CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH PWC VIỆT NAM 1.1 Lịch sử hoạt động và phát triển 1.1 PwC toàn cầu Công ty TNHH PricewaterhouseCoopers Việt Nam được thành lập năm 1998, trên cơ sở sáp nhập từ hai công ty là Price Waterhouse và Coopers & Lybrand. Cả hai công ty đều có lịch sử lâu đời từ thế kỳ XIX và được thành lập tại Luân Đôn, Anh. o Năm 1874, Price waterhouse chính thức được thành lập sau khi có sự tham gia của Price, Holyland và Waterhouse. Đến cuối thế kỷ XIX, Price waterhouse trở thành một công ty kiểm toán lớn và có uy tín, nhanh chóng mở rộng phạm vi hoạt động của mình.
o Coopers & Lybrand tiền thân được sáng lập bởi William Cooper vào năm 1854, sau bảy năm lấy tên là Cooper Brothers. Năm 1957, Cooper Brothers cùng với; Lybrand, Ross Brothers and Montgomery ở Hoa Kỳ và công ty McDonald, Currie and Co của Canada thành lập Coopers & Lybrand. PricewaterhouseCoopers được rút ngắn tên gọi thành PwC trong tháng 9 năm 2019 như một phần của việc tái định vị thương hiệu, nhưng trên pháp lý vẫn là PricewaterhouseCoopers. Tính đến tháng 10 năm 2020, PwC đã trở thành một mạng lưới công ty rộng khắp, có mặt tại nhiều địa điểm trên 155 quốc gia, với hơn 287000 nhân viên.
PwC trở thành một trong những công ty hàng đầu cung cấp dịch vụ về kiểm toán, thuế và tư vấn chất lượng với phong thái vô cùng chuyên nghiệp. PwC trên toàn cầu được đánh giá là sở hữu những khách hàng rất lớn. Có thể liệt kê một vài doanh nghiệp có tiếng như: Ngân hàng Mỹ, Goldman Sachs, Prudential, IBM, Ford… PwC cũng là đối tác kiểm toán lâu năm của giải điện ảnh uy tín và lâu đời nhất thế giới Oscars. PwC được bình chọn là Công ty Kiểm toán đứng đầu thế giới trong 7 năm liên tiếp bởi Vault Accounting 50, và cũng là điểm đến làm việc hang đầu tại Bắc Mỹ trong 3 năm liên tiếp.2 PwC Việt Nam Tiền thân của PwC, Price Waterhouse, đã có mặt tại Việt Nam từ năm 1994 với 2 văn phòng tại Hà Nội và TP.
Hồ Chí Minh với hơn 1000 chuyên gia Việt Nam và nước ngoài. Tên pháp nhân của Công ty TNHH PricewaterhouseCoopers Việt Nam đã được đổi thành Công ty TNHH PwC (Việt Nam) kể từ ngày 30/05/2017. o Ngày thành lập: ngày 14 tháng 5 năm 1994 o Giấy phép đầu tư: số 862/GP do Bộ Kế hoạch và đầu tư cấp o Trụ sở chính: Tại Tp. Hồ Chí Minh Tại Hà Nội Lầu 4, Saigon Tower Tầng 16, Keangnam Hanoi Landmark Tower 29 Lê Duẩn, Quận 1, TP.HCM Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội Điện thoại: (+84 28) 3823 0796 Điện thoại: (+84 24) 3946 2246 o Website: www.com/vn Đối tượng khách hàng chủ yếu ở PwC Việt Nam là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Theo Báo cáo minh bạch của PwC năm 2019, các doanh nghiệp là khách hàng của PwC có thể kể tên: Ngân hàng JPMorgan Chase, Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam, Bảo hiểm nhân thọ AIA… 6 1.2 Cơ cấu hoạt động và bộ máy tổ chức PwC Việt Nam được chia làm nhiều bộ phận hoạt động với các chức năng riêng biệt. Cơ cấu hoạt động của PwC Việt Nam được thể hiện qua sơ đồ sau đây: BP Kiểm toán BCTC Bộ phận Kiểm toán BP Kiểm toán quy trình và hệ thống (SPA) BP tư vấn thuế doanh nghiệp BP tư vấn pháp lý Bộ phận tư vấn thuế và pháp lý BP Dịch vụ chuyển nhượng quốc tế BP Dịch vụ quản trị kinh doanh quốc tế PwC Việt Nam BP Tư vấn thương vụ Bộ phận tư vấn BP Tư vấn hoạt động Quản trị chung (Admin) Nhân sự (HR) Hỗ trợ kỹ thuật (GTS) Bộ phận dịch vụ nội bộ Kế toán Phát triển kinh doanh (B&D) Tiếp thi và truyền thông (M&C) Rủi ro và chất lượng (R&Q) Sơ đồ 1: Cơ cấu hoạt động của công ty TNHH PwC Việt Nam Để hoạt động một cách hiệu quả, PwC Việt Nam đã xây dựng sơ đồ bộ máy tổ chức với sự phân chia cụ thể giữa các bộ phận chức năng, với cấp quản lý cao nhất là Tổng Giám đốc của Công ty được trình bày cụ thể trong hình dưới đây: 7 Sơ đồ 2: Bộ máy tổ chức của công ty TNHH PwC Việt Nam 1.3 Các lĩnh vực hoạt động 1.1 Dịch vụ kiểm toán và đảm bảo o Kiểm toán báo cáo tài chính o Soát xét thông tin tài chính o Kiểm tra trên cơ sở các thủ tục thỏa thuận trước o Dịch vụ đảm bảo rủi ro o Dịch vụ tư vấn kế toán o Dịch vụ thi trường vốn o IFRS 8 1.2 Dịch vụ tư vấn thuế o Chuyển giá o Tư vấn quản trị rủi ro thuế và giải quyết tranh chấp o Tư vấn, hỗ trợ và rà soát việc tuân thủ các quy định và báo cáo thuế TNDN o Dịch vụ thuế TNCN và tính lương o Tư vấn tái cấu trúc và chuyển đổi chuỗi giá trị o Tư vấn mua lại, thanh lý và tổ chức lại o Tư vấn kinh doanh và đầu tư tại Việt Nam o Tư vấn hải quan và thương mại quốc tế o Tư vấn thuế khấu trừ, thuế nhà thầu o Dịch vụ di động toàn cầu 1.3 Dịch vụ tư vấn pháp lý o Tư vấn sáp nhập và mua bán doanh nghiệp o Tư vấn pháp luật về tài chính ngân hang o Tư vấn pháp luật lao động o Tư vấn pháp luật doanh nghiệp và thương mại o Tư vấn pháp luật về đầu tư o Tư vấn tuân thủ và quản trị doanh nghiệp o Rà soát việc tuân thủ pháp luật o Tư vấn pháp luật về bất động sản 1.4 Dịch vụ tư vấn hoạt động o Tư vấn chiến lược o Tư vấn pháp y o Tư vấn quản lý chi phí và hiệu quả hoạt động o Tư vấn rủi ro và quản trị doanh nghiệp o Dịch vụ điều tra gian lận o Tư vấn CNTT o Tư vấn nguồn nhân lực và tổ chức 9 o Tư vấn hoạt động và chuỗi cung ứng o Tư vấn phát triển bền vững o Tư vấn nâng cao hiệu quả bộ phận tài chính o Ngân hàng 1.5 Dịch vụ tư vấn thương vụ o Tư vấn thẩm định gia dịch o Tư vấn tài chính doanh nghiệp o Tư vấn định giá o Tư vấn chiến lược o Tư vấn cơ sở hạ tầng, chính phủ và tiện ích o Tư vấn quản lý vốn lưu động 1.4 Giá trị cốt lõi PwC Việt Nam hoạt động theo giá trị cốt lõi của PwC toàn cầu nhằm mục đích hỗ trợ nâng cao tính minh bạch, lòng tin và chuẩn hóa các quy trình kinh doanh. Phương châm của PwC là “Building relationships, creating value” – Xây dựng mối quan hệ, tạo nên các giá trị. Ở PwC, niềm tin của khách hàng là ưu tiên hàng đầu, là nhân tố mấu chốt cho mọi hoạt động của công ty.
Mục đích và phương châm hoạt động của công ty luôn là “To build trust in society and solve important problems”: Xây dựng niềm tin trong xã hội và giải quyết các vấn đề quan trọng. Đó cũng chính là lí do mà trong mắt công chúng, đây luôn là một doanh nghiệp đầy uy tín. Bên dưới là năm giá trị cốt lõi giúp PwC đạt được mục đích đã đề ra và hỗ trợ tối đa cho khách hàng của họ. Sơ đồ 3: Giá trị cốt lõi của công ty TNHH PwC Việt Nam 10 1.5 Phương pháp luận kiểm toán PwC Việt Nam hoạt động theo một phương pháp kiểm toán toàn cầu duy nhất được soạn trong Hướng dẫn Kiểm toán PwC (PwC Audit Guide), sổ tay phương pháp luận (Methodology Handbook) và chính sách kiểm toán điện tử (Electronic Audit Policy).
Sự cải tiến liên tục của phương pháp luận nhờ sự nỗ lực hợp tác của các chuyên gia kỹ thuật và các học viên từ nhiều quốc gia với sự giám sát và phối hợp từ ba nhóm sau: o Ủy ban Chính sách Kiểm toán Toàn cầu (The Global Public Policy Committee): thiết lập các nguyên tắc chính sách tổng quát, định hướng cho các nỗ lực phát triển và cải tiến. o Nhóm chỉ đạo phương pháp kiểm toán toàn cầu (The Global Audit Methodology Steering Group) xem xét các hoạt động phát triển chi tiết và thúc đẩy thực hiện phương páp, chính sách trong thực tiễn thông qua các quy trình, công cụ hỗ trợ, duy trì hướng dẫn và đóng góp vào nội dung đào tạo. o Nhóm Rủi ro và Chất lượng Toàn cầu (The Global Risk and Quality Group) đảm bảo rằng phương pháp luận được thực hiện nhất quán thông qua các đánh giá chất lượng hang năm. R&Q cung cấp phản hồi về quy trình để các vấn đề thực tiễn có thể được phản ứng và giải quyết khi cần thiết trong quá trình cải tiến liên tục của PwC.6 Quy trình kiểm toán chung của Công ty TNHH PwC Việt Nam Sau nhiều năm hoạt động, PwC thiết kế cho riêng mình một phương pháp kiểm toán làm nền tảng cho tất cả các cuộc kiểm toán BCTC, áp dụng cho tất cả PwC trên toàn thế giới.
Phương pháp kiểm toán đó được gọi là PwC Audit Guide với 5 phần chính: (1) Tìm hiểu chung về khách hàng và lên kế hoạch kiểm toán (Understand and Plan) (2) Đánh giá rủi ro kiểm toán (Risk and response) (3) Thực hiện kiểm toán (Execute) (4) Kết thúc kiểm toán (Complete) (5) Các báo cáo có liên quan (Other report) 11 Tuy là phương pháp riêng, nhưng PwC xây dựng dựa trên nền tảng các chuẩn mực Kế toán Quốc tế, đảm bảo phù hợp và nhất quán cho hầu hết các quốc gia, các loại hình doanh nghiệp trên toàn thế giới. Hình 1: Mô tải quy trình kiểm toán tại PwC Việt Nam 1.1 Tìm hiểu chung về khách hàng và lên kế hoạch kiểm toán 1.1 Tìm hiểu chung về khách hàng Đây là giai đoạn quan trọng trong việc xây dựng những kiến thức căn bản của Kiểm toán viên về khách hàng, là cơ sở để đưa ra các nhận định, xây dựng các thủ tục để tiến hành kiểm toán. Có hiểu rõ về khách hàng, kiểm toán viên mới có thể xây dựng được một kế hoạch hợp lý, đảm bảo đánh giá được đúng bản chất của các khoản mục trên BCTC cũng như tình hình hoạt động của khách hàng, Trong giai đoạn này, nhóm kiểm toán sẽ dựa vào những tài liệu mà công ty khách hàng cung cấp, các quy định, quy chế của doanh nghiệp đó cũng như dựa vào tình hình cụ thể để có những hiểu biết chung về quy trình kế toán của doanh nghiệp. Kiểm toán viên 12 đồng thời thực hiện việc tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng bằng cách lập bảng câu hỏi sẵn về hệ thống kiểm soát nội bộ, trực tiếp khảo sát và phỏng vấn, thu thập thông tin về hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị.