Khóa luận: Tách chiết DNA & phân tích di truyền gen Dây thường xuân tại Việt Nam

Khóa luận Dược học nghiên cứu lựa chọn quy trình tách chiết DNA tổng số và phân tích đa dạng di truyền nguồn gen Dây thường xuân tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2019

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quy trình tách chiết DNA Dây thường xuân hiệu quả

Dây thường xuân, với tên khoa học là Hedera nepalensis K.Koch, là một nguồn dược liệu thường xuân quý giá tại Việt Nam. Loài thực vật này chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng, đặc biệt là các hợp chất saponin như hederagenin và pulsatilla saponin A, có tiềm năng trong điều trị ung thư và đái tháo đường. Để khai thác bền vững và phát triển nguồn gen quý này, việc nghiên cứu đa dạng di truyền là bước đi nền tảng. Nền tảng của mọi nghiên cứu di truyền bắt đầu từ một bước quan trọng: tách chiết DNA thực vật có chất lượng cao. Một quy trình tách chiết hiệu quả phải thu được DNA bộ gen tinh sạch, không bị đứt gãy và không lẫn các chất ức chế. Các chất này, nếu tồn tại, sẽ cản trở các phân tích phân tử tiếp theo như PCR (Polymerase Chain Reaction). Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thảo (2019) đã tập trung vào việc lựa chọn quy trình tối ưu để tách chiết DNA từ mẫu lá khô Dây thường xuân, một nhiệm vụ đầy thách thức. Mục tiêu là tìm ra một phương pháp không chỉ cho năng suất cao mà còn đảm bảo độ tinh sạch, làm tiền đề cho các phân tích mã vạch DNA (DNA barcoding)phân loại phân tử sau này. Việc xác định được một quy trình chuẩn hóa giúp các nhà khoa học đánh giá chính xác mức độ đa dạng của các quần thể Dây thường xuân, từ đó xây dựng chiến lược bảo tồn và chọn tạo giống hiệu quả, góp phần nâng cao giá trị kinh tế và y học của loài cây này.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu di truyền Dây thường xuân

Nghiên cứu di truyền Dây thường xuân (Hedera nepalensis) có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, việc phân tích DNA giúp xác định chính xác vị trí phân loại của loài, giải quyết các nhầm lẫn trong định danh dựa trên hình thái, vốn dễ thay đổi do điều kiện môi trường. Nghiên cứu này sử dụng các chỉ thị phân tử như gen GBSSI để làm sáng tỏ mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa Dây thường xuân Việt Nam và các loài khác trong chi Hedera. Về mặt thực tiễn, hiểu biết về đa dạng di truyền là chìa khóa để bảo tồn và phát triển nguồn gen dược liệu. Nó cho phép xác định các quần thể có nguồn gen độc đáo, có khả năng chứa các hoạt chất sinh học với nồng độ cao hoặc đặc tính mới. Thông tin này là cơ sở cho việc khoanh vùng bảo tồn, xây dựng vườn giống và phát triển các chương trình chọn tạo giống cây trồng có năng suất và chất lượng vượt trội, phục vụ ngành công nghiệp dược phẩm.

1.2. Mục tiêu chính Tìm ra quy trình tách chiết DNA tối ưu

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là so sánh và lựa chọn quy trình tách chiết DNA tổng số hiệu quả nhất từ mẫu lá khô của Dây thường xuân. Lá khô là đối tượng khó xử lý do cấu trúc tế bào đã biến đổi và hàm lượng các chất ức chế cao. Nghiên cứu đã đánh giá bốn phương pháp khác nhau: hai quy trình thủ công dựa trên phương pháp CTAB (Mini-CTAB và CTAB cải tiến) và hai bộ kit tách chiết DNA thương mại (Qiagen DNeasy và Thermo GeneJET). Hiệu quả của mỗi quy trình được đánh giá dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt: nồng độ DNA thu được, độ tinh sạch A260/A280, và quan trọng nhất là khả năng khuếch đại thành công đoạn gen đích bằng kỹ thuật PCR. Việc tìm ra phương pháp tối ưu không chỉ đảm bảo chất lượng DNA cho các phân tích sâu hơn mà còn giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức cho các nghiên cứu trong tương lai về nguồn gen quý này.

II. Thách thức khi tách chiết DNA thực vật giàu hoạt chất sinh học

Quá trình tách chiết DNA thực vật từ các loài dược liệu như Dây thường xuân đối mặt với nhiều trở ngại đặc thù. Không giống tế bào động vật, tế bào thực vật được bao bọc bởi một vách cellulose vững chắc, đòi hỏi các phương pháp phá vỡ cơ học và hóa học mạnh mẽ. Quá trình này, nếu không được kiểm soát cẩn thận, có thể làm đứt gãy phân tử DNA, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thách thức lớn nhất đến từ thành phần hóa học phức tạp bên trong tế bào. Dây thường xuân chứa hàm lượng cao các hợp chất thứ cấp như polysaccharide, polyphenol và saponin. Các hợp chất này dễ dàng đồng kết tủa với DNA trong quá trình tách chiết. Khi bị lẫn vào dịch DNA cuối cùng, chúng hoạt động như những chất ức chế mạnh mẽ đối với các enzyme sử dụng trong sinh học phân tử, đặc biệt là Taq polymerase trong phản ứng PCR. Sự hiện diện của các tạp chất này có thể dẫn đến kết quả PCR âm tính giả, khuếch đại không đặc hiệu, hoặc hoàn toàn thất bại. Do đó, một quy trình tách chiết lý tưởng không chỉ cần phá vỡ hiệu quả tế bào mà còn phải có khả năng loại bỏ triệt để các chất ức chế này để thu được DNA bộ genđộ tinh sạch cao, sẵn sàng cho các ứng dụng như giải trình tự gen và phân tích đa dạng di truyền.

2.1. Vách tế bào thực vật Rào cản trong quá trình ly giải tế bào

Vách tế bào thực vật, cấu tạo chủ yếu từ cellulose, hemicellulose và pectin, là một rào cản vật lý kiên cố. Để giải phóng vật chất di truyền bên trong, bước ly giải tế bào phải được thực hiện một cách hiệu quả. Các phương pháp cơ học như nghiền mẫu trong nitơ lỏng giúp phá vỡ cấu trúc này, tạo điều kiện cho các hóa chất trong đệm ly giải tiếp cận màng tế bào. Tuy nhiên, việc nghiền không đủ mịn sẽ làm giảm hiệu suất thu hồi DNA. Ngược lại, xử lý quá mạnh có thể gây tổn thương cơ học, làm gãy các phân tử DNA bộ gen thành những đoạn ngắn, không phù hợp cho các phân tích yêu cầu DNA có trọng lượng phân tử lớn. Vì vậy, việc cân bằng giữa hiệu quả phá vỡ tế bào và bảo toàn tính toàn vẹn của DNA là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình.

2.2. Tạp nhiễm Polysaccharide và Polyphenol ức chế phản ứng PCR

Polysaccharide và polyphenol là hai nhóm hợp chất gây cản trở chính trong tách chiết DNA thực vật. Polysaccharide, với đặc tính hóa học tương tự DNA, thường cùng tủa DNA khi sử dụng cồn (isopropanol hoặc ethanol), tạo ra một dịch chiết nhớt, khó thao tác và gây ức chế enzyme. Polyphenol, khi tế bào bị phá vỡ, sẽ bị oxy hóa và liên kết không thuận nghịch với DNA, khiến DNA có màu nâu và không thể dùng làm khuôn cho phản ứng PCR. Các phương pháp tách chiết như phương pháp CTAB sử dụng nồng độ muối cao và các chất khử như β-mercaptoethanol để hạn chế tác động của những hợp chất này. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn chúng, đặc biệt từ mẫu lá khô, vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi sự tối ưu hóa cẩn thận trong từng bước của quy trình.

III. Phương pháp CTAB Quy trình thủ công tách chiết DNA thực vật

Phương pháp sử dụng Cetyl trimethyl ammonium bromide (phương pháp CTAB) là một kỹ thuật kinh điển và được sử dụng rộng rãi trong tách chiết DNA thực vật. Nguyên lý của phương pháp này dựa vào đặc tính của CTAB, một chất tẩy rửa cation. Trong dung dịch có nồng độ muối cao, CTAB tạo phức hợp với DNA, trong khi hầu hết polysaccharide và các chất khác vẫn hòa tan trong dịch. Điều này cho phép tách DNA ra khỏi các tạp chất phổ biến. Quy trình thường bao gồm các bước chính: nghiền mẫu, ly giải tế bào trong đệm CTAB nóng, loại bỏ protein và lipid bằng hỗn hợp chloroform:isoamylalcohol, và cuối cùng là tủa DNA bằng isopropanol. Nghiên cứu trên Dây thường xuân đã thử nghiệm hai biến thể: quy trình Mini-CTAB và quy trình CTAB cải tiến (bổ sung RNase và β-mercaptoethanol). Kết quả cho thấy cả hai quy trình đều thu được nồng độ DNA rất cao, trung bình đạt 437.4 ng/µL đối với Mini-CTAB và 237.7 ng/µL đối với CTAB cải tiến. Mặc dù lượng DNA thu được dồi dào, nhưng chất lượng lại là một vấn đề. Khi sử dụng DNA này làm khuôn cho phản ứng PCR, tỷ lệ thành công khá thấp, chỉ 3/10 mẫu đối với Mini-CTAB và 5/10 mẫu đối với CTAB cải tiến. Điều này cho thấy DNA thu được bằng phương pháp thủ công vẫn còn tồn dư các chất ức chế, ảnh hưởng đến hiệu quả của các phân tích phân tử tiếp theo.

3.1. Nguyên lý và các bước chính của phương pháp CTAB truyền thống

Nguyên lý của phương pháp CTAB là sử dụng chất tẩy rửa CTAB để ly giải màng tế bào và màng nhân, đồng thời tạo phức với DNA trong môi trường muối cao. Đệm ly giải thường chứa Tris-HCl để ổn định pH, EDTA để bất hoạt enzyme DNase, và NaCl nồng độ cao để loại bỏ polysaccharide. Sau khi ly giải, hỗn hợp chloroform:isoamylalcohol được thêm vào để biến tính và loại bỏ protein. Sau khi ly tâm, pha chứa nước ở trên, nơi có phức hợp CTAB-DNA, được thu lại. Cuối cùng, DNA được kết tủa bằng cách thêm isopropanol hoặc ethanol lạnh. Cặn DNA sau đó được rửa bằng ethanol 70% để loại bỏ muối và CTAB dư thừa trước khi hòa tan trong đệm TE. Đây là một quy trình hiệu quả về chi phí nhưng đòi hỏi nhiều thời gian và thao tác cẩn thận.

3.2. Đánh giá hiệu quả quy trình Mini CTAB và CTAB cải tiến

Trong nghiên cứu, quy trình Mini-CTAB cho nồng độ DNA cao nhất nhưng độ tinh sạch không đảm bảo, dẫn đến tỷ lệ khuếch đại PCR thành công chỉ 30%. Quy trình CTAB cải tiến, với việc bổ sung β-mercaptoethanol để chống oxy hóa polyphenol và RNase để loại bỏ RNA, đã cải thiện đáng kể chất lượng DNA. Mặc dù nồng độ DNA thu được thấp hơn một chút, tỷ lệ thành công trong phản ứng PCR đã tăng lên 50%. Kết quả này khẳng định rằng việc bổ sung các thành phần giúp loại bỏ tạp chất là rất quan trọng. Tuy nhiên, ngay cả với phiên bản cải tiến, phương pháp CTAB vẫn chưa phải là giải pháp tối ưu cho mẫu lá khô Dây thường xuân do hiệu suất PCR vẫn còn hạn chế. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các phương pháp hiện đại hơn.

IV. Kit thương mại Giải pháp tối ưu tách chiết DNA Dây thường xuân

Các bộ kit tách chiết DNA thương mại đã trở thành một giải pháp thay thế mạnh mẽ cho các phương pháp thủ công như CTAB. Các bộ kit này hoạt động dựa trên công nghệ màng silica, giúp đơn giản hóa quy trình, giảm thời gian thực hiện và hạn chế sử dụng các hóa chất độc hại. Trong nghiên cứu này, hai bộ kit là DNeasy Plant Mini Kit (Qiagen) và GeneJET Plant Genomic DNA Purification Mini Kit (Thermo Scientific) đã được đánh giá. Nguyên lý chung là sau khi ly giải tế bào, dịch chiết được cho đi qua một cột chứa màng silica. Trong điều kiện pH và nồng độ muối đặc biệt do đệm gắn cung cấp, DNA sẽ liên kết chọn lọc với màng silica, trong khi protein, polysaccharide và các tạp chất khác bị rửa trôi. Cuối cùng, DNA tinh sạch được giải phóng khỏi màng bằng một dung dịch có nồng độ muối thấp. Kết quả thực nghiệm trên mẫu Dây thường xuân cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Mặc dù nồng độ DNA thu được từ các bộ kit thấp hơn đáng kể so với phương pháp CTAB (trung bình 13.7 ng/µL cho Qiagen và 10.6 ng/µL cho Thermo), chất lượng DNA lại vượt trội. Độ tinh sạch A260/A280 ổn định trong khoảng lý tưởng. Điều quan trọng nhất là hiệu suất khuếch đại PCR đã đạt đến 90% (9/10 mẫu thành công) cho cả hai bộ kit. Kết quả này chứng tỏ các bộ kit thương mại có khả năng loại bỏ chất ức chế hiệu quả hơn hẳn, là lựa chọn tối ưu cho việc tách chiết DNA thực vật từ Dây thường xuân để phục vụ các nghiên cứu di truyền.

4.1. Cơ chế hoạt động của màng silica trong các bộ kit tách chiết

Công nghệ màng silica là nền tảng của hầu hết các kit tách chiết DNA hiện đại. Màng silica, với bề mặt tích điện âm, có ái lực mạnh với các phân tử DNA tích điện âm trong môi trường có sự hiện diện của muối chaotropic (muối hoạt động bề mặt). Các muối này phá vỡ lớp vỏ hydrat hóa xung quanh DNA, cho phép tạo ra cầu nối cation giữa các nhóm phosphate của DNA và bề mặt silica. Quá trình này có tính chọn lọc cao, các tạp chất như protein và polysaccharide không liên kết hiệu quả và bị loại bỏ trong các bước rửa. Sau khi rửa sạch tạp chất bằng các dung dịch chứa ethanol, DNA được giải phóng khỏi màng bằng cách thêm nước hoặc đệm có nồng độ muối thấp (như đệm TE). Môi trường này phục hồi lớp vỏ hydrat hóa, phá vỡ liên kết giữa DNA và silica, cho phép thu hồi DNA bộ gen tinh sạch.

4.2. So sánh hiệu quả giữa kit thương mại và phương pháp CTAB

So sánh trực tiếp cho thấy sự đánh đổi giữa số lượng và chất lượng. Phương pháp CTAB tạo ra lượng DNA lớn nhưng độ tinh sạch thấp, dẫn đến hiệu suất PCR không ổn định. Ngược lại, kit tách chiết DNA cho lượng DNA ít hơn nhưng chất lượng vượt trội, thể hiện qua tỷ lệ thành công PCR lên đến 90%. Đối với các ứng dụng nhạy cảm như giải trình tự gen hay phân loại phân tử, chất lượng DNA là yếu tố quyết định. Việc DNA thu từ kit có thể khuếch đại thành công chứng tỏ nó gần như không chứa các chất ức chế. Do đó, dù chi phí ban đầu cao hơn, việc sử dụng kit thương mại là một sự đầu tư hiệu quả, đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu và tiết kiệm thời gian xử lý sự cố trong các bước phân tích sau này. Nghiên cứu kết luận rằng bộ kit GeneJET của Thermo Scientific là lựa chọn cân bằng nhất giữa hiệu quả và kinh tế cho mẫu Dây thường xuân.

V. Bí quyết phân tích gen Từ PCR khuếch đại đến giải trình tự

Sau khi có được DNA chất lượng cao, bước tiếp theo trong phân tích gen Dây thường xuân là khuếch đại một vùng gen cụ thể bằng PCR (Polymerase Chain Reaction). Nghiên cứu này tập trung vào gen GBSSI (Granule-Bound Starch Synthase I), một chỉ thị phân tử hữu ích trong nghiên cứu phát sinh chủng loại của họ Nhân sâm (Araliaceae). Để đảm bảo phản ứng diễn ra đặc hiệu và hiệu quả, quy trình PCR cần được tối ưu hóa cẩn thận. Các yếu tố như nhiệt độ gắn mồi, nồng độ DNA khuôn và nồng độ mồi đều được tinh chỉnh. Kết quả tối ưu cho thấy nhiệt độ gắn mồi thích hợp nhất là trong khoảng 52°C đến 57.5°C. Sau khi khuếch đại, sản phẩm PCR được kiểm tra bằng kỹ thuật điện di agarose. Một vạch băng duy nhất, sáng rõ ở kích thước khoảng 700 bp xác nhận phản ứng đã thành công và đặc hiệu. Sản phẩm PCR sau đó được tinh sạch và gửi đi giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger. Kết quả giải trình tự cung cấp chuỗi nucleotide chính xác của đoạn gen GBSSI từ mỗi mẫu Dây thường xuân. Dữ liệu này là nền tảng cho các phân tích so sánh, xác định sự khác biệt di truyền giữa các cá thể và xây dựng cây phát sinh chủng loại, từ đó làm sáng tỏ mối quan hệ và mức độ đa dạng di truyền của nguồn gen này.

5.1. Tối ưu hóa phản ứng PCR Polymerase Chain Reaction cho gen GBSSI

Tối ưu hóa PCR là một bước quan trọng để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu đã tiến hành tối ưu ba thông số chính. Thứ nhất, nhiệt độ gắn mồi được thử nghiệm trên một dải nhiệt độ rộng, và khoảng từ 52°C đến 57.5°C được xác định là cho sản phẩm đặc hiệu nhất, không có băng phụ. Thứ hai, nồng độ DNA khuôn được thử nghiệm ở các mức khác nhau, và nồng độ 25 ng/µL được chọn vì cho cường độ băng sáng và rõ nét nhất. Cuối cùng, nồng độ mồi xuôi và mồi ngược được tối ưu ở mức 0.3 µM để đảm bảo phản ứng hiệu quả mà không gây ra hiện tượng primer-dimer. Việc thiết lập một quy trình PCR chuẩn hóa và tối ưu giúp đảm bảo tính lặp lại và độ chính xác cho việc phân tích số lượng lớn các mẫu.

5.2. Kỹ thuật điện di agarose và phương pháp giải trình tự gen Sanger

Kỹ thuật điện di agarose là một công cụ cơ bản để kiểm tra sản phẩm PCR. Gel agarose hoạt động như một cái sàng phân tử, tách các đoạn DNA dựa trên kích thước của chúng khi di chuyển trong điện trường. Sản phẩm PCR khuếch đại thành công gen GBSSI sẽ xuất hiện dưới dạng một vạch băng duy nhất ở kích thước khoảng 700 bp khi so sánh với thang chuẩn DNA. Sau khi xác nhận, sản phẩm được tinh sạch để loại bỏ mồi và dNTPs dư thừa. Quá trình giải trình tự gen được thực hiện bằng phương pháp Sanger, một kỹ thuật kết thúc chuỗi sử dụng các dideoxynucleotide (ddNTP) được đánh dấu huỳnh quang. Kết quả là một biểu đồ sắc ký (chromatogram), trong đó mỗi đỉnh màu đại diện cho một nucleotide (A, T, G, C), cho phép đọc chính xác trình tự DNA của đoạn gen đã khuếch đại.

VI. Ứng dụng phân loại phân tử bảo tồn gen Dây thường xuân

Dữ liệu trình tự gen GBSSI thu được là cơ sở cho các ứng dụng quan trọng trong phân loại phân tử và bảo tồn. Bằng cách so sánh trình tự của các mẫu Dây thường xuân thu thập tại Việt Nam với dữ liệu từ Ngân hàng gen quốc tế (Genbank), bao gồm các loài khác trong chi Hedera như Hedera helix, nghiên cứu đã xác định được mức độ tương đồng và khác biệt di truyền. Kết quả phân tích cho thấy 9 mẫu nghiên cứu có độ tương đồng rất cao (99.7%), chỉ khác biệt ở 8 vị trí nucleotide trên đoạn gen dài 618 bp. Dựa trên dữ liệu này, một cây phát sinh chủng loại đã được xây dựng bằng phương pháp Maximum Likelihood. Cây phát sinh cho thấy tất cả các mẫu nghiên cứu từ Việt Nam đều cùng nhóm với loài Hedera nepalensis tham chiếu, khẳng định kết quả định danh hình thái ban đầu. Việc sử dụng chỉ thị phân tử GBSSI đã chứng tỏ là một công cụ hữu ích để phân biệt Hedera nepalensis với các loài có quan hệ gần gũi. Những kết quả này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu thường xuân quý giá của Việt Nam, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa di truyền và hàm lượng hoạt chất sinh học.

6.1. Xây dựng cây phát sinh chủng loại bằng chỉ thị phân tử GBSSI

Cây phát sinh chủng loại là một sơ đồ biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm sinh vật. Trong nghiên cứu này, cây được xây dựng dựa trên sự khác biệt trong trình tự DNA của chỉ thị phân tử GBSSI. Phần mềm MEGA X được sử dụng để phân tích, với mô hình tiến hóa phù hợp nhất được xác định là Tamura 3-parameter. Giá trị bootstrap (1000 lần lặp) được dùng để đánh giá độ tin cậy của các nhánh trên cây. Kết quả cho thấy cây phân chia thành hai nhóm chính với độ tin cậy rất cao (bootstrap 100%). Tất cả các mẫu Dây thường xuân của Việt Nam (H1, H2, H3, H4, H5, H6, H16, H21) đều được xếp vào cùng một nhánh với mẫu tham chiếu Hedera nepalensis, chứng minh chúng thuộc cùng một loài. Phân tích này khẳng định giá trị của gen GBSSI trong phân loại phân tử ở chi Hedera.

6.2. Ý nghĩa trong việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu thường xuân

Nghiên cứu này là bước khởi đầu quan trọng, cung cấp những dữ liệu di truyền đầu tiên về nguồn gen Dây thường xuân tại Việt Nam. Việc xác định mức độ đa dạng di truyền thấp giữa các mẫu khảo sát cho thấy sự cần thiết phải mở rộng phạm vi thu mẫu để có cái nhìn toàn diện hơn. Dữ liệu mã vạch DNA (DNA barcoding) từ gen GBSSI có thể được sử dụng để xây dựng tiêu chuẩn nhận dạng loài, giúp quản lý chất lượng dược liệu và chống gian lận thương mại. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể kết hợp phân tích di truyền với phân tích thành phần hóa học để tìm ra mối liên hệ giữa kiểu gen và hàm lượng hoạt chất sinh học. Điều này sẽ giúp lựa chọn và nhân giống các dòng Dây thường xuân ưu tú, góp phần vào chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên dược liệu quốc gia.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học lựa chọn quy trình tách chiết dna tổng số và bước đầu phân tích đa dạng di truyền nguồn gen dây thường xuân hedera nepalensis k koch ở việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đa dạng di truyền 1. Khái niệm Đa dạng sinh học là sự phồn thịnh của sự sống trên trái đất, là hàng triệu loài thực vật, động vật và vi sinh vật, là sự giàu có về nguyên liệu di truyền trong các loài và là những hệ sinh thái vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong môi trường.

Do vậy, đa dạng sinh học bao gồm 3 cấp độ: đa dạng gen, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái. Đa dạng di truyền là đa dạng ở cấp độ phân tử, đề cập đến sự biến đổi các đặc điểm di truyền giữa các cá thể trong loài và cả trong quần thể. Mỗi loài có chứa những gen riêng biệt thể hiện đặc tính riêng của nó như một cách để các quần thể có thể thích nghi được với môi trường sống thay đổi. Với các áp lực như: chọn lọc nhân tạo, môi trường sống khắc nhiệt,… một số cá thể trong một quần thể sẽ có cơ hội cao hơn trong việc sở hữu những biến dị alen phù hợp với môi trường giúp duy trì nòi giống có alen đó trong cơ thể.

Quần thể đó sẽ tiếp tục có thêm nhiều thế hệ nhờ sự thành công của những cá thể này. Vì vậy, đa dạng di truyền là phân mức cơ bản nhất trong đa dạng sinh học, tạo nên sự khác biệt của các cá thể trong quần thể. Đa dạng sinh học dù trong phạm vi một loài hay giữa các loài và các hệ sinh thái với nhau thì cũng đều xuất phát từ đa dạng di truyền. Và nghiên cứu về đa dạng di truyền cũng là các nghiên cứu cơ bản và chính xác nhất về sự khác biệt giữa các loài.

Tuy nhiên, đa dạng di truyền vẫn chưa được quan tâm đúng mức mặc dù các loại đa dạng này chính là nền tảng cho sự đa dạng của sinh giới [4]. Phân loại học sinh vật Phân loại học sinh vật là sự sắp xếp các sinh vật theo các đơn vị phân loại (taxon) phù hợp dựa trên những đặc điểm giống nhau của chúng. Đồng thời, hệ thống phân loại có thể giúp dự đoán được vị trí của sinh vật trong hệ thống phân loại, giúp ta hiểu rõ được quá trình tiến hóa của sinh vật. Một ý nghĩa thực tiễn quan trọng khác là nhờ có hệ thống phân loại với hệ thống danh pháp khoa học đặt cho sinh vật đã giúp tránh được nhầm lẫn vì nhiều sinh vật mang tên dân gian, được gọi tên khác nhau ở các vùng đất khác nhau [11].

3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Có nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau trong phân loại và xác định loài ở động, thực vật và hầu hết các phương pháp này đều dựa trên nguyên tắc như những loài có chung nguồn gốc, có những tính chất giống nhau, càng gần nhau thì tính chất giống nhau càng nhiều. Sự giống nhau có thể về đặc điểm hình thái, giải phẫu, sinh lý sinh hoá, phôi sinh học. Đối với thực vật, đặc điểm hình thái học của các loài thực vật qua nhận biết hình thái lá, hoa, quả, cách thức phân cành…có ưu điểm dễ quan sát trực tiếp bằng trực quan, nhưng chỉ dựa vào thống kê phân tích một hoặc nhiều tính trạng được thể hiện ra bên ngoài nên hiệu quả thấp. Điều này thật sự gặp nhiều khó khăn khi các mẫu vật cần giám định không còn nguyên vẹn, mất hình thái bên ngoài.

Do vậy, việc định danh dựa trên quan sát hình thái và kinh nghiệm dân gian sẽ được hỗ trợ chính xác hơn nếu sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Việc ứng dụng sinh học phân tử trong phân loại học là một phương pháp mới: giúp xác định các loài dựa trên trình tự DNA nucleotit của một đoạn gen đặc trưng được coi như dấu hiệu đặc trưng cho loài. Phương pháp này đặc biệt có ích trong trường hợp giải quyết các vấn đề về loài đồng hình hay nghiên cứu các biến dị. Các dữ liệu về trình tự DNA nucleotit của các loài được tạo thành hệ thống dữ liệu mã vạch DNA.

Phân loại học phân tử có thể dựa trên sự nghiên cứu các gen trong hệ gen nhân, hệ gen của các bào quan như ty thể, lục lạp hoặc các sản phẩm của gen như protein, enzym. Mỗi loại gen, sản phẩm của gen lại phù hợp với từng đối tượng và mục đích nghiên cứu khác nhau. Các kỹ thuật thường được sử dụng bao gồm: kỹ thuật isozym (đồng enzym), giải trình tự DNA, đa hình chiều dài các đoạn cắt giới hạn (Restriction Fragment Length Polymorphism), đa hình các đoạn DNA nhân bản ngẫu nhiên (Random Amplified Polymorphic DNA), đa hình chiều dài các đoạn DNA được nhân bản (Amplified Fragment Length Polymorphism),…[12] đã giúp giải quyết các mối nghi ngờ về vị trí phân loại, đánh giá đầy đủ về tính đa dạng di truyền, quan hệ chủng loại và tiến hoá của nhiều loài động, thực vật và vi sinh vật. Thêm vào đó các kỹ thuật này cũng được sử dụng như những chỉ thị phân tử để xác định những gen kiểm soát hoặc có liên quan đến tính trạng nào đó của các cá thể, loài hay các nhóm loài.

Thực trạng đa dạng sinh học tại Việt Nam Việt Nam xếp thứ 16 về mức độ đa dạng sinh học, được biết đến như một trung tâm đa dạng sinh học của thế giới với các hệ sinh thái tự nhiên phong phú và 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma đa dạng. Trong đó, đã xác định được khoảng 49.200 loài sinh vật bao gồm: khoảng 7.500 chủng vi sinh vật; 20.000 loài thực vật trên cạn và dưới nước; 10.500 loài động vật trên cạn; 2.000 loài động vật không xương sống và cá sống ở nước ngọt; khoảng trên 11.000 loài sinh vật biển. Đặc biệt, một bộ phận lớn của các giống thực vật, động vật này có các đặc tính quý chỉ có ở nước ta, nên tiềm năng phát triển và đem lại giá trị kinh tế rất cao [6]. Với số lượng 500 loài nguồn gen dược liệu, sở hữu nhiều loài dược liệu quý, hiếm và là nơi có nguồn đa dạng sinh học phong phú, nhưng những sản phẩm từ dược liệu quý của nước ta chưa trở thành hàng hóa có giá trị cao và chưa được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng.

Điển hình trong số đó là chi Hedera, phân bố trên thế giới trên 16 loài nhưng chỉ có 2 loài H.helix (Thường Xuân) được chứng minh là có tác dụng dược lý trong phòng và điều trị bệnh. Mặc dù có những tiềm năng dược lý song hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu về H.nepalensis, đặc biệt là các nghiên cứu đánh giá tiềm năng đa dạng sinh học phục vụ công tác bảo tồn, khai thác và phát triển nguồn gen ở Việt Nam. Chưa kể đến, việc phân loại và định danh Dây Thường Xuân dựa vào đặc điểm hình thái có thể dễ gây nhầm lẫn do đặc điểm xẻ thùy của lá cây (phần hay được thu hái làm thuốc) có mức độ phân hóa lớn. Vậy nên, phân tích đa dạng di truyền và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng về nguồn gen góp phần giải quyết nhu cầu khai thác hiệu quả và quản lý bền vững nguồn tài nguyên dược liệu.

Mã vạch DNA Mã vạch DNA là một khái niệm tương đối mới nhằm cung cấp nhận dạng loài nhanh chóng, chính xác và tự động hóa, bằng cách sử dụng đoạn DNA ngắn của hệ gen như một mã vạch đặc trưng để nhận diện. Mã vạch DNA có tiềm năng trong phân loại học và trong các ngành khoa học khác như là khoa học pháp y, công nghệ sinh học, công nghiệp thực phẩm,…giúp cung cấp cái nhìn sâu hơn để nhận diện, phân định ranh giới giữa các loài và góp phần nhận diện các mẫu vật chưa xác định được thuộc loài nào [28]. Ước tính có khoảng 300.000 loài thực vật trên thế giới, việc phân loại và xác định chính xác một số lượng lớn các loài như vậy vẫn đang còn là một thách thức ngay cả với các chuyên gia phân loại. Hơn nữa, phân loại từng loài dựa trên chỉ thị truyền thống (chỉ thị hình thái, giải phẫu) mất rất nhiều thời gian và công sức, lại chỉ phù hợp ở từng giai đoạn sống, giới tính cụ thể của loài, nhiều cá thể sẽ không 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma nhận định được.

Sự xuất hiện của mã vạch DNA đã có tác động tích cực đến phân loại học giúp đáp ứng tốt những hạn chế của phương pháp truyền thống trước kia và ngày càng trở nên phổ biến, có ý nghĩa trên quy mô toàn cầu [28]. Đặc điểm quan trọng nhất của mã vạch DNA là tính đặc hiệu cao dễ sử dụng. Một mã vạch DNA lý tưởng cần đáp ứng các tiêu chí sau: Một là, nó phải đủ độ đột biến phân biệt giữa các loài khác nhau và phải có vùng bảo tồn để nhận diện được giữa những cá thể thuộc cùng một loài [34,15]. Hai là, phổ biến trong các loài để có thể được sử dụng cho các nhóm phân loại khác nhau.

Ba là, đoạn DNA đủ ngắn (khoảng 700 bp hoặc nhỏ hơn [19]) chứa đủ thông tin phát sinh gen để dễ dàng định danh các loài cho nhóm phân loại của nó một cách nhanh chóng. Cuối cùng, các vị trí mồi được bảo tồn cao, khuếch đại và giải trình tự DNA có độ tin cậy cao. Năm 2004, hiệp hội mã vạch cho cuộc sống (barcode of life) được thành lập nhằm mục đích xác định một công cụ mã vạch chính xác, đáng tin cậy cho nghiên cứu về phân loại thực vật và động vật. Năm 2006, Hebert và các cộng sự của ông đã đề xuất sử dụng gen ti thể cytochrom oxyase tiểu đơn vị 1 (CO1) như là một trình tự mã vạch chung cho động vật.

Và kể từ đó, đã có hàng loạt ấn phẩm minh chứng sự hữu ích của nó trong phân loại các loài động vật [32]. CO1 không chỉ chứa vùng trình tự được bảo tồn cao trong một loài mà còn chứa đủ biến dị phục vụ nghiên cứu phân biệt giữa các nhóm riêng biệt trong một loài. Ghi nhận về CO1 còn cho biết khả năng phân biệt nhiều mẫu động vật cùng tổ tiên và thậm chí có hiệu suất cao ngay cả với những mẫu đã lưu trữ qua thời gian dài. Đối với mã vạch DNA ở thực vật, gen lục lạp được xem là mã vạch có độ tin cậy cao trong xác định các loài thực vật do sự biến đổi rất chậm của hệ gen ty thể.

Có một số mã vạch thường được sử dụng cho thực vật như: matK, RbcL, TrnH- psbA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ