Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Quyền hưởng dụng trong pháp luật dân sự Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Nhật Thanh tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự (mã số: 9380103), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Luận án hoàn thành vào năm 2023.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Tên đề tài | Quyền hưởng dụng trong pháp luật dân sự Việt Nam |
| Tác giả | Nguyễn Nhật Thanh |
| Chuyên ngành | Luật Dân sự và Tố tụng dân sự |
| Mã số chuyên ngành | 9380103 |
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh |
| Năm hoàn thành | 2023 |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống pháp luật dân sự, chế định quyền đối với tài sản (vật quyền) giữ vai trò then chốt trong việc điều chỉnh các quan hệ tài sản khi xã hội đạt trình độ phát triển nhất định. Bên cạnh quyền sở hữu đóng vai trò hạt nhân, các quyền khác đối với tài sản phái sinh từ quyền sở hữu bao gồm quyền hưởng dụng, quyền bề mặt và quyền đối với bất động sản liền kề được thiết lập nhằm nâng cao khả năng khai thác công dụng, tối ưu hóa lợi ích kinh tế của tài sản thuộc sở hữu của chủ thể khác.
Bộ luật Dân sự năm 2015 đã có bước chuyển biến quan trọng khi chính thức bổ sung và minh thị chế định quyền hưởng dụng (từ Điều 257 đến Điều 266) sau một thời gian dài gián đoạn ở Bộ luật Dân sự năm 1995 và Bộ luật Dân sự năm 2005, vốn trước đó từng được ghi nhận trong các văn bản cổ luật như Dân luật thi hành tại các Tòa Nam án Bắc kỳ năm 1931, Hoàng Việt Trung kỳ Hộ luật năm 1936 và Bộ Dân luật Sài Gòn năm 1972. Tuy nhiên, do tính chất mới mẻ, các quy định hiện hành trong Bộ luật Dân sự năm 2015 vẫn còn tính khái quát, chưa có sự đồng bộ với các luật chuyên ngành như Luật Đất đai năm 2013, Luật Nhà ở năm 2014, Luật Công chứng và pháp luật về đăng ký giao dịch bảo đảm. Điều này tạo ra sự mơ hồ về mặt nhận thức, dẫn đến việc các chủ thể trong đời sống dân sự vẫn có xu hướng lựa chọn các giải pháp an toàn truyền thống như hợp đồng thuê hoặc mượn tài sản thay vì xác lập quyền hưởng dụng. Khoảng trống này đòi hỏi phải có một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống nhằm giải quyết các rào cản pháp lý và thực tiễn để đưa quyền hưởng dụng phát triển tại Việt Nam.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích bao trùm của luận án là làm rõ toàn diện các vấn đề pháp lý về quyền hưởng dụng, chỉ ra các vướng mắc, bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng, từ đó đưa ra các đề xuất, giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm thúc đẩy sự phát triển của quyền hưởng dụng tại Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xây dựng và hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyền hưởng dụng, các đặc trưng và nguyên tắc vận hành dựa trên lý thuyết quyền đối với tài sản (vật quyền).
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam (thông qua văn bản luật, hoạt động công chứng và các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp của Tòa án), chỉ ra các điểm nghẽn cản trở sự phát triển của quyền hưởng dụng.
- Nghiên cứu, so sánh kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn xét xử của một số quốc gia trên thế giới thuộc hệ thống Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law) nhằm đúc kết các bài học tham khảo phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết và thực tiễn về quyền hưởng dụng, bao gồm: các học thuyết, quan điểm khoa học pháp lý về vật quyền và quyền hưởng dụng; hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Dân sự năm 2015); thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam; cùng pháp luật và thực tiễn xét xử của một số quốc gia đại diện.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về lý luận: Các quan điểm học thuật về vật quyền và quyền hưởng dụng tại Việt Nam và trên thế giới; quan điểm lập pháp khi xây dựng Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Về pháp luật: Các điều khoản điều chỉnh quyền hưởng dụng trong Bộ luật Dân sự năm 2015, các luật chuyên ngành (Luật Đất đai năm 2013, Luật Nhà ở năm 2014...), các văn bản pháp luật trước năm 1975 và pháp luật nước ngoài (như Pháp, Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc...).
- Về thực tiễn: Khảo sát hoạt động xác lập quyền hưởng dụng tại các tổ chức hành nghề công chứng, cơ quan đăng ký tài sản và thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhân dân các cấp.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong luận án được phân tích theo ba nhóm vấn đề trọng tâm, phản ánh bức tranh toàn diện về các công trình trong và ngoài nước:
| Nhóm vấn đề nghiên cứu |
Công trình trong nước tiêu biểu |
Công trình nước ngoài tiêu biểu |
| Những vấn đề chung về vật quyền và quyền hưởng dụng |
- Giáo trình Pháp luật về tài sản, quyền sở hữu và thừa kế (Lê Minh Hùng chủ biên, 2019) - Giáo trình Luật Dân sự Tập 1 (Nguyễn Ngọc Điện chủ biên, 2016) - Vật quyền trong pháp luật dân sự Việt Nam hiện đại (Nguyễn Minh Oanh chủ biên, 2018) - Dân luật khái luận (Vũ Văn Mẫu, 1961) - Dân luật tu tri (Phan Văn Thiết, 1961) - Luận án TS của Lê Đăng Khoa (2018) - Bài báo của Đỗ Văn Đại và Nguyễn Nhật Thanh (2017) |
- Usufruct: General Principles - Louisiana and Comparative Law (A. Yiannopoulos, 1967) - Islamic Law on Peasant Usufruct in Ottoman Syria (Joseph Sabrina, 2012) - Modern Usufruct - Empowering the Usufructuary (Ann Apers, Alain Laurent Verbeke, 2014) - Examples & Explanations for Property (Barlow Burke, Joseph Snoe, 2019) |
| Xác lập quyền hưởng dụng |
- Bình luận khoa học BLDS năm 2015 (Nguyễn Văn Cừ, Trần Thị Huệ chủ biên, 2017) - Bình luận khoa học những điểm mới của BLDS 2015 (Đỗ Văn Đại chủ biên, 2016) - Tài sản và Vật quyền (Phùng Trung Tập, Kiều Thị Thùy Linh đồng chủ biên, 2021) - Thỏa thuận xác lập quyền hưởng dụng (Nguyễn Nhật Thanh, Lê Hoàng Minh, 2022) - Luận văn ThS của Lê Hoàng Minh (2021) |
- Droit civil, Tome II: les Biens (C. Laroutmet, 1988) - Droit civil: les biens (F. Simler, 2014) - Introduction to German Law (Werer F. Ebke, Matthew W. Finkin, 1996) - The Common Law Life Estate and the Civil Law Usufruct (A. McClean, 1963) |
| Thực hiện quyền hưởng dụng |
- Bộ luật Dân sự mới của Việt Nam – Góc nhìn Pháp – Việt (Grimaldi Michel, Đỗ Văn Đại đồng chủ biên, 2020) - Bộ luật Dân sự Trung Quốc 2020 Bản dịch và lược giải (Lê Khánh Linh và cộng sự, 2021) - Quyền hưởng dụng nhìn từ pháp luật về bồi thường thiệt hại (Đỗ Văn Đại, 2017) - Hiệu lực đối kháng của quyền hưởng dụng (Nguyễn Nhật Thanh, Đặng Lê Phương Uyên, 2023) |
- Examples & Explanations for California Community Property (Charlotte K. Goldberg, 2016) - Les biens (Ph. Aynès, 2013) - The Usufruct Revisions... (Adam N. Matasar, 2012) |
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận quyền hưởng dụng dưới dạng các bài viết bình luận điểm mới, các giáo trình mang tính giới thiệu khái quát hoặc đặt quyền hưởng dụng trong một phần nhỏ của tổng thể chế định vật quyền mà chưa đi sâu vào cơ chế vận hành chuyên biệt. Nhiều đề tài dừng lại ở việc phân tích các điều luật đơn lẻ trong Bộ luật Dân sự năm 2015 mà chưa đối chiếu toàn diện với hệ thống pháp luật chuyên ngành và thực tiễn hành nghề công chứng, đăng ký bất động sản.
Luận án của tác giả Nguyễn Nhật Thanh định vị là công trình nghiên cứu chuyên sâu, độc lập và toàn diện đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ tập trung riêng biệt vào quyền hưởng dụng tại Việt Nam, giải quyết trọn vẹn cả ba mắt xích: cơ sở lý luận về vật quyền, căn cứ và điều kiện xác lập quyền, và cơ chế thực hiện quyền trong mối quan hệ đa chiều giữa chủ sở hữu, người hưởng dụng và người thứ ba.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng nền tảng lý thuyết vật quyền (droit réel / real right) bắt nguồn từ luật La Mã cổ đại (actio in rem), đặt trong sự phân định rõ ràng với trái quyền (quyền đối nhân). Luận án làm rõ các khái niệm và nguyên tắc pháp lý cốt lõi:
- Khái niệm quyền đối với tài sản: Quyền trực tiếp chi phối, khai thác tài sản có hiệu lực đối kháng với mọi chủ thể khác (erga omnes).
- Nguyên tắc vật quyền luật định (numerus clausus): Số lượng và nội dung các loại quyền đối với tài sản phải do luật định; thỏa thuận của các bên không thể tự ý sáng tạo ra một loại vật quyền mới nằm ngoài luật mà chỉ làm phát sinh quyền đối nhân.
- Bản chất của quyền hưởng dụng: Là quyền phái sinh từ quyền sở hữu, cho phép chủ thể khai thác công dụng và thu hoa lợi, lợi tức từ tài sản của người khác trong thời hạn nhất định mà không làm thay đổi bản thể tài sản.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án là công trình nghiên cứu pháp lý thuần túy theo hướng định tính, kết hợp đồng bộ các phương pháp khoa học chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng xuyên suốt các chương (đặc biệt là Chương 2) để phân tích các quy định pháp luật, chuẩn mực học thuật, cấu trúc khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc của vật quyền và quyền hưởng dụng.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Sử dụng tại Chương 3 và Chương 4 để so sánh quy định pháp luật Việt Nam hiện hành với pháp luật một số quốc gia tiêu biểu (như Pháp, Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc) và các văn bản dân luật cổ Việt Nam (DLB 1931, DLT 1936, DLSG 1972).
- Phương pháp lịch sử: Áp dụng chủ yếu ở Chương 1 và Chương 2 nhằm truy nguyên nguồn gốc hình thành của quyền hưởng dụng từ luật La Mã đến các giai đoạn phát triển của dân luật Việt Nam.
- Phương pháp bình luận án lệ và thực tiễn: Nghiên cứu, bình luận các quan điểm của chuyên gia, dữ liệu thực tiễn tại các tổ chức hành nghề công chứng và các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp của Tòa án nhân dân cũng như tòa án nước ngoài.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ba nhóm vấn đề của quyền hưởng dụng: những vấn đề chung, việc xác lập và việc thực hiện quyền. Tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học mà các nghiên cứu trước chưa bao quát, đồng thời thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, khung lý thuyết phân tích vật quyền và phương pháp luận định tính được sử dụng trong toàn bộ công trình.
CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ QUYỀN HƯỞNG DỤNG TRONG PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM
Chương 2 làm rõ nền tảng lý luận về vật quyền và bản chất pháp lý của quyền hưởng dụng, bao gồm sáu nội dung cốt lõi:
- Khái quát về quyền đối với tài sản (vật quyền): Phân tích nguồn gốc lịch sử từ luật La Mã, làm rõ sự dịch chuyển từ thuật ngữ "vật quyền" sang "quyền đối với tài sản" trong bối cảnh hiện đại. Xác định quyền sở hữu là vật quyền trung tâm, hoàn hảo nhất, còn các quyền khác đối với tài sản (hưởng dụng, bề mặt, bất động sản liền kề) là các quyền phái sinh, được tách ra từ một phần nội dung quyền sở hữu.
- Bốn đặc điểm đặc trưng của quyền đối với tài sản:
- Khả năng chi phối trực tiếp tài sản: Chủ thể thực hiện quyền trực tiếp trên bản thể tài sản mà không phụ thuộc vào ý chí hay hành vi hợp tác của chủ thể khác.
- Tính tuyệt đối (hiệu lực đối kháng erga omnes): Quyền có hiệu lực với mọi cá nhân, pháp nhân trong xã hội; được bảo vệ tuyệt đối trước mọi hành vi xâm phạm (theo Điều 163, Điều 164, Điều 259 BLDS 2015).
- Tính truy đòi tài sản (droit de suite): Cho phép người có quyền yêu cầu đòi lại tài sản từ bất kỳ ai đang chiếm giữ bất hợp pháp (Điều 166 BLDS 2015).
- Tính ưu tiên: Người có quyền đối với tài sản được ưu tiên thỏa mãn lợi ích trước các chủ thể mang trái quyền; quyền hưởng dụng vẫn tồn tại độc lập ngay cả khi chủ sở hữu định đoạt, chuyển nhượng quyền sở hữu cho người khác (khoản 1 Điều 263 BLDS 2015).
- Nguyên tắc vật quyền luật định: Số lượng, loại hình và nội dung của quyền đối với tài sản bắt buộc phải do luật định, các bên không thể tự thỏa thuận tạo ra loại vật quyền mới.
- Khái quát về quyền hưởng dụng: Phân tích định nghĩa tại Điều 257 BLDS 2015, đặc điểm, ý nghĩa kinh tế - xã hội của quyền hưởng dụng.
- Chủ thể và đối tượng của quyền hưởng dụng: Xác định các loại tài sản là đối tượng của quyền hưởng dụng, bao gồm cả bất động sản, động sản và phân tích khả năng áp dụng đối với tài sản tiêu hao.
- Quyền, nghĩa vụ của các bên và chấm dứt quyền hưởng dụng: Rà soát các quyền năng khai thác hoa lợi, lợi tức của người hưởng dụng, nghĩa vụ bảo quản tài sản, quyền định đoạt có giới hạn của chủ sở hữu và các căn cứ chấm dứt quyền hưởng dụng.
CHƯƠNG 3: XÁC LẬP QUYỀN HƯỞNG DỤNG THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM
Chương 3 đi sâu nghiên cứu ba phương thức xác lập quyền hưởng dụng và các vấn đề về hiệu lực:
- Xác lập quyền hưởng dụng theo quy định của luật: Phân tích các trường hợp pháp luật chuyên ngành ghi nhận quyền có bản chất hưởng dụng mà chưa được định danh rõ, bao gồm: quyền lưu cư của vợ hoặc chồng sau khi ly hôn theo Luật Hôn nhân và Gia đình; trường hợp hạn chế phân chia di sản theo BLDS; và quyền của người quản lý di sản dùng vào việc thờ cúng.
- Xác lập quyền hưởng dụng theo thỏa thuận: Khái quát về hợp đồng xác lập quyền hưởng dụng, các điều kiện có hiệu lực của giao dịch (chủ thể, ý chí, nội dung, mục đích và hình thức giao dịch).
- Xác lập quyền hưởng dụng theo di chúc: Bản chất của việc định đoạt quyền hưởng dụng qua hành vi pháp lý đơn phương của người để lại di sản và các điều kiện có hiệu lực của di chúc.
- Hiệu lực của quyền hưởng dụng: Phân định rõ thời điểm phát sinh quyền giữa các bên tham gia giao dịch, thời điểm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba (vấn đề đăng ký đối với bất động sản), và thời hạn tồn tại của quyền hưởng dụng.
CHƯƠNG 4: THỰC HIỆN QUYỀN HƯỞNG DỤNG THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM
Chương 4 giải quyết các khía cạnh pháp lý trong quá trình vận hành quyền hưởng dụng trên thực tế qua hai mối quan hệ:
- Mối quan hệ giữa người hưởng dụng và chủ sở hữu:
- Nghĩa vụ sửa chữa tài sản (phân định giữa sửa chữa thông thường thuộc trách nhiệm người hưởng dụng và đại tu, sửa chữa lớn thuộc trách nhiệm chủ sở hữu).
- Phân định quyền năng chiếm hữu, sử dụng và giới hạn định đoạt tài sản giữa hai bên.
- Phân chia nghĩa vụ tài chính, thuế, phí phát sinh đối với tài sản hưởng dụng.
- Chấm dứt quyền hưởng dụng theo ý chí đơn phương của một bên và trách nhiệm hoàn trả tài sản khi kết thúc thời hạn hưởng dụng.
- Mối quan hệ giữa người hưởng dụng với người thứ ba:
- Thực hiện quyền hưởng dụng thông qua các giao dịch với người thứ ba (như cho thuê lại quyền hưởng dụng, thế chấp hoa lợi, lợi tức).
- Xử lý trách nhiệm pháp lý ngoài hợp đồng trong trường hợp tài sản hưởng dụng gây thiệt hại cho người thứ ba hoặc khi người thứ ba có hành vi xâm phạm quyền hưởng dụng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về chế định quyền hưởng dụng dưới góc độ lý thuyết vật quyền hiện đại, khẳng định quyền hưởng dụng là một vật quyền phái sinh mang đầy đủ bốn đặc tính: chi phối trực tiếp, hiệu lực tuyệt đối đối kháng mọi người (erga omnes), tính truy đòi (droit de suite) và tính ưu tiên.
- Phân định ranh giới pháp lý rõ ràng giữa quyền hưởng dụng (vật quyền) và quyền sử dụng tài sản phát sinh từ hợp đồng thuê, mượn (trái quyền), chỉ ra lợi thế về tính ổn định, độc lập và khả năng bảo vệ tuyệt đối của quyền hưởng dụng.
- Luận giải cơ sở khoa học để công nhận các quyền hưởng dụng đương nhiên theo luật trong các quan hệ hôn nhân gia đình và thừa kế (quyền lưu cư, quản lý di sản thờ cúng, hạn chế phân chia di sản).
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
- Chỉ ra các điểm nghẽn trong hệ thống văn bản pháp luật hiện hành: sự thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 với Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Công chứng và quy chế đăng ký biện pháp bảo đảm, đăng ký quyền tài sản.
- Đề xuất hoàn thiện cơ chế đăng ký và công khai quyền hưởng dụng đối với bất động sản và động sản phải đăng ký quyền sở hữu nhằm xác lập thời điểm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba một cách minh bạch.
- Đưa ra các định hướng lập pháp cụ thể nhằm phân định rõ ràng quyền, nghĩa vụ tài chính, nghĩa vụ sửa chữa tài sản giữa chủ sở hữu và người hưởng dụng, tạo hành lang pháp lý an toàn để các chủ thể yên tâm áp dụng quyền hưởng dụng trong đời sống kinh tế - xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do quyền hưởng dụng là một chế định mới được tái lập trong Bộ luật Dân sự năm 2015 và các luật chuyên ngành chưa kịp thời sửa đổi bổ sung tương thích, số lượng giao dịch xác lập quyền hưởng dụng và các bản án tranh chấp thực tế tại Tòa án Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến nguồn dữ liệu thực chứng trong nước chưa phong phú.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế vận hành của quyền hưởng dụng đối với các loại tài sản phi truyền thống như tài sản tiêu hao, quyền sở hữu trí tuệ, cổ phần/phần vốn góp trong doanh nghiệp, cũng như nghiên cứu chi tiết quy trình đăng ký quyền hưởng dụng trong hệ thống cơ quan đăng ký đất đai và giao dịch tài sản.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn trực tiếp cho các nhà làm luật trong việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Công chứng, tạo sự thống nhất trong hệ thống pháp luật tài sản.
- Đối với công tác xét xử và hành nghề luật: Là tài liệu tham khảo có giá trị cho Thẩm phán, Trọng tài viên, Luật sư và Công chứng viên trong việc công chứng giao dịch, xác định hiệu lực đối kháng và giải quyết các tranh chấp phát sinh giữa chủ sở hữu, bên hưởng dụng và người thứ ba.
- Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Bổ sung nguồn tài liệu học thuật chuyên khảo sâu sắc cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự khi nghiên cứu về lý thuyết vật quyền và các quyền khác đối với tài sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm quyền hưởng dụng được quy định như thế nào trong Bộ luật Dân sự năm 2015?
Theo Điều 257 Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền hưởng dụng là quyền của chủ thể được khai thác công dụng và hưởng hoa lợi, lợi tức đối với tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ thể khác trong một thời hạn nhất định.
2. Quyền đối với tài sản (vật quyền) và quyền hưởng dụng mang những đặc điểm cơ bản nào?
Theo phân tích lý luận trong luận án, quyền đối với tài sản nói chung và quyền hưởng dụng nói riêng mang 4 đặc điểm cốt lõi: (1) Khả năng chi phối trực tiếp lên bản thể tài sản mà không phụ thuộc vào hành vi của người khác; (2) Tính tuyệt đối với hiệu lực đối kháng với mọi cá nhân, pháp nhân (erga omnes); (3) Tính truy đòi tài sản (droit de suite) khi tài sản bị chiếm giữ trái pháp luật; và (4) Tính ưu tiên trong việc thực hiện quyền khai thác so với các quyền đối nhân.
3. Quyền hưởng dụng được xác lập dựa trên những căn cứ pháp lý nào?
Quyền hưởng dụng được xác lập dựa trên ba căn cứ: (1) Theo quy định của luật (như quyền lưu cư của vợ/chồng sau ly hôn, hạn chế phân chia di sản, quản lý di sản thờ cúng); (2) Theo thỏa thuận giữa chủ sở hữu và bên hưởng dụng; (3) Theo di chúc do người để lại di sản định đoạt.
4. Nguyên nhân nào khiến các chủ thể trong xã hội còn e ngại khi xác lập quyền hưởng dụng?
Nguyên nhân chủ yếu do quyền hưởng dụng là chế định mới được ghi nhận trở lại trong Bộ luật Dân sự năm 2015, các quy định còn mang tính khái quát, thiếu sự đồng bộ với các luật chuyên ngành (như Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Công chứng) về thủ tục công chứng, đăng ký quyền. Sự mơ hồ về hệ quả pháp lý khiến các bên có tâm lý chọn các giải pháp truyền thống quen thuộc là thuê hoặc mượn tài sản.
5. Khi chủ sở hữu chuyển nhượng tài sản thì quyền hưởng dụng đã xác lập có bị chấm dứt không?
Không. Theo nguyên tắc vật quyền và quy định tại khoản 1 Điều 263 Bộ luật Dân sự năm 2015, chủ sở hữu có quyền định đoạt tài sản nhưng không được làm thay đổi quyền hưởng dụng đã được xác lập hợp pháp. Quyền hưởng dụng có hiệu lực đối kháng với mọi người thứ ba nhận chuyển giao tài sản.
Kết luận
Luận án "Quyền hưởng dụng trong pháp luật dân sự Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Nhật Thanh là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện, có hệ thống về chế định quyền hưởng dụng dưới góc độ lý thuyết vật quyền. Công trình đã làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành và chỉ ra những điểm thiếu đồng bộ giữa Bộ luật Dân sự năm 2015 với các văn bản luật chuyên ngành. Thông qua việc nghiên cứu lịch sử pháp luật và kinh nghiệm so sánh quốc tế, luận án đã đề xuất các giải pháp lập pháp xác đáng nhằm hoàn thiện cơ chế xác lập, đăng ký và thực hiện quyền, tạo cơ sở để quyền hưởng dụng đi vào thực tiễn đời sống dân sự Việt Nam.