Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc ghi nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người (QCN) là nguyên tắc hiến định xuyên suốt mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp hình sự. Tố tụng hình sự (TTHS) là quá trình Nhà nước áp dụng quyền lực công và các biện pháp cưỡng chế để xử lý người bị coi là tội phạm. Do tính chất bất bình đẳng tự nhiên về vị thế giữa cơ quan công quyền và người bị buộc tội, hoạt động tố tụng luôn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm các quyền cơ bản của công dân. Trong nhóm người bị buộc tội, bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần thuộc nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất do năng lực nhận thức hoặc điều khiển hành vi bị khiếm khuyết, dẫn đến sự hạn chế đáng kể trong việc tự thực hiện quyền tự bảo vệ.

Thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự cho thấy vẫn còn những trường hợp vi phạm quyền con người xuất phát từ bất cập của hệ thống quy định pháp luật, nhận thức và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng (THTT), cũng như điều kiện cơ sở vật chất phục vụ xét xử. Trước bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Trà My tập trung nghiên cứu toàn diện việc bảo đảm quyền con người của nhóm chủ thể yếu thế này.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở làm rõ các vấn đề lý luận và khảo sát thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân (TAND) huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng, đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm (XXST) vụ án hình sự (VAHS).

Để đạt được mục đích trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ khái niệm, ý nghĩa và những yếu tố ảnh hưởng đến việc bảo đảm quyền con người của bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
  2. Phân tích, đánh giá các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 liên quan đến bảo đảm quyền con người của bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần.
  3. Làm rõ thực trạng bảo đảm quyền con người của đối tượng nghiên cứu trong giai đoạn xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng kèm theo số liệu cụ thể; đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân.
  4. Kiến nghị các giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và các giải pháp thực thi khác nhằm tăng cường bảo đảm quyền con người của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là những vấn đề lý luận, quy định của pháp luật tố tụng hình sự và thực tiễn thi hành việc bảo đảm quyền con người của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống lý luận, các nguyên tắc cơ bản và các quy định của BLTTHS năm 2015 về quyền con người của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát thực tiễn xét xử sơ thẩm tại TAND huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến năm 2023.
  • Phạm vi tiến trình tố tụng: Giới hạn trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, tính từ thời điểm có quyết định đưa vụ án ra xét xử cho đến khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin (chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử), tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các chủ trương, đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cải cách tư pháp và bảo vệ quyền con người.

Khung pháp lý được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Các văn kiện pháp lý quốc tế: Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền năm 1948 (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; Bộ luật Hình sự năm 2015; Bộ luật Dân sự năm 2015; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước; Thông tư liên tịch số 04/2012/TTLT-VKSNDTC-TANDTC ngày 01/8/2012 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao.
  • Nguồn tài liệu học thuật: Giáo trình và các công trình nghiên cứu chuyên khảo của các tác giả như Hoàng Văn Hảo, Phạm Ích Khiêm, Đỗ Trang Hiền, Nguyễn Huy Hoạt, Võ Thị Kim Oanh, Nguyễn Thái Phúc, Nguyễn Quang Hiền, Trần Quang Tiệp, Nguyễn Mạnh Kháng, Trần Thị Thu Hiền, Đặng Thị Minh Sơn, Nguyễn Ngọc Chí, Đinh Văn Quế.

Về mặt khái niệm, tác giả phân tích thực trạng BLTTHS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn hiện hành chưa đưa ra định nghĩa chính thức về "người có nhược điểm về tâm thần". Qua việc đối chiếu quy định tại điểm b khoản 2 Điều 66, điểm b khoản 1 Điều 76 BLTTHS năm 2015 với Điều 22, 23, 24 BLDS năm 2015 và Thông tư liên tịch số 04/2012/TTLT-VKSNDTC-TANDTC, tác giả xác định: Người có nhược điểm về tâm thần trong TTHS bao gồm cả 3 nhóm đối tượng: (1) người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi; (2) người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự; (3) người mất năng lực hành vi dân sự.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể đã được áp dụng trong khóa luận gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để làm rõ cơ sở lý luận, cấu trúc các quyền tố tụng và đánh giá các quy phạm pháp luật TTHS.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của BLTTHS năm 2015 với BLTTHS năm 2003, BLDS năm 2015, BLTTDS năm 2015 và chuẩn mực quốc tế.
  • Phương pháp thống kê và nghiên cứu hồ sơ: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu từ các hồ sơ vụ án hình sự thụ lý, xét xử tại TAND huyện Vĩnh Bảo giai đoạn 2020–2023.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm văn bản luật, số liệu báo cáo công tác xét xử, hồ sơ án thực tế và các tài liệu chuyên khảo về tư pháp hình sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bảo đảm quyền con người của bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

Chương 1 thiết lập khung lý luận nền tảng cho toàn bộ đề tài thông qua các nội dung chính:

  1. Khái niệm và các yếu tố cấu thành: Bảo đảm QCN của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn XXST là việc các cơ quan có thẩm quyền áp dụng các tiền đề, điều kiện pháp luật TTHS, thực thi và giám sát việc thực thi các quy định đó để các quyền của bị cáo được hiện thực hóa và bảo vệ.

    • Chủ thể có nghĩa vụ bảo đảm: TAND cấp sơ thẩm (chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc tổ chức phiên tòa, áp dụng thủ tục đặc biệt, giao quyết định tố tụng) và Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) thông qua chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử.
    • Chủ thể được bảo đảm: Bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần đã có quyết định đưa vụ án ra xét xử.
    • Đối tượng bảo đảm: Hệ thống các quyền cơ bản gồm: quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm; quyền được xét xử công bằng; quyền bào chữa; quyền được suy đoán vô tội; quyền không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc nhận mình có tội (quyền im lặng); quyền được bồi thường thiệt hại.
    • Phạm vi thời gian: Kể từ khi Tòa án ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử cho đến khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm.
    • Nội dung bảo đảm: Bao gồm ba phương diện: (i) Xây dựng quy định pháp luật; (ii) Thực thi quy định pháp luật; (iii) Giám sát việc thực thi quy định pháp luật.
    • Mục đích: Tạo lập sự bình đẳng thực chất cho nhóm chủ thể yếu thế, bù đắp sự thiếu hụt về năng lực nhận thức và hành vi khi tham gia quan hệ tố tụng.
  2. Ý nghĩa của việc bảo đảm quyền con người:

    • Ý nghĩa pháp lý: Góp phần giải quyết vụ án đúng đắn, khách quan; bảo đảm thực hiện nghiêm chỉnh các nguyên tắc tố tụng; minh bạch hóa địa vị pháp lý của bị cáo; hạn chế tối đa sai phạm khi áp dụng biện pháp ngăn chặn; nâng cao tính dân chủ và công khai trong hoạt động tư pháp.
    • Ý nghĩa chính trị - xã hội: Thể hiện cam kết cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước, hướng tới nền tư pháp nhân văn, tôn trọng quyền con người và bảo vệ đối tượng yếu thế.
  3. Các yếu tố tác động đến hiệu quả bảo đảm quyền con người:

    • Chất lượng của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự.
    • Năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên).
    • Vai trò và chất lượng hoạt động của Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý và cơ quan giám định tư pháp.
    • Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật phục vụ công tác xét xử.

Chương 2: Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về bảo đảm quyền con người của bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

Chương 2 phân tích chuyên sâu hệ thống quy định của BLTTHS năm 2015 trên các phương diện:

  1. Các nguyên tắc tố tụng bảo đảm quyền con người:

    • Nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân (Điều 8).
    • Nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật (Điều 9).
    • Nguyên tắc bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể (Điều 10) - đòi hỏi ưu tiên áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh thay vì tạm giam tùy tiện.
    • Nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13).
    • Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội (Điều 16).
    • Nguyên tắc Tòa án xét xử kịp thời, công bằng, công khai (Điều 25).
    • Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm (Điều 26).
    • Nguyên tắc kiểm tra, giám sát trong tố tụng hình sự (Điều 33).
  2. Quy định về quyền tố tụng của bị cáo (khoản 2 Điều 61 BLTTHS năm 2015):

Nhóm quyền Quy định cụ thể theo BLTTHS năm 2015 Ý nghĩa đối với bị cáo có nhược điểm tâm thần
Tiếp cận văn bản, quyết định tố tụng Nhận quyết định đưa vụ án ra xét xử; quyết định áp dụng/thay đổi/hủy bỏ biện pháp ngăn chặn; quyết định đình chỉ/tạm đình chỉ; bản án (Điều 61, Điều 286). Giúp bị cáo và người đại diện nắm bắt tình trạng pháp lý, thực hiện quyền khiếu nại hoặc chuẩn bị bào chữa.
Tham gia phiên tòa và giải thích quyền Tham gia phiên tòa sơ thẩm (Điều 290); được Thẩm phán chủ tọa giải thích rõ quyền và nghĩa vụ tại phần thủ tục bắt đầu phiên tòa. Bảo đảm sự hiện diện hợp pháp, tránh xét xử vắng mặt tùy tiện, giúp bị cáo chủ động thực hiện quyền tự vệ.
Yêu cầu về nhân sự và chứng cứ Đề nghị giám định bổ sung/lại, định giá tài sản; đề nghị thay đổi người THTT, người giám định, người phiên dịch; triệu tập người làm chứng (Điều 61, Điều 45-47, Điều 308). Tránh định kiến chủ quan của người THTT; kiểm tra tính khách quan của kết luận giám định pháp y tâm thần.
Bào chữa và trợ giúp pháp lý Tự bào chữa, nhờ người bào chữa; Tòa án bắt buộc phải chỉ định người bào chữa nếu bị cáo/đại diện không mời (khoản 1 Điều 76). Bù đắp khiếm khuyết nhận thức, bảo đảm quyền lợi hợp pháp tại phiên tòa.
Tranh tụng và khai báo Trình bày lời khai; không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình (quyền im lặng); hỏi người tham gia khác khi chủ tọa đồng ý; tranh luận không hạn chế thời gian (Điều 322). Tránh việc bức cung, nhục hình hoặc lấy lời khai bất lợi làm chứng cứ duy nhất để kết tội.
Thủ tục sau tranh tụng Nói lời sau cùng trước khi nghị án; xem biên bản phiên tòa và yêu cầu sửa đổi, bổ sung; kháng cáo bản án trong thời hạn 15 ngày; khiếu nại quyết định/hành vi tố tụng. Tạo cơ hội giãi bày nguyện vọng, kiểm tra tính xác thực của biên bản phiên tòa và thực hiện quyền yêu cầu xét xử phúc thẩm.
  1. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của chủ thể tiến hành tố tụng: Phân tích chi tiết thẩm quyền của Thẩm phán (Điều 45), Hội thẩm nhân dân (Điều 46), Thư ký Tòa án (Điều 47) và Kiểm sát viên trong việc kiểm sát tuân theo pháp luật, điều hành phiên tòa, bảo đảm chỉ định người bào chữa và giải quyết yêu cầu giám định.

  2. Quy định về thủ tục xét xử sơ thẩm và thủ tục bắt buộc chữa bệnh: Phân tích trình tự tiến hành từ thủ tục bắt đầu phiên tòa (Điều 300–305), thủ tục xét hỏi (Điều 306–318), thủ tục tranh luận (Điều 320–325) kết hợp với các quy định riêng biệt tại Chương XX BLTTHS năm 2015 về áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh khi bị cáo mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi.

Chương 3: Thực trạng, quan điểm và một số giải pháp nâng cao bảo đảm quyền con người của bị cáo là người có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự tại Tòa án nhân dân huyện Vĩnh Bảo

Nội dung chương 3 được triển khai dựa trên cơ cấu tổ chức và thực tiễn hoạt động của TAND huyện Vĩnh Bảo:

  • Tổng quan đơn vị khảo sát: Giới thiệu cơ cấu tổ chức, biên chế cán bộ, chức năng, nhiệm vụ của TAND huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng trong mối quan hệ phối hợp với VKSND cùng cấp và Đoàn Luật sư thành phố Hải Phòng.
  • Thực trạng và kết quả đạt được (2020–2023): TAND huyện Vĩnh Bảo đã tuân thủ cơ bản các quy định của BLTTHS năm 2015; bảo đảm 100% các vụ án có bị cáo thuộc diện nhược điểm về tâm thần đều được chỉ định người bào chữa khi bị cáo hoặc gia đình không mời luật sư; các quyết định tố tụng được tống đạt đầy đủ cho người đại diện hợp pháp; quá trình xét xử tôn trọng quyền tranh luận và quyền nói lời sau cùng của bị cáo.
  • Hạn chế, vướng mắc: Khái niệm pháp lý về "nhược điểm tâm thần" chưa có hướng dẫn thống nhất dẫn đến khó khăn trong việc xác định thời điểm trưng cầu giám định; hoạt động của một số người bào chữa chỉ định còn mang tính hình thức; cơ sở vật chất và phòng xét xử chuyên biệt chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu đối với đối tượng yếu thế.
  • Quan điểm và hệ thống giải pháp: Xác lập quan điểm bảo đảm QCN gắn liền với cải cách tư pháp và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện kỹ thuật lập pháp cùng giải pháp tổ chức thi hành trên thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  • Làm rõ bản chất pháp lý và đưa ra định nghĩa khoa học chuẩn hóa về đối tượng "người có nhược điểm về tâm thần" trong TTHS, bao gồm 3 phân nhóm theo Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Hệ thống hóa toàn diện danh mục 12 nhóm quyền tố tụng cụ thể của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm theo quy định của BLTTHS năm 2015.
  • Đánh giá thực tiễn áp dụng các nguyên tắc chỉ định người bào chữa (Điều 76), trưng cầu giám định pháp y tâm thần và áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh (Chương XX) tại TAND huyện Vĩnh Bảo giai đoạn 2020–2023.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự:
    • Ban hành văn bản hướng dẫn liên tịch giải thích cụ thể tiêu chuẩn xác định "người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất" trong TTHS, tạo sự thống nhất giữa BLTTHS và BLDS.
    • Quy định rõ ràng, bắt buộc về cơ chế đánh giá độc lập của Tòa án đối với khả năng nhận thức của bị cáo tại thời điểm mở phiên tòa, tránh việc chỉ dựa hoàn toàn vào lời khai ban đầu.
    • Quy định chặt chẽ hơn về thủ tục giải quyết yêu cầu trưng cầu giám định lại/giám định bổ sung để ngăn chặn sự từ chối tùy tiện theo ý chí chủ quan của người THTT.
  • Nâng cao hiệu quả thực thi:
    • Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tâm lý học tư pháp và đạo đức công vụ cho Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án và Kiểm sát viên.
    • Nâng cao trách nhiệm của đội ngũ Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý trong các vụ án chỉ định bào chữa, khắc phục triệt để tình trạng bào chữa hình thức.
    • Tăng cường đầu tư ngân sách, nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật ghi âm, ghi hình có âm thanh tại phòng xử án sơ thẩm của TAND cấp huyện.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu mang tính hệ thống: trong khi các công trình trước đây chỉ nghiên cứu chung về quyền con người trong tư pháp hình sự hoặc bảo vệ quyền của người bị buộc tội nói chung, khóa luận này đi sâu phân tích toàn diện, đồng bộ địa vị pháp lý của nhóm chủ thể đặc thù là bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn cụ thể là xét xử sơ thẩm vụ án hình sự ở cấp Tòa án nhân dân cấp huyện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Đề tài tập trung phạm vi khảo sát thực tiễn tại một đơn vị hành chính cấp quận/huyện cụ thể là TAND huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng trong khung thời gian 2020–2023, do đó mức độ khái quát hóa dữ liệu thực tiễn trên quy mô toàn quốc còn có những giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang các giai đoạn tố tụng khác như khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử phúc thẩm và thi hành án hình sự; đồng thời nghiên cứu so sánh thực tiễn bảo đảm quyền của đối tượng này trên phạm vi nhiều địa phương và tham chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực phục vụ các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên, giảng viên ngành Luật học: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự, Luật Tư pháp hình sự và Quyền con người, hỗ trợ quá trình giảng dạy, học tập và làm khóa luận, luận văn.
  • Cán bộ tiến hành tố tụng và bổ trợ tư pháp: Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý tham khảo khi nghiên cứu hồ sơ và giải quyết các vụ án có người tham gia tố tụng bị khiếm khuyết về nhận thức, tâm thần.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp: Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác rà soát, hệ thống hóa và ban hành văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành BLTTHS năm 2015.

Nội dung đáng tham khảo nhất là phần phân tích chi tiết cơ chế bảo đảm từng nhóm quyền tố tụng cụ thể theo khoản 2 Điều 61 BLTTHS năm 2015 và giải pháp chuẩn hóa khái niệm người có nhược điểm về tâm thần.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đưa ra định nghĩa như thế nào về người có nhược điểm về tâm thần trong tố tụng hình sự? Theo quan điểm của tác giả khóa luận, người có nhược điểm về tâm thần trong TTHS bao gồm 3 nhóm chủ thể: (1) Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi; (2) Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự; (3) Người mất năng lực hành vi dân sự. Hạn chế về tâm thần của các chủ thể này là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc mất hoặc hạn chế khả năng nhận thức tình tiết vụ án và thực hiện quyền tố tụng.

2. Phạm vi bảo đảm quyền con người của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm được xác định từ thời điểm nào? Phạm vi thời gian bảo đảm quyền con người của bị cáo trong giai đoạn XXST được xác định bắt đầu từ khi Tòa án cấp sơ thẩm ra quyết định đưa vụ án ra xét xử cho đến khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm. Trước thời điểm có quyết định đưa vụ án ra xét xử, người bị buộc tội vẫn mang tư cách tố tụng là bị can.

3. Trong trường hợp bị cáo có nhược điểm về tâm thần hoặc người đại diện không mời người bào chữa, pháp luật quy định xử lý như thế nào? Theo điểm b khoản 1 Điều 76 BLTTHS năm 2015, đối với người bị buộc tội có nhược điểm về tâm thần mà họ, người đại diện hoặc người thân thích không mời người bào chữa thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (ở giai đoạn xét xử là TAND cấp sơ thẩm) bắt buộc phải chỉ định người bào chữa cho họ.

4. BLTTHS năm 2015 đã bổ sung những quy định mới nào so với BLTTHS năm 2003 nhằm tăng cường quyền bào chữa cho bị cáo? BLTTHS năm 2015 đã mở rộng diện người bào chữa (bổ sung Trợ giúp viên pháp lý); bắt buộc chỉ định người bào chữa cho tội danh có khung hình phạt cao nhất là 20 năm tù (trước đây là mức án tử hình); trao quyền thu thập chứng cứ cho người bào chữa; bổ sung quyền của bị cáo trong việc xem biên bản phiên tòa, yêu cầu ghi sửa đổi, bổ sung và quyền yêu cầu cơ quan THTT kiểm tra, đánh giá chứng cứ.

5. Cơ quan và các chức danh nào trực tiếp thực hiện nhiệm vụ bảo đảm quyền con người của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm? Tại phiên tòa sơ thẩm, Hội đồng xét xử (gồm Thẩm phán chủ tọa phiên tòa và các Hội thẩm nhân dân), Thư ký Tòa án và Kiểm sát viên thực hành quyền công tố, kiểm sát xét xử là những chủ thể trực tiếp thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo luật định để bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Trà My đã làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về bảo đảm quyền con người của bị cáo có nhược điểm về tâm thần trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự. Đề tài phân tích toàn diện hệ thống quy định của BLTTHS năm 2015 gắn liền với việc đánh giá thực tiễn áp dụng tại TAND huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng giai đoạn 2020–2023. Các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật do tác giả đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế tư pháp và hoạt động xét xử trong thực tế.