Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm dinh dưỡng cao cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong xu hướng chuyển đổi từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp hiện đại, việc nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống giữ vị trí then chốt. Năng suất của toàn bộ chu kỳ sản xuất phụ thuộc trực tiếp vào sức khỏe sinh sản của lợn nái và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con theo mẹ. Thực tế sản xuất cho thấy giai đoạn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ thường xuyên đối mặt với các bệnh dịch sinh sản và đường tiêu hóa, làm suy giảm phẩm chất lợn con cai sữa, ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng ở giai đoạn nuôi thịt và hậu bị. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình phòng và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại chăn nuôi lợn liên kết với Tập đoàn BMG" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi.
  2. Đánh giá tình hình mắc các bệnh phổ biến ở lợn nái sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) và lợn con theo mẹ (phân trắng, cầu trùng, viêm khớp).
  3. Đề xuất và ứng dụng các phác đồ điều trị bệnh hiệu quả, an toàn cho đàn lợn nái và lợn con trong điều kiện thực tế của trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (76 con theo dõi bệnh sinh sản, 26 con tiêm phòng dịch tả, 18 con tiêm phòng lở mồm long móng), lợn hậu bị (8 con) và đàn lợn con theo mẹ (1.076 con), cùng các bệnh lý thường gặp trên hai nhóm đối tượng này.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn liên kết với Tập đoàn Đức Hạnh BMG tại xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 230 nái cơ bản, diện tích 4.500 m²).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Khóa luận xây dựng trên nền tảng bệnh lý học thú y chuyên biệt về lợn nái sinh sản và lợn con:

  • Bệnh lý sinh sản lợn nái: Tập trung vào hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia / Viêm tử cung - Viêm vú - Mất sữa) và hiện tượng đẻ khó. Bệnh viêm tử cung được phân tích qua căn nguyên vi khuẩn xâm nhập sau sinh (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Proteus vulgaris, Klebsiella) và 3 thể lâm sàng: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc. Bệnh viêm vú được khảo sát qua các thể thanh dịch, cata, fibrin, cata có mủ, áp xe, plegemol và thể có màu. Hiện tượng đẻ khó được xem xét từ nguyên nhân cơ thể mẹ (dinh dưỡng, mỡ lưng P2 > 23 mm, hẹp xoang chậu, rối loạn hormone Relaxin/Prostaglandin) và nguyên nhân do bào thai (chiều hướng, kích thước thai).
  • Bệnh lý lợn con theo mẹ: Gồm bệnh phân trắng do trực khuẩn E. coli Gram âm (Enterobacteriaceae); bệnh cầu trùng do đơn bào ký sinh lây nhiễm qua đường tiêu hóa; bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thực nghiệm lâm sàng và dịch tễ học thú y trực tiếp tại trang trại:

  • Phương pháp theo dõi và ghi chép: Lập sổ theo dõi đàn lợn chi tiết theo số tai, lứa đẻ, ngày sinh, tình trạng bệnh lý của từng cá thể mẹ và con.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát thân nhiệt, hành vi, trạng thái ăn uống, kiểm tra dịch tiết âm đạo (theo dõi 2 lần/ngày: sáng và chiều), kiểm tra biến đổi hình thái tuyến vú, tính chất phân và tình trạng khớp vận động.
  • Phương pháp điều trị thực nghiệm: Sử dụng các phác đồ thuốc thú y đặc hiệu (kháng sinh Cefanew-LA, Cefquinom 150, Norfacoli 100, Biogenta, Pendistrep L.A; dung dịch trị cầu trùng Dizincoc-LA; thuốc bổ trợ Oxytocin, Atropin, Catosal, nước muối sinh lý).
  • Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Số liệu được thu thập và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trong 6 tháng thực tập sản xuất tại trại lợn liên kết BMG.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh trên lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đối với hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi công nghiệp. Đặt ra 3 mục tiêu cụ thể và 2 yêu cầu thực tiễn cần đạt được trong quá trình thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả trình bày tổng quan về hai mảng nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu Tập đoàn Đức Hạnh BMG (thành lập 12/2002, hệ thống nhà máy đạt chuẩn GMP/WHO, mạng lưới phân phối rộng khắp). Phân tích đặc điểm tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Phổ Yên - Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình 23–24°C, độ ẩm 83–85%, lượng mưa 1.400–1.700 mm/năm). Mô tả cơ sở hạ tầng của trại chăn nuôi liên kết gồm 2 chuồng đẻ (650 m², 50 ô đẻ), 1 chuồng nái chửa (600 m², 170 ô nái chửa và chờ phối, 3 ô lợn đực, 1 ô thử lợn), 1 chuồng hậu bị (300 m²), 1 chuồng lợn thịt (320 m²), nuôi dưỡng 230 nái cơ bản với năng suất 2,3–2,32 lứa/nái/năm, số con sơ sinh 12,05 con/lứa, cai sữa 10,08 con/lứa lúc 21–26 ngày tuổi.
  • Cơ sở lý luận và y văn: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Đặng Thanh Tùng, Nguyễn Hữu Phước, Trịnh Đình Thâu, Trần Ngọc Bích...) và quốc tế (Martineau, Shrestha, Kemper, Maes, Kidcha-orrapin...) về tỷ lệ lưu hành, căn nguyên vi khuẩn và phương pháp điều trị các bệnh viêm đường sinh dục, viêm vú, MMA ở lợn nái và hội chứng tiêu chảy, cầu trùng, viêm khớp ở lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô nghiên cứu trên 76 nái và 1.076 lợn con từ 18/05/2018 đến 18/11/2018. Mô tả chi tiết quy trình vệ sinh sát trùng, các bước can thiệp sản khoa khi đẻ khó (tiêm Oxytocin, dùng tay bôi trơn vaselin kéo thai theo cơn rặn, sát trùng chống nhiễm khuẩn) và tiêu chí xác định lợn nái viêm tử cung dựa vào sự biến đổi màu sắc, mùi và độ đặc của dịch tiết sinh dục sau sinh. Trình bày chi tiết công thức các phác đồ điều trị cho từng loại bệnh lý.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích 3 nhóm kết quả thực nghiệm:

  • Công tác phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ (phun VINADIN, quét vôi, dội vôi gầm chuồng hàng tuần). Đánh giá kết quả tiêm phòng vaccine và phòng bệnh bằng thuốc: tiêm sắt (Fe + B12) đạt 100% an toàn trên 1.076 lợn con; uống phòng cầu trùng Dizincoc-LA đạt 100%; tiêm phòng suyễn lợn (MYCO-APPS) đạt 99,6% an toàn; tiêm vaccine còi cọc (Crico) đạt 99,2% an toàn; tiêm vaccine dịch tả (MAR-PEST.VAC) cho lợn con, hậu bị và nái chửa đạt 100% an toàn; tiêm vaccine LMLM (Aftopor, FMD.VAC) đạt 100% an toàn.
  • Tình hình mắc bệnh: Phân tích tỷ lệ mắc bệnh sinh sản trên lợn nái theo lứa đẻ và theo tháng; thống kê triệu chứng lâm sàng; phân tích tỷ lệ mắc bệnh trên lợn con theo lứa tuổi.
  • Kết quả điều trị: Đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó trên nái và bệnh phân trắng, cầu trùng, viêm khớp trên đàn lợn con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về mức độ an toàn dịch bệnh, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị đã áp dụng; đề xuất khuyến nghị cải thiện môi trường chăn nuôi và ứng dụng phác đồ vào sản xuất thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực chứng

  1. Công tác phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc bổ trợ: Trang trại áp dụng quy trình tiêm phòng đồng bộ, tỷ lệ bảo hộ và an toàn tuyệt đối hoặc đạt mức rất cao trên toàn bộ đàn theo dõi:
Đối tượng Thời điểm phòng bệnh Bệnh phòng / Hoạt chất Loại vắc xin / Thuốc Số con thực hiện Tỷ lệ tiêm (%) Tỷ lệ an toàn (%)
Lợn con theo mẹ 1–2 ngày tuổi Thiếu sắt Fe + B12 1.076 100,00 100,00
3–4 ngày tuổi Cầu trùng Dizincoc-LA 1.076 100,00 100,00
7–10 ngày tuổi Suyễn lợn MYCO-APPS 1.076 100,00 99,60
13–14 ngày tuổi Còi cọc Crico 1.076 100,00 99,20
16–18 ngày tuổi Dịch tả MAR-PEST.VAC 1.076 100,00 100,00
Lợn hậu bị 25, 29 tuần tuổi Khô thai Pavo 8 100,00 100,00
27, 30 tuần tuổi Giả dại AUJES.VAC 8 100,00 100,00
26 tuần chửa Dịch tả MAR-PEST.VAC 8 100,00 100,00
28 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor 8 100,00 100,00
Lợn nái sinh sản Tuần 10 chửa Dịch tả MAR-PEST.VAC 26 100,00 100,00
Tuần 12 chửa Lở mồm long móng FMD.VAC 18 100,00 100,00
  1. Tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con:
  • Trên đàn lợn nái (76 con theo dõi): Tổng số nái mắc các bệnh sinh sản là 46 con, chiếm tỷ lệ 60,53%. Trong đó, viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 32,89% (25 con), đẻ khó chiếm 19,74% (15 con) và viêm vú chiếm 7,89% (6 con). Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản có xu hướng giảm dần theo lứa đẻ: lứa 1 mắc cao nhất (80,00%), lứa 2 (68,75%), lứa 3 (57,14%), lứa 4 (50,00%) và lứa 5 thấp nhất (46,67%). Xét theo tháng theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao nhất vào tháng 11 (76,92%) và tháng 8, tháng 10 (66,67%), thấp nhất vào tháng 6 (41,67%).
  • Trên đàn lợn con theo mẹ (1.076 con theo dõi): Có 478 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 44,42%. Bệnh lợn con phân trắng là bệnh phổ biến nhất với 423 con mắc (tỷ lệ 39,31% trên tổng đàn theo dõi và chiếm 88,49% tổng số lợn con mắc bệnh). Viêm khớp có 35 con mắc (3,25% tổng đàn), bệnh cầu trùng có 20 con mắc (1,86% tổng đàn). Theo lứa tuổi, lợn con mắc bệnh phân trắng tập trung cao nhất ở giai đoạn 8–14 ngày tuổi (244 con/256 con mắc bệnh giai đoạn này, chiếm 95,31%); bệnh cầu trùng chỉ xuất hiện ở giai đoạn 1–7 ngày tuổi (20 con), không xuất hiện ở giai đoạn sau nhờ dùng thuốc phòng lúc 3–4 ngày tuổi; bệnh viêm khớp có xu hướng tăng dần theo lứa tuổi (giai đoạn 15–21 ngày tuổi có 18 con mắc).
  1. Kết quả điều trị thực nghiệm:
Nhóm đối tượng Tên bệnh lý Số con điều trị Thời gian ĐT trung bình (ngày) Số con khỏi Tỷ lệ khỏi bệnh (%) Phác đồ điều trị áp dụng
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung 25 5 23 92,00 Cefanew-LA (1 ml/20–25 kg TT) + Oxytocin 2 ml mép âm môn + Thụt rửa nước muối sinh lý 3–4 lít/con (3–5 ngày)
Viêm vú 6 3 5 83,33 Vắt cạn sữa, chườm đá lạnh, xoa bóp + Tiêm Cefquinom 150 (1 ml/10–15 kg TT/ngày, 3 ngày)
Hiện tượng đẻ khó 15 1 15 100,00 Tiêm Oxytocin 2 ml/con + Can thiệp thủ thuật kéo thai bôi trơn vaselin + Ampicilin (10 mg/kg TT) chống nhiễm trùng
Tính chung lợn nái 46 3 43 93,48
Lợn con theo mẹ Bệnh phân trắng 423 — 419 99,05 Tiêm bắp Norfacoli 100 (1 ml/10 kg TT/ngày) + Atropin 100 (1 ml/10 kg TT/ngày) + Truyền xoang phúc mạc NaCl 0,9% (20 ml/con/ngày)
Bệnh cầu trùng 20 — 20 100,00 Cho uống Dizincoc-LA (0,5 ml/con/ngày) + Uống Oracin-500 (1 ml/2 kg TT/ngày, 3 ngày liên tục)
Bệnh viêm khớp 35 — 29 82,86 Tiêm bắp Biogenta (1 ml/10 kg TT/ngày) hoặc Pendistrep L.A (1 ml/10 kg TT/ngày), liệu trình 3–5 ngày
Tính chung lợn con 478 — 468 97,91

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học: Duy trì lịch sát trùng bằng thuốc khử trùng VINADIN và quét vôi định kỳ trong và ngoài chuồng trại.
  • Đảm bảo dinh dưỡng và tiểu khí hậu: Cung cấp khẩu phần ăn cân đối cho nái mang thai, tránh để nái quá béo (kiểm soát mỡ lưng P2); giữ chuồng đẻ thoáng mát vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông, giữ sàn chuồng khô ráo và úm ấm lợn con bằng đèn hồng ngoại.
  • Thao tác kỹ thuật: Thực hiện đúng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo để tránh sây sát niêm mạc tử cung; can thiệp sản khoa nhẹ nhàng, vô trùng khi hỗ trợ nái đẻ khó; cho lợn con bú sữa đầu đầy đủ ngay trong tuần đầu sau sinh.
  • Ứng dụng phác đồ điều trị: Khuyến cáo các cơ sở chăn nuôi áp dụng các phác đồ kháng sinh và thuốc bổ trợ đã được kiểm chứng hiệu quả cao trong khóa luận.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đã hoàn thiện và kiểm chứng hệ thống phác đồ điều trị lâm sàng có tỷ lệ khỏi bệnh cao (93,48% trên nái và 97,91% trên lợn con) tại cơ sở thực tế; xác định rõ mối liên hệ giữa lứa đẻ, yếu tố thời tiết các tháng đối với tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của nái, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho công tác quản lý dịch bệnh tại các trại liên kết quy mô công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một trang trại chăn nuôi liên kết đơn lẻ trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ các tháng mùa đông - xuân (tháng 12 đến tháng 4 năm sau).
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn, nuôi cấy và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với từng ca bệnh cụ thể.
    • Trang thiết bị vật tư của trang trại đã qua sử dụng lâu năm, một số hạng mục chuồng trại và hệ thống xử lý nước thải còn gặp khó khăn, có thể ảnh hưởng đến điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi theo dõi trên nhiều trại chăn nuôi lợn liên kết khác nhau với quy mô đàn nái lớn hơn.
    • Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm vi sinh vật học định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh và kiểm tra mức độ nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) định kỳ.
    • Nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và hạn chế mầm bệnh lưu cữu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ thuật viên trại lợn giống và các chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản thương phẩm.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Lịch trình vệ sinh sát trùng chuồng trại chi tiết theo từng ngày trong tuần cho các khu chuồng (chuồng đẻ, chuồng nái chửa, chuồng hậu bị, khu cai sữa).
    • Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể theo ngày tuổi cho lợn con và theo tuần tuổi/tuần chửa cho lợn hậu bị, lợn nái.
    • Các phác đồ điều trị chi tiết (tên thuốc, liều lượng, đường dùng, liệu trình) đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, can thiệp đẻ khó ở nái và phân trắng, cầu trùng, viêm khớp ở lợn con kèm số liệu kiểm chứng tỷ lệ khỏi bệnh cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình phòng bệnh bằng thuốc cho lợn con sơ sinh tại trại được thực hiện vào những ngày tuổi nào?

Lợn con được tiêm bổ sung sắt (Fe + B12) với liều 1 ml/con vào lúc 1–2 ngày tuổi và cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng Dizincoc-LA với liều 1 ml/con vào lúc 3–4 ngày tuổi. Cả hai biện pháp đều đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 1.076 lợn con theo dõi.

2. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái biến động như thế nào theo lứa đẻ?

Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản giảm dần theo lứa đẻ của lợn nái: cao nhất ở lứa đẻ thứ nhất với 80,00% (12/15 con mắc), lứa 2 là 68,75% (11/16 con), lứa 3 là 57,14% (8/14 con), lứa 4 là 50,00% (8/16 con) và thấp nhất ở lứa đẻ thứ năm với 46,67% (7/15 con).

3. Phác đồ điều trị bệnh lợn con phân trắng đạt hiệu quả bao nhiêu và sử dụng những loại thuốc nào?

Phác đồ điều trị phân trắng lợn con gồm: tiêm bắp Norfacoli 100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm Atropin 100 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp truyền nước muối sinh lý NaCl 0,9% vào xoang phúc mạc liều 20 ml/con/ngày. Phác đồ đạt tỷ lệ điều trị khỏi 99,05% (chữa khỏi 419 con trên tổng số 423 con mắc bệnh).

4. Phác đồ điều trị viêm tử cung cho lợn nái sinh sản được tiến hành ra sao và đạt tỷ lệ khỏi bệnh như thế nào?

Phác đồ gồm: tiêm bắp kháng sinh Cefanew-LA (1 ml/20–25 kg thể trọng, ngày 1 lần), tiêm Oxytocin 2 ml/con vào mép âm môn kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3–4 lít/con, ngày 1 lần), điều trị liên tục 3–5 ngày. Kết quả đạt tỷ lệ khỏi bệnh 92,00% (23/25 con khỏi) với thời gian điều trị trung bình 5 ngày.

5. Vì sao tỷ lệ lợn con mắc bệnh cầu trùng tại trại ở mức rất thấp (1,86%) và chỉ xuất hiện ở tuần tuổi đầu tiên?

Lợn con chỉ mắc cầu trùng ở giai đoạn 1–7 ngày tuổi (20 con) và không ghi nhận ca mắc ở các tuần tuổi sau. Kết quả này đạt được là nhờ trang trại đã áp dụng biện pháp chủ động cho toàn bộ lợn con uống thuốc phòng cầu trùng Dizincoc-LA ngay từ khi lợn con đạt 3–4 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thị Thu Dung đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản (76 con) và lợn con theo mẹ (1.076 con) tại trại chăn nuôi liên kết với Tập đoàn BMG. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến như viêm tử cung (32,89%), đẻ khó (19,74%), viêm vú (7,89%) trên nái và phân trắng (39,31%), viêm khớp (3,25%), cầu trùng (1,86%) trên lợn con. Các phác đồ điều trị được kiểm chứng đạt hiệu quả khỏi bệnh cao (93,48% trên nái và 97,91% trên lợn con), mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn rõ rệt cho công tác quản lý dịch tễ trong chăn nuôi lợn trang trại quy mô công nghiệp.