Tổng quan nghiên cứu

Quyền an sinh xã hội là một trong những quyền con người cơ bản thuộc thế hệ nhân quyền thứ hai, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm phẩm giá, giảm thiểu bất bình đẳng và thúc đẩy tiến bộ xã hội. Tại Việt Nam, với quy mô dân số chính thức vượt mốc 100,3 triệu người vào cuối năm 2023 cùng tốc độ già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, nhu cầu củng cố lưới an sinh xã hội toàn diện trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Mặc dù Điều 34 Hiến pháp năm 2013 đã hiến định nguyên tắc công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội, thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống so với các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội ở khu vực kinh tế phi chính thức còn ở mức khiêm tốn.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận về quyền an sinh xã hội trong luật nhân quyền quốc tế, đánh giá mức độ tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, và xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ nhằm đưa các tiêu chuẩn quốc tế vào thực tiễn Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các điều ước quốc tế cốt lõi như Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền năm 1948, Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa năm 1966, cùng hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam được ban hành trong giai đoạn từ năm 1992 đến năm 2023. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện chính sách, hướng tới mục tiêu đạt tỷ lệ bao phủ an sinh xã hội tối thiểu 100% đối với các dịch vụ thiết yếu và nâng tỷ lệ lao động tham gia bảo hiểm xã hội lên mức 60% vào năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết thế hệ quyền con người do học giả Karel Vasak khởi xướng vào thập niên 1970, trong đó quyền an sinh xã hội được định vị là quyền kinh tế, xã hội then chốt nhằm bảo đảm điều kiện vật chất cho sự phát triển con người. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA) và trường phái quyền pháp lý thực định để phân tích nghĩa vụ pháp lý của nhà nước thay vì nhìn nhận an sinh xã hội dưới góc độ cứu trợ nhân đạo đơn thuần.

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung nghĩa vụ ba cấp độ của quốc gia thành viên theo chuẩn mực Liên Hợp Quốc bao gồm: nghĩa vụ tôn trọng, nghĩa vụ bảo vệ và nghĩa vụ thực hiện. Bốn khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa trong công trình gồm: an sinh xã hội hiện đại, quyền an sinh xã hội, sàn an sinh xã hội tối thiểu theo Khuyến nghị số 202 năm 2012 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), và bộ tiêu chí đánh giá quyền tiếp cận an sinh xã hội bao gồm tính sẵn có, khả năng tiếp cận, tính thỏa đáng và không phân biệt đối xử.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp toàn diện từ hệ thống văn kiện quốc tế của Liên Hợp Quốc, các công ước chuyên biệt của ILO và hệ thống hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ năm 1992 đến năm 2023. Cỡ mẫu nghiên cứu chuẩn tắc bao gồm 6 điều ước quốc tế đa phương trụ cột (như UDHR 1948, ICESCR 1966, CRC 1989, CRPD 2006) cùng 12 đạo luật chuyên ngành của Việt Nam (tiêu biểu như Hiến pháp năm 2013, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, Luật Bảo hiểm y tế năm 2008 sửa đổi năm 2014, và Bộ luật Lao động năm 2019).

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm lựa chọn các văn bản pháp lý mang tính đại diện cao nhất cho 9 nhánh an sinh xã hội cơ bản. Luận văn kết hợp phương pháp luật học so sánh, phương pháp phân tích quy phạm pháp luật và phương pháp thống kê xã hội học. Việc lựa chọn phương pháp so sánh luật học cho phép đối chiếu trực tiếp giữa các quy định chuẩn tắc của quốc tế với thực tiễn lập pháp trong nước, từ đó phát hiện các điểm xung đột và bất cập. Toàn bộ quá trình thu thập, xử lý dữ liệu và đánh giá lập pháp được thực hiện bài bản trong mốc thời gian từ năm 2021 đến cuối năm 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hệ thống pháp luật Việt Nam đã có bước chuyển biến mang tính lịch sử khi ghi nhận quyền an sinh xã hội thành một quyền hiến định tại Điều 34 Hiến pháp năm 2013, thay vì chỉ xem là chính sách hỗ trợ tạm thời. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội vẫn còn khoảng cách lớn so với quy mô dân số 100,3 triệu người, khi khu vực lao động phi chính thức chiếm trên 60% tổng lực lượng lao động nhưng tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện chỉ đạt mức dưới 5% đối tượng tiềm năng.

Thứ hai, chính sách đầu tư công cho an sinh và hạ tầng xã hội của Việt Nam duy trì ổn định ở mức 9% đến 10% GDP hàng năm. Nhờ các chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm và giảm nghèo, tổng số việc làm cả nước đã tăng trưởng từ 37,61 triệu người trong năm 2000 lên 46,357 triệu người vào năm 2009, đạt mức tăng trưởng bình quân 2,58%/năm. Thành quả này góp phần kéo giảm tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực thành thị từ 6,42% năm 2000 xuống còn 4,57% năm 2009 và duy trì ổn định dưới 3% trong giai đoạn gần đây.

Thứ ba, khuôn khổ pháp luật hiện hành chưa bao quát đầy đủ 9 nhánh an sinh xã hội theo Công ước số 102 của ILO và Bình luận chung số 19 của Ủy ban Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (CESCR). Cụ thể, các chế độ trợ cấp cho người khuyết tật, trợ cấp nuôi dưỡng trẻ mồ côi và bảo trợ gia đình đơn thân vẫn dừng ở mức hỗ trợ cơ bản, chưa đáp ứng mức sống tối thiểu thực tế trong bối cảnh lạm phát và biến động kinh tế.

Thảo luận kết quả

Sự chênh lệch giữa chuẩn mực quốc tế và thực tế tại Việt Nam xuất phát từ hai nguyên nhân chính: rào cản tài khóa ngân sách và sự phân hóa thu nhập giữa các vùng kinh tế trọng điểm với khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa. Khi so sánh với các cam kết tại Điều 9 Công ước ICESCR năm 1966, pháp luật Việt Nam có xu hướng gắn quyền an sinh với quan hệ lao động có hợp đồng chính thức, dẫn đến việc bỏ sót các nhóm lao động tự do và lao động di cư.

Trong việc trình bày dữ liệu, các phát hiện nghiên cứu được hệ thống hóa trực quan thông qua bảng ma trận đối chiếu từng điều khoản pháp luật Việt Nam với tiêu chuẩn ICESCR, kết hợp cùng biểu đồ cột thể hiện sự tăng trưởng việc làm bình quân 1,6 triệu người/năm giai đoạn 2005-2009. Phân tích định lượng này khẳng định việc chuyển đổi từ cơ chế an sinh dựa trên đóng góp sang kết hợp sàn an sinh phổ quát do ngân sách nhà nước bảo trợ là bước đi bắt buộc để đạt được sự công bằng xã hội.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Quốc hội và Chính phủ cần tiến hành sửa đổi, bổ sung Luật Bảo hiểm xã hội và Luật Việc làm trước năm 2025, tập trung hạ điều kiện thời gian đóng bảo hiểm xã hội tối thiểu để hưởng lương hưu từ 20 năm xuống 15 năm, hướng tới 10 năm. Đồng thời, thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính từ 30% đến 50% mức đóng cho lao động nông thôn và lao động phi chính thức nhằm nâng tỷ lệ bao phủ bảo hiểm xã hội lên 60% lực lượng lao động vào năm 2030.

Thứ hai, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội chủ trì nâng mức chuẩn trợ cấp xã hội hàng tháng trong Nghị định về trợ giúp xã hội, bảo đảm mức hưởng tối thiểu đạt 100% chuẩn nghèo nông thôn. Lộ trình thực hiện trong giai đoạn 2024-2026 cần ưu tiên hạ độ tuổi hưởng trợ cấp người cao tuổi không có lương hưu từ 80 tuổi xuống 75 tuổi, tiến tới bao phủ toàn diện nhóm người già cô đơn và người khuyết tật nặng.

Thứ ba, Bảo hiểm Xã hội Việt Nam phối hợp cùng Bộ Y tế và Bộ Công an hoàn thiện việc liên thông 100% cơ sở dữ liệu an sinh xã hội với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trước năm 2025. Việc số hóa toàn diện quy trình chi trả giúp loại bỏ 100% các rào cản hành chính rườm rà, bảo đảm người dân dễ dàng tiếp cận các gói trợ cấp khẩn cấp khi xảy ra thiên tai hoặc dịch bệnh bất khả kháng.

Thứ tư, Quốc hội cần ban hành nghị quyết duy trì tỷ trọng phân bổ ngân sách nhà nước chi cho các dịch vụ xã hội cơ bản ở mức tối thiểu 10% GDP hàng năm trong giai đoạn 2025-2030. Mục tiêu này bảo đảm tính bền vững tài chính cho quỹ bảo hiểm y tế toàn dân, hỗ trợ 100% tiền mua thẻ bảo hiểm y tế cho hộ cận nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số tại vùng đặc biệt khó khăn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách, đặc biệt là Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, cùng Bộ Tư pháp. Công trình cung cấp cơ sở lý luận chuẩn mực và kinh nghiệm quốc tế phục vụ trực tiếp cho quá trình thẩm tra, sửa đổi các dự thảo Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Việc làm và Luật Bảo hiểm y tế.

Nhóm cơ quan thực thi pháp luật và quản lý chuyên ngành, tiêu biểu là hệ thống Bảo hiểm Xã hội Việt Nam từ trung ương đến địa phương. Nghiên cứu mang lại góc nhìn đa chiều về các tiêu chí tiếp cận dịch vụ công bằng, hỗ trợ cán bộ nghiệp vụ thiết kế quy trình giải quyết chế độ trợ cấp minh bạch, giảm thiểu tỷ lệ rút bảo hiểm xã hội một lần.

Nhóm viện nghiên cứu, trường đại học và học viên chuyên ngành Luật học, Quyền con người, Xã hội học. Luận văn là tài liệu tham khảo chuyên sâu, cung cấp khung phân tích chuẩn tắc về thế hệ nhân quyền thứ hai và phương pháp nghiên cứu so sánh luật học ứng dụng trong an sinh xã hội.

Nhóm các tổ chức xã hội dân sự, tổ chức phi chính phủ và hiệp hội bảo vệ quyền lợi người lao động. Tài liệu giúp các tổ chức nắm vững cơ sở pháp lý quốc tế để thực hiện hiệu quả chức năng phản biện xã hội, giám sát chính sách và hỗ trợ pháp lý cho người khuyết tật, phụ nữ mang thai cùng lao động di cư.

Câu hỏi thường gặp

Quyền an sinh xã hội được quy định như thế nào trong Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam? Điều 34 Hiến pháp năm 2013 khẳng định công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội. Đây là bước tiến vượt bậc so với Hiến pháp năm 1992, chuyển đổi nhận thức từ việc nhà nước trợ cấp mang tính ban phát sang việc ghi nhận quyền tự nhiên của con người, gắn liền với nghĩa vụ pháp lý của nhà nước trong việc xây dựng hệ thống bảo trợ toàn diện cho hơn 100,3 triệu dân.

Theo chuẩn mực quốc tế của ILO, hệ thống an sinh xã hội đầy đủ bao gồm những nhánh nào? Theo Công ước số 102 của ILO và Bình luận chung số 19 của CESCR, hệ thống an sinh chuẩn mực gồm 9 nhánh: chăm sóc y tế, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hưu trí, khuyết tật, tử tuất (hỗ trợ thân nhân) và trợ cấp gia đình nuôi con nhỏ. Hiện nay pháp luật Việt Nam đã quy định hầu hết các nhánh này nhưng mức độ bao phủ và mức chi trả cần tiếp tục được nâng cao.

Nghĩa vụ ba cấp độ của quốc gia về quyền an sinh xã hội theo luật quốc tế được hiểu thế nào? Theo chuẩn mực nhân quyền quốc tế, quốc gia có ba tầng nghĩa vụ: Tôn trọng (không ban hành chính sách cản trở người dân tiếp cận an sinh), Bảo vệ (ngăn chặn các bên thứ ba như người sử dụng lao động trốn đóng bảo hiểm xã hội), và Thực hiện (chủ động bố trí ngân sách, thiết lập sàn an sinh tối thiểu bảo đảm mọi người dân đều có mức sống thỏa đáng).

Tại sao khu vực kinh tế phi chính thức là thách thức lớn nhất trong việc thực hiện quyền an sinh tại Việt Nam? Khu vực phi chính thức chiếm trên 60% tổng số lao động nhưng có việc làm bấp bênh và thu nhập không ổn định. Do chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện hiện nay chưa có chế độ thai sản, ốm đau ngắn hạn, tỷ lệ tham gia của nhóm này vẫn dưới 5%, tạo ra nguy cơ rơi vào bẫy nghèo đói khi gặp rủi ro sức khỏe hoặc tuổi già.

Chính phủ Việt Nam đã dành bao nhiêu nguồn lực GDP cho đầu tư hạ tầng thúc đẩy an sinh xã hội? Thống kê thực tiễn chỉ ra Việt Nam luôn dành khoảng 9% đến 10% GDP hàng năm để đầu tư vào các hạ tầng xã hội thiết yếu như giao thông, năng lượng, viễn thông, mạng lưới y tế cơ sở và nước sạch. Tỷ lệ phân bổ ngân sách này đóng vai trò quyết định giúp hạ tỷ lệ thất nghiệp thành thị từ 6,42% xuống 4,57% và duy trì mức phát triển ổn định.

Kết luận

Luận văn đã thực hiện các đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính then chốt:

  • Chuẩn hóa hệ thống lý luận về quyền an sinh xã hội dưới lăng kính luật nhân quyền quốc tế, làm rõ nghĩa vụ ba cấp độ của quốc gia thành viên.
  • Phân tích toàn diện thực trạng pháp luật Việt Nam từ góc nhìn so sánh chuẩn tắc, chỉ rõ điểm nghẽn trong việc bảo đảm quyền an sinh cho hơn 60% lao động khu vực phi chính thức.
  • Đánh giá vai trò của việc phân bổ 9% đến 10% GDP cho hạ tầng an sinh trong việc duy trì tăng trưởng việc làm bình quân 2,58%/năm và kéo giảm thất nghiệp đô thị.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp lập pháp đồng bộ, có lộ trình rõ ràng nhằm sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội và hoàn thiện sàn an sinh tối thiểu.
  • Xác lập khung tiêu chí giám sát tính thỏa đáng và không phân biệt đối xử của các chính sách trợ cấp xã hội tại Việt Nam.

Lộ trình tiếp theo đòi hỏi các cơ quan lập pháp hoàn thành việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế vào hệ thống văn bản pháp luật giai đoạn 2024-2030. Các nhà nghiên cứu, cán bộ thực thi và cộng đồng học thuật hãy tiếp tục đồng hành, khai thác các luận cứ khoa học từ luận văn để thúc đẩy việc xây dựng một hệ thống an sinh xã hội công bằng, tiến bộ và bao trùm cho toàn thể nhân dân.