Luận văn: Nghiên cứu thu nhận và tinh sạch enzym laccase từ nấm vân chi

Luận văn nghiên cứu chi tiết quy trình thu nhận, tinh sạch enzym laccase từ nấm vân chi. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và phương pháp tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Quy Trình Thu Nhận Enzym Laccase Nấm Vân Chi

Enzym laccase là một chất xúc tác sinh học thuộc nhóm oxidoreductase, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Quá trình thu nhận và tinh sạch enzym này từ nguồn tự nhiên, đặc biệt là từ nấm vân chi Trametes versicolor, đòi hỏi một quy trình khoa học và tối ưu. Nấm vân chi, hay còn được biết đến với tên khoa học là Coriolus versicolor, là một nguồn cung cấp laccase dồi dào và hiệu quả. Các nghiên cứu, tiêu biểu như công trình của Đoàn Thị Luyến (2019) tại Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, đã tập trung vào việc chuẩn hóa các bước từ nuôi cấy nấm sinh enzym đến tinh sạch sản phẩm cuối cùng. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp, xác định thời gian lên men tối ưu, và áp dụng các phương pháp chiết xuất laccase hiệu quả. Mục tiêu chính là thu được enzym có hoạt tính enzym laccase cao và độ tinh sạch đáp ứng yêu cầu ứng dụng. Laccase là một enzym ngoại bào, được nấm tiết ra môi trường nuôi cấy. Điều này tạo thuận lợi cho việc thu nhận mà không cần phá vỡ tế bào nấm. Việc tối ưu hóa quy trình không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn giảm chi phí sản xuất, mở ra cơ hội thương mại hóa loại enzym quý giá này cho các ứng dụng của enzym laccase như xử lý chất thải bằng laccase, tẩy trắng bột giấy, và ổn định thực phẩm. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng bước trong quy trình, từ khâu chuẩn bị giống đến các kỹ thuật tinh sạch hiện đại, dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã được công bố.

1.1. Giới thiệu về enzym laccase chất xúc tác sinh học tiềm năng

Laccase (EC 1.10.3.2) là một enzym oxy hóa khử đa đồng, có khả năng oxy hóa nhiều loại cơ chất hữu cơ và vô cơ. Đặc biệt, enzym này có thể oxy hóa các hợp chất phenol, amin thơm và cả lignin, sử dụng oxy phân tử làm chất nhận điện tử và tạo ra sản phẩm phụ duy nhất là nước. Đặc tính này làm cho laccase trở thành một chất xúc tác sinh học thân thiện với môi trường. Khả năng oxy hóa phổ rộng của laccase, bao gồm cả các cơ chất của laccase là các chất ô nhiễm độc hại, đã mở ra nhiều ứng dụng của enzym laccase trong công nghệ sinh học và xử lý môi trường. Các ngành công nghiệp như dệt may, thực phẩm, giấy và dược phẩm đều có thể hưởng lợi từ hoạt động của loại polyphenol oxidase này.

1.2. Nấm vân chi Trametes versicolor Nguồn cung cấp laccase dồi dào

Nấm vân chi Trametes versicolor là một loài nấm gây mục trắng, có khả năng phân hủy lignin mạnh mẽ trong gỗ. Chính khả năng này đến từ hệ enzym ngoại bào phong phú mà nó tiết ra, trong đó laccase đóng vai trò chủ chốt. So với các nguồn khác như vi khuẩn hay thực vật, laccase từ nấm, đặc biệt là nấm mục trắng, thường có thế oxy hóa khử cao hơn, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên nhiều loại cơ chất. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chủng chủng nấm Coriolus versicolor có thể sản xuất lượng lớn laccase khi được nuôi cấy trong điều kiện thích hợp, biến chúng thành một "nhà máy sinh học" lý tưởng để sản xuất enzym này ở quy mô công nghiệp.

II. Các Thách Thức Khi Chiết Xuất Và Tinh Sạch Laccase Thô

Quá trình thu nhận và tinh sạch enzym laccase từ canh trường nuôi cấy nấm phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là hoạt tính enzym laccase trong dịch nuôi cấy thô thường không cao và lẫn nhiều tạp chất. Dịch canh trường sau khi lên men là một hỗn hợp phức tạp, chứa không chỉ laccase mà còn các protein khác, polysaccharide, muối khoáng và các chất chuyển hóa thứ cấp do nấm tiết ra. Sự hiện diện của các tạp chất này không chỉ làm giảm hoạt độ riêng của enzym mà còn có thể gây ức chế hoạt động của nó trong các ứng dụng thực tế. Do đó, việc xây dựng một quy trình tinh sạch hiệu quả để loại bỏ tạp chất và cô đặc enzym là cực kỳ cần thiết. Một vấn đề khác là sự ổn định của enzym. Laccase, giống như các protein khác, rất nhạy cảm với sự thay đổi về nhiệt độ, pH và sự có mặt của các ion kim loại nặng. Trong quá trình ly trích enzym thô và tinh sạch, nếu không kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này, enzym có thể bị biến tính và mất hoạt tính. Thêm vào đó, việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy nấm sinh enzym để đạt sản lượng tối đa cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi phải khảo sát kỹ lưỡng từ thành phần môi trường, nguồn carbon, nguồn nitơ đến các yếu tố vật lý như nhiệt độ, pH, và chế độ sục khí.

2.1. Vấn đề về hoạt tính enzym laccase thấp và lẫn tạp chất

Dịch ly trích enzym thô thu được trực tiếp từ môi trường nuôi cấy thường có nồng độ laccase thấp và hoạt độ riêng không cao. Các protein tạp, đặc biệt là các enzym khác như peroxidase, có thể cản trở việc xác định hoạt độ laccase một cách chính xác và ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng. Hơn nữa, các polysaccharide do nấm tiết ra có thể làm tăng độ nhớt của dung dịch, gây khó khăn cho các bước lọc và sắc ký sau này. Việc loại bỏ hiệu quả các thành phần không mong muốn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi quy trình tinh sạch.

2.2. Sự cần thiết tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy nấm sinh enzym

Hiệu suất tổng hợp laccase của nấm vân chi Trametes versicolor phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tối ưu cho laccase. Các yếu tố như nguồn carbon (glucose, cellulose), nguồn nitơ (amoni, peptone), sự hiện diện của các ion kim loại cảm ứng (đặc biệt là đồng - Cu2+), và các chất cảm ứng thơm (ABTS, vanillin) đều ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng enzym. Theo nghiên cứu của Đoàn Thị Luyến (2019), việc bổ sung Cu2+ và ABTS vào môi trường đã làm tăng đáng kể hoạt độ laccase. Do đó, việc khảo sát và tìm ra công thức môi trường tối ưu là một bước không thể thiếu để đảm bảo quá trình sản xuất đạt hiệu quả kinh tế cao.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Điều Kiện Nuôi Cấy Nấm Vân Chi

Để tối đa hóa sản lượng và hoạt tính enzym laccase, việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy là giai đoạn then chốt. Quá trình này bao gồm việc khảo sát và lựa chọn các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp enzym của nấm vân chi Trametes versicolor. Dựa trên nghiên cứu của Đoàn Thị Luyến (2019), các yếu tố chính được xem xét bao gồm thành phần môi trường, thời gian nuôi cấy và phương pháp nuôi cấy (tĩnh, lắc, sục khí). Kết quả cho thấy một môi trường được tối ưu hóa, bao gồm dịch chiết khoai tây, glucose, các muối khoáng như KH2PO4 và MgSO4, cùng với việc bổ sung nguồn nitơ (NH4+) và các chất cảm ứng đặc hiệu, đã mang lại hiệu quả vượt trội. Cụ thể, môi trường có bổ sung đồng thời ion Cu2+ và ABTS đã cho hoạt độ laccase cao nhất, đạt 2,803 U/ml. Ion đồng (Cu2+) là một thành phần cấu trúc của trung tâm hoạt động của laccase, trong khi ABTS hoạt động như một chất cảm ứng, kích thích nấm sản xuất nhiều enzym hơn. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này không chỉ giúp tăng sản lượng enzym ngoại bào mà còn đảm bảo sự ổn định của hoạt tính trong suốt quá trình lên men, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước tinh sạch tiếp theo. Đây là bước nền tảng quyết định đến sự thành công của toàn bộ quy trình.

3.1. Lựa chọn thành phần môi trường cho hoạt độ laccase cao nhất

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh 5 công thức môi trường khác nhau. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng môi trường CT5, bao gồm dịch khoai tây, glucose, KH2PO4, MgSO4, NH4Cl, CuSO4 và ABTS, cho hoạt độ laccase cao nhất (2,803 U/ml). Môi trường PDA cơ bản (CT4) chỉ cho hoạt độ 1,842 U/ml. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của nguồn nitơ vô cơ và các chất cảm ứng trong việc kích thích nấm sản sinh laccase. Việc lựa chọn đúng thành phần dinh dưỡng là yếu tố quyết định để đạt được hiệu suất sinh tổng hợp enzym mong muốn.

3.2. Ảnh hưởng của thời gian và phương pháp nuôi cấy đến hiệu suất

Thời gian nuôi cấy cũng là một yếu tố quan trọng. Hoạt độ laccase đạt cực đại sau 8 ngày nuôi cấy theo phương pháp lắc (2,858 U/ml), sau đó có xu hướng giảm dần. So sánh các phương pháp nuôi cấy cho thấy, phương pháp lắc tỏ ra hiệu quả nhất, cao hơn so với phương pháp sục khí và nuôi cấy tĩnh. Nuôi cấy tĩnh mặc dù không tốn kém thiết bị nhưng cần thời gian dài hơn đáng kể (18 ngày) để đạt hoạt độ tương đương. Lựa chọn phương pháp nuôi cấy phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu về thời gian và quy mô sản xuất.

IV. Kỹ Thuật Tinh Sạch Enzym Laccase Cho Hiệu Suất Vượt Trội

Sau khi thu được dịch canh trường có hoạt độ laccase cao, bước tiếp theo là tinh sạch enzym để loại bỏ tạp chất và tăng hoạt độ riêng. Quy trình tinh sạch thường bắt đầu bằng các bước sơ bộ như lọc và ly tâm để loại bỏ sinh khối nấm, sau đó tiến hành các kỹ thuật cô đặc và tinh sạch chuyên sâu hơn. Một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất ở giai đoạn đầu là kết tủa protein. Nghiên cứu của Đoàn Thị Luyến (2019) đã khảo sát và so sánh hiệu quả của ba tác nhân kết tủa khác nhau: muối amoni sunfat, ethanol và acetone. Tủa protein bằng amoni sunfat là một kỹ thuật kinh điển, dựa trên hiệu ứng "salting out" để làm giảm độ hòa tan của protein. Tuy nhiên, các dung môi hữu cơ như ethanol và acetone cũng cho thấy tiềm năng lớn. Chúng hoạt động bằng cách giảm hằng số điện môi của dung dịch và loại bỏ lớp vỏ hydrat hóa quanh phân tử protein, khiến chúng kết tủa. Kết quả thực nghiệm cho thấy ethanol là tác nhân kết tủa hiệu quả nhất, mang lại hiệu suất tủa lên đến 78,12% ở tỷ lệ dịch enzym/ethanol là 1:3 (v/v) và thời gian tủa 45 phút. Việc lựa chọn đúng phương pháp và tối ưu hóa các điều kiện kết tủa là rất quan trọng để tối đa hóa hiệu suất thu hồi enzym mà vẫn bảo toàn được hoạt tính của nó.

4.1. Bước 1 Ly trích enzym thô từ canh trường nuôi cấy

Bước đầu tiên của quá trình tinh sạch là thu nhận dịch ly trích enzym thô. Canh trường sau khi kết thúc nuôi cấy được lọc qua vải hoặc giấy lọc để loại bỏ các khuẩn lạc cầu và sợi nấm. Dịch lọc sau đó được đem ly tâm lạnh (4°C, 9000 vòng/phút) để loại bỏ hoàn toàn các thành phần rắn và tế bào còn sót lại. Dịch nổi thu được chính là dịch enzym thô, chứa laccase hòa tan cùng các tạp chất khác. Việc thực hiện ở nhiệt độ thấp giúp bảo vệ enzym khỏi bị biến tính do nhiệt.

4.2. Bước 2 Tủa protein bằng amoni sunfat và dung môi hữu cơ

Đây là bước cô đặc và tinh sạch sơ bộ quan trọng. Kỹ thuật tủa protein bằng amoni sunfat được khảo sát ở nhiều nồng độ bão hòa khác nhau. Song song đó, ethanol và acetone được thử nghiệm với các tỷ lệ thể tích khác nhau so với dịch enzym. Quá trình tủa bằng dung môi hữu cơ phải được thực hiện ở nhiệt độ thấp (4°C) để tránh làm biến tính enzym. Sau khi tủa, hỗn hợp được ly tâm để thu cặn protein. Cặn này sau đó được hòa tan lại trong một lượng nhỏ dung dịch đệm phù hợp để chuẩn bị cho các bước tinh sạch tiếp theo hoặc xác định hoạt tính.

4.3. So sánh hiệu quả kết tủa giữa ethanol acetone và NH4 2SO4

Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả giữa các tác nhân tủa. Ethanol ở tỷ lệ 1:3 (v/v) cho hiệu suất tủa cao nhất, đạt 78,12%. Acetone cũng cho kết quả tốt nhưng thấp hơn ethanol. Muối amoni sunfat, mặc dù phổ biến, nhưng trong trường hợp này lại cho hiệu suất thu hồi thấp hơn so với ethanol. Kết quả này cho thấy ethanol là lựa chọn tối ưu để kết tủa và cô đặc enzym laccase từ canh trường nuôi cấy nấm vân chi Trametes versicolor trong điều kiện nghiên cứu.

V. Kết Quả Xác Định Đặc Tính Và Ứng Dụng Của Enzym Laccase

Sau quá trình tinh sạch, việc xác định các đặc tính sinh hóa của enzym laccase là cần thiết để đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng. Các đặc tính quan trọng bao gồm hoạt độ, khối lượng phân tử, và độ ổn định trong các điều kiện pH và nhiệt độ khác nhau. Xác định hoạt độ laccase là bước cơ bản nhất, thường được thực hiện bằng phương pháp đo quang sử dụng cơ chất đặc hiệu. Trong nghiên cứu này, cơ chất được sử dụng là ABTS (2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid)). Khi bị oxy hóa bởi laccase, ABTS tạo thành một gốc cation màu xanh lá cây, có độ hấp thụ cực đại ở bước sóng 420 nm. Cường độ màu tạo thành tỷ lệ thuận với hoạt độ của enzym. Bên cạnh đó, khối lượng phân tử của enzym cũng là một thông số quan trọng, giúp xác nhận sự hiện diện và độ tinh sạch của protein. Kỹ thuật điện di SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate - Polyacrylamide Gel Electrophoresis) được sử dụng để xác định khối lượng phân tử của laccase tinh sạch. Kết quả từ nghiên cứu của Đoàn Thị Luyến (2019) cho thấy enzym laccase từ nấm vân chi có khối lượng phân tử xấp xỉ 100 kDa. Những dữ liệu này không chỉ khẳng định sự thành công của quy trình tinh sạch mà còn cung cấp thông tin nền tảng cho các ứng dụng của enzym laccase, ví dụ như trong việc xử lý chất thải bằng laccase hay các quy trình tổng hợp hữu cơ.

5.1. Xác định hoạt độ laccase bằng phương pháp đo quang với ABTS

Phương pháp xác định hoạt độ laccase dựa trên phản ứng oxy hóa ABTS. Một đơn vị hoạt độ (U) được định nghĩa là lượng enzym cần thiết để oxy hóa 1 µmol ABTS trong một phút ở điều kiện tiêu chuẩn (pH 5, 27°C). Phản ứng được theo dõi bằng cách đo sự gia tăng độ hấp thụ quang (OD) tại bước sóng 420 nm. Đây là một phương pháp nhạy, chính xác và được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả của từng bước trong quá trình nuôi cấy và tinh sạch enzym. Việc định lượng protein tổng số, thường bằng phương pháp Bradford, cũng được thực hiện song song để tính hoạt độ riêng (U/mg protein).

5.2. Phân tích khối lượng phân tử bằng kỹ thuật điện di SDS PAGE

Kỹ thuật điện di SDS-PAGE cho phép tách các protein dựa trên khối lượng phân tử của chúng. Trong nghiên cứu, mẫu laccase sau khi tinh sạch được chạy điện di trên gel polyacrylamide. Kết quả điện di đồ cho thấy một vạch protein rõ nét, tương ứng với khối lượng phân tử khoảng 100 kDa khi so sánh với thang chuẩn. Sự xuất hiện của một vạch chính duy nhất chứng tỏ enzym đã đạt được độ tinh sạch tương đối cao sau bước kết tủa bằng ethanol. Đây là một minh chứng quan trọng về hiệu quả của quy trình được lựa chọn.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Laccase Nấm

Nghiên cứu về quy trình thu nhận và tinh sạch enzym laccase từ canh trường nuôi cấy nấm vân chi Trametes versicolor đã đạt được những kết quả quan trọng. Quy trình đã được tối ưu hóa thành công từ khâu nuôi cấy đến các bước tinh sạch sơ bộ. Môi trường nuôi cấy tối ưu đã được xác định, kết hợp các nguồn dinh dưỡng cơ bản với các chất cảm ứng như Cu2+ và ABTS, giúp đạt hoạt độ enzym cao nhất (2,858 U/ml) sau 8 ngày nuôi cấy lắc. Đối với giai đoạn tinh sạch, phương pháp kết tủa bằng ethanol với tỷ lệ 1:3 (v/v) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội, cho hiệu suất thu hồi 78,12%. Enzym laccase thu được có khối lượng phân tử khoảng 100 kDa, xác định bằng kỹ thuật điện di SDS-PAGE. Những kết quả này tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc sản xuất laccase ở quy mô lớn hơn. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật tinh sạch sâu hơn như sắc ký cột tinh sạch enzym để đạt được sản phẩm có độ tinh sạch tuyệt đối. Các phương pháp như sắc ký trao đổi ionsắc ký lọc gel sẽ giúp loại bỏ hoàn toàn các protein tạp còn sót lại. Ngoài ra, việc nghiên cứu cố định enzym trên các chất mang để tăng độ bền và khả năng tái sử dụng cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, giúp tối ưu hóa chi phí cho các ứng dụng của enzym laccase trong công nghiệp và xử lý môi trường.

6.1. Tóm tắt quy trình thu nhận và tinh sạch laccase hiệu quả nhất

Tóm lại, quy trình hiệu quả nhất bao gồm các bước: (1) Nuôi cấy nấm vân chi Trametes versicolor trong môi trường lỏng có bổ sung Cu2+ và ABTS bằng phương pháp lắc trong 8 ngày. (2) Ly trích enzym thô bằng cách lọc và ly tâm lạnh. (3) Cô đặc và tinh sạch sơ bộ enzym bằng phương pháp kết tủa với ethanol (tỷ lệ 1:3) trong 45 phút ở nhiệt độ thấp. Quy trình này cho phép thu nhận enzym laccase với hiệu suất cao và hoạt tính được bảo toàn tốt.

6.2. Hướng phát triển các phương pháp tinh sạch sâu như sắc ký cột

Để thu được enzym laccase tinh khiết cho các ứng dụng yêu cầu độ đặc hiệu cao (như trong y dược hoặc cảm biến sinh học), cần áp dụng các kỹ thuật tinh sạch tiên tiến. Sắc ký cột tinh sạch enzym là bước tiếp theo không thể thiếu. Sắc ký trao đổi ion có thể tách laccase khỏi các protein khác dựa trên sự khác biệt về điện tích bề mặt. Tiếp theo, sắc ký lọc gel sẽ phân tách các phân tử dựa trên kích thước, giúp loại bỏ các protein có khối lượng phân tử gần với laccase. Việc kết hợp các kỹ thuật này sẽ mang lại sản phẩm enzym đồng nhất về mặt điện di.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nấm Vân Chi 1. Nguồn gốc, vị trí phân loại Nấm Vân Chi là loại nấm dược liệu đã và đang được sử dụng ở nhiều nước châu Á và là loài sinh trưởng khắp nơi trên thế giới đã được y học cổ truyền phương Đông sử dụng từ lâu. Vân Chi có nhiều tên gọi khác nhau.

Vân Chi có tên tiếng Anh là “Turkey tails” (đuôi gà tây) do nó có nhiều màu sắc khác nhau: màu cam, nâu, xanh dương và xanh lá cây giống với chùm lông của gà tây [4],[3]. Ở Trung Quốc, người ta gọi là “Yunzhi” (nấm đám mây) vì nấm có hình dạng như mây. Còn ở Nhật Bản thì gọi là “Karawatake” do người ta hay tìm thấy chúng ở những nơi gần bờ sông. Vân Chi có tên khoa học phổ biến hiện nay là Trametes versicolor sau một thời gian dài được nghiên cứu và đặt tên khác nhau.

Trametes versicolor được chính Carl von Linnaeus tìm ra và đặt tên đầu tiên là Boletus versicoler L. Sau đó Christiaan Hendrik Persoon (1805) lại xác định với tên Boletus vulutinus Pers., và Elias Magnus Fries (1821) đưa chúng vào chi Polyporus (với hai loài: Polyporus versicoler Fr và Polyporus Vulutinus Fr) nhưng Lucien Quesslet (1886) lại đưa vào chi Coriolus (Coriolus versicolor). Sau 50 năm, Abert Pilát (1936) đề nghị và được đa số các nhà nấm học thống nhất xếp vào chi Trametes, họ Polyporacea. Các hệ thống phân loại về sau cũng phù hợp với quan điểm trên, nên hầu hết những tác giả gần đây đều sử dụng danh pháp đã chỉnh lý là Trametes versiclor [5].

Vân Chi là một loài nấm lớn thuộc phân lớp Basidiomycetes gồm 22000 loài đã biết. Nấm Vân Chi thường mọc trên những thân cây khô đã chết, thuộc loại nấm gây mục trắng mạnh nhất, có thể phá hủy đồng thời tất cả các cấu tử gỗ (hemicellulose, cellulose và lignin). Vị trí phân loại nấm Vân Chi [6] Giới nấm : Fungi Ngành nấm thật : Eumycota Ngành phụ nấm đảm : Basidiomycotina Lớp nấm đảm : Basisiomycetes Phân lớp nấm đảm đơn bào : Holobasidiomycetidae Nhóm bộ : Hymenomycetes Bộ nấm lỗ : Aphyllophorales SVTH: Đoàn Thị Luyến GVHD: Đặng Minh Nhật 4 Nguyễn Thị Bích Hằng Nghiên cứu quá trình thu nhận và tinh sạch enzym laccase từ canh trường nuôi cấy nấm Vân Chi Trametes versicolor Họ nấm nhiều lỗ : Polyporaceae Chi : Trametes Loài : Trametes versicolor 1. Đặc điểm hình thái nấm Vân Chi Vân Chi là loại nấm hàng năm, mũ nấm không có cuống, dai, phẳng hay hơi quăn, hình bán nguyệt, mọc thành cụm.

Nấm thường mọc thành tán dạng ngói lợp. Mặt trên tán phủ lông dày, mịn, dễ thay đổi về màu sắc, đặc trưng bởi những vòng đồng tâm với màu sắc khác nhau, màu sắc từ trắng đến vàng nhạt, nâu nhạt, nâu rỉ có sắc thái xanh đến đen. Đảm quả khi non dạng u lồi tròn, sau phân hóa thành dạng bán cầu, khi già đảm quả có dạng thận, dạng quạt, thót dần lại ở phần gốc hay cũng có khi trải sát giá thể hay trải cuộn lại Hình 1. Nấm Vân Chi [8] thành dạng vành với mép tán màu trắng đến trắng kem [7].

Kích thước thay đổi với đường kính tán trung bình cỡ 2 – 7 cm, dày cỡ 2,5 – 4 mm. Thịt nấm mỏng, màu kem đến hơi vàng, dày 0,6 – 2,5 mm, trên lát cắt hiển vi thấy rõ lớp sắc tố đen xanh đặc trưng bên dưới lớp lông. Tiếp xuống dưới là lớp bào tầng gồm các ống nấm dày cỡ 0,6 – 1,8 mm, miệng ống tròn, xẻ răng cưa, đôi khi có dạng nhiều gốc, có các gờ nổi gân, có 3 – 7 ống/mm, bề mặt phủ lông tơ rất mịn với đảm và bào tử dày đặc, màu trắng hơi vàng. Hệ sợi trimitic, sợi dinh dưỡng trong suốt, vách mỏng có khóa rõ ràng, đường kính cỡ 2,5 – 3,5 µm; sợi cứng ở vùng thịt nấm có vách rất dày, không thấy có vách ngăn tế bào, đường kính tới 6 – 12 µm, rất hiếm khi thấy phân nhánh, sợi bện cũng có vách dày, phân nhánh rõ rệt, không thấy có vách ngăn ngang, đường kính nhỏ hơn 5,0 – 5,5 µm, không thấy có liệt bào.

Đảm bào hình chùy, có 4 tiểu bính (nơi đính của 4 bào tử), có khóa ở phần gốc. Bào tử đảm hình trụ, hơi cong hình quả dưa gang, trong suốt, nhẵn, kích thước 5,5 x 2,5 µm [9]. Chu trình phát triển của nấm Vân Chi Đảm bào tử nảy mầm cho hệ sợi sơ cấp. Hai sợi sơ cấp khác phối hợp cho hệ sợi thứ cấp.

Hệ sợi thứ cấp phát triển thành mạng hệ sợi. Trong điều kiện thuận lợi mạng hệ sợi sẽ kết hạch tạo tiền quả thể (nụ nấm). Nụ nấm tiếp tục lớn dần cho tai nấm SVTH: Đoàn Thị Luyến GVHD: Đặng Minh Nhật 5 Nguyễn Thị Bích Hằng Nghiên cứu quá trình thu nhận và tinh sạch enzym laccase từ canh trường nuôi cấy nấm Vân Chi Trametes versicolor trưởng thành, các phiến dưới mũ mang các đảm và sinh ra bào tử. Đảm bào tử được phóng thích và chu trình lại tiếp tục.

Chu trình phát triển của nấm Vân Chi [9] 1. Kết hợp nhân ở đảm; 4. Hình thành bào tử đảm, 5. Bào tử đảm nảy mầm; 6.

Sự kết hợp sợi sơ cấp; 7. Sợi nấm song nhân; 8. Giá trị dược học của nấm Vân Chi 1. Thành phần dược tính chính trích từ nấm Vân Chi Theo các kết quả nghiên cứu, hai thành phần chính trích từ nấm Vân Chi có giá trị dược liệu quan trọng là hợp chất PSK (polysaccharide krestin) và PSP (polysaccharide peptide).

Vào khoảng năm 1965, ở Nhật, một kỹ sư hoá học đã khám phá ra PSK. Sau đó, hợp chất PSP cũng đã được phân lập lần đầu tiên tại Trung Quốc năm 1983. PSK và PSP có cấu trúc hoá học cũng như các tính chất khá tương đồng. Chúng đều là các hợp chất polysaccharid liên kết với protein.

Dịch trích PSP từ nấm (thuật ngữ gọi là proteoglycan) là những chuỗi polypeptide hay những phân tử protein nhỏ gắn kết chặt với các chuỗi polysaccharide β-D-glucan, là thành phần hiệu quả trong chữa trị các bệnh ung thư: dạ dày, thực quản, ruột kết và ung thư ngực… Thành phần các yếu tố có trong dịch trích: cacbon: 40,5%; hydrogen: 60,2%; nitrogen: 5,2%; oxygen: 47,5%. Cả hai đều có trọng lượng phân tử khoảng 100 kDa và các chuỗi polypeptid trong phân tử của chúng đều chứa một số lượng lớn các acid amin aspartic và glutamic. Tác dụng chung của PSP và PSK là hoạt hóa, tăng cường sự sản sinh và bảo vệ các tế bào của hệ miễn dịch. SVTH: Đoàn Thị Luyến GVHD: Đặng Minh Nhật 6 Nguyễn Thị Bích Hằng Nghiên cứu quá trình thu nhận và tinh sạch enzym laccase từ canh trường nuôi cấy nấm Vân Chi Trametes versicolor a) Hiệu quả của PSP chiết tách từ nấm Vân Chi Các nghiên cứu về dược lý đã chứng minh rằng PSP ảnh hưởng mạnh mẽ đến sức khỏe và năng lượng.

PSP là loại chất cảm ứng, kích thích làm tăng các yếu tố hoại tử u và có tác dụng điều hòa hoạt động của các cytokine, là thành phần rất quan trọng để ngăn ngừa sự hình thành và phát triển các khối u. Đồng thời, PSP còn ức chế sự phát triển của tế bào ung thư ở người và động vật, thúc đẩy sự sản xuất các tế bào miễn dịch chính (các đại thực bào và tế bào Lymphocyte) có tác dụng chống lại các tác nhân gây độc xâm nhập từ ngoài vào [10]. PSP không gây hại đối với các tế bào bình thường, có khả năng phân biệt giữa tế bào thường và tế bào ung thư và tiêu diệt chúng mà không gây bất cứ sự thay đổi hay tạo độc tố trên tế bào. Tỉ lệ phần trăm bệnh nhân trải qua thử nghiệm hiệu quả của PSP trong các giai đoạn 2 và 3 cho thấy tỉ lệ sống còn gia tăng đáng kể so với nhóm đối chứng: 90 – 97% đối với ung thư dạ dày, 82 – 87% đối với ung thư thực quản, 70 – 86% đối với ung thư phổi.

PSP là chất đầy tiềm năng và hiệu quả trong điều trị ung thư. Ngoài ra PSP còn có một số công dụng khác: - PSP gia tăng chức năng miễn dịch của cơ thể bình thường. - PSP trung hoà quá trình ức chế miễn dịch do khối u gây ra ở động vật. - PSP còn được ứng dụng trong chữa trị các bệnh viêm nhiễm virus và bệnh gan.

b) Hiệu quả của PSK chiết tách từ nấm Vân Chi Theo các nhà nghiên cứu Nhật Bản, PSK là liệu pháp chữa trị tốt nhất trong số các dược chất hoá lý có khả năng kháng khối u. PSK bảo vệ hệ miễn dịch bằng cách trung hoà các thuốc hoá trị và các quá trình gây độc của tế bào ung thư. Một số công dụng của PSK là: - PSK phục hồi lại các thông số miễn dịch bị suy yếu, đồng thời ức chế các hợp chất gây ức chế miễn dịch. - PSK ngăn chặn các phản ứng phụ khi dùng kết hợp với các tác nhân hoá trị để chữa trị ung thư, gia tăng khả năng sống của các bệnh nhân ung thư dạ dày ở các giai đoạn 3 và 4.

- Có tác dụng ngăn chặn sự phát triển khối u. - PSK có khả năng ngăn chặn bệnh AIDS. PSK đã góp phần ngăn chặn sự nhân lên của virus HIV trong tế bào, hạn chế phần nào sự phá hỏng hệ thống miễn dịch do virus HIV gây ra, gây ức chế enzym phiên mã ngược. Do đó PSK đã góp phần ngăn SVTH: Đoàn Thị Luyến GVHD: Đặng Minh Nhật 7 Nguyễn Thị Bích Hằng Nghiên cứu quá trình thu nhận và tinh sạch enzym laccase từ canh trường nuôi cấy nấm Vân Chi Trametes versicolor chặn giai đoạn nhiễm HIV dương tính sang giai đoạn mắc bệnh AIDS, và kéo dài thời gian sống cho những bệnh nhân này.

- PSK cũng có tính kháng sinh mạnh, đặc biệt hiệu quả trên Escherichia coli, Staphylococcus aureus, Cryptococcus neoformans, Psedomonas aeruginosa, Candida albicans và một số loại vi trùng khác gây bệnh ở người [11]. Công dụng chính của nấm Vân Chi Nấm Vân Chi là một loại nấm dược liệu đã được y học cổ truyền phương Đông sử dụng từ lâu. Sở dĩ như vậy vì nấm này có rất nhiều đặc tính dược lý và trong vài thập kỷ gần đây đã có hàng ngàn công trình nghiên cứu về tác dụng dược lý của nấm Vân Chi. Theo kinh nghiệm cổ truyền ở Trung Quốc thì nấm Vân Chi có tính hàn, vị ngọt, giúp thanh nhiệt, tiêu viêm, nâng cao miễn dịch của cơ thể, có tác dụng tốt trong điều trị ung thư, viêm gan, HIV,… [9] Nổi bật nhất là tác dụng phòng chống và điều trị ung thư.

Ở Nhật Bản, vào những năm 1980, nấm Vân Chi đã được công nhận là một chất chống ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ