Luận án: Thực trạng rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên tại Hải Phòng

Luận án phân tích thực trạng, nguyên nhân rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên tại Hải Phòng và đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả.

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

215
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên

Rối loạn cơ xương khớp (RLCX) là một vấn đề sức khỏe nghề nghiệp nghiêm trọng, ảnh hưởng đến bộ máy vận động bao gồm cơ, gân, xương, sụn và các cấu trúc liên quan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), RLCX nghề nghiệp là các rối loạn gây ra hoặc trở nên trầm trọng hơn bởi đặc thù công việc và môi trường lao động [68]. Đối với ngành y tế, điều dưỡng viên (ĐDV) là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất. Một tổng hợp nghiên cứu của Soylar và cộng sự cho thấy tỷ lệ mắc RLCX ở ĐDV dao động từ 33% đến 88% trên toàn cầu [130]. Các tổn thương này không chỉ gây đau đớn, suy giảm chất lượng cuộc sống mà còn tạo ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội. Tại Việt Nam, tình trạng này cũng rất đáng báo động. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Tiệp (Hải Phòng) chỉ ra tỷ lệ mắc RLCX ở ĐDV lên tới 81% [33], cho thấy mức độ phổ biến và sự cần thiết của các giải pháp can thiệp hiệu quả. Các vấn đề này không chỉ là những cơn đau thoáng qua mà có thể tiến triển thành các bệnh nghề nghiệp của điều dưỡng như thoái hóa cột sống hay hội chứng ống cổ tay, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng làm việc và cuộc sống hàng ngày. Do đó, việc tìm hiểu sâu về nguyên nhân, thực trạng và các biện pháp phòng chống bệnh cơ xương khớp là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp cho lực lượng điều dưỡng.

1.1. Định nghĩa rối loạn cơ xương khớp là bệnh nghề nghiệp

Rối loạn cơ xương khớp nghề nghiệp (RLCXNN) là một nhóm bệnh mãn tính, bao gồm các tổn thương phát sinh chủ yếu do quá trình lao động hoặc bị làm nặng thêm bởi các yếu tố trong môi trường làm việc [69]. Không giống các bệnh lý khớp viêm thông thường, RLCXNN có quá trình xuất hiện và tiến triển gắn liền với các yếu tố nghề nghiệp như mang vác nặng, tư thế làm việc gò bó, lặp đi lặp lại. Các triệu chứng thường phát triển từ từ qua nhiều tuần, tháng hoặc năm, ban đầu chỉ là cảm giác mỏi mệt nhưng có thể dẫn đến các tổn thương không hồi phục. Các vị trí thường bị ảnh hưởng nhất là lưng, cổ, vai và chi trên. Các biểu hiện cụ thể có thể là đau lưng ở điều dưỡng viên, đau mỏi vai gáy, hoặc các hội chứng chèn ép thần kinh như hội chứng ống cổ tay. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng và duy trì khả năng lao động cho nhân viên y tế.

1.2. Tác động của RLCX lên công việc và chất lượng sống

RLCX gây ra những ảnh hưởng tiêu cực sâu sắc đến cả công việc và cuộc sống của điều dưỡng viên. Về mặt nghề nghiệp, các rối loạn này dẫn đến giảm hiệu suất lao động, tăng số ngày nghỉ ốm và thậm chí là nguyên nhân khiến nhiều ĐDV phải thay đổi công việc hoặc bỏ nghề. Nghiên cứu của Rafael tại Brazil cho thấy RLCX có thể gây ra mất 5 triệu ngày làm việc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần [76]. Về đời sống, RLCX làm suy giảm chất lượng cuộc sống, hạn chế khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày như mặc quần áo, đi lại, và gây rối loạn giấc ngủ [48]. Tình trạng đau đớn kéo dài còn tác động tiêu cực đến các mối quan hệ gia đình và xã hội. Hơn nữa, chi phí y tế để điều trị các chấn thương do công việc này trở thành gánh nặng kinh tế không nhỏ cho bản thân điều dưỡng viên và gia đình họ, làm tăng chi phí y tế chung của xã hội [45].

II. Thực trạng báo động rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng

Thực trạng rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên tại Việt Nam và trên thế giới đang ở mức báo động, với tỷ lệ mắc rất cao và có xu hướng gia tăng. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng nhân viên y tế, đặc biệt là ĐDV, có nguy cơ mắc RLCX cao tương đương công nhân ngành xây dựng [54]. Tại Châu Âu, đau lưng (43%) và đau cơ vùng cổ, chi trên (42%) là những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất ở người lao động [109]. Một nghiên cứu tại Hy Lạp ghi nhận tỷ lệ RLCX ở ĐDV lên tới 98% [110]. Tại các nước đang phát triển, tình hình cũng không khả quan hơn. Ở Malaysia, 88% nhân viên y tế bị đau lưng [81]. Luận án của Hoàng Đức Luận (2020) cung cấp số liệu cụ thể tại Hải Phòng, cho thấy tỷ lệ ĐDV mắc RLCX trong 12 tháng qua là rất cao. Những con số này phản ánh một thực tế rằng sức khỏe xương khớp điều dưỡng đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các yếu tố nguy cơ từ môi trường làm việc. Việc nhận diện chính xác các nguyên nhân gây bệnh là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chiến lược can thiệp và phòng chống bệnh cơ xương khớp một cách hiệu quả.

2.1. Yếu tố nguy cơ vật lý và tư thế làm việc không đúng

Các yếu tố nguy cơ vật lý và cơ sinh học là nguyên nhân hàng đầu gây ra RLCX ở điều dưỡng viên. Công việc của họ đòi hỏi các hoạt động thể chất nặng nhọc và lặp đi lặp lại như nâng đỡ, di chuyển bệnh nhân, đẩy xe dụng cụ. Các thao tác này thường được thực hiện ở tư thế làm việc không đúng, chẳng hạn như cúi gập người, xoay vặn cột sống, hoặc vươn tay quá tầm. Theo nghiên cứu, việc uốn cong và nâng vật nặng thường xuyên có tác động mạnh đến chứng đau lưng ở điều dưỡng viên [140]. Việc duy trì một tư thế tĩnh trong thời gian dài, ví dụ như đứng lâu trong các ca phẫu thuật hoặc ngồi làm thủ tục hành chính, cũng gây căng thẳng lên hệ cơ xương. Các tư thế bất lợi này làm tăng áp lực lên cột sống, khớp và cơ bắp, dẫn đến mỏi mệt, viêm và cuối cùng là chấn thương do công việc tích lũy theo thời gian.

2.2. Áp lực công việc và các yếu tố tâm lý xã hội

Bên cạnh các yếu tố vật lý, các yếu tố về tổ chức công việc và tâm lý xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Cường độ làm việc cao, lịch làm việc kéo dài (trên 12 giờ/ca), làm thêm giờ thường xuyên và thời gian nghỉ ngơi không đủ khiến cơ thể không có đủ thời gian phục hồi [91]. Áp lực công việc lớn, trách nhiệm cao, thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên, cùng với căng thẳng từ việc giao tiếp với bệnh nhân và người nhà là những nguồn gây stress lớn. Căng thẳng tâm lý kéo dài có thể làm tăng trương lực cơ, giảm ngưỡng chịu đau và góp phần làm trầm trọng thêm các triệu chứng của RLCX. Nghiên cứu của Smith (2006) tại Nhật Bản đã chỉ ra mối liên hệ giữa áp lực tinh thần cao và tỷ lệ mắc RLCX ở vai, thắt lưng và cổ [135]. Do đó, một môi trường làm việc kém thân thiện và tổ chức công việc không hợp lý là những yếu tố nguy cơ cần được cải thiện.

III. Phương pháp công thái học phòng rối loạn cơ xương khớp

Công thái học, hay Ergonomics, là khoa học về thiết kế môi trường làm việc sao cho phù hợp với khả năng và giới hạn của con người. Áp dụng công thái học (ergonomics) trong y tế là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để phòng chống bệnh cơ xương khớp cho điều dưỡng viên. Mục tiêu chính là giảm thiểu các yếu tố nguy cơ cơ sinh học thông qua việc cải thiện thiết kế nơi làm việc, trang thiết bị và quy trình công việc. Một chương trình công thái học toàn diện không chỉ tập trung vào việc cung cấp các thiết bị hỗ trợ mà còn bao gồm việc đào tạo nhân viên về các nguyên tắc làm việc an toàn. Theo Nelson (2006), các biện pháp can thiệp công thái học, kết hợp với chính sách "không nâng nhấc" và sử dụng dụng cụ hỗ trợ, đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ chấn thương và số ngày nghỉ việc [104]. Việc đầu tư vào công thái học không chỉ bảo vệ sức khỏe xương khớp điều dưỡng mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho các cơ sở y tế thông qua việc giảm chi phí bồi thường và tăng năng suất lao động. Đây là một hướng tiếp cận bền vững và cần được ưu tiên triển khai.

3.1. Tối ưu hóa môi trường làm việc theo nguyên tắc Ergonomics

Tối ưu hóa môi trường làm việc là nền tảng của công thái học. Điều này bao gồm việc sắp xếp không gian làm việc một cách khoa học để giảm thiểu các động tác vươn, cúi hoặc xoay người không cần thiết. Chiều cao của giường bệnh, bàn làm việc và các bề mặt khác cần được điều chỉnh để phù hợp với tầm vóc của điều dưỡng viên, cho phép họ duy trì tư thế làm việc đúng. Sàn nhà cần được giữ sạch sẽ, khô ráo để tránh trơn trượt. Hệ thống chiếu sáng đầy đủ cũng rất quan trọng để giảm mỏi mắt và căng thẳng thần kinh, gián tiếp ngăn ngừa các sai sót trong thao tác có thể dẫn đến chấn thương. Ngoài ra, việc giảm tiếng ồn trong môi trường bệnh viện cũng giúp giảm mệt mỏi và căng thẳng, góp phần cải thiện sức khỏe nghề nghiệp tổng thể.

3.2. Sử dụng thiết bị và kỹ thuật nâng đỡ bệnh nhân an toàn

Nâng đỡ và di chuyển bệnh nhân là một trong những nhiệm vụ có nguy cơ gây chấn thương cao nhất. Việc áp dụng các kỹ thuật nâng đỡ bệnh nhân an toàn và sử dụng thiết bị hỗ trợ là cực kỳ cần thiết. Các bệnh viện cần trang bị các dụng cụ như cần cẩu nâng, tấm trượt, đai hỗ trợ di chuyển để giảm tải lực lên cột sống của điều dưỡng viên. Nghiên cứu của Burdorf (2013) cho thấy việc sử dụng hoàn toàn thiết bị hỗ trợ có thể giảm tỷ lệ đau lưng mạn tính từ 40,5% xuống 31,4% [53]. Bên cạnh đó, việc đào tạo cho ĐDV về cách phối hợp làm việc nhóm khi di chuyển bệnh nhân nặng, cách sử dụng trọng tâm cơ thể và sức mạnh của chân thay vì lưng cũng là một phần quan trọng của chương trình phòng ngừa. Chính sách "không nâng nhấc thủ công" (no-lift policy) nên được khuyến khích và áp dụng rộng rãi tại các cơ sở y tế.

IV. Hướng dẫn các giải pháp chủ động phòng rối loạn cơ xương

Bên cạnh các giải pháp từ phía tổ chức, sự chủ động của mỗi điều dưỡng viên trong việc bảo vệ sức khỏe bản thân đóng vai trò quyết định. Các giải pháp chủ động tập trung vào việc nâng cao kiến thức, thay đổi hành vi và tăng cường sức mạnh thể chất để đối phó với những yêu cầu khắc nghiệt của công việc. Việc trang bị kiến thức về các yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa giúp ĐDV nhận diện và tránh các tình huống nguy hiểm. Thực hành tư thế làm việc đúng trong mọi hoạt động, từ việc tiêm thuốc, thay băng cho đến việc ngồi ghi chép hồ sơ, là một thói quen cần được xây dựng và duy trì. Hơn nữa, việc tích cực tham gia các chương trình đào tạo, tập huấn và thực hiện các bài tập vật lý trị liệu cho điều dưỡng sẽ giúp tăng cường sức bền, sự dẻo dai của hệ cơ xương khớp, từ đó giảm nguy cơ chấn thương. Luận án của Hoàng Đức Luận (2020) đã chứng minh rằng các biện pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe mang lại hiệu quả tích cực trong việc cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành của ĐDV, góp phần giảm đau cơ xương khớp và nâng cao chất lượng cuộc sống.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo và giáo dục sức khỏe nghề nghiệp

Đào tạo và giáo dục sức khỏe là biện pháp can thiệp có chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao và bền vững. Các chương trình này cần cung cấp kiến thức toàn diện về rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, hậu quả và các biện pháp phòng ngừa. Nghiên cứu tại Iran cho thấy kiến thức của ĐDV về công thái học và RLCX còn hạn chế, với 14% chưa từng được tập huấn về các thao tác an toàn [158]. Do đó, việc tổ chức các buổi tập huấn định kỳ về kỹ thuật nâng đỡ bệnh nhân, các nguyên tắc công thái học, và cách nhận biết sớm các dấu hiệu RLCX là rất cần thiết. Các tài liệu truyền thông như tờ rơi, poster với hình ảnh minh họa trực quan về các tư thế đúng và sai cũng là công cụ hữu ích để củng cố kiến thức và nhắc nhở ĐDV thực hành hàng ngày.

4.2. Các bài tập phục hồi chức năng và vật lý trị liệu hiệu quả

Việc duy trì một chương trình rèn luyện thể chất đều đặn là biện pháp quan trọng để tăng cường sức khỏe xương khớp điều dưỡng. Các bài tập phục hồi chức năngvật lý trị liệu cho điều dưỡng giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, đặc biệt là các nhóm cơ cốt lõi (cơ bụng, cơ lưng), tăng cường sự linh hoạt của khớp và giảm căng thẳng. Nghiên cứu của Oldervoll (2001) đã chứng minh cả bài tập sức bền và sức mạnh đều có khả năng làm giảm đáng kể mức độ đau do RLCX [108]. Các bài tập đơn giản như kéo giãn cơ thể ngay tại nơi làm việc trong giờ giải lao, các bài tập yoga, bơi lội, đi bộ sau giờ làm có thể mang lại hiệu quả tích cực. Điều quan trọng là tạo thói quen tập luyện thường xuyên để cơ thể luôn dẻo dai và có khả năng chống chọi tốt hơn với các áp lực vật lý từ công việc.

V. Minh chứng hiệu quả can thiệp rối loạn cơ xương khớp

Các bằng chứng khoa học từ nhiều nghiên cứu đã khẳng định hiệu quả của các biện pháp can thiệp đa mô thức trong việc phòng ngừa rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên. Việc kết hợp nhiều giải pháp khác nhau thường mang lại kết quả tốt hơn so với áp dụng một biện pháp đơn lẻ. Nghiên cứu can thiệp của Hoàng Đức Luận tại các bệnh viện tuyến quận/huyện ở Hải Phòng là một minh chứng điển hình. Sau khi áp dụng biện pháp can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe, tỷ lệ mắc RLCX ở nhóm can thiệp đã giảm một cách có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của ĐDV về RLCX đã được cải thiện rõ rệt. Điểm trung bình về chất lượng cuộc sống tăng lên, trong khi mức độ lo âu và tỷ lệ giảm sút các hoạt động thường ngày do đau cơ xương khớp lại giảm đi. Kết quả này cho thấy, ngay cả những biện pháp can thiệp đơn giản, phù hợp với điều kiện của Việt Nam như giáo dục sức khỏe cũng có thể tạo ra những thay đổi tích cực. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý y tế xây dựng và triển khai các chương trình sức khỏe nghề nghiệp trên diện rộng.

5.1. Kết quả từ nghiên cứu can thiệp tại bệnh viện Hải Phòng

Nghiên cứu của Hoàng Đức Luận (2020) đã thực hiện một can thiệp có đối chứng, so sánh hiệu quả trước và sau khi triển khai chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể ở nhóm được can thiệp. Tỷ lệ ĐDV có kiến thức đúng về triệu chứng, nguyên nhân và hậu quả của RLCX tăng lên. Thái độ và thực hành đúng trong việc phòng chống bệnh cơ xương khớp cũng được cải thiện. Ví dụ, tỷ lệ ĐDV thực hành đúng các thao tác chuyên môn và các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày để bảo vệ hệ cơ xương khớp đã tăng sau can thiệp. Những thay đổi tích cực này trực tiếp dẫn đến việc giảm đau cơ xương khớp và cải thiện tình trạng sức khỏe chung.

5.2. Cải thiện chất lượng sống và giảm tỷ lệ nghỉ việc

Một trong những thành công quan trọng của chương trình can thiệp là tác động tích cực lên chất lượng cuộc sống (CLCS) của điều dưỡng viên. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy điểm trung bình CLCS của nhóm can thiệp đã tăng lên, trong khi điểm mức độ lo âu giảm xuống. Điều này chứng tỏ rằng khi các vấn đề về rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên được giải quyết, sức khỏe tinh thần của họ cũng được cải thiện. Tỷ lệ bị giảm sút các hoạt động thường ngày và hoạt động giải trí do RLCX cũng giảm ở nhiều vị trí trên cơ thể. Về lâu dài, việc cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần sẽ giúp giảm tỷ lệ vắng mặt tại nơi làm việc, giảm ý định bỏ nghề, và duy trì một lực lượng lao động khỏe mạnh, tận tâm cho ngành y tế.

VI. Định hướng tương lai phòng rối loạn cơ xương khớp ĐDV

Để giải quyết triệt để vấn đề rối loạn cơ xương khớp ở điều dưỡng viên, cần có một chiến lược dài hạn và toàn diện, kết hợp nỗ lực từ cấp chính sách, ban lãnh đạo bệnh viện và chính bản thân mỗi điều dưỡng viên. Trong tương lai, việc đưa RLCX vào danh mục các bệnh nghề nghiệp của điều dưỡng được hưởng bảo hiểm tại Việt Nam là một bước đi cần thiết. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động mà còn thúc đẩy các cơ sở y tế đầu tư mạnh mẽ hơn vào công tác dự phòng. Các chương trình sức khỏe nghề nghiệp cần được xây dựng một cách bài bản, tích hợp các yếutoos công thái học, đào tạo kỹ năng, rèn luyện thể chất và hỗ trợ tâm lý. Việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như các thiết bị hỗ trợ tự động, cũng là một hướng đi tiềm năng. Quan trọng nhất, cần xây dựng một văn hóa an toàn lao động trong các bệnh viện, nơi mà sức khỏe xương khớp điều dưỡng được xem là một tài sản quý giá cần được bảo vệ và ưu tiên hàng đầu. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể xây dựng một đội ngũ điều dưỡng khỏe mạnh, hạnh phúc và cống hiến lâu dài cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân.

6.1. Xây dựng chương trình sức khỏe nghề nghiệp toàn diện

Một chương trình toàn diện cần bao gồm ba cấp độ dự phòng. Dự phòng cấp 1 tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố nguy cơ tại nguồn thông qua các giải pháp công thái học (ergonomics) trong y tế. Dự phòng cấp 2 hướng đến việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời các triệu chứng ban đầu thông qua các đợt khám sức khỏe định kỳ và các bộ công cụ sàng lọc như bảng câu hỏi Nordic. Dự phòng cấp 3 tập trung vào phục hồi chức năng và điều trị cho những trường hợp đã mắc bệnh, giúp họ quay trở lại công việc một cách an toàn. Chương trình này cần sự tham gia của một đội ngũ đa ngành, bao gồm các chuyên gia về sức khỏe nghề nghiệp, vật lý trị liệu, tâm lý học và quản lý bệnh viện.

6.2. Vai trò của chính sách và ban lãnh đạo trong y tế

Sự cam kết từ các nhà hoạch định chính sách và ban lãnh đạo bệnh viện là yếu tố then chốt. Cần có các quy định, thông tư hướng dẫn cụ thể về an toàn lao động và phòng chống bệnh cơ xương khớp trong ngành y tế. Ban lãnh đạo cần phân bổ ngân sách hợp lý cho việc mua sắm trang thiết bị hỗ trợ, cải tạo môi trường làm việc và tổ chức các khóa đào tạo. Hơn nữa, việc lắng nghe ý kiến phản hồi từ điều dưỡng viên về những khó khăn trong công việc sẽ giúp xác định chính xác các vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi người lao động được quan tâm và hỗ trợ, sẽ là động lực lớn nhất để họ thực hành an toàn và bảo vệ sức khỏe của chính mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Đặc điểm dịch tễ học của RLCX nghề nghiệp và tác động của RLCX lên công việc và cuộc sống của nhân viên y tế 1. Đại cương về rối loạn cơ xương 1. Khái niệm rối loạn cơ xương và rối loạn cơ xương nghề nghiệp Rối loạn cơ xương (RLCX) hay rối loạn cơ xương khớp chỉ các tổn thương ở bộ máy vận động, bao gồm cơ, gân, xương và các thành phần của khớp và ngoại khớp như sụn, dây chằng, các dây thần kinh, mạch máu, bao hoạt dịch [96]… Các vị trí tổn thương thường gặp là ở chi trên (vai, khuỷu tay, cổ bàn tay…), hoặc ở chi dưới (đầu gối), ngoài ra còn có thể gặp ở vùng cổ gáy hoặc vùng lưng.

RLCX bao hàm tất cả các dạng tổn thương từ các tổn thương nhẹ thoáng qua đến cả các tổn thương không hồi phục và cả các tình trạng tàn tật mạn tính [96]. RLCX nghề nghiệp (RLCXNN) là một nhóm bệnh mãn tính bao gồm những tổn thương RLCX chủ yếu gây ra hay bị làm nặng lên do quá trình lao động, các hoạt động nghề nghiệp hoặc do các tác động của điều kiện môi trường lao động mà người lao động làm việc [69]. Mặc dù những tổn thương này cũng có thể có liên quan đến các hoạt động trong gia đình hoặc các hoạt động chơi thể thao, vận động khác. Phần lớn các trường hợp RLCXNN là các rối loạn tích lũy là hậu quả của quá trình phơi nhiễm kéo dài và lặp đi lặp lại với các áp lực lên hệ thống cơ xương khớp.

Các rối loạn này thường xảy ra ở vùng lưng, vùng cổ, vai và chi trên nhưng cũng có thể xảy ra ở chi dưới. Một vài trường hợp RLCXNN là những rối loạn đặc biệt được đặc trưng bởi các dấu hiệu và triệu chứng rõ ràng, ví dụ như hội chứng ống cổ tay ảnh hưởng đến vùng cổ tay. Các trường hợp tổn thương khác chỉ biểu hiện bởi sự đau hoặc cảm giác khó chịu mà không có một rối loạn cụ thể nào được quan sát một cách rõ ràng [69]. 4 Những biểu hiện ban đầu của RLCXNN cũng tương tự với các triệu chứng của một số tổn thương mạn tính trong các bệnh khớp viêm khác.

Tuy nhiên, quá trình xuất hiện và tiến triển của các bệnh lý khớp viêm khác không gắn liền với môi trường làm việc (như mang vác nặng, tư thế gò bó, không hợp lý. Trong quá trình khai thác bệnh sử, cần tìm hiểu kỹ các triệu chứng của bộ máy cơ xương khớp có liên quan đến yếu tố nghề nghiệp. Ngoài ra, mỗi bệnh lý khớp viêm khác đều có các tiêu chuẩn chẩn đoán đặc hiệu về mặt lâm sàng hoặc cận lâm sàng. Ví dụ, chẩn đoán xác định bệnh viêm khớp dạng thấp cần tuân theo Tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp Hoa Kỳ (ACR) 1987 hay của Hội Thấp khớp Hoa Kỳ và Liên đoàn chống Thấp khớp châu Âu 2010 (ACR/EULAR 2010).

Hoặc trong bệnh thoái hóa cột sống, chụp X-quang cột sống thường quy sẽ có hình ảnh hẹp khe khớp với bờ diện khớp nhẵn, đặc xương dưới sụn, gai xương thân đốt sống, hẹp lỗ liên hợp đốt sống. [5] Những dấu hiệu, triệu chứng của RLCXNN phát triển từ từ kéo dài theo tuần, tháng hoặc năm. Những đặc điểm mãn tính tiềm ẩn này gây khó khăn cho việc phát hiện nguyên nhân, ban đầu là những triệu chứng mà người lao động không để ý, cho tới khi ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ, an toàn và năng suất lao động, thì đã phát triển sang giai đoạn bệnh lý trầm trọng. Phân loại RLCXNN Theo tác giả Nguyễn An Lương, RLCXNN được phân thành 5 loại sau [11]: - Rối loạn gân (viêm gân, viêm bao gân hoạt dịch, viêm mỏm trên lồi cầu bên, viêm gân xoay cổ tay…) - Rối loạn thần kinh ngoại biên (hội chứng ống xương trụ, viêm dây thần kinh ngón tay, hội chứng ống khối xương cổ tay…).

- Rối loạn thần kinh vận mạch (hội chứng rung động tay - cánh tay “Raynauds” …). Một số yếu tố nguy cơ phát triển RLCX Nhiều nhóm yếu tố có thể cùng đóng góp vào sự hình thành và phát sinh tình trạng RLCX, có thể kể đến là nhóm yếu tố vật lý và cơ học, các yếu tố thuộc về mặt tổ chức lao động và tâm lý xã hội cũng như các yếu tố cá thể. Thông thường, tình trạng RLCX là hậu quả của nhiều yếu tố cùng tác động trong thời gian dài [69].  Các yếu tố cơ sinh Yếu tố cơ sinh trong lao động từ lâu đã được chứng minh là có vai trò quan trọng trong sự hình thành nên các tổn thương cơ xương khớp của người lao động [57].

RLCX liên quan đến các yếu tố cơ sinh học sinh ra từ một sự quá tải của hệ thống cơ xương. Nói cách khác, các rối loạn này xuất hiện khi cường độ lao động cơ học vượt quá khả năng chịu đựng của các cơ quan thuộc hệ thống cơ xương khớp, ví dụ như một sự gắng sức quá mức của các cơ [54]. Công việc quá sức Làm công việc chân tay quá sức thường xuyên được coi là mối nguy hại chính gây nên RLCXNN. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp bao gồm: trọng lượng của dụng cụ, đối tượng; độ trơn của dụng cụ và đối tượng; độ mất cân bằng của dụng cụ; kích thước và hình dạng quá mức của công cụ; găng tay không phù hợp.

Công việc lặp đi lặp lại Sự lặp lại của công việc là số lần cử động trung bình của một bộ phận cơ thể (ví dụ: bàn tay, cẳng tay…) trong một đơn vị thời gian, trong một chu kỳ thao tác nhất định. Số lần lặp lại càng cao thì nguy cơ gây RLCXNN càng lớn. Tư thế làm việc tĩnh, bất lợi hoặc tư thế không thoải mái 6 Tư thế làm việc liên quan đến vị trí của cơ thể và các bộ phận trong không gian thao tác. Vận cơ tĩnh là trạng thái sinh công bất lợi nhất của hoạt động cơ, do mạch máu bị chèn ép không cung cấp đủ liều lượng và dinh dưỡng cho cơ hoạt động.

Vì vậy công việc cần phải được thiết kế sao cho tư thế của cơ thể cũng như các bộ phận cơ thể giữ được ở vị trí tự nhiên hoặc vị trí trung lập. Cũng có nghĩa là không phải làm việc ở tư thế chống lại lực trọng trường. Một số tư thế làm việc gây khó chịu: tay cao hơn vai, đứng hoặc ngồi kéo dài, đè nén bởi các dụng cụ hoặc các bề mặt…  Yếu tố tổ chức công việc và tâm lý xã hội  Công việc đòi hỏi yêu cầu cao, thiếu kiểm soát đối với các nhiệm vụ cần thực hiện và mức độ tự chủ thấp;  Mức độ hài lòng với công việc thấp;  Công việc lặp đi lặp lại và đơn điệu được thực hiện với nhịp độ nhanh;  Thiếu thời gian nghỉ ngơi và phục hồi cần thiết cho hoạt động cơ bắp;  Thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và hệ thống phân cấp.  Yếu tố cá thể - Có tiền sử y tế nghiêm trọng, đặc biệt là các bệnh lý về cơ xương khớp - Khả năng thể chất - Tuổi, giới - Tình trạng béo phì, tình trạng hút thuốc lá  Tác động phối hợp của yếu tố môi trường Tác động phối hợp của yếu tố môi trường xấu (rung chuyển, tiếng ồn, nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh, hệ thống chiếu sáng kém…) làm tăng nguy cơ gây RLCXNN.

Ví dụ: tiếng ồn và mất tập trung thị giác có thể làm tăng độ mệt mỏi và 7 nhầm lẫn trong thao tác. Tác động của rung cục bộ và nhiệt độ thấp gián tiếp làm tăng lực cầm nắm do đường cảm nhận ngược về trung khu thần kinh bị giảm đi nên gây cho người điều khiển công cụ nhu cầu phải cầm nắm chặt hơn mức cần thiết. Từ đó gây nên hội chứng rung cánh tay, rối loạn thần kinh vận mạch. Ngoài ra, các hoạt động giải trí như: quần vợt, golf, trò chơi điện tử… cũng làm tăng nguy cơ RLCXNN.

Sơ đồ giải thích sự xuất hiện của RLCX nghề nghiệp [35]: Yếu tố cá nhân Yếu tố cơ sinh học Yếu tố tâm lý - xã hội - Tuổi - Dùng lực quá sức - Căng thẳng - Giới - Tư thế sai - Áp lực thời gian - Thể trạng - Giữ lâu một tư thế - Thiếu thời gian nghỉ - Tiền sử bệnh tật - Phạm vi làm việc hẹp Rối loạn cơ xương Hình 1. Sơ đồ giải thích sự xuất hiện của các RLCX 1. Dịch tễ học rối loạn cơ xương trên điều dưỡng viên Vấn đề RLCXNN đã được quan tâm từ lâu ở rất nhiều nước trên thế giới. Nhiều nghiên cứu trên thế giới về tình trạng RLCXNN trên nhân viên y tế nói chung và trên điều dưỡng viên (ĐDV) nói riêng đã được thực hiện và chỉ ra những tỉ lệ mắc rất cao.

Cũng từ đó mà các biện pháp dự phòng cũng như các khuyến cáo được đề xuất và triển khai rộng rãi, đặc biệt là tại các nước phát triển. Ở Việt Nam, một vài nghiên cứu nhỏ lẻ về RLCXNN cũng đã được tiến hành trên người lao động ở một số ngành nghề như ngành may công nghiệp [33], lái xe nâng [16], công nhân làm việc tại các khu công nghiệp [22] hay chế biến thủy sản [17]… Tuy nhiên, số liệu trên nhân viên y tế trong đó có ĐDV vẫn còn rất hạn chế, thậm chí là chưa từng được nghiên cứu một cách tổng thể nhất. 8  Tại các nước phát triển RLCX được đánh giá là một vấn đề sức khoẻ phổ biến ở người lao động nhiều ngành nghề. Việc thiết lập chương trình phòng chống RLCX cũng là một ưu tiên sức khỏe nghề nghiệp ở các nước phát triển.

Một nghiên cứu trên 28 quốc gia Châu Âu năm 2015 [109] cho thấy, trong số những vấn đề sức khỏe nghề nghiệp hay gặp nhất ở người lao động thì 3 vị trí đầu tiên đều là vấn đề RLCX. Trong số đó đứng đầu là đau lưng chiếm 43%, đau vùng cổ và chi trên đều chiếm 42%; vị trí thứ 5 và thứ 6 lần lượt là đau vùng hông và chi dưới (đều chiếm 29%). 50 45 43 42 42 40 35 35 29 29 30 25 20 15 15 10 8 6 5 0 Đau lưng Đau cơ đau cơ Đau đầu, Đau cơ Đau cơ Lo âu Chấn Vấn đề vùng cổ vùng chi mệt mỏi vùng vùng chi thương về nghe trên mắt và hông dưới và vấn mệt mỏi hoặc chi đề về da toàn bộ dưới Hình 1. Phân bố các vấn đề sức khỏe trên người lao động tại 28 quốc gia Châu Âu năm 2015 (Nguồn: 6th European Working Conditions Survey –2017 update) RLCXNN rất phổ biến trên người lao động ngành y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ