Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã chủ động tham gia nhiều tổ chức và hiệp định thương mại quan trọng như ASEAN và WTO. Hoạt động ngoại thương, đặc biệt là lĩnh vực xuất nhập khẩu, giữ vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ và thúc đẩy tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sau giai đoạn gián đoạn do đại dịch Covid-19, ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn 2022–2024 từng bước phục hồi chuỗi cung ứng. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 40,4 tỷ USD (chiếm 12% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước), nhưng sang năm 2023 đã giảm 9% xuống còn khoảng 36,37 tỷ USD trước áp lực lạm phát và suy giảm sức mua toàn cầu, dù vẫn duy trì vị trí thứ tư thế giới sau Trung Quốc, EU và Bangladesh.

Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (đóng tại thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế) là đơn vị chuyên sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng may mặc như veston, blazer, áo choàng, jacket và quần phant sang các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các nhà sản xuất nội địa lẫn các quốc gia có nền công nghiệp dệt may phát triển như Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản. Thêm vào đó, phần lớn nguyên phụ liệu của công ty phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, làm gia tăng rủi ro khi thị trường cung ứng biến động. Trong nội bộ quy trình vận hành xuất khẩu, việc kiểm soát các khâu đàm phán hợp đồng, định giá sản phẩm và bố trí phương thức vận chuyển vẫn còn tồn tại sai sót nghiệp vụ, dẫn đến phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ đơn hàng.

Nhằm giải quyết những thách thức thực tế trên, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH Vinatex Hương Trà giai đoạn 2022–2024, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa các khâu tác nghiệp và nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty.
    • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
      1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu và quy trình xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
      2. Phân tích thực trạng và đánh giá các công đoạn trong quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH Vinatex Hương Trà.
      3. Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng may mặc của công ty trong thời gian tới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH Vinatex Hương Trà.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Vinatex Hương Trà, Lô Công nghiệp 3, Cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và các hoạt động tác nghiệp được khảo sát, phân tích trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác tổ chức, thực hiện và kiểm soát các bước trong quy trình xuất khẩu sản phẩm may mặc của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các căn cứ pháp lý, khung lý thuyết chuyên ngành ngoại thương và hệ thống phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

    • Căn cứ pháp lý: Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 quy định về khái niệm xuất khẩu hàng hóa (hàng hóa đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng).
    • Phân loại hình thức xuất khẩu: Tác giả hệ thống hóa 6 hình thức xuất khẩu cơ bản trong thương mại quốc tế, bao gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, buôn bán đối lưu (buôn bán đổi hàng) và tái xuất khẩu; chỉ rõ ưu điểm và hạn chế của từng phương thức.
    • Mô hình quy trình xuất khẩu: Dựa trên giáo trình và slide bài giảng Quản trị xuất nhập khẩu của Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, quy trình xuất khẩu tiêu chuẩn gồm các công đoạn: Nghiên cứu thị trường; Xin giấy phép xuất khẩu; Thực hiện các công việc bước đầu của khâu thanh toán (kiểm tra L/C, CAD, thanh toán trước); Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu; Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu (kiểm tra tại cơ sở và kiểm tra tại cửa khẩu); Thuê phương tiện vận tải (tàu chợ hoặc tàu chuyến); Mua bảo hiểm hàng hóa; Làm thủ tục hải quan; Giao hàng cho người vận tải (FCL, LCL hoặc hàng lẻ); Lập bộ chứng từ thanh toán; Khiếu nại và giải quyết khiếu nại.
    • Khung nhận diện rủi ro: 5 nhóm rủi ro điển hình trong xuất khẩu may mặc gồm rủi ro chất lượng, rủi ro tài chính - tỷ giá, rủi ro tiến độ giao hàng, rủi ro biến động thị trường và rủi ro pháp lý - rào cản thương mại.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động, số liệu kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2022–2024 từ Phòng Kế hoạch – Xuất nhập khẩu, Phòng Kế toán – Tài chính, Phòng Hành chính nhân sự của công ty; thu thập mẫu chứng từ nghiệp vụ thực tế như Vận đơn (B/L), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List); số liệu ngành dệt may từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam và các tài liệu học thuật liên quan.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả thực hiện khảo sát toàn bộ nhân sự gồm 15 cán bộ, nhân viên trực tiếp phụ trách các khâu tác nghiệp tại Phòng Kế hoạch – Xuất nhập khẩu (KH-XNK) của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) nhằm đo lường chất lượng công việc trong khâu chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra - đóng gói và vận tải.
    • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
      • Thống kê mô tả và tính giá trị trung bình từ kết quả khảo sát sơ cấp.
      • Phương pháp so sánh tuyệt đối: Xác định mức chênh lệch tuyệt đối theo công thức $\Delta Y = Y_1 - Y_0$.
      • Phương pháp so sánh tương đối: Xác định tốc độ tăng trưởng hoặc suy giảm theo công thức $% \Delta Y = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100%$.
      • Phương pháp nghiên cứu định tính: Trao đổi trực tiếp với cán bộ phụ trách bộ phận xuất nhập khẩu, kế toán và bộ phận quản đốc xưởng sản xuất để nhận diện các vướng mắc phát sinh trong quá trình vận hành thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động và quy trình xuất khẩu hàng hóa

Chương này tập trung làm rõ cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn của hoạt động xuất khẩu hàng dệt may:

  • Trình bày khái niệm, đặc điểm và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập) và đối với doanh nghiệp (tối ưu hóa chi phí nhờ lợi thế quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh).
  • Phân tích chi tiết 6 hình thức xuất khẩu hàng hóa và trình bày chuỗi 11 bước của quy trình xuất khẩu theo lý thuyết ngoại thương. Đồng thời, chương 1 phân loại 5 nhóm rủi ro thường gặp trong xuất khẩu may mặc: rủi ro chất lượng đường may và quy cách vải, biến động tỷ giá và thanh toán chậm, chậm trễ lịch trình vận tải container, sụt giảm đơn hàng do lạm phát toàn cầu, các vụ kiện phòng vệ thương mại tại thị trường nhập khẩu.
  • Về cơ sở thực tiễn: Khái quát bức tranh dệt may Việt Nam giai đoạn 2022–2024. Năm 2022, xuất khẩu dệt may cả nước đạt khoảng 44,5 tỷ USD (tăng 10,4% so với năm 2021). Năm 2023, do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và căng thẳng địa chính trị, sức mua giảm sút khiến kim ngạch xuất khẩu giảm xuống còn 36,37 tỷ USD, các mặt hàng thời trang thông thường giảm mạnh trong khi đồ bảo hộ lao động và đồng phục y tế tăng trưởng. Dù vậy, ngành đã mở rộng xuất khẩu sang 104 thị trường và vùng lãnh thổ. Đến năm 2024, kim ngạch hồi phục ước đạt 43,4–43,5 tỷ USD.

Chương 2: Phân tích quy trình xuất khẩu hàng may mặc của Công ty trách nhiệm hữu hạn Vinatex Hương Trà

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về tổ chức, kết quả kinh doanh và đi sâu vào từng khâu trong quy trình xuất khẩu của đơn vị:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà được thành lập ngày 30/05/2013 tại Cụm công nghiệp Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế, trên diện tích 66.000 m², với tổng vốn đầu tư 140 tỷ đồng (giai đoạn 1 là 71 tỷ đồng). Dự án là sự liên kết giữa Công ty CP Đầu tư Phát triển Vinatex và Công ty CP Dệt May Huế. Công suất nhà máy đạt 300.000 sản phẩm/năm, sản phẩm chủ lực gồm blazer, veston, jacket, áo choàng và quần phant. Bộ máy tổ chức vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc hành chính và Phó Giám đốc kỹ thuật cùng các phòng ban chuyên môn.

  • Cơ cấu lao động giai đoạn 2022–2024:

Tiêu chí phân loại Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) Năm 2024 (Người) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lao động 568 602 513 +5,60% -17,30%
1. Theo giới tính
- Nam 146 153 87 +4,50% -75,70%
- Nữ 422 449 426 +6,01% -5,40%
2. Theo tính chất công việc
- Lao động trực tiếp 386 371 317 -3,90% -17,00%
- Lao động gián tiếp 182 231 196 +26,92% -15,15%

Số lượng lao động biến động rõ rệt: tăng lên 602 người năm 2023 nhưng giảm xuống 513 người năm 2024 do công ty phải tạm ngừng một nửa dây chuyền may để cắt giảm chi phí vận hành. Lao động nữ luôn chiếm áp đảo (trên 83% năm 2024) do đặc thù yêu cầu sự tỉ mỉ của ngành may.

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (Tỷ đồng) Năm 2023 (Tỷ đồng) Năm 2024 (Tỷ đồng) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng doanh thu 82,48 74,34 88,61 -9,87% +19,21%
Tổng chi phí 70,80 65,12 75,25 -8,03% +15,56%
Lợi nhuận trước thuế 11,68 9,22 13,36 -21,06% +44,90%
Lợi nhuận sau thuế 4,28 3,02 4,09 -29,44% +35,43%
Thuế TNDN 7,40 6,20 9,27 -16,22% +49,52%

Năm 2023, doanh thu và lợi nhuận giảm sút do lạm phát thế giới và chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng cao. Bước sang năm 2024, tình hình phục hồi mạnh mẽ, doanh thu đạt 88,61 tỷ đồng (tăng 19,21%) và lợi nhuận sau thuế đạt 4,09 tỷ đồng (tăng 35,43%).

  • Kim ngạch xuất khẩu theo thị trường:
Thị trường xuất khẩu Năm 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%) Năm 2023 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2023 (%) Năm 2024 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2024 (%)
Vương quốc Anh 51,75 79,41% 48,55 83,63% 56,87 86,94%
Hoa Kỳ 12,79 19,62% 9,06 15,61% 8,72 13,33%
New Zealand 0,63 0,97% 0,44 0,76% 0,82 1,25%
Tổng kim ngạch 65,17 100,00% 58,05 100,00% 65,41 100,00%

Anh là thị trường xuất khẩu trọng điểm, liên tục chiếm tỷ trọng trên 79% và đạt 86,94% năm 2024. Thị trường Mỹ sụt giảm liên tục từ 12,79 tỷ đồng năm 2022 xuống còn 8,72 tỷ đồng năm 2024 do cạnh tranh gay gắt.

  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Áo choàng giữ vị trí áp đảo dù tỷ trọng giảm dần (năm 2022 đạt 35,54 tỷ đồng - chiếm 56,77%; năm 2024 đạt 36,31 tỷ đồng - chiếm 49,66%). Mặt hàng quần phant tăng trưởng liên tục từ 10,89 tỷ đồng (năm 2022) lên 13,21 tỷ đồng (năm 2023) và đạt 17,75 tỷ đồng (năm 2024, chiếm 24,2%). Áo jacket đạt 17,12 tỷ đồng vào năm 2024; áo ghile chiếm tỷ trọng nhỏ nhất (1,94 tỷ đồng năm 2024).

  • Quy trình xuất khẩu thực tế tại công ty: Vận hành qua 9 bước liên hoàn:

    1. Đàm phán và ký kết hợp đồng: Chủ yếu giao dịch trực tiếp với đối tác truyền thống, gửi báo giá và quy cách mẫu.
    2. Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu: Phòng Kế hoạch lên lịch sản xuất, bộ phận thu mua tìm kiếm phụ liệu, đóng gói sản phẩm vào thùng carton và dán ký mã hiệu. Kết quả khảo sát (mẫu 15 nhân viên) cho thấy tiêu chí "Thời gian đưa bảng kế hoạch cho các khâu tiếp theo đúng tiến độ" đạt điểm cao nhất (4,67/5,0), nhưng tiêu chí "Tìm được nhà cung ứng uy tín cung cấp đủ hàng đúng chất lượng mẫu mã" chỉ đạt 3,90/5,0 (thấp nhất) do nhà cung cấp chậm giao hoặc mẫu vải không đồng đều.
    3. Kiểm tra hàng hóa xuất khẩu: Thực hiện kiểm tra giữa kỳ (trong quá trình may) và kiểm tra cuối kỳ (7 ngày trước khi xuất hàng), kiểm tra bao bì và ký mã hiệu. Điểm khảo sát về quy cách đóng gói đạt 4,40/5,0, song chỉ tiêu "Lỗi sản phẩm ít trong quá trình hoàn thiện" chỉ đạt 3,53/5,0 do công nhân mới chưa thuần thục tay nghề và máy móc đôi lúc trục trặc vì bảo trì chậm trễ.
    4. Thuê phương tiện vận tải: Thực hiện qua 6 giai đoạn gồm xác định nhu cầu, lựa chọn phương án (tự thuê đơn vị vận tải bên ngoài hoặc dùng đối tác do khách chỉ định), tìm kiếm nhà cung cấp, đặt chỗ vận tải (booking trước 10–14 ngày đối với điều kiện CIF), liên hệ điều phối (lấy container rỗng về nhà máy đóng hàng FCL; gửi hàng lẻ LCL về kho CFS tại Đà Nẵng rồi chuyển về Cát Lái hoặc Hải Phòng), nghiệm thu và thanh toán cước.
    5. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu.
    6. Giao hàng.
    7. Nhận B/L (hoặc FCR, AWB gốc).
    8. Làm chứng nhận xuất xứ (C/O).
    9. Làm thủ tục thanh toán qua ngân hàng.
  • So sánh lý thuyết và thực tiễn: Doanh nghiệp không cần thực hiện bước xin giấy phép xuất khẩu do các mặt hàng may mặc thông thường không thuộc danh mục quản lý giấy phép chuyên ngành; bước mua bảo hiểm và thuê tàu được tích hợp tùy theo điều kiện Incoterms đã đàm phán.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp cải thiện và nâng cao hiệu quả quy trình xuất khẩu hàng may mặc

Dựa trên định hướng phát triển bền vững và mở rộng thị trường xuất khẩu, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Đa dạng hóa nhà cung ứng nguyên phụ liệu: Mở rộng mạng lưới tìm kiếm đối tác cung ứng tại các thị trường trong khu vực như Hồng Kông, Hàn Quốc, Campuchia thay vì phụ thuộc vào một vài nguồn truyền thống, nhằm bảo đảm tính đồng đều của nguyên liệu và hạn chế chậm tiến độ may.
  • Nâng cao chất lượng sản phẩm và kiểm soát lỗi may: Siết chặt quy trình KCS từ khâu kiểm tra mẫu vải đầu vào đến từng công đoạn trên chuyền may; xây dựng quy chế đào tạo thực hành bài bản cho công nhân mới; lập lịch bảo trì định kỳ cho hệ thống máy may nhằm tránh gián đoạn sản xuất.
  • Tối ưu hóa khâu giao nhận và vận tải: Nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng logistics, theo dõi sát tiến độ đặt chỗ container trước 10–14 ngày để tránh rủi ro lỡ chuyến tàu tại cảng Đà Nẵng, lựa chọn các đơn vị vận tải có cam kết bảo hiểm hàng hóa rõ ràng.
  • Đào tạo nhân sự ngoại thương: Nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và cập nhật quy định hải quan điện tử cho nhân viên phòng KH-XNK nhằm hạn chế tối đa việc gửi thiếu chứng từ hoặc kê khai sai quy cách đóng gói.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:

    • Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà trong chu kỳ 2022–2024: Doanh thu phục hồi đạt 88,61 tỷ đồng năm 2024 sau khi sụt giảm xuống 74,34 tỷ đồng năm 2023; lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 4,09 tỷ đồng.
    • Xác định cơ cấu thị trường xuất khẩu phụ thuộc lớn vào Vương quốc Anh (chiếm 86,94% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2024 với 56,87 tỷ đồng), trong khi thị trường Mỹ sụt giảm liên tiếp xuống 8,72 tỷ đồng.
    • Chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu: Quần phant là mặt hàng có tốc độ tăng trưởng ấn tượng nhất (từ 10,89 tỷ đồng năm 2022 lên 17,75 tỷ đồng năm 2024), trong khi mặt hàng chủ lực truyền thống là áo choàng giảm tỷ trọng từ 56,77% xuống 49,66%.
    • Qua khảo sát 15 cán bộ nhân viên, nghiên cứu chỉ ra 2 mắt xích yếu nhất trong chuỗi tác nghiệp: Khâu tìm kiếm nhà cung ứng uy tín (điểm đánh giá 3,90/5,0) và tỷ lệ lỗi sản phẩm trong quá trình hoàn thiện hàng (điểm đánh giá 3,53/5,0).
  • Giải pháp và kiến nghị:

    • Kiến nghị đối với tỉnh Thừa Thiên Huế: Hoàn thiện hạ tầng logistics kết nối từ Cụm công nghiệp Tứ Hạ đến cảng biển và sân bay; hỗ trợ thông tin thị trường và xúc tiến thương mại quốc tế cho các doanh nghiệp dệt may trên địa bàn.
    • Kiến nghị đối với cơ quan Hải quan: Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh chuyển đổi số trong hệ thống thông quan điện tử nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục cho các lô hàng may mặc xuất khẩu.
    • Kiến nghị đối với công ty: Đầu tư hệ thống máy móc chuyên dụng, thực hiện bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ; đa dạng hóa thị trường đối tác để giảm áp lực lệ thuộc vào thị trường Anh; hoàn thiện chính sách tuyển dụng và đào tạo tay nghề thợ may.
  • Đóng góp của tác giả:

    • Hệ thống hóa chi tiết quy trình xuất khẩu 9 bước thực tế tại một doanh nghiệp may mặc cụ thể tại tỉnh Thừa Thiên Huế, chỉ ra những điểm cắt giảm phù hợp so với mô hình lý thuyết tổng quát.
    • Cung cấp số liệu khảo sát sơ cấp định lượng trực tiếp từ đội ngũ nhân sự thực thi, phản ánh khách quan các điểm nghẽn tác nghiệp tại từng khâu công việc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Quy mô khảo sát dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn ở 15 nhân viên thuộc Phòng Kế hoạch – Xuất nhập khẩu của công ty do quy mô phòng ban có hạn, chưa mở rộng khảo sát đối với công nhân trực tiếp đứng chuyền may và các đối tác vận tải ngoài.
    • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2022–2024 tại một đơn vị sản xuất cụ thể, tính đại diện cho toàn bộ các phân khúc khác trong ngành dệt may miền Trung chưa thực sự bao quát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đánh giá tác động của các quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đến việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu may mặc.
    • Nghiên cứu mô hình chuyển đổi số và ứng dụng các phần mềm quản trị chuỗi cung ứng chuyên sâu trong khâu theo dõi tiến độ đơn hàng và lưu kho xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế đối ngoại khi tìm hiểu về phương thức vận hành xuất khẩu hàng dệt may thực tế. Đặc biệt, tài liệu mang lại giá trị thực tiễn cao ở các phần:

  • Mô hình 9 bước quy trình xuất khẩu may mặc kèm theo các mẫu chứng từ thực tế (Commercial Invoice, Packing List, mẫu vận đơn).
  • Quy trình 6 giai đoạn thuê phương tiện vận tải đường biển (FCL, gom hàng LCL qua cảng Đà Nẵng) và phương thức đặt chỗ container trước 10–14 ngày đối với hợp đồng CIF.
  • Bảng câu hỏi và thang đo khảo sát thực trạng năng lực tác nghiệp của phòng xuất nhập khẩu, có thể áp dụng cho các đề tài nghiên cứu tương tự về tối ưu hóa quy trình ngoại thương tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Công ty TNHH Vinatex Hương Trà giai đoạn 2022–2024 là thị trường nào? Thị trường lớn nhất là Vương quốc Anh. Kim ngạch xuất khẩu sang Anh đạt 51,75 tỷ đồng (năm 2022), 48,55 tỷ đồng (năm 2023) và tăng lên 56,87 tỷ đồng (năm 2024), chiếm tỷ trọng chi phối trong toàn bộ cơ cấu xuất khẩu của công ty (từ 79,41% năm 2022 lên 86,94% năm 2024).

2. Vì sao quy mô lao động của công ty giảm mạnh trong năm 2024? Tổng số lao động năm 2024 giảm xuống còn 513 người (giảm 89 người, tương ứng giảm 17,3% so với năm 2023). Nguyên nhân là công ty phải tạm ngừng hoạt động một nửa dây chuyền sản xuất may nhằm tiết kiệm chi phí vận hành và tái cấu trúc nguồn nhân lực. Trong đó, lao động nam giảm mạnh nhất (giảm 75,7%, từ 153 người xuống 87 người).

3. Khâu nào trong quá trình chuẩn bị hàng xuất khẩu nhận mức đánh giá thấp nhất từ nhân viên phòng KH-XNK? Tiêu chí "Tìm được nhà cung ứng uy tín cung cấp đủ hàng đúng chất lượng mẫu mã" nhận điểm đánh giá thấp nhất với 3,90/5,0. Nguyên nhân xuất phát từ việc công ty chưa có nguồn cung ứng tối ưu, chất lượng vải và phụ liệu đôi khi không đồng đều hoặc tiến độ giao hàng từ nhà cung cấp bị chậm trễ, ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất.

4. Mặt hàng xuất khẩu nào có tốc độ tăng trưởng liên tục qua các năm tại công ty? Mặt hàng quần phant duy trì đà tăng trưởng liên tục trong cả ba năm: đạt 10,89 tỷ đồng năm 2022 (tỷ trọng 17,39%), tăng lên 13,21 tỷ đồng năm 2023 (tỷ trọng 21,98%) và đạt 17,75 tỷ đồng năm 2024 (tỷ trọng 24,2%), nhờ sự chuyển dịch chuỗi bán lẻ quốc tế sang các nhà sản xuất Việt Nam.

5. Điểm khác biệt cơ bản giữa quy trình xuất khẩu thực tế tại công ty và quy trình lý thuyết là gì? Quy trình thực tế tại công ty được tinh gọn thành 9 bước. Công ty không cần thực hiện thủ tục xin giấy phép xuất khẩu như quy trình lý thuyết vì hàng may mặc không thuộc danh mục hàng hóa phải xin giấy phép chuyên ngành; đồng thời, các công đoạn mua bảo hiểm và thuê tàu được linh hoạt tích hợp vào khâu thuê vận tải căn cứ theo các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) đã ký.

Kết luận

Khóa luận đã phân tích toàn diện thực trạng tổ chức và vận hành quy trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH Vinatex Hương Trà trong giai đoạn nhiều biến động 2022–2024. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa số liệu thứ cấp và khảo sát định lượng 15 nhân viên chuyên trách, đề tài chỉ rõ các thành tựu về phục hồi doanh thu, đồng thời nhận diện chính xác các nút thắt trong khâu tìm kiếm nhà cung ứng và tỷ lệ sai hỏng sản phẩm. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu đào tạo tay nghề, bảo trì thiết bị đến quản trị chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu, tạo cơ sở thực tiễn giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn tiếp theo.