Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học toàn cầu ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc trong nhận thức luận và hệ hình lập pháp về người khuyết tật (NKT). Ước tính có khoảng 10% dân số thế giới (tương đương 650 triệu người) đang sống chung với các dạng khuyết tật; trong đó, theo số liệu từ Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), 80% NKT sinh sống tại các quốc gia đang phát triển, và Ngân hàng Thế giới (WB) cảnh báo nhóm NKT chiếm tới 20% tổng số người nghèo nhất trên toàn cầu. Tại Việt Nam, kết quả từ cuộc Điều tra Quốc gia về Người khuyết tật (VDS 2016 do Tổng cục Thống kê công bố năm 2018) chỉ ra rằng tỷ lệ NKT từ 2 tuổi trở lên chiếm 7,09% dân số (trong đó trẻ em từ 2–17 tuổi chiếm 2,83% và người lớn chiếm 8,67%). Sự ra đời của Công ước Quốc tế về Quyền của Người khuyết tật (CRPD 2006) – được Việt Nam chính thức phê chuẩn ngày 28/11/2014 – đã đánh dấu bước chuyển mang tính cách mạng từ tư duy "cứu trợ nhân đạo, bảo trợ y tế" sang mô hình "dựa trên quyền con người" (human rights-based approach).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại trong hệ thống khoa học pháp lý Việt Nam: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận quyền của NKT một cách rời rạc dưới góc độ bảo trợ xã hội thuần túy, y tế học hoặc luật lao động đơn lẻ (Nguyễn Thị Báo, 2011; Đinh Thị Cẩm Hà, 2011; Lê Thị Hoài Thu, 2016). Chưa có bất kỳ công trình nào giải quyết một cách có hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về quyền của NKT dưới tư cách là một chỉnh thể cấu thành trong pháp luật an sinh xã hội (ASXH) đa tầng, gắn kết biện chứng giữa ghi nhận quyền, bảo đảm thực thi và cơ chế trách nhiệm nhà nước theo các chuẩn mực CRPD.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về quyền của NKT trong pháp luật ASXH được cấu trúc như thế nào về mặt khái niệm, đặc điểm, nội dung và các biện pháp bảo đảm?
    • Giả thuyết 1 (H1): Quyền của NKT trong pháp luật ASXH là quyền con người đặc thù, đòi hỏi sự tích hợp giữa mô hình y tế và mô hình xã hội, được bảo đảm bằng sự phối hợp đồng bộ giữa ba nhóm biện pháp: kinh tế, xã hội và pháp lý.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng pháp luật ASXH Việt Nam hiện hành đã ghi nhận và bảo đảm quyền của NKT ở mức độ nào, và những rào cản nào đang cản trở việc thực thi quyền trên thực tế?
    • Giả thuyết 2 (H2): Hệ thống pháp luật đã bước đầu nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế nhưng còn tồn tại nhiều xung đột, quy định mang tính khái quát, thiếu cơ chế "điều chỉnh hợp lý", dẫn đến việc thực thi quyền còn hạn chế và tỷ lệ tiếp cận ASXH của NKT còn thấp.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng và giải pháp cụ thể nào cần được triển khai để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền ASXH cho NKT tại Việt Nam?
    • Giả thuyết 3 (H3): Việc hoàn thiện pháp luật phải dựa trên việc chuyển đổi hoàn toàn sang mô hình xã hội về khuyết tật, chuẩn hóa các tiêu chí xác định mức độ khuyết tật, mở rộng diện bao phủ BHXH/BHYT, nâng mức chuẩn trợ giúp xã hội và thiết lập chế tài chống phân biệt đối xử nghiêm minh.

Khung lý thuyết của công trình được định hình bởi ba trụ cột: Lý thuyết Quyền con người (Human Rights Theory), Lý thuyết An sinh Xã hội Đa tầng (Multi-tiered Social Security Theory theo chuẩn mực ILO Convention 102), và Lý thuyết Mô hình Xã hội về Khuyết tật (Social Model of Disability - Oliver, 1990; Degener & Quinn, 2002). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở an sinh xã hội theo nghĩa hẹp (gồm 4 nhóm: bảo vệ thu nhập, chăm sóc y tế, trợ giúp xã hội, tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản), khảo sát dữ liệu thực chứng và văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam từ năm 2010 (thời điểm ban hành Luật Người khuyết tật) đến giai đoạn 2021–2022 trong sự đối sánh với luật pháp quốc tế.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh quá trình tiến hóa của các dòng lý thuyết pháp lý điều chỉnh quyền của NKT:

Dòng nghiên cứu lý luận pháp lý quốc tế về quyền NKT được dẫn dắt bởi Gerard Quinn và Theresia Degener (2002) với công trình nền tảng Human Rights and Disability, khẳng định nghĩa vụ pháp lý ràng buộc của các quốc gia trong việc cải cách thể chế nhằm chuyển hóa các công ước nhân quyền vào đời sống của NKT. Marianne Schulze (2010) trong cuốn Understanding the UN Convention on the Rights of Persons with Disabilities phân tích sâu sắc Lời nói đầu của CRPD, khẳng định khái niệm khuyết tật là một "khái niệm mở và đang tiến triển", nhấn mạnh rằng rào cản xã hội và thái độ chính là tác nhân vô hiệu hóa việc thụ hưởng quyền. Arthur O'Reilly (ILO, 2007) trong The Right to Decent Work of Persons with Disabilities và Robert Heron (2004, 2006) thiết lập các chuẩn mực quốc tế về việc làm thỏa đáng, quản lý tình trạng khuyết tật và các biện pháp hỗ trợ kỹ thuật tại nơi làm việc.

Dòng nghiên cứu học thuật trong nước ghi nhận công trình chuyên khảo của Nguyễn Thị Báo (2011) Pháp luật về quyền của người khuyết tật ở Việt Nam, tiếp cận NKT dưới góc độ nhóm yếu thế cần được bảo vệ đặc thù trong luật nhân quyền. Lê Thị Hoài Thu (2016) và Nguyễn Hiền Phương (2008, 2016, 2021) phân tích sâu sắc các chế độ ASXH, xác định quyền ASXH là quyền được bảo vệ trước các rủi ro xã hội thông qua các trụ cột BHXH, BHYT và trợ giúp xã hội. Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên sâu theo từng phân ngành như Đinh Thị Cẩm Hà (2014, 2015) về việc làm và giáo dục, Hoàng Kim Khuyên (2015, 2017) về bảo trợ xã hội, Đỗ Thị Dung (2013) về chăm sóc y tế, Đào Thị Hằng (2013) và Trần Thái Dương (2017, 2018) về tiếp cận công trình công cộng và giao thông đã chỉ ra nhiều khoảng cách giữa luật thực định và thực tiễn thi hành.

Cuộc tranh luận học thuật (scholarly debates) nổi bật xoay quanh hai trường phái:

  • Trường phái Mô hình Y tế (Medical Model): Coi tình trạng khiếm khuyết thể xác/tâm thần là nguyên nhân gốc rễ làm mất khả năng lao động và hòa nhập của cá nhân, từ đó pháp luật tập trung vào chữa trị, phục hồi chức năng và cung cấp trợ cấp mang tính xoa dịu, bao cấp (quan điểm thể hiện trong pháp luật thời kỳ đầu của nhiều nước).
  • Trường phái Mô hình Xã hội (Social Model): Coi khuyết tật là hệ quả của sự tương tác tiêu cực giữa khiếm khuyết cơ thể với các rào cản môi trường, định kiến thái độ và thể chế pháp lý bất cập. Giải pháp cốt lõi không phải là "sửa chữa cá nhân" mà là "loại bỏ các rào cản xã hội" để bảo đảm quyền bình đẳng tuyệt đối.

So sánh đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế:

  • Cộng hòa Liên bang Đức: Đạo luật Bình đẳng Người khuyết tật (BGG 2002, sửa đổi 2018) và Bộ luật Xã hội SGB IX (2001, sửa đổi 2016) xác định tình trạng khuyết tật dựa trên sự tương tác giữa khiếm khuyết với rào cản xã hội kéo dài trên 6 tháng, đồng thời thiết lập cơ chế phục hồi chức năng gắn liền với quyền tham gia thị trường lao động.
  • Hợp chúng quốc Hoa Kỳ: Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA 1990, sửa đổi 2008) tiếp cận dưới góc độ chống phân biệt đối xử nghiêm ngặt, quy định nghĩa vụ bắt buộc về "điều chỉnh hợp lý" (reasonable accommodation) trong mọi môi trường làm việc và dịch vụ công.
  • Vương quốc Anh (Equality Act 2010) và Ấn Độ (Rights of Persons with Disabilities Act 2016): Đều luật hóa khái niệm khuyết tật tiến bộ và quy định nghĩa vụ chủ động của chính phủ trong việc bảo đảm an sinh xã hội toàn diện.

Vị trí của luận án (Positioning): Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp toàn diện Mô hình Xã hội về khuyết tật vào cấu trúc pháp luật ASXH, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách luận giải quyền của NKT không đơn thuần là đối tượng thụ hưởng an sinh thụ động, mà là chủ thể mang quyền hiến định với các yêu cầu bảo đảm đa chiều mang tính ràng buộc pháp lý.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Quyền con người và Lý thuyết An sinh Xã hội thông qua các đóng góp cụ thể:

  1. Mở rộng lý thuyết mô hình khuyết tật: Luận chứng sự chuyển dịch tất yếu từ mô hình y tế thuần túy sang mô hình tích hợp (kết hợp yếu tố y tế và yếu tố xã hội), định vị NKT là chủ thể có quyền năng độc lập, có năng lực tự quyết định cuộc sống thay vì là đối tượng của lòng từ thiện.
  2. Xác lập khái niệm khoa học chuẩn xác: Đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh: "Quyền của người khuyết tật trong pháp luật an sinh xã hội là tổng thể các quyền con người, quyền công dân của NKT được pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia ghi nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm thực hiện nhằm giúp NKT phòng ngừa, giảm thiểu, khắc phục các rủi ro xã hội, bảo vệ thu nhập, chăm sóc sức khỏe, nhận trợ giúp xã hội và tiếp cận bình đẳng các dịch vụ xã hội cơ bản, tạo cơ hội để NKT sống độc lập, hòa nhập trọn vẹn vào đời sống xã hội trên cơ sở bình đẳng với những người khác."
  3. Phát triển lý thuyết về 'Tổn thương kép' (Multiple Vulnerability / Intersectionality): Phân tích tính chất tổn thương giao thoa đối với phụ nữ khuyết tật, trẻ em khuyết tật, người cao tuổi khuyết tật và người đa khuyết tật (vừa khuyết tật nhìn vừa khuyết tật nghe/nói; vừa khuyết tật vận động vừa khuyết tật trí tuệ), đòi hỏi các quy phạm pháp luật ASXH phải thiết kế các cơ chế ưu đãi bậc thang tương ứng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Pháp luật Nhân quyền Quốc tế, Lý thuyết An sinh Xã hội Đa tầng và Lý thuyết Rào cản Thể chế (Institutional Barrier Theory).

Hệ thống bảo đảm quyền được mô hình hóa qua ma trận phân tích 4 trụ cột quyền tương ứng với 3 nhóm biện pháp bảo đảm:

[Khung Bảo Đảm Quyền Của NKT Trong Pháp Luật ASXH]

Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng đối với thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, nơi Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc tái phân phối nguồn lực và bảo đảm an sinh xã hội cho các nhóm yếu thế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, xem xét các hiện tượng pháp lý về quyền NKT trong trạng thái vận động, phát triển không ngừng và trong mối quan hệ hữu cơ với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa – xã hội của Việt Nam qua từng thời kỳ lịch sử. Kết hợp với Quan điểm Hiện thực Pháp lý Phê phán (Critical Legal Realism) và Phương pháp Tiếp cận Dựa trên Quyền (Rights-Based Approach).
  • Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa phân tích quy phạm pháp luật thực định (doctrinal legal research) và nghiên cứu pháp lý – xã hội học (socio-legal empirical analysis).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Phương pháp hồi cứu tư liệu (Retrospective Document Review): Tập hợp, phân loại và xử lý toàn diện các văn kiện quốc tế (UDHR 1948, ICESCR 1966, ICCPR 1966, CEDAW 1979, CRC 1989, CRPD 2006; các Công ước ILO số 102, 159; Khuyến nghị ILO số 99, 168), các đạo luật quốc gia của các nước tiêu biểu (Đức, Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ), cùng hơn 100 văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ năm 1945 đến 2022.
  2. Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law Methodology): Đối chiếu mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực CRPD và pháp luật quốc tế trên từng chế định an sinh cụ thể.
  3. Phương pháp phân tích và chứng minh (Analytical & Demonstrative Methods): Mổ xẻ các điều khoản luật định, sử dụng các chuỗi số liệu thống kê thực chứng từ các cuộc điều tra quốc gia để chứng minh cho các luận điểm khoa học.
  4. Phương pháp dự báo khoa học (Scientific Forecasting): Dự báo xu hướng phát triển nhân khẩu học, già hóa dân số và nhu cầu an sinh của NKT tại Việt Nam để đề xuất mô hình lập pháp tương thích cho giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  5. Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (dữ liệu điều tra thống kê, báo cáo tổng kết ngành, văn bản luật), tam giác hóa lý thuyết (lý thuyết quyền, lý thuyết an sinh, mô hình xã hội) và đối chiếu thực tiễn.

Data và phân tích

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn: Khai thác bộ số liệu chính thống từ cuộc Điều tra Quốc gia về Người khuyết tật năm 2016 của Tổng cục Thống kê (công bố năm 2018), Báo cáo Tổng kết 10 năm thi hành Luật Người khuyết tật (Bộ LĐ-TB&XH), số liệu của Bảo hiểm Xã hội Việt Nam, Niên giám Thống kê Quốc gia, cùng các báo cáo chuyên đề của ILO, UNDP, WB và UNICEF.
  • Phạm vi mẫu thống kê phản ánh: Dữ liệu điều tra đại diện trên phạm vi cả nước với các phân tầng địa bàn kinh tế - xã hội, bao quát các nhóm tuổi (trẻ em 2–17 tuổi, người trưởng thành), các dạng khuyết tật (vận động, nghe/nói, nhìn, thần kinh/tâm thần, trí tuệ) và các mức độ khuyết tật (đặc biệt nặng, nặng, nhẹ).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án xác lập 5 phát hiện cốt lõi với minh chứng thực chứng sâu sắc:

  1. Khoảng cách lớn trong phương pháp luận xác định khuyết tật: Khoản 1 Điều 2 Luật Người khuyết tật 2010 định nghĩa: "Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn". Định nghĩa này vẫn thuần túy dựa trên mô hình y tế (Medical Model), chưa tích hợp định nghĩa tiến bộ của Điều 1 CRPD vốn nhấn mạnh sự tương tác với các rào cản xã hội (Attitudinal & Environmental Barriers) ngăn cản sự tham gia bình đẳng.
  2. Bất bình đẳng sâu sắc trong tiếp cận việc làm và bảo vệ thu nhập: Tỷ lệ NKT từ 15 tuổi trở lên tham gia lực lượng lao động chỉ đạt 32,76%, trong khi tỷ lệ này ở người không khuyết tật lên tới 83,26%. Các quy định ưu đãi đối với người sử dụng lao động (NSDLĐ) tuyển dụng NKT theo Điều 34 Luật NKT 2010 và Bộ luật Lao động còn mang tính nguyên tắc chung chung, thủ tục hành chính phức tạp, thiếu cơ chế hỗ trợ tài chính trực tiếp để doanh nghiệp cải tạo môi trường làm việc hợp lý.
  3. Sự suy giảm theo cấp số nhân trong tiếp cận giáo dục: Dữ liệu thống kê quốc gia chứng minh tỷ lệ NKT đi học đúng độ tuổi giảm nghiêm trọng qua từng cấp học: Tiểu học đạt 81,69% (so với 96,05% ở người không khuyết tật), cấp Trung học cơ sở giảm xuống 67,43% (so với 88,59%), và đến cấp Trung học phổ thông chỉ còn 33,56% (so với 68,65% ở người không khuyết tật). Thực trạng này tạo ra "vòng luẩn quẩn" nghèo đói - thiếu giáo dục - thất nghiệp kéo dài suốt vòng đời của NKT.
  4. Bất cập về mức trợ cấp xã hội và diện bao phủ BHXH: Mức chuẩn trợ cấp xã hội hàng tháng quy định tại Nghị định 20/2021/NĐ-CP (và trước đó là Nghị định 136/2013/NĐ-CP) còn quá thấp so với chuẩn nghèo và chi phí sinh hoạt thực tế. NKT phải gánh chịu các khoản "chi phí khuyết tật" phát sinh (extra costs of disability) như thuốc men định kỳ, dụng cụ chỉnh hình, người hỗ trợ cá nhân. Đồng thời, chính sách BHXH tự nguyện hiện hành chưa có cơ chế đóng - hưởng linh hoạt phù hợp với đặc thù thu nhập bấp bênh của NKT.
  5. Sự thiếu hụt trầm trọng về hạ tầng vật lý và dịch vụ tiếp cận: Mặc dù các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về xây dựng công trình và giao thông tiếp cận đã được ban hành, việc thực thi trên thực tế đạt tỷ lệ rất thấp; các rào cản tiếp cận công nghệ thông tin, văn hóa, thể thao, chữ Braille và ngôn ngữ ký hiệu vẫn cô lập phần lớn NKT khỏi đời sống xã hội.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Hoàn thiện hệ thống khái niệm, phạm trù khoa học pháp lý về an sinh xã hội cho nhóm người dễ bị tổn thương trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  • Về mặt lập pháp và chính sách:
    • Đề xuất sửa đổi Luật Người khuyết tật 2010 theo hướng chuyển đổi định nghĩa khuyết tật sang mô hình xã hội; bổ sung nguyên tắc "Điều chỉnh hợp lý" (Reasonable Accommodation) như một nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
    • Sửa đổi Luật Bảo hiểm Xã hội: Thiết kế gói BHXH tự nguyện linh hoạt, có sự hỗ trợ đóng từ 50%–100% từ ngân sách nhà nước cho NKT; mở rộng chế độ trợ cấp ốm đau, tai nạn cho lao động khuyết tật khu vực phi chính thức.
    • Sửa đổi Luật Bảo hiểm Y tế: Bổ sung danh mục BHYT chi trả cho dụng cụ chỉnh hình, thiết bị trợ vận động, phục hồi chức năng chuyên sâu và kính mắt/máy trợ thính cho NKT.
    • Cải cách chính sách trợ giúp xã hội: Nâng mức chuẩn trợ cấp xã hội hàng tháng tiệm cận mức sống tối thiểu; phân tầng trợ cấp dựa trên đánh giá đa chiều về nhu cầu hỗ trợ cá nhân.
  • Về mặt thực thi và tổ chức: Thành lập cơ quan độc lập giám sát việc thực thi CRPD; thiết lập cơ chế xử phạt vi chính thức và hành chính nghiêm khắc đối với mọi hành vi phân biệt đối xử hoặc từ chối thực hiện điều chỉnh hợp lý đối với NKT.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nhất định:

  1. Phạm vi nội dung: Luận án tiếp cận an sinh xã hội theo nghĩa hẹp (tập trung vào 4 lĩnh vực: bảo vệ thu nhập, chăm sóc y tế, trợ giúp xã hội và tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản), chưa mở rộng sang các khía cạnh an sinh xã hội theo nghĩa rộng như bảo đảm nhà ở xã hội chuyên biệt, quyền tiếp cận nguồn nước sạch và vệ sinh môi trường.
  2. Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Công trình chủ yếu dựa trên các bộ dữ liệu điều tra quốc gia thứ cấp (VDS 2016) và số liệu tổng kết ngành; chưa triển khai được các cuộc khảo sát xã hội học pháp luật sơ cấp trên quy mô toàn quốc do giới hạn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu.
  3. Khung thời gian khảo cứu: Tập trung phân tích các dữ liệu và văn bản luật ban hành chủ yếu trong giai đoạn từ 2010 đến 2021–2022.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu tác động của Kinh tế số, Trí tuệ nhân tạo (AI) và Công nghệ hỗ trợ (Assistive Technologies) đối với việc bảo đảm quyền tiếp cận việc làm và ASXH cho NKT.
  • Hướng 2: Nghiên cứu chuyên sâu về "Chi phí khuyết tật" (Cost of Disability) tại Việt Nam nhằm lượng hóa chính xác mức trợ cấp xã hội và mức hỗ trợ BHYT tối ưu.
  • Hướng 3: Đánh giá tác động của Biến đổi khí hậu, Thiên tai và Đại dịch khẩn cấp (như hậu dịch COVID-19) đối với hệ thống an sinh xã hội của NKT tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
  • Hướng 4: Xây dựng mô hình tư pháp phục hồi và cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (ADR) chuyên biệt cho các vụ việc vi phạm quyền ASXH của NKT.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng, có giá trị học thuật cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Nhân quyền, Luật An sinh Xã hội tại các cơ sở đào tạo uy tín như Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Khoa học Xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia.
  • Tác động chính sách và lập pháp (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ Tư pháp trong lộ trình sửa đổi toàn diện Luật Người khuyết tật, Luật Bảo hiểm Xã hội và Luật Việc làm trong giai đoạn 2023–2030.
  • Tác động xã hội và cộng đồng (Societal Benefits): Góp phần nâng cao nhận thức của toàn xã hội, xóa bỏ định kiến kỳ thị, thúc đẩy các doanh nghiệp tạo việc làm bền vững cho NKT; trang bị công cụ pháp lý cho các Hội/Hiệp hội của NKT (DPs) thực hiện quyền giám sát và phản biện xã hội.
  • Ý nghĩa quốc tế (Global Relevance): Thể hiện cam kết quốc tế nghiêm túc của Việt Nam trong việc thực thi CRPD và Chương trình Nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs), nâng cao vị thế ngoại giao nhân quyền của Việt Nam trên trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, hệ thống thuật ngữ pháp lý chuẩn hóa và phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa luật học và an sinh xã hội.
  • Cơ quan Lập pháp và Hoạch định Chính sách: Sử dụng hệ thống kiến nghị sửa đổi luật, nghị định, thông tư với các tiêu chí, điều khoản cụ thể đã được luận chứng khoa học.
  • Người sử dụng lao động và Doanh nghiệp: Nắm bắt các quy định pháp luật ưu đãi thuế, tín dụng khi tuyển dụng lao động khuyết tật, đồng thời hiểu rõ trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ cải tạo nơi làm việc.
  • Cộng đồng hơn 6,4 triệu Người khuyết tật tại Việt Nam: Là đối tượng thụ hưởng tối hậu thông qua việc cải thiện cơ chế pháp lý bảo vệ thu nhập, chăm sóc sức khỏe, nâng mức trợ cấp và bảo đảm môi trường sống không rào cản.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc thiết lập và luận giải thành công Khung lý thuyết tích hợp giữa Mô hình Xã hội về Khuyết tậtHệ thống An sinh Xã hội Đa tầng, định nghĩa lại quyền của NKT trong pháp luật ASXH từ tư cách "người thụ hưởng cứu trợ thụ động" sang "chủ thể mang quyền năng pháp lý đầy đủ", đồng thời đưa ra khái niệm "tổn thương kép" để phân hóa chính sách an sinh theo từng nhóm đặc thù.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Thị Báo, 2011 chỉ tập trung vào phân tích quy phạm chung; hoặc Lê Thị Hoài Thu, 2016 chỉ tiếp cận an sinh diện rộng), luận án kết hợp phương pháp tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) với phương pháp luật học so sánh đa chiều (đối chiếu chuẩn mực CRPD với pháp luật của Đức, Mỹ, Anh, Nhật Bản, Trung Quốc, Thái Lan) và kiểm chứng bằng dữ liệu thống kê quốc gia (VDS 2016), tạo nên sự gắn kết chặt chẽ giữa tính lý luận hàn lâm và tính thực tiễn chính sách.

3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ và có ý nghĩa lớn nhất? Phát hiện về sự sụt giảm nghiêm trọng theo cấp số nhân của tỷ lệ đi học đúng độ tuổi của NKT khi lên các cấp học cao (từ 81,69% ở tiểu học xuống 67,43% ở THCS và chạm đáy 33,56% ở THPT), cùng khoảng cách tham gia lực lượng lao động chỉ đạt 32,76% (so với 83,26% của người không khuyết tật). Điều này chứng minh rằng sự thiếu hụt các cơ chế hỗ trợ giáo dục hòa nhập và đào tạo nghề chuyên biệt trong pháp luật ASXH chính là nguyên nhân trực tiếp triệt tiêu cơ hội tự chủ kinh tế của NKT.

4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Khung phân tích ma trận 4 trụ cột quyền và 3 nhóm biện pháp bảo đảm của luận án được chuẩn hóa thành một quy trình đánh giá mức độ tương thích pháp luật (CRPD Compliance Assessment Protocol), có thể áp dụng trực tiếp để rà soát, đánh giá luật pháp an sinh xã hội cho các nhóm yếu thế khác hoặc chuyển giao cho các quốc gia đang phát triển trong khu vực ASEAN.

5. Luận án vạch ra chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu 10 năm (2025–2035) tập trung vào: (i) Thể chế hóa chính sách an sinh xã hội thích ứng với chuyển đổi số và công nghệ AI hỗ trợ NKT; (ii) Lập mô hình tài chính bền vững cho quỹ an sinh xã hội bao trùm NKT; và (iii) Hoàn thiện cơ chế tư pháp phục hồi và trợ giúp pháp lý miễn phí cho NKT bị phân biệt đối xử.

Kết luận

Luận án Tiến sĩ Luật học của tác giả Nguyễn Thị Thu Hường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính đột phá:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xây dựng thành công hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quyền của NKT trong pháp luật ASXH, kết hợp nhuần nhuyễn giữa mô hình y tế và mô hình xã hội.
  2. Làm rõ nội hàm và cấu trúc quyền: Định hình rõ nét 4 trụ cột quyền cốt lõi của NKT (bảo vệ thu nhập; chăm sóc y tế; trợ giúp xã hội; tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản) cùng 3 nhóm biện pháp bảo đảm (kinh tế, xã hội, pháp lý).
  3. Đánh giá thực trạng khách quan, toàn diện: Sử dụng các chuỗi dữ liệu thực chứng tin cậy để chỉ rõ các khoảng trống lập pháp và rào cản thực thi quyền tại Việt Nam từ năm 2010 đến 2022.
  4. Hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ: Đề xuất sửa đổi, bổ sung cụ thể các quy định trong Luật NKT 2010, Bộ luật Lao động 2019, Luật BHXH, Luật BHYT và các nghị định trợ giúp xã hội theo hướng tiếp cận phổ quát.
  5. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Đề xuất hoàn thiện cơ chế tài chính an sinh, đẩy mạnh xã hội hóa, nâng cao năng lực cán bộ và thiết lập chế tài chống phân biệt đối xử nghiêm minh.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu liên ngành tiếp theo về an sinh số, chi phí khuyết tật và tư pháp bao trùm cho người yếu thế tại Việt Nam.