Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính trở thành yếu tố then chốt đối với các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và cơ quan quản lý. Báo cáo tài chính phản ánh toàn diện tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đòi hỏi vai trò xác thực độc lập từ các công ty kiểm toán. Những biến động kinh tế toàn cầu, bao gồm tác động từ đại dịch Covid-19 và xung đột địa chính trị, cùng với việc ứng dụng công nghệ xử lý dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) trong kế toán, đã làm gia tăng tính phức tạp của môi trường kiểm toán.
Khoản mục nợ phải thu khách hàng (Tài khoản 131) chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài sản ngắn hạn và phản ánh trực tiếp chất lượng chu kỳ doanh thu. Do các chính sách mở rộng tín dụng thương mại nhằm tăng sức cạnh tranh, khoản mục này tiềm ẩn rủi ro sai sót trọng yếu và gian lận cao, dễ bị lạm dụng để thao túng doanh thu hoặc che giấu nợ xấu. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Lê Văn Cường đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Quy trình kiểm toán các khoản phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Chí Hiếu tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành ngày 16/04/2023).
Khóa luận xác định các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả quy trình kiểm toán chung tại Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam.
- Khảo sát, phân tích và làm rõ thực tế quy trình kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng tại Deloitte Việt Nam thông qua một khách hàng cụ thể (Công ty ABC).
- Đưa ra nhận xét, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán phần hành này.
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng do Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam thực hiện.
- Phạm vi nghiên cứu: Tìm hiểu quy trình kiểm toán thực tế đối với khoản mục phải thu khách hàng trong kỳ kiểm toán báo cáo tài chính cho niên độ kế toán kết thúc ngày 31/12/2022 tại Công ty ABC.
- Hạn chế nghiên cứu do tác giả tự xác định: Do yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng của công ty kiểm toán, một số số liệu hồ sơ kiểm toán trong văn bản mang tính chất minh họa; thời gian thực tập có giới hạn và phạm vi khảo sát điển hình tại một doanh nghiệp nên chưa bao quát toàn bộ các loại hình khách hàng khác nhau.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật kế toán, chuẩn mực kiểm toán hiện hành cùng phương pháp luận kiểm toán chuẩn mực quốc tế:
-
Hệ thống văn bản pháp lý và chuẩn mực:
- Thông tư 200/2014/TT-BTC: Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp và nguyên tắc hạch toán nợ phải thu.
- Thông tư 48/2019/TT-BTC (ngày 08/08/2019): Quy định việc trích lập và xử lý các khoản dự phòng tổn thất tài sản, nợ phải thu khó đòi.
- Nghị định 126/2017/NĐ-CP (Điều 15) và Nghị định 140/2020/NĐ-CP (khoản 9 Điều 1): Hướng dẫn xử lý công nợ phải thu khi xác định giá trị doanh nghiệp cổ phần hóa.
- Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA): Đặc biệt là VSA 300 (Lập kế hoạch kiểm toán), các chuẩn mực liên quan đến bằng chứng kiểm toán, cơ sở dẫn liệu, hồ sơ kiểm toán và các yêu cầu kỹ thuật theo chuẩn mực của PCAOB đối với kiểm soát nội bộ.
-
Khung lý thuyết kiểm toán ứng dụng:
- Quy trình đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu (ROMM - Risk of Material Misstatement).
- Thủ tục đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ D&I (Design and Implementation) thông qua 18 ghi chú chuyên biệt (18 Notes) và thủ tục thực hiện lại (Reperformance / Walkthrough).
- Khung xác lập mức trọng yếu 3 cấp độ: Mức trọng yếu tổng thể (Materiality), Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM), Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (Clearly Trivial Threshold - CTT).
- Phương pháp kiểm tra chi tiết (Test of Details - TOD), thủ tục phân tích cơ bản (Substantive Analytical Procedures), quy trình đối chiếu thư xác nhận công nợ (TXN) và kiểm tra thu tiền sau niên độ (Subsequent receipts).
-
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tổng hợp tài liệu lý thuyết, nghiên cứu hồ sơ kiểm toán thực tế tại Deloitte Việt Nam qua các năm của 4 khách hàng.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích hồ sơ kiểm toán, đối chiếu quy trình thực tế với chuẩn mực nghề nghiệp để xác định khoảng cách và đề xuất khuyến nghị.
- Phương pháp phỏng vấn và quan sát trực tiếp: Phỏng vấn kiểm toán viên giàu kinh nghiệm, trao đổi trực tiếp với nhân sự phụ trách kế toán của khách hàng trong quá trình tham gia nhóm kiểm toán.
-
Nguồn dữ liệu: Hồ sơ kiểm toán thực tế tại Deloitte Việt Nam, giấy làm việc (Working Papers), dữ liệu kế toán và báo cáo tài chính niên độ 2022 của Công ty ABC, cùng hệ thống chuẩn mực kế toán - kiểm toán do Bộ Tài chính ban hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, định hướng hoạt động và kết quả kinh doanh của mạng lưới Deloitte toàn cầu cũng như chi nhánh tại Việt Nam.
- Deloitte Global: Được thành lập năm 1845 tại London bởi William Welch Deloitte. Qua các giai đoạn sáp nhập (năm 1896 thành lập Haskins & Sells, năm 1898 thành lập Touche Niven, năm 1952 sáp nhập thành Deloitte Haskins & Sells, năm 1989 sáp nhập với Touche Ross thành Deloitte & Touche, năm 1993 mang tên Deloitte Touche Tohmatsu). Doanh nghiệp hiện hoạt động tại hơn 150 quốc gia với hơn 411.000 nhân sự. Doanh thu toàn cầu năm 2022 đạt 59,3 tỷ USD, tăng gần 18% so với năm 2021.
| Mảng dịch vụ Deloitte Global |
Doanh thu năm 2021 (Tỷ USD) |
Doanh thu năm 2022 (Tỷ USD) |
Tốc độ tăng trưởng |
| Tư vấn (Consulting) |
20,8 |
— |
24,5% |
| Kiểm toán và Đảm bảo (Audit & Assurance) |
10,4 |
— |
8,x% |
| Thuế và Pháp lý (Tax & Legal) |
8,3 |
— |
11,2% |
| Tư vấn tài chính (Financial Advisory) |
— |
— |
23,x% |
| Tư vấn rủi ro (Risk Advisory) |
— |
— |
16,9% |
Doanh thu theo khu vực năm 2022: Châu Mỹ đạt 30,7 tỷ USD (tăng 22,1%); Châu Âu, Trung Đông & Châu Phi (EMEA) đạt 18,8 tỷ USD; Châu Á - Thái Bình Dương đạt 9,x tỷ USD.
- Deloitte Việt Nam: Tiền thân là Công ty Kiểm toán Việt Nam (VACO) thành lập ngày 13/05/1991. Năm 1995 thành lập Liên doanh VACO - Deloitte Touche Tohmatsu; tháng 05/2007 chuyển đổi sở hữu hoàn toàn và hoạt động với tên gọi Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam, chính thức gia nhập Deloitte Đông Nam Á và Châu Á - Thái Bình Dương. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Hà Nội (Tầng 12A Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ) và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (Tầng 16-18 Tòa nhà Times Square, 57-69F Đồng Khởi), quy mô trên 1.000 nhân viên.
- Tầm nhìn và giá trị cốt lõi: Định vị sứ mệnh "Making an impact that matters, together" và tầm nhìn tương lai "Together, we can build a better future". 5 giá trị cốt lõi gồm: Lead the way, Serve with integrity, Take care of each other, Foster inclusion, Collaborate for measurable impact.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Hội đồng thành viên, Hội đồng thành viên điều hành, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc điều hành và các pháp nhân chuyên ngành trực thuộc (Tư vấn Thuế, Tư vấn Tài chính & Quản trị kinh doanh, Phát triển nguồn nhân lực, Dịch vụ kế toán & Giải pháp doanh nghiệp, Công ty Luật Deloitte).
| Chỉ tiêu kinh doanh Deloitte Việt Nam |
Năm 2020 (Triệu VNĐ) |
Năm 2021 (Triệu VNĐ) |
Năm 2022 (Triệu VNĐ) |
| Tổng doanh thu |
997.152 |
Tăng 6,2% |
Tăng 11,4% (so với 2020) |
| - Doanh thu kiểm toán BCTC đơn vị công chúng |
43.526 |
— |
— |
| - Doanh thu kiểm toán BCTC đơn vị khác |
416.526 |
— |
— |
| - Doanh thu dịch vụ khác |
530.387 |
— |
— |
| - Doanh thu hoạt động tài chính |
6.958 |
— |
— |
| - Thu nhập khác |
473 |
11.685 |
755 |
| Tổng chi phí |
930.703 |
— |
— |
| - Chi phí lương, thưởng nhân viên |
595.440 |
— |
— |
| - Chi phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp |
3.715 |
— |
— |
| - Chi phí khác |
331.548 |
— |
— |
| Lợi nhuận sau thuế |
53.xxx |
Giảm 12,3% |
Phục hồi mức năm 2020 |
Chương 2: Thực trạng về quy trình kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình kiểm toán độc lập tại Deloitte, hệ sinh thái công nghệ hỗ trợ và các bước kiểm toán phần hành nợ phải thu từ lý thuyết đến ca thực tế tại Công ty ABC.
1. Quy trình kiểm toán chung tại Deloitte Việt Nam
- Giai đoạn tiền kế hoạch: Đánh giá chấp nhận/duy trì khách hàng qua bảng câu hỏi 8 yếu tố (tính chính trực, cơ cấu quản lý, bản chất kinh doanh, môi trường hoạt động, kết quả tài chính, quan hệ bên liên quan, kinh nghiệm trước đó, rủi ro gian lận). Phân loại rủi ro hợp đồng thành 6 mức:
- Lower risk and not relying on control
- Lower risk and relying on control
- Higher risk and not relying on control
- Higher risk and relying on control
- Significant risk and not relying on control
- Significant risk and relying on control
Hợp đồng rủi ro cao hơn bình thường phải do Phó Tổng Giám đốc phụ trách rủi ro phê duyệt; rủi ro rất cao phải qua cấp Hãng thành viên. Bố trí nhóm kiểm toán gồm Chủ phần hùn phụ trách (PIC), Chủ nhiệm kiểm toán (MIC), Trưởng nhóm kiểm toán (SIC) và các trợ lý.
- Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán: Tìm hiểu khách hàng, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ bằng thủ tục D&I (với bộ 18 Notes chuyên dụng), kiểm tra thiết kế và vận hành kiểm soát, thực hiện Walkthrough/Reperformance. Thiết lập mức trọng yếu 3 cấp (Materiality, PM, CTT).
- Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Tiến hành thử nghiệm kiểm soát (thực hiện ở giai đoạn kiểm toán giữa niên độ - Interim Audit) và thử nghiệm cơ bản (gồm thủ tục phân tích và thử nghiệm chi tiết TOD). Kỹ thuật thu thập dữ liệu áp dụng theo phương pháp biến động tăng/giảm trong kỳ hoặc số dư cuối kỳ. Cỡ mẫu kiểm tra được xác định tự động qua công cụ Sample Size Calculator.
- Giai đoạn hoàn thành kiểm toán: Tổng hợp các sai sót chưa điều chỉnh (SAD), tổ chức họp giải trình với khách hàng, rà soát bởi SIC, MIC, PIC và phát hành báo cáo kiểm toán.
2. Hệ thống phần mềm chuyên dụng tại Deloitte
- Hệ thống EMS (Engagement Management Systems): Ứng dụng từ năm 2016 (chính thức thay thế AS2 từ 2017), quản lý hồ sơ kiểm toán theo các phân hệ từ 00000 đến 30000 (00000 Engagement Profile; 10000 Plan; 21000-28000 Perform procedures; 29000 Evaluate; 30000 Conclude). Tích hợp các tính năng: Synch file (đồng bộ máy chủ, tránh xung đột file), Make Ref (tham chiếu chéo giữa các working papers), Review Note (quản lý soát xét của cấp quản lý).
- Phần mềm Levia: Triển khai thử nghiệm năm 2021 và vận hành song song năm 2022. Levia cho phép thực hiện Test of Details (TOD) trực tiếp trên giao diện hệ thống mà không cần xuất Microsoft Excel, cho phép nhiều kiểm toán viên chỉnh sửa đồng thời file excel đính kèm mà không cần Synch file, tích hợp bộ lọc Filter và quản lý bút toán điều chỉnh tập trung.
- Phần mềm I-Confirm: Nền tảng số hóa quy trình thư xác nhận công nợ (TXN), tự động hóa gửi email hàng loạt, theo dõi trạng thái tiếp nhận/phản hồi trực tuyến, lưu trữ lịch sử tương tác độc lập với khách hàng, đảm bảo tính bảo mật và khách quan theo chuẩn mực kiểm toán.
3. Quy trình kiểm toán nợ phải thu khách hàng
- Lập bảng tổng hợp nợ phải thu (Summary Receivable), thực hiện thủ tục phân tích biến động, gắn ký hiệu kiểm toán (tickmark).
- Gửi thư xác nhận công nợ: Kiểm toán viên trực tiếp gửi, nhận và kiểm soát thư (trước ngày 20/01 hàng năm). Trường hợp thư không về kịp, thực hiện thủ tục thay thế: gửi thư lần 2, kiểm tra thu tiền sau niên độ (Subsequent receipts), đối chiếu bộ chứng từ gốc (hóa đơn - Invoice, đơn đặt hàng - Purchase Order, vận đơn - Bill of Lading). Toàn bộ thư bản cứng được scan kèm bìa thư để chứng minh tính độc lập.
- Kiểm tra số dư bên Có tài khoản 131 (khách hàng trả tiền trước) để tránh bù trừ sai quy định.
- Phân tích bảng tuổi nợ (Aging report), đối chiếu tỷ lệ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo quy định tại Thông tư 48/2019/TT-BTC:
| Thời gian quá hạn nợ phải thu |
Tỷ lệ trích lập dự phòng |
| Từ 6 tháng đến dưới 1 năm |
30% giá trị |
| Từ 1 năm đến dưới 2 năm |
50% giá trị |
| Từ 2 năm đến dưới 3 năm |
70% giá trị |
| Từ 3 năm trở lên |
100% giá trị |
Đối với các khoản nợ có tranh chấp, KTV liên hệ trực tiếp với bộ phận kỹ thuật để ước tính thiệt hại hoặc gửi thư xác nhận trực tiếp tới luật sư của doanh nghiệp.
4. Minh họa thực tế tại Công ty ABC
- Đặc điểm khách hàng: Công ty ABC thành lập năm 2008, là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực lắp ráp và phân phối máy nông nghiệp tại Việt Nam; sở hữu 38 đại lý tại 34 tỉnh thành với trên 30.000 sản phẩm cung ứng; Tổng Giám đốc phụ trách quản trị là ông Kobayashi Nozomi.
- Đánh giá rủi ro (ROMM): Rủi ro sai sót do chỉ có 2 kế toán viên xử lý khối lượng giao dịch lớn. Tuy nhiên, do chính sách kế toán nhất quán, nhân sự nhiều kinh nghiệm, không phát sinh sai sót trong các kỳ kiểm toán trước, Deloitte xếp mức rủi ro khoản mục ở mức Thấp (Lower).
- Xác định mức trọng yếu năm 2022 tại Công ty ABC:
| Tiêu chí tính toán trọng yếu |
Giá trị xác lập |
| Tiêu chuẩn lựa chọn |
Lợi nhuận trước thuế |
| Số dư tiêu chuẩn |
285.915.347.526 VNĐ |
| Ước tính phạm vi tỷ lệ áp dụng |
5% - 10% |
| Tỷ lệ lựa chọn thực tế |
7,5% |
| Mức trọng yếu tổng thể (Materiality) |
21.500.000.000 VNĐ |
| Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) |
19.350.000.000 VNĐ |
| Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (CTT) |
1.075.000.000 VNĐ |
- Thực hiện kiểm tra: Lập biểu chỉ đạo kiểm toán, chọn mẫu gửi thư xác nhận công nợ (toàn bộ đối tượng có số dư trên PM và chọn mẫu đối tượng còn lại), đối chiếu chênh lệch, lập bảng tính toán lại dự phòng theo Thông tư 48/2019/TT-BTC, phân tích biến động các khoản phải thu khác và trình bày trên Báo cáo tài chính.
Chương 3: Nhận xét, đánh giá quy trình kiểm toán khoản mục phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam
Chương 3 tổng hợp các đánh giá về ưu điểm và một số điểm tồn tại trong quy trình kiểm toán thực tế tại doanh nghiệp:
- Ưu điểm: Hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ; phương pháp tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro rõ ràng; ứng dụng đồng bộ nền tảng số hóa (EMS, Levia, I-Confirm) giúp chuẩn hóa hồ sơ và kiểm soát tiến độ làm việc nhóm; quy trình gửi và nhận thư xác nhận đảm bảo tính độc lập cao.
- Hạn chế và kiến nghị hoàn thiện: Khóa luận nêu bật sự cần thiết phải tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu mẫu kiểm toán, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu tự động cho các giao dịch nợ phải thu lớn, cũng như hoàn thiện quá trình chuyển đổi toàn diện từ phần mềm EMS sang Levia nhằm tối ưu hóa thời gian thực hiện thử nghiệm chi tiết (TOD).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm chính:
- Hệ thống hóa toàn bộ các bước kiểm toán nợ phải thu từ giai đoạn tiền kế hoạch, lập kế hoạch, đánh giá KSNB (D&I), thử nghiệm cơ bản đến hoàn thành báo cáo.
- Cung cấp dữ liệu chi tiết về việc tính toán mức trọng yếu cho một doanh nghiệp FDI quy mô lớn (Công ty ABC: Lợi nhuận trước thuế 285,9 tỷ VNĐ, Materiality 21,5 tỷ VNĐ, PM 19,35 tỷ VNĐ, CTT 1,075 tỷ VNĐ).
- Làm rõ quy trình số hóa kiểm toán thông qua bộ công cụ Levia và phần mềm chuyên dụng I-Confirm trong kiểm soát thư xác nhận công nợ độc lập.
- Giải pháp và khuyến nghị của tác giả:
- Đẩy nhanh lộ trình tích hợp và thay thế hoàn toàn phần mềm EMS bằng hệ thống Levia để giảm thiểu thao tác đồng bộ (Synch file) thủ công và nâng cao khả năng cộng tác đa người dùng.
- Tăng cường sử dụng các công cụ trích xuất dữ liệu tự động đối với các khách hàng có mạng lưới đại lý phân phối lớn nhằm kiểm soát triệt để rủi ro ghi nhận sai kỳ doanh thu và nợ phải thu.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận kết nối chặt chẽ giữa khung lý thuyết chuẩn mực kế toán Việt Nam (Thông tư 200, Thông tư 48, các chuẩn mực VSA) với thực tiễn kiểm toán tại một trong bốn công ty kiểm toán hàng đầu thế giới (Big 4), phản ánh phương thức xử lý kỹ thuật đối với rủi ro nợ phải thu trong bối cảnh ứng dụng công nghệ thông tin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Nghiên cứu điển hình thực hiện trên một khách hàng duy nhất (Công ty ABC) thuộc ngành sản xuất máy nông nghiệp, chưa so sánh quy trình kiểm toán nợ phải thu giữa các ngành nghề có rủi ro đặc thù khác như xây dựng, bất động sản hay thương mại điện tử.
- Do cam kết bảo mật, một phần số liệu chi tiết trong hồ sơ kiểm toán đã được ẩn danh hoặc điều chỉnh theo hệ số minh họa.
- Hướng phát triển đề tài:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp niêm yết có khối lượng giao dịch bán chịu phức tạp.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công cụ kiểm toán tự động hóa hoàn toàn (AI, kiểm toán dữ liệu lớn) đối với quy trình thu thập bằng chứng kiểm toán cho chu kỳ bán hàng - thu tiền.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu thực tế về cách thức triển khai một cuộc kiểm toán độc lập tại công ty Big 4; phương pháp thiết lập mức trọng yếu 3 cấp độ; quy trình kiểm tra D&I (18 Notes) và kỹ thuật đối chiếu nợ phải thu sau niên độ.
- Trợ lý kiểm toán viên và người hành nghề: Tham khảo cấu trúc giấy làm việc chuẩn hóa, quy trình quản lý hồ sơ kiểm toán trên hệ thống EMS/Levia và phương pháp vận hành phần mềm quản lý thư xác nhận I-Confirm.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức trọng yếu tại Công ty ABC trong kỳ kiểm toán năm 2022 được xác định trên tiêu chuẩn nào và giá trị cụ thể là bao nhiêu?
Deloitte xác định mức trọng yếu dựa trên tiêu chuẩn Lợi nhuận trước thuế với số dư là 285.915.347.526 VNĐ, áp dụng tỷ lệ 7,5%. Kết quả xác lập: Mức trọng yếu tổng thể (Materiality) là 21.500.000.000 VNĐ; Mức trọng yếu thực hiện (PM) là 19.350.000.000 VNĐ; Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (CTT) là 1.075.000.000 VNĐ.
2. Deloitte Việt Nam áp dụng các thủ tục thay thế nào khi không nhận được thư xác nhận công nợ phản hồi từ đối tượng công nợ?
Kiểm toán viên sẽ ưu tiên gửi thư xác nhận lần 2. Nếu vẫn không có phản hồi, kiểm toán viên áp dụng thủ tục kiểm tra thu tiền sau niên độ (Subsequent receipts). Trong trường hợp đối tượng chưa thanh toán, kiểm toán viên đối chiếu kiểm tra bộ chứng từ gốc phát sinh giao dịch gồm hóa đơn bán hàng (Invoice), đơn đặt hàng (Purchase Order), vận đơn (Bill of Lading) và sổ chi tiết công nợ.
3. Phần mềm I-Confirm giải quyết vấn đề gì trong quy trình kiểm toán của Deloitte Việt Nam?
I-Confirm là phần mềm hỗ trợ kiểm soát toàn diện quy trình thư xác nhận độc lập, cho phép gửi thư tự động hàng loạt qua email, theo dõi trạng thái phản hồi trực tuyến theo từng hợp đồng kiểm toán và ngăn ngừa sự can thiệp từ phía khách hàng, đảm bảo tính bảo mật và khách quan của bằng chứng kiểm toán.
4. Điểm khác biệt cơ bản giữa phần mềm Levia và hệ thống EMS tại Deloitte là gì?
Levia cho phép kiểm toán viên thực hiện trực tiếp thủ tục thử nghiệm chi tiết (TOD) trên giao diện phần mềm mà không cần thao tác trung gian trên Microsoft Excel; đồng thời hỗ trợ nhiều kiểm toán viên chỉnh sửa đồng thời mà không yêu cầu thao tác Synch file thủ công như trên EMS, giúp tránh xung đột tệp dữ liệu.
5. Tỷ lệ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi được kiểm toán viên đối chiếu theo quy định pháp lý nào?
Kiểm toán viên đối chiếu chính sách lập dự phòng theo quy định tại khoản 2 Điều 6 Thông tư 48/2019/TT-BTC: 30% đối với nợ quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm; 50% đối với nợ từ 1 năm đến dưới 2 năm; 70% đối với nợ từ 2 năm đến dưới 3 năm; và 100% đối với nợ quá hạn từ 3 năm trở lên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Cường đã mô tả có hệ thống quy trình kiểm toán phần hành nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán Deloitte Việt Nam, kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết chuẩn mực và thực tiễn minh họa tại Công ty ABC. Nghiên cứu làm rõ việc vận dụng các kỹ thuật kiểm toán chuyên sâu như đánh giá kiểm soát nội bộ D&I, xác lập mức trọng yếu và ứng dụng các nền tảng công nghệ số (EMS, Levia, I-Confirm). Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho hoạt động học tập, nghiên cứu và thực hành chuyên môn trong lĩnh vực kiểm toán báo cáo tài chính.