Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu lẻ container lcl tại công ty tnhh brother international

Tổng hợp các bước trong quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu. Hướng dẫn chi tiết thủ tục và chứng từ cần thiết để nhận hàng nhanh chóng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2023

61
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Giao Nhận Hàng LCL Nhập Khẩu

Giao nhận hàng LCL nhập khẩu là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan. Quy trình này bao gồm các bước từ khi hàng hóa được gom tại cảng xuất khẩu, vận chuyển đến cảng nhập khẩu, dỡ hàng, và cuối cùng là giao đến tay người nhận. Việc nắm vững quy trình giao nhận hàng LCL không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, thời gian mà còn giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển. Theo báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu tháng 6/2023 của Ngân hàng Thế giới (World Bank), kinh tế toàn cầu vẫn bấp bênh do các cú sốc tiêu cực. Trong bối cảnh đó, việc tối ưu quy trình giao nhận hàng hóa trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Dịch vụ LCL ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, bởi tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí mà nó mang lại. Tuy nhiên, để đảm bảo hàng hóa được giao nhận suôn sẻ, doanh nghiệp cần hiểu rõ từng bước trong quy trình, từ booking confirmation đến thông quan hàng LCLvận tải nội địa. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu, giúp doanh nghiệp có thể quản lý và tối ưu hóa hoạt động logistics của mình.

1.1. Ưu điểm của vận chuyển hàng lẻ LCL consolidation

Vận chuyển hàng lẻ LCL consolidation mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, đặc biệt khi doanh nghiệp không có đủ hàng để lấp đầy một container. Thay vì phải trả tiền cho toàn bộ container, doanh nghiệp chỉ cần trả tiền cho phần không gian mà hàng hóa của mình chiếm dụng. Thứ hai, vận chuyển hàng LCL tăng tính linh hoạt cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể vận chuyển hàng hóa với số lượng nhỏ hơn, phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường. Thứ ba, dịch vụ này giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng hơn. Các doanh nghiệp nhỏ có thể tham gia vào hoạt động nhập khẩu hàng lẻ mà không cần phải lo lắng về chi phí vận chuyển quá lớn. Cuối cùng, LCL góp phần tối ưu hóa quy trình logistics của doanh nghiệp, giúp giảm thời gian và công sức trong việc quản lý vận chuyển.Theo tài liệu gốc, dịch vụ giao nhận hàng hóa LCL là dịch vụ cho phép các doanh nghiệp vận chuyển những lô hàng nhỏ, lẻ mà không cần phải thuê toàn bộ container. LCL hiện đang trở thành một xu hướng quan trọng trong lĩnh vực logistics bởi sự linh hoạt và tính ưu việt mà dịch vụ này mang lại cho chủ hàng hay người gửi hàng.

1.2. Các bên liên quan trong quy trình LCL deconsolidation

Quy trình LCL deconsolidation liên quan đến nhiều bên, mỗi bên đóng một vai trò quan trọng để đảm bảo hàng hóa được giao nhận thành công. Forwarder là người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức và quản lý quá trình vận chuyển. Customs broker đảm nhận các thủ tục hải quan, giúp hàng hóa được thông quan nhanh chóng và đúng quy định. CFS (Container Freight Station) là nơi tập kết, gom hàng và dỡ hàng LCL. Cảng đích là điểm đến cuối cùng của hàng hóa. Người nhập khẩu là người nhận hàng và chịu trách nhiệm thanh toán các chi phí liên quan. Ngoài ra, các hãng tàu, đại lý bảo hiểm hàng hóa, và các cơ quan quản lý nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong quy trình này. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là yếu tố then chốt để đảm bảo quy trình giao nhận hàng LCL diễn ra suôn sẻ. Thiếu sự phối hợp này có thể dẫn đến chậm trễ, phát sinh chi phí, và thậm chí là mất mát hàng hóa.

II. Thách Thức Trong Giao Nhận Hàng LCL Nhập Khẩu Hiện Nay

Quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu không phải lúc nào cũng diễn ra suôn sẻ. Doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều thách thức, từ thủ tục hải quan phức tạp, chi phí phát sinh ngoài dự kiến, đến rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa. Một trong những thách thức lớn nhất là thủ tục hải quan hàng LCL, vốn đòi hỏi nhiều giấy tờ và thời gian hơn so với hàng FCL. Các quy định về kiểm hóa hàng LCL, kiểm dịch thực vật, kiểm dịch động vật cũng có thể gây ra chậm trễ và phát sinh chi phí. Ngoài ra, việc quản lý phí local charges, DEM/DET/Storage cũng là một vấn đề đau đầu đối với nhiều doanh nghiệp. Chi phí này có thể tăng lên đáng kể nếu doanh nghiệp không có kế hoạch giao nhận hàng hóa hiệu quả. Hơn nữa, rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình consolidationdeconsolidation cũng là một mối lo ngại lớn. Do đó, doanh nghiệp cần có các biện pháp bảo hiểm hàng hóa phù hợp để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Sự phức tạp trong thủ tục hải quan hàng LCL thông quan hàng LCL

Thủ tục hải quan thông quan hàng LCL thường phức tạp hơn so với hàng FCL do liên quan đến nhiều chủ hàng và nhiều loại hàng hóa khác nhau trong cùng một container. Việc chuẩn bị chứng từ nhập khẩu đầy đủ và chính xác là vô cùng quan trọng để tránh chậm trễ và phát sinh chi phí. Các chứng từ cần thiết bao gồm: Bill of Lading (B/L), House Bill of Lading (HBL), Master Bill of Lading (MBL), invoice, packing list, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), và các giấy phép liên quan (nếu có). Ngoài ra, doanh nghiệp cần phải khai báo hải quan điện tử, nộp thuế, và thực hiện các thủ tục kiểm tra hàng hóa theo quy định. Việc không tuân thủ đúng quy trình có thể dẫn đến bị phạt, bị giữ hàng, và thậm chí là bị cấm nhập khẩu.

2.2. Rủi ro về chi phí phát sinh Local charges DEM DET Storage

Phí local charges, DEM/DET/Storage là những chi phí phát sinh thường gặp trong quá trình giao nhận hàng LCL. Phí local charges bao gồm các chi phí liên quan đến việc xử lý hàng hóa tại cảng, như phí THC (Terminal Handling Charge), phí CFS (Container Freight Station), phí vệ sinh container, và các phí khác. DEM/DET/Storage là phí lưu container tại cảng hoặc bãi, phí lưu kho. Doanh nghiệp cần phải có kế hoạch giao nhận hàng hóa hiệu quả để tránh phát sinh các chi phí này. Việc lựa chọn đối tác logistics uy tín, có kinh nghiệm trong việc quản lý phí local chargesDEM/DET/Storage cũng là một giải pháp hữu hiệu. Ngoài ra, doanh nghiệp nên đàm phán với đối tác về các điều khoản thanh toán và thời gian miễn phí lưu container để giảm thiểu chi phí.

III. Bí Quyết Tối Ưu Quy Trình Giao Nhận Hàng LCL Nhập Khẩu

Để tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu, doanh nghiệp cần áp dụng một số bí quyết sau. Thứ nhất, lựa chọn đối tác logistics uy tín, có kinh nghiệm trong việc vận chuyển hàng lẻ, consolidation, và deconsolidation. Đối tác này sẽ giúp doanh nghiệp quản lý toàn bộ quy trình, từ booking confirmation đến vận tải nội địa. Thứ hai, lập kế hoạch giao nhận hàng hóa chi tiết, bao gồm việc chuẩn bị đầy đủ chứng từ nhập khẩu, khai báo hải quan điện tử, và sắp xếp vận tải nội địa kịp thời. Thứ ba, theo dõi sát sao tiến độ vận chuyển, từ ETA (Estimated Time of Arrival) đến khi hàng hóa được giao đến tay người nhận. Thứ tư, chủ động giải quyết các vấn đề phát sinh, như chậm trễ, mất mát, hoặc hư hỏng hàng hóa. Cuối cùng, thường xuyên đánh giá và cải tiến quy trình để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí.

3.1. Lựa chọn đối tác logistics forwarder customs broker uy tín

Việc lựa chọn đối tác logistics uy tín, có kinh nghiệm trong việc vận chuyển hàng lẻ, consolidation, và deconsolidation là yếu tố then chốt để đảm bảo quy trình giao nhận hàng LCL diễn ra suôn sẻ. Đối tác này cần có mạng lưới đại lý rộng khắp, khả năng xử lý thủ tục hải quan nhanh chóng, và kinh nghiệm trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh. Doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ về năng lực, kinh nghiệm, và uy tín của đối tác trước khi quyết định hợp tác. Ngoài ra, doanh nghiệp nên yêu cầu đối tác cung cấp báo giá chi tiết, bao gồm tất cả các chi phí liên quan, để tránh phát sinh ngoài dự kiến. Một forwardercustoms broker tốt sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, và giảm thiểu rủi ro.

3.2. Chuẩn bị chứng từ nhập khẩu packing list invoice chính xác

Việc chuẩn bị chứng từ nhập khẩu đầy đủ và chính xác là vô cùng quan trọng để tránh chậm trễ và phát sinh chi phí trong quá trình thông quan hàng LCL. Các chứng từ cần thiết bao gồm: Bill of Lading (B/L), House Bill of Lading (HBL), Master Bill of Lading (MBL), invoice, packing list, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), và các giấy phép liên quan (nếu có). Doanh nghiệp cần phải kiểm tra kỹ các thông tin trên chứng từ, như tên hàng, số lượng, trọng lượng, giá trị, và xuất xứ, để đảm bảo tính chính xác. Nếu có bất kỳ sai sót nào, doanh nghiệp cần phải liên hệ với người bán hoặc đối tác logistics để sửa chữa kịp thời. Việc chuẩn bị chứng từ đầy đủ và chính xác sẽ giúp quá trình thông quan hàng LCL diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

3.3. Tận dụng Incoterms để phân chia trách nhiệm và chi phí

Incoterms là bộ quy tắc quốc tế về thương mại, quy định trách nhiệm và chi phí giữa người bán và người mua trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Việc sử dụng Incoterms phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp phân chia trách nhiệm và chi phí rõ ràng, tránh tranh chấp và hiểu lầm. Doanh nghiệp nên lựa chọn Incoterms phù hợp với năng lực và kinh nghiệm của mình. Ví dụ, nếu doanh nghiệp không có kinh nghiệm trong việc quản lý vận tải nội địa, nên chọn Incoterms mà người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng đích. Ngược lại, nếu doanh nghiệp có kinh nghiệm và muốn kiểm soát chi phí vận chuyển, có thể chọn Incoterms mà doanh nghiệp chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất khẩu. Việc hiểu rõ và sử dụng Incoterms một cách hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro và chi phí trong quá trình giao nhận hàng LCL.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Giao Nhận LCL Nhập Khẩu

Quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hàng tiêu dùng, điện tử, đến máy móc, thiết bị. Trong lĩnh vực hàng tiêu dùng, quy trình này thường được sử dụng để nhập khẩu quần áo, giày dép, đồ gia dụng, và các sản phẩm khác. Trong lĩnh vực điện tử, quy trình này được sử dụng để nhập khẩu linh kiện điện tử, điện thoại di động, máy tính, và các thiết bị khác. Trong lĩnh vực máy móc, thiết bị, quy trình này được sử dụng để nhập khẩu máy móc công nghiệp, thiết bị y tế, và các thiết bị khác. Việc áp dụng quy trình giao nhận hàng LCL giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận chuyển, tăng tính linh hoạt, và tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng hơn.

4.1. Ví dụ về quy trình nhập khẩu linh kiện điện tử hàng LCL

Để nhập khẩu linh kiện điện tử hàng LCL, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau. Đầu tiên, liên hệ với người bán để thỏa thuận về giá cả, số lượng, và các điều khoản thanh toán. Thứ hai, lựa chọn đối tác logistics uy tín để quản lý quá trình vận chuyển. Thứ ba, chuẩn bị chứng từ nhập khẩu đầy đủ và chính xác, bao gồm: Bill of Lading (B/L), House Bill of Lading (HBL), Master Bill of Lading (MBL), invoice, packing list, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), và các giấy phép liên quan (nếu có). Thứ tư, khai báo hải quan điện tử, nộp thuế, và thực hiện các thủ tục kiểm tra hàng hóa theo quy định. Thứ năm, sắp xếp vận tải nội địa để đưa hàng hóa đến kho. Cuối cùng, kiểm tra hàng hóa và thanh toán cho người bán. Việc tuân thủ đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện điện tử hàng LCL một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

4.2. Nghiên cứu trường hợp Cải thiện quy trình LCL cho doanh nghiệp SME

Một nghiên cứu trường hợp cho thấy rằng việc cải thiện quy trình giao nhận hàng LCL có thể mang lại lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp SME. Trong nghiên cứu này, một doanh nghiệp SME đã áp dụng các bí quyết tối ưu hóa quy trình, như lựa chọn đối tác logistics uy tín, lập kế hoạch giao nhận hàng hóa chi tiết, và theo dõi sát sao tiến độ vận chuyển. Kết quả là, doanh nghiệp đã giảm được chi phí vận chuyển, thời gian giao nhận, và tỷ lệ sai sót. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng tăng được sự hài lòng của khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc đầu tư vào việc cải thiện quy trình giao nhận hàng LCL là một quyết định đúng đắn cho các doanh nghiệp SME.

V. Kết Luận Tương Lai Của Vận Chuyển Hàng LCL Nhập Khẩu

Quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu là một phần quan trọng trong hoạt động logistics của doanh nghiệp. Việc nắm vững quy trình, nhận diện các thách thức, và áp dụng các bí quyết tối ưu hóa sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, thời gian, và giảm thiểu rủi ro. Trong tương lai, vận chuyển hàng LCL sẽ tiếp tục phát triển, đặc biệt là với sự phát triển của thương mại điện tử và sự gia tăng của các doanh nghiệp SME. Do đó, doanh nghiệp cần phải liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng, và công nghệ để đáp ứng nhu cầu của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh.

5.1. Xu hướng số hóa và tự động hóa trong giao nhận hàng LCL

Xu hướng số hóa và tự động hóa đang thay đổi cách thức hoạt động của ngành logistics, bao gồm cả giao nhận hàng LCL. Các công nghệ mới, như blockchain, IoT (Internet of Things), và AI (Artificial Intelligence), đang được ứng dụng để cải thiện hiệu quả, minh bạch, và an toàn của quy trình giao nhận hàng LCL. Ví dụ, blockchain có thể được sử dụng để theo dõi hàng hóa từ khi xuất kho đến khi giao đến tay người nhận, IoT có thể được sử dụng để giám sát điều kiện vận chuyển, và AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa lộ trình vận chuyển. Việc áp dụng các công nghệ này sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, thời gian, và sai sót trong quá trình giao nhận hàng LCL.

5.2. Tầm quan trọng của bảo hiểm hàng hóa trong vận chuyển LCL

Rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa luôn là một mối lo ngại lớn trong quá trình vận chuyển hàng LCL. Do đó, việc bảo hiểm hàng hóa là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên lựa chọn các gói bảo hiểm hàng hóa phù hợp với giá trị và loại hàng hóa của mình. Ngoài ra, doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ về các điều khoản và điều kiện của hợp đồng bảo hiểm để đảm bảo rằng mình được bảo vệ đầy đủ trong trường hợp có sự cố xảy ra. Việc bảo hiểm hàng hóa sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm hơn trong quá trình vận chuyển hàng LCL và giảm thiểu thiệt hại nếu có sự cố xảy ra.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu  Lý do chọn đề tài  Mục đích thực hiện đề tài  Phạm vi thực hiện đề tài  Mô tả vị trí thực tập  Kết cấu đề tài  Phần 2: Hiện trạng  Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Brother International  Quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu lẻ container (LCL) tại Công ty TNHH Brother International  Phần 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng nhập lẻ container tại Công ty TNHH Brother International  Phần 4: Kết luận SVTH: Nguyễn Thị Thanh Ngân 3 Báo cáo thực tập GVHD: Nguyễn Thị Ngọc Diệp PHẦN 2: HIỆN TRẠNG QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA NHẬP KHẨU LẺ CONTAINER (LCL) TẠI CÔNG TY TNHH BROTHER INTERNATIONAL 2. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH BROTHER INTERNATIONAL: 2.1 Giới thiệu chung: (Nguồn: https://www.1: Logo Công ty TNHH Brother International  Tên doanh nghiệp : CÔNG TY TNHH BROTHER INTERNATIONAL  Tên quốc tế : BROTHER INTERNATIONAL COMPANY LIMITED  Tên viết tắt : BROTHER INTERNATIONAL CO.,LTD  Mã số thuế : 0313415034  Địa chỉ trụ sở chính : 24/2/5 Đường 23 Khu phố 4, phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh  Loại hình doanh ngiệp : Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài nhà nước  Ngành nghề kinh doanh : Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải  Ngày cấp phép : 26/08/2015  Email : info@brotherlogistics.com SVTH: Nguyễn Thị Thanh Ngân 4 Báo cáo thực tập GVHD: Nguyễn Thị Ngọc Diệp 2.2 Quá trình hình thành và phát triển: Công ty TNHH Brother International được thành lập vào ngày 26/08/2015. Như những công ty khác, công ty cũng gặp không ít khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác và khách hàng cho mình trong những năm đầu thành lập. Bên cạnh đó công ty còn phải chịu áp lực lớn từ các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

Nhưng nhờ vào sự nỗ lực không ngừng nghỉ, hiện tại sau khi trải qua 8 năm hoạt động trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa, công ty đã có những thành tựu nhất định trên thị trường này. Với khẩu hiệu “For you, for me” (Cho bạn, cho tôi), nó như là một lời cam kết của công ty dành cho khách hàng rằng công ty sẽ cung cấp dịch vụ tốt nhất và tạo ra một mối quan hệ hai bên đều có lợi. Công ty cam kết sẽ tạo ra sự hài lòng và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững dựa trên sự tin tưởng và hợp tác lâu dài. Những năm gần đây, Công ty TNHH Brother International luôn nỗ lực mở rộng mạng lưới kinh doanh của mình thông qua sự hợp tác mang tính chiến lược với các đối tác trong và ngoài nước.

Hiện tại công ty đã liên kết với hơn 200 công ty đại lý ở nước ngoài như: Skyfisher International Logistics (China), SM Global Logistics (Japan), Nimble Logistics (Thailand),. Và có mối quan hệ tốt với nhiều hãng tàu và hãng hàng không uy tín như: COSCO Shipping Lines, Orient Overseas Container Line (OOCL), EVERGREEN Line, ZIM Shipping Lines, Vietnam Airline,… Điều này giúp doanh nghiệp có thể đáp ứng được nhu cầu vận chuyển đa dạng. Ngoài ra, công ty cũng dần áp dụng công nghệ hiện đại để đảm bảo cho quá trình giao nhận hàng hóa được diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và chính xác hơn. Hiện tại, công ty đang thúc đẩy mảng thương mại điện tử bằng việc báo giá, tư vấn cho khách hàng thông qua email, zalo và fanpage của công ty.

Đồng thời, họ cũng sử dụng hệ thống kết nối trực tiếp với hãng tàu để nhận chứng từ liên quan và thiết lập mạng nội bộ, dữ liệu chung với khách hàng để khách hàng luôn nắm bắt được tình hình lô hàng. Bên cạnh đó, công ty có đội ngũ chăm sóc khách hàng vô cùng nhiệt huyết, luôn tìm cách hỗ trợ khách hàng tốt nhất có thể. Đây là cách mà công ty đang thực hiện để công ty ngày càng phát triển hơn.3 Lĩnh vực hoạt động: Công ty TNHH Brother International cung cấp dịch vụ logistics bao gồm: SVTH: Nguyễn Thị Thanh Ngân 5 Báo cáo thực tập GVHD: Nguyễn Thị Ngọc Diệp  Dịch vụ vận tải đường biển  Dịch vụ vận tải đường hàng không  Vận tải hàng hóa nội địa Trong đó dịch vụ chủ lực của công ty là:  Dịch vụ vận tải đường biển:  Giao nhận hàng FCL, LCL  Cung cấp dịch vụ khai báo hải quan, thông quan  Nhận ủy thác nhập khẩu  Vận tải nội địa:  Vận chuyển bằng xe tải, xe container  Giao nhận hàng hóa nội địa 2.4 Cơ cấu tổ chức:  Sơ đồ tổ chức: (Nguồn: Bộ phận kế toán Công Ty TNHH Brother International) Hình 2.2: Sơ đồ cơ cấu tổ chức các bộ phận của Công Ty TNHH Brother International Công ty TNHH Brother International là một công ty có quy mô nhỏ với cơ cấu tổ chức quản lý theo mô hình trực tuyến (Hình 2. Với mô hình này, các thành viên trong tổ chức sẽ tương tác trực tiếp với nhau, giúp đưa ra quyết định và thực hiện nhiệm vụ nhanh chóng hơn.

Và việc giám sát, quản lý cũng trở nên dễ dàng hơn với SVTH: Nguyễn Thị Thanh Ngân 6 Báo cáo thực tập GVHD: Nguyễn Thị Ngọc Diệp người lãnh đạo. Tuy nhiên mô hình này lại đem đến sự hạn chế trong kiến thức chuyên môn và mang đến rủi ro cao do mọi quyết định chỉ dựa vào một người lãnh đạo.  Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban:  Giám đốc Giám đốc người nắm giữ quyền hành cao nhất trong công ty, có toàn bộ quyền quyết định với mọi chiến lược, chiến thuật kinh doanh của công ty. Là người chịu trách nhiệm trước pháp luật về các hoạt động kinh doanh của công ty, thực hiện nghĩa vụ đối với nhà nước- xã hội.

Và cũng là người điều hành, quản lý trực tiếp các nhân viên trong công ty.  Bộ phận kinh doanh Là một bộ phận mang tính chiến lược của công ty. Họ là người kết nối giữa khách hàng với doanh nghiệp. Là bộ phận giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị phần, giữ chân khách hàng cũ và tìm kiếm khách hàng mới,… Nhiệm vụ chính của bộ phận này gồm:  Tìm kiếm khách hàng tiềm năng  Chăm sóc khách hàng cũ, giữ chân khách hàng  Hỗ trợ kết nối thông tin giữa khách hàng với các bộ phận liên quan  Thu thập, nghiên cứu thị trường đưa ra các đề xuất phát triển mối quan hệ tốt với khách hàng.

 Bộ phận kế toán Gồm các nhiệm vụ sau:  Theo dõi, quản lý và lưu trữ sổ sách kế toán  Quản trị, thống kê và phân tích số liệu kinh doanh  Đề xuất các kế hoạch cho các khoản thu-chi trong quá trình kinh doanh  Tổng hợp số liệu để đưa ra bảng báo cáo kết quả tài chính cuối cùng  Bộ phận chứng từ Bộ phận chứng từ có chức năng chính là tiến hành các công việc liên quan đến chứng từ xuất- nhập khẩu, như: kiểm tra tính chính xác của bộ chứng từ, đảm bảo phát hành SVTH: Nguyễn Thị Thanh Ngân 7 Báo cáo thực tập GVHD: Nguyễn Thị Ngọc Diệp các chứng từ đúng lúc, đúng quy định pháp lý. Là bên liên lạc với các bên liên quan để sửa đổi các sai sót xảy ra xung quanh bộ chứng từ.  Bộ phận giao nhận Là bộ phận đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của công ty. Vì họ là người trực tiếp cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

Cụ thể, bộ phận giao nhận sẽ đảm nhiệm các nhiệm vụ sau:  Thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa  Làm thủ tục Hải quan tại cảng cho mỗi lô hàng  Quản lý việc đóng hàng, thanh lý và giải quyết vấn đề phát sinh 2.5 Các nguồn lực:  Nhân sự: Bảng 2.1: Cơ cấu nhân sự của Công Ty TNHH Brother International (2021- 2023) 2021 2022 2023 Chỉ tiêu Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ Số lượng Tỷ lệ (người) (%) (người) (%) (người) (%) Nam 3 30 5 31.25 6 30 Giới tính Nữ 7 70 11 68.75 15 75 Trình độ Cao đẳng 4 40 5 31.25 5 25 Từ 20-30 7 70 12 75 14 70 Độ tuổi tuổi Trên 30 tuổi 3 30 4 25 6 30 Tổng nhân viên 10 100 16 100 20 100 (Nguồn: Bộ phận kế toán Công Ty TNHH Brother International) SVTH: Nguyễn Thị Thanh Ngân 8 Báo cáo thực tập GVHD: Nguyễn Thị Ngọc Diệp  Nhận xét: Số liệu trong Bảng 2.1 cho thấy số lượng cũng như trình độ của nhân viên tại Công ty TNHH Brother International có sự tăng trưởng ổn định trong ba năm gần đây (2021- 2023), cụ thể:  Số nhân viên ở trình độ đại học tăng từ 60% năm 2021 lên 75% năm 2023, trong khi số nhân viên có bằng cao đẳng giảm từ 40% xuống 25%.  Số nhân viên trong độ tuổi từ 20 đến 30 tuổi luôn chiếm ưu thế trong giai đoạn 2021- 2023 với tỷ lệ lần lượt là 70%, 75% và 70% so với số lượng nhân viên trong độ tuổi trên 30. Như vậy, ta có thể kết luận rằng Công ty TNHH Brother International đang ở trong giai đoạn phát triển ổn định về nhân sự. Với một đội ngũ nhân viên trẻ, năng động và có trình độ chuyên môn cao.

Chứng tỏ công ty đang có một chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả, điều này đã khuyến khích nhân viên phát triển, nâng cao năng lực và tăng khả năng gắn bó lâu dài với công ty.  Tài chính: Vốn điều lệ: 2.000 VNĐ từ khi thành lập  Cơ sở vật chất: Công ty luôn nỗ lực tạo một môi trường làm việc thoải mái nhất cho nhân viên của mình. Hiện tại, công ty được chia ra thành 3 văn phòng như sau: Hình 2.3: Mô hình phân bổ các bộ phận trong Công ty TNHH Brother International Mỗi bộ phận đều được trang bị đầy đủ trang thiết bị hiện đại như: máy lạnh, máy tính, máy quạt, máy lọc nước, máy in và các văn phòng phẩm khác. Đáp ứng mọi nhu cầu SVTH: Nguyễn Thị Thanh Ngân 9 Báo cáo thực tập GVHD: Nguyễn Thị Ngọc Diệp cần thiết cho nhân viên có thể làm việc một cách tiện nghi và thoải mái.

Bên cạnh đó, với cách bố trí không gian làm việc mở, nhân viên có thể giao tiếp, trao đổi với nhau trong quá trình làm việc một cách dễ dàng.6 Tình hình hoạt động và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021-2022:  Cơ cấu thị trường: Bảng 2.2 Cơ cấu thị trường của Công Ty TNHH Brother International (2021- 2022) Quốc gia Châu Á Châu Âu Khác Năm (%) (%) (%) 2021 76.15 (Nguồn: Bộ phận kế toán Công Ty TNHH Brother International)  Nhận xét: Dựa vào bảng cơ cấu thị trường giai đoạn 2021- 2022 (Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ