Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hoài Phương (Khoa Kế toán – Tài chính, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế; người hướng dẫn: ThS. Nguyễn Ngọc Thủy) tập trung vào đề tài: "Tìm hiểu quy trình kiểm soát quản lý dự án trong lĩnh vực xây lắp thiết kế tại Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên".

Theo lập luận của tác giả, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) là một thành phần không thể thiếu trong cơ chế quản trị doanh nghiệp, giữ vai trò duy trì sự an toàn và vững mạnh của các hoạt động sản xuất kinh doanh. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hữu hiệu tạo tiền đề để doanh nghiệp đạt được mục tiêu dài hạn, kiểm soát tình hình vận hành, đảm bảo độ tin cậy của các báo cáo tài chính và báo cáo quản trị, cũng như tuân thủ pháp luật và quy chế nội bộ. Đối với Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên—doanh nghiệp có ngành nghề kinh doanh chủ đạo là quản lý, bảo dưỡng thường xuyên và sửa chữa kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia, thi công xây lắp công trình đường sắt, đường bộ trên địa bàn hai tỉnh Quảng Trị và Thừa Thiên Huế—khối lượng công việc phát sinh liên tục mỗi ngày làm nảy sinh nhiều rủi ro, sai sót tiềm ẩn và gian lận. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá quy trình kiểm soát quản lý dự án trong lĩnh vực xây lắp thiết kế được xác định là nhu cầu cấp thiết nhằm giúp nhà quản lý nhận diện các điểm yếu và cải thiện hiệu quả quản trị.

Về mục tiêu nghiên cứu, tác giả xác định mục tiêu chung là hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng kiểm soát quản lý dự án xây lắp thiết kế tại đơn vị, chỉ ra ưu điểm và nhược điểm để đề xuất giải pháp hoàn thiện. Mục tiêu cụ thể được phân định theo 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận liên quan đến hệ thống kiểm soát nội bộ nói chung trong các doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ, đặc biệt là trong quy trình quản lý dự án lĩnh vực xây lắp thiết kế tại Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên.
  3. Đề xuất một số đánh giá và giải pháp góp phần hoàn thiện tổ chức hệ thống kiểm soát nội bộ tại công ty trên cơ sở đối chiếu giữa lý luận và thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực trạng công tác kiểm soát nội bộ, quy trình kiểm soát quản lý dự án trong lĩnh vực xây lắp thiết kế tại Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên; thực trạng kiểm soát ở từng bộ phận và từng giai đoạn hoạt động.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên tại số 18 Bảo Quốc, Phường Đúc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình thực hiện, kiểm soát dự án xây lắp thiết kế theo các quy chuẩn quản lý hiện hành của đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các chuẩn mực và khung lý thuyết kiểm soát nội bộ được công nhận quốc tế và tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết kiểm soát nội bộ COSO (Báo cáo COSO 2013): Định nghĩa KSNB là một quy trình chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, ban giám đốc và nhân viên, cung cấp sự bảo đảm hợp lý nhằm đạt được ba nhóm mục tiêu (hoạt động, báo cáo, tuân thủ). Khung COSO 2013 bao gồm 5 bộ phận cấu thành với 17 nguyên tắc kiểm soát:
    1. Môi trường kiểm soát (Control Environment): Gồm 5 nguyên tắc về tính chính trực, sự giám sát độc lập của Hội đồng quản trị, cơ cấu tổ chức và phân quyền, cam kết năng lực nhân sự, và trách nhiệm giải trình.
    2. Đánh giá rủi ro (Risk Assessment): Gồm 4 nguyên tắc về xác định mục tiêu rõ ràng, nhận diện và phân tích rủi ro, đánh giá nguy cơ gian lận, và nhận diện các thay đổi ảnh hưởng đến KSNB.
    3. Hoạt động kiểm soát (Control Activities): Gồm 3 nguyên tắc về việc lựa chọn và phát triển các hoạt động kiểm soát hạn chế rủi ro, áp dụng kiểm soát công nghệ thông tin, và ban hành chính sách thành hành động cụ thể.
    4. Thông tin và truyền thông (Information and Communication): Gồm 3 nguyên tắc về thu thập dữ liệu có chất lượng, truyền thông nội bộ và trao đổi thông tin với các bên liên quan bên ngoài.
    5. Giám sát (Monitoring): Gồm 2 nguyên tắc về triển khai đánh giá liên tục hoặc định kỳ và báo cáo kịp thời các khiếm khuyết của KSNB cho ban quản trị.
  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400): Định nghĩa hệ thống KSNB là các quy định và thủ tục do đơn vị xây dựng để kiểm soát tuân thủ, ngăn ngừa, phát hiện sai sót, gian lận, bảo vệ tài sản và bảo đảm tính trung thực của báo cáo tài chính.
  • Các định nghĩa khác: Khái niệm KSNB của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) và Hiệp hội Kế toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICPA).
  • Căn cứ pháp lý và chế độ kế toán: Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 75/2015/TT-BTC và Thông tư 53/2016/TT-BTC); quy định trích khấu hao tài sản cố định theo Thông tư 45/2013/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 147/2016/TT-BTC và Thông tư 28/2017/TT-BTC).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp định tính và xử lý số liệu kế toán:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Nghiên cứu tài liệu: Thu thập các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình kiểm toán, báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2021, hồ sơ dự toán, hồ sơ thầu, tài liệu lịch sử hình thành và quy chế nội bộ của công ty.
    • Phương pháp quan sát: Trực tiếp quan sát luân chuyển chứng từ và trình tự xử lý các nghiệp vụ phát sinh tại Phòng Kế toán và các phòng ban liên quan.
    • Phương pháp phỏng vấn: Đặt câu hỏi trực tiếp với cán bộ, nhân viên tại Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật – An toàn, Phòng Kế hoạch – Kinh doanh và Ban Giám đốc nhằm làm rõ vai trò, khối lượng công việc và quy trình nghiệp vụ chuyên ngành đường sắt.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Phương pháp so sánh và đối chiếu: Sử dụng so sánh tương đối và so sánh tuyệt đối theo chiều ngang và chiều dọc để phân tích biến động quy mô tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021.
    • Phương pháp phân tích số liệu: Tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế – tài chính nhằm phục vụ cho việc đánh giá thực trạng KSNB tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp

Nội dung chương 1 được tác giả kết cấu thành hai phần chính: lý luận chung về hệ thống kiểm soát nội bộ và đặc thù tổ chức quản lý dự án xây lắp thiết kế trong ngành đường sắt.

Ở phần lý luận chung, tác giả phân tích khái niệm kiểm soát như một chức năng quản lý độc lập mang tính thẩm định xuyên suốt các giai đoạn vận hành. Dẫn chiếu từ báo cáo COSO 2013, chương trình bày chi tiết bản chất của 5 bộ phận cấu thành và 17 nguyên tắc vận hành, khẳng định KSNB chỉ đem lại sự bảo đảm hợp lý chứ không thể bảo đảm tuyệt đối do chịu chi phối bởi yếu tố con người và nguyên tắc cân đối giữa chi phí kiểm soát và lợi ích thu được. Chương 1 cũng phân loại các hoạt động kiểm soát theo mục đích (phòng ngừa, phát hiện, bù đắp) và theo chức năng (soát xét cấp cao, quản trị hoạt động, phân chia trách nhiệm bất kiêm nhiệm, kiểm soát vật chất, kiểm soát xử lý thông tin).

Ở phần đặc thù ngành, tác giả làm rõ những nét riêng biệt của hoạt động xây lắp thiết kế công trình đường sắt:

  • Mang tính đơn chiếc, sản phẩm gắn liền với địa điểm cố định, kết cấu kỹ thuật phức tạp, quy mô lớn, chu kỳ thi công và thời gian khai thác kéo dài.
  • Thi công ngoài trời, phân tán trên phạm vi rộng, chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện tự nhiên, thời tiết và môi trường xã hội.
  • Chỉ triển khai khi có hợp đồng giao nhận thầu và quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Tổng công ty Đường sắt Việt Nam là doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 51% vốn tại công ty).

Tác giả trình bày chức năng, nhiệm vụ của Ban Quản lý dự án Đường sắt tại doanh nghiệp. Đây là bộ phận tham mưu cho Giám đốc với 28 nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể (từ chủ trì thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi, lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu, kiểm tra hồ sơ mời thầu, giám sát chất lượng thi công, thẩm định thiết kế kỹ thuật – dự toán, đến quản lý hồ sơ hoàn công) và 5 nhóm trách nhiệm bắt buộc (trách nhiệm tham mưu, đảm bảo tính chính xác của số liệu, bảo mật thông tin nội bộ, tuân thủ nội quy và báo cáo định kỳ cho Giám đốc).

Chương 2: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên

Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử, cơ cấu quản lý và thực tế vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ tại đơn vị:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Khu Đường sắt Bình Trị Thiên (thành lập năm 1976 theo Quyết định số 2000/TC-ĐS của Tổng cục Đường sắt), sau nhiều lần chuyển đổi thành Xí nghiệp, Công ty TNHH MTV, công ty chính thức chuyển sang hoạt động dưới hình thức Công ty Cổ phần từ ngày 08/01/2016 với vốn điều lệ 18,5 tỷ đồng. Công ty mẹ là Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam nắm giữ 51% vốn điều lệ (tương ứng 9,435 tỷ đồng). Địa bàn quản lý bảo dưỡng, sửa chữa kết cấu hạ tầng đường sắt trải dài từ Km 579+500 đến Km 756+200 tuyến Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh.
  • Mô hình quản trị và bộ máy quản trị: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát và Giám đốc điều hành. Bộ máy chức năng gồm 4 phòng: Kế hoạch – Kinh doanh, Tổ chức – Hành chính, Kỹ thuật – An toàn, Tài chính kế toán; cùng các đơn vị trực thuộc (Xí nghiệp Dịch vụ kinh doanh & Xây lắp công trình, 4 Đội Quản lý đường sắt từ II đến V, các Phân xưởng Công trình, Cơ khí và các Cung đường/Cung cầu/Cung chắn).
  • Chính sách kế toán áp dụng:
    • Chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hình thức sổ Nhật ký chung, đơn vị tiền tệ VNĐ, niên độ tài chính từ 01/01 đến 31/12. Báo cáo tài chính lập trên cơ sở dồn tích.
    • Hàng tồn kho hạch toán theo phương pháp kê khai thường xuyên, tính giá theo phương pháp bình quân gia quyền.
    • Tài sản cố định khấu hao theo phương pháp đường thẳng căn cứ Thông tư 45/2013/TT-BTC.
    • Dự phòng nợ phải thu khó đòi trích lập theo tỷ lệ tuổi nợ: 30% (từ trên 6 tháng đến dưới 1 năm), 50% (từ 1 năm đến dưới 2 năm), 70% (từ 2 năm đến dưới 3 năm) và 100% (từ 3 năm trở lên).
  • Quy trình kiểm soát dự án xây lắp thiết kế: Được phân tích qua các bước lập kế hoạch, khảo sát, thiết kế bản vẽ thi công, thẩm định dự toán, tham gia đấu thầu, tổ chức thi công, kiểm tra nghiệm thu và quyết toán vốn đầu tư. Tác giả sử dụng hồ sơ thực tế của Công trình Nút giao đường sắt tại đường An Đôn để minh họa số liệu cụ thể gồm: Dự toán thiết kế kỹ thuật, dự toán chi phí, dự toán chi tiết từng hạng mục, bảng tổng hợp giá dự thầu và bảng tổng hợp kinh phí quyết toán công trình.
Chỉ tiêu thông tin Nội dung chi tiết tại Công ty CP Đường sắt Bình Trị Thiên
Tên giao dịch quốc tế Binh Tri Thien Railway Joint Stock Company (BTTR.,JSC)
Trụ sở chính Số 18 Bảo Quốc, Phường Đúc, TP. Huế, Thừa Thiên Huế
Vốn điều lệ 18.500.000.000 VNĐ
Tỷ lệ nắm giữ của Tổng công ty ĐSVN 51,00% (tương đương 9.435.000.000 VNĐ)
Phạm vi quản lý đường sắt Km 579+500 đến Km 756+200 (tuyến Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh)
Hình thức ghi sổ kế toán Nhật ký chung (áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC)
Công trình điển hình phân tích Công trình Nút giao đường sắt tại đường An Đôn

Chương 3: Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên trong lĩnh vực xây lắp thiết kế

Chương 3 tổng hợp các mặt ưu điểm, nhận diện nhược điểm và đề xuất phương hướng khắc phục cho hệ thống KSNB của đơn vị:

  • Đánh giá ưu điểm: Công ty đã thiết lập được bộ máy quản trị hoàn chỉnh từ Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc đến các phòng ban nghiệp vụ; quy định tương đối rõ chức năng, thẩm quyền của Ban Quản lý dự án Đường sắt; việc tuân thủ chế độ chứng từ kế toán và lập dự toán chi phí cho các công trình xây lắp cơ bản tuân theo định mức kinh tế – kỹ thuật của ngành giao thông vận tải.
  • Những điểm hạn chế tồn tại:
    • Cơ chế đánh giá rủi ro chưa được chuẩn hóa thành một quy trình độc lập; các rủi ro phát sinh trong hoạt động thi công ngoài trời (thời tiết mưa lũ miền Trung, điều kiện địa hình phức tạp, rủi ro biến động giá nguyên vật liệu xây lắp) chủ yếu xử lý theo kinh nghiệm thực tế phát sinh.
    • Công tác phân tách trách nhiệm trong một số khâu thẩm định dự toán và giám sát thi công chưa thật sự triệt để; nhân sự kỹ thuật còn kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ giám sát chéo.
    • Hoạt động giám sát nội bộ chưa được thực hiện định kỳ và liên tục; chưa có bộ phận kiểm toán nội bộ chuyên trách để đánh giá khách quan tính hữu hiệu của các chốt kiểm soát.
    • Hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ giữa các cung đường/công trường thi công phân tán dọc tuyến với cơ quan điều hành trung tâm đôi lúc chưa kịp thời, chủ yếu phụ thuộc vào báo cáo định kỳ giấy tờ hoặc thông tin gián tiếp.
  • Giải pháp hoàn thiện:
    • Xây dựng quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro chuyên biệt cho các dự án xây lắp hạ tầng đường sắt, phân tích trước các biến động về giá vật tư và thời tiết.
    • Hoàn thiện hoạt động kiểm soát tại công trường thông qua việc tách bạch chức năng giữa bộ phận lập dự toán, thi công và nghiệm thu kỹ thuật; chuẩn hóa quy trình xét duyệt hồ sơ thanh quyết toán dự án.
    • Nâng cao chất lượng hệ thống thông tin truyền thông bằng việc ứng dụng phần mềm quản lý điều hành dự án thống nhất, tăng cường trao đổi dữ liệu trực tuyến giữa các phân xưởng, cung đường và phòng nghiệp vụ.
    • Thành lập hoặc phân công nhân sự chuyên trách thực hiện công tác kiểm toán nội bộ định kỳ nhằm kịp thời báo cáo các sai sót cho Ban Giám đốc và Hội đồng quản trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về KSNB theo chuẩn mực COSO 2013 và quy định kiểm toán VSA 400, đặt trong mối liên hệ trực tiếp với hoạt động xây lắp thiết kế chuyên ngành đường sắt—một lĩnh vực đòi hỏi mức độ an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
  • Minh họa chi tiết quy trình kiểm soát hồ sơ dự án qua chuỗi số liệu có thật của Công trình Nút giao đường sắt tại đường An Đôn, bao gồm:
    • Bảng dự toán thiết kế kỹ thuật và dự toán chi phí từng hạng mục công trình.
    • Bảng tổng hợp giá dự thầu phục vụ tham gia đấu thầu công trình.
    • Bảng tổng hợp kinh phí quyết toán công trình, phản ánh trình tự hạch toán, kiểm soát chi phí nguyên vật liệu, máy thi công và nhân công trực tiếp.
  • Phân tích cơ cấu tài chính qua bảng phân tích chiều ngang và chiều dọc về tài sản – nguồn vốn cũng như kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn 3 năm 2019–2021.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra bức tranh thực trạng về quy trình kiểm soát quản lý dự án tại đơn vị cổ phần do nhà nước chi phối, giúp ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên nhận diện rõ các "lỗ hổng" kiểm soát tại hiện trường thi công và tại các khâu lập hồ sơ nghiệm thu, từ đó cung cấp căn cứ để hoàn thiện quy chế quản trị nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Dữ liệu nghiên cứu, số liệu tài chính và hồ sơ dự án được giới hạn trong mốc thời gian từ năm 2019 đến năm 2021, chưa phản ánh các biến động mới sau giai đoạn này.
    • Khảo sát thực tế về quy trình kiểm soát dự án mới chỉ đi sâu phân tích chi tiết hồ sơ một công trình điển hình (Nút giao đường sắt tại đường An Đôn), chưa mở rộng so sánh với nhiều loại hình công trình khác như sửa chữa cầu lớn, hầm đường sắt hoặc các gói thầu hạ tầng quy mô lớn trên toàn tuyến Km 579+500 đến Km 756+200.
    • Khóa luận chưa tiếp cận được hệ thống khảo sát định lượng diện rộng về nhận thức rủi ro của cán bộ công nhân viên tại các cung đường vùng sâu, vùng xa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ chu trình mua sắm vật tư chuyên ngành (ray, tà vẹt, phụ kiện liên kết) trong công tác bảo trì đường sắt.
    • Khảo sát mô hình kiểm soát nội bộ tích hợp cho toàn bộ mạng lưới các đơn vị quản lý đường sắt trực thuộc Tổng công ty Đường sắt Việt Nam để tìm kiếm giải pháp quản trị đồng bộ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản lý dự án: Nguồn tư liệu nghiên cứu điển hình (case study) về việc vận dụng khuôn mẫu COSO 2013 vào một doanh nghiệp xây lắp mang tính chất đặc thù ngành hạ tầng giao thông đường sắt.
  • Cán bộ quản trị và kiểm soát tại các doanh nghiệp hạ tầng: Tài liệu tham khảo hữu ích về chức năng, thẩm quyền của Ban Quản lý dự án và các bước thiết lập chốt kiểm soát đối với hồ sơ dự toán, hồ sơ thầu và quyết toán công trình.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp cấu trúc phân tích quy trình nghiệp vụ kết hợp giữa quy định pháp luật kế toán (Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 45/2013/TT-BTC) và nghiệp vụ quản lý dự án công trình xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết trọng tâm nào được tác giả sử dụng để đối chiếu thực trạng KSNB tại công ty?
Tác giả sử dụng Báo cáo COSO 2013 làm khung lý thuyết cốt lõi, bao gồm 5 bộ phận cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) cùng 17 nguyên tắc chi phối, kết hợp với Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400).

2. Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên có vốn điều lệ bao nhiêu và tỷ lệ chi phối của cơ quan chủ quản là bao nhiêu?
Công ty có vốn điều lệ là 18,5 tỷ đồng (18.500.000.000 VNĐ). Trong đó, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam là công ty mẹ nắm giữ 51,00% vốn điều lệ, tương đương 9,435 tỷ đồng (9.435.000.000 VNĐ).

3. Công trình xây lắp thực tế nào được tác giả trích xuất hồ sơ chi tiết để phân tích quy trình kiểm soát dự án?
Tác giả sử dụng hồ sơ của Công trình Nút giao đường sắt tại đường An Đôn, bao gồm dự toán thiết kế kỹ thuật, dự toán chi phí, bảng tổng hợp giá dự thầu và bảng tổng hợp kinh phí quyết toán công trình.

4. Chính sách trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi tại Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên được quy định theo tỷ lệ nào?
Căn cứ vào tuổi nợ quá hạn, công ty thực hiện trích lập dự phòng theo 4 mức: 30% đối với nợ quá hạn từ trên 6 tháng đến dưới 1 năm; 50% đối với nợ từ 1 năm đến dưới 2 năm; 70% đối với nợ từ 2 năm đến dưới 3 năm; và 100% đối với nợ quá hạn từ 3 năm trở lên.

5. Ban Quản lý dự án Đường sắt tại công ty có bao nhiêu nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định nội bộ?
Văn bản quy định Ban Quản lý dự án Đường sắt của công ty có 28 nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể, cùng 5 nhóm trách nhiệm chính trước Giám đốc công ty và pháp luật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Hoài Phương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực COSO 2013 và chuẩn mực kiểm toán Việt Nam gắn liền với đặc thù sản xuất xây lắp ngành đường sắt. Bằng việc phân tích thực tế tổ chức bộ máy, chính sách kế toán và quy trình xử lý hồ sơ dự án điển hình giai đoạn 2019–2021 tại Công ty Cổ phần Đường sắt Bình Trị Thiên, tác giả đã làm rõ các mắt xích vận hành kiểm soát và nhận diện những điểm hạn chế trong công tác quản trị rủi ro tại hiện trường. Các giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính khả thi, xuất phát từ thực tiễn hoạt động và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác kiểm soát dự án xây lắp hạ tầng giao thông.