc: KoA đánh giá kha nâng loại bó các chắt hòa tan của mãng lọc c. Dịch lọc - Lã dịch pha chế từ dịch lọc đậm dặc với nước tinh khiết RO theo ty lệ nhắt định. Dịch lọc sau pha chế sè tiếp xúc trực tiép với máu bệnh nhân vã thục hiện trao đói chất vã thai bo các sãiì phàm giáng hóa cua protein.

Hộ thống nước RO trong thận nhãn tạo: (reverse osmosis) - Hộ thóng nước được dũng trong thận nhàn tạo phai tinh khiết vả đáp ứng nhiều tiêu chuẩn. Bien chúng trong lọc máu sê Xay ra khi nguồn nước không tinh khiết. Hiện nay tiêu chuẩn cùa Hiệp hội Phát trién Dụng cụ Y te Hoa Kỳ (AAMI) được áp dụng nhiêu nhất bao gàn tiêu chuẩn lý hỏa. vi sinh, nội độc tố.

Chổng dông - Heparin là chất chống dòng dược sư dụng hên tục trong cuộc lọc nhở bơm heparin, sư dụng với lieu thắp nliất có hiệu qua. Bolus khi bat dầu là 20- 50ml Ưl/Kg. sau đó duy tri 800-1500 UI/ giờ trong suổt quá trinh lọc, ngoại trừ một sỗ trường hợp dặc biệt. Ngoài ra có the sư dụng hepanin trọng lượng phân tư thấp, citrate, protamin sulphat.

Dường vào lọc máu Các đường vào mạch máu dược chia thành 2 loại chinh: dường vào tạm thời và dường vào làu dài - Đường vào mạch máu tạm thời: Đường vào mạch máu tạm thời được sư dụng trong các tinh huống cấp cứu hoặc trong thin gian chờ đường vào TMT utk bjr K)C V M hặr 9 mạch mãu làu dài (AVI'. AVG) trướng thành. Thiết lụp dường vào tạm thin bang cách dụt catheter lọc máu vào lòng các tĩnh mạch ngoại vi lớn cua cơ thê (tĩnh mạch canh trong, tình mạch dưới đòn và tình mạch đùi) - Đường vào mạch máu lâu dài: là dường vào hay dược sư dụng nhất, bao gồm lỗ nối dộng tình mạch AVF vã nối thông động lĩnh mạch nhờ manh ghép (AVG) 1. Các chi sổ đánh giá hiệu quà lọc mâu: KtA' và ƯRR lã hai chi số dược sứ dụng rộng rài đè đánh giá hiệu qua và mức dộ phũ họp cua lọc máu?41 c lóTrong đõ.

dánh giá cuộc lọc mâu dạt yêu cầu khi KlV > 1. cuộc lọc tốt khi Kt/V >1. Nghiên cữn cua chúng tôi sứ dụng chi số Kt/V đe đảnh giá hiệu qua lục màu vì cho thấy klia nàng loại bo urc chinh xác hơn so với chi số dộ thanh thái Ưre (URR)? Chì sổ LRR Tý lộ hạ ure trước vã sau lọc máu tinh theo còng thức: ƯRR (%)= (Co-Ct)x 100/Co Trong đó: Co là nồng độ urc trước lọc Ct là nống dộ lire sau lọc • ChtsỐKt/V Bên cạnh việc tinh ƯRR. một phương pháp khác cùng thường được sư dụng de do lieu lọc máu thu dược lã chi sỗ Kt/V hay còn dược gọi là hộ số thanh thai Ưre từng phần.

KvV thu dược bảng cách sử dụng càc thõng số sau: độ thanh thai urè (K). thời gian điêu trị (t) vá thê tích phân phổi urê (V). Tinh toán chi sỗ KƯV theo cõng thức cua Daugirdas với 5 biển: nồng độ ure trước lọc. thé tích siẻu lục và trọng lượng cơ thê sau lọc?' Công thức tinh Kt/V theo Daugúdas: 1W ut> w H7C Y M >>y 10 Kt/V = -ln(Ct/Co o.5 X Ct/Co)]xUF/W Trong dó Co: Nống độ Lie trong máu bệnh nhân (mmol/1) trước lọc Ct: Nồng độ Lie trong máu bệnli nhân (nmiol/1) sau lọc 1: thời gian lọc mảu (giờ) ƯF: Số lit địch nít ra khôi cơ thê bệnh nhàn sau buổi lục máu quy dôi ra kg (1 lit = 1 kg) W: Trụng lượng cơ thề sau lọc Việc tinh toán Kt/V bằng cách sứ dụng cõng thức toán học phụ thuộc rất nhiều vào độ chinh xãc cưa kết qua nồng độ Ưre máu truck vã sau lọc dộc biệt là nồng độ ưre máu sau lọc thường thấp him nồng độ ưre máu thực tể.20 Nồng dụ ưre máu sau buổi lọc có the bị sai lệch bời hai hiện tượng dó lã tái tuần hoàn tại lồ thông dộng tình mạch và tái tuần hoãn tim phổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ