Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp hiện đại, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Trong đó, chăn nuôi lợn đã phát triển thành ngành sản xuất mũi nhọn, đóng vai trò chủ lực trong chuyển dịch kinh tế trang trại và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Để củng cố kiến thức đào tạo đại học theo phương châm "Học đi đôi với hành", việc thực hiện chuyên đề tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi tập trung giúp sinh viên tiếp cận quy trình quản lý thực tế, làm chủ các biện pháp phòng trị bệnh và kỹ thuật chăm sóc đàn lợn sinh sản.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Nông Đức Duẩn (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2017) thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại trại lợn Bảy Tuân – Chương Mỹ - Hà Nội", dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Minh Châu.

Văn bản xác định rõ ràng hệ thống mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu:

  • Mục tiêu của chuyên đề:

    1. Thực hiện được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại cơ sở.
    2. Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
    3. Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
    4. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
    5. Xác định được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại trại.
  • Yêu cầu chuyên môn:

    1. Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
    2. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con.
    3. Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở chăn nuôi.
    4. Nâng cao kỹ năng thao tác và tay nghề lâm sàng của cá nhân.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ.
    • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn nái Bảy Tuân (thuộc Công ty TNHH Đầu tư Kinh doanh và Dịch vụ Bảo Lộc), đặt tại xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
    • Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017 (thời gian 06 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y kết hợp các phương pháp theo dõi lâm sàng và phân tích số liệu thực địa:

  • Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành:

    • Cơ sở phòng bệnh tổng hợp: Ứng dụng các nguyên lý an toàn sinh học, khử trùng cơ học và hóa học; kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi (27 – 30°C đối với lợn sơ sinh; 28 – 30°C đối với lợn cai sữa; 18 – 20°C đối với lợn nái nuôi con, độ ẩm 70 – 75%).
    • Bệnh lý sản khoa: Lý thuyết về nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (nhiễm khuẩn E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp., Klebsiella, Proteus vulgaris), cơ chế nội mạc tử cung viêm tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu thể vàng, giảm Progesterone gây sảy thai hoặc nội độc tố E. coli ức chế Prolactin làm mất sữa; cơ chế và triệu chứng bệnh viêm vú, bệnh sót nhau ở lợn nái.
    • Sinh lý sinh dục và sinh sản: Các chỉ số thành thục tính, thành thục thể vóc của giống lợn ngoại (phối giống lần đầu khi 8 – 9 tháng tuổi, khối lượng 100 – 110 kg); chu kỳ động dục (19 – 21 ngày); kỹ thuật thụ tinh nhân tạo với liều tinh dịch 80 – 100 ml (chứa 1,5 – 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng).
    • Đặc điểm sinh lý lợn con: Động học phát triển dung tích tiêu hóa (dạ dày từ 0,03 lít tăng gấp 60 lần lúc 60 ngày tuổi; ruột non từ 0,12 lít tăng gấp 50 lần); hiện tượng thiếu axit HCl tự do trong dịch vị dưới 1 tháng tuổi (hypohydric); cơ chế hấp thu kháng thể miễn dịch thụ động $\gamma$-globulin từ sữa đầu nhờ tác dụng của chất kháng men antitrypsin trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu lịch sử: Khai thác số liệu sổ sách ghi chép hành chính, thẻ nái và phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật của trang trại trong 2 năm 2016 và 2017.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát biến đổi trạng thái cơ thể, đo thân nhiệt, kiểm tra dịch rỉ viêm tử cung, kiểm tra màu sắc và độ đặc của sữa, kiểm tra trạng thái phân và vận động của lợn con.
    • Phương pháp thực hành thú y: Trực tiếp tham gia thao tác vệ sinh tiêu độc, thụ tinh nhân tạo, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm chế phẩm sắt (Fe), thiến hoạn và điều trị bằng hóa dược/kháng sinh.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh bằng phần mềm Microsoft Excel: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển chăn nuôi trang trại công nghiệp. Tác giả khẳng định mục tiêu gắn kết chặt chẽ giữa lý luận thú y và kỹ năng chẩn đoán, điều trị thực tế, đồng thời công bố chi tiết 5 mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu nhiệm vụ cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tác giả tổng hợp toàn diện các điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của cơ sở thực tập:

  • Trại Bảy Tuân được thành lập năm 2014 trên diện tích 7 ha tại xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ, Hà Nội; địa bàn có mạng lưới giao thông thuận tiện (Quốc lộ 6 dài 18 km, đường Hồ Chí Minh dài 16,5 km, đường 419). Nhiệt độ trung bình năm đạt 23,4°C, độ ẩm 86,1%, lượng mưa trung bình 2.500 mm.
  • Cơ cấu nhân sự gồm 21 người: 1 quản lý, 3 kỹ sư của công ty De Heus phụ trách từng khu vực chuồng, 2 tổ trưởng, 2 cán bộ văn phòng/kho, 11 công nhân và 2 kỹ thuật viên điện nước.
  • Cơ sở hạ tầng gồm 11 dãy chuồng lớn chia làm 2 dãy nhỏ, trang bị hệ thống làm mát bằng quạt hút và dàn mát, sưởi ấm hồng ngoại, vòi uống tự động, máy phát điện công suất lớn và 1 ao cá diện tích 1.500 m². Khu chuồng nuôi bố trí tách biệt khu nhà ở sinh hoạt.
  • Hệ thống lý luận chuyên sâu về bệnh truyền nhiễm, quy trình phòng dịch, kỹ thuật đỡ đẻ, sinh lý sinh sản nái và cơ chế hấp thu dinh dưỡng ở lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết khung thời gian (18/05/2017 – 18/11/2017), đối tượng nghiên cứu (lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con, lợn con theo mẹ) và quy trình 6 bước thụ tinh nhân tạo tại trại. Xác định các chỉ tiêu theo dõi gồm: cơ cấu đàn, lịch sát trùng chuồng trại, kết quả tiêm phòng vắc xin/thuốc, tỷ lệ bệnh và phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở nái, cùng phương pháp tính toán trên phần mềm Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các số liệu thực tế thu thập được trong 06 tháng làm việc tại trang trại:

  • Đánh giá quy trình chăm sóc nái chửa và nái nuôi con theo định mức cám De Heus (3060, 3010, 550, 3800).
  • Phân tích biến động cơ cấu đàn lợn giai đoạn 2016 – 2017: Số nái sinh sản giảm từ 800 con xuống 732 con do thị trường biến động; năng suất nái duy trì 2,45 – 2,5 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân đạt 11,23 con/đàn, số con cai sữa đạt 9,86 con/đàn.
  • Triển khai lịch sát trùng định kỳ hàng ngày bằng Vinadin (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước), ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, xông sát trùng chuồng đẻ bằng Formaldehyde 40% kết hợp thuốc tím ($KMnO_4$) đóng kín 1 tuần trước khi nhập nái.
  • Đánh giá kết quả phòng bệnh bằng thuốc/vắc xin trên đàn lợn con (4.210 con) và đàn nái (732 con).
  • Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung (khỏi 85,71%) và viêm vú (khỏi 95,65%) ở đàn nái nuôi con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành chuyên đề, khẳng định sinh viên đã nắm vững kỹ thuật chăm sóc, thụ tinh nhân tạo, quy trình phòng trị bệnh. Đề xuất trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt công tác vệ sinh an toàn sinh học và cẩn trọng trong các thao tác kỹ thuật can thiệp đường sinh dục để hạn chế tối đa nguy cơ viêm nhiễm.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực tế về cơ cấu đàn và năng suất chăn nuôi

STT Loại lợn Năm 2016 (con) Năm 2017 (con)
1 Lợn đực giống 12 11
2 Lợn nái hậu bị 32 8
3 Lợn nái sinh sản 800 732
4 Lợn con 4.210 3.220
5 Lợn thịt 435 515

Quy mô đàn lợn nái sinh sản năm 2017 đạt 732 con. Bình quân mỗi nái sản xuất 2,45 – 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 9,86 con/đàn; thời gian nuôi con đến khi cai sữa là 21 – 25 ngày.

2. Kết quả phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin

Đối tượng Loại thuốc / Vắc xin phòng bệnh Số lượng theo dõi (con) Thực hiện được (con) Tỷ lệ (%)
Đàn lợn con Tiêm chế phẩm Fe phòng thiếu máu (2 – 3 ngày tuổi) 4.210 4.210 100,00
Uống thuốc phòng cầu trùng / Baycox 5% (3 – 4 ngày tuổi) 4.210 3.993 94,84
Tiêm vắc xin dịch tả lợn Coglapest (16 – 18 ngày tuổi) 4.210 3.570 84,79
Tiêm vắc xin suyễn Mycoplasma (10 – 14 ngày tuổi) 4.210 3.229 76,69
Đàn lợn nái Tiêm vắc xin khô thai Parvo 732 162 22,13
Tiêm vắc xin dịch tả lợn Coglapest 732 35 26,31
Tiêm vắc xin giả dại Begonia 732 28 10,07

3. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh sản khoa trên đàn nái

STT Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Số nái điều trị khỏi (con) Số nái không khỏi / loại thải (con) Tỷ lệ khỏi (%) Tỷ lệ không khỏi (%)
1 Viêm tử cung 732 42 36 6 85,71 14,28
2 Viêm vú 732 23 22 1 95,65 4,34
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím nồng độ 1/1.000 pha loãng kết hợp Penicillin (2 lần/ngày, thực hiện 2 ngày liên tục). Tiêm bắp liên tục 3 ngày (2 lần/ngày) các thuốc: Penicillin (1 triệu UI/30 kg thể trọng), Oxytocin (5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng).
  • Phác đồ điều trị viêm vú: Vắt cạn sữa vú viêm 4 – 5 lần/ngày; chườm lạnh hoặc phong bế bằng Novocain 0,25 – 0,5%; tiêm bao quanh vùng bầu vú viêm bằng Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng); tiêm toàn thân Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày) trong 3 – 5 ngày.

4. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Tác giả đã cụ thể hóa lịch sát trùng toàn trại từ Thứ 2 đến Chủ nhật, thiết lập quy trình khử trùng chuồng đẻ nhiều bước (ngâm đan trong hố dung dịch NaOH 10%, phun vôi xút, xông Formaldehyde 40% kết hợp $KMnO_4$).
  • Chuẩn hóa khẩu phần dinh dưỡng theo tuần chửa và giai đoạn nuôi con (áp dụng công thức nái nuôi con từ ngày thứ 8: Lượng thức ăn/ngày = 2 kg + số con x 0,35 kg).
  • Khóa luận cung cấp các dẫn liệu lâm sàng thực tế, kiểm chứng tính hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở đàn nái ngoại công nghiệp trong điều kiện thời tiết miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 06 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2017) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại Bảy Tuân, Chương Mỹ, Hà Nội), chưa theo dõi trọn vẹn diễn biến dịch bệnh qua mùa đông - xuân lạnh ẩm kéo dài.
    • Do hạn chế về kinh nghiệm ban đầu của sinh viên thực tập, việc tiêm phòng vắc xin trên đàn nái chỉ tham gia gián tiếp, dẫn đến tỷ lệ trực tiếp thực hiện trên đàn nái thấp hơn nhiều so với đàn lợn con.
    • Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và tính chất dịch tiết, chưa có điều kiện làm xét nghiệm vi sinh vật học, phân lập chủng khuẩn hoặc thử kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ và thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ để đánh giá mức độ mẫn cảm của các chủng vi khuẩn gây bệnh sản khoa tại trại.
    • Nghiên cứu sâu hơn các giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu hội chứng MMA (Viêm vú – Viêm tử cung – Mất sữa) và ảnh hưởng của nó đến tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con sau cai sữa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y; kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình 6 bước thụ tinh nhân tạo và các dấu hiệu nhận biết nái động dục.
    • Quy trình cách ly, khử trùng làm trống chuồng đẻ (xử lý tấm đan bằng NaOH 10%, xông Formaldehyde 40% kết hợp $KMnO_4$).
    • Phác đồ điều trị chi tiết kèm liều lượng cụ thể của các hóa dược (Penicillin, Oxytocin, Nor 100, Vetrimoxin LA, Analgin, Novocain) đối với bệnh viêm tử cung và viêm vú.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình tẩy uế, làm trống chuồng đẻ trước khi nhập lợn nái tại trại Bảy Tuân gồm những bước nào?

Tấm đan sàn chuồng được tháo dỡ và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được rửa sạch, xịt dung dịch NaOH loãng và xịt lại bằng vôi xút; gầm chuồng được tiêu độc và rắc vôi bột. Sau khi lắp lại đan và để khô 1 ngày, tiến hành đóng kín cửa, tắt quạt gió và xông chuồng bằng dung dịch Formaldehyde 40% cho phản ứng với thuốc tím ($KMnO_4$), giữ kín chuồng trong 1 tuần trước khi chuyển lợn vào.

2. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau khi đẻ được tính toán như thế nào?

Từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con} \times 0,35\text{ kg/con})$$ Thức ăn chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Nếu thể trạng nái gầy thì bổ sung thêm 0,5 kg/ngày; nếu nái quá béo thì giảm 0,5 kg/ngày; kết hợp bổ sung 1 – 2 kg rau xanh/ngày sau bữa ăn tinh (nếu có).

3. Tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn nái tại trại đạt mức nào?

Trong tổng số 732 lợn nái theo dõi: Bệnh viêm tử cung có 42 con mắc bệnh, điều trị khỏi 36 con (đạt tỷ lệ khỏi 85,71%), có 6 con không khỏi phải loại thải (14,28%). Bệnh viêm vú có 23 con mắc bệnh, điều trị khỏi 22 con (đạt tỷ lệ khỏi 95,65%), có 1 con không khỏi (4,34%).

4. Lịch dùng thuốc và vắc xin phòng bệnh cho đàn lợn con theo mẹ được tiến hành vào các mốc thời gian nào?

Lợn con 2 – 3 ngày tuổi được tiêm chế phẩm Fe phòng thiếu máu và uống Baycox 5%; 3 – 4 ngày tuổi được cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng; 10 – 14 ngày tuổi tiêm vắc xin Mycoplasma phòng bệnh suyễn lợn; 16 – 18 ngày tuổi tiêm vắc xin Coglapest phòng bệnh dịch tả lợn.

5. Năng suất sinh sản trung bình của đàn lợn nái tại trại Bảy Tuân đạt các chỉ tiêu cụ thể nào?

Đàn lợn nái của trang trại đạt năng suất trung bình 2,45 – 2,5 lứa đẻ/năm. Số lợn con sơ sinh bình quân đạt 11,23 con/đàn; số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 9,86 con/đàn; lợn con được cai sữa ở giai đoạn từ 21 đến 25 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Đức Duẩn đã phản ánh chi tiết quy trình quản lý, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái nuôi con tại trại lợn Bảy Tuân theo tiêu chuẩn công nghiệp. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chuẩn xác về cơ cấu đàn, lịch tiêm phòng và hiệu quả điều trị thực tế đối với bệnh viêm tử cung (khỏi 85,71%) và viêm vú (khỏi 95,65%). Các giải pháp kỹ thuật và phác đồ hóa dược được trình bày trong khóa luận mang tính ứng dụng cao, phục vụ thiết thực cho hoạt động chăn nuôi thú y tại các cơ sở sản xuất lợn giống quy mô tập trung.