Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thế giới hiện có khoảng 650 triệu người khuyết tật, chiếm 10% dân số toàn cầu. Tại Việt Nam, kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở ghi nhận khoảng 6,7 triệu người khuyết tật từ 5 tuổi trở lên, chiếm 7,8% dân số, trong đó 75% tập trung tại khu vực nông thôn. Người khuyết tật là nhóm thiểu số dễ bị tổn thương nhất, thường xuyên đối mặt với rào cản xã hội, định kiến và tình trạng bất bình đẳng trong việc tiếp cận các quyền cơ bản.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là sự chuyển dịch căn bản từ nhận thức nhân đạo, từ thiện truyền thống sang cách tiếp cận dựa trên quyền con người đối với người khuyết tật. Đề tài tập trung phân tích đối chiếu hệ thống pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền của Người khuyết tật (ICRPD 2006) mà Việt Nam đã ký kết vào tháng 10 năm 2007.

Mục tiêu cụ thể của công trình nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá mức độ tương thích giữa Luật Người khuyết tật năm 2010 với luật nhân quyền quốc tế, đồng thời làm rõ nguyên nhân của những khoảng trống pháp lý và rào cản thực thi. Phạm vi nghiên cứu bao quát quá trình phát triển chính sách tại Việt Nam từ năm 1998 (thời điểm ban hành Pháp lệnh Người tàn tật) đến năm 2013, đặt trong sự so sánh với hệ thống pháp luật quốc tế và kinh nghiệm của một số quốc gia.

Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học nhằm thúc đẩy quá trình nội luật hóa điều ước quốc tế, tạo tiền đề nâng tỷ lệ đồng bộ của hơn 80% các văn bản hướng dẫn thi hành và bảo đảm an sinh thực chất cho hơn 6,7 triệu công dân khuyết tật trong tiến trình hội nhập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết nhân quyền phổ quát theo Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 (UDHR) và mô hình xã hội về khuyết tật (Social Model of Disability). Khác với mô hình y tế vốn coi khiếm khuyết thể xác là vấn đề thuần túy cá nhân, mô hình xã hội khẳng định khuyết tật là hệ quả của sự tương tác giữa khiếm khuyết cơ thể với các rào cản thái độ và môi trường bên ngoài.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) nhằm xác định rõ người khuyết tật là chủ thể thụ hưởng quyền bình đẳng, còn Nhà nước mang nghĩa vụ pháp lý phải tôn trọng, bảo vệ và thực thi các quyền đó.

Hệ thống khái niệm chính trong luận văn bao gồm:

  • Người khuyết tật: Phân loại theo 3 cấp độ suy giảm của Tổ chức Y tế Thế giới năm 1999 gồm khiếm khuyết (impairment), khuyết tật (disability) và tàn tật (handicap); kết hợp định nghĩa tại Điều 1 ICRPD năm 2006 và Khoản 1 Điều 2 Luật Người khuyết tật năm 2010.
  • Quyền của người khuyết tật: Tập hợp các quyền tự do cơ bản về dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa cùng các quyền đặc thù nhằm bảo đảm hòa nhập cộng đồng.
  • Tạo điều kiện hợp lý (Reasonable Accommodation): Những sửa đổi, điều chỉnh cần thiết và phù hợp trong từng trường hợp cụ thể để người khuyết tật thực hiện quyền bình đẳng.
  • Thiết kế phổ quát (Universal Design): Thiết kế sản phẩm, môi trường, chương trình và dịch vụ để mọi người có thể sử dụng ở mức độ tối đa mà không cần thích ứng chuyên biệt.

Các chuẩn mực lý thuyết này đã được khoảng 200 quốc gia tham gia ký kết và phê chuẩn trong khuôn khổ Công ước ICRPD năm 2006, tạo chuẩn mực pháp lý quốc tế chuẩn hóa.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu đa tầng gồm 50 văn bản quy phạm pháp luật quốc tế (ICRPD 2006, ICCPR 1966, ICESCR 1966, CRC 1989, CEDAW 1979) và hệ thống luật thực định Việt Nam (Hiến pháp, Luật Người khuyết tật 2010, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự). Dữ liệu thực chứng được thu thập từ Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009 với cỡ mẫu khảo sát đại diện trên 15% tổng dân số cả nước (hơn 12 triệu người), kết hợp báo cáo chuyên đề năm 2005 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trên 5,3 triệu người khuyết tật.

Phương pháp chọn mẫu văn bản và dữ liệu được thực hiện theo nguyên tắc chọn mẫu mục đích (purposive sampling), tập trung vào các quy chuẩn pháp lý cốt lõi về quyền con người và nhóm chỉ số an sinh xã hội tiêu biểu. Luận văn sử dụng phương pháp luật học so sánh làm công cụ phân tích chủ đạo nhằm đối chiếu từng chế định cụ thể giữa luật quốc tế và luật trong nước. Lý do lựa chọn phương pháp so sánh kết hợp phân tích xã hội học pháp luật là nhằm làm sáng tỏ cả tính tương thích về mặt văn bản lẫn hiệu quả tác động thực tế của quy phạm pháp luật đến đời sống của hơn 6,7 triệu đối tượng thụ hưởng.

Timeline nghiên cứu được triển khai xuyên suốt từ năm 2011 đến năm 2013, bám sát giai đoạn đầu thực thi Luật Người khuyết tật năm 2010.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu nguyên nhân dẫn đến tình trạng khuyết tật tại Việt Nam mang tính đặc thù sâu sắc do tác động chiến tranh và bệnh tật. Khảo sát thực tế chỉ ra có 35,8% khuyết tật bẩm sinh, 32,34% do bệnh tật, 25,56% do hậu quả chiến tranh, 3,49% do tai nạn lao động và 2,81% do các nguyên nhân khác. Về cơ cấu dạng tật, khuyết tật vận động chiếm tỷ lệ cao nhất với 29,41%, tiếp theo là thần kinh 16,83%, thị giác 13,84%, thính giác 9,32%, ngôn ngữ 7,08% và trí tuệ 6,52%.

Thứ hai, mức sống của nhóm người khuyết tật có khoảng cách chênh lệch rất lớn so với mặt bằng chung của xã hội. Khoảng 32,5% hộ gia đình có người khuyết tật thuộc diện nghèo, cao gấp 2 lần tỷ lệ nghèo chung toàn quốc cùng thời điểm. Về điều kiện sinh hoạt, gần 24% hộ gia đình phải ở nhà tạm và 65% ở nhà bán kiên cố; 82,2% hộ chỉ đáp ứng được nhu cầu căn bản về ăn, mặc, ở. Hơn 80% hộ gia đình gặp trở ngại lớn trong việc khám chữa bệnh và 55% gặp khó khăn về việc làm, vốn sản xuất kinh doanh.

Thứ ba, nhóm đối tượng chịu thiệt thòi kép gồm phụ nữ và trẻ em khuyết tật chiếm quy mô rất lớn nhưng chính sách hỗ trợ còn nhiều khoảng trống. Toàn quốc có khoảng 3,6 triệu phụ nữ khuyết tật (chiếm hơn 53% tổng số người khuyết tật) và 1,2 triệu trẻ em khuyết tật (trong đó 31% là khuyết tật nặng, 27% thiểu năng trí tuệ và 20% khuyết tật vận động). Tuy nhiên, các quy định chuyên biệt bảo vệ trẻ em và phụ nữ khuyết tật trước nguy cơ bạo lực, bóc lột và tiếp cận chăm sóc sức khỏe sinh sản chưa được quy định chi tiết.

Thứ tư, Luật Người khuyết tật năm 2010 đã tạo bước ngoặt lập pháp khi thay thế thuật ngữ mang tính định kiến "người tàn tật" bằng "người khuyết tật", luật hóa 6 nhóm quyền lớn và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật tiếp cận như Thông tư số 28/2009/TT-BTTTT về công nghệ thông tin.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các bất cập trên bắt nguồn từ việc nhận thức xã hội chuyển biến chậm, tư duy xem người khuyết tật là đối tượng nhận cứu trợ nhân đạo thay vì chủ thể mang quyền vẫn còn phổ biến. Về mặt kinh tế, nguồn lực ngân sách còn hạn hẹp, mức chuẩn trợ cấp xã hội 120.000 đồng/tháng theo Nghị định số 67/2007/NĐ-CP thời điểm đó quá thấp, chưa đáp ứng mức sống tối thiểu.

Khi so sánh với chuẩn mực quốc tế, trong khi Công ước ICRPD năm 2006 đặt ra nghĩa vụ bắt buộc về "tạo điều kiện hợp lý" (Điều 2, Điều 5) và cấm áp dụng hình phạt tử hình đối với người thiểu năng tâm thần/trí tuệ theo Nghị quyết 2005/59 của Ủy ban Quyền con người Liên Hợp Quốc, pháp luật Việt Nam năm 2013 chưa có điều khoản miễn trừ án tử hình riêng cho nhóm này, đồng thời thiếu quy chuẩn bắt buộc về trợ giúp viên pháp lý chuyên biệt tại tòa án.

Để tăng tính trực quan trong công tác nghiên cứu, các dữ liệu trên có thể được trình bày thông qua biểu đồ tròn biểu diễn tỷ lệ 6 dạng tật chính và biểu đồ cột so sánh tỷ lệ nghèo giữa hộ có người khuyết tật (32,5%) với hộ thông thường (16,2%). Đồng thời, một bảng ma trận đối chiếu 15 nhóm quyền cơ bản giữa ICRPD năm 2006 và Luật Người khuyết tật năm 2010 sẽ làm nổi bật rõ các điểm tương đồng và độ vênh pháp lý cần hoàn thiện.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm bảo đảm quyền của người khuyết tật tương thích với các chuẩn mực quốc tế, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện khung pháp luật hình sự, tố tụng và chuẩn bị phê chuẩn ICRPD: Sửa đổi Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự theo hướng bổ sung quy định cấm áp dụng hình phạt tử hình đối với người có khuyết tật về tâm thần và trí tuệ; quy định bắt buộc về người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử. Mục tiêu nâng tỷ lệ tương thích giữa pháp luật Việt Nam và ICRPD đạt trên 90% trước năm 2015, do Quốc hội và Bộ Tư pháp chủ trì thực hiện.
  2. Nâng cấp chính sách bảo trợ xã hội và an sinh kinh tế: Điều chỉnh mức chuẩn trợ cấp xã hội hàng tháng từ 120.000 đồng lên mức tối thiểu 270.000 đồng đến 350.000 đồng/tháng theo từng mức độ khuyết tật nặng và đặc biệt nặng; bảo đảm 100% người khuyết tật diện nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí và hỗ trợ vốn vay ưu đãi tạo việc làm. Lộ trình thực hiện giai đoạn 2013-2016, do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp với Bộ Tài chính triển khai.
  3. Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng tiếp cận công cộng và giao thông thông minh: Ban hành quy chuẩn bắt buộc về thiết kế phổ quát đối với 100% công trình xây dựng mới; tiến hành cải tạo hạ tầng giao thông đô thị với mục tiêu 50% phương tiện vận tải công cộng (xe buýt) có thiết bị nâng hạ hỗ trợ người khuyết tật vận động trước năm 2020. Trách nhiệm triển khai thuộc về Bộ Xây dựng và Bộ Giao thông Vận tải.
  4. Thành lập cơ chế giám sát độc lập và nâng cao nhận thức cộng đồng: Xây dựng Ủy ban Quốc gia về người khuyết tật hoạt động độc lập nhằm giám sát việc thực thi quyền; tổ chức các chiến dịch truyền thông đa phương tiện nhân Ngày Người khuyết tật Việt Nam (18/4) và Ngày Quốc tế Người khuyết tật (3/12), hướng tới mục tiêu giảm trên 70% các vụ việc phân biệt đối xử trong giai đoạn 2014-2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung công trình mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Nhà hoạch định chính sách và cơ quan lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và dữ liệu so sánh chuẩn mực quốc tế để phục vụ quá trình thẩm tra, sửa đổi các văn bản luật, đặc biệt là việc hoàn thiện hồ sơ trình Quốc hội phê chuẩn Công ước ICRPD và rà soát các nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Đội ngũ thẩm phán, luật sư và trợ giúp viên pháp lý: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về các quyền tố tụng, nguyên tắc đối xử công bằng và bảo vệ bí mật đời tư cho hơn 6,7 triệu người khuyết tật khi tham gia vào các quan hệ pháp luật dân sự, hình sự và hành chính.
  • Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức của người khuyết tật (DPOs): Sử dụng dữ liệu thực chứng và khung phân tích quyền để xây dựng các dự án can thiệp cộng đồng, vận động chính sách, cũng như thực hiện giám sát độc lập việc bảo đảm quyền hòa nhập tại 63 tỉnh, thành phố.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên ngành Luật: Nguồn tư liệu học thuật phong phú về pháp luật quyền con người, phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu so sánh về 15 nhóm quyền cơ bản của các nhóm yếu thế trong xã hội.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt bản chất giữa thuật ngữ "người tàn tật" và "người khuyết tật" trong pháp luật là gì?

Thuật ngữ "người tàn tật" trong Pháp lệnh năm 1998 mang nặng định kiến y tế, coi cá nhân là đối tượng thụ động cần cứu trợ. Thuật ngữ "người khuyết tật" trong Luật năm 2010 và Điều 1 ICRPD năm 2006 khẳng định họ là chủ thể quyền đầy đủ, xác định khiếm khuyết trở thành rào cản là do môi trường xã hội chưa tạo điều kiện tiếp cận bình đẳng cho 6,7 triệu người dân.

Việt Nam đã tham gia Công ước quốc tế về quyền của người khuyết tật (ICRPD) như thế nào?

Việt Nam là quốc gia thứ 118 ký kết Công ước ICRPD vào tháng 10 năm 2007. Để chuẩn bị phê chuẩn, Quốc hội đã ban hành Luật Người khuyết tật năm 2010, tạo nền tảng đồng bộ hóa các quy định nội luật với chuẩn mực quốc tế về bảo đảm 6 nhóm quyền cốt lõi, từ giáo dục, y tế đến hòa nhập đời sống công cộng.

Quyền tiếp cận công nghệ thông tin của người khuyết tật được bảo đảm ra sao?

Điều 43 Luật Người khuyết tật năm 2010 và Thông tư số 28/2009/TT-BTTTT quy định cơ quan truyền thông phải có chương trình phụ đề tiếng Việt, ngôn ngữ ký hiệu và hỗ trợ xuất bản tài liệu chữ nổi Braille. Chính sách này giúp tháo gỡ rào cản thông tin cho 55% hộ gia đình người khuyết tật đang gặp khó khăn trong tiếp cận việc làm.

Mức trợ cấp xã hội hàng tháng cho người khuyết tật tại Việt Nam được quy định như thế nào?

Theo Nghị định số 67/2007/NĐ-CP và Điều 44 Luật Người khuyết tật năm 2010, người khuyết tật đặc biệt nặng và người khuyết tật nặng được hưởng mức chuẩn trợ cấp tối thiểu từ 120.000 đồng/tháng. Hộ gia đình trực tiếp nuôi dưỡng người khuyết tật đặc biệt nặng cũng được hỗ trợ kinh phí chăm sóc hàng tháng từ ngân sách nhà nước.

Quyền giáo dục của trẻ em khuyết tật được quy định cụ thể như thế nào?

Điều 27 Luật Người khuyết tật năm 2010 và Điều 23 Công ước Quyền trẻ em (CRC) quy định khoảng 1,2 triệu trẻ em khuyết tật được ưu tiên tuyển sinh ở độ tuổi cao hơn quy định, miễn giảm học phí, xét cấp học bổng và tiếp cận phương thức giáo dục hòa nhập với tài liệu hỗ trợ chuyên biệt như chữ nổi Braille hoặc ngôn ngữ ký hiệu.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quyền của người khuyết tật dựa trên mô hình xã hội và các nguyên tắc cốt lõi của luật nhân quyền quốc tế.
  • Phân tích bức tranh thực tiễn về 6,7 triệu người khuyết tật tại Việt Nam với tỷ lệ hộ nghèo chiếm 32,5%, cao gấp 2 lần mức bình quân chung, khẳng định tính cấp thiết của việc bảo đảm quyền an sinh.
  • Đánh giá sâu sắc mức độ tương thích và chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý giữa Luật Người khuyết tật năm 2010 với Công ước ICRPD năm 2006 trong các chế định dân sự, hình sự và tư pháp.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên 4 trụ cột gồm hoàn thiện lập pháp, nâng chuẩn bảo trợ xã hội, phát triển hạ tầng tiếp cận và lập cơ chế giám sát độc lập.
  • Xác định lộ trình hành động giai đoạn 2014-2020 nhằm thúc đẩy việc phê chuẩn chính thức Công ước ICRPD và tăng cường hiệu quả thực thi chính sách tại các địa phương.

Hoàn thiện pháp luật và bảo đảm quyền của người khuyết tật là thước đo văn minh của một quốc gia dân chủ. Các cơ quan quản lý, tổ chức xã hội và cộng đồng hãy cùng chung tay hành động, xóa bỏ mọi rào cản định kiến để xây dựng một xã hội hòa nhập, bình đẳng và tiến bộ cho mọi công dân.