Quyền Tham Gia Quản Lý Nhà Nước Của Công Dân Trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Số Ở Việt Nam

Khám phá quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam hiện nay và những thách thức đi kèm.

Trường đại học

Học viện hành chính quốc gia

Chuyên ngành

Luật - chuyên ngành Thanh tra

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng hợp

2023

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

0.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của đề tài

0.7. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN THAM GIA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CỦA CÔNG DÂN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

1.1. Khái quát về quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân

1.2. Khái niệm quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân

1.3. Đặc điểm của quyền tham gia quản lý Nhà nước

1.4. Cơ sở hình thành quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân

1.5. Nội dung quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân

1.6. Khái quát về bối cảnh chuyển đổi số

1.7. Khái niệm bối cảnh chuyển đổi số

1.8. Đặc điểm của chuyển đổi số

1.9. Bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay

1.10. Tác động của chuyển đổi số trong thực hiện quyền tham gia quản lý Nhà nước của công dân

1.10.1. Tác động tích cực

1.10.2. Tác động tiêu cực

1.11. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG DÂN THỰC HIỆN QUYỀN THAM GIA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng công dân tham gia quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay

2.2. Các hình thức thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay

2.3. Các hình thức công nghệ áp dụng trong việc thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay

2.4. Đánh giá việc thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số

2.5. Hạn chế và nguyên nhân

2.6. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM VIỆC THỰC HIỆN QUYỀN THAM GIA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC CỦA CÔNG DÂN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

3.1. Bảo đảm ổn định chính trị

3.2. Bổ sung, hoàn thiện chế định pháp luật

3.3. Bảo đảm về kinh tế và xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số

3.4. Tích cực đẩy mạnh số hóa trong tổ chức nhà nước (chính phủ số)

3.5. Tăng cường công tác phổ biến, giáo dục, tuyên truyền, vận động, thúc đẩy hình thành công dân số

3.6. Không ngừng nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức

3.7. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quyền Tham Gia Quản Lý Nhà Nước Tổng Quan và Định Nghĩa

Quyền tham gia quản lý nhà nước là một quyền chính trị cơ bản của công dân, thể hiện vai trò làm chủ của họ trong việc xây dựng và vận hành nhà nước. Quyền này được coi là thước đo của dân chủ, tự do và tiến bộ xã hội, phản ánh bản chất và cơ chế của một quốc gia. Để quyền này được thực hiện hiệu quả, cần có sự quản lý chặt chẽ, toàn diện từ nhà nước, đồng thời có sự hiểu biết và tham gia tích cực, tự giác của người dân. Sự thừa nhận quyền của Nhà nước, đảm bảo thực thi và bảo vệ quyền thể hiện trách nhiệm của Nhà nước đối với nhân dân. Sự đóng góp của nhân dân vào các quyết định và hoạt động quản lý Nhà nước là chìa khóa để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, ổn định chính trị và phát triển kinh tế-xã hội. Hiến pháp ghi nhận và bảo đảm quyền này, tạo nền tảng pháp lý cho sự tham gia của người dân.

1.1. Khái niệm Quyền Tham Gia Quản Lý Nhà Nước

Theo Trường đào tạo, Bồi dưỡng cán bộ quản lý Thông tin và Truyền thông, quản lý nhà nước là sự chỉ huy, điều hành để thực thi quyền lực nhà nước, do tất cả các cơ quan nhà nước tiến hành để tổ chức và điều chỉnh các quá trình xã hội, hành vi hoạt động của công dân. Hoạt động này nhằm ổn định kinh tế, chính trị, xã hội và phát triển đất nước. Quyền tham gia quản lý nhà nước bao hàm quyền của công dân tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật, thực thi chính sách, giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước và cán bộ, công chức. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo công khai minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị nhà nước.

1.2. Đặc điểm Cốt Lõi của Quyền Tham Gia Quản Lý

Quyền tham gia quản lý nhà nước mang tính chính trị, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân. Nó vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân. Quyền này gắn liền với trách nhiệm của Nhà nước trong việc tạo điều kiện và bảo đảm thực thi. Quyền tham gia quản lý nhà nước là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi quyền lực thuộc về nhân dân. Phạm vi của quyền này bao gồm cả việc tham gia trực tiếp và gián tiếp thông qua các đại diện được bầu. Quyền phải được bảo đảm bằng pháp luật và các cơ chế thực thi hiệu quả.

II. Chuyển Đổi Số Tác Động Đến Quyền Tham Gia Quản Lý Nhà Nước

Chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu và tại Việt Nam, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có quản trị nhà nước. Chuyển đổi số tạo ra cơ hội lớn để tăng cường sự tham gia của công dân vào quá trình quản lý nhà nước thông qua các kênh trực tuyến, ứng dụng di động, và các nền tảng số khác. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức mới về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, và nguy cơ gia tăng bất bình đẳng số. Theo Quyết định 06/QĐ-TTg năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ, công dân là trung tâm của chuyển đổi số, cần lấy con người và mục đích dân sinh là mục đích hàng đầu mà chuyển đổi số hướng đến.

2.1. Tác Động Tích Cực của Chuyển Đổi Số

Chuyển đổi số mở ra nhiều kênh dân chủ trực tuyến. Công dân có thể dễ dàng tiếp cận thông tin, đóng góp ý kiến vào các dự thảo chính sách, tham gia vào các cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến, và giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước. Chính phủ điện tử giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính, và nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Công nghệ thông tin giúp thu hẹp khoảng cách địa lý, tạo điều kiện cho người dân ở vùng sâu, vùng xa tham gia vào quá trình quản lý nhà nước.

2.2. Thách Thức Tiêu Cực Cần Vượt Qua

An ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân trở thành vấn đề cấp bách. Nguy cơ tấn công mạng, lộ lọt thông tin cá nhân có thể làm giảm lòng tin của người dân vào chính phủ điện tử. Bất bình đẳng số có thể khiến một bộ phận người dân không có khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ công trực tuyến. Cần có các giải pháp để đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tham gia vào quá trình quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số. Một số quy định pháp luật về hình thức thực hiện quyền còn mang tính truyền thống, chưa phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số.

2.3. Vai trò của Giáo Dục Công Dân Số

Giáo dục công dân số là rất quan trọng. Việc trang bị cho người dân kiến thức, kỹ năng số cần thiết để họ có thể tham gia một cách hiệu quả và an toàn vào các hoạt động trực tuyến. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, và khả năng sử dụng các công cụ trực tuyến để thực hiện quyền công dân. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ và đầu tư vào giáo dục công dân số để đảm bảo mọi người dân đều có thể hưởng lợi từ chuyển đổi số.

III. Thực Trạng Quyền Tham Gia Quản Lý Nhà Nước Thời Chuyển Đổi Số

Việc thực hiện quyền của công dân tham gia quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay đang có những bước tiến đáng kể. Các hình thức tham gia trực tuyến ngày càng phổ biến, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin và bày tỏ ý kiến một cách dễ dàng hơn. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế về nhận thức, kỹ năng số của người dân, cũng như về cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin ở một số vùng, miền.

3.1. Các Hình Thức Tham Gia Quản Lý Nhà Nước Trực Tuyến

Các hình thức tham gia trực tuyến ngày càng đa dạng, bao gồm: Cổng thông tin điện tử của chính phủ, cho phép công dân tiếp cận thông tin, thực hiện các thủ tục hành chính, và đóng góp ý kiến. Các ứng dụng di động, cung cấp các dịch vụ công trực tuyến và cho phép công dân theo dõi tiến độ giải quyết các thủ tục hành chính. Các diễn đàn trực tuyến, nơi công dân có thể thảo luận về các vấn đề xã hội và đóng góp ý kiến cho các cơ quan nhà nước. Việc ứng dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác để thu thập ý kiến người dân.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả và Những Tồn Tại

Việc thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số đã mang lại những kết quả tích cực, như tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính, và nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế, như: Nhận thức và kỹ năng số của người dân còn hạn chế. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng đều giữa các vùng, miền. Nguy cơ về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn còn cao. Cần có các giải pháp để khắc phục những hạn chế này để đảm bảo mọi người dân đều có thể tham gia một cách hiệu quả và an toàn vào quá trình quản lý nhà nước.

IV. Giải Pháp Bảo Đảm Quyền Tham Gia Quản Lý Nhà Nước

Để đảm bảo việc thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện, bao gồm: Hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho người dân, tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, và đảm bảo an ninh mạng. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội, và người dân trong việc thực hiện các giải pháp này. Nghị quyết số 76/NQ-CP của Chính phủ đặt ra mục tiêu xây dựng nền hành chính dân chủ và hiện đại để phục vụ nhân dân.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quyền Tham Gia Quản Lý

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến quyền tham gia quản lý nhà nước để phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số. Cần quy định rõ ràng về các hình thức tham gia trực tuyến, cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân, và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc đảm bảo thực hiện quyền này. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để đảm bảo pháp luật được thực thi một cách hiệu quả.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Số Cho Công Dân

Tăng cường giáo dục công dân số, giúp người dân hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mình trong môi trường số. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho người dân, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa. Tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin và các dịch vụ công trực tuyến một cách dễ dàng. Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức về lợi ích của việc tham gia quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số.

4.3. Phát Triển Chính Phủ Số và Dịch Vụ Công Trực Tuyến

Đẩy mạnh số hóa trong tổ chức nhà nước, xây dựng chính phủ số. Cần cung cấp các dịch vụ công trực tuyến chất lượng cao, dễ sử dụng. Tăng cường tính minh bạch, công khai trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Xây dựng các nền tảng số để kết nối người dân với các cơ quan nhà nước. Ứng dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Nhà Nước Nghiên Cứu Điển Hình

Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý nhà nước đã mang lại nhiều kết quả tích cực, như tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu thủ tục hành chính, và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai thành công các mô hình quản lý nhà nước số, mang lại lợi ích to lớn cho người dân và doanh nghiệp. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của các nước này để đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số Quốc gia giai đoạn 2022-2025 là một ví dụ.

5.1. Mô Hình Chính Phủ Số Thành Công Trên Thế Giới

Một số quốc gia đã triển khai thành công các mô hình chính phủ số, như Estonia, Singapore, và Hàn Quốc. Các mô hình này tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ công trực tuyến chất lượng cao, đảm bảo an ninh mạng, và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước. Những quốc gia này đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, giáo dục công dân số, và phát triển các nền tảng số để kết nối người dân với chính phủ.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của các nước này để đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước. Cần xác định rõ các mục tiêu, lộ trình, và giải pháp phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội, và người dân trong việc thực hiện các giải pháp này. Cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến, đảm bảo an ninh mạng, và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước.

VI. Tương Lai Của Quyền Tham Gia Quản Lý Trong Thời Đại Số

Quyền tham gia quản lý nhà nước trong thời đại số có tiềm năng to lớn để phát triển và mở rộng. Công nghệ sẽ tiếp tục mang đến những cơ hội mới để người dân tham gia vào quá trình quản lý nhà nước một cách hiệu quả và dân chủ hơn. Tuy nhiên, cũng cần phải đối mặt với những thách thức mới, như bảo vệ dữ liệu cá nhân, chống lại thông tin sai lệch, và đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận và sử dụng các dịch vụ công trực tuyến. Quan điểm chủ đạo là công dân là trung tâm của chuyển đổi số và mục đích dân sinh là hàng đầu.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Chính Phủ Số

Chính phủ số sẽ tiếp tục phát triển theo hướng thông minh hơn, kết nối hơn, và hướng đến người dùng hơn. Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và Big Data sẽ được ứng dụng rộng rãi trong quản lý nhà nước. Các dịch vụ công sẽ được cá nhân hóa và cung cấp theo nhu cầu của từng người dân. Cần có các quy định pháp luật phù hợp để điều chỉnh các hoạt động này.

6.2. Vai Trò Của Công Dân Trong Tương Lai

Công dân sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình quản lý nhà nước. Họ sẽ không chỉ là người sử dụng dịch vụ công mà còn là người tham gia vào quá trình xây dựng chính sách và giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước. Cần tạo điều kiện cho người dân tham gia vào quá trình ra quyết định của nhà nước thông qua các kênh trực tuyến và ngoại tuyến. Cần khuyến khích người dân đóng góp ý kiến và phản biện xã hội một cách xây dựng.

24/05/2025
Quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I của bản Hiến pháp khẳng định nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tất cả quyền lực thuộc về nhân dân. Bên 11 cạnh đó, tại Điều 56 Hiến pháp này còn quy định: “Công dân có quyền tham gia quản lý công việc của Nhà nước và của xã hội.” [18] Hiến pháp năm 1992 trong thời điểm mà sự nghiệp đổi mới từ năm 1986 đang đòi hỏi việc tiếp tục với nội dung sâu sắc và toàn diện hơn, nhằm đưa đất nước ta tiến tới một giai đoạn phát triển mới và giành được những thành tựu tuy mới bước đầu nhưng rất quan trọng trên tất cả các lĩnh vực. So với bản Hiến pháp 1980 rõ ràng Hiến pháp 1992 là một bản đổi mới, hoàn thiện, có kế thừa và bổ sung một cách hoàn chỉnh hơn. Đó là sự hoàn thiện về các điều luật nói chung và quyền tham gia quản lý Nhà nước của công dân nói riêng, như tại Điều 53 của bản Hiến pháp: “Công dân có quyền tham gia quản lý Nhà nước và xã hội, tham gia thảo luận các vấn đề chung của cả nước và địa phương, kiến nghị với cơ quan Nhà nước, biểu quyết khi Nhà nước tổ chức trưng cầu ý dân” [19].

Cuối cùng, tại bản Hiến pháp hiện hành của nước ta - Hiến pháp 2013, được ra đời trên cơ sở Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội năm 1991 (bổ sung, phát triển năm 2011) của Đảng Cộng sản Việt Nam; nhằm thể chế hóa hơn, sâu sắc hơn quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về đề cao chủ quyền nhân dân, phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và đảm bảo tất cả các quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Theo đó Hiến pháp năm 2013 ra đời trên cơ sở kế thừa, sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 1992 nhưng quy định cụ thể, chặt chẽ hơn về các quyền chính trị của công dân. [20] Qua sự hình thành và phát triển của 5 bản Hiến pháp, ta nhận thấy cơ sở căn bản của Quyền tham gia quản lý Nhà nước của công dân xuất phát từ bản chất của nhà nước xã hội chủ nghĩa, công bằng dân chủ, đặt dân lên trên hết. Hai là, xu hướng dân chủ trong hoạt động chính trị Nhà nước Việt Nam với bản chất của chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa, đây hơn hết còn là mục tiêu, là động lực phát triển của quốc gia.

Sự tuyệt đối của chủ nghĩa xã hội so với tư bản không chỉ là việc xóa bỏ chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất, không phân hóa giai cấp, vượt qua dân chủ tự sản thể hiện quyền làm chủ thực sự của nhân dân. Cũng bởi lẽ đó xu hướng ngày càng dân chủ trong hoạt động chính trị nói chung, quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân ngày càng được đề cao và chú ý. 12 Trong nhà nước pháp quyền, pháp luật được tôn trọng và đặt lên hàng đầu mọi hành vi của tổ chức và cá nhân đều phải tuân theo Hiến pháp, pháp luật. Tập trung xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, hiện đại, khả thi, công khai, minh bạch, công bằng., phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, đứng dưới cơ sở đó nhân dân càng chắc chắn hơn về quyền lợi của mình.

Thực hiện quyền giám sát các hoạt động của cơ quan một cách chặt chẽ hơn, đồng thời về phía các cơ sở lãnh đạo cũng cần thực hiện một cách công khai đi kèm theo sự minh bạch, thực chất, trách nhiệm để phát huy tối đa sự hiệu quả của nhiệm vụ. Ba là, quyền con người ngày càng được đề cao Thế giới đang ngày càng phát triển bởi vậy đi kèm với sự bùng nổ của nền kinh tế chính là sự ngày một hoàn thiện của đời sống xã hội. Theo đó xu hướng quyền con người ngày càng được đề cao. Đứng trước sự phát triển của nền văn hóa phẩm chất con người ngày càng biết và hiểu nhiều hơn về quyền của mình: Nền văn hóa phẩm chất là một yếu tố quan trọng để nâng cao quyền con người, bởi đó là những gì đang phát triển tích cực bên trong mỗi cá nhân người dân chúng ta, nhận thức rõ đâu là quyền lợi đâu là trách nhiệm.

Điều đó cung cấp cho cộng đồng một sự hiểu biết về quyền và nghĩa vụ trách nhiệm của mình. Làm đẹp cho bản thân không chỉ ở bên ngoài mà làm đẹp cho cả con người bên trong mình. Không thể không kể đến sự đóng góp lớn mạnh của kinh tế đã thúc đẩy xu hướng quyền con người được nâng cao. Nền kinh tế càng tự do phát triển công dân càng có thể tự do hơn trong việc sử dụng quyền lợi của mình.

Đặc biệt khi công dân nắm trong tay nền kinh tế tự do, họ sẽ tự tin hơn đứng lên đòi lại quyền lợi cũng như bảo vệ nó một cách tốt hơn. Bên cạnh đó sự phát triển của chính trị chính là một chất xúc tác giúp cho quyền con người ngày càng được đề cao và bảo vệ. Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, nhân dân ngày càng được quan tâm, đời sống xã hội của nhân dân ngày càng được chú trọng. Đảng và Nhà nước đưa ra rất nhiều những chính sách phát triển để nâng cao quyền lợi của nhân dân, bởi lẽ đó mà xu hướng quyền con người càng được nâng cao.

Sự phát triển của giáo dục cũng giúp cho xu hướng về quyền con người bùng nổ. Nền giáo dục nước nhà phát triển mạnh mẽ, không chỉ vậy mà còn phát triển trên nhiều hình thức, giáo dục qua nhiều phương tiện, kênh thông tin khác nhau đã giúp cho công dân ngày càng hiểu rõ hơn về quyền con người. Biết mình có 13 quyền gì, biết quyền của mình được thực thi và bảo đảm như thế nào giúp công dân có thể bảo vệ chính mình một cách tốt hơn, từ đó quyền con người đối với công dân luôn quen thuộc và sâu sắc hơn. Cuối cùng, dưới sự tham gia của cộng đồng, của truyền thông đại chúng những trường hợp liên quan đến quyền của công dân được lan truyền nhanh chóng, được nhiều người biết tới.

một khi quyền con người bị xâm phạm hoặc bị giải quyết một cách không thỏa đáng cộng đồng sẽ tích cực tham gia vào việc bảo vệ quyền con người. Chính bởi những yếu tố trên, xu hướng phát triển nhằm nâng cao quyền con người nói chung và quyền tham gia quản lý Nhà nước của công dân nói riêng ngày càng được chú trọng. Điều này đóng vai trò cơ sở để thực hiện, bảo đảm thực hiện quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay. Nội dung quyền tham gia quản lý nhà nƣớc của công dân Quyền tham gia quản lý Nhà nước của công dân được thực hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau, gồm hình thức tham gia trực tiếp và hình thức gián tiếp.

Các quyền cụ thể bao gồm: Một là, quyền bầu cử và quyền ứng cử Điều 27 Hiến pháp Việt Nam 2013 quy định: “Công dân từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ 21 tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Việc thực hiện các quyền này do luật định” [20]. Điều 2 Luật bầu cử Đại biểu Quốc hội và Đại biểu Hội đồng nhân dân 2015 quy định: “Tính đến ngày bầu cử được công bố, công dân nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ hai mươi mốt tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp theo quy luật của Luật này.” [21] Có thể thấy, quyền bầu cử là quyền của công dân thực hiện quyền lựa chọn người đại biểu của mình vào cơ quan quyền lực nhà nước. Quyền bầu cử bao gồm việc đề cử giới thiệu người ứng cử và bỏ phiếu, tức là quyền chủ động trong lụa chọn người đại diện cho mình của công dân.

Quyền bầu cử không chỉ là quyền của công dân mà còn như một nghĩa vụ, trách nhiệm của công dân. Bởi nếu công dân không thực hiện quá trình bầu cử thì không thể thành lập các cơ quan lập pháp, hành pháp như luật định. Nếu không có bầu cử thì không có đại biểu Quốc hội từ đó không thể thành lập các cơ quan, không 14 thể thực hiện việc bầu các chức danh khác theo pháp luật, không thể hình thành Nhà nước. Không có nhà nước thì không thể thực hiện các nhiệm vụ đối nội, đối ngoại, cũng như phát triển đất nước, không đảm bảo được nguyên tắc là nhà nước: “của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân”.

Quyền ứng cử là một trong những quyền cơ bản của công dân được pháp luật bảo đảm để một công dân có thể tự ghi tên vào danh sách ứng cử viên để được bầu trong cuộc bầu cử làm đại biểu của cơ quan dân cử hoặc làm lãnh đạo cơ quan, tổ chức, đoàn thể xã hội. Công dân có đủ điều kiện thể hiện nguyện vọng của mình được ứng cử đại biểu Quốc hội, ứng cử đại biểu Hội đồng nhân dân. Hai là, quyền khiếu nại, quyền tố cáo và quyền giám sát Khiếu nại được xem là quyền cơ bản của công dân, cá nhân có quyền khiếu nại khi có căn cứ, bằng chứng cho rằng quyết định hành chính, hành vi hành chính hoặc quyết định kỷ luật của cơ quan hành chính nhà nước, của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính Nhà nước là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Tại khoản 1, Điều 30, Hiến pháp 2013 quy định: “Mọi người có quyền khiếu nại, tố cáo với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân” [20].

Căn cứ tại Điều 2, Luật khiếu nại 2011 quy định: “Khiếu nại là việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục do Luật này quy định đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình” [22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quyền Tham Gia Quản Lý Nhà Nước Của Công Dân Trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Số Tại Việt Nam" khám phá vai trò quan trọng của công dân trong việc tham gia quản lý nhà nước, đặc biệt trong thời đại chuyển đổi số. Tài liệu nhấn mạnh rằng sự tham gia của công dân không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm của chính quyền mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc tham gia này, bao gồm việc cải thiện chất lượng dịch vụ công và tăng cường sự gắn kết giữa chính quyền và người dân.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý và chuyển đổi số, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ change management during crm implementation the case of gsk vietnam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý thay đổi trong bối cảnh triển khai hệ thống CRM tại Việt Nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược và thách thức trong việc áp dụng công nghệ mới vào quản lý.