Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài

Quyền con người và quyền của người bị buộc tội trong lĩnh vực tư pháp hình sự là giá trị cốt lõi được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 (UDHR), Công ước Châu Âu về Quyền con người năm 1950 (ECHR), và Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR). Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người (Điều 14), đồng thời hiến định các bảo đảm tư pháp cho người bị buộc tội (Điều 31). Cụ thể hóa tinh thần Hiến pháp, Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã bổ sung "Nguyên tắc Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai" tại Điều 25 (thay thế cho nguyên tắc xét xử công khai tại Điều 18 BLTTHS năm 2003).

Mặc dù đã được hiến định và luật định, thuật ngữ "xét xử công bằng" tại Điều 25 BLTTHS năm 2015 chưa được giải thích cụ thể về mặt lập pháp và lý luận pháp lý, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong nhận thức khoa học. Trên thực tế, tình trạng án oan, sai vẫn còn xảy ra; số lượng bản án bị kháng cáo, kháng nghị còn nhiều, xuất phát từ nguyên nhân hoạt động xét xử chưa bảo đảm đầy đủ tính công bằng. Bên cạnh đó, yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế đòi hỏi phải nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về quyền con người vào hệ thống pháp luật quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam" là đòi hỏi cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục đích chung: Góp phần hoàn thiện hệ thống lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành; từ đó đề xuất các giải pháp bảo đảm thực hiện quyền này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích những vấn đề lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự.
    2. Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.
    3. Đánh giá thực tiễn bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội tại Việt Nam giai đoạn 2015–2020.
    4. Kiến nghị các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật nhằm bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi chung: Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội được hiểu như thế nào? Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và thực tiễn đã bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội chưa?
  • Các câu hỏi chi tiết:
    1. Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội được hiểu như thế nào và nội dung của nó bao gồm tối thiểu những quyền gì?
    2. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành đã có quy định đầy đủ và hợp lý về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội chưa?
    3. Thực tiễn giải quyết vụ án hình sự có bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội hay không?
    4. Cần có giải pháp gì để bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam?

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội đã được khẳng định trong các văn kiện pháp lý quốc tế và pháp luật quốc gia, tuy nhiên nội dung của nó có thể chưa được nhận thức một cách thống nhất.
  2. Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam đã được quy định nhưng khả năng vẫn còn thiếu sót, vướng mắc và chưa thực sự phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
  3. Thực tiễn giải quyết vụ án hình sự vẫn còn tình trạng thiếu công bằng đối với người bị buộc tội; quyền con người của người bị buộc tội chưa được bảo đảm thực hiện đầy đủ.
  4. Đã có những giải pháp đối với các quyền cụ thể của người bị buộc tội nhưng có thể chưa được đầy đủ và đồng bộ nếu nhận thức ở góc độ quyền được xét xử công bằng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan điểm lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội; quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; thực tiễn thực hiện quyền này trong hoạt động tố tụng hình sự.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Tập trung vào các quyền cơ bản, tối thiểu bảo đảm xét xử công bằng: xét xử bởi Tòa án độc lập, vô tư, công khai; bình đẳng trước pháp luật, trước Tòa án và tranh tụng công bằng; quyền bào chữa; quyền được suy đoán vô tội; quyền được xét xử kịp thời; quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm; quyền sử dụng tiếng nói, chữ viết dân tộc và trợ giúp phiên dịch.
    • Về giai đoạn tố tụng: Trọng tâm là giai đoạn xét xử vụ án hình sự, đồng thời mở rộng xem xét các quyền có liên quan được thực hiện ở giai đoạn trước và sau xét xử (giai đoạn tiền xét xử và phúc thẩm).
    • Về không gian: Phạm vi cả nước.
    • Về thời gian: Khảo sát và đánh giá dữ liệu thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Vấn đề quyền được xét xử công bằng đã được nhiều học giả và tổ chức quốc tế nghiên cứu chuyên sâu dựa trên Điều 14 ICCPR và Điều 6 ECHR:

  • Nghiên cứu so sánh và hệ thống chuẩn mực: J. A. Andrews (1982) với Human right in Criminal procedure – Comparative study so sánh quyền con người trong tư pháp hình sự giữa các nước Châu Âu và Canada; William F. Mc Donald (1991) với Criminal Prosecution and the Rationalization of criminal justice phân tích lịch sử tố tụng tại Anh, Mỹ, Hy Lạp, La Mã; Craig M. Bradley (2007) trong Criminal Procedure – A Worldwide Study khảo cứu pháp luật tố tụng của nhiều quốc gia.
  • Nghiên cứu về Điều 6 ECHR: Stephanos Stavros (1995) trong The guarantees for accused person under Article 6 of the European Convention on Human Rights; Dovydas Vitkauskas và Grigoriy Dikov (2012) với Protecting the right to a fair trial under the European Convention on Human Rights; Richard Clayton và Hugh Tomlinson (2009) với Fair trial rights; Ben Emmerson QC, Andrew Ashworth QC, Alison Macdonald (2012) với Human Rights and Criminal Justice.
  • Nghiên cứu toàn diện về chuẩn mực xét xử công bằng: D. Weissbrodt và Rudiger Wolfrum (1997) trong The Right to a fair trial; Lawyers Committee for Human Rights (2000) với What is a fair trial, A Basic Guide to Legal Standards and Practice; Stefan Trechsel (2005) với Human Rights in Criminal Proceedings phân tích hệ thống quyền tối thiểu (minimum guarantees); Patrick Robinson (2009) với The right to a fair trial in international law, with Specific reference to the Work of the ICTY; Jeremy Gans và cộng sự (2011) với Criminal Process and Human Rights; United Nations Counter-Terrorism Implementation Task Force (2015) với Basic Human Rights Reference Guide: Right to a Fair Trial and Due Process in the Context of Countering Terrorism; Salman Muhammed AL-Subaie (2013) với luận án tiến sĩ The Right to a Fair Trial under Saudi Law of Criminal Procedure.
  • Tài liệu hướng dẫn chính thức: Bình luận chung số 32 của Ủy ban Quyền con người Liên Hợp Quốc (HRC, 2007) về Điều 14 ICCPR; Hướng dẫn áp dụng Điều 6 ECHR của Tòa án Nhân quyền Châu Âu (ECtHR, 2022).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Luận án, luận văn chuyên ngành: Luận án tiến sĩ của Lương Thị Mỹ Quỳnh (2011) tại Đại học Lund (Thụy Điển) so sánh việc bảo đảm quyền bào chữa tại Việt Nam, Đức, Mỹ dưới góc độ xét xử công bằng; Luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị Kiều (2013) và Nguyễn Thị Liên Hương (2015) tại Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội nghiên cứu bước đầu về quyền xét xử công bằng trong tố tụng hình sự.
  • Các nghiên cứu theo nhóm chuyên đề:
    • Về nguyên tắc xét xử công bằng: PGS.TS Nguyễn Thái Phúc (2015) nghiên cứu chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng và BLTTHS năm 2003.
    • Về nguyên tắc suy đoán vô tội: Nguyễn Thành Long (2009), PGS.TS Phạm Văn Tỉnh (2010); Kỷ yếu Hội thảo quốc tế của ĐHQGHN và Đại học Melbourne (2020) với các bài viết của GS Nguyễn Xuân Thảo, GS.TSKH Đào Trí Úc, Prof. Christoph Gröpl, Aurélie Bergeaud-Wetterwald.
    • Về độc lập tư pháp và tổ chức Tòa án: Jean-Philippe Rivaud (2012), PGS.TS Trần Văn Độ (2021), PGS.TS Nguyễn Tất Viễn (2021), TS Nguyễn Mai Bộ (2021), PGS.TS Đỗ Minh Khôi (chủ biên, 2021), PGS.TS Hồ Sỹ Sơn (2009).
    • Giáo trình và sách chuyên khảo: Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người (GS.TS Nguyễn Đăng Dung, PGS.TS Vũ Công Giao, ThS Lã Khánh Tùng, 2009); Sách chuyên khảo về BLTTHS 2015 (TS Nguyễn Hòa Bình chủ biên, 2016).
  • Văn kiện chính trị của Đảng: Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết số 48-NQ/TW (2005) và Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) của Bộ Chính trị về cải cách tư pháp.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Hầu hết các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận từng quyền tố tụng riêng lẻ (quyền bào chữa, suy đoán vô tội, độc lập xét xử) mà chưa đặt chúng trong một chỉnh thể thống nhất của "Quyền được xét xử công bằng" như một quyền cơ bản mang tính nền tảng. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, hệ thống về khái niệm, cơ sở lý luận, nội hàm các quyền tối thiểu và thực tiễn thi hành quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội theo khuôn khổ của BLTTHS năm 2015 và các chuẩn mực quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật: Sử dụng các phạm trù lý luận làm nền tảng xem xét các quy định pháp luật và mối quan hệ giữa nhà nước với cá nhân.
  • Lý thuyết về các thế hệ quyền con người: Quyền được xét xử công bằng thuộc thế hệ quyền thứ nhất (quyền dân sự và chính trị), hình thành từ các cuộc cách mạng tư sản nhằm bảo vệ cá nhân trước quyền lực công.
  • Lý thuyết hiện đại về quyền của người bị buộc tội: Khung phân tích về vị thế yếu thế của người bị buộc tội, nguyên tắc bình đẳng vũ khí (equality of arms), nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền im lặng và quyền không bị buộc phải tự buộc tội.
  • Khung chuẩn mực pháp lý quốc tế: Điều 10 UDHR; Điều 14 ICCPR gắn với Bình luận chung số 32 (HRC); Điều 6 ECHR; Hiến chương Nhân quyền Ả-rập (1994); Hiến chương Châu Phi về Quyền con người và Quyền các dân tộc (1981); Tuyên ngôn Dakar về Quyền được xét xử công bằng tại Châu Phi (2000); Quy chế Rome về Tòa án Hình sự Quốc tế (1998).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp giữa phương pháp tiếp cận định tính và khảo cứu dữ liệu thực tiễn:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (vận dụng cặp phạm trù cái chung – cái riêng); quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Phương pháp phân tích lý thuyết luật học: Phân tích các quan điểm, học thuyết khoa học và các quy phạm pháp luật tố tụng hình sự.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với các điều ước quốc tế và pháp luật một số quốc gia; so sánh pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo cứu sự hình thành tư tưởng xét xử công bằng từ thời kỳ cổ đại (Luật Hammurabi, Luật La Mã), thời kỳ phong kiến (Tòa án Giáo hội, chế định Thập ác, Bát nghị, Luật Hồng Đức, Hoàng Việt luật lệ) đến thời kỳ cận - hiện đại.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập và xử lý số liệu công tác kiểm sát từ các báo cáo định kỳ của Viện kiểm sát nhân dân tối cao giai đoạn 2015–2020.
  • Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi: Thực hiện khảo sát thực tế đối với:
    • 177 Thẩm phán chuyên môn sâu đang công tác tại Tòa án nhân dân.
    • 74 Luật sư đang hoạt động hành nghề hoặc đã từng tham gia bào chữa trong các vụ án hình sự.
  • Phương pháp nghiên cứu hồ sơ, bản án ngẫu nhiên: Nghiên cứu 100 bản án hình sự phúc thẩm của Tòa án cấp tỉnh được công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao (https://congbobanan.vn).
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study): Phân tích các vụ án cụ thể được phản ánh qua thực tiễn xét xử và các cơ quan truyền thông chính thống để kiểm chứng việc bảo đảm tính công khai, kịp thời và vô tư.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự

  • Khái niệm và bản chất: Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội là hệ thống các quyền cụ thể, tối thiểu (minimum rights/guarantees) được pháp luật tố tụng hình sự quy định nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời bảo đảm xác định đúng sự thật khách quan của vụ án. Trong mối quan hệ biện chứng, quyền được xét xử công bằng là "cái chung", còn các quyền tố tụng cụ thể là "cái riêng".
  • Phân loại quyền:
    • Quyền người bị buộc tội chủ động thực hiện: Quyền tự bào chữa và nhờ người bào chữa; quyền bình đẳng tham gia tranh tụng; quyền khiếu nại; quyền kháng cáo.
    • Quyền thụ động được hưởng dựa trên nghĩa vụ của cơ quan tiến hành tố tụng: Quyền được xét xử bởi Tòa án độc lập, vô tư, có thẩm quyền; quyền được xét xử công khai, kịp thời; quyền được suy đoán vô tội; quyền bình đẳng trước pháp luật và Tòa án.
  • Cơ sở xác lập quyền:
    • Cơ sở lý luận: Đòi hỏi khách quan về công lý và bảo vệ quyền con người; tính chất lịch sử của phạm trù công bằng; vị thế yếu thế của người bị buộc tội trước quyền lực nhà nước; vai trò của thủ tục công bằng trong việc xác định sự thật vụ án.
    • Cơ sở lịch sử: Phản ánh sự phủ định đối với sự bất công trong lịch sử tố tụng thời kỳ chiếm hữu nô lệ và phong kiến (như các hình phạt dã man của Tòa án Giáo hội thiêu sống hơn 300 ngàn người tại Tây Ban Nha, quy định bất bình đẳng trong Luật Hammurabi, Luật La Mã, các đặc quyền trong chế định Bát nghị, Thập ác).
    • Cơ sở pháp lý: Các quy định tại Điều 10 UDHR, Điều 14 ICCPR, Điều 6 ECHR, Hiến chương Ả Rập, Hiến chương Châu Phi, Tuyên ngôn Dakar (2000).
    • Cơ sở thực tiễn tại Việt Nam: Yêu cầu nội luật hóa các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (gia nhập LHQ năm 1977, ICCPR năm 1982); các định hướng cải cách tư pháp thể hiện qua Nghị quyết 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết 48-NQ/TW (2005) và Nghị quyết 49-NQ/TW (2005).

Chương 2. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

Chương này đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam liên quan đến 7 nhóm nội dung cơ bản cấu thành quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội:

  1. Quy định về việc người bị buộc tội được xét xử bởi Thẩm phán, Hội thẩm độc lập, vô tư và có thẩm quyền.
  2. Quy định về việc người bị buộc tội được xét xử kịp thời và xét xử công khai.
  3. Quy định về việc người bị buộc tội được bình đẳng trước pháp luật và trước Tòa án.
  4. Quy định về việc người bị buộc tội được suy đoán vô tội, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
  5. Quy định về quyền tự bào chữa, nhờ người bào chữa của người bị buộc tội.
  6. Quy định về quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án.
  7. Quy định về quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình và được hỗ trợ phiên dịch miễn phí.

Chương 3. Thực tiễn, yêu cầu và giải pháp bảo đảm thực hiện quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội

  • Đánh giá thực tiễn thi hành: Dựa trên kết quả thống kê từ VKSNDTC (2015–2020), khảo sát 177 Thẩm phán, 74 Luật sư và 100 bản án phúc thẩm, luận án phân tích thực trạng thực hiện từng quyền cụ thể:
    • Thực tiễn tính độc lập, vô tư của Thẩm phán và Hội thẩm;
    • Thực tiễn bảo đảm thời hạn xét xử kịp thời và tổ chức phiên tòa công khai;
    • Thực tiễn thực hiện quyền bình đẳng tranh tụng và quyền bào chữa;
    • Thực tiễn áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội và xử lý các trường hợp còn nghi ngờ;
    • Thực tiễn giải quyết quyền kháng cáo của bị cáo;
    • Thực tiễn bảo đảm quyền sử dụng tiếng nói, chữ viết dân tộc và trợ giúp phiên dịch.

Danh mục các bảng số liệu thực tiễn được sử dụng trong luận án

STT Tên bảng số liệu Nội dung phản ánh
Bảng 1 Số vụ án và bị can đã bị xét xử sơ thẩm và phúc thẩm Tổng hợp quy mô xét xử qua hai cấp sơ thẩm và phúc thẩm trong giai đoạn khảo sát.
Bảng 2 Số bị cáo trong các vụ án bị Tòa án cấp phúc thẩm sửa án, hủy án Đánh giá chất lượng xét xử sơ thẩm và mức độ sai sót cần khắc phục ở cấp phúc thẩm.
Bảng 3 Số vụ án, bị can, bị cáo đã khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm Tương quan xử lý người bị buộc tội qua các giai đoạn tố tụng hình sự.
Bảng 4 Số bị cáo được tuyên vô tội và bị cáo bị đình chỉ Phản ánh việc thực thi nguyên tắc suy đoán vô tội và khắc phục oan sai.
Bảng 5 Tỷ lệ hồ sơ bị trả để điều tra bổ sung ở giai đoạn truy tố và xét xử sơ thẩm Đo lường mức độ hoàn thiện chứng cứ và sự kéo dài thời hạn giải quyết vụ án.
Bảng 6 Số vụ án xét xử phúc thẩm Thống kê số lượng các vụ án được xem xét lại theo thủ tục phúc thẩm.
  • Yêu cầu đối với giải pháp:
    • Bảo đảm cơ sở khoa học và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
    • Phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp và yêu cầu hội nhập quốc tế.
  • Hệ thống các giải pháp đề xuất:
    • Giải pháp hoàn thiện pháp luật và hướng dẫn áp dụng pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS về quyền im lặng, quyền tiếp cận hồ sơ vụ án của người bào chữa, tiêu chí và thủ tục xét xử kín/công khai, cơ chế bảo đảm tranh tụng bình đẳng, quy định về chứng cứ và giới hạn chứng minh.
    • Các giải pháp khác: Đổi mới mô hình tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử không phụ thuộc vào đơn vị hành chính lãnh thổ; cải cách chế độ bổ nhiệm và bảo vệ tính độc lập của Thẩm phán; nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên và Luật sư; bảo đảm cơ sở vật chất, kỹ thuật cho phiên tòa (ghi âm, ghi hình có âm thanh).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về khoa học

  1. Hoàn thiện hệ thống lý luận: Xây dựng cơ sở lý luận về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội dựa trên các văn kiện pháp lý quốc tế (Điều 14 ICCPR, Điều 6 ECHR, Bình luận chung số 32 của HRC và các phán quyết của ECtHR). Nhận diện quyền được xét xử công bằng như một quyền chung, phổ quát, được cấu thành từ hệ thống các quyền tối thiểu (minimum rights).
  2. Làm rõ bản chất lịch sử và so sánh: Phân tích sự phát triển của quyền qua các giai đoạn lịch sử và đối chiếu với pháp luật quốc tế, chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt và các hạn chế trong quy định của BLTTHS năm 2015 dưới góc độ chuẩn mực xét xử công bằng.
  3. Cung cấp dữ liệu thực chứng đa chiều: Đánh giá thực trạng thi hành quyền thông qua tổng hợp dữ liệu thống kê của VKSNDTC giai đoạn 2015–2020, kết quả điều tra bằng bảng hỏi đối với 177 Thẩm phán và 74 Luật sư, cùng phân tích ngẫu nhiên 100 bản án phúc thẩm; chỉ rõ các nguyên nhân thuộc về quy định pháp lý và áp dụng pháp luật.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện: Kiến nghị các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện BLTTHS, ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất và các giải pháp tổ chức thực hiện phù hợp với tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam.

Kiến nghị cụ thể

  • Bổ sung quy định giải thích rõ nội hàm của nguyên tắc xét xử công bằng trong BLTTHS.
  • Hoàn thiện các chế định bảo đảm quyền bào chữa, quyền bình đẳng tranh tụng, quyền không bị buộc tự buộc tội (quyền im lặng).
  • Hoàn thiện cơ chế bảo đảm tính độc lập thực chất của Hội đồng xét xử, đổi mới mô hình quản lý và tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu tập trung trọng tâm vào quyền của chủ thể là người bị buộc tội (chủ yếu ở giai đoạn xét xử vụ án hình sự), chưa bao quát toàn diện quyền được xét xử công bằng của các đương sự khác hoặc trong các lĩnh vực tố tụng phi hình sự.
  • Dữ liệu thực tiễn và bảng hỏi khảo sát giới hạn trong giai đoạn 2015–2020 tại một số nhóm chủ thể (Thẩm phán, Luật sư).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Tiếp tục nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về xét xử công bằng và quyền được xét xử công bằng của tất cả các chủ thể có quyền và lợi ích liên quan trong vụ án hình sự.
  2. Nghiên cứu quyền được xét xử công bằng dưới góc độ áp dụng pháp luật hình sự nội dung, thông qua việc phân hóa trách nhiệm hình sự nhằm bảo đảm sự tương xứng, công bằng.
  3. Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu với xu hướng phát triển mới của pháp luật nhân quyền quốc tế để phục vụ nghĩa vụ quốc gia thành viên của các công ước quốc tế.
  4. Tiếp tục nghiên cứu quyền được xét xử công bằng trong tổng thể chiến lược xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và định hướng cải cách tư pháp giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn phục vụ việc rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTHS và các luật liên quan đến tổ chức tư pháp.
  • Đối với cơ quan và người tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra): Cung cấp các tiêu chí nhận diện và hướng dẫn áp dụng các bảo đảm xét xử công bằng, nâng cao tính khách quan và hạn chế oan sai.
  • Đối với Luật sư và người bị buộc tội: Là tài liệu tham khảo để nhận thức đầy đủ các quyền tố tụng và cơ chế thực hiện quyền bào chữa, quyền bình đẳng tranh tụng.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội như thế nào?

Quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội là một hệ thống những quyền cụ thể và tối thiểu của người bị buộc tội được quy định trong luật tố tụng hình sự, nhằm bảo đảm cho người bị buộc tội được xét xử công bằng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ, đồng thời có ý nghĩa trong việc xác định sự thật và giải quyết đúng đắn vụ án hình sự.

2. Những quyền tối thiểu nào cấu thành quyền được xét xử công bằng theo luận án?

Luận án xác định 7 nhóm quyền tối thiểu: (1) Được xét xử bởi Thẩm phán, Hội thẩm độc lập, vô tư, có thẩm quyền; (2) Được xét xử kịp thời và công khai; (3) Được bình đẳng trước pháp luật và Tòa án; (4) Được suy đoán vô tội và không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc nhận tội; (5) Được tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa; (6) Được kháng cáo bản án, quyết định; (7) Được dùng tiếng nói, chữ viết dân tộc và hỗ trợ phiên dịch miễn phí.

3. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu thực nghiệm bao gồm: số liệu thống kê công tác kiểm sát của VKSNDTC từ năm 2015 đến năm 2020; kết quả điều tra bằng phiếu hỏi đối với 177 Thẩm phán và 74 Luật sư; phân tích ngẫu nhiên 100 bản án hình sự phúc thẩm cấp tỉnh từ trang web https://congbobanan.vn; và phân tích một số tình huống pháp lý, vụ án điển hình (case study).

4. Luận án dựa trên những cơ sở pháp lý quốc tế và chính trị nào?

  • Cơ sở pháp lý quốc tế: Điều 10 UDHR (1948), Điều 14 ICCPR (1966) kèm Bình luận chung số 32 của HRC (2007), Điều 6 ECHR (1950), Hiến chương Ả-rập (1994), Hiến chương Châu Phi (1981), Tuyên ngôn Dakar (2000), Quy chế Rome (1998).
  • Cơ sở chính trị, pháp lý trong nước: Điều 14 và Điều 31 Hiến pháp năm 2013; Điều 25 BLTTHS năm 2015; Nghị quyết 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết 48-NQ/TW (2005) và Nghị quyết 49-NQ/TW (2005) của Bộ Chính trị.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trần Như Khuê là công trình nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về quyền được xét xử công bằng của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, lịch sử, pháp lý và xác lập nội hàm các quyền tối thiểu của người bị buộc tội theo chuẩn mực quốc tế và pháp luật thực định. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực chứng giai đoạn 2015–2020, luận án đã đánh giá thực trạng và đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật cùng các biện pháp thi hành nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.