Xây dựng quy trình nhân giống in vitro cây cam thảo bắc glycyrrhiza glabra l từ hạt

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Xây dựng quy trình nhân giống in vitro cây cam thảo bắc glycyrrhiza glabra l từ hạt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trung Tâm Ươm Tạo Doanh Nghiệp Nông Nghiệp Công Nghệ Cao

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Nghiệm Thu Nhiệm Vụ Khoa Học Công Nghệ

2017

56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

THÔNG TIN CHUNG

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về cây Cam thảo bắc

1.2. Thành phần hóa học của Cam thảo bắc

1.3. Tác dụng dược lý của cây Cam thảo bắc

1.4. Tình hình nghiên cứu vi nhân giống cây Cam thảo bắc

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.1.1. Nghiên cứu tạo mẫu in vitro cây Cam thảo bắc từ hạt

2.1.2. Khảo sát môi trường thích hợp tạo chồi - cụm chồi Cam thảo bắc in vitro

2.1.3. Khảo sát môi trường nhân nhanh cụm chồi Cam thảo bắc in vitro

2.1.4. Nghiên cứu tái sinh cây Cam thảo bắc in vitro từ chồi

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Vật liệu nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu tạo mẫu in vitro cây Cam thảo bắc từ hạt

3.2. Khảo sát môi trường thích hợp tạo chồi - cụm chồi Cam thảo bắc in vitro bằng đoạn thân mang chồi ngủ cắt từ cây con in vitro

3.3. Khảo sát môi trường nhân nhanh cụm chồi Cam thảo bắc in vitro

3.3.1. Đánh giá ảnh hưởng của sự kết hợp 2 chất điều hòa tăng trưởng BA và NAA đến khả năng nhân nhanh của chồi Cam thảo bắc

3.3.2. Đánh giá ảnh hưởng của sự kết hợp 2 chất điều hòa tăng trưởng BA và IBA đến khả năng nhân nhanh của chồi Cam thảo bắc

3.4. Nghiên cứu tái sinh cây Cam thảo bắc in vitro từ chồi

3.4.1. Ảnh hưởng của IBA đến khả năng tạo rễ của chồi Cam thảo bắc

3.4.2. Ảnh hưởng của NAA đến khả năng tạo rễ của chồi Cam thảo bắc

3.5. Chi phí sản xuất cây giống in vitro

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Quy Trình Nhân Giống In Vitro Cam Thảo Bắc

Cam thảo bắc (Glycyrrhiza glabra L.) là cây dược liệu quý, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền và hiện đại. Nhu cầu về cam thảo bắc ngày càng tăng, trong khi nguồn cung từ tự nhiên và phương pháp trồng truyền thống còn hạn chế. Vì vậy, nhân giống in vitro cam thảo bắc từ hạt là giải pháp tiềm năng để sản xuất giống quy mô lớn, đồng đều và sạch bệnh. Nhân giống vô tính cam thảo bắc giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp nhân giống truyền thống như thời gian sinh trưởng dài và chất lượng không ổn định của hạt giống. Kỹ thuật này hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao và góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm của cây dược liệu này. Theo báo cáo nghiệm thu, quy trình nhân giống in vitro giúp tạo ra cây con đồng đều, sạch bệnh và có hệ số nhân giống cao. Do đó, cần có cái nhìn tổng quan về quy trình này để tối ưu hóa hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nhân Giống In Vitro Cam Thảo Bắc

Nhân giống in vitro, hay nuôi cấy mô cam thảo bắc, đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Phương pháp này cho phép sản xuất giống cam thảo bắc nhanh chóng, với số lượng lớn và chất lượng đồng đều. Đặc biệt, kỹ thuật nhân giống in vitro giúp bảo tồn nguồn gen quý của cam thảo bắc, đồng thời cung cấp cây giống sạch bệnh, khắc phục các vấn đề tồn tại trong nhân giống truyền thống. Cây giống in vitro có khả năng thích nghi tốt hơn với điều kiện môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng.

1.2. Ưu Điểm Nổi Bật của Phương Pháp Nhân Giống In Vitro

Nhân giống in vitro cam thảo bắc từ hạt mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Đầu tiên, hệ số nhân giống cao, cho phép sản xuất hàng loạt cây con trong thời gian ngắn. Thứ hai, cây giống được tạo ra đồng đều về mặt di truyền và hình thái. Thứ ba, quy trình được thực hiện trong điều kiện vô trùng, đảm bảo cây giống sạch bệnh. Cuối cùng, ứng dụng công nghệ sinh học trong nhân giống cam thảo giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, tăng tính ổn định của nguồn cung.

II. Vấn Đề Thách Thức Khi Nhân Giống Cam Thảo Bắc Từ Hạt

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quy trình nhân giống in vitro cam thảo bắc từ hạt cũng đối mặt với không ít thách thức. Tỷ lệ nảy mầm của hạt giống cam thảo bắc tự nhiên thường thấp và không đồng đều. Quá trình khử trùng hạt để loại bỏ vi sinh vật gây hại có thể ảnh hưởng đến khả năng sống sót của phôi. Việc lựa chọn và tối ưu hóa môi trường nuôi cấy phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của cây là yếu tố then chốt quyết định thành công của quy trình. Bên cạnh đó, chi phí phòng thí nghiệm nhân giống in vitro và kỹ thuật phức tạp đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề cũng là những rào cản cần vượt qua.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Chọn Lọc Hạt Giống Chất Lượng

Việc lựa chọn hạt giống cam thảo bắc chất lượng cao là bước quan trọng đầu tiên. Tuy nhiên, chất lượng hạt giống trên thị trường hiện tại không đồng đều, gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng cây con. Theo báo cáo, chất lượng hạt giống không đồng đều là một trong những nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ nảy mầm thấp và sự phát triển không đồng đều của cây con. Do đó, cần có quy trình kiểm định chất lượng hạt giống chặt chẽ trước khi đưa vào nuôi cấy mô cam thảo bắc.

2.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Khử Trùng Hạt Cam Thảo Bắc

Khử trùng hạt là bước thiết yếu để loại bỏ các tác nhân gây bệnh, nhưng quá trình này cũng có thể gây tổn thương cho phôi. Việc sử dụng nồng độ và thời gian khử trùng không phù hợp có thể làm giảm độ nảy mầm của hạt cam thảo bắc. Cần phải tối ưu hóa quy trình khử trùng để đảm bảo loại bỏ hiệu quả các vi sinh vật gây hại mà không ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm và phát triển của hạt.

2.3. Xác Định Đúng Điều kiện nuôi cấy in vitro cam thảo

Việc xác định đúng điều kiện nuôi cấy đòi hỏi nhiều thí nghiệm và điều chỉnh. Các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, và thành phần môi trường phải được kiểm soát chặt chẽ. Việc nuôi cấy mô tế bào thực vật đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của cây con.

III. Cách Tạo Mẫu In Vitro Cam Thảo Bắc Từ Hạt Hiệu Quả

Để tạo mẫu in vitro hiệu quả, cần tuân thủ quy trình nghiêm ngặt từ khâu chuẩn bị đến gieo cấy. Đầu tiên, hạt giống được xử lý và khử trùng cẩn thận. Sau đó, hạt được gieo trên môi trường dinh dưỡng phù hợp, thường là môi trường MS (Murashige & Skoog) có bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng. Điều kiện ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao và sự phát triển khỏe mạnh của cây con. Giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập quần thể cây cam thảo bắc sạch bệnh và đồng đều.

3.1. Chuẩn Bị và Xử Lý Hạt Giống Cam Thảo Bắc

Hạt giống sau khi được chọn lọc cần được ngâm trong nước ấm (khoảng 30°C) trong 24 giờ để kích thích quá trình nảy mầm. Sau đó, hạt được khử trùng bằng dung dịch Sodium hypochlorite (Javel) 2,5% trong thời gian thích hợp (ví dụ, 10-15 phút) để loại bỏ các vi sinh vật gây hại. Theo tài liệu gốc, thời gian khử trùng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nảy mầm của hạt. Sau khi khử trùng, hạt được rửa lại nhiều lần bằng nước cất vô trùng trước khi gieo cấy.

3.2. Môi Trường và Điều Kiện Gieo Cấy Thích Hợp

Môi trường MS là lựa chọn phổ biến cho nuôi cấy in vitro. Môi trường này thường được bổ sung thêm các chất điều hòa sinh trưởng như BAP (Benzylaminopurine) để kích thích sự phát triển của chồi. Điều kiện ánh sáng (16 giờ sáng/8 giờ tối), nhiệt độ (25-28°C) và độ ẩm (60-70%) cần được duy trì ổn định trong suốt quá trình ươm hạt cam thảo bắc. Cần chú ý thay đổi môi trường định kỳ để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây con.

IV. Phương Pháp Nhân Nhanh Cụm Chồi Cam Thảo Bắc In Vitro

Giai đoạn nhân nhanh cụm chồi là bước quan trọng để tăng số lượng cây giống. Chồi từ cây con in vitro được cắt và cấy vào môi trường nhân nhanh, thường là môi trường MS có bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng như BA (Benzyladenine) và NAA (α-Naphthaleneacetic acid). Tỷ lệ BA/NAA trong môi trường có ảnh hưởng lớn đến khả năng nhân nhanh của chồi. Cần tối ưu hóa nồng độ các chất điều hòa sinh trưởng để đạt được hệ số nhân chồi cao nhất. Trong quá trình này, việc kiểm soát điều kiện vô trùng là yếu tố then chốt để tránh nhiễm bệnh và đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của chồi.

4.1. Ảnh Hưởng của BA và NAA Đến Khả Năng Nhân Chồi

Nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa BA và NAA có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nhân nhanh của chồi. BA có tác dụng kích thích sự phát triển của chồi, trong khi NAA thúc đẩy sự hình thành rễ. Tỷ lệ BA/NAA tối ưu phụ thuộc vào giống và điều kiện nuôi cấy. Theo tài liệu, môi trường bổ sung BA ở nồng độ cao (ví dụ, 2 mg/L) và NAA ở nồng độ thấp (ví dụ, 0,5 mg/L) thường cho kết quả tốt nhất.

4.2. Tối Ưu Hóa Môi Trường Nhân Nhanh Cụm Chồi

Ngoài BA và NAA, các yếu tố khác như nồng độ muối khoáng, vitamin và đường trong môi trường cũng ảnh hưởng đến khả năng nhân nhanh của chồi. Cần tiến hành các thí nghiệm để xác định môi trường tối ưu cho từng giống cam thảo bắc. Việc điều chỉnh pH của môi trường (khoảng 5,8) và bổ sung các chất chống oxy hóa cũng có thể cải thiện hiệu quả nhân nhanh.

V. Hướng Dẫn Tái Sinh Cây Cam Thảo Bắc In Vitro Từ Chồi

Sau khi nhân nhanh đủ số lượng chồi, giai đoạn tiếp theo là tái sinh cây hoàn chỉnh. Chồi được chuyển sang môi trường tạo rễ, thường là môi trường MS có bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng như IBA (Indole-3-butyric acid) hoặc NAA. IBA thường được ưu tiên sử dụng vì ít gây hiện tượng callus (mô sẹo) hơn NAA. Điều kiện ánh sáng và nhiệt độ cần được điều chỉnh để tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của rễ. Khi cây con đã có hệ rễ khỏe mạnh, chúng có thể được chuyển sang giai đoạn huấn luyện để thích nghi với điều kiện ngoại cảnh.

5.1. Ảnh Hưởng của IBA Đến Khả Năng Tạo Rễ

IBA là chất điều hòa sinh trưởng phổ biến được sử dụng để kích thích sự hình thành rễ trong nuôi cấy mô. Nồng độ IBA tối ưu thường nằm trong khoảng 0,5-1 mg/L. Theo tài liệu gốc, IBA cho thấy hiệu quả tạo rễ tốt hơn so với NAA, đồng thời giảm thiểu sự hình thành callus. Thời gian tiếp xúc của chồi với IBA cũng ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng rễ.

5.2. Quy Trình Huấn Luyện Cây Con In Vitro

Sau khi có hệ rễ khỏe mạnh, cây con cần được huấn luyện để thích nghi với điều kiện ngoại cảnh. Cây được chuyển sang giá thể vô trùng (ví dụ, xơ dừa, tro trấu) và đặt trong điều kiện ẩm độ cao (80-90%) trong vài tuần. Ánh sáng cần được điều chỉnh từ từ để tránh gây sốc cho cây. Sau giai đoạn huấn luyện, cây con có thể được trồng trong vườn ươm hoặc trực tiếp trên đồng ruộng.

VI. Ứng Dụng Triển Vọng Nhân Giống In Vitro Cam Thảo Bắc

Quy trình nhân giống in vitro cam thảo bắc từ hạt có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp và công nghiệp dược phẩm. Phương pháp này giúp cung cấp nguồn cây giống chất lượng cao, đồng đều và sạch bệnh cho người trồng. Đồng thời, nhân giống in vitro còn góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm của cam thảo bắc và giảm thiểu áp lực khai thác từ tự nhiên. Trong tương lai, có thể kết hợp kỹ thuật nhân giống in vitro với các phương pháp chọn giống tiên tiến để tạo ra những giống cam thảo bắc có năng suất và chất lượng cao hơn. Việc nghiên cứu và phát triển các quy trình nhân giống in vitro hiệu quả sẽ đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành cây dược liệu Việt Nam.

6.1. Tiềm Năng Thương Mại Hóa Cây Giống In Vitro

Thị trường cây giống cam thảo bắc chất lượng cao còn nhiều tiềm năng phát triển. Cây giống in vitro có ưu thế vượt trội so với cây giống truyền thống về chất lượng và độ đồng đều. Việc xây dựng các vườn ươm chuyên sản xuất cây giống in vitro sẽ đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường và mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.

6.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Các Giống Cam Thảo Bắc Mới

Kỹ thuật nhân giống in vitro có thể được kết hợp với các phương pháp chọn giống tiên tiến (ví dụ, chọn giống bằng marker, kỹ thuật chuyển gen) để tạo ra các giống cam thảo bắc có năng suất và chất lượng cao hơn. Việc nghiên cứu và phát triển các giống mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.Tổng quan về cây Cam thảo bắc Cam thảo bắc có tên khoa học Glycyrrhiza glabra L. là cây nhỏ mọc nhiều năm, có một hệ thống rễ và thân ngầm rất phát triển. Thân ngầm dưới đất có thể đâm ngang đến 2 m. Từ thân ngầm này lại mọc lên các thân cây khác.

Thân cây mọc đứng cao 0,5-1,5 m. Thân yếu, lá kép lông chim lẻ, có 9-17 lá chét hình trứng. Hoa hình bướm màu tím nhạt; cụm hoa dày. Quả loại đậu, nhẵn và thẳng.

Cây được trồng ở nhiều nước trên thế giới như Trung Quốc, Mông Cổ, Liên Xô cũ, Hungari… Cam thảo bắc ưa khí hậu ôn hòa hoặc mát lạnh. Cây sống thích hợp ở nhiệt độ 18-20 oC. Những khu vực Cam thảo bắc mọc hoang là những nơi có đất khô, đất có canxi, đất cát, đất cát vàng. Những nơi có đất đen cứng chắc, kiềm tính và ẩm thấp thì chất lượng cam thảo kém hơn, nhiều xơ, ít bột, ít ngọt, rễ mọc cong queo.

Trồng bằng hạt hoặc thân rễ. Gieo hạt vào mùa xuân (tháng 2-3). Sau khi chọn đất thích hợp, làm tơi đất, lên luống cao 40-50 cm, mặt luống rộng 50-60 cm. Gieo 2-3 hàng theo chiều dài luống, hàng cách nhau 25-30 cm.

Mỗi ha bón lót 15-20 tấn phân chuồng mục. Sau khi gieo, lấp đất độ 1cm, sau khoảng 10-15 ngày cây mọc. Khi cây được 3 lá thì bắt đầu tỉa. Cây cách nhau khoảng 3 cm.

Khi cây mọc được 5 lá, tỉa lần cuối và ổn định mật độ, đảm bảo cây cách nhau 15-20 cm. Cần chú ý làm cỏ và vun xới, trung bình 1 tháng 1 lần.Trồng bằng hom vào mùa xuân. Vào tháng 2-3, trước khi cây tái sinh, có thể đào xung quanh gốc cây đã mọc 3 năm để lấy thân ngầm. Chú ý đào cách gốc 25-30 cm.

Cũng có thể kết hợp lấy giống khi thu hoạch dược liệu. Cắt thân ngầm thành từng đoạn 15-20 cm, mỗi hom có 2-3 chồi ngủ. Hom được ươm trong vườn. Trồng theo rạch khoảng cách 10 x 10 cm.

Lấp đất sâu khoảng 5 cm. Nén nhẹ mặt luống cho hom giống ổn định. Hàng ngày tưới nhẹ, đảm 6 bảo đất luôn ẩm và tơi xốp. Sau khi ươm khoảng 20 ngày, cây mọc.

Tháng 5-6, có thể bứng ra trồng ở ruộng sản xuất. Sau khi trồng khoảng 5 năm có thể thu hoạch.1 Cây, quả, hạt và rễ lát mỏng của Cam thảo bắc G.2 Thành phần hóa học của Cam thảo bắc Những nghiên cứu về Cam thảo bắc trên thế giới được thực hiện từ rất sớm vì đây là một vị thuốc truyền thống được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt ở khu vực châu Á. Hầu hết các nghiên cứu thiên về tìm hiểu các hợp chất có trong rễ cây và tác dụng của các hợp chất này. Trong các loài Cam thảo bắc, Glycyrrhiza glabra là loài được nghiên cứu nhiều nhất về thành phần hóa học và dược tính.

Năm 2012,theo báo cáo tổng hợp của Kumar Anil và Dora Jyotsna từ các nghiên cứu khắp nơi trên thế giới, bằng các phương pháp phân lập, tách chiết sinh hóa, các nhà khoa học đã xác định Cam thảo bắc trưởng thành chứa các thành phần hóa học sau: - Quan trọng nhất là Glycyrrhizin, một saponin thuộc nhóm olean, hàm lượng từ 10-14% trong dược liệu khô, chỉ có trong bộ phận ở dưới mặt đất, có vị rất ngọt (gấp 60 lần đường saccharose). Glycyrrhizin được phân lập thu được dưới dạng mảnh màu vàng. Glycyrrhizin tinh khiết ở dạng bột kết tinh trắng dễ tan trong nước nóng, cồn loãng, không tan trong ether và chloroform. Glycyrrhizin ở trong cây dưới dạng muối Mg và Ca của acid glycyrrhizic (còn gọi là acid glycyrrhizinic) (Robiquet, 1809); 7 - Các dẫn xuất triterpenoid khác như: acid liquiritic, acid 18-alpha-hydroxy- glycyrrhetic, acid 24-hydroxyglycycrrhetic, glabrolid, desoxyglabrolid, isoglabrolid, 24-alpha-hydroxyisoglabrolid, acid liquiridiolic, acid 11- desoxoglycyrrhetic, acid 24-hydroxy 11-desoxoglycyrrhetic; - Các flavonoid là nhóm hoạt chất quan trọng thứ hai có trong rễ cam thảo với hàm lượng 3-4%.

Có 27 chất đã được biết, quan trọng nhất là hai chất liquiritin (hay liquiritirosid) và isoliquiritin (hay isoliquiritirosid). Ngoài ra, còn có nhiều flavonoid thuộc các nhóm khác: isoflavan (gla-bridin), isoflavon (glabron), isoflaven (glabren); - Hoạt chất estrogen steroid; dẫn chất coumarin: umbelliferon, herniarin, liqcoumarin; - Trong rễ cam thảo còn có 20-25% tinh bột, 3-10% glucose và saccharose. Phần trên mặt đất của cây cam thảo cũng đã xác định được các flavonoid: pinocembrin, prunetin, isomucronulatol.3 Tác dụng dược lý của cây Cam thảo bắc Cây Cam thảo bắc được sử dụng rộng rãi, là vị thuốc có mặt trong nhiều bài thuốc Đông y có tác dụng giải độc, chỉ khái, hóa đàm, chống co thắt cơ trơn, bảo vệ da, gan, hỗ trợ chống ung thư, trị viêm loét, kháng viêm, kháng khuẩn, kháng virus… Cam thảo bắc được sử dụng trong một số chế phẩm điều trị như: thuốc chữa ho, thuốc chữa loét dạ dày và ruột, thường hay phối hợp với bismuth nitrat kiềm, magiesium carbonat, calci carbonat, bột vỏ Rhamnus (hoặc đại hoàng), có acid glycyrrhetic nên được dùng làm thuốc chống viêm tại chỗ, dùng làm tá dược điều vị để làm mất các vị khó uống trong các chế phẩm. Vì có tác dụng chống co thắt, Cam thảo bắc còn được phối hợp làm trà nhuận tràng, làm mứt, nước uống, làm thơm thuốc lá.

Năm 2014,theo Muhammad Parvaiz và cộng sự, nhiều nghiên cứu lâm sàng hiện đại đã chứng minh được những dược tính này của Cam thảo bắc. 8 Dịch chiết Cam thảo bắc có tác dụng chống loét dạ dày. Tác dụng đã được chứng minh bằng thí nghiệm trên động vật. Trên chuột lang thì gây loét bằng cách tiêm những liều xác định histamin; trên chó thì gây loét bằng atophan (acid 2- phenyl quinolein 4-carboxylic); trên chuột cống thì thắt u môn.

Động vật thí nghiệm được mổ và quan sát tình trạng tổn thương trên niêm mạc dạ dày. Tác dụng chống co thắt của dịch chiết cam thảo được chứng minh trên ruột cô lập của chuột lang hoặc thỏ thấy có tác dụng đối kháng với histamin, acetylcholin. Tác dụng chống co thắt và tác dụng bảo vệ chống loét dạ dày chủ yếu là do các thành phần flavonoid. Tác dụng long đờm do các saponin.

Tác dụng tương tự như cortison do glycyrrhizin, giữ nước trong cơ thể kèm theo tích các ion Na+ và Cl- và tăng thải ion K+, giảm lượng nước tiểu, tăng huyết áp. Nếu dùng cam thảo một thời gian lâu thì có hiện tượng phù. Trong một số trường hợp thí nghiệm trên động vật cho thấy tác dụng chống viêm bằng 1/5 hydrocortison. Glycyrrhizin làm giảm những tổ chức hạt tạo thành xung quanh viên bông cấy dưới da của chuột cống trắng hoặc làm giảm độ sưng của chân chuột sau khi tiêm formol.

Acid liquiritic cũng có tác dụng chống viêm, chống loét và làm chóng lành sẹo. Tác dụng ức chế enzym monoaminoxydase (MAO) của 2 hoạt chất liquiritigenin và isoliquiritigenin cũng được phát hiện. Chất isoliquiritigenin có tác dụng mạnh hơn. Thí nghiệm trên động vật cho thấy Cam thảo bắc có khả năng giảm độc của morphin, cocain, strychnin, atropin, chloralhydrat, giải độc các độc tố bạch hầu, uốn ván.

Nghiên cứu gần đây còn cho thấy Cam thảo bắc có tác dụng nâng cao khả năng miễn dịch của cơ thể. Ngoài ra, Cam thảo bắc còn có mặt trong hơn hai mươi bài thuốc phổ biến chữa các chứng viêm nhiễm, đau dạ dày, lao phổi, viêm gan, rối loạn nhịp tim, addison… Sự có mặt của Cam thảo bắc vừa đóng vai trò chủ trị vừa có tác dụng điều hòa tính vị của các vị thuốc khác trong bài thuốc. Các chế phẩm có chứa thành phần Cam thảo bắc hiện có trên thị trường: thuốc trị dạ dày Vasu Pharma Herbals, Sri Sri Ayurveda; thuốc giải độc phổi, gan và máu 9 Yashti – madhu, thuốc trị ho Yashtimadhu; thực phẩm chức năng hỗ trợ cơ xương Hymalaya Herbals… Bột Cam thảo bắc cũng được sử dụng như một công thức làm đẹp, dưỡng da. Ở Việt Nam, các sản phẩm từ Cam thảo bắc phần lớn đều nhập từ Trung Quốc và Châu Âu.

Tình hình nghiên cứu vi nhân giống cây Cam thảo bắc Trên thế giới, đã có những nghiên cứu vi nhân giống Cam thảo bắc từ rất sớm, khá nhiều nghiên cứu vi nhân giống bằng chồi ngọn và đoạn thân mang chồi. Năm 1980, một báo cáo sơ bộ về vi nhân giống được trình bày bởi Shah và Dalal. Năm 1995, Mareshige Kohjyouma và cộng sự (Nhật Bản) nghiên cứu nhân chồi cây Cam thảo bắc Glycyrrhiza glabra bằng nguồn nguyên liệu là đoạn thân mang chồi ngủ, các đoạn thân này được cắt từ chồi 1 tháng tuổi nảy từ thân ngầm của Cam thảo bắc sau một tháng giâm hom. Nghiên cứu này của các tác giả được thực hiện với 3 đánh giá chính: Ảnh hưởng của NAA và BA đến sự hình thành chồi, ảnh hưởng của BA đến cảm ứng nhân chồi và sự kích thích tạo rễ.

Ở nội dung đầu tiên, các tác giả bổ sung vào môi trường nuôi cấy các tổ hợp của cả hai chất điều hòa sinh trưởng NAA và BA, với NAA ở 4 nồng độ 0 – 0,04 – 0,2 – 1mg/L và BA ở nồng độ 0 – 0,2 – 1 – 5mg/L, kết quả thu nhận được cho thấy những môi trường có BA mà không có NAA cho tỉ lệ mẫu nhân chồi cao, tuy nhiên những chồi này có nhiều biến dị, môi trường bổ sung 5mg/L BA kết hợp với 0 – 0,04 mg/L NAA có sự hình thành nhiều mô sẹo. Ở thí nghiệm tiếp theo, để kiểm tra ảnh hưởng của BA đối với sự nhân chổi, nhóm tác giả đã bổ sung BA với các nồng độ 0– 0,25 – 0,5 – 1 mg/L, kết quả cho thấy rằng khi sử dụng môi trường MS bổ sung 1 mg/L BA cho hiệu quả nhân chồi tốt nhất, sau 50 ngày thấy xuất hiện cảm ứng tạo chồi với số chồi hình thành cao nhất là 4,6 chồi/cụm. Chồi nhân được sau đó đưa vào cấy trong môi trường MS bổ 10 sung 0,01 – 0,5 mg/L NAA, sau 80 ngày sẽ cảm ứng tạo rễ và thành cây hoàn chỉnh. Năm 1998, Thengane và cộng sự đã mô tả một quy trình từng bước để nhân giống Glycyrrhiza glabra L.

trên môi trường nuôi cấy đơn giản từ nguồn nguyên liệu ban đầu là chồi ngọn và các đoạn thân mang chồi ngủ. Họ quan sát thấy tỉ lệ nhân chồi tăng đáng kể khi bổ sung vào môi trường MS chất điều hòa tăng trưởng BA với hàm lượng 0,2 – 2 mg/L. Sự tái sinh cây con in vitro đạt tỉ lệ cao đối với môi trường MS bổ sung với 0,5 mg/L BA và 0,05 mg/L NAA. Năm 2007, Patel và cộng sự báo cáo rằng môi trường MS bổ sung 2 mg/L BA và 0,05 mg/L NAA cho hệ số nhân chồi cao nhất, môi trường MS bổ sung 0,5 – 1 mg/L IBA là môi trường thích hợp để rễ Cam thảo bắc phát triển khỏe, bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Nhân Giống In Vitro Cây Cam Thảo Bắc Từ Hạt" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình nhân giống cây cam thảo Bắc thông qua phương pháp in vitro. Tài liệu này không chỉ mô tả chi tiết các bước trong quy trình mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc áp dụng công nghệ này trong nông nghiệp, như tăng năng suất và chất lượng cây trồng. Đặc biệt, quy trình này giúp bảo tồn nguồn gen quý giá và tạo ra những giống cây khỏe mạnh, thích ứng tốt với điều kiện môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp phát triển nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển sản xuất lúa nếp vải trên địa bàn huyện Phú Lương tỉnh Thái Nguyên, nơi nghiên cứu về sản xuất lúa nếp, hoặc tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ ứng dụng khoa học công nghệ để phát triển nông nghiệp ở tỉnh Thái Bình, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể xem xét Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón khác nhau đến sinh trưởng và phát triển của giống bưởi da xanh tại Thái Nguyên, để nắm bắt thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến sự phát triển cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp hiện đại.