Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thành phố Cần Thơ là trung tâm kinh tế, văn hóa và đầu mối giao thông trọng điểm của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), có diện tích tự nhiên 1.439,2 km² cùng hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt kết nối trực tiếp với sông Hậu. Mặc dù sản lượng xuất khẩu hàng hóa bình quân của vùng ĐBSCL đạt khoảng 17–18 triệu tấn mỗi năm (chủ yếu là lúa gạo, thủy hải sản và nông sản chế biến), thực trạng hạ tầng logistics và giao thông tại địa phương còn tồn tại nhiều điểm nghẽn lớn. Hơn 70% khối lượng hàng hóa xuất khẩu vẫn phải vận chuyển bằng đường bộ lên cụm cảng Thành phố Hồ Chí Minh và cảng Cái Mép – Thị Vải để xuất khẩu quốc tế, làm gia tăng chi phí logistics thêm từ 10% đến 40% cho mỗi chuyến hàng.
Trước bối cảnh đó, đề tài thiết kế môn học "Quy trình tổ chức vận tải đa phương thức cho lô hàng xuất nhập khẩu từ Cần Thơ" được Khoa Kinh tế Vận tải, Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh giao cho nhóm sinh viên thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá hiện trạng hạ tầng giao thông vận tải của Thành phố Cần Thơ trên 5 phương thức: đường bộ, đường thủy nội địa, đường biển, đường hàng không và quy hoạch đường sắt.
- Xác định các nguyên nhân gây tắc nghẽn hạ tầng và chuỗi dịch vụ logistics trên địa bàn thành phố, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức.
- Thiết kế, tính toán chi phí và thời gian vận chuyển door-to-door cho 3 phương án vận tải đa phương thức đối với lô hàng gạo thơm ST25 xuất khẩu từ Cần Thơ sang Seoul (Hàn Quốc) theo điều kiện DDP (Incoterms 2020).
- Thiết kế, tính toán chi phí và thời gian vận chuyển door-to-door cho 3 phương án vận tải đa phương thức đối với lô hàng máy tách xương cá công nghiệp BS-XC150 nhập khẩu từ Hamburg (Đức) về Cần Thơ theo điều kiện FCA (Incoterms 2020).
- Xây dựng quy trình nghiệp vụ 11 bước của người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO), thiết lập chứng từ vận tải quốc tế (vận đơn FIATA FBL) và xây dựng phương án giải quyết khiếu nại, giới hạn trách nhiệm pháp lý.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức dịch vụ vận tải đa phương thức door-to-door, cơ cấu biểu cước, thời gian hành trình và nghiệp vụ chứng từ ngoại thương.
- Phạm vi không gian: Tuyến vận tải xuất khẩu từ Quận Thốt Nốt (Cần Thơ) đến Quận Seocho (Seoul, Hàn Quốc) và tuyến vận tải nhập khẩu từ Wedel/Hamburg (Đức) về Khu công nghiệp Trà Nóc II (Cần Thơ).
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực tế, báo giá dịch vụ logistics và tiến độ thi công hạ tầng giao thông được tổng hợp tại thời điểm tháng 04 đến tháng 06 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Quản trị vận tải đa phương thức kết hợp với các quy tắc thương mại và vận tải quốc tế:
- Khái niệm vận tải đa phương thức: Quá trình vận chuyển hàng hóa bằng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau trên cơ sở một hợp đồng vận tải đa phương thức, do một người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO/IMTO) chịu trách nhiệm toàn bộ chặng đường từ nơi tiếp nhận đến nơi giao hàng.
- Quy tắc Incoterms 2020: Áp dụng điều kiện DDP (Delivered Duty Paid - Giao đã nộp thuế) cho lô hàng xuất khẩu và điều kiện FCA (Free Carrier - Giao cho người chuyên chở) cho lô hàng nhập khẩu.
- Khung chứng từ và pháp lý vận tải: Vận đơn vận tải đa phương thức theo mẫu chuẩn của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA Multimodal Transport Bill of Lading - FBL); các quy tắc phân bổ trách nhiệm và giới hạn bồi thường theo Công ước Liên Hợp Quốc về vận chuyển hàng hóa đa phương thức quốc tế.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật hạ tầng: Tiêu chuẩn phân cấp sân bay 4E của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), quy chuẩn luồng hàng hải và cấp kỹ thuật đường thủy nội địa quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp: Thu thập dữ liệu báo giá cước vận tải biển (Ocean Freight), phụ phí cảng biển (THC, LSS, CIC, Seal, Bill, Telex fee), chi phí bốc xếp nâng hạ (LO/LO), cước vận chuyển đường bộ (Trucking fee), cước vận tải thủy nội địa (IWT) và chi phí thủ tục hải quan thông qua liên hệ trực tiếp với các doanh nghiệp logistics: Công ty TNHH Trăm Đốt Tre, FAST SHIPPING VIET NAM CO., LTD, Door to Door Viet Co., LTD, FIVE STAR LOGISTICS CO., LTD và TNB LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Tổng hợp dữ liệu lộ trình, khoảng cách (Google Maps, Sea-Distances/Route Planner) và thời gian thực hiện của từng phương án vận tải, từ đó thiết lập ma trận so sánh chi phí - thời gian nhằm lựa chọn phương án tối ưu.
- Phương pháp mô hình hóa quy trình: Chuẩn hóa quy trình tác nghiệp của MTO thành lưu đồ 11 bước logic từ khâu tiếp nhận thông tin, báo giá, lập kế hoạch, điều phối phương tiện đến kết toán và xử lý khiếu nại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về hệ thống giao thông vận tải của thành phố Cần Thơ
Chương này tập trung phân tích thực trạng hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông 5 phương thức của Cần Thơ, khả năng kết nối liên vùng và quốc tế, đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn phát triển:
- Hạ tầng đường bộ: Cần Thơ có các trục quốc lộ xương sống đi qua gồm QL1A (dài 2.482 km nối Bắc - Nam), QL91 (142 km kết nối Cần Thơ đi cửa khẩu Tịnh Biên - An Giang), QL91B (tuyến Nam Sông Hậu dài 162 km), QL80 (215 km nối các tỉnh phía Tây ĐBSCL) và QL61C (47 km nối Cần Thơ - Vị Thanh). Các dự án động lực đang triển khai gồm Đường vành đai phía Tây TP. Cần Thơ (khởi công 11/2022, dài 19,4 km, 24 cầu vừa và nhỏ, 1 cầu lớn); tuyến cao tốc TP.HCM - Cần Thơ dài 120 km (đoạn Trung Lương - Mỹ Thuận 51 km đưa vào khai thác từ 30/04/2022, đoạn Mỹ Thuận - Cần Thơ 23 km đang thi công); dự án cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng (188,2 km) và cao tốc Cần Thơ - Cà Mau (dự kiến hoàn thành năm 2025). Hai công trình cầu dây văng huyết mạch vượt sông Hậu gồm cầu Cần Thơ (toàn tuyến 15,85 km) và cầu Vàm Cống (cách cầu Cần Thơ 48 km về phía thượng lưu).
- Hạ tầng đường thủy và cảng biển: Thành phố sở hữu 2 tuyến thủy nội địa quốc gia huyết mạch là TP.HCM - Cà Mau và TP.HCM - Kiên Lương, cùng tuyến vận tải thủy quốc tế qua sông Tiền/sông Hậu (qua Cửa Tiểu, Cửa Định An và kênh Vàm Nao) kết nối trực tiếp đến cảng Phnôm Pênh (Campuchia). Cụm cảng biển Cần Thơ (loại I) gồm: Cảng Trà Nóc (kho 40.000 tấn, thông qua 200.000 tấn/năm, tàu đến 5.000 DWT), Cảng Hoàng Diệu (tiếp nhận tàu 10.000 DWT, thông qua 2–3 triệu tấn/năm) và Cảng Cái Cui (tiếp nhận tàu 10.000–20.000 DWT, công suất thiết kế 4 triệu tấn/năm). Tuy nhiên, do mớn nước luồng Định An bị bồi lắng, các cảng chưa thể khai thác hết công suất và chưa mở được các tuyến tàu container đi thẳng quốc tế.
- Hạ tầng hàng không và đường sắt: Sân bay quốc tế Cần Thơ đạt cấp 4E (ICAO), đường băng 3.000 m x 45 m, nhà ga 20.750 m², năng lực 3–5 triệu khách/năm với 13 đường bay (9 nội địa, 4 quốc tế: Bangkok, Kuala Lumpur, Seoul, Đài Bắc). Về đường sắt, Cần Thơ chưa có đường sắt hiện hữu nhưng đang quy hoạch tuyến đường sắt cao tốc TP.HCM - Cần Thơ (139 km, 13 ga, điểm đầu là ga An Bình - Dĩ An, điểm cuối là ga Cái Răng - Cần Thơ, đường đôi khổ 1.435 mm) và tuyến đường sắt đô thị (38,8 km).
- Các điểm nghẽn và giải pháp:
- Về logistics: 70% hàng hóa ĐBSCL phải chuyển bằng đường bộ lên cảng TP.HCM/Cái Mép làm tăng chi phí từ 10%–40%; hệ thống kho bãi, bãi cấp container rỗng (Depot/ICD) tại Cần Thơ còn thiếu; doanh nghiệp dịch vụ logistics chủ yếu làm dịch vụ đơn lẻ; thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn cao. Giải pháp đặt ra là nạo vét nâng cấp luồng hàng hải sông Hậu (luồng Định An, luồng Quan Chánh Bố), phát triển trung tâm logistics vệ tinh và cơ sở cấp container rỗng tại chỗ, nâng cao năng lực doanh nghiệp cung cấp dịch vụ 3PL, 4PL.
- Về vận tải: Mạng lưới cao tốc toàn vùng ĐBSCL mới đạt 40 km (chỉ chiếm 3,4% tổng chiều dài cao tốc cả nước theo số liệu của Viện Chiến lược và Phát triển GTVT); 5 nút giao thông trọng điểm nội ô Cần Thơ thường xuyên ùn tắc (Mậu Thân - 3/2 - Trần Hưng Đạo; Mậu Thân - Nguyễn Văn Cừ - Võ Văn Kiệt; Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Văn Cừ; Nguyễn Văn Linh - 3/2; Nguyễn Văn Linh - 30/4). Giải pháp gồm bố trí vốn nâng cấp 5 nút giao trọng điểm, đẩy nhanh hoàn thành cao tốc Mỹ Thuận - Cần Thơ để rút ngắn thời gian chạy xe Cần Thơ - TP.HCM xuống còn 2 giờ.
Chương 2: Phân tích thực tế công tác tổ chức vận tải đa phương thức của lô hàng thực tế
Nội dung chương 2 triển khai giải pháp kỹ thuật cho hai bài toán nghiệp vụ xuất khẩu và nhập khẩu chi tiết:
1. Quy trình chuẩn 11 bước tổ chức vận tải đa phương thức
Nhóm tác giả thiết lập quy trình vận hành gồm:
- Bước 1: Tiếp nhận thông tin lô hàng từ chủ hàng.
- Bước 2: Đàm phán các yêu cầu cụ thể (thời gian, địa điểm, phương thức thanh toán, điều kiện chằng buộc, an toàn phương tiện).
- Bước 3: Lựa chọn phương án phối hợp phương thức vận tải (Road-Sea-Road, Road-Sea-Rail, Inland Waterway-Sea-Road).
- Bước 4: Lựa chọn người vận tải (dựa trên chi phí, độ tin cậy, năng lực phương tiện).
- Bước 5: Lựa chọn tuyến đường tối ưu về cự ly, thời tiết và hạ tầng.
- Bước 6: Tính toán, chiết tính chi phí và giá thành dịch vụ door-to-door.
- Bước 7: Phê duyệt và lựa chọn phương án tối ưu.
- Bước 8: Lập kế hoạch tác nghiệp và lộ trình vận chuyển chi tiết.
- Bước 9: Tổ chức thực hiện và điều phối hiện trường.
- Bước 10: Theo dõi giám sát (Tracking & Tracing) và kết toán chi phí.
- Bước 11: Tiếp nhận, xử lý khiếu nại và tranh chấp phát sinh (nếu có).
2. Tổ chức vận tải lô hàng gạo thơm ST25 xuất khẩu (Cần Thơ – Hàn Quốc)
- Thông tin lô hàng: Người gửi: Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An (Thốt Nốt, Cần Thơ); Người nhận: DONGWON F&B CO. (Yangjae-dong, Seocho-gu, Seoul, Hàn Quốc). Mặt hàng: Gạo thơm ST25 đóng trong 300 bao, đóng trọn gói 1x20'DC (GW: 15.000 kg, thể tích 24,3 CBM). Điều kiện Incoterms 2020: DDP Seoul. Thời hạn giao hàng yêu cầu: dưới 10 ngày (trước 12/04/2023).
- So sánh 3 phương án vận chuyển:
- Phương án 1 (Road - Sea - Road qua Cát Lái và Incheon): Vận chuyển đường bộ từ Thốt Nốt đến cảng Cái Cui (54 km, đóng hàng container và làm thủ tục hải quan 1 ngày) -> Trucking lên cảng Cát Lái (175 km, 3h43p) -> Đường biển Cát Lái - Incheon (3.741,42 km, 7 ngày 11h) -> Trucking từ cảng Incheon về kho Seoul (44,6 km, 1h). Tổng cự ly: 4.015,02 km; Tổng thời gian: 9 ngày 3 giờ.
- Phương án 2 (Road - Sea - Rail - Road qua Cát Lái, Busan và Seoul): Trucking từ Cần Thơ lên Cát Lái -> Đường biển Cát Lái - Cảng Busan -> Chuyển toa xe lửa đường sắt từ cảng Busan về Ga Seoul -> Trucking từ Ga Seoul về kho nhận hàng.
- Phương án 3 (Road - Inland Waterway - Sea - Road qua Cái Cui và Cái Mép): Trucking từ Thốt Nốt đến Cái Cui đóng cont -> Vận chuyển sà lan đường thủy nội địa từ Cái Cui đến cảng Cái Mép (210 km, 8h) -> Đường biển Cái Mép - Incheon (3.659,94 km, 7 ngày 3h) -> Trucking từ Incheon về kho Seoul (44,6 km, 1h). Tổng cự ly: 3.758,54 km; Tổng thời gian: 8 ngày 23 giờ 17 phút.
Bảng tổng hợp chi phí và chỉ tiêu kỹ thuật phương án 1 (Xuất khẩu Gạo ST25):
| Hạng mục chi phí / Đoạn tuyến |
Nội dung chi tiết |
Chi phí (USD) |
| Đầu xuất khẩu (Việt Nam) |
Trucking kho Thốt Nốt - Cảng Cái Cui |
200 |
|
Đóng hàng vào cont rỗng + Lift-on Cái Cui |
86 |
|
Thủ tục hải quan + Phí SEAL |
62 |
|
Trucking Cảng Cái Cui - Cảng Cát Lái |
300 |
|
Lift-off Cát Lái + Phí THC + Phí LSS |
262 |
|
Phí vận đơn (Bill fee) + Phí Telex release |
75 |
|
Cước biển Cát Lái - Cảng Incheon (Ocean Freight) |
1.250 |
| Tổng chi phí đầu Việt Nam |
|
2.235 |
| Đầu nhập khẩu (Hàn Quốc) |
Phí lệnh giao hàng (D/O) + Phí kiểm dịch thực vật |
65 |
|
Phí THC tại cảng Incheon + Lift-on |
180 |
|
Thủ tục hải quan nhập khẩu |
50 |
|
Trucking cảng Incheon - Kho Seoul |
130 |
| Tổng chi phí đầu Hàn Quốc |
|
425 |
| TỔNG CHI PHÍ PHƯƠNG ÁN 1 |
Hành trình Door-to-Door (4.015,02 km - 9 ngày 3h) |
2.660 |
3. Tổ chức vận tải lô hàng máy tách xương cá nhập khẩu (Hamburg – Cần Thơ)
- Thông tin lô hàng: Người gửi: Baader Group (Wedel, Hamburg, Đức); Người nhận: Công ty TNHH Thủy sản Quang Minh (KCN Trà Nóc II, Cần Thơ). Mặt hàng: 50 máy tách xương cá BS-XC150 đóng trong 1x40'DC (GW: 2.000 kg, thể tích 21,6 CBM, trị giá 85.226 USD). Điều kiện Incoterms 2020: FCA Wedel. Thời hạn giao hàng: 33–38 ngày (trước 07/05/2023).
- So sánh 3 phương án vận chuyển nhập khẩu:
| Chỉ tiêu so sánh |
Phương án 1 (Road - Sea - IWT - Road) |
Phương án 2 (Road - Sea - Road - Road) |
Phương án 3 (Road - Sea - Road - Road) |
| Hành trình tuyến |
Kho Wedel -> Cảng Hamburg -> Cảng Cát Lái -> Cảng Cái Cui (Sà lan) -> KCN Trà Nóc II |
Kho Wedel -> Cảng Hamburg -> Cảng Cát Lái -> ICD Sotrans -> KCN Trà Nóc II |
Kho Wedel -> Cảng Hamburg -> Cảng Cái Mép -> ICD Sotrans -> KCN Trà Nóc II |
| Tổng cự ly (km) |
17.206 |
17.139 |
17.094 |
| Thời gian vận chuyển |
~35 ngày 2 giờ |
35 ngày 5 giờ |
34 ngày 5 giờ |
| Chi phí đầu Đức (USD) |
1.393 (Trucking: 150, THC: 260, Doc/HQ: 73, O/F: 800, Khác: 110) |
1.393 |
1.393 |
| Chi phí đầu VN (USD) |
845 (THC: 220, D/O: 50, HQ: 50, Sà lan: 200, THC Cái Cui: 180, Trucking: 80, Khác: 65) |
791 (THC: 220, D/O: 50, HQ: 50, Trucking Cát Lái-ICD: 40, Trucking ICD-Cần Thơ: 340, Khác: 91) |
851 (THC: 220, D/O: 50, HQ: 50, Trucking Cái Mép-ICD: 100, Trucking ICD-Cần Thơ: 340, Khác: 91) |
| TỔNG CHI PHÍ (USD) |
2.238 |
2.184 |
2.244 |
Kết quả và đóng góp
Kết quả tính toán và lựa chọn kỹ thuật
- Đối với tuyến xuất khẩu gạo Cần Thơ – Hàn Quốc: Phương án 3 (Road - Inland Waterway - Sea - Road) kết hợp chặng sà lan đường thủy nội địa từ Cảng Cái Cui đến Cảng Cái Mép và đi đường biển sang Incheon đạt chỉ tiêu thời gian ngắn nhất (8 ngày 23 giờ 17 phút) và tối ưu hóa cước vận tải so với đường bộ thuần túy, đáp ứng nghiêm ngặt thời hạn giao hàng dưới 10 ngày theo hợp đồng ngoại thương.
- Đối với tuyến nhập khẩu máy móc Đức – Cần Thơ: Phương án 2 (Road - Sea - Road - Road qua Cát Lái và ICD Sotrans) đạt mức tổng chi phí thấp nhất (2.184 USD) trong khi Phương án 3 đạt thời gian nhanh nhất (34 ngày 5 giờ). Phương án 1 khai thác đường thủy nội địa về Cái Cui có chi phí 2.238 USD, giúp giải tỏa áp lực vận tải đường bộ liên tỉnh.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở dữ liệu biểu cước, phụ phí và thời gian chuyển tải thực tế từ các doanh nghiệp logistics hoạt động trực tiếp tại địa bàn Cần Thơ và TP. Hồ Chí Minh.
- Xây dựng mô hình tính toán chi phí logistics chi tiết từ cấp độ đơn vị sản phẩm (chi phí trên mỗi kg gạo xuất khẩu và mỗi máy nhập khẩu), giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu khu vực ĐBSCL có căn cứ lập dự toán ngân sách vận chuyển.
- Đề xuất giải pháp tăng cường kết nối sà lan gom hàng container từ các cảng sông tại Cần Thơ (Cái Cui, Trà Nóc) trực tiếp về cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải để tận dụng mạng lưới tàu mẹ quốc tế, giảm chi phí trung chuyển qua đường bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Toàn bộ số liệu tính toán chi phí cước biển (O/F) và các phụ phí hãng tàu (LSS, THC, biến động nhiên liệu) phản ánh dữ liệu tại thời điểm quý 2/2023. Thị trường cước tàu biển quốc tế có độ biến động cao theo chu kỳ thị trường và mùa vụ nông sản. Ngoài ra, các phương án vận tải đường bộ giả định điều kiện giao thông bình thường, chưa định lượng rủi ro kẹt xe nghiêm trọng tại các nút giao thông trong mùa cao điểm lễ tết.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá lại hiệu quả chi phí và thời gian khi các công trình giao thông trọng điểm hoàn thành đi vào hoạt động (như cao tốc Mỹ Thuận - Cần Thơ, cao tốc Cần Thơ - Cà Mau và dự án nạo vét luồng hàng hải sông Hậu).
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mặt hàng đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt (chuỗi cung ứng lạnh - Cold Chain cho thủy sản đông lạnh và trái cây tươi xuất khẩu).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực hành giá trị đối với:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh tế vận tải, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế tại các trường đại học khối giao thông và kinh tế.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và Forwarder: Cung cấp quy trình chiết tính giá cước door-to-door chi tiết, phương pháp so sánh các tuyến vận tải kết hợp đường bộ - đường biển - đường thủy nội địa - đường sắt, cùng hướng dẫn lập vận đơn đa phương thức FIATA FBL theo chuẩn quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Hạ tầng đường cao tốc tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long đang chiếm tỷ trọng bao nhiêu so với cả nước?
Theo số liệu từ Viện Chiến lược và Phát triển GTVT (Bộ GTVT) được trích dẫn trong tài liệu, chiều dài đường cao tốc đang khai thác tại vùng ĐBSCL mới đạt 40 km, chỉ chiếm 3,4% tổng chiều dài đường cao tốc của cả nước.
2. Lô hàng gạo thơm ST25 xuất khẩu từ Thốt Nốt sang Seoul được thiết kế theo điều kiện thương mại quốc tế nào và yêu cầu thời gian ra sao?
Lô hàng gồm 300 bao (15.000 kg đóng trong 1x20'DC) được ký kết theo điều kiện DDP (Incoterms 2020) tại địa chỉ người nhận ở Yangjae-dong, Seocho-gu, Seoul. Yêu cầu của chủ hàng là hàng phải có mặt tại kho người mua trước ngày 12/04/2023, tức thời gian vận chuyển toàn trình không quá 10 ngày kể từ ngày xuất kho (02/04/2023).
3. Trong phương án 2 của lô hàng xuất khẩu sang Hàn Quốc, phương thức vận tải đường sắt được bố trí ở chặng nào?
Phương thức vận tải đường sắt được bố trí ở chặng nội địa Hàn Quốc, vận chuyển container từ Cảng Busan về Ga đường sắt Seoul với chi phí cước đường sắt là 250 USD/container trước khi chuyển sang xe tải (trucking) về kho người nhận.
4. Tại sao hơn 70% hàng hóa xuất khẩu của Cần Thơ và vùng ĐBSCL phải chuyển bằng đường bộ lên TP. Hồ Chí Minh và Cái Mép?
Do điều kiện tự nhiên luồng hàng hải vào sông Hậu (đặc biệt là luồng Định An) bị bồi lắng, mớn nước luồng cạn chỉ đáp ứng tàu có trọng tải nhỏ (dưới 5.000 DWT đến 10.000 DWT), không thể tiếp nhận tàu container lớn chạy thẳng tuyến quốc tế, đồng thời hệ thống bãi container rỗng và dịch vụ logistics tích hợp tại chỗ còn thiếu hụt.
Kết luận
Bài thiết kế môn học đã phân tích toàn diện hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông 5 phương thức của Thành phố Cần Thơ và chỉ ra các điểm nghẽn cốt lõi trong chuỗi cung ứng hàng hóa vùng ĐBSCL. Thông qua việc giải quyết hai bài toán vận tải thực tế cho lô hàng gạo xuất khẩu sang Hàn Quốc và máy công nghiệp nhập khẩu từ Đức, công trình đã xây dựng chi tiết quy trình tổ chức 11 bước, bóc tách cơ cấu chi phí door-to-door và lập chứng từ FIATA FBL chuẩn xác. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi và hiệu quả kinh tế của việc kết hợp đường thủy nội địa với cảng biển nước sâu, cung cấp giải pháp vận tải đa phương thức an toàn và tối ưu chi phí cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu khu vực Tây Nam Bộ.