Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền lập quy của Chính phủ" do nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Hào thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2011, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Thái Vĩnh Thắng và PGS.TS. Trần Nho Thìn. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số: 62 38 01 01).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ TÀI LIỆU |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Tiêu đề luận án | Quyền lập quy của Chính phủ |
| Tác giả | Nguyễn Đình Hào |
| Người hướng dẫn | 1. GS.TS. Thái Vĩnh Thắng; 2. PGS.TS. Trần Nho Thìn |
| Cơ sở đào tạo | Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Chuyên ngành | Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật |
| Mã số | 62 38 01 01 |
| Năm bảo vệ | 2011 |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bộ máy nhà nước Việt Nam, Chính phủ giữ vị trí là cơ quan chấp hành của Quốc hội, cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Để thực hiện nhiệm vụ quản lý mọi mặt đời sống chính trị, kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại, Chính phủ thực hiện quyền lập quy nhằm ban hành các văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) dưới luật để cụ thể hóa, quy định chi tiết thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH), lệnh, quyết định của Chủ tịch nước và điều ước quốc tế.
Mặc dù số lượng và chất lượng VBQPPL của Chính phủ ngày càng tăng, thực tiễn hoạt động lập quy giai đoạn trước năm 2011 bộc lộ nhiều hạn chế. Nghị quyết số 55/2005/QH11 ngày 29/11/2005 của Quốc hội đã chỉ ra tình trạng một số cơ quan soạn thảo chưa nhận thức đầy đủ và đầu tư thích đáng cho công tác xây dựng VBQPPL, dẫn đến việc ban hành chậm trễ, không đạt yêu cầu. Một số văn bản có nội dung trái luật, mâu thuẫn, chồng chéo hoặc không khả thi. Đồng thời, pháp luật thực định chưa phân định rõ ràng phạm vi giữa quyền lập pháp và quyền lập quy, chưa có quy định cụ thể về cơ chế lập pháp ủy quyền, dẫn đến sự chồng lấn thẩm quyền giữa cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về quyền lập quy của Chính phủ là một đòi hỏi cấp thiết về cả phương diện lý luận lẫn thực tiễn.
2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quyền lập quy của Chính phủ, đánh giá thực trạng thực hiện quyền này qua các giai đoạn lịch sử và đề xuất các quan điểm, giải pháp nhằm hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Phân tích các quan điểm lý luận về lập quy, quyền lập quy và lập pháp ủy quyền;
- Làm rõ khái niệm, bản chất, đặc điểm của quyền lập quy của Chính phủ;
- Nghiên cứu hình thức và nội dung thể hiện quyền lập quy của Chính phủ;
- Khảo sát các quan điểm phân định nội dung giữa quyền lập pháp của Quốc hội và quyền lập quy của Chính phủ;
- Làm rõ mối quan hệ giữa quyền lập quy của Chính phủ với quyền lập pháp của Quốc hội và quyền ban hành văn bản, ra quyết định của các cơ quan tư pháp;
- Nghiên cứu kinh nghiệm lập quy của Chính phủ một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam;
- Khái lược lịch sử quyền lập quy từ năm 1945 đến năm 1992 và phân tích thực trạng quyền lập quy của Chính phủ từ năm 1992 đến năm 2009;
- Xác định quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về quyền lập quy (nghĩa hẹp), quyền lập quy của Chính phủ (nghĩa rộng) và chế định lập pháp ủy quyền.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực trạng quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam từ ngày 02/9/1945 đến ngày 31/12/2009 thông qua hệ thống VBQPPL do tập thể Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và người đứng đầu các Bộ, cơ quan ngang Bộ ban hành. Trọng tâm nghiên cứu thực tiễn tập trung vào giai đoạn 07 năm (từ 01/01/2003 đến 31/12/2009) gắn liền với hiệu lực của Luật Ban hành VBQPPL năm 1996 (sửa đổi, bổ sung năm 2002) và Luật Ban hành VBQPPL năm 2008. Về phạm vi so sánh quốc tế, luận án nghiên cứu quy định pháp luật của một số quốc gia như Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Trung Quốc và một số nước châu Âu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong Chương 1 của luận án phân loại các công trình nghiên cứu trước đó thành ba nhóm chính:
1. Nhóm công trình nghiên cứu lý luận về quyền lập pháp, quyền lập quy và lập pháp ủy quyền
- Các công trình trong nước:
- TS. Đỗ Ngọc Hải trong sách chuyên khảo "Tăng cường pháp chế XHCN trong hoạt động lập pháp, lập quy ở Việt Nam hiện nay" (NXB Chính trị quốc gia, 2006) đã xác lập khái niệm và chỉ ra 7 đặc điểm của hoạt động lập pháp, lập quy tại Việt Nam (tính tất yếu khách quan, tính quyền lực nhà nước, tính nhân dân - dân chủ, tính quy phạm phổ biến, tính phù hợp điều ước quốc tế, tính sáng tạo trí tuệ và vai trò trong cơ chế Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ).
- PGS. Nguyễn Đăng Dung với sách chuyên khảo "Quốc hội Việt Nam trong nhà nước pháp quyền" (NXB ĐHQGHN, 2007) và "Chính phủ trong nhà nước pháp quyền" (NXB ĐHQGHN, 2008) đã phân tích địa vị của Chính phủ như một trung tâm hoạch định chính sách và ban hành văn bản pháp quy, đồng thời đặt ra yêu cầu giới hạn quyền lực và phân công rạch ròi giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp.
- GS. Trần Ngọc Đường và TS. Ngô Đức Mạnh trong sách tham khảo "Mô hình tổ chức và phương thức hoạt động của Quốc hội và Chính phủ trong nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam" (NXB Chính trị quốc gia, 2008) đã làm rõ chức năng quản lý nhà nước và nhấn mạnh vai trò ban hành văn bản pháp quy của Chính phủ khi thiếu quy phạm lập pháp chi tiết.
- Tác giả Bùi Ngọc Sơn trong "Những góc nhìn lập pháp" (NXB Chính trị quốc gia, 2006) tiếp cận quyền lập pháp dưới góc độ giám sát hành pháp và nhấn mạnh sự cần thiết phải giới hạn phạm vi quyền lập pháp để phân định với quyền lập quy.
- GS. Phạm Hồng Thái và PGS. Đinh Văn Mậu trong "Giáo trình Lý luận nhà nước và pháp luật" (NXB Giao thông vận tải, 2009) đề xuất phương pháp loại trừ để phân định quyền lập pháp và lập quy, trong đó liệt kê 10 lĩnh vực bắt buộc phải điều chỉnh bằng luật.
- Giáo trình "Luật hiến pháp (quyển II)" của GS. Nguyễn Độ (Sài Gòn, 1973) phân tích thẩm quyền lập quy rộng rãi của Thủ tướng và yêu cầu phân định ranh giới thẩm quyền lập quy.
- Các công trình và bài viết nước ngoài:
- Tác giả X. Ivanov (Liên bang Nga) với công trình "Mối tương quan giữa luật và VBQPPL dưới luật của Liên bang Nga" đã phân tích bản chất của văn bản dưới luật qua 7 đặc trưng, 3 khía cạnh tương quan (mức độ phụ thuộc, cơ sở - phạm vi ban hành, đối tượng điều chỉnh) và các công thức quy phạm ("trên cơ sở và để thi hành luật", "không được trái luật", "phù hợp với luật").
- Luận án Phó tiến sĩ luật học của Svetlana Ivanova Arefina với đề tài "Những cơ sở hiến định của lập pháp ủy quyền" (Đại học Tổng hợp Quốc gia Moscow mang tên M.V. Lomonosov) đã luận giải cơ sở phát sinh, giới hạn của lập pháp ủy quyền và vai trò kiểm soát của Nghị viện.
- Các tư tưởng kinh điển của Montesquieu về phân quyền, Jean-Jacques Rousseau về tính tối cao của luật và John Locke về "đặc quyền hành động" (prerogative) của nhánh hành pháp.
2. Nhóm công trình nghiên cứu quy định pháp luật về quyền lập quy của Chính phủ
Bao gồm hệ thống giáo trình Luật Hành chính của Khoa Luật - Đại học Tổng hợp Hà Nội (1994), Đại học Quốc gia Hà Nội (2000, 2005), PGS. Nguyễn Cửu Việt (2008); sách chuyên khảo của TS. Lưu Kiếm Thanh (2003); các tài liệu bồi dưỡng của Bộ Tư pháp (2008).
Đặc biệt, luận án điểm lại Chương trình của Chính phủ về đổi mới công tác xây dựng, ban hành và nâng cao chất lượng VBQPPL (theo Quyết định số 909/QĐ-TTg ngày 14/8/2003), trọng tâm là Đề án 2 do Bộ Tư pháp và Văn phòng Chính phủ chủ trì, đánh giá quy trình soạn thảo, ban hành văn bản quy phạm của Chính phủ và các Bộ.
3. Nhóm công trình nghiên cứu về thực trạng quyền lập quy của Chính phủ
Bao gồm các bài báo khoa học, bài phản ánh thực tiễn về những văn bản quy phạm dưới luật có dấu hiệu trái luật, mâu thuẫn hoặc không khả thi (như các bài viết của TS. Nguyễn Ngọc Điện, ThS. Trần Văn Duy, GS. Nguyễn Vân Nam, luật gia Vũ Xuân Tiền, luật sư Trương Thanh Đức, Trần Huỳnh Thanh Nghị...).
4. Khoảng trống nghiên cứu
Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quyền lập quy ở các khía cạnh đơn lẻ, từng thời điểm hoặc gắn liền với thủ tục hành chính, quy trình kỹ thuật lập quy. Chưa có công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu một cách tổng thể, có hệ thống và toàn diện từ phương diện lý luận, lịch sử, thực trạng cho đến giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Luận án vận dụng các khái niệm và học thuyết pháp lý nền tảng:
- Khái niệm lập quy: Hoạt động xây dựng, ban hành hoặc liên tịch ban hành quy phạm pháp luật dưới luật của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục, hình thức do pháp luật quy định nhằm cụ thể hóa, thi hành luật.
- Phân biệt nghĩa rộng và nghĩa hẹp của quyền lập quy:
- Nghĩa rộng: Bao gồm thẩm quyền ban hành VBQPPL dưới luật (ủy quyền gián tiếp) và lập pháp ủy quyền (ủy quyền trực tiếp).
- Nghĩa hẹp: Chỉ bao gồm thẩm quyền ban hành hoặc liên tịch ban hành QPPL dưới luật trên cơ sở và để thi hành quy phạm của cơ quan lập pháp hoặc cơ quan cấp trên. Luận án lựa chọn phạm vi nghiên cứu theo nghĩa hẹp này đối với thuật ngữ quyền lập quy, nhưng tiếp cận chủ thể Chính phủ theo nghĩa rộng (tập thể Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ).
- Học thuyết phân công quyền lực và kiểm soát quyền lực nhà nước: Tiếp thu có chọn lọc các hạt nhân hợp lý từ tư tưởng phân quyền của Montesquieu, John Locke kết hợp với nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước xã hội chủ nghĩa (quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước).
2. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp luận:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng: Xem xét quyền lập quy trong mối quan hệ biện chứng với quyền lập pháp và quyền tư pháp; quy định lập pháp tạo cơ sở pháp lý và giới hạn cho lập quy, trong khi lập quy cụ thể hóa và đưa luật vào đời sống.
- Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Đặt hoạt động lập quy của Chính phủ vào hoàn cảnh kinh tế - xã hội, thể chế chính trị của từng thời kỳ lịch sử cụ thể từ năm 1945 đến năm 2009 để đánh giá khách quan.
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích pháp luật thực định: Nghiên cứu văn bản quy phạm pháp luật (Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, Luật Ban hành VBQPPL các năm 1996, 2002, 2008...) để làm rõ thẩm quyền, hình thức và trình tự ban hành.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình lập quy và lập pháp ủy quyền của Việt Nam với các nước (Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Trung Quốc, Pháp...).
- Phương pháp tổng hợp, thống kê, đối chiếu: Khảo sát thực tiễn ban hành văn bản, tổng kết ưu điểm, hạn chế và phân tích nguyên nhân qua các số liệu và báo cáo giám sát của Quốc hội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu đề tài
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quyền lập pháp, quyền lập quy, lập pháp ủy quyền và kiểm soát VBQPPL dưới luật. Chương này tổng thuật các luồng quan điểm khoa học, chỉ rõ những kết quả đã đạt được trong giới nghiên cứu pháp lý và xác định rõ khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quyền lập quy của Chính phủ
Chương này đi sâu làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về quyền lập quy của cơ quan hành chính nhà nước cao nhất:
- Khái niệm và bản chất:
- Quyền lập quy của Chính phủ mang bản chất giai cấp công nhân và tính xã hội sâu sắc, phản ánh ý chí của nhân dân lao động, đồng thời điều chỉnh các hành vi xã hội vì mục tiêu trật tự, ổn định và phát triển.
- Tám đặc điểm cơ bản của quyền lập quy của Chính phủ:
- Thứ nhất: Phái sinh từ quyền lập pháp, chỉ được thực hiện khi có sự cho phép của cơ quan lập pháp hoặc cơ quan cấp trên.
- Thứ hai: Là một dạng quyền lực nhà nước, có tính bắt buộc chung.
- Thứ ba: Mang tính chất dưới luật (không được trái với Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh của UBTVQH).
- Thứ tư: Thẩm quyền thuộc về nhiều chủ thể bên trong Chính phủ (tập thể Chính phủ, Thủ tướng, Bộ trưởng), tạo nên hệ thống văn bản có thứ bậc và quy trình ban hành khác nhau, có khả năng ban hành văn bản liên tịch.
- Thứ năm: Mang tính sáng tạo pháp luật cao trong khuôn khổ quy định chi tiết.
- Thứ sáu: Mang tính định hướng hành vi xã hội.
- Thứ bảy: Mang tính khoa học kỹ thuật và công nghệ cao.
- Thứ tám: Mang tính dân chủ và nhân đạo sâu sắc.
- Phân biệt quyền lập quy và lập pháp ủy quyền:
| Tiêu chí phân biệt | Quyền lập quy (nghĩa hẹp) | Lập pháp ủy quyền (ủy quyền trực tiếp) |
|---|---|---|
| Thẩm quyền | Nhiều cơ quan hành chính từ trung ương đến địa phương | Chỉ trao cho cơ quan nhất định (chủ yếu là Chính phủ) theo đạo luật ủy quyền cụ thể |
| Giá trị pháp lý & Nội dung | Văn bản có giá trị dưới luật, quy định chi tiết thi hành, thường không ấn định thời hạn hết hiệu lực | Văn bản có giá trị như luật, điều chỉnh các vấn đề thuộc thẩm quyền Nghị viện, có thời hạn hiệu lực cụ thể |
| Thủ tục kiểm soát | Ban hành theo trình tự luật định, không bắt buộc trình Nghị viện phê chuẩn trước khi có hiệu lực | Phải chịu sự giám sát chặt chẽ, thường phải trình Nghị viện xem xét, phê chuẩn |
| Hình thức liên tịch | Được phép liên tịch với cơ quan, tổ chức khác | Không được liên tịch ban hành |
- Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình lập quy của Chính phủ Hoa Kỳ (các cơ quan hành pháp ban hành quy định theo Đạo luật Thủ tục Hành chính - APA), Quốc vụ viện Trung Quốc (ban hành điều lệ, quy định hành chính), Chính phủ Liên bang Nga (nghị định, quyết định thi hành hiến pháp, luật và sắc lệnh tổng thống) để rút ra bài học về phân định thẩm quyền và kỹ thuật lập pháp cho Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng quyền lập quy của Chính phủ
Chương 3 phân tích tiến trình thực hiện quyền lập quy của Chính phủ Việt Nam qua 4 giai đoạn lịch sử và đi sâu vào giai đoạn 1992–2009:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC GIAI ĐOẠN LỊCH SỬ CỦA QUYỀN LẬP QUY CỦA CHÍNH PHỦ |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1945–1959 | Chủ tịch nước/Chính phủ ban hành Sắc lệnh, Nghị định |
| Giai đoạn 1960–1980 | Hội đồng Chính phủ ban hành Nghị định, Nghị quyết, Quyết định|
| Giai đoạn 1980–1992 | Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị định, Quyết định, Chỉ thị|
| Giai đoạn 1992–2009 | Chính phủ (Nghị định), Thủ tướng (Quyết định), Bộ trưởng|
| | (Thông tư) theo Luật Ban hành VBQPPL 1996, 2002, 2008 |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
- Giai đoạn từ 1992 đến năm 2009:
- Ưu điểm: Ban hành khối lượng lớn VBQPPL điều chỉnh toàn diện nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, thúc đẩy hội nhập quốc tế; quy trình soạn thảo, lấy ý kiến từng bước được chuẩn hóa và công khai.
- Tồn tại, hạn chế: Tình trạng văn bản quy định chi tiết chậm được ban hành dẫn đến "nợ đọng" văn bản; hiện tượng lạm dụng hình thức công văn để giải thích hoặc đặt ra quy phạm; một số quy định vi phạm tính hợp hiến, hợp pháp, cục bộ ngành, gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp.
- Thực trạng công tác giám sát, kiểm sát, kiểm tra:
- Phân tích hoạt động giám sát của Quốc hội, UBTVQH, Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội và công tác kiểm tra VBQPPL của Cục Kiểm tra VBQPPL (Bộ Tư pháp). Chỉ ra những vướng mắc do thiếu cơ chế tài phán hiến pháp để đình chỉ, hủy bỏ kịp thời các văn bản lập quy trái luật.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp hoàn thiện quyền lập quy của Chính phủ
Chương này xác định bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đòi hỏi phải đổi mới hoạt động lập quy.
- Quan điểm hoàn thiện:
- Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng; tuân thủ nguyên tắc thượng tôn Hiến pháp và pháp luật; phân định rạch ròi thẩm quyền giữa cơ quan lập pháp và cơ quan hành pháp; tăng cường tính dân chủ, công khai, minh bạch.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về thể chế: Đề xuất sửa đổi Hiến pháp năm 1992 nhằm xác định rõ Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp; sửa đổi Luật Ban hành VBQPPL để phân định rõ phạm vi luật và nghị định (áp dụng phương pháp luật định các lĩnh vực bắt buộc phải ban hành luật); chính thức hóa chế định lập pháp ủy quyền có kiểm soát.
- Giải pháp về quy trình và kỹ thuật: Cải tiến quy trình soạn thảo, đánh giá tác động chính sách (RIA), mở rộng hình thức lấy ý kiến nhân dân, nâng cao chất lượng thẩm định của Bộ Tư pháp.
- Giải pháp về cơ chế kiểm soát: Hoàn thiện cơ chế giám sát của Quốc hội, mở rộng thẩm quyền xét xử của Tòa án đối với các quyết định hành chính quy phạm có dấu hiệu trái pháp luật; tăng cường hiệu lực kiểm tra, xử lý VBQPPL của Bộ Tư pháp.
- Giải pháp về tổ chức bộ máy và cán bộ: Xây dựng đội ngũ công chức làm công tác pháp chế chuyên nghiệp, có kỹ năng soạn thảo và phân tích chính sách.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án ghi nhận các kết quả và đóng góp khoa học chính:
- Đóng góp về lý luận:
- Xây dựng định nghĩa khoa học về quyền lập quy và quyền lập quy của Chính phủ theo hai cấp độ (nghĩa rộng và nghĩa hẹp).
- Hệ thống hóa các tiêu chí phân biệt rành mạch giữa quyền lập quy (ủy quyền gián tiếp) và lập pháp ủy quyền (ủy quyền trực tiếp).
- Luận giải sâu sắc bản chất giai cấp - xã hội và xác lập 8 đặc điểm đặc thù của quyền lập quy của Chính phủ trong mối quan hệ với quyền lập pháp và quyền tư pháp.
- Đóng góp về thực tiễn:
- Phác thảo bức tranh toàn cảnh lịch sử lập quy của Chính phủ Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2009.
- Đánh giá khách quan, có căn cứ thực tiễn về những ưu điểm, khuyết điểm và nguyên nhân của những tồn tại trong công tác lập quy giai đoạn 2003–2009.
- Đóng góp về giải pháp:
- Cung cấp hệ thống giải pháp lập hiến và lập pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lập quy, phục vụ trực tiếp cho tiến trình sửa đổi Hiến pháp năm 1992 và hoàn thiện Luật Ban hành VBQPPL.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát dữ liệu thực tiễn đến hết ngày 31/12/2009 và khung khổ pháp lý của Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001), Luật Ban hành VBQPPL năm 2008. Các chuyển biến lập pháp sau thời điểm này (như Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành VBQPPL 2015) chưa được phản ánh trong nội dung nghiên cứu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát thực tiễn thực hiện quyền hành pháp và quyền lập quy của Chính phủ theo tinh thần Hiến pháp năm 2013;
- Nghiên cứu chuyên sâu cơ chế kiểm soát tư pháp đối với các văn bản lập quy tại Việt Nam;
- Xây dựng mô hình lập pháp ủy quyền phù hợp với điều kiện thể chế chính trị của Việt Nam trong giai đoạn mới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:
- Cán bộ, công chức làm công tác pháp chế, soạn thảo và thẩm định văn bản: Tại Văn phòng Chính phủ, Bộ Tư pháp và các Bộ, cơ quan ngang Bộ khi thực hiện quy trình xây dựng, rà soát và xử lý VBQPPL.
- Đại biểu dân cử và cơ quan giám sát: Làm tài liệu nghiên cứu phương thức giám sát tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản dưới luật.
- Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Phục vụ giảng dạy, học tập các học phần Lý luận nhà nước và pháp luật, Luật Hiến pháp, Luật Hành chính và Kỹ thuật xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ở bậc đại học và sau đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa quyền lập quy của Chính phủ theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng như thế nào?
Theo luận án:
- Nghĩa hẹp: Quyền lập quy của Chính phủ là thẩm quyền của tập thể Chính phủ ban hành QPPL dưới luật hoặc liên tịch ban hành QPPL trên cơ sở và để thi hành luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh của UBTVQH, lệnh, quyết định của Chủ tịch nước, điều ước quốc tế theo hình thức, trình tự luật định.
- Nghĩa rộng: Là thẩm quyền của cả ba chủ thể (tập thể Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ) ban hành hoặc liên tịch ban hành QPPL dưới luật nhằm thực hiện chức năng quản lý nhà nước.
2. Sự khác biệt cơ bản giữa quyền lập quy và lập pháp ủy quyền theo luận án là gì?
Điểm khác biệt cốt lõi thể hiện ở bốn phương diện:
- Thẩm quyền: Quyền lập quy thuộc nhiều cơ quan hành chính; lập pháp ủy quyền chỉ trao cho cơ quan xác định qua đạo luật ủy quyền.
- Giá trị văn bản: Văn bản lập quy có giá trị dưới luật; văn bản lập pháp ủy quyền có giá trị tương đương luật.
- Thủ tục: Lập pháp ủy quyền chịu sự ấn định thời hạn và phê chuẩn chặt chẽ của Nghị viện; văn bản lập quy ban hành theo quy trình hành chính thông thường.
- Khả năng liên tịch: Lập quy có thể liên tịch ban hành, còn lập pháp ủy quyền thì không.
3. Đánh giá của Quốc hội tại Nghị quyết số 55/2005/QH11 về thực trạng lập quy được luận án trích dẫn ra sao?
Nghị quyết số 55/2005/QH11 chỉ ra: Lãnh đạo một số cơ quan được giao nhiệm vụ soạn thảo chưa nhận thức đầy đủ và quan tâm đúng mức đến nhiệm vụ xây dựng VBQPPL; chưa đầu tư thích đáng thời gian, công sức; việc ban hành thường không kịp thời và một số dự thảo văn bản không đạt yêu cầu chất lượng.
4. Luận án ghi nhận 10 lĩnh vực nào bắt buộc phải quy định bằng luật theo quan điểm của GS. Phạm Hồng Thái và PGS. Đinh Văn Mậu?
Các lĩnh vực gồm:
- Tổ chức và hoạt động của cơ quan nhà nước cấp cao và địa phương;
- Bầu cử đại biểu Quốc hội và HĐND;
- Những vấn đề chủ yếu của công vụ, công chức;
- Quản lý ngành, lĩnh vực thuộc thẩm quyền Chính phủ;
- Các vấn đề quan trọng hạn chế hoặc liên quan đến quyền, tự do, nghĩa vụ công dân;
- Định ra các loại thuế, ngân sách;
- Tội phạm, hình phạt và tố tụng hình sự;
- Quyền sở hữu, dân sự, lao động, đất đai;
- Tổ chức chính trị - xã hội, đoàn thể nhân dân;
- Chủ quyền quốc gia, bảo vệ lãnh thổ và quan hệ quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học "Quyền lập quy của Chính phủ" của tác giả Nguyễn Đình Hào là công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn có hệ thống về thẩm quyền lập quy của cơ quan hành chính nhà nước cao nhất tại Việt Nam. Luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, bản chất, đặc điểm của quyền lập quy, phân định rõ với chế định lập pháp ủy quyền, đồng thời tổng kết thực tiễn áp dụng qua các thời kỳ lịch sử (1945–2009). Các quan điểm và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp luận cứ khoa học có giá trị cho việc tiếp tục hoàn thiện thể chế phân công quyền lực, đổi mới kỹ thuật lập quy và nâng cao hiệu lực kiểm soát quyền lực nhà nước trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.