Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm giữ vị trí then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm giàu đạm động vật cho xã hội, vừa tạo nguồn thu nhập ổn định cho người lao động. Theo số liệu thống kê chăn nuôi tháng 10/2016, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 100 triệu con, trong đó gà chiếm tỷ trọng áp đảo xấp xỉ 88%, vịt chiếm 9% và còn lại là các thủy cầm khác, với tốc độ tăng trưởng ước tính từ 4,5% đến 5% so với cùng kỳ năm 2015. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Việt Nam xếp thứ 13 trên thế giới và đứng hàng đầu khu vực Đông Nam Á về quy mô tổng đàn gà.

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn, ngành chăn nuôi gia cầm đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi truyền thống, thả rông quy mô nhỏ sang phương thức chăn nuôi tập trung chuồng kín có kiểm soát môi trường vi khí hậu, ứng dụng các tổ hợp lai năng suất cao. Tuy nhiên, việc phát triển mô hình chuồng kín trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại vùng trung du, miền núi phía Bắc đòi hỏi phải nắm vững và thực thi nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật về chăm sóc, dinh dưỡng, cũng như kiểm soát dịch tễ.

Từ thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình nuôi dưỡng gà lông màu giai đoạn 1 - 75 ngày tuổi tại trại chăn nuôi gia cầm Nguyễn Hồng Long, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" được tác giả Hoàng Ngọc Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Thị Kim Lan tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (khóa học 2013 - 2017).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi gia cầm Nguyễn Hồng Long, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lông màu nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà lông màu nuôi tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại Nguyễn Hồng Long, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà lông màu nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  3. Xác định được tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn gà lông màu nuôi tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông màu thương phẩm con lai F1 giữa gà trống Ri và gà mái Lương Phượng (♂ Ri x ♀ Lương Phượng), với quy mô theo dõi 4.000 con trong giai đoạn từ 1 đến 75 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm gia công Nguyễn Hồng Long (hợp tác gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), đặt tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Diện tích chuồng nuôi đạt 250 $m^2$, thiết kế chuồng kín khép kín với hệ thống làm mát bằng dàn mát và quạt thông gió công nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành thực nghiệm và theo dõi liên tục từ ngày 18/11/2016 đến ngày 25/5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện

Khung lý thuyết và đặc điểm sinh học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết về giải phẫu - sinh lý tiêu hóa và đặc tính sinh trưởng của gia cầm:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa gia cầm: Gia cầm có tốc độ trao đổi chất và năng lượng cao hơn động vật có vú, thể hiện qua tốc độ chuyển vận thức ăn qua đường tiêu hóa (gà con: 30 - 39 cm/giờ; gà lớn: 32 - 40 cm/giờ; gà trưởng thành: 40 - 42 cm/giờ). Thời gian lưu giữ thức ăn ngắn (không quá 2 - 4 giờ). Hệ tiêu hóa gồm miệng không răng, thực quản, diều (dự trữ, làm mềm thức ăn dưới tác dụng của men amylase nước bọt), dạ dày tuyến (tiết pepsinogen và axit clohydric, pH 3,1 - 4,5), dạ dày cơ (nghiền cơ học) và ruột non. Tại ruột non, dịch ruột (pH 7,42) và dịch tụy (pH 7,2 - 7,5) chứa đầy đủ các enzyme protease (trypsin, carboxypeptidase), amylase, maltase và lipase giúp thủy phân triệt để dưỡng chất. Khả năng tiêu hóa xơ của gia cầm rất hạn chế, chỉ diễn ra một phần nhỏ tại manh tràng nhờ vi sinh vật cộng sinh.
  • Quy luật sinh trưởng và các chỉ tiêu sản xuất: Sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ do đồng hóa và dị hóa, tăng kích thước và khối lượng cơ thể. Sinh trưởng được đánh giá qua sinh trưởng tích lũy (đồ thị chữ S), sinh trưởng tuyệt đối (đồ thị parabol), sinh trưởng tương đối (đồ thị hyperbol), tỷ lệ nuôi sống (%), khả năng tiêu thụ thức ăn (g/con/ngày, g/con/tuần) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio).
  • Đặc điểm con lai F1 (♂ Ri x ♀ Lương Phượng): Kết hợp ưu thế lai giữa phẩm chất thịt thơm ngon, săn chắc, thích nghi cao của giống gà Ri nội địa với tầm vóc lớn, tăng trọng nhanh, kháng bệnh tốt của giống gà Lương Phượng nhập nội (nguồn gốc từ Trung Quốc).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập thông tin

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn trong ngành chăn nuôi thú y:

  1. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Thu thập số liệu về điều kiện tự nhiên, khí hậu, cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức và trang thiết bị kỹ thuật của trại Nguyễn Hồng Long.
  2. Phương pháp trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật: Trực tiếp tham gia thao tác các khâu chuẩn bị chuồng trại, sát trùng, tiếp nhận con giống, điều tiết nhiệt độ úm, phân phối thức ăn, điều chỉnh ánh sáng, vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ, lập lịch dùng thuốc phòng và tiêm phòng vắc xin.
  3. Phương pháp theo dõi và chẩn đoán bệnh lâm sàng: Theo dõi biểu hiện toàn đàn hàng ngày (trạng thái tinh thần, phản xạ, phân bố đàn, tiếng thở, tình trạng lông, màu sắc mào tích, tính chất phân). Khi phát hiện bất thường, tiến hành chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích đối với gà chết để xác định bệnh (bệnh CRD, bệnh thương hàn, hiện tượng cắn mổ nhau), sau đó xây dựng phác đồ điều trị và cách ly cá thể.
  4. Phương pháp ghi chép nhật ký: Ghi chép định kỳ số lượng gà sống/chết hàng ngày, lượng thức ăn tiêu thụ theo bữa/ngày/tuần, số lượng thuốc và vắc xin sử dụng.

Phương pháp xử lý số liệu

Các chỉ tiêu kỹ thuật được tính toán theo các công thức toán học chuyên ngành:

$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Tổng số gà cuối kỳ (con)}}{\text{Tổng số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ gà mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lượng gà mắc bệnh (con)}}{\text{Tổng số gà theo dõi (con)}} \times 100$$

$$\text{Hệ số thức ăn (FCR)} = \frac{\sum \text{Khối lượng thức ăn tiêu tốn (kg)}}{\sum \text{Khối lượng gà tăng (kg)}}$$

$$\text{Lượng thức ăn trung bình/ngày (g/con/ngày)} = \frac{\sum \text{Thức ăn giai đoạn (g)}}{\sum \text{Gà theo dõi} \times \sum \text{Số ngày theo dõi}}$$

$$\text{Lượng thức ăn trung bình/tuần (g/con/tuần)} = \frac{\sum \text{Thức ăn giai đoạn (g)}}{\sum \text{Gà theo dõi} \times \sum \text{Số tuần theo dõi}}$$


Nội dung chính theo từng phần

Bố cục khóa luận gồm 4 phần nội dung chính, phản ánh đầy đủ quá trình thực tập nghề nghiệp và nghiên cứu ứng dụng:

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật nuôi gà công nghiệp chuồng kín; bối cảnh phát triển ngành gia cầm tại Việt Nam; xác định rõ mục đích (3 mục tiêu) và yêu cầu (3 yêu cầu) của chuyên đề thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại gà thịt Nguyễn Hồng Long xây dựng năm 2014 tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; quy mô chuồng nuôi 250 $m^2$ với sức chứa 4.000 gà thịt. Huyện Đồng Hỷ thuộc vùng trung du nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23,4°C, lượng mưa trung bình 2.500 mm, mùa hè nóng ẩm mưa nhiều, mùa đông lạnh khô. Nhân lực thường trực gồm 1 quản lý và 1 công nhân. Trang bị hệ thống dàn mát, quạt hút gió, máng uống tự động, máy phát điện dự phòng, 3 lò úm than và 3 lò úm gas.
  • Đặc điểm sinh lý và giống: Hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu đường tiêu hóa, các men tiêu hóa và cơ chế hấp thu chất dinh dưỡng ở ruột non. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (dòng giống, tính biệt, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng, nhiệt độ, độ thông thoáng, mật độ nuôi). Trình bày nguồn gốc, ngoại hình, năng suất của gà Ri thuần, gà Lương Phượng và con lai F1 (♂ Ri x ♀ Lương Phượng).
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình nghiên cứu về khả năng sản xuất của gà Lương Phượng (Trần Công Xuân và cs, 2001; Nguyễn Huy Đạt và cs, 2001), gà Kabir (Trần Công Xuân, Phùng Đức Tiến và cs, 1991), gà Sasso (Phùng Đức Tiến và cs, 2007), gà Ri (Lê Hồng Mận, 1996; Trần Long và cs, 1994) và tình hình phát triển chăn nuôi gia cầm trên thế giới (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga, Pháp...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Quy định đối tượng nghiên cứu (4.000 gà lai F1 Ri x Lương Phượng từ 1 đến 75 ngày tuổi), địa điểm (trại Nguyễn Hồng Long) và thời gian thực hiện (18/11/2016 đến 25/5/2017). Xác định 4 nhóm chỉ tiêu theo dõi và mô tả chi tiết các phương pháp thu thập, xử lý số liệu theo công thức chuyên ngành.

Phần 4: Kết quả đạt được

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được tại trại qua các nội dung:

  1. Công tác chuẩn bị chuồng trại: Quy trình vệ sinh cơ học, quét dọn cống rãnh, phun sát trùng chuồng bằng Benkocid 30% (50 ml/20 lít nước, định mức 0,3 lít/$m^2$), để trống chuồng 12 - 15 ngày; khử trùng dụng cụ chăn nuôi và rải đệm lót trấu phun dung dịch BIOCID30 (tỷ lệ 1:125, ngâm 20 phút); chuẩn bị lò úm gas/than, bật đèn sưởi trước 1 giờ và pha nước uống ban đầu chứa glucose 5% cùng vitamin.
  2. Chăm sóc, nuôi dưỡng qua 4 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (1 - 14 ngày tuổi): Tuyển chọn gà con 1 ngày tuổi đồng đều, khối lượng 30 - 32 g/con, nhanh nhẹn, mắt sáng, rốn kín. Duy trì nhiệt độ ô úm 33°C trong tuần đầu, sau đó giảm dần. Cho uống nước pha glucose 5% trước 2 - 3 giờ rồi mới cho ăn; phân bổ 5 bữa ăn/ngày vào các khung giờ 6h, 10h, 14h, 17h và 22h.
    • Giai đoạn 2 (15 - 28 ngày tuổi): Chuyển từ khay ăn sang máng ăn, máng uống tự động; giảm dần số bữa ăn từ 5 bữa xuống 4 bữa và 2 bữa/ngày.
    • Giai đoạn 3 (29 - 56 ngày tuổi): Gà sinh trưởng mạnh, cung cấp đầy đủ thức ăn theo nhu cầu, điều chỉnh độ cao máng ăn/uống theo tầm vóc.
    • Giai đoạn 4 (57 - 75 ngày tuổi): Cho ăn tự do đến khi đạt thể trọng thương phẩm, điều chỉnh cường độ chiếu sáng giảm xuống để hạn chế vận động và ngăn ngừa hiện tượng cắn mổ nhau; nhiệt độ chuồng nuôi duy trì mức 22°C.
  3. Đánh giá tỷ lệ nuôi sống và tiêu thụ thức ăn: Phân tích tỷ lệ hao hụt qua 4 giai đoạn nuôi, lượng thức ăn thu nhận theo ngày/tuần và tính toán hệ số tiêu tốn thức ăn FCR đạt 2,34 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
  4. Công tác vệ sinh thú y và phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch (11 lần phun sát trùng, 11 lần rắc vôi bột, 33 lần quét mạng nhện, 154 lần quét dọn chuồng trại); thực hiện lịch dùng thuốc kháng sinh phòng bệnh định kỳ (Moxcolis, Gentaviolit, Tylo-Doxy, Amoxycillin + Doxycilin) kết hợp vitamin và giải độc gan thận; thực hiện lịch tiêm phòng 4 đợt vắc xin (ND-IB Sohol phòng Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm lúc 6 và 27 ngày tuổi; vắc xin phòng Gumboro lúc 9 và 17 ngày tuổi) đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  5. Chẩn đoán và điều trị bệnh: Thống kê tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh Thương hàn (do Salmonella gallinarum), bệnh Hô hấp mãn tính CRD (do Mycoplasma gallisepticum) và hiện tượng cắn mổ nhau.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm

Trong suốt chu kỳ nuôi 75 ngày trên đàn 4.000 con gà lai F1 (♂ Ri x ♀ Lương Phượng), tác giả đã ghi nhận các kết quả cụ thể qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua các giai đoạn phát triển

Giai đoạn Ngày tuổi Số lượng gà đầu kỳ (con) Số lượng gà cuối kỳ (con) Tỷ lệ sống trong kỳ (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Giai đoạn 1 1 - 14 4.000 3.983 99,58 99,58
Giai đoạn 2 15 - 28 3.983 3.972 99,72 99,30
Giai đoạn 3 29 - 56 3.972 3.939 99,17 98,48
Giai đoạn 4 57 - 75 3.939 3.872 98,23 96,80

Ghi chú: Tỷ lệ nuôi sống toàn chu kỳ đạt 96,80% (3.872 con xuất chuồng/4.000 con nhập ban đầu).

Bảng 2: Khả năng tiêu thụ thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR)

Giai đoạn Ngày tuổi Lượng thức ăn tiêu tốn (kg) Thu nhận trung bình (g/con/tuần) Thu nhận trung bình (g/con/ngày)
Giai đoạn 1 1 - 14 825 103,13 14,73
Giai đoạn 2 15 - 28 1.650 207,10 29,60
Giai đoạn 3 29 - 56 5.050 317,85 45,41
Giai đoạn 4 57 - 75 5.600 542,65 74,83
Tổng cộng 1 - 75 13.125 297,72 44,19

Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): 2,34 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

Bảng 3: Khối lượng công tác vệ sinh phòng bệnh thực hiện trong 11 tuần

Nội dung công việc Định kỳ thực hiện Tổng số tuần Tổng kết quả (lần)
Phun thuốc sát trùng chuồng trại 1 lần/tuần 11 11
Rắc vôi bột khu vực chăn nuôi, lối đi 1 lần/tuần 11 11
Quét mạng nhện trần chuồng 3 lần/tuần 11 33
Quét dọn khu vực chuồng nuôi 14 lần/tuần (2 lần/ngày) 11 154

Bảng 4: Quy trình phòng bệnh bằng thuốc định kỳ cho đàn gà

Ngày tuổi Tên thuốc / Chế phẩm Liều lượng chỉ định Cách dùng và thời gian
1 – 4 Moxcolis
Vitamin + Giải độc gan thận
10 g/1.000 con
10 g + 20 ml/1.000 con
Pha 40 g Moxcolis/40 lít nước (uống sáng)
Pha 40 g Vitamin + 80 ml giải độc/40 lít nước (uống chiều)
11 – 12 Gentaviolit 50 ml/1.000 con Pha 100 ml Gentaviolit/80 lít nước uống
13 – 16 Moxcolis 10 g/1.000 con Pha 40 g Moxcolis/40 lít nước uống (uống sáng)
28 – 31 Tylo-Doxy 20 g/1.000 con Pha 80 g Tylo-Doxy/40 lít nước uống (uống sáng)
45 – 48 Amoxycillin + Doxycilin 30 g/1.000 con Pha 120 g hỗn hợp/40 lít nước uống (uống sáng)

Ghi chú: Để gà khát trước khi cho uống thuốc; buổi sáng có thức ăn lót diều trước khi uống để chống say thuốc.

Bảng 5: Kết quả thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin

Ngày tuổi Tên vắc xin Bệnh phòng Số lượng gà dùng (con) Kết quả an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
6 ND-IB Sohol Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm 4.000 4.000 100
9 Gumboro Gumboro 4.000 4.000 100
17 Cevac IBDL Gumboro 3.983 3.983 100
27 ND-IB Sohol Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm 3.983 3.983 100

Bảng 6: Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị tại cơ sở

Tên bệnh / Hiện tượng Thời điểm xuất hiện (ngày tuổi) Số gà theo dõi (con) Số gà mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số gà chết (con) Tỷ lệ chết/mắc (%) Phác đồ điều trị can thiệp
Bệnh Thương hàn
(Salmonella gallinarum)
15 - 28 3.983 400 10,00 11 2,75 Thuốc Ampicoli vip (liều 1 g/1 lít nước uống, dùng liên tục 5 - 7 ngày; tách riêng gà nặng)
Bệnh CRD
(Mycoplasma gallisepticum)
29 - 56 3.972 600 15,10 33 5,50 Thuốc Amox ac 50% (liều 1 g/1 lít nước uống, dùng liên tục 5 - 7 ngày; tách riêng gà nặng)
Cắn mổ nhau 57 - 75 3.939 200 5,10 67 33,50 Tách riêng gà bị thương để điều trị sát trùng vết thương, giảm ánh sáng chuồng, bổ sung vi lượng

Đóng góp thực tiễn và so sánh học thuật

  • Về tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ sống đạt 96,80% của đàn gà F1 tại trại cao hơn so với tỷ lệ sống công bố của gà Ri thuần (95,7%) và gà Lương Phượng thuần (95,0%), nằm trong ngưỡng thích nghi tốt của con lai F1 trong điều kiện khí hậu miền Bắc (theo tổng hợp của Trần Thanh Vân và cộng sự, 2015).
  • Về hiệu quả sử dụng thức ăn: Hệ số tiêu tốn thức ăn thực tế đạt 2,34 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, thấp hơn mức tiêu tốn 3,2 - 3,3 kg/kg của gà F1 nuôi nhốt thông thường và 2,4 - 2,6 kg/kg của gà Lương Phượng theo các công bố của Nguyễn Viết Ly (2001), Nguyễn Đăng Vang và Nguyễn Thanh Sơn (2000), cho thấy hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng vượt trội khi kiểm soát tốt tiểu khí hậu chuồng kín.
  • Về công tác thú y: Xây dựng và kiểm chứng thành công phác đồ phòng bệnh tổng hợp kết hợp giữa an toàn sinh học (vôi bột, thuốc sát trùng Benkocid, BIOCID30), lịch vắc xin 4 lần đạt miễn dịch 100% và lịch dùng kháng sinh luân phiên chống nhờn thuốc, kiểm soát thành công dịch bệnh đường tiêu hóa và hô hấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ văn bản

  • Yếu tố thời tiết bất lợi: Vùng trung du Đồng Hỷ chịu biến động thời tiết phức tạp giữa hai mùa; các đợt rét đậm kèm mưa phùn kéo dài làm tăng độ ẩm chuồng nuôi, là nguyên nhân trực tiếp kích phát bệnh CRD (tỷ lệ mắc 15,10%) và bệnh Thương hàn (tỷ lệ mắc 10,00%).
  • Thiệt hại từ hiện tượng cắn mổ nhau: Mặc dù tỷ lệ mắc hiện tượng cắn mổ nhau chỉ chiếm 5,10% ở giai đoạn 57 - 75 ngày tuổi, nhưng tỷ lệ chết trên số mắc lại rất cao (33,50% - chết 67 con trên 200 con mắc), phản ánh sự nhạy cảm của gà lông màu lớn khi mật độ nuôi cao kết hợp với kích thích ánh sáng và các vết thương ngoài da chảy máu.
  • Rào cản chi phí: Phương thức chuồng kín có ưu điểm vượt trội về kiểm soát tiểu khí hậu nhưng chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu rất lớn, đòi hỏi diện tích mặt bằng rộng và phụ thuộc vào thị trường tiêu thụ ổn định, khó nhân rộng ở quy mô nông hộ nhỏ lẻ.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng theo dõi thực nghiệm quy trình nuôi dưỡng trên đàn gà lông màu qua nhiều lứa nuôi khác nhau trong năm (đặc biệt là lứa nuôi chính hè và chính đông) để hoàn thiện quy trình điều tiết nhiệt ẩm theo mùa.
  • Nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nhằm triệt tiêu hiện tượng cắn mổ nhau ở giai đoạn cuối (từ 57 đến 75 ngày tuổi) thông qua việc điều chỉnh mật độ chuồng nuôi, bổ sung khoáng chất vi lượng, cân đối khẩu phần chất xơ thô và áp dụng quy trình kiểm soát cường độ ánh sáng tối ưu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp cung cấp nguồn tư liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho:

  1. Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp quy trình chi tiết về công tác tiếp nhận, úm gà con 1 ngày tuổi, định mức tiêu thụ thức ăn theo từng tuần tuổi, cùng phương pháp tính toán các chỉ tiêu sản xuất chăn nuôi (FCR, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh).
  2. Kỹ thuật viên và cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo trực tiếp phác đồ sử dụng thuốc kháng sinh phòng bệnh định kỳ (Moxcolis, Gentaviolit, Tylo-Doxy, Amoxycillin + Doxycilin), phác đồ điều trị bệnh Thương hàn (Ampicoli vip) và bệnh CRD (Amox ac 50%).
  3. Chủ trang trại và người chăn nuôi gia cầm quy mô bán công nghiệp và công nghiệp: Tham khảo mô hình thiết kế vận hành chuồng kín 2 mái (dàn mát, quạt thông gió, lò úm than/gas) và lịch tiêm phòng vắc xin 4 đợt phòng 3 bệnh nguy hiểm (Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm, Gumboro).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng con giống nào và quy mô đàn nuôi thực tế là bao nhiêu?
Nghiên cứu theo dõi đàn gà thịt lông màu thương phẩm con lai F1 giữa gà trống Ri và gà mái Lương Phượng (♂ Ri x ♀ Lương Phượng), với quy mô ban đầu nhập chuồng là 4.000 con (khối lượng sơ sinh bình quân 30 - 32 g/con) nuôi tại chuồng kín diện tích 250 $m^2$.

2. Tỷ lệ nuôi sống tích lũy của đàn gà đến khi kết thúc đợt nuôi 75 ngày tuổi đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ nuôi sống tích lũy toàn chu kỳ (1 - 75 ngày tuổi) đạt 96,80%, tương ứng với 3.872 con sống trên tổng số 4.000 con ban đầu. Tỷ lệ hao hụt xảy ra ở giai đoạn 1 (chết 17 con), giai đoạn 2 (chết 11 con do thương hàn), giai đoạn 3 (chết 33 con do CRD) và giai đoạn 4 (chết 67 con do cắn mổ nhau).

3. Tổng lượng thức ăn tiêu tốn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn gà là bao nhiêu?
Trong 75 ngày nuôi, toàn đàn 4.000 gà đã tiêu thụ tổng cộng 13.125 kg thức ăn, tương ứng mức thu nhận bình quân 44,19 g/con/ngày (297,72 g/con/tuần). Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR đạt 2,34 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn gà tại trại được thực hiện vào những ngày tuổi nào và phòng những bệnh gì?
Quy trình tiêm phòng gồm 4 đợt: lúc 6 ngày tuổi dùng vắc xin ND-IB Sohol (phòng Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm); 9 ngày tuổi dùng vắc xin Gumboro; 17 ngày tuổi dùng vắc xin Cevac IBDL (phòng Gumboro); và 27 ngày tuổi dùng nhắc lại vắc xin ND-IB Sohol. Toàn bộ các đợt đều đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%.

5. Đàn gà đã mắc phải những bệnh phổ biến nào và phác đồ điều trị cụ thể được áp dụng ra sao?
Đàn gà mắc 2 bệnh truyền nhiễm và 1 hội chứng:

  • Bệnh Thương hàn (15 - 28 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc 10,00% (400 con), điều trị toàn đàn bằng Ampicoli vip (liều 1 g/1 lít nước uống, liên tục 5 - 7 ngày), tỷ lệ chết là 2,75% (11 con).
  • Bệnh CRD (29 - 56 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc 15,10% (600 con), điều trị bằng Amox ac 50% (liều 1 g/1 lít nước uống, liên tục 5 - 7 ngày), tỷ lệ chết là 5,50% (33 con).
  • Hiện tượng cắn mổ nhau (57 - 75 ngày tuổi): Tỷ lệ mắc 5,10% (200 con), làm chết 67 con (chiếm 33,50% số gà mắc).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Ngọc Anh đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát thú y trên đàn 4.000 gà lông màu F1 (♂ Ri x ♀ Lương Phượng) giai đoạn 1 - 75 ngày tuổi tại trại chăn nuôi gia cầm Nguyễn Hồng Long, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định con lai F1 thích nghi tốt với điều kiện chuồng kín tại địa phương, đạt tỷ lệ nuôi sống cao 96,80% và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR tối ưu 2,34 kg thức ăn/kg tăng trọng. Các quy trình vệ sinh tiêu độc, dùng thuốc phòng định kỳ và lịch tiêm vắc xin đạt hiệu quả bảo hộ tuyệt đối, giúp kiểm soát tốt các bệnh truyền nhiễm thường gặp trong chăn nuôi gia cầm tập trung.