Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Dẫn liệu từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) ghi nhận trong ba tháng đầu năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt khoảng 9,5 tỷ USD, tăng 9,62% so với cùng kỳ năm 2023. Tuy nhiên, bối cảnh thương mại quốc tế đang đặt ra nhiều thách thức: tổng cầu dệt may toàn cầu năm 2023 giảm 11% xuống mức 670 tỷ USD; nhu cầu nhập khẩu tại các thị trường trọng điểm sụt giảm rõ rệt (thị trường Mỹ giảm 20%, Trung Quốc giảm 10%, riêng Nhật Bản duy trì mức ổn định).

Tại Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp may mặc vẫn phụ thuộc vào phương thức gia công đơn giản (CMT - Cut, Make, Trim) chiếm khoảng 65% đến 78% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong khi đó, các phương thức có hàm lượng giá trị gia tăng cao hơn như FOB (Free On Board) chỉ chiếm khoảng 19% đến 25%, và ODM (Original Design Manufacturing) chỉ đạt từ 3% đến 10%. Do sản xuất chủ yếu dừng lại ở mức gia công hoặc mua nguyên liệu theo chỉ định, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa của ngành chỉ đạt khoảng 20% trên tổng kim ngạch, tỷ suất lợi nhuận duy trì ở mức thấp từ 5% đến 10%, đồng thời phải nhập khẩu từ 70% đến 90% nguyên phụ liệu. Trước sức ép cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu rút ngắn thời gian giao hàng, việc dịch chuyển từ gia công thuần túy sang phương thức FOB đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực phát triển mẫu và quản trị kỹ thuật.

Đồ án tốt nghiệp xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu công tác phát triển mẫu tại phòng mẫu của Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam và khẳng định vai trò của công tác này trong chuỗi sản xuất.
  2. Tìm hiểu các phương thức sản xuất đang được áp dụng tại các doanh nghiệp may hiện nay và phân tích phương thức sản xuất chính được Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam lựa chọn.
  3. Tìm hiểu công tác quản lý nhân sự và quy trình đánh giá chỉ số hiệu quả công việc (KPI) đối với nhân viên tại phòng mẫu.
  4. Tiếp cận, tìm hiểu văn hóa, phong cách và quy trình làm việc thực tế tại doanh nghiệp, tạo cơ hội rèn luyện kỹ năng chuyên môn kỹ thuật may trong môi trường doanh nghiệp đa quốc gia.
  5. Xây dựng nguồn tư liệu học thuật và tài liệu tham khảo phục vụ sinh viên ngành công nghệ may trong việc tìm hiểu quy trình triển khai một mã hàng may mặc cụ thể tại phòng mẫu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động theo dõi, phát triển mẫu và công tác quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam (Motives Vietnam Corporation); quy trình kỹ thuật triển khai trực tiếp mã hàng áo khoác nam N77623 – MEN’S JACKET.
  • Phạm vi không gian: Phòng Kế hoạch mẫu thuộc Bộ phận Kỹ thuật, Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam (Tòa nhà M-Building, Khu A, Đô thị mới Nam Thành phố, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 03/01/2024 đến ngày 25/06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án tập trung vào hệ thống hóa bốn phương thức sản xuất may công nghiệp phổ biến trên thị trường quốc tế, phân tích các điều kiện chi phối sự chuyển đổi từ hình thức gia công sang hình thức tự chủ đơn hàng FOB, đồng thời chuẩn hóa hệ thống phân loại mẫu trong ngành may.

Tiêu chí so sánh Phương thức CMT (Cut - Make - Trim) Phương thức OEM/FOB (Free On Board) Phương thức ODM (Original Design Manufacturing) Phương thức OBM (Original Brand Manufacturer)
Quyền sở hữu thiết kế Khách hàng cung cấp toàn bộ mẫu vẽ, rập và tài liệu kỹ thuật Khách hàng cung cấp thiết kế hoặc phối hợp thiết kế Doanh nghiệp may tự thiết kế mẫu mã để khách hàng lựa chọn Doanh nghiệp sở hữu hoàn toàn thương hiệu và thiết kế
Cung ứng nguyên phụ liệu Khách hàng cung cấp và chịu chi phí vận chuyển Doanh nghiệp tự tìm kiếm, thu mua và quản lý nguyên phụ liệu Doanh nghiệp tự thu mua và đồng bộ hóa nguyên phụ liệu Doanh nghiệp tự chủ toàn bộ chuỗi cung ứng đầu vào
Quy trình sản xuất Cắt, may, hoàn tất và đóng gói Chuẩn bị vật liệu, may mẫu, cắt, may và chuyển hàng đến cảng xuất Thiết kế, thu mua, may mẫu, sản xuất hàng loạt, đóng gói Toàn bộ chu kỳ từ thiết kế, sản xuất đến phân phối
Trách nhiệm giao hàng Giao thành phẩm tại xưởng gia công Chịu trách nhiệm và chi phí đưa hàng ra đến lan can tàu (cảng xuất) Giao hàng theo điều kiện thỏa thuận với bên mua Phân phối sản phẩm trực tiếp đến kênh tiêu thụ và người dùng
Giá trị gia tăng Thấp nhất (chỉ tính chi phí nhân công) Trung bình (tích hợp chi phí vật liệu và quản lý đơn hàng) Cao (gia tăng giá trị từ chất xám sáng tạo mẫu mã) Cao nhất (khai thác tối đa giá trị thương hiệu)

Nghiên cứu cũng làm rõ các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản xuất theo phương thức FOB của doanh nghiệp, bao gồm: quy mô doanh nghiệp, nhận thức của người điều hành, chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật - quản lý đơn hàng, tiềm lực tài chính, trình độ công nghệ - thiết bị, hệ thống quản trị doanh nghiệp và hoạch định nguồn lực (ERP), mối quan hệ với mạng lưới nhà cung cấp nguyên phụ liệu và khách hàng quốc tế.

Về phân loại mẫu may công nghiệp, văn bản hệ thống hóa định nghĩa và mục đích sử dụng của các loại mẫu: mẫu gốc (Standard/Original sample), mẫu phát triển ban đầu (Proto/Developed sample), mẫu kiểm tra thông số và độ vừa vặn (Fit/Seal sample), mẫu lựa chọn màu sắc (Selection sample), và mẫu chào hàng thương mại (Salesman sample/SRS).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp tham khảo tài liệu: Thu thập, tổng hợp giáo trình đại học, sách chuyên ngành may mặc, tài liệu kỹ thuật (Tech pack), bảng định mức nguyên phụ liệu (BOM) và tài liệu chuyển giao từ khách hàng.
  • Phương pháp quan sát khoa học: Trực tiếp theo dõi chu trình tác nghiệp tại phòng kế hoạch mẫu, sự phối hợp giữa nhân viên kỹ thuật rập, may mẫu và quản lý đơn hàng thông qua phần mềm ERP.
  • Phương pháp thực nghiệm: Tham gia theo dõi quá trình cắt, may mẫu, ép keo, đo thông số, trực tiếp ghi nhận và xử lý số liệu năng suất của nhân viên may mẫu.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình may mẫu, tổng hợp dữ liệu kiểm tra chất lượng và xây dựng hệ thống quy trình theo dõi mẫu chuẩn hóa.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu hồ sơ doanh nghiệp Motives Vietnam; các chứng từ kỹ thuật của mã hàng N77623 – MEN’S JACKET (gồm Trimlist, bảng thông số kích thước thành phẩm size 40R, hướng dẫn quy cách may, bảng màu); các báo cáo phản hồi chất lượng từ khách hàng quốc tế qua hệ thống thư điện tử; và bảng theo dõi KPI, sản lượng thực tế năm 2023–2024 của phòng mẫu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 khái quát bối cảnh thương mại dệt may toàn cầu và trong nước năm 2023 - 2024, chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu phương thức sản xuất FOB trong bối cảnh các đơn hàng gia công đơn thuần bị suy giảm. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước về giải pháp phát triển ngành dệt may (Lê Thị Tú Nga, 2012; Nguyễn Hồng Chỉnh, 2017; Nguyễn Văn Nghi; Nguyễn Thị Quỳnh Nga, 2016; nhóm tác giả Lương Thị Minh Thu, 2021). Đồng thời, chương này rà soát các đồ án tốt nghiệp chuyên ngành công nghệ may tại các trường đại học, điển hình như nghiên cứu phát triển mẫu FOB tại Công ty Fashion Garments 2 (Trương Thị Cẩm Thanh và Nguyễn Thị Phương Lan), tại Văn phòng đại diện Namyang Hoa Việt (Lê Trần Tuấn Kiệt và Cù Hoàng Gia Linh), và nghiên cứu quy trình sản xuất mã hàng Keats Slim Fit Jacket tại Công ty Động Lực (Lê Thị Mỹ Hà). Trên cơ sở đó, nhóm tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu vào quy trình phát triển mẫu FOB gắn liền với hệ thống ERP và công tác đánh giá KPI nhân sự phòng mẫu tại Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam.

Chương 2 – Cơ sở lý luận

Nội dung chương trình bày lịch sử hình thành của Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam (thành lập ngày 31/07/2014, mã số thuế 0312876219, trụ sở tại Tòa nhà M-Building, Quận 7, TP.HCM), hoạt động với quy mô gần 200 nhân sự văn phòng. Motives vận hành theo mô hình công ty trung gian kết nối giữa các thương hiệu thời trang quốc tế (như Zara, Express, Banana Republic tại thị trường Âu - Mỹ) với hệ thống nhà máy sản xuất vệ tinh trong nước (Hòa Thọ, Vinatex Đà Nẵng, May X28 Quảng Ngãi) và nước ngoài (nhà máy UFI tại Campuchia). Cơ cấu tổ chức gồm 3 cấp quản lý, 6 bộ phận chức năng (Chiến lược kinh doanh và liên doanh; Sản xuất gồm Production I, II và Casual; Đảm bảo chất lượng gồm Thiết kế rập, Kỹ thuật và mẫu, TQM, M-QC, QC; Tài chính - Kế toán - Luật; Hành chính - Nhân sự) cùng 21 đơn vị cơ sở. Chương này cũng phân tích sâu lý thuyết 4 phương thức sản xuất (CMT, FOB, ODM, OBM), 8 nhóm yếu tố tác động khi chuyển đổi sản xuất sang FOB, và vai trò kỹ thuật của từng loại mẫu trong quy trình sản xuất công nghiệp.

Chương 3 – Tìm hiểu công tác theo dõi và phát triển mẫu FOB tại bộ phận Kỹ thuật của Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam (Motives Vietnam)

Chương 3 là phần nghiên cứu trọng tâm, mô tả chi tiết chức năng của Bộ phận Kỹ thuật và cách thức vận hành hệ thống ERP trong việc kiểm soát nguyên phụ liệu đầu vào (In-Coming Material) và theo dõi tiến độ sản phẩm mẫu (Finished Goods). Quy trình phát triển mẫu được cụ thể hóa thông qua việc triển khai thực tế mã hàng N77623 – MEN’S JACKET (kích cỡ chuẩn 40R) qua 4 giai đoạn nối tiếp:

  • Giai đoạn mẫu Development: Tiếp nhận thiết kế mỹ thuật và tài liệu kỹ thuật từ khách hàng; kiểm tra rập bán thành phẩm size 40R; tiến hành cắt vải chính, vải lót; ép keo thân trước, thân sau; may ráp cấu trúc ban đầu bằng nguyên phụ liệu thay thế để đánh giá tính khả thi trong sản xuất.
  • Giai đoạn mẫu First Fit: May mẫu đúng thông số kỹ thuật chuẩn và đưa lên mannequin (Dummy) để thẩm định độ vừa vặn. Văn bản trích dẫn phản hồi thực tế từ khách hàng qua email, ghi nhận các lỗi kỹ thuật cần chỉnh sửa gồm: sự mất cân đối tổng quan phom dáng, cấu trúc đường may, tay nghề công nhân may, lỗi canh sọc vải và lỗi kỹ thuật tra đầu tay áo.
  • Giai đoạn mẫu Second Fit (2nd Fit): Bộ phận kỹ thuật rập và công nhân may mẫu tiếp nhận các yêu cầu hiệu chỉnh từ khách hàng, điều chỉnh lại bộ rập bán thành phẩm size 40R, may lại mẫu lần 2 nhằm khắc phục triệt để các lỗi về đầu tay và canh sọc.
  • Giai đoạn mẫu Salesman: Sau khi mẫu 2nd Fit được khách hàng phê duyệt, phòng mẫu tiến hành may bộ mẫu chào hàng sử dụng đúng 100% nguyên phụ liệu, màu sắc và phụ liệu trang trí thực tế (theo bảng hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu - BOM và Trimlist) để cung cấp cho người mua (Buyer) phục vụ công tác xúc tiến thương mại và trưng bày triển lãm.

Chương 4 – Công tác quản lý phòng mẫu tại Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam

Chương 4 khảo sát phương thức quản trị nhân sự và hạch toán năng suất tại phòng mẫu thông qua hệ thống chỉ số KPI. Văn bản phân tích mục tiêu đánh giá KPI nhằm tối ưu hóa thời gian hoàn thành mẫu, kiểm soát chất lượng đường may và nâng cao tỷ lệ giao mẫu đúng hạn. Hai nhóm đối tượng lao động trực tiếp được đưa vào quy trình đánh giá định lượng:

  • Nhân viên kế hoạch cắt: Đánh giá dựa trên tiến độ lập kế hoạch ra rập, tỷ lệ định mức hao hụt vải và độ chính xác của các chi tiết bán thành phẩm sau khi cắt.
  • Nhân viên may mẫu: Đánh giá thông qua việc ghi nhận nhật ký sản xuất trên phiếu theo dõi KPI cá nhân và Bảng ghi năng suất tuần. Mỗi công đoạn may ráp được gán một hệ số độ khó cụ thể (Bảng hệ số các công đoạn may). Tổng hợp năng suất tuần và bảng đánh giá hàng quý của bộ phận Sample Room năm 2023 cho thấy việc lượng hóa công đoạn giúp phân loại chính xác trình độ tay nghề, làm căn cứ xét thưởng và bố trí nhân sự phù hợp cho từng loại sản phẩm phức tạp như veston hay áo jacket.

Chương 5 – Kết luận và đề nghị

Tổng hợp kết quả nghiên cứu từ việc khảo sát thực tế tại doanh nghiệp; khẳng định việc làm chủ quy trình phát triển mẫu FOB trên hệ thống ERP giúp rút ngắn chu kỳ chuẩn bị sản xuất; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm chuẩn hóa phối hợp liên phòng ban giữa bộ phận kỹ thuật, quản lý đơn hàng và nhà máy vệ tinh để giảm thiểu sai sót trên các mẫu Fit ban đầu.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, đồ án đã hệ thống hóa và tài liệu hóa hoàn chỉnh quy trình phát triển mẫu FOB cho một mã hàng áo khoác phức tạp (N77623 – MEN’S JACKET size 40R) tại một doanh nghiệp trung gian xuất khẩu quy mô lớn. Cụ thể:

  • Làm rõ đường đi của luồng thông tin kỹ thuật từ khâu nhận Tech pack của khách hàng nước ngoài, thông qua module ERP (tab In-Coming Material và Finished Goods), đến quá trình xử lý rập, giác sơ đồ, cắt, ép keo, may lắp ráp và kiểm tra thông số.
  • Phân tích chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật thực tế thông qua các dữ liệu trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của mã hàng N77623: quy cách ép keo, quy cách may ghép thân trước - thân sau, cấu trúc tra đầu tay và phương pháp canh sọc đối với vải dệt hoa văn.
  • Minh chứng cách thức xử lý phản hồi kỹ thuật của khách hàng quốc tế qua hai chu kỳ thử nghiệm (mẫu First Fit và Second Fit), chỉ ra các điểm sai lệch thường gặp về độ chùng, độ êm của đầu tay áo jacket và sự lệch canh sợi vải sọc, từ đó hoàn thiện sản phẩm đạt chuẩn chuyển sang giai đoạn mẫu Salesman.
  • Hệ thống hóa phương pháp đánh giá năng suất phòng mẫu dựa trên việc số hóa dữ liệu: áp dụng phiếu ghi năng suất tuần, tính điểm sản lượng theo hệ số công đoạn may và đánh giá KPI định kỳ hàng quý cho từng vị trí nhân viên cắt và nhân viên may mẫu.

Về đóng góp học thuật và ứng dụng, đồ án là công trình đầu tiên tại cơ sở đào tạo tiếp cận mô hình phát triển mẫu FOB tại Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam. Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát tại các nhà máy may gia công truyền thống hoặc văn phòng đại diện đơn thuần, đề tài làm rõ phương thức tác nghiệp của một công ty đầu mối chuỗi cung ứng – nơi không trực tiếp sở hữu nhà máy may đại trà mà chịu trách nhiệm toàn diện từ phát triển mẫu, quản lý kỹ thuật, quản lý chất lượng nguyên phụ liệu đến liên kết sản xuất với các xưởng vệ tinh (như Hòa Thọ, Vinatex Đà Nẵng, UFI Campuchia).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm mới chỉ tập trung phân tích sâu trên một mã hàng đơn lẻ là áo khoác nam N77623 (MEN’S JACKET) thuộc dòng sản phẩm may mặc định hình cao cấp, chưa bao quát hết các nhóm sản phẩm khác mà công ty đang gia công như thời trang dạo phố (Casual wear), đồ bảo hộ lao động hay trang phục thể thao.
  • Dữ liệu đánh giá hiệu quả quản lý nhân sự và quy trình KPI phòng mẫu được thu thập chủ yếu trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng (từ tháng 01/2024 đến tháng 06/2024) và số liệu lưu trữ năm 2023 của bộ phận Sample Room, chưa có điều kiện so sánh chuỗi số liệu qua nhiều năm liên tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả định hướng:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy trình phát triển mẫu của các chủng loại sản phẩm dệt may khác tại Motives Vietnam, đặc biệt là các mặt hàng may mặc co giãn và hàng dệt kim casual.
  • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác và kiểm soát kỹ thuật giữa bộ phận kỹ thuật phòng mẫu tại văn phòng với đội ngũ kỹ thuật triển khai sản xuất đại trà tại các nhà máy gia công vệ tinh.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ may, Thiết kế thời trang, Quản lý công nghiệp dệt may, cũng như nhân sự mới tham gia vào vị trí nhân viên kỹ thuật rập, may mẫu và nhân viên quản lý đơn hàng (Merchandiser) tại các doanh nghiệp may xuất khẩu.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Toàn bộ nội dung Chương 3: Cung cấp hồ sơ quy trình trực quan, thực tế về các bước triển khai một mã hàng áo jacket nam từ khâu xử lý tài liệu kỹ thuật, rập bán thành phẩm đến xử lý các lỗi kỹ thuật cụ thể (canh sọc, mọng đầu tay) dựa trên phản hồi của khách hàng.
  • Nội dung Chương 4: Cung cấp biểu mẫu thực tế về phiếu theo dõi KPI, bảng phân chia hệ số công đoạn may và bảng đánh giá năng suất phòng mẫu, giúp người đọc nắm bắt phương pháp định lượng hóa công việc kỹ thuật vốn mang tính thủ công và phức tạp trong ngành may.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm chính trong đồ án là mã hàng nào và sử dụng kích cỡ nào làm chuẩn?
Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp tại phòng mẫu là mã hàng áo khoác nam N77623 – MEN’S JACKET, được triển khai và may kiểm tra thông số trên kích cỡ tiêu chuẩn (size chuẩn) là 40R.

2. Quy trình phát triển mẫu của mã hàng N77623 tại Motives Vietnam trải qua các giai đoạn nào?
Quy trình phát triển mẫu của mã hàng N77623 được thực hiện qua 4 giai đoạn nối tiếp: (1) Mẫu Development (phát triển cấu trúc ban đầu); (2) Mẫu First Fit (kiểm tra thông số lần 1 trên dummy); (3) Mẫu Second Fit (chỉnh sửa rập và may lại theo phản hồi lỗi của khách hàng); và (4) Mẫu Salesman (mẫu chào hàng chuẩn xác tuyệt đối về nguyên phụ liệu và màu sắc).

3. Khách hàng đã đưa ra những góp ý kỹ thuật cụ thể nào sau khi kiểm tra mẫu First Fit của mã hàng N77623?
Sau khi nhận và mặc thử mẫu First Fit lên mannequin, khách hàng đã gửi phản hồi qua email yêu cầu chỉnh sửa các chi tiết: tổng quan độ cân đối của phom dáng, cấu trúc đường may và tay nghề ráp mẫu, sự thiếu đồng bộ trong việc canh sọc hoa văn giữa các thân áo, và độ êm phẳng của kết cấu đầu tay áo jacket.

4. Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) hỗ trợ những nghiệp vụ nào trong công tác phát triển mẫu tại công ty?
Hệ thống ERP tại Motives đóng vai trò liên kết thông tin tác nghiệp giữa các phòng ban chức năng; trong công tác phát triển mẫu, ERP hỗ trợ quản lý tình trạng tiếp nhận nguyên phụ liệu thông qua tab In-Coming Material và quản trị tiến độ hoàn thành, kiểm tra chất lượng sản phẩm mẫu thông qua tab Finished Goods.

5. Cơ chế đánh giá KPI đối với nhân viên may mẫu tại phòng mẫu được thực hiện dựa trên cơ sở nào?
Công tác đánh giá KPI đối với nhân viên may mẫu được thực hiện thông qua Phiếu ghi năng suất tuần và Bảng theo dõi sản lượng, trong đó mỗi công đoạn may cụ thể được quy đổi tương ứng với một hệ số độ khó kỹ thuật trong Bảng hệ số các công đoạn may, làm căn cứ xác định năng suất hàng tuần và xếp loại quý của bộ phận Sample Room.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Mông Thị Thu Hà và Trần Hiền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phương thức sản xuất FOB và quy trình kỹ thuật phát triển mẫu trong ngành công nghiệp may. Thông qua việc phân tích thực nghiệm mã hàng áo khoác nam N77623 và hệ thống quản trị năng suất lao động bằng KPI tại Công ty Cổ phần Động Lực Việt Nam, nghiên cứu làm sáng tỏ quy trình tác nghiệp thực tế của một doanh nghiệp giữ vai trò trung gian chuỗi cung ứng dệt may. Đây là công trình có giá trị tư liệu thực tiễn cao, đóng góp nguồn tài liệu kỹ thuật chuẩn xác phục vụ đào tạo và nghiên cứu chuyên ngành công nghệ may.