Áp dụng pháp luật thực hành quyền công tố vụ án xâm phạm sức khỏe tại Hoằng Hóa

Luận văn phân tích thực tiễn áp dụng quyền công tố vụ án xâm phạm sức khỏe tại Hoằng Hóa, Thanh Hóa, chỉ rõ những hạn chế và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyền công tố vụ án xâm phạm sức khỏe Hoằng Hóa

Hoạt động thực hành quyền công tố trong các vụ án xâm phạm sức khỏe con người là một nhiệm vụ trọng tâm của ngành tư pháp, nhằm bảo vệ quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp ghi nhận. Tại huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa, công tác này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì an ninh trật tự địa phương. Quyền công tố không chỉ là việc truy cứu trách nhiệm hình sự mà còn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự và Bộ luật Hình sự. Hoạt động này bắt đầu từ khi tiếp nhận tin báo, tố giác tội phạm, qua các giai đoạn kiểm sát điều tra, truy tố và kiểm sát xét xử. Viện kiểm sát nhân dân huyện Hoằng Hóa là cơ quan chủ trì, phối hợp chặt chẽ với Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an huyện Hoằng HóaTòa án nhân dân huyện Hoằng Hóa để đảm bảo mọi hành vi phạm tội, đặc biệt là tội cố ý gây thương tích, đều được xử lý đúng người, đúng tội, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội. Thực tiễn tại Hoằng Hóa cho thấy, các vụ án xâm phạm sức khỏe thường có tính chất phức tạp, xuất phát từ mâu thuẫn xã hội, đòi hỏi vai trò của kiểm sát viên phải được nâng cao, không chỉ am hiểu pháp luật mà còn phải có kỹ năng đánh giá chứng cứ vụ án một cách toàn diện và khách quan.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý tội xâm phạm sức khỏe

Các tội xâm phạm sức khỏe con người, theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, được thực hiện do lỗi cố ý hoặc vô ý, gây tổn hại đến quyền được bảo vệ về sức khỏe của công dân. Đặc trưng của nhóm tội này là hành vi khách quan thường sử dụng vũ lực hoặc thủ đoạn khác tác động lên cơ thể nạn nhân, gây ra thương tích hoặc tổn hại sức khỏe. Hậu quả pháp lý của hành vi này được xác định dựa trên tỷ lệ thương tật thông qua kết luận giám định pháp y. Đây là yếu tố bắt buộc để định tội và định khung hình phạt, đặc biệt đối với tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS). Quá trình thực hành quyền công tố phải làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, từ mặt khách quan (hành vi, hậu quả, công cụ) đến mặt chủ quan (lỗi, mục đích), đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm hình sự có căn cứ và đúng pháp luật.

1.2. Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân huyện Hoằng Hóa

Viện kiểm sát nhân dân huyện Hoằng Hóa giữ vai trò trung tâm trong việc thực thi quyền công tố. Ngay từ giai đoạn đầu, Viện kiểm sát đã thực hiện chức năng kiểm sát việc tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm để đảm bảo không bỏ lọt tội phạm. Trong suốt quá trình điều tra, Viện kiểm sát chủ động đề ra các yêu cầu điều tra, phê chuẩn hoặc không phê chuẩn các quyết định của Cơ quan điều tra, đảm bảo việc thu thập chứng cứ vụ án được khách quan, toàn diện. Khi kết thúc điều tra, Viện kiểm sát quyết định việc truy tố bị can ra trước Tòa án. Tại phiên tòa, Kiểm sát viên bảo vệ cáo trạng, tham gia tranh tụng để làm rõ sự thật, góp phần giúp Hội đồng xét xử ra một bản án công minh. Vai trò này đòi hỏi mỗi cán bộ, kiểm sát viên phải có bản lĩnh chính trị vững vàng và trình độ chuyên môn sâu.

II. Các thách thức trong thực hành quyền công tố tại Hoằng Hóa

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình thực hành quyền công tố đối với các vụ án xâm phạm sức khỏe tại Hoằng Hóa vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân định ranh giới giữa tội giết người (chưa đạt) và tội cố ý gây thương tích trong những vụ án sử dụng hung khí nguy hiểm tấn công vào vùng trọng yếu. Việc xác định ý thức chủ quan của người phạm tội đòi hỏi phải đánh giá toàn diện các yếu tố như hung khí, vị trí tấn công, cường độ và thái độ sau khi gây án. Bên cạnh đó, công tác thu thập và đánh giá chứng cứ vụ án cũng gặp trở ngại, đặc biệt trong các vụ án có đông người tham gia, lời khai mâu thuẫn hoặc hiện trường bị xáo trộn. Sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến việc kéo dài thời gian giải quyết vụ án. Vấn đề hòa giải tại cơ sở và việc người bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố cũng là một yếu tố phức tạp, đòi hỏi Kiểm sát viên phải áp dụng pháp luật một cách linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính nghiêm minh.

2.1. Vướng mắc trong giám định pháp y và xác định tỷ lệ thương tật

Công tác giám định pháp y là hoạt động có ý nghĩa quyết định trong việc khởi tố vụ án hình sự và định tội danh. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy thời gian trả kết quả giám định đôi khi kéo dài, ảnh hưởng đến thời hạn giải quyết tin báo và thời hạn điều tra. Một số trường hợp, người bị hại từ chối đi giám định do đã thỏa thuận bồi thường thiệt hại về sức khỏe hoặc bị đe dọa, gây khó khăn cho việc xử lý. Ngoài ra, việc áp dụng các quy định về giám định lại khi có mâu thuẫn giữa các kết luận giám định cũng là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự thống nhất trong quan điểm áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tố tụng. Việc xác định tỷ lệ thương tật chính xác là cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự, do đó bất kỳ sai sót nào trong khâu này đều có thể dẫn đến làm oan hoặc bỏ lọt tội phạm.

2.2. Khó khăn khi phân định tội danh và đánh giá chứng cứ

Một trong những thách thức lớn đối với kiểm sát viên là phân biệt giữa tội giết người (Điều 123 BLHS) và tội cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS) với hậu quả nặng. Luận văn chỉ ra ví dụ thực tế tại Hoằng Hóa, khi CQĐT và VKS ban đầu khởi tố về tội cố ý gây thương tích, nhưng Tòa án trả hồ sơ yêu cầu xem xét lại tội danh giết người. Điều này cho thấy sự thiếu thống nhất trong việc đánh giá ý thức chủ quan của bị can. Hơn nữa, việc đánh giá chứng cứ vụ án, đặc biệt là lời khai của các bên, thường gặp khó khăn do mâu thuẫn. Trong các vụ án đồng phạm, việc xác định vai trò, mức độ tham gia của từng đối tượng để cá thể hóa trách nhiệm hình sự là một bài toán không đơn giản, dễ dẫn đến bỏ lọt người phạm tội nếu không điều tra kỹ lưỡng.

III. Phương pháp tối ưu hóa công tác kiểm sát điều tra vụ án

Để nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tố, công tác kiểm sát điều tra các vụ án xâm phạm sức khỏe cần được tối ưu hóa một cách toàn diện. Giải pháp cốt lõi là tăng cường sự chủ động của kiểm sát viên ngay từ giai đoạn đầu. Kiểm sát viên phải bám sát hoạt động của Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an huyện Hoằng Hóa, kịp thời đề ra các yêu cầu điều tra bằng văn bản, định hướng hoạt động thu thập chứng cứ. Việc trực tiếp tham gia hỏi cung bị can, lấy lời khai người bị hại, người làm chứng, đặc biệt trong các vụ án phức tạp, sẽ giúp kiểm sát viên nắm chắc tình tiết, đánh giá chứng cứ khách quan hơn. Quy chế phối hợp liên ngành cần được thực thi nghiêm túc, tổ chức các cuộc họp định kỳ để trao đổi, tháo gỡ vướng mắc, thống nhất quan điểm xử lý. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý án, xây dựng sơ đồ diễn biến hành vi phạm tội cũng là một giải pháp hiệu quả giúp hệ thống hóa chứng cứ và nâng cao chất lượng hồ sơ kiểm sát.

3.1. Nâng cao chất lượng yêu cầu điều tra và thu thập chứng cứ

Yêu cầu điều tra của Viện kiểm sát phải cụ thể, rõ ràng, tập trung vào những vấn đề mấu chốt cần làm sáng tỏ. Thay vì các yêu cầu chung chung, kiểm sát viên cần chỉ ra những mâu thuẫn trong lời khai, những chứng cứ còn thiếu, và định hướng các hoạt động điều tra cần tiến hành như thực nghiệm điều tra, đối chất, nhận dạng. Đặc biệt, đối với các vụ án xâm phạm sức khỏe, yêu cầu điều tra phải chú trọng làm rõ cơ chế hình thành thương tích, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. Việc kiểm sát chặt chẽ hoạt động khám nghiệm hiện trường, thu giữ và bảo quản vật chứng theo đúng quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự sẽ đảm bảo giá trị chứng minh của các chứng cứ vụ án.

3.2. Tăng cường phối hợp với Cơ quan CSĐT và cơ quan giám định

Mối quan hệ phối hợp chặt chẽ giữa Viện kiểm sát và Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an huyện Hoằng Hóa là yếu tố quyết định thành công của công tác điều tra. Viện kiểm sát cần chủ động trao đổi nghiệp vụ, thống nhất đường lối giải quyết án ngay từ đầu. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả với các tổ chức giám định pháp y, kịp thời đôn đốc việc trả kết quả, yêu cầu giải thích hoặc giám định bổ sung khi cần thiết. Sự phối hợp này không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ điều tra mà còn đảm bảo các quyết định tố tụng được ban hành có căn cứ, đúng pháp luật, góp phần vào công cuộc phòng chống tội phạm trên địa bàn.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả truy tố và kiểm sát xét xử án

Giai đoạn truy tố bị cankiểm sát xét xử là khâu cuối cùng khẳng định vai trò của kiểm sát viên trong việc buộc tội. Để nâng cao hiệu quả, chất lượng cáo trạng phải được đặt lên hàng đầu. Cáo trạng phải mô tả đầy đủ, khách quan hành vi phạm tội, phân tích, viện dẫn chứng cứ vụ án một cách thuyết phục và áp dụng đúng các điều khoản của Bộ luật Hình sự. Trước phiên tòa, kiểm sát viên phải xây dựng kế hoạch xét hỏi, dự kiến các tình huống phát sinh và chuẩn bị kỹ lưỡng luận cứ để tranh luận. Tại phiên tòa, việc chủ động tham gia xét hỏi, trình bày luận tội một cách logic, đanh thép và đối đáp hiệu quả với luật sư, bị cáo sẽ bảo vệ được quan điểm truy tố, giúp Hội đồng xét xử có cơ sở vững chắc để ra phán quyết. Việc kiểm sát chặt chẽ bản án, quyết định của Tòa án để kịp thời phát hiện vi phạm và thực hiện quyền kháng nghị cũng là một nhiệm vụ quan trọng.

4.1. Kỹ năng xây dựng cáo trạng và luận tội thuyết phục tại tòa

Cáo trạng không chỉ là văn bản tố tụng mà còn là kết quả của cả quá trình kiểm sát điều tra. Một bản cáo trạng chất lượng phải đảm bảo tính logic, chặt chẽ, viện dẫn đầy đủ chứng cứ buộc tội và gỡ tội, phân tích rõ vai trò của từng bị can trong vụ án đồng phạm. Tại phiên tòa, luận tội của Viện kiểm sát phải bám sát diễn biến thực tế, cập nhật những tình tiết mới phát sinh. Kiểm sát viên cần sử dụng ngôn ngữ pháp lý chuẩn mực, lập luận sắc bén, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn để chứng minh hành vi phạm tội, phân tích các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, và đề xuất mức hình phạt tương xứng, đảm bảo tính răn đe và giáo dục.

4.2. Tối ưu hóa hoạt động tranh tụng và kiểm sát bản án

Tranh tụng là hoạt động trung tâm của phiên tòa. Để tranh tụng hiệu quả, kiểm sát viên phải nắm vững hồ sơ, chuẩn bị kỹ các câu hỏi và dự liệu các lập luận của bên bào chữa. Kỹ năng đối đáp đòi hỏi sự nhạy bén, khả năng phân tích nhanh và viện dẫn chính xác các quy định của pháp luật. Sau phiên tòa, hoạt động kiểm sát xét xử vẫn tiếp tục thông qua việc kiểm tra bản án, quyết định của Tòa án. Nếu phát hiện có sai sót nghiêm trọng về nội dung hoặc thủ tục tố tụng, Viện kiểm sát phải kịp thời thực hiện quyền kháng nghị theo trình tự phúc thẩm để đảm bảo công lý được thực thi, bảo vệ lợi ích của nhà nước và quyền lợi hợp pháp của công dân.

V. Kết quả thực tiễn và tác động đến an ninh trật tự địa phương

Thực tiễn áp dụng pháp luật về quyền công tố trong các vụ án xâm phạm sức khỏe tại Hoằng Hóa giai đoạn 2015-2019 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Theo số liệu thống kê từ luận văn, tỷ lệ các vụ án được khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử kịp thời chiếm tỷ lệ cao. Cụ thể, trong giai đoạn này, tổng số 89 vụ án tội cố ý gây thương tích đã được khởi tố, trong đó 78 vụ/93 bị can đã được truy tố bị can và đưa ra xét xử, đạt tỷ lệ cao. Đặc biệt, không có trường hợp nào Viện kiểm sát truy tố mà Tòa án tuyên không phạm tội. Những kết quả này đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững an ninh trật tự địa phương, răn đe, phòng ngừa tội phạm và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật. Công tác phòng chống tội phạm trên địa bàn nhờ đó có những chuyển biến tích cực, tình hình tội phạm Hoằng Hóa liên quan đến xâm phạm sức khỏe có xu hướng được kiểm soát tốt hơn.

5.1. Phân tích số liệu khởi tố truy tố các vụ án giai đoạn 2015 2019

Số liệu thống kê cho thấy, trong 5 năm (2015-2019), Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an huyện Hoằng Hóa đã khởi tố vụ án hình sự đối với 89 vụ liên quan đến tội xâm phạm sức khỏe (chủ yếu là Điều 134 BLHS), chiếm khoảng 18,5% tổng số vụ án hình sự. Tỷ lệ án được Viện kiểm sát nhân dân huyện Hoằng Hóa truy tố sau khi kết thúc điều tra là 100% (78/78 vụ được đề nghị). Đáng chú ý, không có vụ án nào bị đình chỉ trong giai đoạn xét xử. Các con số này phản ánh chất lượng công tác kiểm sát điều tra và truy tố ngày càng được nâng cao, hạn chế tối đa việc trả hồ sơ điều tra bổ sung giữa các cơ quan tố tụng, đảm bảo việc xử lý tội phạm nhanh chóng, kịp thời.

5.2. Đánh giá hiệu quả công tác phòng ngừa và đảm bảo an ninh

Việc giải quyết nghiêm minh, kịp thời các vụ án xâm phạm sức khỏe đã mang lại hiệu quả tích cực trong công tác phòng chống tội phạm. Mỗi bản án được tuyên không chỉ trừng phạt người phạm tội mà còn có tác dụng giáo dục, răn đe chung cho toàn xã hội. Công tác thực hành quyền công tố hiệu quả đã góp phần giải quyết các mâu thuẫn trong nhân dân, ngăn chặn các vụ việc leo thang thành tội phạm nghiêm trọng hơn. Qua đó, an ninh trật tự địa phương tại Hoằng Hóa được đảm bảo ổn định, tạo môi trường an toàn cho người dân sinh sống, lao động và phát triển kinh tế - xã hội, thể hiện rõ vai trò của các cơ quan tư pháp trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác phòng chống tội phạm này

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả thực hành quyền công tốphòng chống tội phạm xâm phạm sức khỏe, cần có những giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là các văn bản hướng dẫn chi tiết việc phân biệt giữa tội giết người và tội cố ý gây thương tích, cũng như các quy định về giám định pháp y. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ kiểm sát viên là yếu tố then chốt. Cần tăng cường các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ, đặc biệt là kỹ năng tranh tụng tại phiên tòa. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, số hóa hồ sơ vụ án sẽ giúp công tác quản lý, chỉ đạo điều hành được hiệu quả hơn. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật trong cộng đồng để nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình, góp phần giảm thiểu tình hình tội phạm Hoằng Hóa từ gốc rễ.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự

Cần có những hướng dẫn cụ thể hơn từ các cơ quan tư pháp Trung ương về việc xác định ý thức chủ quan trong các vụ án có hành vi nguy hiểm. Bộ luật Tố tụng Hình sự nên có quy định rõ ràng hơn về thời hạn bắt buộc trả kết quả giám định để tránh kéo dài vụ án. Đồng thời, cần xem xét bổ sung các quy định về thu thập chứng cứ điện tử, ghi âm, ghi hình trong hoạt động hỏi cung, lấy lời khai để tăng cường tính khách quan, minh bạch, hạn chế oan sai và bỏ lọt tội phạm. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ là cơ sở vững chắc để các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách thống nhất và hiệu quả.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực kiểm sát viên và phối hợp liên ngành

Con người là yếu tố quyết định. Cần thường xuyên tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm, các buổi tập huấn chuyên sâu về kỹ năng kiểm sát điều tra, kiểm sát xét xử và tranh tụng. Đồng thời, phải tăng cường kỷ luật, kỷ cương công vụ, xử lý nghiêm những cán bộ, kiểm sát viên có biểu hiện sa sút về phẩm chất, đạo đức. Bên cạnh đó, việc củng cố và thực chất hóa quy chế phối hợp giữa Viện kiểm sát, Công an và Tòa án là nhiệm vụ cấp bách. Sự phối hợp nhịp nhàng, trên tinh thần trách nhiệm chung sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp trong cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo vệ công lý và quyền con người.

04/10/2025
Áp dụng pháp luật về thực hành quyền công tố đối với vụ án xâm phạm sức khỏe của con người từ thực tiễn huyện hoằng hóa tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT TRONG HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ ĐỐI VỚI VỤ ÁN XÂM PHẠM SỨC KHỎE CỦA CON NGƯỜI 1. Khái quát chung về các tội xâm phạm sức khỏe của con người 1. Khái niệm tội xâm phạm sức khỏe con người Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe là “những hành vi nguy hiểm cho xã hội do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện, có lỗi, gây tổn hại hoặc đe dọa gây tổn hại đến quyền con người, quyền sống, quyền được bảo hộ về sức khỏe của con người”. 1 Trong đó, sức khỏe con người "là trạng thái thoải mái đầy đủ về thể chất, tâm thần mà không chỉ có ý nghĩa là không có bệnh hay thương tật, cho phép mỗi người thích ứng nhanh chóng với biến đổi môi trường, giữ được lâu dài khả năng lao động và lao động có hiệu quả"2.

Do đó quyền được bảo vệ sức khỏe là một biểu hiện cụ thể của quyền con người, “là nhu cầu tự nhiên, vốn có của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế”3 Xâm phạm sức khỏe con người là gây lên mức độ thương tật hoặc làm mất khả năng lao động trong một chừng mực nhất định. Tùy theo tính chất của hành vi phạm tội và mức độ lỗi của người phạm tội mà Luật hình sự quy định mức độ gây thương tích cho người khác phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Khái niệm một nhóm tội phạm cụ thể - các tội xâm phạm sức khỏe con người, chính là sự cụ thể hóa khái niệm tội phạm (chung) đã nêu ở trên. Trên cơ sở tổng kết các 1 Nguồn: Trần Văn Luyện, Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của con người, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2000 2 Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển bách khoa Việt Nam (2005), Từ điển bách khoa Việt Nam, Nxb Từ điển bách khoa, Hà Nội, tr.835 3 Nguồn: Khoa Luật,Đại học Quốc gia Hà Nội, (2009), “Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người”, Nxb, Hà Nội.45 13 quan điểm khác nhau trong khoa học và căn cứ vào các quy định của BLHS năm 2015, khái niệm các tội xâm phạm sức khỏe con người là hành vi dùng vũ lực hoặc các hành vi khác làm tổn hại sức khỏe của người khác do người có năng lực TNHS và đủ tuổi chịu TNHS thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm đến quan hệ nhân thân là quyền bất khả xâm phạm về thân thể con người.

Bộ luật hình năm 2015 quy định các tội xâm phạm sức khỏe của con người gồm các tội: Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134); Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh (Điều 135); Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội (Điều 136); Tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ (Điều 137); Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 138); Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính (Điều 139); Tội hành hạ người khác (Điều 140). Các dấu hiệu pháp lý hình sự của các tội xâm phạm sức khỏe con người Các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của các tội xâm phạm sức khỏe con người bao gồm: Khách thể của tội phạm: Hành vi xâm phạm đến sức khỏe con người là dùng tác động ngoại lực hoặc dùng bất kỳ hình thức nào làm cho người đó yếu đi hoặc gây tổn thương, cố tật ở các bộ phận của con người, gây nên bệnh tật làm tổn hại đến sức khỏe dẫn đến hoạt động (lao động, sinh hoạt) bị suy giảm, hoặc mất khả năng suy nghĩ, học tập, lao động sáng tạo của nạn nhân. Khái niệm sức khỏe của con người được xem xét ở đây là tình trạng sức khỏe vốn có ban đầu của nạn nhân khi chưa bị xâm phạm và sau khi bị xâm phạm. Đây chính là cơ sở quan trọng để xem xét, đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi.

Do đó, khách thể của nhóm tội này là quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe. Đối 14 tượng của nhóm này là những chủ thể có quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe. Đó là những người đang sống, đang tồn tại với tư cách là con người thực thể tự nhiên và xã hội. Mặt khách quan của tội phạm: Hành vi khách quan của tội xâm phạm sức khỏe là những hành vi có tính chất dùng những tác động vật chất gây tổn hại cho sức khỏe của con người (tác động vào thân thể người khác trái pháp luật) như đấm, đá, đâm, chém, đánh, bắn… “Các tội phạm này được tiến hành bằng những hành vi ai cũng có thể tri giác được, còn người bị hại bao giờ cũng phải chịu một thiệt hại mà khi mất đi thì không thể bù đắp lại được về sự hoàn thiện đối với thân thể và sức khỏe”.4 Những hành vi đó có thể là hành động hoặc có thể là không hành động (chủ yếu là với tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính, Điều 139 BLHS).

Hậu quả của hành vi khách quan nói trên là những thiệt hại gây cho quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe thể hiện dưới dạng thiệt hại về thể chất là thương tích hoặc tổn hại cho sức khỏe, “thông qua việc thực hiện các hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe của con người, người phạm tội mới thực hiện được mục đích phạm tội khác của mình hoặc hậu quả của tội phạm (làm chết người, gây thương tích) là bộ phận cấu thành tội phạm riêng biệt”5. Một vấn đề đặt ra là quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả thương tích hoặc tổn thương khác, khi đã xác định có hành vi xâm phạm sức khỏe và có hậu quả thương tích hoặc hậu quả tổn thương khác, đòi hỏi phải xác định hậu quả này là do chính hành vi đó gây ra. Công cụ, phương tiện phạm tội: để thực hiện hành vi xâm phạm sức khỏe người khác, người phạm tội dùng công cụ phương tiện gì. Các tội xâm phạm sức khỏe con người, người phạm tội dùng rất nhiều công cụ phương tiện phạm tội, có thể là công cụ phương tiện được chế tạo tinh vi, cũng có những công cụ có sẵn trong tự nhiên.

Nhưng 4 Nguồn: Bùi Văn Thịnh, Đặc điểm, nguyên nhân của tội phạm cố ý gây thương tích và hoạt động phòng ngừa của lực lượng Cảnh sát nhân dân, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, 2007, tr. 5 Đinh Văn Quế, Bình luận khoa học Bộ luật hình sự. Tập 1, Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người: Bình luận chuyên sâu, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 2002, tr.172 15 vấn đề đặt ra là công cụ, phương tiện nào được coi là hung khí nguy hiểm và đối với vấn đề cấu thành tội phạm là phải chứng minh được quan hệ nhân quả giữa công cụ, phương tiện gây án và hậu quả là thương tích, tổn hại để lại trên cơ thể nạn nhân, xác định thương tích đó là do công cụ, phương tiện đó gây ra.

- Đối với lỗi cố ý có thể là cố ý trực tiếp hoặc lỗi cố ý gián tiếp, người phạm tội có thể mong muốn hậu quả thương tích hoặc hậu quả tổn hại cho sức khỏe nhưng cũng có thể chỉ chấp nhận hậu quả đó. Ngoài dấu hiệu năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định, chủ thể đòi hỏi phải có quan hệ lệ thuộc với nạn nhân, trong đó nạn nhân là người lệ thuộc vào người phạm tội (Điều 140 BLHS) hoặc phải là người đang trong khi thi hành công vụ (Điều 137 BLHS). Tổng quan về pháp luật điều chỉnh hoạt động áp dụng pháp luật trong thực hành quyền công tố các vụ án xâm phạm sức khỏe con người Thực hành quyền công tố là việc sử dụng tổng hợp các quyền năng pháp lý thuộc nội dung quyền công tố để thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử" 6 như vậy, THQCT trong các vụ án xâm phạm sức khỏe con người là hoạt động của VKSND trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội xâm phạm sức khỏe con người và thực hiện buộc tội người đó tại Tòa án. Để đảm bảo cho Cơ quan THQCT thực hiện tốt quyền năng của mình, pháp luật quy định cho cơ quan này chức năng, vị trí, tổ chức bộ máy cụ thể, độc lập, rõ ràng.

Theo đó, nội dung pháp luật THQCT có thể phân chia thành hai nhóm: Nhóm quan hệ xác lập chức năng, vị trí, tổ chức bộ máy của Cơ quan THQCT và nhóm quan hệ điều chỉnh các hoạt động cụ thể của Cơ quan THQCT. 6 Phạm Tuấn Khải (1999), "Vài ý kiến về quyền công tố và thực hiện quyền công tố", Kỷ yếu đề tài khoa học cấp Bộ: Những vấn đề lý luận về quyền công tố và việc tổ chức thực hiện quyền công tố ở Việt Nam từ 1945 đến nay, VKSNDTC, Hà Nội, tr. 16 Ngành KSND cũng ban hành và đảm bảo cả về mặt số lượng và chất lượng của các văn bản trong nội bộ ngành để phục vụ cho hoạt động nghiệp vụ, cụ thể như sau: - Hiến pháp: Hiến pháp là sự kiện đặc biệt quan trọng, đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử lập hiến nước ta, là cơ sở pháp lý hiến định để thực hiện mục tiêu xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước trong giai đoạn mới. Hiến pháp năm 2013 đã thể chế hóa sâu sắc và toàn diện chủ trương đổi mới của Đảng trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tư tưởng vì con người, đó là tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

Trên cơ sở kế thừa và đổi mới thể chế, Hiến pháp năm 2013 tiếp tục quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của VKSND để hoàn thiện về tổ chức và hoạt động của bộ máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ