Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

Bài viết phân tích quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, nhấn mạnh các quy định và thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ luật học

2022

204
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.4. Kết cấu của luận án

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Những đóng góp mới về khoa học của luận án

1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

2. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

3. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

3.1. Khái niệm xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

3.1.1. Khái niệm xét xử công bằng

3.1.2. Khái niệm quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

3.2. Cơ sở của quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

3.2.1. Cơ sở lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

3.2.2. Cơ sở pháp lý về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

3.2.3. Cơ sở thực tiễn của quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

3.3. Nội dung quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

3.3.1. Những quyền chung được thực hiện trong giai đoạn xét xử

3.3.2. Những quyền riêng của người bị buộc tội

3.4. Kết luận chương 1

4. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI

4.1. Người bị buộc tội được xét xử bởi Thẩm phán, Hội thẩm độc lập, vô tư và có thẩm quyền

4.2. Người bị buộc tội được xét xử kịp thời và xét xử công khai

4.3. Người bị buộc tội được bình đẳng trước pháp luật và trước Tòa án

4.4. Người bị buộc tội được suy đoán vô tội, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội

4.5. Người bị buộc tội được quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa

4.6. Người bị buộc tội được quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án

4.7. Người bị buộc tội được quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí

4.8. Kết luận chương 2

5. THỰC TIỄN, YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN QUYỀN ĐƯỢC XÉT XỬ CÔNG BẰNG CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI

5.1. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

5.1.1. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử bởi Thẩm phán, Hội thẩm độc lập, vô tư và có thẩm quyền của người bị buộc tội

5.1.2. Thực tiễn thực hiện quyền được xét xử kịp thời và công khai của người bị buộc tội

5.1.3. Thực tiễn thực hiện quyền bình đẳng trước Tòa án, bình đẳng tranh tụng và quyền bào chữa của người bị buộc tội

5.1.4. Thực tiễn thực hiện quyền được suy đoán vô tội của người bị buộc tội

5.1.5. Thực tiễn thực hiện quyền kháng cáo của người bị buộc tội

5.1.6. Thực tiễn thực hiện quyền được dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí

5.2. Những yêu cầu đối với các giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

5.2.1. Yêu cầu về cơ sở khoa học và thực tiễn của các giải pháp

5.2.2. Yêu cầu về cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của các giải pháp

5.3. Các giải pháp bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

5.3.1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và hướng dẫn áp dụng pháp luật

5.3.2. Các giải pháp khác bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

5.4. Kết luận chương 3

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Quyền Được Xét Xử Công Bằng Tổng Quan Tầm Quan Trọng

Quyền được xét xử công bằng là một trong những quyền con người cơ bản, được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế và hiến pháp của các quốc gia. Tại Việt Nam, quyền này được thể hiện trong Hiến pháp và Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam. Xét xử công bằng không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng để bảo vệ tự do cá nhân, bất khả xâm phạm về thân thể và đảm bảo công bằng trong xã hội. Việc nghiên cứu và bảo đảm quyền này có ý nghĩa quan trọng trong quá trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

1.1. Khái Niệm Quyền Được Xét Xử Công Bằng Là Gì

Quyền được xét xử công bằng bao gồm một loạt các quyền cụ thể nhằm đảm bảo một phiên tòa công bằng, khách quan và minh bạch. Điều này bao gồm quyền được xét xử bởi một tòa án độc lập, vô tư, quyền được bình đẳng trước pháp luật, quyền được suy đoán vô tội cho đến khi có phán quyết của tòa án, quyền được bào chữa, và quyền được kháng cáo. Quyền này không chỉ bảo vệ người bị buộc tội mà còn góp phần vào sự liêm chính của hệ thống tư pháp.

1.2. Tại Sao Quyền Được Xét Xử Công Bằng Lại Quan Trọng

Quyền được xét xử công bằng là yếu tố then chốt để ngăn ngừa án oan, sai, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Khi quyền này được bảo đảm, người dân sẽ tin tưởng hơn vào hệ thống pháp luật, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Đồng thời, việc tôn trọng quyền được xét xử công bằng cũng là một tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ phát triển dân chủ và pháp quyền của một quốc gia.

II. Thách Thức Vấn Đề Thực Tiễn Về Xét Xử Công Bằng

Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định nhằm bảo đảm quyền được xét xử công bằng, trên thực tế vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Tình trạng vi phạm tố tụng, xâm phạm quyền con người trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử vẫn xảy ra. Nhận thức về quyền được xét xử công bằng của người dân và cán bộ tư pháp còn hạn chế. Cơ sở vật chất và nguồn lực cho hoạt động tư pháp chưa đáp ứng được yêu cầu.

2.1. Những Vi Phạm Tố Tụng Ảnh Hưởng Đến Xét Xử Công Bằng

Các vi phạm tố tụng có thể bao gồm việc thu thập chứng cứ không hợp pháp, không đảm bảo quyền bào chữa của bị can, bị cáo, kéo dài thời hạn tố tụng một cách bất hợp lý, hoặc không tuân thủ các quy định về trình tự, thủ tục tố tụng. Những vi phạm này có thể dẫn đến những phán quyết không công bằng, gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

2.2. Hạn Chế Trong Nhận Thức Về Quyền Được Xét Xử Công Bằng

Nhiều người dân chưa hiểu rõ về quyền của mình trong quá trình tố tụng, dẫn đến việc không biết cách bảo vệ quyền lợi khi bị xâm phạm. Một số cán bộ tư pháp cũng chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền được xét xử công bằng, dẫn đến những sai sót trong quá trình giải quyết vụ án. Cần nâng cao nhận thức pháp luật cho cả người dân và cán bộ tư pháp.

2.3. Án Oan Sai Hậu Quả Của Việc Không Đảm Bảo Xét Xử Công Bằng

Án oan, sai là một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của việc không đảm bảo quyền được xét xử công bằng. Nó không chỉ gây thiệt hại về vật chất, tinh thần cho người bị oan sai và gia đình họ, mà còn làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật. Việc khắc phục hậu quả của án oan, sai đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và nguồn lực.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quyền Xét Xử Công Bằng

Để bảo đảm quyền được xét xử công bằng một cách hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp. Việc sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam cần hướng đến việc cụ thể hóa các quyền của người bị buộc tội, tăng cường tính độc lập của tòa án, và đảm bảo sự minh bạch, khách quan trong quá trình tố tụng.

3.1. Cụ Thể Hóa Các Quyền Của Người Bị Buộc Tội

Pháp luật cần quy định rõ ràng, cụ thể về các quyền của người bị buộc tội, như quyền được thông báo về quyền và nghĩa vụ, quyền được gặp luật sư, quyền được cung cấp chứng cứ, quyền được đối chất, quyền được yêu cầu giám định, quyền được phiên dịch, và quyền được bồi thường thiệt hại. Các quy định này cần dễ hiểu, dễ tiếp cận để người dân có thể tự bảo vệ quyền lợi của mình.

3.2. Tăng Cường Tính Độc Lập Của Tòa Án

Tòa án phải thực sự độc lập trong hoạt động xét xử, không chịu sự can thiệp từ bất kỳ cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân nào. Cần có cơ chế bảo vệ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân khỏi áp lực từ bên ngoài. Việc bổ nhiệm, miễn nhiệm, kỷ luật Thẩm phán phải được thực hiện một cách khách quan, minh bạch, dựa trên năng lực và phẩm chất.

3.3. Đảm Bảo Sự Minh Bạch Khách Quan Trong Tố Tụng

Quá trình tố tụng phải được thực hiện một cách minh bạch, công khai, trừ những trường hợp pháp luật quy định. Các quyết định tố tụng phải được ban hành bằng văn bản, có căn cứ rõ ràng. Cần tăng cường giám sát của xã hội đối với hoạt động tư pháp, tạo điều kiện cho báo chí, truyền thông đưa tin về các vụ án một cách khách quan, trung thực.

IV. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Tư Pháp Để Xét Xử Công Bằng

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao năng lực của cán bộ tư pháp là yếu tố then chốt để bảo đảm quyền được xét xử công bằng. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ, và đạo đức nghề nghiệp cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên, Luật sư. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động của cán bộ tư pháp để ngăn ngừa vi phạm tố tụng.

4.1. Đào Tạo Bồi Dưỡng Kiến Thức Pháp Luật Kỹ Năng Nghiệp Vụ

Chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần tập trung vào các vấn đề mới của pháp luật, các kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ, kỹ năng tranh tụng, kỹ năng giải quyết các vụ án phức tạp. Cần tăng cường trao đổi kinh nghiệm với các nước có nền tư pháp phát triển, học hỏi các mô hình tốt về bảo đảm quyền được xét xử công bằng.

4.2. Tăng Cường Giáo Dục Về Đạo Đức Nghề Nghiệp

Cán bộ tư pháp phải có phẩm chất đạo đức tốt, liêm khiết, trung thực, khách quan, công tâm. Cần xây dựng quy tắc ứng xử nghề nghiệp rõ ràng, cụ thể, và có cơ chế kiểm tra, giám sát việc tuân thủ quy tắc này. Xử lý nghiêm các trường hợp cán bộ tư pháp vi phạm pháp luật, đạo đức nghề nghiệp.

4.3. Kiểm Tra Giám Sát Hoạt Động Của Cán Bộ Tư Pháp

Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát thường xuyên, định kỳ và đột xuất đối với hoạt động của cán bộ tư pháp. Tăng cường vai trò giám sát của Viện kiểm sát, các cơ quan thanh tra, kiểm tra, và của xã hội đối với hoạt động tư pháp. Xử lý nghiêm các trường hợp cán bộ tư pháp có hành vi nhũng nhiễu, tiêu cực, gây khó khăn cho người dân.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về Xét Xử Công Bằng

Việc nghiên cứu và đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật về quyền được xét xử công bằng là rất quan trọng để phát hiện những bất cập, hạn chế và đề xuất các giải pháp khắc phục. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nghiên cứu, các trường đại học luật, và các cơ quan tư pháp trong việc thực hiện các nghiên cứu về vấn đề này.

5.1. Nghiên Cứu Về Áp Dụng Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội

Cần nghiên cứu sâu về việc áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội trong thực tiễn, đặc biệt là trong giai đoạn điều tra, truy tố. Đánh giá xem liệu các cơ quan tố tụng có thực sự tôn trọng quyền của người bị buộc tội, hay vẫn còn tình trạng coi người bị buộc tội là có tội trước khi có phán quyết của tòa án.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Cơ Chế Bào Chữa

Cần đánh giá hiệu quả của cơ chế bào chữa trong thực tiễn, xem liệu người bị buộc tội có thực sự được bảo đảm quyền bào chữa, hay vẫn còn những rào cản khiến họ khó tiếp cận với luật sư, hoặc luật sư không đủ năng lực để bảo vệ quyền lợi của họ.

5.3. Phân Tích Các Bản Án Quyết Định Của Tòa Án

Cần phân tích các bản án, quyết định của tòa án để xem liệu các Thẩm phán có thực sự xét xử một cách khách quan, công tâm, dựa trên chứng cứ và pháp luật, hay vẫn còn những yếu tố khác tác động đến phán quyết của họ.

VI. Tương Lai Của Quyền Xét Xử Công Bằng Tại Việt Nam

Trong bối cảnh cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế, việc bảo đảm quyền được xét xử công bằng sẽ ngày càng được chú trọng tại Việt Nam. Cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của cán bộ tư pháp, và tăng cường giám sát của xã hội đối với hoạt động tư pháp. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm của các nước có nền tư pháp phát triển để xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, minh bạch, và hiệu quả.

6.1. Tiếp Tục Hoàn Thiện Pháp Luật Về Tố Tụng Hình Sự

Cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Tố tụng Hình sự Việt Nam để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, đặc biệt là quyền được xét xử công bằng. Cần cụ thể hóa các quyền của người bị buộc tội, tăng cường tính độc lập của tòa án, và đảm bảo sự minh bạch, khách quan trong quá trình tố tụng.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Quyền Con Người

Cần nâng cao nhận thức về quyền con người cho cả người dân và cán bộ tư pháp. Tăng cường giáo dục pháp luật, tuyên truyền về quyền được xét xử công bằng, và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận với thông tin pháp luật.

6.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Tư Pháp

Cần tăng cường hợp tác quốc tế về tư pháp, học hỏi kinh nghiệm của các nước có nền tư pháp phát triển, và tham gia vào các diễn đàn quốc tế về quyền con người. Điều này sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực bảo đảm quyền được xét xử công bằng, và hội nhập sâu rộng vào cộng đồng quốc tế.

06/06/2025
Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của luận án có cách tiếp cận quyền bào chữa của người bị buộc tội trên nền tảng của xét xử công bằng. Ngoài ra, bảo đảm quyền bào chữa theo hướng so sánh pháp luật và thực tiễn bảo đảm quyền bào chữa giữa các nước có hệ thống pháp luật khác biệt rất điển hình như Đức và Mỹ, so sánh với pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam18. Kết quả nghiên cứu đó giúp việc triển khai nghiên cứu quyền được xét xử công bằng được thuận lợi hơn do có sự kế thừa và phát triển từ việc nghiên cứu bảo đảm từ các quyền cụ thể. Luận văn Thạc sỹ luật học: “Quyền xét xử công bằng và vấn đề bảo đảm quyền xét xử công bằng ở Việt Nam” của tác giả Đỗ Thị Kiều (2013), Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận văn giải thích lý do vì sao phải bảo đảm quyền được xét xử công bằng, đồng thời làm rõ thực trạng của việc bảo đảm quyền được xét xử công bằng ở Việt Nam, từ đó đề xuất biện pháp góp phần bảo đảm quyền được xét xử công bằng ở Việt Nam19. Luận văn này thuộc lĩnh vực “Pháp luật về quyền con người” nên nội dung của luận văn phân tích quyền được xét xử công bằng trong cả lĩnh vực hình sự và phi hình sự. Mặt khác, luận văn chưa giải thích được cơ sở để xác định nội hàm của quyền được xét xử công bằng. Luận văn Thạc sỹ luật học “Quyền được xét xử công bằng trong tố tụng hình sự Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Liên Hương (2015), Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận văn đưa ra những giải thích về một số vấn đề lý luận về quyền được xét xử công bằng gồm: khái niệm quyền được xét xử công bằng trong TTHS, quyền được xét xử công bằng trong pháp luật quốc tế, cơ chế bảo đảm quyền được xét xử công bằng trong TTHS. Đồng thời tác giả phân tích thực trạng quyền được xét xử công bằng trong TTHS Việt Nam và đề ra các giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền được xét 18 Lương Thị Mỹ Quỳnh (2011), Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội – So sánh giữa luật tố tụng hình sự Việt Nam, Đức và Mỹ, Luận án Tiến sĩ, Đại học Lund – Thụy Điển. 19 Đỗ Thị Kiều (2013), Quyền xét xử công bằng và vấn đề bảo đảm quyền xét xử công bằng ở Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. 15 xử công bằng trong TTHS20.

Tuy nhiên, luận văn vẫn chưa làm rõ được cơ sở xác định nội dung của quyền được xét xử công bằng. Có thể nói, hai luận văn thạc sỹ trên là những công trình nghiên cứu tiên phong và có tính chuyên sâu về quyền được xét xử công bằng. Biết rằng có nhiều vấn đề còn đang bỏ ngỏ hoặc gây ra tranh luận nhưng những đóng góp của các tác giả có giá trị gợi mở hướng nghiên cứu mới về một loại quyền tố tụng cơ bản, phổ biến của người bị buộc tội, đó là quyền được xét xử công bằng. Thứ hai, các bài viết được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành, bài viết trong kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc tế và trong nước có liên quan đến xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.

- Bài viết liên quan đến nguyên tắc xét xử công bằng trong TTHS: Bài viết “Những chuẩn mực quốc tế về quyền của bị cáo được xét xử công bằng, công khai bởi một tòa án độc lập và BLTTHS năm 2003 của Việt Nam. Một số kiến nghị”, của tác giả PGS.TS Nguyễn Thái Phúc trong Tài liệu Hội thảo: Các công ước quốc tế về quyền con người và những vấn đề đặt ra đối với việc sửa đổi, bổ sung BLTTHS Việt Nam (Học viện Tư pháp, Nha Trang, 8/2015). Bài viết tiếp cận xét xử công bằng ở góc độ nguyên tắc cơ bản của TTHS. Tác giả Nguyễn Thái Phúc thừa nhận nguyên tắc này có nội dung rất rộng, trong đó bao gồm các yếu tố: trách nhiệm của Chính phủ, Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền trong việc tuân thủ Hiến pháp, pháp luật; quyền con người phải được bảo đảm và không có sự phân biệt; tính độc lập của Tòa án và vô tư của thẩm phán; bất kỳ ai cũng có quyền được xét xử bởi một Tòa án độc lập, có thẩm quyền và vô tư trước một phiên tòa công khai và công bằng theo quy định của luật; quyền được bào chữa và nhờ người khác bào chữa cũng như được sự hỗ trợ miễn phí nếu người bị buộc tội không có khả năng tài chính và lợi ích công lý đòi hỏi; quyền được suy đoán vô tội; quyền được bình đẳng giữa các bên trước Tòa án… Mặc dù được tiếp cận ở góc độ nguyên tắc xét xử công bằng nhưng nó đóng vai trò như những định hướng để xác định các vấn đề về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội theo cách tiếp cận quyền của người bị buộc tội.

Đây cũng là tài liệu có giá trị gợi mở ý tưởng phát triển các nội dung của luận án sau này. - Nhóm các bài viết liên quan đến suy đoán vô tội: 20 Nguyễn Thị Liên Hương (2015), Quyền được xét xử công bằng trong tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội. 16 Bài viết: “Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự: Khái quát từ góc độ lịch sử nhân loại” của tác giả Nguyễn Thành Long (Tạp chí Tòa án nhân dân số 7, 2009); “Xu hướng tăng cường bảo vệ quyền con người trong tư pháp hình sự Việt Nam thông qua nguyên tắc suy đoán vô tội” của PGS.TS Phạm Văn Tỉnh (Tạp chí Kiểm sát, số 9, 2010). Mới nhất, có các bài viết của các tác giả trong và ngoài nước trong Kỷ yếu Hội thảo quốc tế “Nguyên tắc suy đoán vô tội”, Đại học Melbourne và Khoa luật ĐH Quốc gia Hà Nội tổ chức 24/7/2020, gồm: GS Nguyễn Xuân Thảo (2020) (“Chủ đề: Suy đoán vô tội trong pháp luật Hoa Kỳ”); Prof.

Christoph Gröpl (“Giả định vô tội trong khuôn khổ pháp lý của Đức”); GS. TSKH Đào Trí Úc (“Suy đoán vô tội – Nguyên tắc Hiến định quan trọng trong Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam năm 2015”); Aurélie Bergeaud-Wetterwald (“Ý nghĩa và việc áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật Cộng hòa Pháp”). Tư tưởng của các tác giả trong các bài viết này góp phần nhận diện cơ sở và nội hàm của nguyên tắc suy đoán vô tội. Trong đó có suy đoán có lợi, nghĩa vụ chứng minh của bên buộc tội, có quyền im lặng và ngưỡng (giới hạn) chứng minh “vượt qua sự nghi ngờ hợp lý” như những nội dung cấu thành của nguyên tắc này.

Đây cũng là giá trị được kế thừa trong luận án để hoàn thiện các quy định nhằm bảo đảm quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. - Nhóm các bài viết và sách tham khảo về độc lập tư pháp, độc lập Tòa án: Đây là những tài liệu tiếp cận độc lập tư pháp, độc lập Tòa án chủ yếu ở góc độ tổ chức bộ máy Tòa án, có ảnh hưởng đến bảo đảm quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội. Nếu nhận thức quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội ở góc độ liên ngành thì những tài liệu này có giá trị tham khảo nhất định. Bài viết của tác giả Jean – Philippe Rivaud (2012) “Mô hình tố tụng hình sự của Cộng hòa Pháp” (trích từ cuốn sách Những mô hình tố tụng hình sự điển hình trên thế giới (TS Tô Văn Hòa chủ biên), NXB Hồng Đức, có đề cập đến mô hình Tòa án của Pháp được tổ chức không phụ thuộc đơn vị hành chính lãnh thổ (trang 467) cũng có giá trị tham khảo cho kiến nghị về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.

Các bài viết về chủ đề độc lập tư pháp, độc lập của Tòa án, độc lập xét xử phục vụ nghiên cứu về chiến lược xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đến năm 2030, định hướng đến năm 2045, trong đó có chiến lược cải cách tư pháp, có các tác giả: PGS.TS Trần Văn Độ (“Đổi mới tổ chức Tòa án nhân dân bảo đảm nguyên tắc 17 Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật”, Tạp chí Tòa án nhân dân số 15/2021), tác giả PGS.TS Nguyễn Tất Viễn (“Tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử không phụ thuộc vào đơn vị hành chính”, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 15/2021), tác giả TS Nguyễn Mai Bộ (“Đổi mới tổ chức bộ máy Tòa án nhân dân đáp ứng xây dựng nhà nước pháp quyền, Kỷ yếu Hội thảo Đổi mới tổ chức và hoạt động các cơ quan tư pháp hình sự Việt Nam từ năm 2002 đến nay và những vấn đề tiếp tục đặt ra, Đại học quốc gia Hà Nội, 15/10/2021). Những bài viết này tiếp cận vấn đề chủ yếu ở góc độ tổ chức bộ máy, đưa ra cơ sở lý luận và thực tiễn của việc hoàn thiện tổ chức bộ máy Tòa án bảo đảm độc lập tư pháp. Đây cũng là kết quả nghiên cứu được kế thừa nếu nhìn nhận ở góc độ liên ngành về quyền của người bị buộc tội được xét xử công bằng bởi Tòa án độc lập và vô tư. Sách tham khảo “Một số nghiên cứu hiện đại về Tòa án” của PGS.TS Đỗ Minh Khôi (chủ biên) và tập thể tác giả (NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2021) có một số nội dung liên quan đến điều kiện độc lập của Tòa án như nhiệm kỳ Thẩm phán, đào tạo Thẩm phán, chế độ đối với Thẩm phán, quyền miễn trừ của Thẩm phán.

Những kết quả nghiên cứu trong cuốn sách này được tham khảo để nhận thức về xét xử độc lập của Tòa án. Ngoài ra, các sách và giáo trình nghiên cứu cơ bản về quyền con người và luật TTHS như:“Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người”21; sách tham khảo “Quyền con người (Tập hợp những bình luận khuyến nghị chung của Ủy ban Công ước Liên hợp quốc)”22; “Giáo trình luật tố tụng hình sự Việt Nam” của Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh23; sách chuyên khảo “Những nội dung mới trong Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015”24. Những nguồn tài liệu này cung cấp những khái niệm chung, cơ bản về TTHS và quyền con người như: xét xử độc lập; xét xử công khai; xét xử kịp thời; người bị buộc tội; suy đoán vô tội; quyền bào chữa; tranh tụng trong TTHS; thời hạn tạm giam; hoãn phiên tòa; trả hồ sơ để điều tra bổ sung… 21 GS.TS Nguyễn Đăng Dung, PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quyền được xét xử công bằng trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" khám phá những nguyên tắc cơ bản và quy định liên quan đến quyền được xét xử công bằng trong hệ thống pháp luật hình sự của Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của các bị cáo và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội được xét xử một cách công bằng, minh bạch. Điều này không chỉ góp phần nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp mà còn bảo vệ các quyền con người cơ bản.

Để mở rộng thêm kiến thức về quyền con người trong lĩnh vực pháp luật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đảm bảo quyền con người trong hoạt động xét xử hình sự của toà án nhân dân, nơi phân tích sâu hơn về cách thức bảo vệ quyền con người trong quá trình xét xử. Ngoài ra, tài liệu Khoá luận tốt nghiệp bảo đảm quyền con người của bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần và thực tiễn tại toà án nhân dân huyện vĩnh bảo thành phố hải phòng sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về quyền của những bị cáo có vấn đề về tâm thần trong hệ thống pháp luật. Cuối cùng, tài liệu Bảo đảm quyền con người của người bị kết án phạt tù trong thi hành án hình sự ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền của những người đã bị kết án trong quá trình thi hành án. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quyền con người trong pháp luật hình sự Việt Nam.